Tag: Từ vựng về hobbies

Để bắt đầu chinh phục IELTS thì bạn cần trang bị cho mình nguồn từ vựng thật vững chắc. Một trong những cuốn sách có thể hỗ trợ bạn học tốt hơn đó là cuốn sách Cambridge Vocabulary For IELTS. Để tải bộ tài liệu này, ELSA mời các bạn cùng theo dõi qua bài viết sau đây. 

Sách Vocabulary for IELTS có gì? 

Sách Cambridge Vocabulary For IELTS
Sách Cambridge Vocabulary For IELTS

Cambridge Vocabulary For IELTS của tác giả Pauline Cullen biên soạn. Sách được xuất bản tại Đại học Cambridge là một trong những cuốn sách khá nổi tiếng hiện nay về việc ôn luyện từ vựng và mẹo để vượt qua kỳ thi. Một số người xem đây là cuốn sách “gối đầu giường” của họ trong quá trình chuẩn bị bước vào kỳ thi chinh phục IELTS.

Sách được thiết kế nhằm mục đích giúp người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng IELTS theo chủ đề. Bởi việc học và ghi nhớ từ vựng là khó khăn của nhiều người khi học tiếng Anh. Ngoài ra người học còn được biết hàm nghĩa của mỗi từ một cách chi tiết nhất.

Trong sách có rất nhiều từ vựng, chủ yếu được lấy từ những kỳ thi IELTS thực tế để người học có thể bám sát bài tốt hơn. Bên cạnh đó sách còn chỉ ra những lỗi sai bạn thường mắc phải và hướng dẫn bạn cách sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh rất dễ hiểu.

Tải ngay PDF và Audio sách Cambridge Vocabulary for IELTS

Tài liệu Vocabulary for IELTS phù hợp với những ai?

Bộ tài liệu Vocabulary For IELTS sẽ phù hợp cho những ai mới bắt đầu học IELTS, có nền tảng kiến thức thuộc mức cơ bản hay những người thuộc band 4 đến 5+. 

Ngoài ra tác giả còn muốn hướng đến sự tự học IELTS tại nhà của mọi người, giúp mỗi người có thể tự nâng cao và cải thiện vốn từ vựng của bản thân mỗi ngày. Từ đó hoàn thành kỳ thi một cách tốt nhất.

Từ vựng trong sách được cung cấp rất cơ bản, rõ ràng, chi tiết ở từng phần thi. Nhất là phần thi IELTS Speaking. Điều này sẽ giúp người học nắm từ vựng một cách dễ dàng, không bị lang mang hay khó hiểu.

Điểm nổi bật của sách Vocabulary for IELTS?

Sách có 25 chủ đề khác nhau tương ứng với 25 Unit. Mỗi Unit sẽ có những từ vựng có liên quan đến cả 4 kỹ năng như nghe (Listening), nói (Speaking), đọc (Reading), viết (Writing). 

Ở cuối mỗi Unit sẽ có phần bài tập để bạn có thể nắm vững kiến thức. Điều này sẽ giúp bạn nhớ bài lâu hơn và áp dụng vào bài thi tốt hơn. Ở 5 bài cuối cùng, sách sẽ chú trọng vào kỹ năng viết, kèm theo đó là những hướng dẫn về cách học, cách sử dụng từ mới sao cho hợp lý.

Các chủ đề trong sách khá đa dạng như: Relationships, Language, Study, Families and learning, health, Building,…

Để có thể ôn lại kiến thức sau mỗi bài học, sách còn có các bài kiểm tra nhỏ để bạn ôn luyện lại những kiến thức đã học. 

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Mỗi bài học đều có các phần mẹo nhỏ (Test tips) giúp người học có chiến lược ôn luyện và làm bài tốt hơn. Người học cũng có thể áp dụng những mẹo nhỏ này để hoàn thành bài thi thật tốt. 

Để rà soát những từ vựng cốt lõi, từ vựng trọng điểm của mỗi Unit, bạn có thể lật ở cuối sách và tìm chúng, mục đích là để giúp bạn có thể nắm vững nội dung bài và hệ thống lại từ vựng tốt hơn.

Sử dụng sách Cambridge Vocabulary for IELTS như thế nào cho đúng cách?

Nếu bạn đang muốn biết sử dụng sách Vocabulary For IELTS sao cho đúng cách thì dưới đây là một số lưu ý để bạn nắm rõ:

Xem tổng quan nội dung cuốn sách 

Sau khi bạn đã tải sách về máy, việc đầu tiên bạn cần làm là lướt xem từ đầu đến cuối sách có những nội dung gì. Do bản PDF sẽ rất khó nắm kỹ nội dung, vì thế nếu bạn có điều kiện hãy in ra để tiện cho việc học tiếng Anh nhé.

Lập thời gian biểu để học 

Thông thường bạn nên dành cho mình 1 ngày để học kiến thức. Tuy nhiên với lượng kiến thức khá nhiều trong một bài nên bạn có thể học song song giữa kiến thức và bài học trong 2 lần tiếp theo.

Một số lời khuyên khác

Trên đây là thông tin về sách Vocabulary for IELTS. Hãy tải ngay sách về để học hỏi các từ vựng cần biết cho bài thi IELTS bạn nhé. Đừng quên khám phá gói học mới nhất của ELSA – ELSA Premium để luyện tập sử dụng từ vựng, nâng cấp trình độ Speaking cho bài thi IELTS nhé!

Dự đoán điểm thi IELTS Speaking bằng gói ELSA Premium

Từ vựng tiếng Anh IELTS là một trong những yếu tố quan trọng, quyết định band điểm IELTS nói chung và phần thi Speaking nói riêng. Do vậy, bổ sung từ vựng thường xuyên và liên tục là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp, giúp bạn chinh phục thang điểm 8.0 một cách dễ dàng.

Vì sao nên học từ vựng IELTS theo chủ đề? 

Không phải ngẫu nhiên mà các giáo viên tiếng Anh thường khuyến khích học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề cho người mới bắt đầu. Cách học này mang đến nhiều lợi ích tuyệt vời như:

Khi có vốn từ vựng IELTS theo chủ đề cơ bản, bạn sẽ ghi nhớ lượng lớn từ vựng theo nhóm, tạo điều kiện phản xạ tự nhiên khi giao tiếp. Điều này còn giúp bạn tự tin thể hiện hết khả năng của mình trước ban giám khảo mà không lo “cạn” vốn từ.

Khi học từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề, bạn sẽ nắm được kho từ vựng trong cùng một nhóm, từ đó liên kết và hiểu nghĩa của từ nhanh hơn. Điều này giống như trường hợp đọc một câu chuyện hay xem một bộ phim dựa trên ngữ cảnh cụ thể, dù bạn không biết chắc từ đó là gì nhưng vẫn có thể dễ dàng đoán nghĩa. Phương pháp học từ vựng IELTS này cũng sẽ giúp não bộ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn.

Các giáo trình hay sách học từ vựng IELTS Speaking thường khuyến khích học từ mới theo chủ đề để nâng cao khả năng tiếp thu một cách hệ thống hơn. Điều này sẽ giúp bạn giảm bớt tình trạng căng thẳng khi phải nhớ từng từ đơn lẻ, rời rạc. Sau một thời gian rèn luyện chăm chỉ, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ 1000 từ vựng IELTS thông dụng theo chủ đề.

Xem thêm: Cách học IELTS hữu ích và đạt hiệu quả cao

Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề cơ bản, thông dụng nhất

Dưới đây là từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề mà bạn nên ghi nhớ:

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề con người – People

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
1destiny (n)Số mệnh
2name after (v)Đặt tên theo
3a genuine smile (n)Nụ cười thật
4crack a smile (v)Nụ cười nhẹ
5fake smile/social smile (n)Nụ cười không thật
6put a smile on someone’s face (v)Khiến ai đó cười, vui vẻ
7samile from ear to ear (v)Cười rất vui vẻ
8fair-mindedCông bằng
9thoroughnessTriệt để
10versatile/talentedĐa năng / tài năng
11exceptionalĐặc biệt
12innateBẩm sinh
13broad-mindedĐầu óc cởi mở, khoáng đạt
14easy-goingThoải mái, vô tư
15extrovertNgười hướng ngoại
16fair-mindedCông bằng, không thiên vị
17fun-lovingYêu thích sự vui vẻ
18to hide one’s light under a bushelChe giấu tài năng
19good companyTính cách hòa đồng
20good sense of humorCó khiếu hài hước
21introvertNgười hướng nội
22laid-backThư thái, ung dung
23to lose one’s temperNóng nảy, dễ bực mình,
24narrow mindedHẹp hòi, nhỏ nhen
25painfully shyRất rụt rè
26to put others firstBiết suy nghĩ cho người khác
27quick-temperedDễ nóng nảy
28reservedKín đáo, dè dặt
29self-assuredTự tin
30self-centeredÍch kỷ
31self-confidentTự tin
32self-effacingKhiêm tốn
33to take afterTrông giống người nào đó 
34thick-skinnedMặt dày, trơ, lì
35trustworthyĐáng tin cậy
36two-facedHai mặt, không đáng tin cậy

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề quê hương – Hometown

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
37Cuisine (n)Ẩm thực
38Residential area (n)Khu dân cư
39Civilized (adj)Văn minh 
40AmenitiesThích nghi, dễ chịu
41AtmosphereBầu khí quyển
42Bus routeTuyến xe buýt
43CongestionĐông nghịt, tắt đường
44CosmopolitanThuộc toàn thế giới, thuộc quốc tế
45Cost of livingChi phí sinh hoạt
46Heart of the cityKhu trung tâm thành phố
47High – rise flatCăn hộ nhiều tầng
48HistoricCó tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử
49Housing estateKhu vực quy hoạch làm khu dân cư
50IndustrialCông nghiệp
51Industrial zoneKhu công nghiệp
52Inner cityVùng nội thành
53Lively/bustling/vibrantNhộn nhịp, sôi động
54Local facilityCơ sở vật chất tại địa phương
55NeighbourhoodVùng lân cận
56OutskirtsVùng ngoại ô
57OvercrowdingĐông dân
58Pace of lifeNhịp sống
59PeacefulYên bình
60Places of interestĐịa điểm thu hút khách du lịch
61PollutionSự ô nhiễm
62PovertySự nghèo khổ
63ProvincialThuộc về tỉnh
64Residential areaKhu dân cư
65Rush hourGiờ cao điểm
66Sense of communityTính cộng đồng
67Shopping centreKhu trung tâm mua sắm
68Sprawling cityThành phố lớn
69SuburbsVùng ngoại ô
70The rat raceLối sống vội vã
71Tourist attractionĐịa điểm thu hút khách du lịch
72Traffic jamsTắc đường
73Underground system/subwayTàu điện ngầm

>> Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS chủ đề Hometown thường gặp nhất

Từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề giáo dục & công việc – Education & Work

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
74Move up the career ladder (v)Thăng tiến trong công việc
75Work flat out (v)Làm việc chăm chỉ
76Nine-to-five job (n)Việc làm giờ hành chính
77Extracurricular activity (n)Hoạt động ngoại khóa
78Academic result (n)Kết quả học tập
79Curriculum (n)Chương trình học
80Put theory into practice (v)Áp dụng lý thuyết vào thực hành
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking chủ đề Internet

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
81Up-to-date (adj)Mới nhất
82Stay in touch with someone (v)Giữ liên lạc với ai
83Access (v)Truy cập
84attachmenttài liệu đính kèm
85email addressđịa chỉ email
86new messagethư mới
87passwordmật khẩu
88to emailgửi email
89to forwardchuyển tiếp
90to replytrả lời
91to send an emailgửi
92usernametên người sử dụng

Từ vựng IELTS theo chủ đề sự kiện & lễ hội – Market & Festival

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
93Promotion (n)Chương trình khuyến mãi
94Convenience store (n)Cửa hàng tiện lợi
95Wet market (n)Chợ bán đồ tươi sống
96Bargain (v)Trả giá 
97Ritual (n)Nghi lễ
98Slap-up meal (n)Bữa ăn thịnh soạn
99Family reunion (n)Buổi tụ họp gia đình
100Dress up (v)Hóa trang, mặc đồ đẹp

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề ăn uống – Food & Drink

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
101Bland (adj)Nhạt
102Appetite (n)Khẩu vị
103Greasy (adj)Nhiều dầu mỡ
104Specialty (n)Đặc sản
105Dietary (n)Chế độ ăn uống
106Sip (v)Nhâm nhi
107Make someone’s mouth water (v)Khiến ai đó thèm
108Beverage (n)Thức uống
109Takeaway (n)Đồ uống mang đi
110Coffee addict (n)Người nghiện cà phê

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề màu sắc, nghệ thuật & tranh ảnh – Color, Art & Picture

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
111Masculine (adj)Nam tính
112Feminine (adj)Nữ tính
113Pale (adj)Nhợt nhạt
114Vibrant (adj)Rực rỡ
115Work of art (n)Tác phẩm nghệ thuật
116Portrait (n)Tranh, ảnh chân dung
117Masterpiece (n)Kiệt tác
118Capture a moment (v)Bắt giữ một khoảnh khắc
119Pose (v)Tư thế chụp
120Throw up peace signs (v)Giơ 2 ngón tay
121Snap a photo = take a picture (v)Chụp hình
122Smile cheerfully (v)Cười tươi

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề quần áo & nước hoa – Clothing & Perfume

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
124Mix and match (v)Phối đồ
125Eye-catching (adj)Bắt mắt
126Have an eye for fashion (v)Có mắt nhìn thời trang
127Signature scent (n)Mùi hương đặc trưng
128Floral scent (n)Hương hoa
129Citrus scent (n)Mùi của các loại cây họ cam
130Warm scent (n)Mùi hương ấm áp
131Fragrance (n)Mùi hương
132Fresh scent (n)Hương thơm tươi mát

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề mùa & bầu trời – Season & Sky

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
132Dry season (n)Mùa khô
133Rainy season (n)Mùa mưa
134Raincoat (n)Áo mưa
135Scorching (adj)Nóng thiêu đốt
136Slippery (adj)Trơn trượt
137Moist (adj)Ẩm ướt
138Temperature (n)Nhiệt độ
139Drift across (v)Trôi qua
140Take a quick look (v)Nhìn nhanh vào
141Overcast (adj)Âm u sắp mưa
142Breathtaking (adj)Rất đẹp
143Changeable (adj)Dễ thay đổi

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề sức khỏe & bệnh tình – Health & Sickness

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
144Runny nose (n)Chảy nước mũi
145Go down with a flu (v)Không khỏe vì cảm cúm
146Recover (v)Hồi phục
147Sore throat (n)Cơn đau họng
148Prescription (n)Đơn thuốc
149Symptoms (n)Triệu chứng
150Keep fit (v)Giữ dáng
151Feel under the weather (v)Cảm thấy không khỏe
152Boost immune system (v)Tăng cường hệ miễn dịch

>> 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y từ cơ bản đến chuyên sâu

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề đặt ra kế hoạch – Make a list/plan

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
153Forgetful (adj)Hay quên
154On a daily basis (adv)Hàng ngày
155Jot down (v)Ghi lại
156Grocery shopping (n)Mua đồ tạp hóa, đi chợ

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề chương trình ti vi & phim ảnh – TV Program & Movie

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
160Thrilling (adj)Kịch tính
161Reality show (n)Show thực tế
162Plot twist (n)Phần gây ngạc nhiên của cốt truyện
163Binge watch (v)Xem liên tục

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề trang trí – Decoration

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
164Decorative item (n)Đồ trang trí
165Warm and cozy (adj)Ấm cúng
166Complement (v)Khiến thứ gì đó đẹp hơn

Từ vựng Speaking IELTS – Being in a hurry

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
167Do things in a rush (v)Làm việc trong gấp gáp
168Got stuck in the traffic jam (v)Bị mắc kẹt trong đoạn kẹt xe

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề công nghệ – Technology

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
169Cutting-edge (n)Tân tiến nhất
170Breakthrough (n)Lỗi thời, đã bị thay thế
171Modify (v)Cải tiến
172E-commerce (n)Thương mại điện tử
173Viral (adj)Nổi tiếng
174Revolutionize (v)Cách mạng hóa
175Innovative (adj)Sự sáng tạo, đổi mới
176computer technology (n)Công nghệ máy tính

>> Xem ngay: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề công nghệ - Technology

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề du lịch – Travel

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
177Inbound travel/ Inbound tourismDu lịch trong nước
178Outbound travel/ Outbound tourismDu lịch nước ngoài
179BackpackingDu lịch bụi
180Leisure travelDu lịch nghỉ dưỡng
181Short breakKỳ nghỉ ngắn ngày
182EcotourismDu lịch sinh thái
183Hot spotNơi có nhiều hoạt động giải trí
184High seasonMùa cao điểm
185Tourist trapNơi khách du lịch thường bị lấy tiền đắt
186International touristKhách du lịch quốc tế
187Low seasonMùa ít khách du lịch
188Loyalty programmeChương trình dành cho khách hàng thường xuyên
189OperatorNgười vận hành, người điều hành
190Package tourTour trọn gói
191Inclusive tourTour chất lượng cao
192Preferred productSản phẩm ưu đãi
193Retail Travel AgencyĐại lý bán lẻ về du lịch
194Room onlyĐặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
195Self-cateringTự phục vụ đồ ăn
196Travel itineraryHành trình du lịch
197TimetableLịch trình
198TourismNgành du lịch
199Tourist/ TravelerKhách du lịch
200Tour guideHướng dẫn viên du lịch
201Tour WholesalerHãng lữ hành bán sỉ
202TransferVận chuyển (hành khách)
203Travel AdvisoriesThông tin cảnh báo du lịch
204Travel Desk AgentNhân viên đại lý du lịch
205Travel TradeKinh doanh du lịch
206Single roomPhòng đơn
207Double roomPhòng đôi
208Twin roomPhòng hai giường
209Triple roomPhòng ba giường

>> Download – Tải ngay bộ từ vựng IELTS (PDF) chủ đề Travelling and Holidays

Từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề môi trường – Environment

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
210Exhaust gas (n)Khí thải gas
211Solar power (n)Năng lượng mặt trời
212Carbon emissions (n)Khí thải carbon
213Habitat destruction (n)Phá hủy môi trường sống tự nhiên
214Global warming (n)Sự nóng lên toàn cầu
215Climate change (n)Biến đổi khí hậu
216Greenhouse gasses (n)Khí thải nhà kính
217The greenhouse effectHiệu ứng nhà kính
218Soil degradation (n)Xói mòn đất
219Ozone layer depletion (n)Suy thoái tầng Ozone
220Endangered species (n)Sinh vật sắp tuyệt chủng
221Air pollution (n)Ô nhiễm không khí
222Water pollution (n)Ô nhiễm nguồn nước
223Noise pollution (n)Ô nhiễm tiếng ồn
224Wildlife conservation (nBảo tồn thiên nhiên hoang dã
225Green technology (n)Công nghệ xanh
226Sustainable energy source (n)Nguồn nhiên liệu bền vững

>> Trọn bộ từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking chủ đề Environment (PDF)

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề nghề nghiệp – Job

STTTỪ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
227Employee (n)Nhân viên
228Employer (n)Nhà tuyển dụng
229Unemployment (n)Nạn thất nghiệp
230Occupation (n)Nghề nghiệp
231Career (n)Sự nghiệp
232Salary/Wages (n)Lương
233Retire (v)Nghỉ hưu
234Overtime (adv/n)Làm thêm giờ
5000 từ vựng IELTS chủ đề nghề nghiệp - Job

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề Chính phủ & Chính trị – Government & Politics

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
235Constitution (n)Hiến pháp
236Democracy (n)Chế độ dân chủ
237Dictatorship (n)Chế độ độc tài
238Election (n)Cuộc bầu cử
239Human rights (n)Nhân quyền
240Nominee (n)Ứng cử viên
241Opposition (n)Phe đối lập
242Politician (n)Chính trị gia
243Politics (n)Hoạt động chính trị

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề tội phạm – Crime

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
245LegislationPháp luật
246JusticeCông lý
247Crime = offense = law-breakingPhạm tội
248Criminal = Offender = Law-breaker = Wrong-doerTội phạm
249Juvenile delinquentTội phạm vị thành niên
250Juvenile delinquencyVụ phạm tội vị thanh niên
251JuryBồi thẩm đoàn
252WitnessNhân chứng
253DefendantBị cáo
254SuspectNghi phạm
255VictimNạn nhân
256GuiltyCó tội
257PunishTrừng phạt
258ConvictKết án
259Life imprisonmentTù chung thân
260WrongdoingViệc làm sai trái
261FineĐóng phạt, tiền phạt
262ImprisonmentSự tống giam
263Community servicePhục vụ cộng đồng
264Rehabilitation programmesNhững chương trình cải tạo
265ProbationChế độ án treo
266RehabilitateTái hòa nhập cộng đồng
267Innocent peopleNhững người vô tội

Xem thêm:

>> Trọn bộ từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking và bài mẫu chủ đề Advertising

>> Tải ngay 1000 từ vựng tiếng Anh IELTS chủ đề Gia đình – Family

>> Download hobby vocabulary IELTS (PDF) cho người mới bắt đầu

Những cụm từ vựng Speaking IELTS phần mở rộng

Ngoài trọn bộ vocabulary IELTS Speaking nêu trên, để nâng cao điểm số, bạn nên chú ý thêm một số cụm từ vựng mở rộng trong Part 1 mà ELSA tổng hợp dưới đây:

1. Nói về bản thân của bạn – Talking about yourself

2. Yêu cầu nhắc lại – Asking for repetition

3. Chêm từ tạo cảm giác tự nhiên – Inserting natural phrases

4. Liếc qua thời gian – Stalling for time

5. Nêu ra ý kiến trái chiều – Saying something negative 

6. Nêu ra 1 ví dụ – Giving an example

7. Diễn tả 1 thói quen nào đó – describing frequency 

8. Thêm ý kiến – Adding more 

9. So sánh với quá khứ – Comparing with the past

10. So sánh bản thân với người khác – Comparing self with others 

11. Thể hiện niềm hy vọng – Expressing a hope

12. Kết thúc bài nói – Finishing 

>> IELTS Speaking Phrases – Tổng hợp cụm từ hữu ích giúp người học nâng band Speaking

Tuyển tập thành ngữ – Idioms thông dụng nhất trong IELTS Speaking

Không giống như tiếng Anh trong giao tiếp, phần thi IELTS Speaking yêu cầu thí sinh đưa ra được những cụm từ, thành ngữ để miêu tả một tình huống nhất định. Điều này sẽ giúp bạn thành công tạo dấu ấn với ban giám khảo, chinh phục những tiêu chí chấm điểm IELTS khó nhằn nhất.

Idioms thông dụng nhất trong IELTS Speaking

Tham khảo những idioms tiếng Anh thông dụng nhất trong phần thi IELTS Speaking:

Idioms trong IELTSNghĩa tiếng Việt
At all cost    Bằng mọi giá
Be out of your depthTrong tình thế khó xử/khó khăn
Explore all avenues Suy tính đến các hướng/bước để tránh xảy ra vấn đề/hậu quả xấu
Let’s face itHãy đối mặt/chấp nhận thực tế/sự thật
Behind the timesLỗi thời, hết thời
In deep waterTrong tình thế nguy hiểm/khó khăn
Put yourself in somebody’s shoesThử đặt mình vào vị trí/hoàn cảnh của người khác
To be up in arms about something Tức giận, buồn bực vì điều gì đó
As easy as pieRất dễ, dễ như ăn bánh
Be sick and tired ofTôi ghét (tôi không chịu được)
Bend over backwardsRất cố gắng 
Sleep on itSuy nghĩ (trước khi quyết định)
BrokeHết tiền (cháy túi)
Change one’s mindĐổi ý
Cut it out!Dừng làm việc gì xấu
Drop someone a lineGửi 1 lá thư hay email cho ai đó
Figure something outHiểu được vấn đề gì
Fill in for someone Làm giúp ai khi họ vắng mặt
In agesTừ rất lâu
Give someone a handGiúp đỡ ai đó
Hit the hayĐi ngủ
In the black Sinh lời, có lời
In the redMất tiền, lỗ
In the nick of timeLát nữa, 1 lúc nữa
Keep one’s chin upDũng cảm và tiếp tục
Know something like the back of your handBiết 1 việc gì rất rõ 
Once in a whileĐôi khi, lâu lâu
SharpChính xác thời gian đó
Don’t judge a book by its coverĐừng đánh giá một sự vật/sự việc/con người chỉ qua vẻ bề ngoài
Miss the boat = to miss an opportunityLỡ cơ hội
Feeling under the weatherCảm thấy không khỏe, không được tốt
Leave no stone unturnedLàm tất cả để đạt mục tiêu
Hit the nail on the headĐoán đúng, đánh đúng trọng tâm, nói đúng….
Sit on the fenceLưỡng lự
Take for grantedCoi việc có cái gì như một điều hiển nhiên nên không  trân trọng khi có điều đó
A piece of cakeDễ dàng
Blew me awayThực sự rất đáng ngạc nhiên
Once in a blue moonRất hiếm khi
Run of the millThông thường
SoulmateBạn chí cốt tâm giao, tri âm tri kỷ
Down in the dumpsBuồn bã
Cost an arm and a legRất đắt tiền 
On the dotỞ một thời điểm thời gian chính xác
Find my feetCảm thấy thoải mái để làm việc gì
Read my/your/his mindMột ý tưởng hoặc suy nghĩ đã được người khác biết
Set in their waysKhông muốn thay đổi
Call it a dayKết thúc một công việc trong ngày, hoặc trong buổi tối
Over the moon  Vô cùng hài lòng và hạnh phúc
Chill out  Thư giãn, bình tĩnh lại
(To be) fed up with  Chán ngán với

Tài liệu – Sách học từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề cho người mới bắt đầu

1. Cambridge Vocabulary for IELTS

Cambridge Vocabulary for IELTS - Sách học từ vựng IELTS
Cambridge Vocabulary for IELTS – Tài liệu học từ vựng IELTS theo chủ đề cho người mới bắt đầu

Đối với những người mới bắt bầu, không nên vội vàng học những từ vựng tiếng Anh IELTS “khủng”, mang tính học thuật. Thay vào đó, bạn nên bắt đầu từ những từ vựng thông dụng để cấu thành cấu trúc câu đơn giản. Cuốn sách Cambridge Vocabulary for IELTS là lựa chọn thích hợp dành cho bạn trong thời điểm này.

Sách này gồm 25 bài học được, thiết kế từ vựng tiếng Anh IELTS theo từng chủ đề quen thuộc như Relationships, Families, Time, Tourism,…. Bên cạnh những kiến thức logic về từ vựng tiếng Anh, cuốn sách này còn có rất nhiều bài tập để bạn thực hành. Download sách học từ vựng tiếng Anh PDF tại các trang web uy tín và thực hành ngay từ hôm nay bạn nhé.

>> Nhận ngay bộ tài liệu Cambridge Vocabulary For IELTS (PDF + Audio) đầy đủ nhất 2023

2. English Vocabulary in Use

Bộ sách học từ vựng IELTS theo chủ đề này có 4 quyển, từ cấp độ Begginer đến Advanced.

Quyển sách này phù hợp với những người mới bắt đầu tiếp xúc với từ vựng IELTS, bao gồm 60 units theo các chủ đề cơ bản thường ngày ở các dạng: Danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được học các cấu trúc ngữ pháp đơn giản.

Quyển sách học này phù hợp với những bạn ở trình độ từ 3.0 – 4.5, bao gồm 100 bài học. Chủ đề từ vựng Speaking IELTS chủ yếu hướng đến cuộc sống thường ngày, rút gọn hơn so bới Beginner.

English Vocabulary in Use Pre - Sách học từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu
Bộ sách học từ vựng IELTS theo chủ đề theo 4 cấp độ

Quyển này phù hợp với những bạn đang ở trình độ IELTS 4.5 – 6.0. Tương tự, quyển English Vocabulary in Use Upper này cũng có 100 bài học với mức độ khó hơn, giúp bạn củng cố vốn từ vựng IELTS của mình.

Quyển sách này phù hợp với những bạn đã có nền tảng vững chắc, từ band 6.5 – 7.5. Ở đây, bạn sẽ được mở rộng vốn từ vựng IELTS theo chủ đề dựa trên phương pháp đào sâu và phân tích kỹ lưỡng từng từ.

3. Check your English Vocabulary for IELTS

Quyển sách Check your English Vocabulary for IELTS được biên soạn dựa theo dạng bài kiểm tra từ vựng, đồng thời giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi IELTS. Nội dung cuốn sách gồm 2 phần chính là:

Check your English Vocabulary for IELTS - Sách học từ vựng IELTS theo chủ đề cơ bản
Check your English Vocabulary for IELTS – Sách học từ vựng tiếng Anh IELTS hiệu quả

Học Từ vựng IELTS Speaking cần chuẩn bị những gì?

Từ vựng IELTS có mối quan hệ mật thiết với tất cả các bài thi IELTS. Do đó, để nâng cao band điểm IELTS, bạn cần có kế hoạch kết hợp việc học ngữ pháp, phát âm với từ vựng.

Để bắt đầu học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn cần chuẩn bị sổ tay cá nhân. Sổ tay có thể ghi chép dưới dạng giấy hoặc lưu trữ online bằng tablet.

Cách ghi chép từ vựng tiếng Anh IELTS

Bên cạnh việc học từ vựng IELTS theo chủ đề, bạn cần nắm chắc cách ghi chép từ mới một cách hệ thống để có thể nhanh thuộc, nhớ lâu hơn. Bạn có thể ghi vào sổ tay truyền thống hoặc sử dụng các app/web ghi chú tùy vào sở thích cá nhân.

Cách thực hiện rất đơn giản, bạn chỉ cần ghi từ vựng IELTS theo chủ đề, bao gồm: Từ mới, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa. Điều này sẽ giúp bạn vừa nhớ cách phát âm chuẩn, vừa nhớ được trường hợp ứng dụng từ vựng trong thực tế.

Dự đoán điểm thi IELTS Speaking bằng gói ELSA Premium

Cách thống kê từ vựng IELTS khi phân tích bài mẫu

Ngoài việc tra từ điển, bạn có thể học từ vựng IELTS theo chủ đề bằng cách rút từ mới từ bài Speaking mẫu. Bạn cần chú ý 2 điểm sau:

Phương pháp học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề hiệu quả, nhớ lâu

Việc nhớ chay từ vựng một cách ngẫu nhiên sẽ khiến bạn không thể nhớ và ứng dụng một cách linh hoạt. Do đó khi học từ vựng IELTS theo chủ đề bạn cần áp dụng các tips học IELTS Speaking dưới đây để đạt được hiệu quả tốt nhất

Không ghi nhớ từ vựng một cách ngẫu nhiên và nhồi nhét

Việc liệt kê từ vựng và ghi chép nhiều lần sẽ chỉ khiến bạn nhớ từ vựng trong ngắn hạn. Đừng học chay và nhồi nhét. Thay vào đó, hãy tìm kiếm các bài báo, tài liệu về nhóm chủ đề đang học, việc nhìn thấy từ vựng và được đặt trong ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Dưới đây là một số website tin tức nước ngoài bạn có thể tham khảo:

Ngoài ra, bạn có thể tải thêm 5000 từ vựng IELTS (PDF) theo chủ đề thông qua các trang web học tiếng Anh trực tuyến khác.

Phương pháp học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

Nhớ từ vựng một cách có hệ thống

Để hệ thống các nhóm từ vựng, bạn có thể tạo mindmap hoặc tổng hợp chúng theo bảng.

Ví dụ khi học từ vựng Speaking IELTS chủ đề Environment, bạn có các từ vựng theo nhóm như sau:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
wildlife (n)/’waɪldlaɪf/động/thực vật hoang dã
fauna (n)/ˈfɔːnə/quần thể động vật
habitat (n)/ˈhæbətæt/môi trường sống
ecosystem (n)/ˈiːkəʊˌsɪstɪm/hệ sinh thái

Học từ vựng mở rộng theo nhóm từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa thường xuất hiện nhiều trong bài viết IELTS, do đó bạn nên kết hợp học thêm các từ vựng đồng nghĩa để mở rộng thêm vốn từ của mình.

Liệt kê các biến thể của từ

Khi đã có list từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề, bạn có thể liệt kê các biến thể của từ (danh từ, động từ, tính từ) hoặc những cụm từ đi kèm, collocations, idioms,…

Ví dụ bạn có thể liệt kê nhóm từ vựng IELTS theo chủ đề Travel như sau

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Travel Advisories (n)/ˈtræv.əl ədˈvaɪ.zər.i/Thông tin cảnh báo du lịch
Travel Desk Agent (n)/ˈtræv.əl desk ˈeɪ.dʒənt/Nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Travel Trade (n)/ˈtræv.əl treɪd/Kinh doanh du lịch

Luyện tập thật nhiều

Phương pháp học thuộc lòng sẽ không mang lại hiệu quả cao. Thay vào đó, bạn nên luyện tập sử dụng các từ vừa học thường xuyên để có thể nhớ trong dài hạn.

App học từ vựng IELTS theo chủ đề hiệu quả – ELSA Speech Analyzer

Ngày nay, không quá khó để bạn có thể ôn luyện và học từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề. Tuy vậy, có một phương pháp mà bạn tuyệt đối không thể bỏ qua đó chính là sử dụng phần mềm học tiếng Anh ELSA Speech Analyzer.

ELSA Speech Analyzer là một trong những công cụ học tiếng Anh tốt nhất hiện nay với trí tuệ nhân tạo A.I giúp nhận diện giọng nói và lỗi sai chính xác đến từng âm tiết. Hệ thống sẽ tiến hành phân tích và hướng dẫn bạn cải thiện 5 yếu tố quan trọng khi giao tiếp: Phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, từ vựng, ngữ pháp. Thông qua đó, bạn có thể tự tin nói tiếng Anh chuẩn bản xứ, chinh phục phần thi IELTS Speaking một cách dễ dàng.

Học IELTS cùng ELSA Speech Analyzer
Người dùng được hướng dẫn sửa lỗi phát âm theo từng âm tiết

Một trong những yếu tố quyết định band điểm IELTS của bạn là khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, nâng cao. ELSA Speech Analyzer sẽ đánh giá mức độ sử dụng từ vựng học thuật của bạn, sau đó gợi ý thêm từ vựng nâng cao, phù hợp với chủ đề bạn đang thực hành.

Học từ vựng tiếng Anh IELTS cùng ELSA
ELSA Speech Analyzer giúp bạn đánh giá mức độ sử dụng từ vựng và đề xuất từ mới nâng cao hơn

Đặc biệt, với ELSA Speech Analyzer, bạn có thể luyện tập IELTS Speaking theo format đề thi IELTS thực tế. Hệ thống sẽ cung cấp cho bạn đề thi mẫu ở 3 part dựa trên những chủ đề thường gặp. Bạn thực hành như đang tham dự một kỳ thi giả lập để được phân tích lỗi sai và đề xuất chỉnh sửa.

Thi thử IELTS Speaking cùng ELSA Speech Analyzer
Thi thử IELTS Speaking cùng ELSA Speech Analyzer

Trong mỗi part, hệ thống không chỉ cung cấp câu hỏi thường gặp mà còn gợi ý câu trả lời IELTS Speaking để bạn dễ dàng thực hành hơn. Thông qua đó, nắm được cách phát triển câu trả lời chuẩn xác, bám sát tiêu chí chấm IELTS để chinh phục ban giám khảo. Đặc biệt, ELSA Speech Analyzer còn kết hợp Chat GPT để đề xuất cho bạn bài nói phiên bản tốt hơn cả bài gốc.

Không chỉ vậy, sau mỗi phần thực hành, hệ thống sẽ phân tích và giúp bạn dự đoán điểm thi IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, CEFR. Thông qua đó, bạn có thể biết được trình độ tiếng Anh hiện tại của bản thân, lên lộ trình và chiến lược học tập phù hợp.

Phần mềm dự đoán điểm thi IELTS
Hệ thống giúp bạn dự đoán điểm thi IELTS để lên lộ trình học tập phù hợp

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Bên cạnh đó, người dùng sẽ không lo lắng về vấn đề quên học Tiếng Anh mỗi ngày. Bởi lẽ, ELSA Speech Analyzer đã được cài đặt để thông báo trên laptop bằng việc đồng bộ với Zoom, Meet, Google Calendar, Outlook.

App học từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề - ELSA Speech Analyzer
Học từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề hiệu quả cùng ELSA Speech Analyzer

Trên đây là tổng hợp những từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề giúp bạn ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi sắp tới. Đăng ký ELSA Speech Analyzer ngay và cùng luyện tập để thấy được sự tiến bộ mỗi ngày của mình và chinh phục kỳ thi IELTS bạn nhé!

1. Những chủ đề từ vựng Speaking IELTS thông dụng là?

Để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Speaking, bạn nên ôn luyện từ vựng ở những chủ đề cơ bản như: Education, Media (Advertisement & Social network), Entertainment, Lifestyle, Technology, Travel, Enviroment.

2. Tài liệu, sách học từ vựng IELTS hiệu quả tại nhà là?

Bạn có thể tham khảo 3 cuốn: Cambridge Vocabulary for IELTS, English Vocabulary in Use, Check your English Vocabulary for IELTS

Topic Hobby là một chủ đề quen thuộc, thường có mặt trong đề thi IELTS Speaking Part 1. Dưới đây là từ vựng, cấu trúc hobby và câu trả lời mẫu mà ELSA Speech Analyzer đã chuẩn bị có thể giúp bạn đạt điểm cao trong Speaking Part 1.

Vì sao nên luyện chủ đề Talk about your Hobby trong IELTS Speaking Part 1?

Hobby bao hàm nhiều khía cạnh nhỏ như Sport, Film, Reading, Cooking,… Đây đều là những chủ đề IELTS Part 1 phổ biến và xuất hiện hầu hết trong các bộ đề Speaking. Chính vì vậy, ngoài việc chuẩn bị cho mình những tips IELTS Speaking hiệu quả, ôn luyện Hobby Vocabulary IELTS sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt hơn trong bài thi thực tế.

Những mẫu câu hỏi thường gặp trong bài nói IELTS Part 1 – Chủ đề Hobbies là:

Cấu trúc câuVí dụ
Do you like + V-ing?– Do you like watching TV? 
– Do you like playing games?
What kind of + N + do you love?– What kind of sports do you love?
– What kind of films do you love?
How often do you + V?– How often do you listen to music?
– How often do you play sports?
Why do you enjoy + V-ing?– Why do you enjoy reading books?
– Why do you enjoy playing games?
Do you prefer + N + or + N?– Do you prefer team sports or individual sports?
– Do you prefer pop music or folk music?
Topic Talk about your Hobby là một chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking Part 1
Topic Talk about your Hobby là một chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking Part 1

Xem thêm:

Tổng hợp hobby vocabulary IELTS Part 1 đầy đủ nhất

Dưới đây là những từ vựng thông dụng cho Talk about your Hobby IELTS Speaking Part 1:

Hobby vocabulary IELTS: Danh & Động từ

1. Danh từ về Topic Talk about your Hobby – What is your hobby?

Tiếng AnhPhiên ÂmTiếng Việt
Travel (n)/ˈtræv.əl/Sự đi du lịch/ cuộc lữ hành
Gardening (n)/ˈgɑːdnɪŋ/Làm vườn
Mountaineering (n)/ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ/Thú leo núi
Sport (n)/spɔːt/Thể thao

2. Động từ về Topic Talk about your Hobby – What is your hobby?

Tiếng AnhPhiên ÂmTiếng Việt
Travel (v)

I like to travel in the winter, especially watching the snowfall in Sapa with my best friend.
/ˈtræv.əl/Đi du lịch

Tôi thích đi du lịch vào mùa đông, đặc biệt là ngắm tuyết rơi tại Sapa với bạn thân của mình.
Go to the cinema (v)

I enjoy going to the cinema with my mates, watching the latest blockbuster films and discussing them.
/gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/Xem phim

Tôi thích đi xem phim với bạn bè mình, đón xem những bộ phim bom tấn mới nhất và cùng thảo luận về nó.
Go swimming (v)

go swimming on most of my days off because the weather in the summer is very nice.
/gəʊ ˈswɪmɪŋ/Đi bơi

Tôi đi bơi vào hầu hết ngày nghỉ vì thời tiết mùa hè rất tuyệt vời.
Take photo (v)

Every time I travel, I take photos as the best souvenir.
/teɪk ˈfəʊtəʊ/Chụp ảnh

Mỗi lần đi du lịch, tôi đều chụp ảnh như là món quà lưu niệm tuyệt nhất.
Do magic tricks (v)

I enjoy doing magic tricks because it is the most fascinating game in the world.
/duː ˈmæʤɪk trɪks/Làm ảo thuật

Tôi thích làm ảo thuật vì nó là trò chơi thú vị nhất thế giới.
Explore (v)

I have a lot of travel experience, and I believe the best way to explore the new countryside is on foot.
/ɪksˈplɔ/Đi thám hiểm

Tôi có nhiều kinh nghiệm du lịch và tôi tin rằng cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn mới là đi bộ.
Go for a walk (v)

It’s a lot more difficult to modify one’s eating habits than simply get up and go for a walk, which is the reason I enjoy this sport.
/gəʊ fɔːr ə wɔːk/Đi dạo

Thay đổi thói quen ăn uống của một người khó hơn nhiều đứng dậy và đi dạo bộ, đó là lý do tôi thích môn thể thao này.
Fly kites (v)

Flying kites is a popular leisure activity for young people and families in summer in many Asian countries.
/flaɪ kaɪts/Thả diều

Thả diều là hoạt động giải trí rất phổ biến với người trẻ tuổi và các gia đình vào mùa hè ở nhiều quốc gia Châu Á.
Jogging (v)

I enjoy sports because they are beneficial for my health, but only about 10%–20% of older adults participate in active leisure activities such as swimming or jogging.
/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/Chạy bộ

Tôi thích thể thao bởi vì chúng tốt cho sức khỏe của tôi, thế nhưng chỉ 10%-20% người lớn tuổi thích tham gia các hoạt động như bơi lội hay chạy bộ.
Listen to music (v)

In my spare time, I usually listen to music because it helps me relax a lot.
/ˈlɪs.ən tə’mjuː.zɪk/Nghe nhạc

Vào thời gian rảnh, tôi thường nghe nhạc bởi vì nó giúp tôi thư giãn rất nhiều.
Read books (v)

I can’t manage time for reading books which I enjoy doing the most in my spare time because of my busy working schedule.
/riːd bʊks/Đọc sách

Tôi không thể sắp xếp thời gian để đọc sách, hoạt động mà tôi yêu thích nhất trong lúc rảnh, vì lịch trình làm việc dày đặc.
Sing (v)

I love romantic ballad music because my voice is rather deep and it definitely sounds better when I sing it.
Hát

Tôi thích nhạc ballad bởi vì giọng của tôi khá trầm và khi tôi hát chắc chắn sẽ hay hơn.
Surf the Internet (v)

Nowadays, young people spend too much time surfing the Internet and playing games.
/sɜːf nɛt/Lướt net

Ngày nay, người trẻ dùng quá nhiều thời gian để lướt Internet và chơi games.
Knit (v)

When I was a child, my grandmother taught me to knit baskets to store vegetables in the garden.
/nɪt/Đan lát

Khi còn nhỏ, bà tôi đã dạy tôi cách đan giỏ để đựng những rau củ thu hoạch trong vườn.
Play an instrument (v)

I think being able to play an instrument helps you not only release stress, but also to express your individuality.
/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/Chơi nhạc cụ

Tôi nghĩ rằng chơi nhạc cụ không chỉ giúp bạn giải tỏa căng thẳng mà còn thể hiện tính cách.
Watch television (v)

I love watching television in all my leisure time, especially international news programs, because it keeps me updated with the hottest news and allows me to learn more about the world.
/wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/Xem tivi

Tôi thích xem TV vào thời gian rảnh, đặc biệt là các chương trình thời sự quốc tế bởi vì nó giúp tôi cập nhật tin tức nóng nhất hàng ngày và hiểu biết thêm về thế giới xung quanh.
Skateboarding (v)

Previously, I thought skateboarding was a sport for men, but now I find it very suitable for girls with personalities like mine.
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/Trượt ván

Trước đây, tôi nghĩ trượt ván là môn thể thao dành cho nam giới, nhưng bây giờ tôi thấy nó rất phù hợp với những cô gái có cá tính như tôi.
Go shopping (v)

Although shopping malls are usually very crowded on weekends, I still like to go shopping during this time.
/gəʊ ˈʃɒpɪŋ/Đi mua sắm

Mặc dù các trung tâm thương mại rất đông đúc vào dịp cuối tuần, nhưng tôi vẫn thích đi mua sắm vào thời điểm này.
Go camping (v)

Every summer, I go camping with my friends in Son Tra, which is the most beautiful peninsula in Da Nang.
/gəʊ ˈkæmpɪŋ/Đi cắm trại

Vào mỗi dịp nghỉ hè, tôi đều đi cắm trại cùng bạn bè tại Sơn Trà, bán đảo đẹp nhất tại Đà Nẵng.
Chat with friends (v)

Chatting with friends helps me relieve stress from work and life, so I often go for coffee every Saturday morning.
/ʧæt wɪð frɛndz/Tán gẫu với bạn bè

Tán gẫu với bạn bè giúp tôi giải tỏa căng thẳng trong công việc và cuộc sống, vậy nên tôi thường đi cà phê vào sáng thứ 7.
Play chess (v)

I had a passion for playing chess when I was young, so now I am a member of the chess club in school.
/pleɪ ʧɛs/Chơi cờ

Tôi có niềm đam mê chơi cờ vua từ nhỏ, nên tôi là một thành viên của câu lạc bộ cờ vua ở trường,
Hang out with friends (v)

Every night, I enjoy hanging out with my friends, and we frequently take a walk around the lake near my house.
/hæŋ aʊt wɪð frɛndz/Đi chơi với bạn

Tôi rất thích đi chơi với bạn vào mỗi tối và chúng tôi thường đi bộ xung quanh hồ gần nhà.
Play computer games (v)

I don’t play computer games on a regular basis because they take up so much of my time.
/pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/Chơi game

Tôi không thường chơi games bởi vì chúng chiếm quá nhiều thời gian của tôi.

Xem ngay: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng

Hobby vocabulary IELTS: Tính từ miêu tả sở thích

Một số tính từ thông dụng cho Talk about your hobby – IELTS Speaking Part 1:

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Creative (adj)/kri(ː)ˈeɪtɪv/Sáng tạo
Ambitious (adj)/æmˈbɪʃəs/Tham vọng
Fascinating/ Wonderful (adj)/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ˈwʌndəfʊl/Tuyệt vời
Boring (adj)/ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chán
Practical (adj)/ˈpræktɪkəl/Thực tế
Useful (adj)/ˈjuːsfʊl/Hữu dụng
Extravagant (adj)/ɪksˈtrævɪgənt/Rất đắt đỏ
Cheap (adj)/ʧiːp/Rẻ
Expensive (adj)/ɪksˈpɛnsɪv/Đắt
Enjoyable (adj)/ɪnˈʤɔɪəbl/Vui
Confusing (adj)/kənˈfjuːzɪŋ/Bối rối
Relaxing (adj)/rɪˈlæksɪŋ/Thoải mái, thư giãn
Meaningful (adj)/ˈmiːnɪŋfʊl/Có ý nghĩa

Hướng dẫn cách trả lời Speaking IELTS chủ đề Hobby

Khi đã nắm vững Hobby Vocabulary IELTS, hãy vận dụng chúng để trả lời câu hỏi theo cách sau: Giới thiệu và mô tả sở thích, nêu lợi ích, lý do vì sao bạn thích. Cụ thể:

Cấu trúc trả lời: Talk about your hobby – Miêu tả sở thích

Tiếng AnhDịch nghĩa Anh – ViệtVí dụ
Leisure pursuitAn activity that you enjoy doing when you are not working

Sở thích, hoạt động giải trí
For me, photography is basically a nice leisure pursuit.

(Với tôi, nhiếp ảnh là một hoạt động giải trí thú vị.)
PastimeAn activity that is done for enjoyment

Hoạt động dùng để giải khuây
Generally speaking, watching TV is an enjoyable pastime for Vietnamese people of all ages and I’m no exception.

(Xem TV là thú tiêu khiển phổ biến ở mọi độ tuổi người Việt Nam và tôi cũng không ngoại trừ.)
Leisure activityActivities in the spare time

Hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
Reading novels, especially science fiction literature, is one of my leisure activities.

(Đọc tiểu thuyết, đặc biệt là văn học khoa học viễn tưởng, là một trong những hoạt động trong thời gian rảnh rỗi của tôi.)
Recreational activityAn activity that you do to refresh your bodies and minds in the leisure time for enjoyment

Hoạt động giải trí
For me, there are plenty of recreational activities that I enjoy doing in my spare time such as reading books, listening to music, or playing the piano.

(Đối với tôi, có rất nhiều hoạt động giải trí tôi thích làm vào lúc rảnh như đọc sách, nghe nhạc hay chơi piano.)

HHoặc bạn có thể sử dụng một trong những cấu trúc hobby như sau khi trả lời câu hỏi Talk about your hobby:

Ngữ phápDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
In my free time/ spare time/ leisure time/…, I like/enjoy/love/fond of + N/V-ingTrong thời gian rảnh rỗi, tôi thích…In my spare time, I enjoy going downtown to shop with my friends.

(Trong thời gian rảnh rỗi, tôi đi lên trung tâm thành phố và mua sắm cùng bạn bè)
One of my perennial leisure pastimes/ activities is + N/-VingMột trong những hoạt động giải khuây/ giải trí của tôi là…To be honest, reading books, particularly science fiction novels, is one of my perennial leisure activities.

(Thật lòng, đọc sách đặc biệt là sách khoa học viễn tưởng là một trong những hoạt động giải khuây của tôi.)
One activity that I enjoy doing in my free time/ spare time is + N/V-ingMột hoạt động mà tôi thích làm trong thời gian rảnh là…One activity that I enjoy doing in my free time is swimming.

(Một hoạt động mà tôi thích làm trong thời gian rảnh rỗi là bơi lội)

Cấu trúc trả lời: Benefits of having hobbies – Lý do, lợi ích của sở thích

Để trả lời về lý do, lợi ích của sở thích, bạn nên nắm một số cụm từ tiếng Anh thông dụng như:

Tiếng AnhDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
Temporarily escape realityTạm thời thoát khỏi thực tếI want to hang out with my friends to temporarily escape reality

(Tôi muốn đi chơi với bạn bè để tạm thời thoát khỏi thực tại.)
Do/does wonders for my mental and physical healthCó lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất của tôiDoing exercise does wonders for my mental and physical health

(Tập thể dục là điều có ích cho tinh thần và thể chất của tôi.)
Strengthen my immune systemTăng cường hệ thống miễn dịch của tôiI go swimming every day to strengthen my immune system.

(Tôi bơi mỗi ngày giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của tôi.)
Keep fitGiữ dángEating healthy foods helps keep you fit.

(Ăn thực phẩm lành mạnh giúp bạn giữ dáng)
Expand my knowledge/ know more about the worldMở rộng kiến thức của tôi/ biết thêm về thế giớiI’m reading lots of books to expand my knowledge.

(Tôi đọc nhiều sách để mở mang kiến ​​thức của mình.)
Relieve stress/ unwind after a stressful day/ weekGiảm căng thẳng / thư giãn sau một ngày/ tuần căng thẳngI often watch films to relieve stress.

(Tôi thường xem phim để giảm bớt căng thẳng)

Cấu trúc áp dụng để trả lời cho lí do, lợi ích của sở thích (benefits of having hobbies)::

Ngữ phápDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
N/ V-ing + is a good way for me to…… Là một cách tốt để tôi …Listening to music is a good way for me to temporarily escape reality

(Nghe nhạc là một cách tốt để tôi tạm thời thoát khỏi thực tại)
Being a/an ….person, I enjoy/ like …Là một người… tôi thíchBeing a health conscious person, I enjoy playing sports in my spare time. Simply because it helps me keep fit and strengthen my immune system

(Là một người có ý thức về sức khỏe, tôi thích chơi thể thao trong thời gian rảnh rỗi.)
I find + N + Adj Tôi thấy…I find watching TV really interesting as it allows me to immerse myself in a different world. 

(Tôi thấy việc xem tivi thực sự thú vị vì nó cho phép tôi đắm mình vào một thế giới khác)
By + Ving, I can have a chance to…Bằng cách… tôi có cơ hội đểBy joining sports clubs, I can have the chance to make friends with people who have the same interests as me.

(Bằng cách tham gia các câu lạc bộ thể thao, tôi có cơ hội kết bạn với những người có cùng sở thích với mình)

Mẫu câu trả lời chủ đề Hobby giúp bạn chinh phục band 8 

Đối với chủ đề Talk about your Hobby bạn có thể tham khảo những mẫu câu trả lời dưới đây:

Mẫu câu trả lời chủ đề Talk about your Hobby | ELSA Speech Analyzer
Mẫu câu trả lời chủ đề Talk about your Hobby
  1. Do you have any hobbies?

→ Yes, everyone, including myself, participates in at least one recreational activity. One of my favorite pastimes has always been watching movies. I’m currently binge-watching “Bojack Horseman” on Netflix, which is an interesting application for movies. 

I feel a sense of enjoyment while watching this series, and I’m hoping that I will finish the last season this weekend. It’s an incredibly honest, brave, interesting, and profound show. 

This film enhanced my optimistic mood. It was not only comforting, but it also gave me hope and confidence that life goes on and that both good and bad things happen. As a result, I believe I will never forget how I felt while watching it.

  1. What hobbies are popular in your country?

→ Vietnamese people engage in a wide variety of recreational activities in their leisure moments. In general, they enjoy listening to music on free music streaming services such as Zing MP3 or Spotify. 

However, another recent trend in the hobby world is travel, which allows people to enjoy beautiful scenery and broaden their horizons. Besides that, it relieves stress and boosts mental health. That is why I love traveling so much, and I hope to visit many places in the future.

  1. Is it important to have a hobby?

→ It must be said that having a hobby for yourself is essential, especially in today’s modern life. Today, there are many cases where we encounter an overload of work, and people are always under pressure. 

People tend to rest after long days, but I believe that if we have a hobby, we can do it in our spare time, which is also a method to relax while doing something rather than nothing. In short, a hobby helps arouse people’s excitement, bringing positive things to their spiritual life.

  1. What sort of hobbies would you like to try in the future?

→ Well, if I have a lot of free time in the future, I will learn to play the guitar. Actually, I’ve been fascinated by this instrument since I was a kid, and I want to cross it off my bucket list.

In particular, my father was a guitarist for a famous band in the 1980s. He often told me about the wonderful things in music, and music was also the emotional connection between my parents. 

As a music lover like my father, I am sure that playing the guitar will bring me many great benefits. It will help me connect with friends through guitar clubs or simply help me relax after stressful classes.

It’s a pity that I left my family when I was young to go to another city to study, so my father could not teach me to play the guitar. But I’m sure that, in the future, if I have free time, I will definitely take a guitar class.

  1. Is it harmful to spend too much time on a hobby?

→ Yes. I believe that devoting too much time to one’s hobbies can have a negative impact on other aspects of one’s life. For example, if one of your hobbies is gaming and you spend hours playing Plants vs. Zombies or Angry Birds, you will have little time for your studies and social life. 

Another example is if you enjoy watching movies and, after a long day at work, instead of exercising, you spend the entire evening watching your favorite movies, which is extremely harmful to your health. So, whether or not a hobby has negative effects depends on how we spend our time doing it.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh giúp bạn chinh phục Band 8.0 IELTS Speaking Part 1. Ngoài ra, để đạt điểm số như mong muốn, bạn cần luyện tập kiên trì và xác định phương pháp học đúng đắn.

Đặc biệt, bạn đừng quên luyện tập cùng ELSA Speech Analyzer mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi Speaking IELTS. Công cụ học tiếng Anh này sẽ giúp bạn đánh giá và cải thiện kỹ năng toàn diện, bao gồm phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, từ vựng, ngữ pháp.

Luyện thi IELTS chủ đề Talk about your Hobby cùng ELSA Speech Analyzer
Luyện thi IELTS chủ đề Talk about your Hobby cùng ELSA Speech Analyzer

Trí Tuệ Nhân Tạo của ELSA Speech Analyzer sẽ nhận diện giọng nói và hướng dẫn sửa lỗi phát âm tiếng Anh ngay tức thì. Nhờ vậy, bạn có thể học được cách phát âm chuẩn xác, luyện tập ngữ điệu như người bản xứ thông qua các video hướng dẫn chi tiết. Điều này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong phần thi IELTS Speaking.

Hướng dẫn sửa lỗi phát âm chi tiết qua các video minh họa
Hướng dẫn sửa lỗi phát âm chi tiết qua các video minh họa

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Để đạt được điểm IELTS cao, việc sử dụng từ vựng học thuật một cách linh hoạt là yếu tố quan trọng. Với khả năng chuyển đổi giọng nói thành văn bản, hệ thống sẽ xác định mức độ sử dụng từ vựng của bạn và đề xuất các từ vựng nâng cao hơn, phù hợp với chủ đề bạn mà đang thực hành. Nhờ vậy, bạn sẽ có vốn từ phong phú và tăng khả năng diễn đạt của mình.

Hệ thống xác định mức độ sử dụng từ vựng của bạn và đề xuất các từ vựng nâng cao hơn
Hệ thống xác định mức độ sử dụng từ vựng của bạn và đề xuất các từ vựng nâng cao hơn

Với ELSA Speech Analyzer, bạn có thể trải nghiệm môi trường thi IELTS giả lập ở 3 Part và rèn kỹ năng nói một cách hiệu quả. Bạn sẽ nhận được phản hồi về những lỗi sai phổ biến như cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu hoặc cách diễn đạt ý kiến. Nhờ đó, bạn có thể nắm bắt những khía cạnh cần cải thiện và điều chỉnh phương pháp học của mình.

Thi thử Speaking IELTS cùng công cụ học tiếng Anh ELSA Speech Analyzer
Thi thử Speaking IELTS cùng công cụ học tiếng Anh ELSA Speech Analyzer

ELSA Speech Analyzer không chỉ cung cấp câu hỏi thường gặp, mà còn gợi ý những từ vựng nên sử dụng trong bài nói để bạn dễ dàng hoàn thiện phần thi của mình. Điều này giúp bạn nắm vững cách phát triển câu trả lời một cách chính xác và sử dụng những mẫu câu hay hơn để tạo ấn tượng với ban giám khảo.

Một điểm nổi bật hơn so với các công cụ học tiếng Anh hiện nay là ELSA Speech Analyzer có kết hợp cùng Chat GPT để đề xuất cho bạn bài nói phiên bản tốt hơn bài gốc. Với tính năng này, bạn sẽ biết cách phát triển câu trả lời theo tiêu chí chấm IELTS và hình thành phản xạ tốt khi nói tiếng Anh. Từ đó, việc chinh phục band điểm cao IELTS sẽ không còn là điều khó khăn đối với bạn.

Hệ thống gợi ý những câu hỏi thường gặp và đề xuất từ vựng nên sử dụng
Hệ thống gợi ý những câu hỏi thường gặp và đề xuất từ vựng nên sử dụng

Ngoài ra, sau mỗi bài tập thực hành, ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn dự đoán điểm thi IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, CEFR để bạn có thể đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách trực quan nhất và xây dựng lộ trình tự học IELTS phù hợp.

Hệ thống phân tích và dự đoán điểm thi IELTS Speaking của bạn
Hệ thống phân tích và dự đoán điểm thi IELTS Speaking của bạn

Hơn nữa, ELSA Speech Analyzer đã tích hợp tính năng thông báo trên máy tính của bạn thông qua việc đồng bộ với các ứng dụng: Zoom, Meet, Google Calendar và Outlook. Điều này giúp thí sinh nhận được nhắc nhở về lịch học tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả.

Còn chần chờ gì mà không nhanh tay đăng ký và luyện thi IELTS cùng ELSA Speech Analyzer ngay hôm nay!