• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
IELTS Speaking topic travelling có từ vựng và câu trả lời mẫu

Trong IELTS Speaking, Topic Travelling & Holiday là một trong những chủ đề hay thường gặp ở Part 1. Để bài nói diễn ra tốt và đạt điểm cao hơn, ELSA Speech Analyzer sẽ gợi ý những từ vựng, câu trả lời hay, có chiều sâu về chủ đề này.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{(sIndex/sentences.length)*100}}%
{{ sentences[sIndex].text }}.
loading

>> Xem thêm: Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 1 theo chủ đề thông dụng

Từ vựng IELTS theo chủ đề Travelling và Holidays

Từ vựng về phương tiện di chuyển (…..)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Minicab (n)

Cab (n)
/ˈmɪn.i.kæb/

/kæb/
Xe cho thuê
Tram (n)/træm/Xe điện
Caravan (n)/ˈkær.ə.væn/Xe nhà di động
Bus schedule (n)/bʌs ˈʃedʒ.uːl/Lịch trình xe buýt
Underground (n)/ˌʌn.dəˈɡraʊnd/Tàu điện ngầm
Subway (n)/ˈsʌb.weɪ/Tàu điện ngầm
Excursion (n)/ɪkˈskɜːʃn/Vé máy bay khuyến mãi / hạ giá
Promotion airfare (n)/prəˈməʊʃn/ /ˈeəfeə(r)/Vé máy bay khuyến mãi / hạ giá
Airline schedule (n)/ˈeə.laɪn ˈʃedʒ.uːl/Lịch bay
Helicopter (n)/ˈhel.ɪˌkɒp.tər/Trực thăng
High-speed train (n)/ˌhaɪˈspiːd treɪn/Tàu cao tốc
Railway train (n)/ˈreɪl.weɪ treɪn/Tàu hỏa
Rail schedule (n)/reɪl ˈʃedʒ.uːl/Lịch trình tàu hỏa
Coach (n)/kəʊtʃ/Xe khách
Boat (n)/bəʊt/Thuyền
Ferry (n)/ˈfer.i/Phà
Ship (n)/ʃɪp/Tàu thủy
Sailboat (n)/ˈseɪl.bəʊt/Thuyền buồm
Speedboat (n)/ˈspiːd.bəʊt/Tàu siêu tốc
Cruise ship (n)/kruːz ʃɪp/Tàu du lịch (du thuyền)
Airplane/ plan (n)/ˈeə.pleɪn/ – /plæn/Máy bay
Hot-air balloon (n)/hɒtˈeə bəˌluːn/Khinh khí cầu
Glider (n)/ˈɡlaɪ.dər/Tàu lượn
Destination (n)/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/Điểm đến

Xem ngay: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng

Từ vựng về dịch vụ du lịch (….)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Inbound travel

Inbound tourism (n)
/’inbaund ˈtrævl/

/’inbaundˈtʊr.ɪ.zəm/
Du lịch trong nước
Outbound travel

Outbound tourism (n)
/ˈaʊtbaʊnd ˈtrævl/


/ˈaʊtbaʊndˈtʊr.ɪ.zəm/
Du lịch nước ngoài
Backpacking (n)/ˈbækpæking/Du lịch bụi
Leisure travel (n)/ˈleʒə(r) ˈtrævl/Du lịch nghỉ dưỡng
Short break (n)/ ʃɔːt breɪk/Kỳ nghỉ ngắn ngày
Ecotourism (n)/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/Du lịch sinh thái
Hot spot (n)/ˈhɑt ˌspɑt/Nơi có nhiều hoạt động giải trí
High season (n)/ˌhaɪ ˈsiː.zən/Mùa cao điểm
Tourist trap (n)/ˈtʊərɪst træp/Nơi nhiều khách du lịch đến và khách du lịch thường bị bóc lột bằng cách lấy tiền đắt
Transfer (v)/trænsˈfɜːr/Vận chuyển (hành khách)
Travel Advisories (n)/ˈtræv.əl ədˈvaɪ.zər.i/Thông tin cảnh báo du lịch
Travel Desk Agent (n)/ˈtræv.əl desk ˈeɪ.dʒənt/Nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Travel Trade (n)/ˈtræv.əl treɪd/Kinh doanh du lịch
Single room (n)/ˌsɪŋ.ɡəl ˈruːm/Phòng đơn
Double room (n)/ˌdʌb.əl ˈruːm/Phòng đôi
Twin room (n)/twɪn ˈruːm/Phòng hai giường
Triple room (n)/ˈtrɪp.əl ˈruːm/Phòng ba giường
International tourist (n)/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈtʊə.rɪst/Khách du lịch quốc tế
Low season (n)/ˈləʊ ˌsiː.zən/Mùa ít khách
Loyalty programme (n)/ˈlɔɪ.əl ˈprəʊ.ɡræm/Chương trình khách hàng thường xuyên
Operator (n)/ˈɒpəreɪtər/Người vận hành, người điều hành
Package tour (n)/ˈpæk.ɪdʒ ˌtʊər/Tour trọn gói
Tourism (n)/ˈtʊə.rɪ.zəm/Ngành du lịch
Tourist

Traveler (n)
/ˈtʊə.rɪst/

/ˈtræv.əl.ər/
Khách du lịch
Tour guide (n)/tʊər ɡaɪd/Hướng dẫn viên du lịch
Tour Wholesaler (n)/tʊər ˈhəʊlˌseɪ.lər/Hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)
Room only (n)/ruːm ˈəʊn.li/Đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
Self-catering (n)/ˌself ˈkeɪtərɪŋ/Tự phục vụ đồ ăn
Travel itinerary (n)/ˈtræv.əl aɪˈtɪn.ər.ər.i/Hành trình du lịch
Timetable (n)/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/Lịch trình
Tourism (n)/ˈtʊə.rɪ.zəm/Ngành du lịch
Inclusive tour (n)/ɪnˈkluː.sɪv tʊər/Tour chất lượng cao
Preferred product (n)/prɪˈfɜːd ˈprɒd.ʌkt/Sản phẩm ưu đãi
Retail Travel Agency (n)/ˈriː.teɪl ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒən.si/Đại lý bán lẻ về du lịch
Affordable (adj) /əˈfɔː.də.bəl/ (nói về giá cả) phải chăng, vừa túi tiền
Destination (n)/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ Nới đến, địa điểm đến
Book (v) /bʊk/ Đặt chỗ 
Local(adj)/ˈləʊ.kəl/  (thuộc) về địa phương
Landscape (n)

Scenery (n)
/ˈlænd.skeɪp/ 

/ˈsiː.nər.i/
Phong cảnh
Coastal (adj) /ˈkəʊ.stəl/ (thuộc) bờ biển, ven biển 
Touristy (adj)/ˈtʊə.rɪ.sti/ đầy khách du lịch (thường sử dụng với nghĩa tiêu cực)
Ecotourism (n)/ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ du lịch sinh thái 
Picturesque (adj)/ˌpɪk.tʃərˈesk/ (nói về phong cảnh) đẹp, hấp dẫn 

ELSA Speech Analyzer là công cụ luyện nói tiếng Anh tốt nhất hiện nay với kho
từ vựng đa dạng từ A1 đến C2

Câu hỏi thường gặp và mẫu trả lời cho chủ đề theo Travelling & Holidays từng Part

Part 1 – Topic: Travelling and Holidays

Câu hỏi 1: Do you like traveling?

Trả lời: Yes, I love traveling because it allows me to learn about different places, people, cultures and ways of life. Furthermore, it aids in my recovery from the stress of work and the boredom of following the monotonous daily routines of life.

Từ vựngÝ nghĩa
It allows me toNó cho phép tôi
My recovery from the stress of workGiải tỏa sau những căng thẳng trong công việc
Monotonous daily routines of lifeNhững thói quen sống đơn điệu mỗi ngày

Dịch nghĩa: Có chứ, tôi thích đi du lịch bởi vì nó cho tôi cơ hội để biết thêm về những địa điểm, con người, nền văn hóa và lối sống khác nhau. Hơn thế nữa, nó giúp tôi hồi phục lại sau những căng thẳng của công việc và sự nhàm chán khi chạy theo những thói quen sống đơn điệu mỗi ngày.

Câu hỏi 2: Where do you like to go on vacation? 

Trả lời: On vacation, I prefer to visit villages or remote areas. I like to visit non-tourist places to relax and explore the culture

Từ vựngÝ nghĩa
Remote areasVùng sâu vùng xa
Non-touristy locationsKhu vực không có khách du lịch

Dịch nghĩa: Vào kỳ nghỉ, tôi thích đến thăm những ngôi làng hoặc vùng sâu vùng xa. Tôi thích đến thăm các địa điểm không dành cho khách du lịch để thư giãn và khám phá văn hóa.

Câu hỏi 3: Do you remember the last time you traveled to a new place?

Trả lời: Well… Last year, I finally had the opportunity to visit Nha Trang City, a coastal city in central Vietnam. Even though it was off season, I had to book my room in advance. I must say that Nha Trang City has a lot of beautiful scenery, and I had a great time there.

Từ vựngÝ nghĩa
A coastal cityThành phố ven biển
Off seasonMùa thấp điểm/mùa giảm giá

Dịch nghĩa: Chà… Năm ngoái, tôi cũng đã có cơ hội đến thăm thành phố Nha Trang, một thành phố ven biển ở miền Trung Việt Nam. Mặc dù đang là mùa thấp điểm nhưng tôi vẫn phải đặt phòng trước. Phải nói rằng thành phố Nha Trang có rất nhiều cảnh đẹp, và tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở đó.

Câu hỏi 4: Do you prefer to travel alone or in a group? 

Trả lời: In my opinion, traveling is the best thing to do in life. If I had the opportunity to travel somewhere, I would choose to do so with a group of friends because it is much more fun and enjoyable. We can learn new things, meet new people, eat new foods and visit new places together.

Từ vựngÝ nghĩa
In my opinionTheo tôi…
If I had the opportunity to…Nếu có cơ hội đến…
I would choose toTôi sẽ chọn…

Dịch nghĩa: Theo tôi, đi du lịch là điều tốt nhất để làm trong cuộc sống. Nếu có cơ hội đi du lịch đâu đó, tôi sẽ chọn đi cùng một nhóm bạn vì nó vui và thú vị hơn nhiều. Chúng ta có thể học những điều mới, gặp gỡ những người mới, ăn những món ăn mới và cùng nhau đến thăm những địa điểm mới.

Câu hỏi 5: Have you ever traveled to a foreign country before? 

Trả lời: Yes, I have. I’ve only traveled outside the country once. I traveled to Thailand in June 2015. I stayed for three days and had a fantastic time. It was a memorable trip because it was my first time traveling abroad.

Từ vựngÝ nghĩa
A fantastic timeKhoảng thời gian tuyệt vời
My first time traveling abroadLần đầu tiên đi du lịch nước ngoài của tôi

Dịch nghĩa: Vâng tôi có. Tôi chỉ mới đi du lịch nước ngoài một lần. Tôi đi du lịch Thái Lan vào tháng 6 năm 2015. Tôi đã ở lại đó ba ngày và có một khoảng thời gian tuyệt vời. Đó là một chuyến đi đáng nhớ vì đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.

Câu hỏi 6:  How do you plan and prepare for your holiday?

Trả lời: I’m always doing research. I look through travel brochures and use the internet to research travel sites such as Airbnb, Traveloka,… I am drawn to beautiful beaches and dense forests. I usually reserve self-catering accommodations in advance.

Từ vựngÝ nghĩa
I am drawn to…Tôi bị thu hút bởi…

Dịch nghĩa: Vâng tôi có. Tôi chỉ mới đi du lịch nước ngoài một lần. Tôi đi du lịch Thái Lan vào tháng 6 năm 2015. Tôi đã ở lại đó ba ngày và có một khoảng thời gian tuyệt vời. Đó là một chuyến đi đáng nhớ vì đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.

Part 2 – Topic: Travelling and Holidays

Câu hỏi: Describe a city you enjoy visiting

Trả lời: To be honest, I have a long list of places to visit in Vietnam. If I had to pick just one city, it would probably be Dalat, the city of romance, where lovers gather to make memories. Dalat is well-known for a variety of reasons. 

Let’s start with a discussion. Did you know that, despite its location in a tropical region, the city’s temperate climate stands in stark contrast to the tropical climate found elsewhere in Vietnam? 

And I believe that is one of the reasons why many tourists from the surrounding provinces come here on a regular basis. It’s a great way to get away from the heat and humidity, as well as the hustle and bustle of the city. And I have peace when I’m here.

If you want something a little less peaceful, go to this place. Dalat market is extremely crowded. Fresh produce and some of the best Vietnamese coffees can be found here, as well as delicate handicrafts made by a local artisan.

There’s a lot you can do here. On a chilly morning, you can always start your day with a short walk or jog around Xuan Huong Lake while taking in the fresh air. It’s so relaxing, rejuvenating, and romantic when you do it with your partner.

Từ vựngÝ nghĩa
To be honestThành thật mà nói
In stark contrastHoàn toàn trái ngược 
And I believe that is one of the reasons whyVà tôi tin đó là một trong những lý do
Delicate handicraftsSản phẩm thủ công mỹ nghệ
RejuvenatingTrẻ hóa

Dịch nghĩa: 

Mô tả một thành phố mà bạn thích ghé thăm

Thành thật mà nói, tôi có một danh sách dài các địa điểm muốn tham quan ở Việt Nam. Nếu chỉ được chọn một thành phố, có lẽ đó sẽ là Đà Lạt, thành phố của sự lãng mạn, nơi những đôi tình nhân đến đây để tạo nên những kỉ niệm. Đà Lạt nổi tiếng vì nhiều lý do.

Hãy cùng thảo luận một chút. Bạn có biết rằng, mặc dù nằm trong vùng nhiệt đới, nhưng khí hậu ôn hòa của thành phố hoàn toàn trái ngược với khí hậu nhiệt đới của những nơi khác ở Việt Nam?

Và tôi tin rằng đó là một trong những lý do khiến nhiều du khách từ các tỉnh lân cận thường xuyên đến đây. Đó là một cách tuyệt vời để thoát khỏi cái nóng và độ ẩm, cũng như sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố. Và tôi có sự bình yên khi tôi ở đây.

Nếu bạn muốn một cái gì đó ít yên bình hơn, hãy đến nơi này. Chợ Đà Lạt vô cùng đông đúc. Bạn sẽ tìm thấy các sản phẩm tươi sống và một số loại cà phê ngon nhất của Việt Nam ở đây, cũng như các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh tế do một nghệ nhân địa phương làm.

Có rất nhiều điều bạn có thể làm ở đây. Vào một buổi sáng se lạnh, bạn luôn có thể bắt đầu ngày mới bằng một cuộc đi bộ ngắn hoặc chạy bộ quanh Hồ Xuân Hương trong khi hít thở không khí trong lành. Cảm giác thật thư giãn, trẻ hóa và lãng mạn khi bạn làm điều đó với người yêu hay vợ/chồng của bạn.

Part 3 trong chủ đề Travelling and Holidays

Câu hỏi 1: What is the importance of traveling?

Trả lời: I believe that travel is important for a variety of reasons. 

To begin with, travel allows you to broaden your horizons by experimenting with new ways of life. It’s always fascinating to see how different people from different cultures approach the same tasks. 

Second, travel allows you to educate yourself, perhaps by learning a new language or conversing with people you would not normally communicate with.

Another fantastic aspect of the trip is the opportunity to see beautiful places such as Halong Bay in Vietnam, one of the world’s natural wonders, and breathtaking views as you travel across the gulf. 

It’s the memories you make that you can’t just share through photos; you have to see and feel them for yourself. 

Therefore, I believe that traveling will help you diversify your life experiences, and at the same time have good adaptability, equipped with many necessary and useful life skills.

Từ vựngÝ nghĩa
It’s always fascinating to seeThật thú vị khi thấy rằng
Another fantastic aspect of…Một khía cạnh tuyệt vời khác của…
Necessary and useful life skillsNhững kỹ năng sống cần thiết và hữu ích

Dịch nghĩa:

Hãy nêu tầm quan trọng của việc đi du lịch?

Tôi tin rằng du lịch quan trọng bởi vì nhiều lý do.

Đầu tiên, du lịch cho phép bạn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách trải nghiệm những cách sống mới. Thật thú vị khi thấy những người khác nhau từ các nền văn hóa khác nhau tiếp cận, trải nghiệm cùng một điều.

Thứ hai, du lịch cho phép bạn giáo dục bản thân, có thể bằng cách học một ngôn ngữ mới hoặc trò chuyện với những người mà bình thường bạn không giao tiếp.

Một khía cạnh tuyệt vời khác của những chuyến đi là cơ hội ngắm nhìn những danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp như Vịnh Hạ Long ở Việt Nam, một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới, và những khung cảnh ngoạn mục khi bạn đi qua vịnh.

Vì vậy, tôi tin rằng việc đi du lịch sẽ giúp bạn đa dạng trải nghiệm sống của mình, đồng thời có khả năng thích ứng tốt, trang bị được nhiều kỹ năng sống cần thiết và hữu ích. 

ELSA Speech Analyzer là công cụ luyện nói tiếng Anh giúp chỉnh lỗi phát âm và đề xuất từ vựng nâng cao để bạn hoàn thiện bài nói của mình

Câu hỏi 2: The benefit of traveling?

Trả lời: First and foremost, I believe that traveling is an excellent stress reliever. 

We all live in an increasingly demanding society, so it’s sometimes nice to disconnect from it all and change scenery somewhere along the way.

I prefer a location that provides both the excitement of city life and the solitude of nature. Being in touch with nature, away from the hustle and bustle of city life, can be extremely therapeutic

Second, traveling stimulates your interest. While traveling, you will encounter many cultures and people from various backgrounds; you will have many interesting exchanges and discuss your cultures and customs with local people, and vice versa.

Từ vựngÝ nghĩa
First and foremost, I believe that…Trước hết, tôi tin rằng…
The excitement of city lifeSự sôi động của thành phố
The solitude of natureSự tĩnh lặng của thiên nhiên
TherapeuticĐiều trị

Dịch nghĩa:

Lợi ích của du lịch?

Điều đầu tiên và cũng là điều quan trọng nhất, tôi tin rằng đi du lịch là liều thuốc giảm căng thẳng tuyệt vời.

Tất cả chúng ta đều sống trong một xã hội ngày càng khắt khe, vì vậy thật tuyệt khi thi thoảng ngắt kết nối với tất cả và thay đổi cảnh quang xung quanh mình trên đường đi du lịch.

Tôi thích một địa điểm mang lại cả sự sôi động của cuộc sống thành phố và cả sự tĩnh lặng của thiên nhiên. Tiếp xúc với thiên nhiên, tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố cực kì hữu ích cho việc trị liệu.

Thứ hai, đi du lịch kích thích sự hứng thú của bạn. Trong khi đi du lịch, bạn sẽ gặp nhiều nền văn hóa và con người từ nhiều nơi khác nhau; bạn sẽ có nhiều cuộc trao đổi thú vị và thảo luận về văn hóa và phong tục của bạn với người dân địa phương và ngược lại.

Câu hỏi 3: Do you think there are also negative impacts of tourism?

Trả lời: Yes, sure. Tourism has a number of negative consequences that can harm local people or places. 

For example, if foreign tourists do not take care of the places they visit, such as historical sites, they will be harmed and their culture and heritage will be lost. Second, the city can be overwhelmed by large crowds of tourists, causing inconvenience to residents.

Từ vựngÝ nghĩa
Negative consequencesHậu quả
Causing inconvenience to residentsGây bất tiện cho cư dân

Dịch nghĩa: 

Bạn có nghĩ rằng du lịch cũng có những tác động tiêu cực?

Vâng, chắc chắn rồi. Du lịch có một số hậu quả tiêu cực có thể gây tác động xấu đến người dân hoặc địa phương.

Ví dụ, nếu khách du lịch nước ngoài không bảo vệ, gìn giữ những nơi họ đến thăm, chẳng hạn như di tích lịch sử, những nơi đó sẽ bị hư hại và nền văn hóa, di sản của nó cũng sẽ bị mất đi. 

Thứ hai, thành phố có thể bị quá tải bởi lượng lớn khách du lịch, gây bất tiện cho người dân.

Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking

Nắm rõ hình thức thi cũng như các tiêu chí đánh giá bài nói là bước đầu tiên giúp thí sinh định hình được phương pháp học hiệu quả. Các tiêu chí của phần thi IELTS Speaking bao gồm:

  • Diễn đạt trôi chảy và mạch lạc.
  • Vốn từ vựng.
  • Cách phát âm.
  • Đa dạng và sử dụng ngữ pháp chính xác.

Để đạt được band điểm IELTS Speaking 5.5 trở lên, bạn phải có đủ vốn từ vựng để có thể diễn đạt và mở rộng ý, có sử dụng linh hoạt giữa câu đơn và câu phức.

Để đạt band điểm 6+, bạn nên sử dụng các paraphrase trong tiếng Anh, thể hiện được vốn từ vựng rộng và khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng, linh hoạt.

Nâng band Speaking IELTS và luyện tập cùng ELSA Speech Analyzer

ELSA Speech Analyzer được ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích lỗi sai và đánh giá kỹ năng nói của người dùng dựa trên 5 tiêu chí: Phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, ngữ pháp và từ vựng. Đây cũng là 5 tiêu chí được các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC sử dụng để đánh giá mức độ Speaking của thí sinh.

Cụ thể, bạn sẽ được hệ thống phân tích các lỗi sai về phát âm trong từng âm tiết. Kế tiếp, hệ thống sẽ hướng dẫn bạn cách đặt lưỡi, nhấn nhá, khẩu hình miệng,… chuẩn như người bản xứ qua các video minh họa trực quan. Điều này giúp người dùng nắm vững và cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh một cách hiệu quả.

Nhờ công nghệ nhận diện và chuyển giọng nói thành văn bản, ELSA Speech Analyzer có thể chỉ ra những lỗi sai về cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp… Những lỗi này chính là yếu tố khiến thí sinh không đạt được số điểm mong muốn.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Sau đó, hệ thống sẽ tiến hành đánh giá và đưa ra câu trả lời tốt hơn với những mẫu câu và từ vựng nâng cao, phù hợp với nhiều ngữ cảnh trong kỳ thi Speaking IELTS. Nhờ đó, bạn sẽ có vốn từ vựng phong phú và khả năng phản xạ tiếng Anh tốt.

Học từ vựng IELTS Speaking Travelling and Holidays 2023 cùng ELSA Speech Analyzer
Hệ thống đánh giá cấp độ sử dụng từ vựng của bạn và gợi ý từ mới nâng cao hơn

Đặc biệt, ELSA Speech Analyzer còn cung cấp hệ thống bài thi Speaking sát với đề thi thực tế với 3 Part ở mỗi chủ đề như Hometown, Important thing, Advertising,… để bạn ôn luyện mỗi ngày.

Bạn sẽ được trải nghiệm tình huống thi IELTS giả lập thông qua những câu hỏi và gợi ý trả lời từ ELSA Speech Analyzer. Sau đó, hệ thống sẽ phân tích và kết hợp với Chat GPT để có những đề xuất chỉnh sửa giúp bài nói của bạn tốt hơn bản gốc, tuân thủ các tiêu chí chấm điểm của IELTS.

Thi thử IELTS Speaking với 3 Part cùng ELSA Speech Analyzer
Thi thử IELTS Speaking với 3 Part cùng ELSA Speech Analyzer

Trong trường hợp bạn không biết nói gì thì cũng đừng lo lắng, ELSA Speech Analyzer sẽ gợi ý câu trả lời cho từng chủ đề thi Speaking để bạn có thêm ý tưởng và phát triển bài nói của mình một hoàn chỉnh.

Hệ thống gợi ý câu trả lời cho phần thi IELTS Speaking
Hệ thống gợi ý câu trả lời cho phần thi IELTS Speaking

Ngoài ra, hệ thống còn có tính năng dự đoán điểm IELTS Speaking và có những đề xuất cải thiện để bạn có thể nói tiếng Anh chuẩn bản xứ, giúp bạn dễ dàng ghi điểm với ban giám khảo và lên kế hoạch tự học IELTS phù hợp hơn.

Hệ thống dự đoán điểm IELTS để bạn lên lộ trình ôn thi phù hợp
Hệ thống dự đoán điểm IELTS để bạn lên lộ trình ôn thi phù hợp

Thêm vào đó, ELSA Speech Analyzer giúp người dùng không phải lo lắng về việc quên luyện tập tiếng Anh hàng ngày thông qua tính năng đồng bộ hóa với các ứng dụng như Zoom, Meet, Google Calendar và Outlook trên máy tính của bạn. Nhờ tính năng này, hệ thống sẽ tự động thông báo và nhắc nhở bạn về việc luyện tập Tiếng Anh theo lịch trình mà bạn đã tạo.

Luyện tập Speaking IELTS cùng ứng dụng ELSA Speech Analyzer tiện lợi nâng band điểm hiệu quả
Luyện tập Speaking IELTS cùng ứng dụng ELSA Speech Analyzer tiện lợi nâng band điểm hiệu quả

Để luyện thi IELTS hiệu quả hơn tại nhà, hãy đăng ký chương trình học ELSA Speech Analyzer để nâng cao band điểm tốt nhất.