Tag: từ vựng ielts (pdf)

Để bắt đầu chinh phục IELTS thì bạn cần trang bị cho mình nguồn từ vựng thật vững chắc. Một trong những cuốn sách có thể hỗ trợ bạn học tốt hơn đó là cuốn sách Cambridge Vocabulary For IELTS. Để tải bộ tài liệu này, ELSA mời các bạn cùng theo dõi qua bài viết sau đây. 

Sách Vocabulary for IELTS có gì? 

Sách Cambridge Vocabulary For IELTS
Sách Cambridge Vocabulary For IELTS

Cambridge Vocabulary For IELTS của tác giả Pauline Cullen biên soạn. Sách được xuất bản tại Đại học Cambridge là một trong những cuốn sách khá nổi tiếng hiện nay về việc ôn luyện từ vựng và mẹo để vượt qua kỳ thi. Một số người xem đây là cuốn sách “gối đầu giường” của họ trong quá trình chuẩn bị bước vào kỳ thi chinh phục IELTS.

Sách được thiết kế nhằm mục đích giúp người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng IELTS theo chủ đề. Bởi việc học và ghi nhớ từ vựng là khó khăn của nhiều người khi học tiếng Anh. Ngoài ra người học còn được biết hàm nghĩa của mỗi từ một cách chi tiết nhất.

Trong sách có rất nhiều từ vựng, chủ yếu được lấy từ những kỳ thi IELTS thực tế để người học có thể bám sát bài tốt hơn. Bên cạnh đó sách còn chỉ ra những lỗi sai bạn thường mắc phải và hướng dẫn bạn cách sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh rất dễ hiểu.

Tải ngay PDF và Audio sách Cambridge Vocabulary for IELTS

Tài liệu Vocabulary for IELTS phù hợp với những ai?

Bộ tài liệu Vocabulary For IELTS sẽ phù hợp cho những ai mới bắt đầu học IELTS, có nền tảng kiến thức thuộc mức cơ bản hay những người thuộc band 4 đến 5+. 

Ngoài ra tác giả còn muốn hướng đến sự tự học IELTS tại nhà của mọi người, giúp mỗi người có thể tự nâng cao và cải thiện vốn từ vựng của bản thân mỗi ngày. Từ đó hoàn thành kỳ thi một cách tốt nhất.

Từ vựng trong sách được cung cấp rất cơ bản, rõ ràng, chi tiết ở từng phần thi. Nhất là phần thi IELTS Speaking. Điều này sẽ giúp người học nắm từ vựng một cách dễ dàng, không bị lang mang hay khó hiểu.

Điểm nổi bật của sách Vocabulary for IELTS?

Sách có 25 chủ đề khác nhau tương ứng với 25 Unit. Mỗi Unit sẽ có những từ vựng có liên quan đến cả 4 kỹ năng như nghe (Listening), nói (Speaking), đọc (Reading), viết (Writing). 

Ở cuối mỗi Unit sẽ có phần bài tập để bạn có thể nắm vững kiến thức. Điều này sẽ giúp bạn nhớ bài lâu hơn và áp dụng vào bài thi tốt hơn. Ở 5 bài cuối cùng, sách sẽ chú trọng vào kỹ năng viết, kèm theo đó là những hướng dẫn về cách học, cách sử dụng từ mới sao cho hợp lý.

Các chủ đề trong sách khá đa dạng như: Relationships, Language, Study, Families and learning, health, Building,…

Để có thể ôn lại kiến thức sau mỗi bài học, sách còn có các bài kiểm tra nhỏ để bạn ôn luyện lại những kiến thức đã học. 

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Mỗi bài học đều có các phần mẹo nhỏ (Test tips) giúp người học có chiến lược ôn luyện và làm bài tốt hơn. Người học cũng có thể áp dụng những mẹo nhỏ này để hoàn thành bài thi thật tốt. 

Để rà soát những từ vựng cốt lõi, từ vựng trọng điểm của mỗi Unit, bạn có thể lật ở cuối sách và tìm chúng, mục đích là để giúp bạn có thể nắm vững nội dung bài và hệ thống lại từ vựng tốt hơn.

Sử dụng sách Cambridge Vocabulary for IELTS như thế nào cho đúng cách?

Nếu bạn đang muốn biết sử dụng sách Vocabulary For IELTS sao cho đúng cách thì dưới đây là một số lưu ý để bạn nắm rõ:

Xem tổng quan nội dung cuốn sách 

Sau khi bạn đã tải sách về máy, việc đầu tiên bạn cần làm là lướt xem từ đầu đến cuối sách có những nội dung gì. Do bản PDF sẽ rất khó nắm kỹ nội dung, vì thế nếu bạn có điều kiện hãy in ra để tiện cho việc học tiếng Anh nhé.

Lập thời gian biểu để học 

Thông thường bạn nên dành cho mình 1 ngày để học kiến thức. Tuy nhiên với lượng kiến thức khá nhiều trong một bài nên bạn có thể học song song giữa kiến thức và bài học trong 2 lần tiếp theo.

Một số lời khuyên khác

Trên đây là thông tin về sách Vocabulary for IELTS. Hãy tải ngay sách về để học hỏi các từ vựng cần biết cho bài thi IELTS bạn nhé. Đừng quên khám phá gói học mới nhất của ELSA – ELSA Premium để luyện tập sử dụng từ vựng, nâng cấp trình độ Speaking cho bài thi IELTS nhé!

Dự đoán điểm thi IELTS Speaking bằng gói ELSA Premium

Tự học IELTS đang trở thành một xu hướng của rất nhiều người muốn chinh phục được kỳ thi tiếng Anh khó nhằn này. Bài viết này sẽ cung cấp đến các bạn đầy đủ nhất tất cả thông tin về việc học IELTS mà bạn đang tìm kiếm.

Top 10 công cụ tự học IELTS tại nhà miễn phí 

Hiện nay, chúng ta có thể dễ dàng tìm thấy những công cụ giúp cho việc tự học IELTS trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Vậy đâu là những công cụ tốt nhất và được sử dụng nhiều nhất hiện nay?

ELSA Speech Analyzer

Có thể nói Speaking chính là một trong những phần thi khó nhất trong kỳ thi IELTS. Đa số, người Việt chúng ta hiện nay còn mắc phải rất nhiều lỗi phát âm khác nhau. Điều đó làm cho giám khảo chấm thi không thể hiểu được hết ý nghĩa trọn vẹn những gì mà bạn muốn nói.

Được xem như là một trong những ứng dụng giúp người tự học IELTS có thể cải thiện kỹ năng Speaking của mình một cách nhanh chóng, ELSA Speech Analyzer chuyên cung cấp các bài học về phát âm với nhiều chủ đề khác nhau. Điều này giúp cho người học không chỉ có thể luyện tập được phát âm, ngữ pháp mà còn có thể chủ động cải thiện vốn từ vựng của mình.

Tính năng nổi bật

ELSA Speech Analyzer là một trong những công cụ hỗ trợ việc học tiếng Anh tốt nhất hiện nay
ELSA Speech Analyzer là một trong những công cụ hỗ trợ việc học tiếng Anh tốt nhất hiện nay

Ưu – nhược điểm của ELSA Speech Analyzer

Ưu điểm:

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Nhược điểm:

Link đăng ký khóa học ELSA Speech Analyzer TẠI ĐÂY

IELTS Simon

IELTS Simon là một website tự học tiếng Anh nổi tiếng của cựu giám khảo IELTS, Simon. Thầy nổi tiếng với phương pháp giảng dạy “Đi thẳng vấn đề – rõ ràng – đầy đủ – từng bước”. Tính đến nay phương pháp học này đã giúp cho hơn 1 triệu học viên có thể chinh phục được mục tiêu 6.5 IELTS trở lên.

Vì là một cựu giám khảo chấm điểm IELTS, vậy nên thầy Simon hiểu rõ được các tiêu chí chấm bài của hội đồng chấm thi. Vậy nên, thầy luôn cung cấp những bài viết hữu ích và chất lượng, phù hợp cho những ai tự học IELTS tại nhà.

Tính năng nổi bật

Tự học ielts cùng IELTS Simon
Là cựu giám khảo chấm thi IELTS nổi tiếng, thầy Simon luôn cung cấp đến các học viên những bài viết hữu ích và chất lượng

Ưu – nhược điểm của IELTS Simon

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link tải trọn bộ tài liệu trên trang web IELTS Simon

IELTS online Exam

IELTS online Exam là một trang web nổi tiếng giúp cho những ai tự học ở nhà cũng có thể tự đánh giá năng lực của mình qua những bài test miễn phí tại đây. Website IELTS online Exam còn mang đến cho người học những kiến thức về IELTS vô cùng bổ ích, giúp mang lại hiệu quả cao nhất cho người học.

Tính năng nổi bật

IELTS online Exam là một trang web nổi tiếng giúp mọi người có thể tự đánh giá được trình độ tiếng Anh của mình
IELTS online Exam là một trang web nổi tiếng giúp mọi người có thể tự đánh giá được trình độ tiếng Anh của mình

Ưu – nhược điểm của IELTS online Exam

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link truy cập website

Nếu bạn muốn thi thử IELTS tại trang web IELTS online Exam thì hãy truy cập: Tại đây.

IELTS For Free

IELTS For Free là một trang web chuyên chia sẻ các kiến thức về IELTS miễn phí để mọi người có thể tự học tại nhà. 

Không chỉ mang đến cho bạn những bài học, bài luyện thi thường gặp trong các kỳ thi mà còn mang đến cho bạn những giải pháp, những mẹo hữu ích giúp cho bạn đạt được những số điểm cao hơn.

Tính năng nổi bật

IELTS For Free là một trang web nổi tiếng cho những ai có nhu cầu tự học IELTS tại nhà
IELTS For Free là một trang web nổi tiếng cho những ai có nhu cầu tự học IELTS tại nhà

Ưu – nhược điểm của IELTS For Free

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link truy cập website

Nếu bạn muốn truy cập vào trang web của IELTS For Free thì hãy truy cập: Tại đây.

IELTS Mentor

IELTS Mentor là một trang web cung cấp nhiều tài liệu, bài học giúp bạn có thể cải thiện được các kỹ năng tiếng Anh của mình. 

Website của IELTS Mentor đặc biệt được thiết kế cho cả 2 dạng đề thi là Academic và General. Website còn chia sẻ hàng nghìn bài viết ở mọi chủ đề khác nhau, giúp cho người học có thể nhanh chóng cải thiện kỹ năng Writing của mình.

Tính năng nổi bật

IELTS Mentor được thiết kế đặc biệt cho cả 2 dạng đề thi là Academic và General
IELTS Mentor được thiết kế đặc biệt cho cả 2 dạng đề thi là Academic và General

Ưu – nhược điểm của IELTS Mentor

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link truy cập website

Bạn có thể truy cập website: Tại đây.

Good Luck IELTS

Là một trong những website chú trọng về kỹ năng Speaking, Good Luck IELTS sẽ cung cấp đến bạn các tài liệu, bài học với các chủ đề khác nhau. 

Điều này giúp bạn có thể nhanh chóng cải thiện được kỹ năng Speaking của mình và đạt được điểm số cao trong kỳ thi. 

Những kỹ năng khác cũng được trang web cung cấp đến bạn những video, tài liệu khá thú vị và đầy đủ.

Tính năng nổi bật

Good Luck IELTS được chia thành 4 phần như sau:

Goodluck IELTS là một công cụ hữu ích giúp người học cải thiện được kỹ năng tiếng Anh của mình
Goodluck IELTS là một công cụ hữu ích giúp người học cải thiện được kỹ năng tiếng Anh của mình

Ưu – nhược điểm của IELTS

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link truy cập website

Bạn có thể truy cập website: Tại đây.

IELTS Buddy

IELTS Buddy là một trong những website dành cho đối tượng tự học IELTS được đánh giá rất cao. Trang web cung cấp những bài thi khác nhau cho từng kỹ năng, sẽ rất phù hợp cho những ai chỉ muốn cải thiện một kỹ năng bất kỳ. Ngoài ra, các bài học, tài liệu được đăng tải lên website cũng đã được chọn lọc một cách kỹ càng.

Tính năng nổi bật

IELTS Buddy là một trang tự học tiếng Anh được đánh giá rất cao
IELTS Buddy là một trang tự học tiếng Anh được đánh giá rất cao

Ưu – nhược điểm của IELTS Buddy

Ưu điểm:

Khuyết điểm:

Link truy cập website

Bạn có thể truy cập website: Tại đây.

EnglishRyan

EnglishRyan là một kênh giáo dục về tiếng Anh đã xuất hiện trên Internet từ khá lâu. Trang web này sẽ giúp các bạn cải thiện nhanh chóng 2 kỹ năng Speaking và Listening của mình bởi những video cùng phương pháp học tập hiệu quả. Các bài học, video mà EnglishRyan cung cấp đều là những vấn đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong các đề thi.

Tính năng nổi bật

EnglishRyan sẽ giúp các bạn cải thiện được kỹ năng Listening và Speaking một cách nhanh chóng
EnglishRyan sẽ giúp các bạn cải thiện được kỹ năng Listening và Speaking một cách nhanh chóng

Ưu – nhược điểm của EnglishRyan

Ưu điểm:

dẫn dắt và luận cứ đàng hoàng. 

Nhược điểm:

Link truy cập website

Bạn có thể truy cập website: Tại đây.

IELTS Fighter

IELTS Fighter là một trong những trang web giáo dục tại Việt Nam được đánh giá rất cao. Ngoài việc cung cấp những bài thi, bài kiểm tra miễn phí thì website còn cho phép người học có thể tự do tải toàn bộ tài liệu cùng bài học để thuận tiện cho việc tự học của mình. Trang web còn cung cấp 1 lộ trình tự học cho người mới bắt đầu làm quen với IELTS.

Tính năng nổi bật

IELTS Fighter được đánh giá rất cao vì chất lượng cũng như độ uy tín
IELTS Fighter được đánh giá rất cao vì chất lượng cũng như độ uy tín

Ưu – nhược điểm của EnglishRyan

Ưu điểm:

Nhược điểm:

IELTS Liz

Là một trong những trang web về giáo dục được yêu thích nhất trên thế giới, IELTS Liz sẽ mang đến cho các bạn những bài học, tài liệu và những tips hay giúp bạn có thể tự học và đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Bạn còn có thể tự đánh giá trình độ tiếng Anh của mình bằng cách thực hiện những bài kiểm tra mà trang web cung cấp.

Tính năng nổi bật

IELTS là một trong những web về giáo dục được yêu thích nhất
IELTS là một trong những web về giáo dục được yêu thích nhất

Ưu – nhược điểm của IELTS Liz

Ưu điểm:

Nhược điểm:

Link truy cập website

Bạn có thể tự học IELTS bằng cách nhấp: Tại đây.

4 lời khuyên dành cho người mới bắt đầu tự học IELTS 

Trong quá trình tự học IELTS, sẽ không tránh khỏi việc đôi khi chúng ta sẽ mắc sai lầm. Sau đây là những lời khuyên dành cho những ai đang tìm hiểu về IELTS.

Không nên luyện quá nhiều đề

Nếu bạn chưa có một nền tảng vững chắc về tiếng Anh, việc luyện đề quá nhiều sẽ khiến bạn cảm thấy sốc vì độ khó của những đề thi IELTS. Cách tốt nhất chính là nghiên cứu thật kỹ và chính xác từng đề bài. Cũng như yêu cầu của những đề bài đó. Kế đến bạn hãy chữa lại bài thật kỹ, biết được chính xác lỗi sai và tránh mắc phải khi gặp lại.

Nếu bạn chưa vững tiếng Anh, việc luyện đề quá nhiều sẽ khiến bạn cảm thấy sốc

Chọn lọc tài liệu học tập phù hợp trình độ bản thân khi tự học IELTS

Khi mới bắt đầu, nếu bạn lựa chọn những tài liệu tham khảo quá khó, không phù hợp với trình độ của mình sẽ khiến bạn cảm thấy nhanh nản và bỏ cuộc. Nếu như mục tiêu chinh phục IELTS của bạn không quá cao, tầm band 6.5 trở xuống thì bạn không cần phải tham khảo những tài liệu quá khó. Điều đó sẽ làm bạn mất thời gian cũng như xuống dốc về mặt tinh thần.

Hãy lựa chọn đúng tài liệu phù hợp với mình ngay từ khi mới bắt đầu
Hãy lựa chọn đúng tài liệu phù hợp với mình ngay từ khi mới bắt đầu

Không luyện thi khi đang mệt mỏi

Việc cố gắng luyện tập, nhồi nhét kiến thức khi không tỉnh táo chỉ làm bạn càng thêm mệt mỏi. Bạn không nhất thiết phải cố gắng luyện đề mỗi ngày. Thậm chí, mỗi tuần chỉ cần giải được 2 đề nhưng điều quan trọng là bạn đã làm đúng. Cũng như đã biết mình sai ở đâu để có thể rút kinh nghiệm cho những lần sau.

Việc cố gắng nhồi nhét thêm kiến thức khi mệt mỏi sẽ không mang lại hiệu quả cao
Việc cố gắng nhồi nhét thêm kiến thức khi mệt mỏi sẽ không mang lại hiệu quả cao

Kiên trì khi tự học IELTS

Nếu bạn là người mới tìm hiểu về IELTS, thời gian đầu tốc độ của bạn sẽ khá nhanh. Tuy nhiên, khi đạt được đến trình độ tầm 6.5 thì tốc độ của bạn sẽ chững lại. Điều quan trọng ở đây là bạn có đủ kiên trì để có thể tiếp tục cố gắng đạt được những mức điểm cao hơn hay không. Các bạn không cần phải nóng vội vì chúng ta cần phải có thời gian mới có thể đạt được đến thành công.

Tổng kết

Tự học IELTS là một quá trình khó khăn cho những người mới bắt đầu tìm hiểu về kỳ thi. Bài viết này đã mang đến 10 công cụ tự học IELTS chất lượng và uy tín nhất. Giúp cho các bạn có thể bứt phá trong những chặng hành trình tiếp theo. Hy vọng bài viết sẽ mang lại nhiều thông tin bổ ích đến các bạn độc giả đang tự chinh phục chứng chỉ IELTS.

IELTS là bài kiểm tra đánh giá trình độ Anh ngữ quan trọng và phổ biến hàng đầu trên thế giới. Vậy các thí sinh được tính bảng điểm IELTS như thế nào? Cách đánh giá thang điểm IELTS Academic và IELTS General có gì khác nhau? 

IELTS là gì?

IELTS là từ viết tắt của International English Language Testing System, tạm dịch là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế. Đây là bài kiểm tra trình độ thông thạo Anh ngữ bao gồm cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết.

IELTS là gì?
IELTS là viết tắt của International English Language Testing System

Hiện nay, cuộc thi IELTS đang được rất nhiều thí sinh đăng ký tham gia với mục đích học tập, làm việc và định cư.

Bạn có thể lựa chọn dự thi IELTS Học thuật (IELTS Academic) hoặc IELTS tổng quát (IELTS General) tùy thuộc vào tổ chức mà bạn đang nộp đơn hoặc nhu cầu của bản thân mình.

Thang điểm IELTS 4 kỹ năng

Cách tính điểm tổng 4 kỹ năng

Thang điểm IELTS được tính từ 1.0 đến 9.0. Trên bảng điểm IELTS sẽ thể hiện điểm cụ thể từng kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết. Band điểm IELTS tổng (IELTS Overall Band Score) sẽ được tính dựa trên điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng này.

Thang điểm IELTS 4 kỹ năng
IELTS Overall Band Score là điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng

Quy ước chung khi làm tròn quy đổi điểm IELTS như sau:

Ví dụ: 

Thí sinh có điểm từng phần là 7.0 (Nghe), 6.5 (Nói), 6.5 (Đọc), 5.0 (Viết) thì sẽ có band điểm IELTS = 25 ÷ 4 = 6.25 = 6.5.

Thí sinh có điểm từng phần là 5.0 (Nghe), 5.0 (Đọc), 5.0 (Viết) và 4.5 (Nói) thì sẽ có band điểm IELTS = 19.5 ÷ 4 = 4.875 = 5.0.

Thang điểm chuẩn IELTS 2022 và cách tính band điểm IELTS
Chương trình học tiếng Anh nâng cao ELSA Speech Analyzer dự đoán điểm thi IELTS theo thang điểm chuẩn

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Thang điểm IELTS Reading 

Trên cùng một thang điểm thì bảng điểm IELTS Reading ở hình thức IELTS Academic và IELTS General Training sẽ có sự khác biệt như sau:

Band điểm IELTS ReadingSố câu đúng (Reading Academic)Số câu đúng (Reading General)
9.039-4040
8.537-3839
8.035-3638
7.533-3436-37
7.030-3234-35
6.527-2932-33
6.023-2630-31
5.520-2227-29
5.016-1923-26
4.513-1519-22
4.010-1215-18
3.57-912-14
3.05-68-11
2.53-45-7
Bảng quy đổi điểm IELTS Reading

Thang điểm IELTS Listening 

Thang điểm IELTS Listening dưới đây được áp dụng tính cho cả 2 hình thức thi là IELTS Academic và IELTS General Training.

Số câu đúngBand điểm IELTS Listening
39-409.0
37-388.5
35-368.0
33-347.5
30-327.0
27-296.5
23-266.0
20-225.5
16-195.0
13-154.5
10-124.0
7-93.5
5-63.0
3-42.5
Bảng quy đổi điểm IELTS Listening

Thang điểm IELTS Speaking 

Đối với thang điểm IELTS Speaking, giám khảo sẽ dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm như sau:

BandFluency and CoherencePronunciationLexical ResourceGrammar
9.0– Nói lưu loát, hiếm có sự lặp lại hoặc tự điều chỉnh;
– Câu nói mạch lạc, có sự gắn kết hợp lý;
– Phát triển và mở rộng các chủ đề nói một cách chính xác, không lạc đề.
– Phát âm chuẩn xác, dễ hiểu;
– Sử dụng linh hoạt ngữ điệu nói một cách tự nhiên trong suốt quá trình thi;
– Sử dụng đầy đủ các tính năng phát âm một cách chính xác.
Vốn từ vựng được sử dụng linh hoạt và chính xác trong tất cả các chủ đề;
– Sử dụng các thành ngữ tục ngữ tự nhiên và chính xác.
– Sử dụng  nhiều cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên và chính xác.
8.0– Nói lưu loát, đôi khi có sự lặp lại hoặc tự ti;
– Phát triển chủ đề nói chính xác và phù hợp.
– Phát âm dễ hiểu, thỉnh thoảng bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương.
– Duy trì sự linh hoạt trong cách phát âm, nhưng đôi khi bị mất hoặc nuốt âm.
– Sử dụng đa dạng các từ vựng một cách linh hoạt.
– Sử dụng các từ vựng hiếm gặp cũng như thành ngữ một cách khéo léo, phù hợp và chính xác.
– Biết cách paraphrase và sử dụng từ ngữ phù hợp với hoàn cảnh.
– Dùng nhiều cấu trúc ngữ pháp một cách linh hoạt;
– Đa số các câu nói không bị mắc lỗi ngữ pháp hoặc mắc những lỗi không thường xuyên/lỗi cơ bản/không hệ thống.
7.0– Nói dài dòng nhưng không có nhiều sự gắn kết;
– Một số từ bị lặp lại hoặc tự điều chỉnh nhiều;
– Có sử dụng một loạt các từ kết nối với tính linh hoạt.
– Phát âm tương đối dễ hiểu nhưng thi thoảng vẫn bị phát âm sai một số từ vựng.– Sử dụng vốn từ vựng rộng rãi, linh hoạt để thảo luận nhiều chủ đề;
– Có sử dụng một vài từ vựng ít phổ biến một cách chính xác và dùng các collocation;
– Paraphrase từ ngữ một cách phù hợp.
– Sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp một cách linh hoạt;
– Đôi khi mắc phải một vài lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng không quá nhiều.
6.0– Nói những câu dài nhưng đôi khi không có sự gắn kết do lặp từ thường xuyên, tự điều chỉnh nhiều hoặc do dự;
– Sử dụng một loạt các từ nối đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
– Có sự kiểm soát nhất định trong cách phát âm;
– Sử dụng một số tính năng phát âm hiệu quả nhưng không duy trì một cách thường xuyên;
– Cách phát âm có thể hiểu được nhưng đôi khi phát âm sai các từ làm giảm sự rõ ràng trong câu nói.
– Có vốn từ vựng đủ rộng để giao tiếp được các chủ đề dài;
– Nhìn chung có thể diễn giải thành công các quan điểm của bản thân.
– Sử dụng đan xen các cấu trúc ngữ pháp từ đơn giản đến phức tạp;
– Có thể thường xuyên mắc lỗi với các cấu trúc câu quá phức tạp nhưng hiếm khi gặp phải vấn đề về sự lý giải.
5.0– Có sự duy trì trong bài nói nhưng thường xuyên sử dụng từ ngữ lặp lại, tự điều chỉnh nhiều hoặc nói chậm để tiếp tục;
– Có thể sử dụng một số từ nối nhất định trong bài nói;– Giọng nói trôi chảy, thi thoảng mới gặp phải vấn đề về lưu loát.
– Thường phát âm sai các từ ngữ và tạo cảm giác khó khăn cho người nghe;
– Còn hạn chế trong việc sử dụng các tính năng phát âm một cách chính xác và linh hoạt.
– Nói được các chủ đề quen thuộc và xa lạ nhưng khả năng sử dụng từ vựng còn hạn chế.– Sử dụng được lối ngữ pháp cơ bản với độ chính xác hợp lý;
– Hạn chế sử dụng các cấu trúc phức tạp, đôi khi còn mắc phải một vài lỗi ngữ pháp gây nên vấn đề trong diễn giải ý nghĩa.
4.0– Ấp úng, nói chậm, thường xuyên lặp lại những gì mình nói;
– Sử dụng các cụm từ đơn giản và lặp lại nhiều các từ nối câu.
– Cách phát âm còn nhiều hạn chế nhất định;
– Cách phát âm gây khó hiểu cho người nghe.
– Sử dụng từ ngữ chưa chính xác và linh hoạt;
– Có thể nói về các chủ đề quen thuộc nhưng khi gặp phải các chủ đề lạ thì mắc nhiều lỗi trong cách sử dụng từ.
– Chỉ sử dụng được các cấu trúc câu đơn giản;
– Mắc nhiều lỗi hệ thống dẫn đến vấn đề khó khăn để hiểu ý nghĩa câu nói.
3.0– Ngắt quãng nhiều và lâu khi nói;
– Gặp khó khăn trong việc liên kết các câu;
– Gặp khó khăn trong việc hiểu và truyền đạt các thông tin.
– Thể hiện tốt tất cả các ưu điểm của band điểm IELTS 2.0 và một số ưu điểm của band điểm IELTS 3.0.– Dùng từ vựng đơn giản, chủ yếu là liên quan đến các thông tin cá nhân;
– Vốn từ vựng cho các chủ đề lạ rất ít và hạn chế.
– Chỉ sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhưng vẫn gặp nhiều lỗi sai.
2.0– Khả năng giao tiếp kém.– Cách phát âm khiến người nghe không hiểu được.– Chỉ biết sử dụng các từ vựng cơ bản.– Không thể nói được một câu nào đúng cấu trúc ngữ pháp.
1.0– Không có khả năng giao tiếp.
0– Không đi thi.
Bảng quy đổi điểm IELTS Listening

Thang điểm IELTS Writing 

Đối với thang điểm IELTS Writing, giám khảo sẽ dựa trên 4 tiêu chí như sau để đánh giá bài viết của thí sinh:

Các tiêu chí cụ thể tính band điểm IELTS Writing:

Thang điểm IELTS Writing: Task Response
Thang điểm IELTS Writing: Task Response: Coherence and Cohension
Tiêu chí chấm writing: Lexical Resource
Tiêu chí chấm Writing: Grammatical range and accuracy

Bảng đánh giá kỹ năng qua kết quả thi IELTS

Dựa vào kết quả bảng điểm IELTS, năng lực tiếng Anh của thí sinh sẽ được đánh giá như sau:

0 điểm

Hệ thống band điểm IELTS không có 0 điểm, 0 điểm tương ứng với việc thí sinh bỏ thi và không có thông tin dữ liệu nào để chấm bài.

1 điểm – Không biết sử dụng tiếng Anh

Thí sinh không biết cách ứng dụng tiếng Anh trong cuộc sống (chỉ có thể biết một vài từ đơn lẻ).

2 điểm – Lúc được, lúc không

Thí sinh gặp khó khăn lớn trong việc viết và nói tiếng Anh. Thí sinh không thể giao tiếp bằng tiếng Anh trong cuộc sống ngoài việc sử dụng một vài từ ngữ đơn lẻ hoặc một số cấu trúc ngữ pháp ngắn để diễn đạt mục đích tại thời điểm nói – viết.

3 điểm – Sử dụng tiếng Anh ở mức hạn chế

Thí sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong một vài tình huống quen thuộc nhất định và thường xuyên gặp phải vấn đề trong quá trình giao tiếp thực sự.

Bảng đánh giá kỹ năng qua kết quả thi IELTS
Thông qua bảng điểm IELTS có thể đánh giá được năng lực tiếng Anh của thí sinh

4 điểm – Hạn chế

Thí sinh có thể sử dụng thành thạo tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống cụ thể, tuy nhiên lại gặp vấn đề khi có quá trình giao tiếp phức tạp hơn.

5 điểm – Bình thường

Thí sinh có thể sử dụng một phần tiếng Anh giao tiếp và nắm được cách sử dụng trong phần lớn các tình huống mặc dù thường xuyên mắc lỗi. Thí sinh có thể sử dụng tốt ngôn ngữ trong các lĩnh vực quen thuộc của mình.

6 điểm – Khá

Tuy vẫn còn những chỗ không tốt, không chính xác và hiệu quả nhưng nhìn chung là thí sinh có thể sử dụng ngôn ngữ thành thạo. Thí sinh có thể sử dụng tốt tiếng Anh trong các tình huống phức tạp và đặc biệt là trong các tình huống quen thuộc.

7 điểm – Tốt

Thí sinh nắm vững cách sử dụng tiếng Anh nhưng đôi khi không thực sự chính xác, không phù hợp, không dễ hiểu trong tình huống nói. Nói chung là thí sinh có thể hiểu các lí lẽ tinh vi và sử dụng tốt ngôn ngữ một cách phức tạp.

8 điểm – Rất tốt

Thí sinh hoàn toàn nắm vững cách sử dụng tiếng Anh, chỉ mắc một số lỗi nhỏ như không chính xác và không phù hợp. Tuy nhiên, những lỗi này chưa thành hệ thống. Trong tình huống không quen thuộc có thể sẽ không hiểu nhưng có thể sử dụng tốt với những chủ đề tranh luận phức tạp, tinh vi.

9 điểm – Thông thạo

Thí sinh có thể sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách hoàn toàn đầy đủ.

Bảng đánh giá kỹ năng từ điểm thi IELTS
Đánh giá kỹ năng qua kết quả thi IELTS

Tổng kết

Bài viết trên đã chia sẻ thông tin về thang điểm chuẩn IELTS 2022 và hướng dẫn cách tính band điểm IELTS. Để chuẩn bị cho bài thi IELTS Speaking, bạn đừng quên học cùng ELSA Speech Analyzer để được kiểm tra năng lực đầu vào vào thiết kế lộ trình ôn luyện phù hợp. Chúc các bạn ôn tập tốt để đạt được điểm số như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới.

Một chứng chỉ IELTS với band điểm cao không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng ngoại ngữ, mà còn là “chìa khóa” mở ra nhiều cơ hội tốt trong công việc và học tập. Để đạt được điểm số như mong muốn, bạn cần có lộ trình học IELTS phù hợp và đầu tư nhiều thời gian, công sức ôn luyện.

Tiêu chí chấm điểm IELTS 4 kỹ năng

Kỹ năng IELTS Listening

Bài thi IELTS Listening sẽ đánh giá khả năng của thí sinh trong việc nắm bắt các ý chính, chọn lọc các thông tin chi tiết khi nghe. 

Ngoài ra, bạn còn cần phải có khả năng hiểu được các quan điểm và vấn đề mà người nói đang đề cập đến trong bài.

Kỹ năng Reading

Thí sinh phải nắm được các cấu trúc ngữ pháp nâng cao, có vốn từ vựng đủ đa dạng để phát hiện ra được những từ đồng nghĩa (synonyms) trong bài thi đọc hiểu. 

Bên cạnh đó, bài thi IELTS Reading cũng yêu cầu bạn phải có kỹ năng đọc lướt, tìm kiếm dữ liệu theo từ khóa, chọn lọc và nắm bắt được ý chính của văn bản.

Tiêu chí chấm điểm IELTS 4 kỹ năng

Kỹ năng Writing 

Bên cạnh việc phải trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi của đề bài, nội dung bài viết cũng phải được trình bày rõ ràng, có logic. 

Trong bài thi IELTS Writing, thí sinh sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng một cách linh hoạt, chính xác sẽ được đánh giá cao hơn.

Kỹ năng Speaking

Trong phần thi IELTS Speaking, thí sinh cần phải nói nhiều và liên tục. Đồng thời, bạn cần sử dụng đa dạng các từ vựng, đặc biệt cần có một số từ vựng hiếm gặp và hạn chế tối đa mắc lỗi về mặt ngữ pháp.

Điểm Overall IELTS được tính bằng cách chia trung bình cộng của 4 kỹ năng trên. Điểm số giữa các kỹ năng có thể chênh lệch ít nhiều, thông thường phần Writing sẽ thấp hơn những kỹ năng khác. 

Tuy nhiên, các bạn nên ôn luyện các kỹ năng có sự liên kết với nhau để không có kỹ năng nào đạt điểm thấp.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu

Xác định trình độ tiếng Anh của bản thân để xây dựng lộ trình học IELTS

Để xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp, trước hết bạn cần hiểu rõ trình độ tiếng Anh của bản thân. Điều này nhằm tập trung vào cải thiện những mặt hạn chế, tránh ôn luyện lan man mà lại không có kết quả cao.

Thông thường, khi bắt đầu tự học IELTS tại nhà, trình độ người học sẽ nằm ở một trong 2 nhóm đối tượng phổ biến như sau:

Để biết được chính xác trình độ và năng lực tiếng Anh của bản thân, bạn có thể đăng ký tham gia các bài kiểm tra năng lực đầu vào tại trung tâm đào tạo luyện thi IELTS. 

Tại đây, bạn sẽ được đánh giá các kỹ năng một cách toàn diện và chính xác nhất. Đồng thời, các trung tâm cũng sẽ tư vấn thêm cho bạn lộ trình học IELTS phù hợp với năng lực hiện tại.

Tham khảo: Lộ trình tự học IELTS tại nhà 7.0 trong 6 tháng cho người mới bắt đầu

Chọn phương thức luyện thi IELTS

Sau khi nắm rõ trình độ của mình, bạn cần xác định được mục đích học IELTS, để từ đó có định hướng ôn thi tốt hơn. Bởi, đề thi IELTS có 2 dạng khác nhau như sau:

Chọn phương thức luyện thi IELTS

Dù bạn tự học IELTS với mục đích gì, hãy luôn nhớ rằng kỳ thi IELTS đòi hỏi rất nhiều sự cố gắng, thí sinh cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để đạt được số điểm như mong muốn. 

Lý do là bởi, lượng kiến thức cần thiết để thi IELTS rất rộng, người học sẽ phải thật sự thành thạo cả 4 kỹ năng trong tiếng Anh nếu muốn sở hữu chứng chỉ IELTS điểm cao.

Thời gian đăng ký thi IELTS

Tại Việt Nam hiện đang chỉ có 2 tổ chức là IDP (Tổ chức giáo dục quốc tế Úc) và BC (Hội đồng Anh) được ủy quyền tổ chức và cấp chứng chỉ IELTS. 

Vì thế, các bạn thí sinh cần phải đăng ký IELTS trực tuyến trên website hoặc trực tiếp tại những địa chỉ văn phòng chính thức của IDP và BC hoặc các đối tác chính thức của 2 tổ chức này. 

Thí sinh có thể đăng ký thi IELTS sớm nhất là 3 tháng trước ngày thi và muộn nhất là 13 ngày trước ngày thi chính thức. 

Thông thường, bạn nên đăng ký dự thi IELTS trước khoảng 8 tuần để đảm bảo đặt được lịch thi IELTS đúng ngày mong muốn.

Lộ trình học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

Giai đoạn 1: Củng cố nền tảng tiếng Anh thật chắc

Lộ trình học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

Trong giai đoạn này, bạn chưa cần phải học những kiến thức chuyên sâu về bài thi IELTS. Mà hãy tập trung vào các phần kiến thức nền tảng là ngữ pháp (Grammar) và từ vựng (Vocabulary).

Ngoài ra, bạn nên bắt đầu học phát âm (Pronunciation) thật chuẩn ngay từ giai đoạn này như một bước đệm cho kỹ năng Speaking sau này.

Luyện phát âm thật chắc

Bạn nên kết hợp học Pronunciation và Listening cùng một lúc. Bởi khi học Listening trong lộ trình học IELTS, các bạn cũng sẽ học được cả cách phát âm của người bản xứ. 

Khi nghe băng, bạn nên nói nhại lại theo người nói (phương pháp Shadowing). Phương pháp này sẽ giúp bạn cải thiện được phát âm, cách nhấn trọng âm, cũng như ngữ điệu của mình.

Hãy dành ít nhất 2-3 tiếng mỗi ngày để tự học IELTS Speaking theo cách này, đều đặn trong khoảng 3 – 4 tháng.

Sách phát âm nên học là Pronounciation in use với các bài luyện phát âm chuẩn Anh – Anh hoặc American Accent Training chuẩn Anh – Mỹ nhé.

Giai đoạn 2: Ôn luyện theo từng kỹ năng

Ở giai đoạn này, khi đã nắm vững kiến thức nền tảng của tiếng Anh, chúng ta sẽ đi sâu hơn về các kiến thức liên quan đến IELTS. Đó là các thông tin format đề thi IELTS chuẩn bao gồm mấy phần, từng phần thi kỹ năng có mấy dạng bài, cách làm mỗi dạng bài là gì…

IELTS Listening

Về IELTS Listening, bạn sẽ bắt gặp các dạng bài như:

Một vấn đề mà thí sinh cần lưu ý là hầu như các bài nghe trong IELTS Listening đều là giọng Anh – Anh, do đó hãy chọn những nguồn thực hành nói giọng Anh – Anh. 

Khi tự học IELTS Listening, bạn hãy nghe và chép lại những gì mình nghe được, sau đó đối chiếu với bản script. 

Lặp đi lặp lại quy trình này cho đến khi bạn có thể viết chính xác khoảng 50% bài nghe lên giấy. 

Cách thực hành này tuy có vẻ nhàm chán và vất vả nhưng điểm số sẽ là câu trả lời xứng đáng cho những gì bạn đã bỏ ra.

IELTS Reading

Sau khi hoàn thành bước đầu tiên, bạn đã có thể bắt đầu giải một số đề để làm quen với các dạng bài thường xuất hiện trong phần thi IELTS Reading như:

Giai đoạn 2: Ôn luyện theo từng kỹ năng: Reading
Các kỹ năng hỗ trợ để đạt điểm thi IELTS Reading cao

Đối với IELTS Reading, bạn sẽ cần làm quen và nắm vững 2 kỹ năng đọc như sau:

Những quyển sách giúp các thí sinh mới làm quen tự học IELTS tại nhà với các dạng bài Listening và Reading trong đề thi IELTS là:

IELTS Writing & Speaking

Sau khi thực hành phương pháp nghe, nói lặp lại và viết xuống những gì nghe được, bạn sẽ thấy kỹ năng phát âm được cải thiện rõ rệt. Đây chính là tiền đề để bạn chuyển sang luyện thi IELTS Speaking.

Trong đề thi IELTS Speaking, bạn nên chia ra ôn luyện riêng từng part để dễ dàng thực hành hơn. Bạn nên tìm cho mình một người thầy hay bạn đồng hành để kịp thời chữa những lỗi sai cho mình. 

Giai đoạn 2: Ôn luyện theo từng kỹ năng: Writing & Speaking

Ngoài ra, bạn vẫn có thể tự học IELTS Speaking bằng cách tự ghi âm lại, nhưng nếu như vậy, bạn phải đảm bảo mình đã có một nền tảng tiếng Anh thật tốt.

Ở giai đoạn này bạn nên bắt đầu ôn luyện part 1 với các chủ đề phổ biến như:

Phần thi viết trong IELTS bao gồm hai phần: task 1 và task 2. Các bạn thí sinh cần nắm rõ yêu cầu đề bài, cũng như cấu trúc làm bài của hai phần này. 

Tuy nhiên, ở giai đoạn này, bạn nên tập trung làm task 1 trước để miêu tả và so sánh về một bản đồ cho sẵn. Dưới đây là những dạng biểu đồ thường gặp trong IELTS Writing Task 1:

Ngoài ra, bạn cũng nên tìm đọc thêm quyển sách Collins – Get ready for IELTS Writing nhằm hiểu được những phần cơ bản nhất của IELTS Writing nhé.

Giai đoạn 3: Luyện đề

Đến giai đoạn 3, bạn sẽ tự học IELTS với tất cả các dạng bài và bắt đầu làm quen với format của một đề thi hoàn chỉnh. Tuy nhiên, các bạn vẫn sẽ áp dụng phương pháp học như trong các giai đoạn trước.

LISTENING & READING

Bạn nên tập trung luyện đề Listening và Reading trong bộ sách “Cambridge Practice Test for IELTS.” Các bạn lưu ý chỉ nên làm từ quyển số 5 trở đi, bởi các phần trước đó đã trở nên lạc hậu so với đề thi thật hiện tại.

Đối với bài thi IELTS Listening, các bạn lưu ý không nên kiểm tra đáp án ngay sau khi hoàn thành. Hãy mở phần Transcript ở cuối sách trước, gạch chân các từ khoá chính của bài (keywords). Sau đó, tập trung nghe lại và tự tìm ra đáp án cho các câu hỏi.

Giai đoạn 3: Luyện đề: LISTENING & READING

WRITING

Sau khi nắm được cách làm bài những dạng cơ bản trong Task 1, bạn sẽ bắt đầu tìm hiểu sang Writing Task 2. Task 2 yêu cầu thí sinh phải viết một bài luận dài ít nhất là 250 từ, nêu ý kiến quan điểm về một vấn đề cụ thể nào đó. 

Vì đây là bài luận dài và chiếm tới 2/3 tổng số điểm của bài thi IELTS Writing, các bạn nên tập trung học từ vựng cho các chủ đề lớn như:

Để nắm rõ hơn thì các bạn thí sinh vẫn có thể tham khảo cuốn sách Collins – Get ready for IELTS Writing để bắt đầu làm quen với Writing Task 2.

Ngoài ra, đối với những bạn đang trong trình độ Trung cấp (Intermediate) thì hoàn toàn có thể tham khảo thêm cuốn Collins – Writing for IELTS nữa nhé.

SPEAKING

Sau khi nắm được các dạng câu hỏi và cách trả lời của IELTS Speaking Part 1, giai đoạn này bạn lại tiếp tục chuyển sang làm quen dần với Part 2 nhé.

Trong Part 2, các bạn thí sinh sẽ có 1 phút để chuẩn bị và có 1 – 2 phút để trình bày phần thi nói độc thoại theo chủ đề cho sẵn. Đề thi IELTS Speaking Part 2 được chia thành các chủ đề lớn như sau:

Để chuẩn bị thật tốt cho phần thi Speaking, các bạn thí sinh có thể tham khảo cuốn sách “31 High-scoring formulas to answer the IELTS speaking questions”. Cuốn sách này sẽ cung cấp các từ vựng hay và tự nhiên, giúp đạt điểm cao trong IELTS Speaking.

Ngoài ra, hầu như các bạn tự học IELTS tại nhà đều sẽ biết tới Thầy Simon – cựu giám khảo IELTS. Thầy nổi tiếng với phong cách diễn đạt ngôn từ và hướng tư duy ý tưởng rất hay và sáng tạo, luôn dễ hiểu, rõ ràng và mạch lạc.

Các bạn thí sinh có thể tham khảo ngay các bài nói của Thầy Simon theo đường link sau: www.ielts-simon.com.

Câu hỏi thường gặp khi tự học IELTS

Người mới bắt đầu có nên tự học IELTS?

Nếu bạn đang trong tình trạng mất gốc tiếng Anh, câu trả lời sẽ là “không nên”.

Lý do là bởi, tự học IELTS tại nhà là không hề đơn giản. Những người mới bắt đầu tốt nhất nên tìm đến các thầy cô để được củng cố vững vàng kiến thức và ôn thi IELTS một cách bài bản, hiệu quả nhất.

Khi nào nên học IELTS?

Câu hỏi thường gặp khi tự học IELTS

IELTS hay các bất kỳ chứng chỉ ngoại ngữ nào khác, hầu hết đều có thời hạn trong 2 năm. Do đó, bạn nên tự học IELTS và đăng ký thi nếu có kế hoạch liên quan đến IELTS trong vòng ít nhất 2 năm tới. Cụ thể, những người đã có mục tiêu đi du học hoặc dùng IELTS để xin việc, hãy sắp xếp thời gian ôn luyện và đi thi sớm nhé!

Học IELTS mất bao lâu?

Thời gian học IELTS của mỗi người sẽ khác nhau, tùy thuộc vào trình độ, band điểm mục tiêu và thời gian sẵn sàng bỏ ra cho việc ôn luyện. Tính trung bình, từ số 0 cho đến band IELTS 6.0 thì sẽ rơi khoảng gần một năm.

Lưu ý, đây là số giờ học có hướng dẫn (guided learning) – tức là có thầy cô hỗ trợ và chương trình học đúng đắn, rõ ràng. Nếu bạn tự học IELTS tại nhà, số giờ này sẽ kéo dài hơn.

Không đi du học có nên thi IELTS?

Điều này còn tùy thuộc vào việc bạn thi IELTS vì tấm chứng chỉ, hay vì muốn nâng cao trình độ tiếng Anh?

Hiện nay, việc ôn luyện IELTS đem lại rất nhiều lợi ích, không chỉ trong việc du học mà trong cả công việc, cuộc sống.

Sau cùng, nhà tuyển dụng cũng sẽ nhìn vào năng lực thực tế của bạn. 

Do vậy, nếu muốn số điểm IELTS đem lại giá trị thật, bạn nên xác định học IELTS để có thể sử dụng thành thạo tiếng Anh trong đời sống. 

Khi đó, IELTS sẽ xứng đáng là điều bạn nên đầu tư thời gian, công sức và tiền bạc của mình.

Nên thi IELTS, TOEFL hay TOEIC?

Các chứng chỉ IELTS, TOEIC và TOEFL đều được Bộ Giáo dục Việt Nam công nhận khi quy đổi sang điểm thi THPT Quốc gia. Bên cạnh đó, nhiều trường đại học cũng sử dụng các chứng chỉ này để xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển.

Nên thi IELTS, TOEFL hay TOEIC?

Nếu theo yêu cầu của các trường học, đơn vị, tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam, chứng chỉ TOEIC và IELTS có ứng dụng đa dạng hơn.

Trong khi đó, IELTS và TOEFL phù hợp cho các mục đích học thuật, như học tập tại các trường đại học và định cư tại nước ngoài. 

Nếu IELTS được công nhận rộng rãi tại các nước châu Âu và Anh thì TOEFL lại phổ biến tại Mỹ.

Tính band điểm IELTS như thế nào?

Thang điểm IELTS (IELTS band score) là được tính từ 1.0 – 9.0. Điểm IELTS Overall điểm thi trung bình cộng điểm của 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing.

Quy tắc làm tròn điểm IELTS Overall được quy ước như sau:

Ví dụ: Một thí sinh dự thi IELTS bốn kỹ năng có số điểm lần lượt là 7.0 (Listening), 7.5 (Reading), 7.0 (Writing), 7.0 (Speaking). Suy ra điểm tổng trung bình cộng của thí sinh này sẽ là 7.125 và được làm tròn thành 7.0 IELTS.

Ví dụ: Tổng điểm trung bình bốn kỹ năng của thí sinh là 6.25 thì sẽ được làm tròn lên thành 6.5.

Ví dụ: Tổng điểm IELTS Overall của một thí sinh là 4.875 trong đó 4.5 (Listening), 5.0 (Reading), 5.0 (Writing), 5.0 (Speaking). Như vậy điểm tổng sẽ được làm tròn lên thành 5.0.

Tổng kết

Trong bài viết trên, ELSA Speech Analyzer đã chia sẻ cách xác định lộ trình học IELTS tại nhà từ A đến Z dành cho những người mới bắt đầu. Chúng tôi cũng giải đáp những câu hỏi phổ biến về việc tự học IELTS tại nhà. Hy vọng các bạn đọc đã có định hướng rõ ràng hơn cho việc ôn luyện của mình. 

Chúc các bạn ôn tập tốt để đạt được điểm số như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới.

Điểm thi IELTS hiện nay đã được sử dụng và quy đổi sang điểm THPT Quốc gia để phục vụ cho việc xét tuyển vào Đại học. Sau đây ELSA Speech Analyzer sẽ chia sẻ với các bạn bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm THPT Quốc gia 2022 chi tiết và cụ thể nhất. 

Cách tính tổng điểm thi IELTS 4 kỹ năng 

Điểm thi IELTS được tính theo thang điểm từ 1 – 9 và là điểm trung bình cộng của 4 phần thi Listening, Speaking, Reading, Writing. Trên phiếu điểm của thí sinh sẽ bao gồm điểm Overall và điểm của từng kỹ năng. 

Cách tính tổng điểm thi IELTS 4 kỹ năng
Điểm thi IELTS được tính theo thang điểm từ 1 – 9

Quy tắc làm tròn điểm của 4 kỹ năng như sau:

Điều đó có nghĩa là nếu một thí sinh có điểm thi từng kỹ năng như sau: 6.0 Listening, 6.5 Reading, 5.0 Speaking, 7.0 Writing thì điểm tổng của thí sinh này sẽ là 6+6.5+5.5+7 = 25 / 4 = 6.25 = 6.5. 

Bảng quy đổi điểm IELTS đầy đủ nhất 

Bảng quy đổi điểm IELTS Listening

Cấu trúc bài thi IELTS Listening gồm 40 câu hỏi được chia làm 4 phần, mỗi phần gồm 10 câu hỏi với độ khó tăng dần. Nội dung của từng phần trong bài thi IELTS Listening như sau:

Part 1: là một đoạn hội thoại bao gồm các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như: thuê nhà, thuê xe, đặt phòng khách sạn, du lịch, đăng ký khoá học,…

Part 2: là một đoạn độc thoại thông báo về một chương trình, sự kiện nào đó hoặc giới thiệu về một địa điểm như bảo tàng, buổi triển lãm,…

Part 3: một cuộc thảo luận giữa giáo sư với sinh viên hoặc giữa sinh viên với học sinh về các chủ đề như bài tập lớn, bài thuyết trình,…

Part 4: bài giảng về một chủ đề học thuật như khoa học, công nghệ, lịch sử, hoá học,…

Theo đó, bảng quy đổi điểm IELTS Listening cụ thể như sau:

Correct AnswersBand Score
39 – 409.0
37 – 388.5
35 – 368.0
33 – 347.5
30 – 327.0
27 – 296.5
23 – 266.0
20 – 225.5
16 – 195.0
13 – 154.5
10 – 124.0
7 – 93.5
5 – 63.0
3 – 42.5
1 – 22.0

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Bảng quy đổi điểm IELTS Reading

Bài thi IELTS Reading của cả kỳ thi IELTS General và IELTS Academic đều diễn ra trong vòng 60 phút, giúp đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh qua 3 đoạn văn. 

Trong đó, bài thi IELTS General thường có nội dung liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc cuộc sống thường ngày, không thiên về học thuật nhiều, thường là các bài được trích trong các tạp chí thời trang, các mẫu quảng cáo,…

IELTS Reading Academic thì thường tập trung vào các chủ đề học thuật hơn như: lịch sử, khoa học, công nghệ, nghệ thuật,… đòi hỏi thí sinh phải có vốn hiểu biết nhất định về các chủ đề đó, vì vậy thường khó hơn bài thi IELTS General. 

Vì có sự khác biệt trong nội dung và yêu cầu nên bảng quy đổi điểm IELTS General và IELTS Academic cũng có sự khác nhau. Cùng tham khảo 2 bảng quy đổi điểm đó nhé

IELTS Reading General: 

Correct AnswersBand Score
39 – 409.0
37 – 388.5
35 – 368.0
33 – 347.5
30 – 327.0
27 – 296.5
23 – 266.0
20 – 225.5
16 – 195.0
13 – 154.5
10 – 124.0
7 – 93.5
5 – 63.0
3 – 42.5
1 – 22.0

IELTS Reading Academic:

Correct AnswersBand Score
409.0
398.5
388.0
36 – 377.5
34 – 357.0
32 – 336.5
30 – 316.0
27 – 295.5
23 – 265.0
19 – 224.5
15 – 184.0
12 – 143.5
8 – 113.0
5 – 72.5

Bảng quy đổi điểm IELTS Speaking

Nhìn chung, phần thi IELTS Speaking ở cả 2 bài thi Academic và General không có sự khác biệt quá nhiều, thí sinh sẽ đều trò chuyện với giám khảo trong vòng 11 – 14 phút. 

Cấu trúc bài thi được chia thành 3 phần:

​​

Bảng quy đổi điểm IELTS Speaking
Phần thi Speaking gồm 3 Task

Bài thi IELTS Speaking được chấm điểm dựa trên đánh giá về các tiêu chí như sau:

Bảng quy đổi điểm IELTS Writing

Phần thi IELTS Writing ở 2 kỳ thi Academic và General đều đánh giá kỹ năng viết của thí sinh qua việc sử dụng từ ngữ, liên kết các câu và đoạn văn, vận dụng ngữ pháp, triển khai các luận điểm. Cả hai bài thi đều gồm 2 Task và có thời gian làm bài là 60 phút.

Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ, Task 1 của kỳ thi Academic yêu cầu thí sinh nhận xét biểu đồ, bảng biểu còn ở IELTS General yêu cầu thí sinh viết một bức thư. 

Phần Task 2 ở cả hai kỳ thi đều yêu cầu thí sinh nêu quan điểm của mình về một vấn đề nào đó trong xã hội như công nghệ, giáo dục, văn hoá, dân số,… dưới dạng một bài luận. 

Cách quy đổi điểm IELTS sang điểm thi THPT Quốc gia 2022

Cách quy đổi điểm IELTS sang điểm thi THPT Quốc gia 2022
Thí sinh có thể dùng điểm IELTS để xét tuyển vào Đại học

Theo quy định của Bộ Giáo dục & Đào tạo, chứng chỉ IELTS được phép sử dụng để xét tuyển với các thí sinh tham dự kỳ thi THPT Quốc Gia. Thí sinh sẽ được lựa chọn 1 trong 2 hình thức để quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học trong kỳ thi năm 2022. 

Hình thức 1: Quy đổi điểm thi IELTS thành điểm thi môn tiếng Anh THPT Quốc gia theo thang điểm 10.

Ví dụ: Học viện Ngoại Giao thí sinh có điểm IELTS 7.0 sẽ được quy đổi thành 9.0 điểm thi môn tiếng Anh, IELTS 7.5 được quy đổi thành 9.5 điểm thi môn tiếng Anh, IELTS 8.0 trở lên được quy đổi thành 10 điểm thi môn tiếng Anh. 

Hình thức 2: Xét tuyển kết hợp 

Nghĩa là thí sinh sẽ xét tuyển bằng kết quả thi THPT Quốc Gia hoặc kết hợp điểm học tập trung bình 3 năm THPT cùng với bằng thi IELTS để thành một phương thức xét tuyển.

Ví dụ: Nếu thí sinh xét tuyển vào Đại học Kinh Tế Quốc Dân thì cần có chứng chỉ IELTS tối thiểu 5.5 kết hợp với điểm thi THPT Quốc gia dự kiến từ 20 điểm trở lên. 

Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi THPT Quốc gia 2022

Hiện nay, do độ phổ biến của chứng chỉ IELTS nên hầu hết các trường Đại học tại Việt Nam đều mở rộng cánh cửa cho thí sinh bằng việc chấp nhận quy đổi điểm IELTS sang điểm thi THPT Quốc gia hoặc dùng bằng IELTS để xét tuyển. 

Dưới đây là bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học của một số trường Đại học trong nước áp dụng năm 2022:

Trường Đại học / Điểm IELTS4.55.05.56.06.57.07.58.0 – 9.0
Đại học Kinh tế TP HCM1214161820
Đại học Mở TP HCM7891010101010
Đại học Kinh tế Quốc Dân101112131415
Đại học Ngoại Thương8.599.510
Học viện Báo chí & Tuyên truyền78910101010
Học viện Tài chính9.51010101010
Đại học Luật TP HCM99.5101010
Đại học Bách khoa TP HCM891010101010
Đại học Công nghiệp8910101010
Đại học Bách khoa Hà Nội8.599.510101010
Đại học Luật Hà Nội99.5101010
Đại học Quốc gia Hà Nội8.599.259.59.7510
Học viện Ngoại giao8.599.510

Tổng kết

Mong rằng những thông tin chia sẻ của chúng tôi đã giúp bạn hiểu được về cách tính tổng điểm 4 kỹ năng IELTS và bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học 2022. Thông qua đó bạn có thể tính toán và biết cách tính điểm của các trường để chắc chắn hơn cho các dự định xét tuyển của mình.

Từ vựng tiếng Anh IELTS là một trong những yếu tố quan trọng, quyết định band điểm IELTS nói chung và phần thi Speaking nói riêng. Do vậy, bổ sung từ vựng thường xuyên và liên tục là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp, giúp bạn chinh phục thang điểm 8.0 một cách dễ dàng.

Vì sao nên học từ vựng IELTS theo chủ đề? 

Không phải ngẫu nhiên mà các giáo viên tiếng Anh thường khuyến khích học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề cho người mới bắt đầu. Cách học này mang đến nhiều lợi ích tuyệt vời như:

Khi có vốn từ vựng IELTS theo chủ đề cơ bản, bạn sẽ ghi nhớ lượng lớn từ vựng theo nhóm, tạo điều kiện phản xạ tự nhiên khi giao tiếp. Điều này còn giúp bạn tự tin thể hiện hết khả năng của mình trước ban giám khảo mà không lo “cạn” vốn từ.

Khi học từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề, bạn sẽ nắm được kho từ vựng trong cùng một nhóm, từ đó liên kết và hiểu nghĩa của từ nhanh hơn. Điều này giống như trường hợp đọc một câu chuyện hay xem một bộ phim dựa trên ngữ cảnh cụ thể, dù bạn không biết chắc từ đó là gì nhưng vẫn có thể dễ dàng đoán nghĩa. Phương pháp học từ vựng IELTS này cũng sẽ giúp não bộ dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn.

Các giáo trình hay sách học từ vựng IELTS Speaking thường khuyến khích học từ mới theo chủ đề để nâng cao khả năng tiếp thu một cách hệ thống hơn. Điều này sẽ giúp bạn giảm bớt tình trạng căng thẳng khi phải nhớ từng từ đơn lẻ, rời rạc. Sau một thời gian rèn luyện chăm chỉ, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ 1000 từ vựng IELTS thông dụng theo chủ đề.

Xem thêm: Cách học IELTS hữu ích và đạt hiệu quả cao

Tổng hợp từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề cơ bản, thông dụng nhất

Dưới đây là từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề mà bạn nên ghi nhớ:

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề con người – People

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
1destiny (n)Số mệnh
2name after (v)Đặt tên theo
3a genuine smile (n)Nụ cười thật
4crack a smile (v)Nụ cười nhẹ
5fake smile/social smile (n)Nụ cười không thật
6put a smile on someone’s face (v)Khiến ai đó cười, vui vẻ
7samile from ear to ear (v)Cười rất vui vẻ
8fair-mindedCông bằng
9thoroughnessTriệt để
10versatile/talentedĐa năng / tài năng
11exceptionalĐặc biệt
12innateBẩm sinh
13broad-mindedĐầu óc cởi mở, khoáng đạt
14easy-goingThoải mái, vô tư
15extrovertNgười hướng ngoại
16fair-mindedCông bằng, không thiên vị
17fun-lovingYêu thích sự vui vẻ
18to hide one’s light under a bushelChe giấu tài năng
19good companyTính cách hòa đồng
20good sense of humorCó khiếu hài hước
21introvertNgười hướng nội
22laid-backThư thái, ung dung
23to lose one’s temperNóng nảy, dễ bực mình,
24narrow mindedHẹp hòi, nhỏ nhen
25painfully shyRất rụt rè
26to put others firstBiết suy nghĩ cho người khác
27quick-temperedDễ nóng nảy
28reservedKín đáo, dè dặt
29self-assuredTự tin
30self-centeredÍch kỷ
31self-confidentTự tin
32self-effacingKhiêm tốn
33to take afterTrông giống người nào đó 
34thick-skinnedMặt dày, trơ, lì
35trustworthyĐáng tin cậy
36two-facedHai mặt, không đáng tin cậy

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề quê hương – Hometown

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
37Cuisine (n)Ẩm thực
38Residential area (n)Khu dân cư
39Civilized (adj)Văn minh 
40AmenitiesThích nghi, dễ chịu
41AtmosphereBầu khí quyển
42Bus routeTuyến xe buýt
43CongestionĐông nghịt, tắt đường
44CosmopolitanThuộc toàn thế giới, thuộc quốc tế
45Cost of livingChi phí sinh hoạt
46Heart of the cityKhu trung tâm thành phố
47High – rise flatCăn hộ nhiều tầng
48HistoricCó tính chất lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử
49Housing estateKhu vực quy hoạch làm khu dân cư
50IndustrialCông nghiệp
51Industrial zoneKhu công nghiệp
52Inner cityVùng nội thành
53Lively/bustling/vibrantNhộn nhịp, sôi động
54Local facilityCơ sở vật chất tại địa phương
55NeighbourhoodVùng lân cận
56OutskirtsVùng ngoại ô
57OvercrowdingĐông dân
58Pace of lifeNhịp sống
59PeacefulYên bình
60Places of interestĐịa điểm thu hút khách du lịch
61PollutionSự ô nhiễm
62PovertySự nghèo khổ
63ProvincialThuộc về tỉnh
64Residential areaKhu dân cư
65Rush hourGiờ cao điểm
66Sense of communityTính cộng đồng
67Shopping centreKhu trung tâm mua sắm
68Sprawling cityThành phố lớn
69SuburbsVùng ngoại ô
70The rat raceLối sống vội vã
71Tourist attractionĐịa điểm thu hút khách du lịch
72Traffic jamsTắc đường
73Underground system/subwayTàu điện ngầm

>> Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS chủ đề Hometown thường gặp nhất

Từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề giáo dục & công việc – Education & Work

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
74Move up the career ladder (v)Thăng tiến trong công việc
75Work flat out (v)Làm việc chăm chỉ
76Nine-to-five job (n)Việc làm giờ hành chính
77Extracurricular activity (n)Hoạt động ngoại khóa
78Academic result (n)Kết quả học tập
79Curriculum (n)Chương trình học
80Put theory into practice (v)Áp dụng lý thuyết vào thực hành
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking chủ đề Internet

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
81Up-to-date (adj)Mới nhất
82Stay in touch with someone (v)Giữ liên lạc với ai
83Access (v)Truy cập
84attachmenttài liệu đính kèm
85email addressđịa chỉ email
86new messagethư mới
87passwordmật khẩu
88to emailgửi email
89to forwardchuyển tiếp
90to replytrả lời
91to send an emailgửi
92usernametên người sử dụng

Từ vựng IELTS theo chủ đề sự kiện & lễ hội – Market & Festival

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
93Promotion (n)Chương trình khuyến mãi
94Convenience store (n)Cửa hàng tiện lợi
95Wet market (n)Chợ bán đồ tươi sống
96Bargain (v)Trả giá 
97Ritual (n)Nghi lễ
98Slap-up meal (n)Bữa ăn thịnh soạn
99Family reunion (n)Buổi tụ họp gia đình
100Dress up (v)Hóa trang, mặc đồ đẹp

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề ăn uống – Food & Drink

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
101Bland (adj)Nhạt
102Appetite (n)Khẩu vị
103Greasy (adj)Nhiều dầu mỡ
104Specialty (n)Đặc sản
105Dietary (n)Chế độ ăn uống
106Sip (v)Nhâm nhi
107Make someone’s mouth water (v)Khiến ai đó thèm
108Beverage (n)Thức uống
109Takeaway (n)Đồ uống mang đi
110Coffee addict (n)Người nghiện cà phê

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề màu sắc, nghệ thuật & tranh ảnh – Color, Art & Picture

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
111Masculine (adj)Nam tính
112Feminine (adj)Nữ tính
113Pale (adj)Nhợt nhạt
114Vibrant (adj)Rực rỡ
115Work of art (n)Tác phẩm nghệ thuật
116Portrait (n)Tranh, ảnh chân dung
117Masterpiece (n)Kiệt tác
118Capture a moment (v)Bắt giữ một khoảnh khắc
119Pose (v)Tư thế chụp
120Throw up peace signs (v)Giơ 2 ngón tay
121Snap a photo = take a picture (v)Chụp hình
122Smile cheerfully (v)Cười tươi

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề quần áo & nước hoa – Clothing & Perfume

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
124Mix and match (v)Phối đồ
125Eye-catching (adj)Bắt mắt
126Have an eye for fashion (v)Có mắt nhìn thời trang
127Signature scent (n)Mùi hương đặc trưng
128Floral scent (n)Hương hoa
129Citrus scent (n)Mùi của các loại cây họ cam
130Warm scent (n)Mùi hương ấm áp
131Fragrance (n)Mùi hương
132Fresh scent (n)Hương thơm tươi mát

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề mùa & bầu trời – Season & Sky

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
132Dry season (n)Mùa khô
133Rainy season (n)Mùa mưa
134Raincoat (n)Áo mưa
135Scorching (adj)Nóng thiêu đốt
136Slippery (adj)Trơn trượt
137Moist (adj)Ẩm ướt
138Temperature (n)Nhiệt độ
139Drift across (v)Trôi qua
140Take a quick look (v)Nhìn nhanh vào
141Overcast (adj)Âm u sắp mưa
142Breathtaking (adj)Rất đẹp
143Changeable (adj)Dễ thay đổi

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề sức khỏe & bệnh tình – Health & Sickness

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
144Runny nose (n)Chảy nước mũi
145Go down with a flu (v)Không khỏe vì cảm cúm
146Recover (v)Hồi phục
147Sore throat (n)Cơn đau họng
148Prescription (n)Đơn thuốc
149Symptoms (n)Triệu chứng
150Keep fit (v)Giữ dáng
151Feel under the weather (v)Cảm thấy không khỏe
152Boost immune system (v)Tăng cường hệ miễn dịch

>> 150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y từ cơ bản đến chuyên sâu

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề đặt ra kế hoạch – Make a list/plan

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
153Forgetful (adj)Hay quên
154On a daily basis (adv)Hàng ngày
155Jot down (v)Ghi lại
156Grocery shopping (n)Mua đồ tạp hóa, đi chợ

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề chương trình ti vi & phim ảnh – TV Program & Movie

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
160Thrilling (adj)Kịch tính
161Reality show (n)Show thực tế
162Plot twist (n)Phần gây ngạc nhiên của cốt truyện
163Binge watch (v)Xem liên tục

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề trang trí – Decoration

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
164Decorative item (n)Đồ trang trí
165Warm and cozy (adj)Ấm cúng
166Complement (v)Khiến thứ gì đó đẹp hơn

Từ vựng Speaking IELTS – Being in a hurry

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
167Do things in a rush (v)Làm việc trong gấp gáp
168Got stuck in the traffic jam (v)Bị mắc kẹt trong đoạn kẹt xe

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề công nghệ – Technology

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
169Cutting-edge (n)Tân tiến nhất
170Breakthrough (n)Lỗi thời, đã bị thay thế
171Modify (v)Cải tiến
172E-commerce (n)Thương mại điện tử
173Viral (adj)Nổi tiếng
174Revolutionize (v)Cách mạng hóa
175Innovative (adj)Sự sáng tạo, đổi mới
176computer technology (n)Công nghệ máy tính

>> Xem ngay: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng Anh IELTS theo chủ đề công nghệ - Technology

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề du lịch – Travel

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
177Inbound travel/ Inbound tourismDu lịch trong nước
178Outbound travel/ Outbound tourismDu lịch nước ngoài
179BackpackingDu lịch bụi
180Leisure travelDu lịch nghỉ dưỡng
181Short breakKỳ nghỉ ngắn ngày
182EcotourismDu lịch sinh thái
183Hot spotNơi có nhiều hoạt động giải trí
184High seasonMùa cao điểm
185Tourist trapNơi khách du lịch thường bị lấy tiền đắt
186International touristKhách du lịch quốc tế
187Low seasonMùa ít khách du lịch
188Loyalty programmeChương trình dành cho khách hàng thường xuyên
189OperatorNgười vận hành, người điều hành
190Package tourTour trọn gói
191Inclusive tourTour chất lượng cao
192Preferred productSản phẩm ưu đãi
193Retail Travel AgencyĐại lý bán lẻ về du lịch
194Room onlyĐặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
195Self-cateringTự phục vụ đồ ăn
196Travel itineraryHành trình du lịch
197TimetableLịch trình
198TourismNgành du lịch
199Tourist/ TravelerKhách du lịch
200Tour guideHướng dẫn viên du lịch
201Tour WholesalerHãng lữ hành bán sỉ
202TransferVận chuyển (hành khách)
203Travel AdvisoriesThông tin cảnh báo du lịch
204Travel Desk AgentNhân viên đại lý du lịch
205Travel TradeKinh doanh du lịch
206Single roomPhòng đơn
207Double roomPhòng đôi
208Twin roomPhòng hai giường
209Triple roomPhòng ba giường

>> Download – Tải ngay bộ từ vựng IELTS (PDF) chủ đề Travelling and Holidays

Từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề môi trường – Environment

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
210Exhaust gas (n)Khí thải gas
211Solar power (n)Năng lượng mặt trời
212Carbon emissions (n)Khí thải carbon
213Habitat destruction (n)Phá hủy môi trường sống tự nhiên
214Global warming (n)Sự nóng lên toàn cầu
215Climate change (n)Biến đổi khí hậu
216Greenhouse gasses (n)Khí thải nhà kính
217The greenhouse effectHiệu ứng nhà kính
218Soil degradation (n)Xói mòn đất
219Ozone layer depletion (n)Suy thoái tầng Ozone
220Endangered species (n)Sinh vật sắp tuyệt chủng
221Air pollution (n)Ô nhiễm không khí
222Water pollution (n)Ô nhiễm nguồn nước
223Noise pollution (n)Ô nhiễm tiếng ồn
224Wildlife conservation (nBảo tồn thiên nhiên hoang dã
225Green technology (n)Công nghệ xanh
226Sustainable energy source (n)Nguồn nhiên liệu bền vững

>> Trọn bộ từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking chủ đề Environment (PDF)

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề nghề nghiệp – Job

STTTỪ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
227Employee (n)Nhân viên
228Employer (n)Nhà tuyển dụng
229Unemployment (n)Nạn thất nghiệp
230Occupation (n)Nghề nghiệp
231Career (n)Sự nghiệp
232Salary/Wages (n)Lương
233Retire (v)Nghỉ hưu
234Overtime (adv/n)Làm thêm giờ
5000 từ vựng IELTS chủ đề nghề nghiệp - Job

Từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề Chính phủ & Chính trị – Government & Politics

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
235Constitution (n)Hiến pháp
236Democracy (n)Chế độ dân chủ
237Dictatorship (n)Chế độ độc tài
238Election (n)Cuộc bầu cử
239Human rights (n)Nhân quyền
240Nominee (n)Ứng cử viên
241Opposition (n)Phe đối lập
242Politician (n)Chính trị gia
243Politics (n)Hoạt động chính trị

Từ vựng Speaking IELTS chủ đề tội phạm – Crime

STTTừ vựng IELTSNghĩa tiếng Việt
245LegislationPháp luật
246JusticeCông lý
247Crime = offense = law-breakingPhạm tội
248Criminal = Offender = Law-breaker = Wrong-doerTội phạm
249Juvenile delinquentTội phạm vị thành niên
250Juvenile delinquencyVụ phạm tội vị thanh niên
251JuryBồi thẩm đoàn
252WitnessNhân chứng
253DefendantBị cáo
254SuspectNghi phạm
255VictimNạn nhân
256GuiltyCó tội
257PunishTrừng phạt
258ConvictKết án
259Life imprisonmentTù chung thân
260WrongdoingViệc làm sai trái
261FineĐóng phạt, tiền phạt
262ImprisonmentSự tống giam
263Community servicePhục vụ cộng đồng
264Rehabilitation programmesNhững chương trình cải tạo
265ProbationChế độ án treo
266RehabilitateTái hòa nhập cộng đồng
267Innocent peopleNhững người vô tội

Xem thêm:

>> Trọn bộ từ vựng tiếng Anh IELTS Speaking và bài mẫu chủ đề Advertising

>> Tải ngay 1000 từ vựng tiếng Anh IELTS chủ đề Gia đình – Family

>> Download hobby vocabulary IELTS (PDF) cho người mới bắt đầu

Những cụm từ vựng Speaking IELTS phần mở rộng

Ngoài trọn bộ vocabulary IELTS Speaking nêu trên, để nâng cao điểm số, bạn nên chú ý thêm một số cụm từ vựng mở rộng trong Part 1 mà ELSA tổng hợp dưới đây:

1. Nói về bản thân của bạn – Talking about yourself

2. Yêu cầu nhắc lại – Asking for repetition

3. Chêm từ tạo cảm giác tự nhiên – Inserting natural phrases

4. Liếc qua thời gian – Stalling for time

5. Nêu ra ý kiến trái chiều – Saying something negative 

6. Nêu ra 1 ví dụ – Giving an example

7. Diễn tả 1 thói quen nào đó – describing frequency 

8. Thêm ý kiến – Adding more 

9. So sánh với quá khứ – Comparing with the past

10. So sánh bản thân với người khác – Comparing self with others 

11. Thể hiện niềm hy vọng – Expressing a hope

12. Kết thúc bài nói – Finishing 

>> IELTS Speaking Phrases – Tổng hợp cụm từ hữu ích giúp người học nâng band Speaking

Tuyển tập thành ngữ – Idioms thông dụng nhất trong IELTS Speaking

Không giống như tiếng Anh trong giao tiếp, phần thi IELTS Speaking yêu cầu thí sinh đưa ra được những cụm từ, thành ngữ để miêu tả một tình huống nhất định. Điều này sẽ giúp bạn thành công tạo dấu ấn với ban giám khảo, chinh phục những tiêu chí chấm điểm IELTS khó nhằn nhất.

Idioms thông dụng nhất trong IELTS Speaking

Tham khảo những idioms tiếng Anh thông dụng nhất trong phần thi IELTS Speaking:

Idioms trong IELTSNghĩa tiếng Việt
At all cost    Bằng mọi giá
Be out of your depthTrong tình thế khó xử/khó khăn
Explore all avenues Suy tính đến các hướng/bước để tránh xảy ra vấn đề/hậu quả xấu
Let’s face itHãy đối mặt/chấp nhận thực tế/sự thật
Behind the timesLỗi thời, hết thời
In deep waterTrong tình thế nguy hiểm/khó khăn
Put yourself in somebody’s shoesThử đặt mình vào vị trí/hoàn cảnh của người khác
To be up in arms about something Tức giận, buồn bực vì điều gì đó
As easy as pieRất dễ, dễ như ăn bánh
Be sick and tired ofTôi ghét (tôi không chịu được)
Bend over backwardsRất cố gắng 
Sleep on itSuy nghĩ (trước khi quyết định)
BrokeHết tiền (cháy túi)
Change one’s mindĐổi ý
Cut it out!Dừng làm việc gì xấu
Drop someone a lineGửi 1 lá thư hay email cho ai đó
Figure something outHiểu được vấn đề gì
Fill in for someone Làm giúp ai khi họ vắng mặt
In agesTừ rất lâu
Give someone a handGiúp đỡ ai đó
Hit the hayĐi ngủ
In the black Sinh lời, có lời
In the redMất tiền, lỗ
In the nick of timeLát nữa, 1 lúc nữa
Keep one’s chin upDũng cảm và tiếp tục
Know something like the back of your handBiết 1 việc gì rất rõ 
Once in a whileĐôi khi, lâu lâu
SharpChính xác thời gian đó
Don’t judge a book by its coverĐừng đánh giá một sự vật/sự việc/con người chỉ qua vẻ bề ngoài
Miss the boat = to miss an opportunityLỡ cơ hội
Feeling under the weatherCảm thấy không khỏe, không được tốt
Leave no stone unturnedLàm tất cả để đạt mục tiêu
Hit the nail on the headĐoán đúng, đánh đúng trọng tâm, nói đúng….
Sit on the fenceLưỡng lự
Take for grantedCoi việc có cái gì như một điều hiển nhiên nên không  trân trọng khi có điều đó
A piece of cakeDễ dàng
Blew me awayThực sự rất đáng ngạc nhiên
Once in a blue moonRất hiếm khi
Run of the millThông thường
SoulmateBạn chí cốt tâm giao, tri âm tri kỷ
Down in the dumpsBuồn bã
Cost an arm and a legRất đắt tiền 
On the dotỞ một thời điểm thời gian chính xác
Find my feetCảm thấy thoải mái để làm việc gì
Read my/your/his mindMột ý tưởng hoặc suy nghĩ đã được người khác biết
Set in their waysKhông muốn thay đổi
Call it a dayKết thúc một công việc trong ngày, hoặc trong buổi tối
Over the moon  Vô cùng hài lòng và hạnh phúc
Chill out  Thư giãn, bình tĩnh lại
(To be) fed up with  Chán ngán với

Tài liệu – Sách học từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề cho người mới bắt đầu

1. Cambridge Vocabulary for IELTS

Cambridge Vocabulary for IELTS - Sách học từ vựng IELTS
Cambridge Vocabulary for IELTS – Tài liệu học từ vựng IELTS theo chủ đề cho người mới bắt đầu

Đối với những người mới bắt bầu, không nên vội vàng học những từ vựng tiếng Anh IELTS “khủng”, mang tính học thuật. Thay vào đó, bạn nên bắt đầu từ những từ vựng thông dụng để cấu thành cấu trúc câu đơn giản. Cuốn sách Cambridge Vocabulary for IELTS là lựa chọn thích hợp dành cho bạn trong thời điểm này.

Sách này gồm 25 bài học được, thiết kế từ vựng tiếng Anh IELTS theo từng chủ đề quen thuộc như Relationships, Families, Time, Tourism,…. Bên cạnh những kiến thức logic về từ vựng tiếng Anh, cuốn sách này còn có rất nhiều bài tập để bạn thực hành. Download sách học từ vựng tiếng Anh PDF tại các trang web uy tín và thực hành ngay từ hôm nay bạn nhé.

>> Nhận ngay bộ tài liệu Cambridge Vocabulary For IELTS (PDF + Audio) đầy đủ nhất 2023

2. English Vocabulary in Use

Bộ sách học từ vựng IELTS theo chủ đề này có 4 quyển, từ cấp độ Begginer đến Advanced.

Quyển sách này phù hợp với những người mới bắt đầu tiếp xúc với từ vựng IELTS, bao gồm 60 units theo các chủ đề cơ bản thường ngày ở các dạng: Danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được học các cấu trúc ngữ pháp đơn giản.

Quyển sách học này phù hợp với những bạn ở trình độ từ 3.0 – 4.5, bao gồm 100 bài học. Chủ đề từ vựng Speaking IELTS chủ yếu hướng đến cuộc sống thường ngày, rút gọn hơn so bới Beginner.

English Vocabulary in Use Pre - Sách học từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu
Bộ sách học từ vựng IELTS theo chủ đề theo 4 cấp độ

Quyển này phù hợp với những bạn đang ở trình độ IELTS 4.5 – 6.0. Tương tự, quyển English Vocabulary in Use Upper này cũng có 100 bài học với mức độ khó hơn, giúp bạn củng cố vốn từ vựng IELTS của mình.

Quyển sách này phù hợp với những bạn đã có nền tảng vững chắc, từ band 6.5 – 7.5. Ở đây, bạn sẽ được mở rộng vốn từ vựng IELTS theo chủ đề dựa trên phương pháp đào sâu và phân tích kỹ lưỡng từng từ.

3. Check your English Vocabulary for IELTS

Quyển sách Check your English Vocabulary for IELTS được biên soạn dựa theo dạng bài kiểm tra từ vựng, đồng thời giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi IELTS. Nội dung cuốn sách gồm 2 phần chính là:

Check your English Vocabulary for IELTS - Sách học từ vựng IELTS theo chủ đề cơ bản
Check your English Vocabulary for IELTS – Sách học từ vựng tiếng Anh IELTS hiệu quả

Học Từ vựng IELTS Speaking cần chuẩn bị những gì?

Từ vựng IELTS có mối quan hệ mật thiết với tất cả các bài thi IELTS. Do đó, để nâng cao band điểm IELTS, bạn cần có kế hoạch kết hợp việc học ngữ pháp, phát âm với từ vựng.

Để bắt đầu học từ vựng IELTS hiệu quả, bạn cần chuẩn bị sổ tay cá nhân. Sổ tay có thể ghi chép dưới dạng giấy hoặc lưu trữ online bằng tablet.

Cách ghi chép từ vựng tiếng Anh IELTS

Bên cạnh việc học từ vựng IELTS theo chủ đề, bạn cần nắm chắc cách ghi chép từ mới một cách hệ thống để có thể nhanh thuộc, nhớ lâu hơn. Bạn có thể ghi vào sổ tay truyền thống hoặc sử dụng các app/web ghi chú tùy vào sở thích cá nhân.

Cách thực hiện rất đơn giản, bạn chỉ cần ghi từ vựng IELTS theo chủ đề, bao gồm: Từ mới, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa. Điều này sẽ giúp bạn vừa nhớ cách phát âm chuẩn, vừa nhớ được trường hợp ứng dụng từ vựng trong thực tế.

Dự đoán điểm thi IELTS Speaking bằng gói ELSA Premium

Cách thống kê từ vựng IELTS khi phân tích bài mẫu

Ngoài việc tra từ điển, bạn có thể học từ vựng IELTS theo chủ đề bằng cách rút từ mới từ bài Speaking mẫu. Bạn cần chú ý 2 điểm sau:

Phương pháp học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề hiệu quả, nhớ lâu

Việc nhớ chay từ vựng một cách ngẫu nhiên sẽ khiến bạn không thể nhớ và ứng dụng một cách linh hoạt. Do đó khi học từ vựng IELTS theo chủ đề bạn cần áp dụng các tips học IELTS Speaking dưới đây để đạt được hiệu quả tốt nhất

Không ghi nhớ từ vựng một cách ngẫu nhiên và nhồi nhét

Việc liệt kê từ vựng và ghi chép nhiều lần sẽ chỉ khiến bạn nhớ từ vựng trong ngắn hạn. Đừng học chay và nhồi nhét. Thay vào đó, hãy tìm kiếm các bài báo, tài liệu về nhóm chủ đề đang học, việc nhìn thấy từ vựng và được đặt trong ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Dưới đây là một số website tin tức nước ngoài bạn có thể tham khảo:

Ngoài ra, bạn có thể tải thêm 5000 từ vựng IELTS (PDF) theo chủ đề thông qua các trang web học tiếng Anh trực tuyến khác.

Phương pháp học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

Nhớ từ vựng một cách có hệ thống

Để hệ thống các nhóm từ vựng, bạn có thể tạo mindmap hoặc tổng hợp chúng theo bảng.

Ví dụ khi học từ vựng Speaking IELTS chủ đề Environment, bạn có các từ vựng theo nhóm như sau:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
wildlife (n)/’waɪldlaɪf/động/thực vật hoang dã
fauna (n)/ˈfɔːnə/quần thể động vật
habitat (n)/ˈhæbətæt/môi trường sống
ecosystem (n)/ˈiːkəʊˌsɪstɪm/hệ sinh thái

Học từ vựng mở rộng theo nhóm từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa thường xuất hiện nhiều trong bài viết IELTS, do đó bạn nên kết hợp học thêm các từ vựng đồng nghĩa để mở rộng thêm vốn từ của mình.

Liệt kê các biến thể của từ

Khi đã có list từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề, bạn có thể liệt kê các biến thể của từ (danh từ, động từ, tính từ) hoặc những cụm từ đi kèm, collocations, idioms,…

Ví dụ bạn có thể liệt kê nhóm từ vựng IELTS theo chủ đề Travel như sau

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Travel Advisories (n)/ˈtræv.əl ədˈvaɪ.zər.i/Thông tin cảnh báo du lịch
Travel Desk Agent (n)/ˈtræv.əl desk ˈeɪ.dʒənt/Nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
Travel Trade (n)/ˈtræv.əl treɪd/Kinh doanh du lịch

Luyện tập thật nhiều

Phương pháp học thuộc lòng sẽ không mang lại hiệu quả cao. Thay vào đó, bạn nên luyện tập sử dụng các từ vừa học thường xuyên để có thể nhớ trong dài hạn.

App học từ vựng IELTS theo chủ đề hiệu quả – ELSA Speech Analyzer

Ngày nay, không quá khó để bạn có thể ôn luyện và học từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề. Tuy vậy, có một phương pháp mà bạn tuyệt đối không thể bỏ qua đó chính là sử dụng phần mềm học tiếng Anh ELSA Speech Analyzer.

ELSA Speech Analyzer là một trong những công cụ học tiếng Anh tốt nhất hiện nay với trí tuệ nhân tạo A.I giúp nhận diện giọng nói và lỗi sai chính xác đến từng âm tiết. Hệ thống sẽ tiến hành phân tích và hướng dẫn bạn cải thiện 5 yếu tố quan trọng khi giao tiếp: Phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, từ vựng, ngữ pháp. Thông qua đó, bạn có thể tự tin nói tiếng Anh chuẩn bản xứ, chinh phục phần thi IELTS Speaking một cách dễ dàng.

Học IELTS cùng ELSA Speech Analyzer
Người dùng được hướng dẫn sửa lỗi phát âm theo từng âm tiết

Một trong những yếu tố quyết định band điểm IELTS của bạn là khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, nâng cao. ELSA Speech Analyzer sẽ đánh giá mức độ sử dụng từ vựng học thuật của bạn, sau đó gợi ý thêm từ vựng nâng cao, phù hợp với chủ đề bạn đang thực hành.

Học từ vựng tiếng Anh IELTS cùng ELSA
ELSA Speech Analyzer giúp bạn đánh giá mức độ sử dụng từ vựng và đề xuất từ mới nâng cao hơn

Đặc biệt, với ELSA Speech Analyzer, bạn có thể luyện tập IELTS Speaking theo format đề thi IELTS thực tế. Hệ thống sẽ cung cấp cho bạn đề thi mẫu ở 3 part dựa trên những chủ đề thường gặp. Bạn thực hành như đang tham dự một kỳ thi giả lập để được phân tích lỗi sai và đề xuất chỉnh sửa.

Thi thử IELTS Speaking cùng ELSA Speech Analyzer
Thi thử IELTS Speaking cùng ELSA Speech Analyzer

Trong mỗi part, hệ thống không chỉ cung cấp câu hỏi thường gặp mà còn gợi ý câu trả lời IELTS Speaking để bạn dễ dàng thực hành hơn. Thông qua đó, nắm được cách phát triển câu trả lời chuẩn xác, bám sát tiêu chí chấm IELTS để chinh phục ban giám khảo. Đặc biệt, ELSA Speech Analyzer còn kết hợp Chat GPT để đề xuất cho bạn bài nói phiên bản tốt hơn cả bài gốc.

Không chỉ vậy, sau mỗi phần thực hành, hệ thống sẽ phân tích và giúp bạn dự đoán điểm thi IELTS, TOEFL, TOEIC, PTE, CEFR. Thông qua đó, bạn có thể biết được trình độ tiếng Anh hiện tại của bản thân, lên lộ trình và chiến lược học tập phù hợp.

Phần mềm dự đoán điểm thi IELTS
Hệ thống giúp bạn dự đoán điểm thi IELTS để lên lộ trình học tập phù hợp

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Bên cạnh đó, người dùng sẽ không lo lắng về vấn đề quên học Tiếng Anh mỗi ngày. Bởi lẽ, ELSA Speech Analyzer đã được cài đặt để thông báo trên laptop bằng việc đồng bộ với Zoom, Meet, Google Calendar, Outlook.

App học từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề - ELSA Speech Analyzer
Học từ vựng tiếng Anh Speaking IELTS theo chủ đề hiệu quả cùng ELSA Speech Analyzer

Trên đây là tổng hợp những từ vựng Speaking IELTS theo chủ đề giúp bạn ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi sắp tới. Đăng ký ELSA Speech Analyzer ngay và cùng luyện tập để thấy được sự tiến bộ mỗi ngày của mình và chinh phục kỳ thi IELTS bạn nhé!

1. Những chủ đề từ vựng Speaking IELTS thông dụng là?

Để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Speaking, bạn nên ôn luyện từ vựng ở những chủ đề cơ bản như: Education, Media (Advertisement & Social network), Entertainment, Lifestyle, Technology, Travel, Enviroment.

2. Tài liệu, sách học từ vựng IELTS hiệu quả tại nhà là?

Bạn có thể tham khảo 3 cuốn: Cambridge Vocabulary for IELTS, English Vocabulary in Use, Check your English Vocabulary for IELTS

Từ vựng IELTS theo chủ đề là đầu vào quan trọng giúp các sĩ tử nâng cao band điểm của mình đồng thời cả 4 kỹ năng. Dưới đây là tổng hợp 5000 từ vựng IELTS theo chủ đề mà ELSA Speech Analyzer đã tổng hợp, hy vọng sẽ giúp các bạn nâng cao vốn từ, ôn tập hiệu quả để đạt kết quả tốt trong kỳ thi sắp tới nhé!

Kinh nghiệm học từ vựng IELTS

Để học từ vựng hiệu quả và nhớ từ vựng lâu, các bạn nên học từ vựng theo chủ đề, theo cụm từ và theo ngữ cảnh. 

Bên cạnh đó, cần hạn chế học từ vựng riêng rẽ, không có ngữ cảnh cụ thể. Bởi vì một từ tiếng Anh có thể bao gồm rất nhiều nghĩa. Trong mỗi ngữ cảnh nó sẽ lại có nghĩa khác nhau.

Kinh nghiệm học từ vựng ielts

Ví dụ:

Từ “tissue” trong ví dụ này có nghĩa là khăn giấy:

She grabbed a wad of tissues from the box and soaked up the spilt wine.

(Cô ấy lấy một tập khăn giấy từ trong hộp và đặt lên vũng rượu bị đổ.)

Nhưng trong ngữ cảnh của ví dụ dưới đây, “tissue” lại có nghĩa là mô tế bào:

Vitamin C helps maintain healthy connective tissue.

(Vitamin C giúp duy trì các mô liên kết khỏe mạnh.)

Do vậy, hãy học từ vựng IELTS theo chủ đề, theo ngữ cảnh và theo cụm từ. Việc học như vậy sẽ giúp nhớ từ lâu hơn và dịch nghĩa chính xác hơn.

Cách ghi chép từ vựng IELTS

Theo kinh nghiệm ôn thi IELTS thì các bạn nên có một quyển vở Từ vựng riêng. Quyển vở này sẽ để ghi chú những cụm từ mà bạn rút ra được khi học từng kỹ năng.

Khi ghi chú từ vựng, bạn có thể ghi nghĩa tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt. Đồng thời thêm một ví dụ để mình hiểu hơn về ngữ cảnh mà từ được sử dụng.

Ví dụ: 

Khi ghi chép cụm từ “climate change”, bạn có thể ghi chú như sau:

Changes in the earth’s weather, including changes in temperature, wind patterns and rainfall, especially the increase in the temperature of the earth’s atmosphere that is caused by the increase of particular gases, especially carbon dioxide.

Ex: These policies are designed to combat the effects of climate change.

Cách rút từ vựng IELTS khi phân tích bài mẫu

Khi phân tích bài mẫu, các bạn nên rút từ vựng mới theo cụm. Mỗi khi rút một cụm từ như vậy thì các bạn nên chú ý đến hai yếu tố:

Đầu tiên là cụm từ này có đồng nghĩa nào trong bài văn mẫu đó không? Nếu có thì mình sẽ ghi chú lại. 

Ví dụ: 

Khi phân tích bài mẫu về chủ đề Environment, bạn rút ra được cụm từ global warming và thấy có cụm rising global temperatures đồng nghĩa. Khi đó, bạn nên ghi chú cả hai cụm từ này lại.

Tiếp đó là cách sử dụng từ vựng. Để hiểu được một cụm từ được sử dụng như thế nào, bạn có thể viết kèm một câu văn có chứa cụm từ đó khi rút từ.

Ví dụ: 

Khi phân tích bài mẫu IELTS chủ đề Ageing population, bạn học được cụm từ life expectancy, bạn có thể ghi chú lại kèm một câu trong bài có chứa cụm từ đó.

life expectancy (n): tuổi thọ

Many developed countries are experiencing substantial increases in life expectancy.

Từ vựng IELTS theo chủ đề cá nhân

Từ vựng IELTS theo chủ đề Health – Sức khỏe

Từ vựng ielts theo chủ đề sức khỏe

Xem ngay: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng

Từ vựng IELTS chủ đề Lifestyle – Lối sống

Từ vựng IELTS chủ đề Travel – Du lịch

Từ vựng IELTS chủ đề Marriage – Hôn nhân

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Từ vựng IELTS chủ đề City – Thành phố

Từ vựng IELTS theo chủ đề kinh tế

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Money – Tiền bạc

Từ vựng ielts chủ đề tiền bạc

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Technology – Công nghệ

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Education – Giáo dục

Từ v Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Invention – Hàng hóa

Từ vựng IELTS theo chủ đề xã hội

Từ vựng IELTS chủ đề Environment – Môi trường (P1)

Từ vựng IELTS chủ đề Environment – Môi trường (P2)

Từ vựng ielts chủ đề Môi trường Enviroment | ELSA Speech Analyzer
Từ vựng IELTS theo chủ đề Environment

Từ vựng IELTS chủ đề Environment – Môi trường (P3)

Từ vựng IELTS chủ đề Environment – Môi trường (P4)

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Nature – Tự nhiên

Từ vựng ielts chủ đề Nature | ELSA Speech Analyzer
Từ vựng IELTS theo chủ đề Nature

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề History – Lịch sử

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Celebrities – Người nổi tiếng

Từ vựng ielts chủ đề Celebrities | ELSA Speech Analyzer
Từ vựng IELTS theo chủ đề Celebrities

Học từ vựng nâng band IELTS chủ đề Media – Mạng xã hội 

Vocabulary ielts chủ đề Media | ELSA Speech Analyzer
Từ vựng IELTS chủ đề Media

Trong bài viết trên, ELSA Speech Analyzer đã chia sẻ cách học từ vựng IELTS và danh sách những từ vựng theo chủ đề thường gặp. Các bạn hãy kết hợp học từ vựng với luyện cách phát âm và đặt câu để nhớ từ lâu cũng như vận dụng được tự nhiên hơn nhé. 

Chúc các bạn ôn tập tốt và điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới.