• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ, chi tiết nhất

Nếu bạn đang công tác trong lĩnh vực kế toán tại công ty đa quốc gia thì tiếng Anh là yếu tố không thể thiếu. Việc sở hữu trình độ tiếng Anh chuyên ngành tốt sẽ giúp bạn thuận lợi hơn trong quá trình xử lý công việc. Hãy cùng ELSA Speech Analyzer tìm hiểu trọn bộ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán Kiểm toán đầy đủ và chi tiết nhất thông qua bài viết dưới đây!

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{(sIndex/sentences.length)*100}}%
{{ sentences[sIndex].text }}.
loading

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán & Kiểm toán

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán & Kiểm toán
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accountant/əˈkaʊntənt/Kế toán viên
Accounting entry/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈentri/Bút toán
Accounting supervisor/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈsuːpərvaɪzər/Giám sát kế toán
Accrued expenses/əˈkruːd ɪksˈpɛnsɪz/Những khoản chi phí phải trả
Advanced to employees/ədˈvænst/ /tuː/ /ɪmˈplɔɪiː/Kế toán các khoản tạm ứng
Advanced payments to suppliers/ədˈvænst/ /tuː/ /səˈplaɪər/Các khoản trả trước cho nhà cung cấp
Assets/ˈæset/Tài sản
Balance sheet/ˈbæləns/ /ʃiːt/Bảng cân đối kế toán
Bookkeeper/ˈbʊkkiːpər/Người lập báo cáo kế toán
Capital construction/ˈkæpɪtl kənˈstrʌkʃᵊn/Vốn xây dựng
Cash/kæʃ/Tiền mặt
Cash at bank/kæʃ æt bæŋk/Tiền gửi ngân hàng
Cash in hand/kæʃ ɪn hænd/Tiền mặt
Cash in transit/kæʃ/ /ɪn/ /ˈtrænzɪt/Tiền đã xuất khỏi quỹ doanh nghiệp
Check and take over/ʧɛk ænd teɪk ˈəʊvə/Kiểm tra và nghiệm thu
Construction in progress/kənˈstrʌkʃn/ /ɪn/ /ˈprɑːɡres/Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Cost Accountant/kɔːst/ /əˈkaʊntənt/Kế toán chi phí
Cost of goods sold/kɔːst/ /əv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Giá vốn hàng bán
Current assets/ˈkʌrənt ˈæsɛts/Tài sản ngắn hạn
Current portion of long-term liabilities/ˈkʌrənt ˈpɔːʃᵊn ɒv ˈlɒŋtɜːm ˌlaɪəˈbɪlətiz/Các khoản nợ dài hạn đến hạn trả
Deferred expenses/dɪˈfɜːr/ /ɪkˈspens/Chi phí chờ kết chuyển
Deferred revenue/dɪˈfɜːd ˈrɛvɪnjuː/doanh thu chưa thực hiện
Depreciation of fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định hữu hình
Depreciation of intangible fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /ɪnˈtændʒəbl/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định vô hình
Depreciation of leased fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /liːs/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định thuê tài chính
Equity and funds/ˈɛkwɪti ænd fʌndz/Vốn và quỹ
Exchange rate difference/ɪksˈtʃeɪndʒ/ /reɪt/ /ˈdɪfrəns/Chênh lệch tỷ giá
Extraordinary income/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ˈɪnkʌm/Thu nhập bất thường
Extraordinary profit/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận bất thường
Financial auditor/faɪˈnænʃl/ /ˈɔːdɪtər/Kiểm toán viên
Financial statements/faɪˈnænʃl/ /ˈsteɪtmənt/Báo cáo tài chính
General accountant/ˈdʒenrəl/ /əˈkaʊntənt/Kế toán tổng hợp
Internal accountant/ɪnˈtɜːrnl/ /əˈkaʊntənt/Nhân viên kế toán nội bộ
Profit after tax/ˈprɑːfɪt/ /ˈæftər/ /tæks/Lợi nhuận sau thuế
Profit before tax/ˈprɑːfɪt/ /bɪˈfɔːr/ /tæks/Lợi nhuận trước thuế

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán về chi phí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán về chi phí
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accrued expenses/əˈkruː/ /ɪkˈspens/Chi phí phải trả
Billing cost/ˈbɪlɪŋ kɒst/Chi phí hóa đơn
Carriage/ˈkærɪdʒ/Chi phí vận chuyển
Carriage inwards/ˈkærɪdʒ/ /ˈɪnwərdz/Chi phí vận chuyển hàng hóa mua
Carriage outwards/ˈkærɪdʒ/ /ˈaʊtwərdz/Chi phí vận chuyển hàng hóa bán
Carrying cost/ˈkæri/ /kɔːst/Chi phí tồn kho
Causes of depreciation/ˈkɔːzɪz ɒv dɪˌpriːʃɪˈeɪʃᵊn/Các nguyên nhân khấu hao
Cheques/tʃek/Chi phiếu (séc)
Closing stockˈ/kloʊzɪŋ stɑk/Hàng tồn kho cuối kỳ
Conversion costs/kənˈvɜːrʒn/ /kɔːst/Chi phí chế biến
Cost accumulation/kɔːst/ /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/Chi phí tích lũy
Cost application/kɔːst/ /ˌæplɪˈkeɪʃn/Chi phí phân bổ
Cost concept/kɑst ˈkɑnsɛpt/Quy tắc tính giá phí
Cost object/kɑst ˈɑbʤɛkt/Đối tượng tính giá thành
Cost of goods sold/kɔːst/ /əv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Nguyên giá hàng bán
Depletion/dɪˈpliːʃn/Sự hao mòn
Depreciation/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/Khấu hao
Depreciation of goodwill/dɪˌpriʃiˈeɪʃən ʌv ˈgʊˈdwɪl/Khấu hao uy tín
Direct costs /dəˈrekt/ /kɔːst/Chi phí trực tiếp
Expenses for financial activities/ɪkˈspens/ /fɔːr/ /faɪˈnænʃl/ /ækˈtɪvəti/Chi phí hoạt động tài chính
Expenses prepaid/ɪkˈspens/ /ˌpriːˈpeɪd/Chi phí trả trước
Extraordinary expenses/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ɪkˈspens/ Chi phí bất thường
Factory overhead expenses/ˈfæktri/ /ˌəʊvərˈhed/ /ɪkˈspens/ Chi phí quản lý phân xưởng
General costs/ˈʤɛnərəl kɒsts/Tổng chi phí
Impersonal accounts/ɪmˈpɜːrsənl/ /əˈkaʊnt/Tài khoản phí thanh toán
Nature of depreciation/ˈneɪʧər ʌv dɪˌpriʃiˈeɪʃən/Bản chất khấu hao
Provision for depreciation/prəˈvɪʒən fɔr dɪˌpriʃiˈeɪʃən/Dự phòng khấu hao
Reducing balance method/rəˈdusɪŋ ˈbæləns ˈmɛθəd/Phương pháp giảm dần
Sales expenses/seɪlz ɪksˈpɛnsɪz/Chi phí bán hàng
Straight-line method/streɪt-laɪn ˈmɛθəd/Phương pháp đường thẳng

>> Xem thêm: Tiếng Anh công sở – từ vựng và các mẫu câu giao tiếp quan trọng

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nghiệp vụ trong tiếng Anh

Từ vựng về nghiệp vụ Kế toán trong tiếng Anh
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Business purchase/ˈbɪznəs/ /ˈpɜːrtʃəs/Mua lại doanh nghiệp
Cash discounts/kæʃ ˈdɪskaʊnts/Chiết khấu bằng tiền mặt
Closing an account/ˈkləʊzɪŋ/ /æn/ əˈkaʊnt/Khóa tài khoản
Commission errors/kəˈmɪʃn/ /ˈerər/Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toán
Company accounts/ˈkʌmpəni əˈkaʊnts/Tài khoản công ty
Conventions/kənˈvɛnʃənz/Sự quy ước
Discounts/ˈdɪskaʊnt/Chiết khấu
Discounts allowed/ˈdɪskaʊnt/ /əˈlaʊ/Chiết khoán bán hàng
Discounts received/ˈdɪskaʊnt//rɪˈsiːvd/Chiết khấu mua hàng
Disposal of fixed assets/dɪˈspəʊzl/ /əv/ /fɪkst/ /ˈæset/Thanh lý tài sản cố định
Drawing/ˈdrɔɪŋ/Rút tiền/vốn
Provision for discounts/prəˈvɪʒən fɔː ˈdɪskaʊnts/Dự phòng chiết khấu
Tax declaration/tæks/ /ˌdekləˈreɪʃn/Kê khai thuế

>> Xem thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nguyên tắc & phương pháp

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nguyên tắc & phương pháp
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Business entity concept/ˈbɪznəs/ /ˈentəti/ /ˈkɑːnsept/Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
Conservatism/kənˈsɜːrvətɪzəm/Nguyên tắc thận trọng
Consistency/kənˈsɪstənsi/ Nguyên tắc nhất quán
Double entry rules/ˈdʌbl/ /ˈentri/ /ruːl/Nguyên tắc bút toán kép
First In First Out (FIFO)/fɜːrst/ /ɪn/ /fɜːrst/ /aʊt/Nguyên tắc nhập trước xuất trước
International accounting standards/ˌɪntərˈnæʃnəl/ /əˈkaʊntɪŋ/ /ˈstændərd/Tiêu chuẩn kế toán quốc tế
International financial reporting standards/ˌɪntərˈnæʃnəl/ /faɪˈnænʃl/ /rɪˈpɔːrtɪŋ/  /ˈstændərd/Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Last In First Out (LIFO)/læst/ /ɪn/ /fɜːrst/ /aʊt/Nguyên tắc nhập sau xuất trước
Money measurement concept/ˈmʌni/ /ˈmeʒərmənt/ /ˈkɑːnsept/Nguyên tắc thước đo tiền tệ
Reducing balance method/rɪˈduːs/ /ˈbæləns/ /ˈmeθəd/Phương pháp số dư giảm dần
Straight-line method/streɪt/ /laɪn/ /ˈmeθəd/Phương pháp đường thẳng

Từ vựng tiếng Anh về tài sản và giấy tờ của doanh nghiệp

Từ vựng tiếng Anh về tài sản và giấy tờ của doanh nghiệp
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accounting vouchers/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈvaʊtʃər/Chứng từ kế toán
Control accounts/kənˈtrəʊl/ /əˈkaʊnt/Tài sản kiểm soát
Credit balance/ˈkredɪt/ /ˈbæləns/Số dư có
Credit note/ˈkredɪt/ /nəʊt/Ghi chú tín dụng
Credit transfer/ˈkredɪt/ /trænsˈfɜːr/Chuyển khoản tín dụng
Current assets/ˈkɜːrənt/ /ˈæset/Tài sản lưu động
Current liabilities /ˈkɜːrənt/ /ˌlaɪəˈbɪləti/Nợ ngắn hạn
Current ratio/ˈkɜːrənt/ /ˈreɪʃiəʊ/Tỷ số thanh toán hiện hành
Debenture interest/dɪˈbentʃər/ /ˈɪntrəst/Lãi suất trái phiếu
Debentures/dɪˈbentʃər/Trái phiếu
Final accounts/ˈfaɪnl/ /əˈkaʊnt/Báo cáo quyết toán
Finished goods/ˈfɪnɪʃt/ /ɡʊdz/Thành phẩm
Fixed assets/fɪkst/ /ˈæset/Tài sản cố định
Intangible assets/ɪnˈtændʒəbl/ /ˈæset/Tài sản vô hình
Preference shares/ˈprefrəns/ /ʃer/Cổ phần ưu đãi
Tangible assets/ˈtændʒəbl/ /ˈæset/Tài sản hữu hình

Từ vựng tiếng Anh về thuế

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán về thuế
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Corporate income tax/ˈkɔːrpərət/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/Thuế thu nhập doanh nghiệp
Direct tax/dəˈrekt/ /tæks/Thuế trực thu
Environmental fee/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ /fiː/Phí bảo vệ môi trường 
Excess profits tax/ɪkˈses/ /ˈprɑːfɪt/ /tæks/Thuế siêu lợi nhuận
Export tax/ˈekspɔːrt/ /tæks/Thuế xuất khẩu
Housing tax/ˈhaʊzɪŋ/ /tæks/Thuế nhà đất
Import tax/ˈɪmpɔːrt/ /tæks/Thuế nhập khẩu
Indirect taxɪndəˈrekt/ /tæks/Thuế gián thu
Land & housing tax, land rental charges/lænd & ˈhaʊzɪŋ tæks, lænd ˈrɛntl ˈʧɑːʤɪz/thuế nhà đất, phí thuê đất
License tax/ˈlaɪsns/ /tæks/Thuế môn bài
Natural resources tax/ˈnætʃrəl/ /ˈriːsɔːrs/ /tæks/Thuế tài nguyên
Personal income tax/ˈpɜːrsənl/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/ Thuế thu nhập cá nhân
Registration tax/ˌredʒɪˈstreɪʃn/ /tæks/Thuế trước bạ
Special consumption tax/ˈspeʃl/ /kənˈsʌmpʃn/  /tæks/Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tax rate/tæks/ /reɪt/Thuế suất
Value added tax (VAT)/ˌvæljuː ˌædɪd ˈtæks/Thuế giá trị gia tăng

Có thể bạn quan tâm: [Tổng hợp] 5000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề

Từ vựng chuyên ngành Kế toán về vốn & tiền tệ

Từ vựng chuyên ngành Kế toán về vốn & tiền tệ
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Authorized capital/ˈɔːθəraɪzdˈkæpɪtl/Vốn điều lệ
Break-even point/ˈbreɪk iːvn/ /pɔɪnt/Điểm hòa vốn
Calls in arrear/kɔlz ɪn əˈɹɪə/Vốn trả sau
Called-up capital/ˈkɔːl ʌp/ /ˈkæpɪtl/Vốn đã gọi được
Capital/ˈkæpɪtl/Vốn
Capital expenditure/ˈkæpɪtl/ /ɪkˈspendɪtʃər/Chi phí vốn
Capital redemption reserve /ˈkæpɪtl/ /rɪˈdempʃn/ /rɪˈzɜːrv/Quỹ dự trữ hoàn vốn
Cash book/kæʃ bʊk/Sổ sách tiền mặt
Cash discounts/kæʃ dɪˈskaʊnts/Chiết khấu tiền mặt
Cash flow statement/kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/Báo cáo lưu chuyển tiền mặt
Equity/ˈekwəti/Vốn chủ sở hữu
Fixed assets /fɪkst ˈæˌsɛts/Tài sản cố định
Fixed capital/fɪkst/ /ˈkæpɪtl/Vốn cố định
Invested capital/ɪnˈvɛstəd ˈkæpətəl/Vốn đầu tư
Issued capital/ˈɪʃuː/  /ˈkæpɪtl/Vốn phát hành
Paid-in capital/peɪd/ /ɪn/ /ˈkæpɪtl/Vốn góp
Stockholders equity/ˈstɑːkhəʊldər/ /ˈekwəti/Vốn cổ đông
Uncalled capital/ənˈkɔld ˈkæpətəl/Vốn chưa kêu gọi
Working capital/ˈwɜːrkɪŋ/ /ˈkæpɪtl/Vốn lưu động

Từ vựng chuyên ngành kế toán về bảng cân đối kế toán & báo cáo tài chính

Từ vựng chuyên ngành kế toán về bảng cân đối kế toán & báo cáo tài chính
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bookkeeping/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/Ghi sổ
Cash flow statement/ˈkæʃ kaʊ/ /ˈsteɪtmənt/Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Costs of goods sold/ˈsteɪtmənt/ /ʌv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Chi phí hàng bán
Current Liabilities/ˈkʌrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/Nợ ngắn hạn
Drawing accounts/ˈdrɔːɪŋ əˈkaʊnts/Tài khoản rút tiền
Expense/ɪkˈspens/Chi phí
Financial report/faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːt/Báo cáo tài chính
Notes to the financial statements/nəʊt/ /tu/ /ðə/  /faɪˈnænʃl/ /ˈsteɪtmənt/Bản thuyết minh báo cáo tài chính
Owner Equity/ˈəʊnər ˈɛkwɪti/Vốn chủ sở hữu
Profit/ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận
Revenue/ˈrevənuː/Doanh thu
Revenue deductions/ˈrevənuː/ /dɪˈdʌkʃn/Các khoản giảm trừ doanh thu
Statement of income/ˈsteɪtmənt/ /əv/ /ˈɪnkʌm/Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Xem thêm:

Mẫu báo cáo tài chính bằng tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất

Xem thêm: Trọn bộ 200+ từ vựng tiếng Anh thương mại cơ bản

Một số từ vựng chuyên ngành kế toán thông dụng khác

Một số từ vựng chuyên ngành kế toán thông dụng khác
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Cheques/tʃek/Chi phiếu, tấm séc
Clock cards/klɑk kɑrdz/Thẻ bấm giờ
Directors/dəˈrɛktərz/Hội đồng quản trị
Dishonored cheques/dɪˈsɑnərd tʃek/Chi phiếu/tấm séc bị từ chối
Dividends /ˈsteɪtmənt/ /ʌv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Chi phí hàng bán
Equivalent units/ɪˈkwɪvələnt ˈjunəts/Đơn vị tương đương
Equivalent unit cost/ɪˈkwɪvələnt ˈjunət kɑs/Giá thành đơn vị tương đương
Errors/ˈɛrərz/Lỗi
First call/fɜrst kɔl/Cuộc gọi đầu tiên
Fixed expenses/fɪkst ɪkˈspɛnsəz/Chi phí cố định
General ledger/ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər/Sổ cái
General reserve/ˈʤɛnərəl rɪˈzɜrv/Quỹ dự trữ
Goods stolen/gʊdz ˈstoʊlən/Hàng bị đánh cắp
Goodwill/ˈgʊˈdwɪl/Uy tín
Gross loss/groʊs lɔs/Lỗ gộp
Gross profit/groʊs ˈprɑfət/Lãi gộp
Gross profit percentage/groʊs ˈprɑfət pərˈsɛntəʤ/Tỷ suất của lãi gộp
Historical cost /hɪˈstɔrɪkəl kɑst/Chi phí lịch sử
Horizontal accounts/ˌhɔrəˈzɑntəl əˈkaʊnts/Báo cáo quyết toán chữ T
Impersonal accounts/ɪmˈpɜrsənəl əˈkaʊnts/Tài khoản để tính phí thanh toán
Imprest systems/ˈɪmprest ˈsɪstəmz/Chế độ tạm ứng
Income tax/ˈɪnˌkʌm tæks/Thuế thu nhập cá nhân

Từ vựng chuyên ngành Kế toán thường dùng khi làm việc với ngân hàng

Từ vựng chuyên ngành Kế toán thường dùng khi làm việc với ngân hàng
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Account holder/əˈkaʊnt ˈhəʊldə/Chủ tài khoản
Accounts payable/əˈkaʊnts ˈpeɪəbᵊl/Tài khoản nợ phải trả
Accounts receivable/əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbᵊl/Tài khoản phải thu
Amortization/əˌmɔːtɪˈzeɪʃᵊn/Khấu hao
Arbitrage/ˈɑːbɪtrɪʤ/Kiếm lời từ chênh lệch
Bond/bɒnd/Trái phiếu
Boom/buːm/Tăng mạnh về giá
Card holder/kɑːd ˈhəʊldə/Chủ thẻ
Cash basis/kæʃ ˈbeɪsɪs/Thực thu – thực chi
Certificate of deposit/səˈtɪfɪkɪt ɒv dɪˈpɒzɪt/Chứng chỉ tiền gửi
Cost of capital/kɒst ɒv ˈkæpɪtl/Chi phí vốn
Crossed cheque/krɒst ʧɛk/Séc thanh toán bằng chuyển khoản
Debit balance/ˈdɛbɪt ˈbæləns/Số dư nợ
Debt/dɛt/Khoản nợ
Deficit/ˈdɛfɪsɪt/Thâm hụt
Deposit money/dɪˈpɒzɪt ˈmʌni/Tiền gửi
Depreciation/dɪˌpriːʃɪˈeɪʃᵊn/Sự giảm giá
Dividend/ˈdɪvɪdɛnd/Lãi cổ phần
Letter of authority/ˈlɛtər ɒv ɔːˈθɒrəti/Thư ủy nhiệm
Statement/ˈsteɪtmənt/Sao kê (tài khoản)
Treasury bill/ˈtrɛʒᵊri bɪl/Kỳ phiếu kho bạc
Treasury stock/ˈtrɛʒᵊri stɒk/Cổ phiếu ngân quỹ

Từ vựng chuyên ngành Kế toán quản trị trong tiếng Anh

Từ vựng chuyên ngành Kế toán quản trị trong tiếng Anh
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accounting/əˈkaʊntɪŋ/Kế toán
Auditing/ˈɔːdɪtɪŋ/Kiểm toán
Certified public accountant (cpa)/ˈsɜːtɪfaɪd ˈpʌblɪk əˈkaʊntənt (cpa)/Kế toán viên công chứng
Corporate income tax/ˈkɔːpərɪt ˈɪnkʌm tæks/Thuế doanh nghiệp
Expenses for financial activities/ɪksˈpɛnsɪz fɔː faɪˈnænʃəl ækˈtɪvətiz/Chi phí hoạt động tài chính
Financial ratios/faɪˈnænʃəl ˈreɪʃɪəʊz/Các chỉ số tài chính
General and administrative expenses/ˈʤɛnərəl ænd ədˈmɪnɪstrətɪv ɪksˈpɛnsɪz/Chi phí điều hành doanh nghiệp
Historical cost principle/hɪsˈtɒrɪkəl kɒst ˈprɪnsəpl/Nguyên tắc giá gốc
Issued capital/ˈɪʃuːd ˈkæpɪtl/Vốn phát hành
Long-term borrowings/lɒŋtɜːm ˈbɒrəʊɪŋz/Vay dài hạn
Tangible fixed assets/ˈtænʤəbᵊl fɪkst ˈæsɛts/Tài sản cố định hữu hình

>> Xem thêm: 

Công thức và thuật ngữ cơ bản về chuyên ngành kế toán trong tiếng Anh

Công thức và thuật ngữ cơ bản về chuyên ngành kế toán trong tiếng Anh

Giá vốn hàng bán (Cost of goods sold or Cost of sales) = Purchase + Opening InventoryClosing Inventory

Mark-up profit rate (Tỷ lệ lợi nhuận) =(Sales Cost of goods sold) / Cost of goods sold

Income tax expense (Thuế thu nhập cá nhân) = Income tax rate x PBIT

Profit after tax (Thu nhập sau thuế) = PBIT Income tax expense

Gross profit (Lợi nhuận gộp) = Sales (Doanh thu) Cost of goods sold (Giá vốn hàng bán)

Margin profit rate (Biên lợi nhuận) = (Sales cost of goods sold) / Sales

Purchase = Closing Trade Payable (số dư nợ cuối kỳ) Opening Trade Receivable (số dư nợ đầu kỳ) + Cash paid to supplier (khoản tiền nợ phải trả nhà cung cấp) + Received Discount (khoản chiết khấu nhận được) + Contra between trade receivable and trade payable (bù trừ giữa nợ phải thu và nợ phải trả)

Carrying amount (giá trị còn lại) = Cost (Tổng chi phí) Accumulated depreciation (khấu hao lũy kế)

Annual depreciation (Khấu hao hàng năm) = Cost of assets residual value / The amount of years of use life

Cost of manufactured (Chi phí hàng hóa sản xuất) = Sum of production cost (Tổng chi phí sản xuất) + Opening Work in progress Closing Work in progress

>> Tham khảo thêm: Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh

Các ký hiệu viết tắt trong chuyên ngành kế toán

Các ký hiệu viết tắt trong chuyên ngành kế toán
Ký hiệuViết đầy đủ
Nghĩa tiếng Việt
COGSCost Of Good SoldGiá vốn hàng bán
EBITEarning Before Interest And TaxLợi nhuận trước lãi vay và thuế
EBITDAEarnings Before Interest, Tax, Depreciation and AmortizationLợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
FIFOFirst In First OutPhương pháp nhập trước xuất trước
GAAPGenerally Accepted Accounting PrinciplesNguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
IASInternational Accounting StandardsChuẩn mực kế toán quốc tế
IASCInternational Accounting Standards CommitteeỦy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế
IFRSInternational Financial Reporting StandardsChuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
LIFOLast In First OutPhương pháp nhập sau xuất trước

Tài liệu học tiếng Anh kế toán hiệu quả

Để trau dồi kiến thức tiếng Anh chuyên ngành kế toán một cách hiệu quả, các bạn có thể tham khảo một số phương pháp học như sau:

Sử dụng sách, từ điển tiếng Anh chuyên ngành kiểm toán

Dưới đây là 3 cuốn sách tiếng Anh chuyên ngành kế toán PDF, cung cấp nguồn từ vựng chính thống, được các nhà xuất bản uy tín phát hành.

  • Từ điển Kế toán – Kiểm toán thương mại Anh – Việt (Nhà xuất bản Thống Kê)
  • Từ điển Kế toán và Kiểm toán Anh – Việt (Nhà xuất bản Lao Động)
  • Sách “English for accounting” (Nhà xuất bản Giáo Dục Việt Nam)

Học tiếng Anh qua các website

Hiện nay, có rất nhiều website cung cấp nguồn dữ liệu phong phú về tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Bạn có thể tham khảo:

  • English4accounting.com: Đây là website cho phép người dùng tiếp cận kho từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán thông dụng. 
  • BusinessEnglishSite.com: Trang web cung cấp kiến thức tiếng Anh chuyên ngành kế toán cơ bản, giúp bạn phát triển các kỹ năng nền tảng như từ vựng, ngữ pháp, nghe, đọc.

Học tiếng Anh kế toán cùng ELSA Speech Analyzer

Nếu bạn thường xuyên bận rộn, khó sắp xếp thời gian để tham gia các khóa học hay “mò mẫm” nghiên cứu giáo trình, hãy luyện tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng ELSA Speech Analyzer. Đây là một trong những chương trình học tiếng Anh cho người đi làm tốt nhất hiện nay.

ELSA Speech Analyzer cung cấp kho bài học khổng lồ, với hơn 25.000 bài luyện tập, 290+ chủ đề tiếng Anh kinh doanh trong mọi ngành nghề, phòng ban. Đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành kế toán, tài chính, chứng khoán và các mẫu câu giao tiếp văn phòng.

Học tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng ELSA Speech Analyzer
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ, chi tiết nhất

Bài học tại ELSA Speech Analyzer đều được biên soạn dựa trên giáo trình chuyên sâu của Đại học Oxford. Bạn sẽ được trải nghiệm hệ thống bài tập từ cấp độ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho người mất gốc và mọi vị trí trong công ty.

Đồng thời, bạn có thể ôn luyện trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng từ điển ELSA thông minh. Thông qua những chủ đề thực tế, bạn sẽ giao tiếp và viết báo cáo kế toán, tài chính tiếng Anh dễ dàng hơn rất nhiều.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Ngoài ra, nhờ công nghệ A.I. tân tiến, ELSA Speech Analyzer có thể nhận diện giọng nói và chỉ ra lỗi sai phát âm trong từng âm tiết. Người dùng sẽ được hướng dẫn cách đọc đúng, nhả hơi, nhấn âm chuẩn bản ngữ.

 ELSA Speech Analyzer có thể nhận diện giọng nói và chỉ ra lỗi sai phát âm trong từng âm tiết
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ, chi tiết nhất

Chỉ cần 10 phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speech Analyzer, bạn đã có thể cải thiện trình độ tiếng Anh đến 40%. Đồng thời, phát triển kỹ năng ngoại ngữ một cách toàn diện, từ phát âm, nghe, dấu nhấn đến hội thoại, intonation.

Bài tập tiếng Anh kế toán có đáp án

Nối cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

1. Net profitA. Lợi nhuận gộp
2. Profit after corporate income taxB. Thặng dư vốn
3. General administration expensesC. Lợi nhuận ròng
4. Extraordinary expensesD. Chênh lệch tỷ giá
5. Gross profitE. Doanh thu từ buôn bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ
6. Short-term financial investmentsF. Khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
7. DividendG. Nhân viên kế toán
8. Revenue from sales of merchandises and services renderedH. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
9. Capital surplusI. Vốn góp
10. AccountantK. Chi phí bất thường
11. Paid-in capitalL. Chi phí quản lý chung
12. Exchange rate differencesM. Cổ tức

Đáp án:

1C7M
2H8E
3L9B
4K10G
5A11I
6F12D

Hy vọng rằng, những chia sẻ trong bài viết hôm nay của ELSA Speech Analyzer đã giúp bạn trau dồi được vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Đừng quên ghi chú vào sổ tay và luyện tập mỗi ngày để cải thiện hơn khả năng của mình bạn nhé!