• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
mẹo học IELTS Speaking Vocabulary hiệu quả nhất

Đâu là những chủ đề thường gặp trong Speaking IELTS Vocabulary? Nếu bạn muốn cải thiện Band IELTS của mình thì đừng bỏ lỡ 10 chủ đề từ vựng phổ biến nhất 2023 ELSA Speech Analyzer đã tổng hợp trong bài viết dưới đây!

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{(sIndex/sentences.length)*100}}%
{{ sentences[sIndex].text }}.
loading

>> Xem thêm: Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Part 1 theo chủ đề thông dụng

Vì sao từ vựng lại quan trọng trong IELTS Speaking

Đối với phần thi IELTS Speaking, tiêu chí từ vựng được sử dụng để đánh giá khả năng truyền đạt thông tin và ý tưởng của thí sinh thông qua các yếu tố sau:

1. Vocabulary precision (Độ chính xác từ vựng)

Bạn có chắc rằng mình đang sử dụng từ vựng đúng cách? Để đánh giá điều đó, bạn phải biết được ngữ cảnh và sắc thái của từ đó có phù hợp với điều bạn muốn truyền tải hay không.

ELSA Speech Analyzer phân tích phát âm trên cả Vocabulary cấp độ A1 đến C2

ELSA Speech Analyzer có khả năng đề xuất từ vựng từ cấp độ A1 đến C2

Đa số các bạn khi luyện thi IELTS thường muốn học càng nhiều từ vựng càng tốt. Nhiều bạn còn sử dụng từ đồng nghĩa để “đa dạng hóa” vốn từ của mình. Đây là một ý hay, nhưng nếu học không đúng cách, thì sẽ là con dao 2 lưỡi đối với bạn.

VD: raise (v) = increase (v): làm tăng lên.

I want to raise my standard of living → ĐÚNG

I want to increase my standard of living → ĐÚNG

=> Vì cụm từ “standard of living” có thể đi với raise hoặc increase

He raised his children on his own → ĐÚNG

He increased his children on his own → SAI

=> Vì cụm từ “raise someone: nuôi nấng ai”, còn cụm “increase someone” không có nghĩa

Khi học từ vựng, các bạn hãy cố gắng tìm hiểu những từ vựng đó có những nét nghĩa gì? Và được dùng trong ngữ cảnh nào?

2. Vocabulary range (Vốn từ vựng)

Sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ khiến cho câu trả lời của bạn trở nên, hấp dẫn và thú vị hơn rất nhiều. Điều đó đồng nghĩa với việc câu trả lời của bạn được các giám khảo đánh giá cao và đạt điểm tốt.

3. Advanced Vocabulary (Từ vựng nâng cao)

Việc sử dụng từ vựng nâng cao một cách chính xác sẽ giúp bạn gây ấn tượng với các giám khảo IELTS rất tốt. Tuy nhiên, nếu bạn dùng những từ vựng hiếm gặp/từ vựng nâng cao trong khi không thực sự hiểu hết  nghĩa, cách dùng của từ đó thì sẽ cũng sẽ bị phản tác dụng.

IELTS Speaking Vocabulary list

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Sport

Các môn thể thao phổ biến

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Athletics (n)/æθˈlet̬.ɪks/Điền kinh
Skydiving (n)/ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/Nhảy dù
Billiards (n)/ˈbɪl.jɚdz/Bida
Breaststroke (n)/ˈbrest.stroʊk/Bơi ếch
Stand-up paddle (n)[/stænd//ˈpæd.əl/]Chèo sup
Snorkeling (n)/ˈsnɔː.kəl.ɪŋ/Lặn
Kicking shuttlecock (n)[/shuht-l-kok/ /kik/]Đá cầu

Lợi ích của việc chơi thể thao

Từ vựngÝ nghĩa
Stay in shape(cụm động từ)Giữ vóc dáng
Keep-fit (cụm động từ)Giữ khỏe mạnh
Strengthen muscles(cụm động từ)Tăng cơ
Increase an awareness of one’s body (cụm động từ)Tăng sự hiểu biết về cơ thể
Burn up calories(cụm động từ)Đốt calo
Take one’s mind off sth(cụm động từ)Bớt lo âu
Sharpen one’s mind(cụm động từ)Rèn luyện trí óc của ai
Have better peopleSkills(cụm động từ)Có kỹ năng giao tiếp
Become good team players(cụm động từ)Trở thành những người đồng đội tốt
Raise team spirit(cụm động từ)Nâng cao tình thần đồng đội
A sense of belonging(cụm động từ)Cảm giác thân thuộc

Xem ngay: Tổng hợp 1000 từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Food

Từ vựng các loại đồ ăn nói chung

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Cuisine (n)/kwɪˈziːn/Món ăn
Typical dish (n)/ˈtɪp.ɪ.kəl/ /dɪʃ/Món ăn đặc trưng
Staple food (n)/ˈsteɪ.pəl/ /fuːd/Món ăn không thể thiếu
Dairy product (n)/ˈder.i/  /ˈprɑː.dʌkt/Sản phẩm từ sữa
Animal product/plant product (n)/ˈæn.ɪ.məl/ /ˈprɑː.dʌkt/, /plænt/ /ˈprɑː.dʌkt/Sản phẩm từ động vật/Sản phẩm từ thực vật
Fast food (n)/fæst/ /fuːd/Đồ ăn nhanh
Leftovers (n)/ˈlefˌt̬oʊ.vɚ/Đồ ăn thừa
Takeaway (n)/ˈteɪk.ə.weɪ/Đồ ăn làm sẵn được bán để đem về nhà
Home-cooked food v/hoʊm/ /kʊkt/ /fuːd/Đồ ăn nấu sẵn ở nhà

Từ vựng các món ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Spring roll (n)/ˌsprɪŋ ˈroʊl/Nem cuốn
Moon cake (n)/ˈmuːn.keɪk/Bánh trung thu
Pasta (n)/ˈpɑː.stə/Mì ống
Broth (n)/brɑːθ/Nước luộc thịt, nước phở..
Sauce (n)/sɑːs/Sốt
Sandwich (n)/ˈsæn.wɪtʃ/Bánh mỳ
Barbecued chicken (n)/ˈbɑːr.bə.kju:, ˈtʃɪk.ɪn/Gà nướng

Từ vựng chỉ nhà hàng/quán ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Food stall (n)/fuːd,stɑːl/Quầy bán hàng ăn
Fine dining restaurant (n)/ˌfaɪn ˈdaɪ.nɪŋ//ˈres.tə.rɑːnt/Nhà hàng sang chảnh
Eatery (n)/ˈiː.t̬ɚ.ri/Quán ăn nhỏ
Fast food chain (n)/ˌfæst ˈfuːd//tʃeɪn/Chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh

Từ vựng chỉ các bữa ăn

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Dessert (n)/dɪˈzɝːt/Món tráng miệng
Starter/ Appetizer (n)/ˈstɑːr.t̬ɚ/ / /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/Món khai vị
Main course (n)/meɪn,kɔːrs/Món chính
Supper (n)/ˈsʌp.ɚ/Bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

Từ vựng chỉ các loại gia vị/nguyên liệu

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Condiment (n)/ˈkɑːn.də.mənt/Gia vị
Garlic (n)/ˈɡɑːr.lɪk/Tỏi
Lemongrass (n)/ˈlem.ənˌɡræs/Sả
Herb (n)/ɝːb/Rau thơm
Greens (n)/ɡrinz/Rau xanh
Onion (n)/ˈʌn.jən/Hành tím

Từ vựng chỉ các loại đồ uống

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Beverage (n)/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/Đồ uống nói chung
Dessert drink (n)/dɪˈzɝːt/ /drɪŋk/Đồ uống tráng miệng
Soft drink (n)/sɑːft/ /drɪŋk/Đồ uống có gas
Alcoholic drink (n)/ˌæl.kəˈhɑː.lɪk/ /drɪŋk/Đồ uống có cồn

Từ vựng chỉ mùi vị/ hương vị của món ăn/đồ uống

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Fragrant (adj)/ˈfreɪ.ɡrəns/thơm
Strong (adj)/strɑːŋ/Mạnh, nặng (mùi vị)
Bland (adj)/blænd/Nhạt, vô vị
Distinctive (adj)/dɪˈstɪŋk.tɪv/Đặc biệt (giúp dễ phân biệt)
Fresh (adj)/freʃ/Tươi mới
Sweet >< bitter (adj)/swiːt/ ><  /ˈbɪt̬.ɚ/Ngọt >< đắng

Lợi ích của việc ăn uống điều độ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Keep fit/ˌkiːpˈfɪt/Giữ sức khỏe
Lose weight/luːz weɪt/Giảm cân
Strengthen bones and teeth/ˈstreŋ.θən//boʊn/ /ænd/ /tiːθ/Làm chắc xương và chắc răng
High blood pressure/ˈhɑɪ ˈblʌd ˌpreʃ·ər/Tăng huyết áp
Put sb in a good moodKhiến ai có tâm trạng tốt
Sharpen one’s mind/ˈʃɑːr.pən/Làm cho đầu óc nhanh nhạy

Tác hại của việc ăn uống không điều độ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Obesity (n)/oʊˈbiːs/Béo phì
Food poisoning (n)/fuːd/ /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/Ngộ độc thực phẩm
Diabetes (n)/ˌdaɪ.əˈbiː.t̬əs/Tiểu đường
Malnutrition (n)/ˌmæl.nuːˈtrɪʃ.ən/Thiếu dinh dưỡng
High blood pressure (n)/ˈhɑɪ ˈblʌd ˌpreʃ·ər/Huyết áp cao
Tooth decay (n)/tuːθ/ /dɪˈkeɪ/Sâu răng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
eat like a bird (idm)Ăn ít như mèoShe eats like a bird – she is on a strange diet
eat like a horse (idm)Ăn khỏe như trâuAfter working out, I eat like a horse
Be burnt to a crisp (idm)Cháy thành thanBy the time I got home, the chicken was burnt to a crisp
couch potato (idm)người chỉ ngồi xem tivi cả ngàyHe’s such a couch potato as he just spends all day long watching his favorite movie series.
cry over spilt milk (idm)Có khóc cũng không làm gì đượcIt’s no use crying over spilt milk, you should face the truth
full of beans (idm)Tràn trề năng lượngAlthough my grandpa is his mid sixties, he is full of beans
spoil appetiteLàm mất ngon Having chocolate before the main course will spoil your appetite.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Education

Từ vựng liên quan đến các hoạt động học tập/giảng dạy

Từ vựngÝ nghĩa
Do an exam = take an examLàm bài kiểm tra
Do a course = enroll on a courseTham gia khóa học
Do a degreeHọc bằng gì
Do a lectureDiễn thuyết
Attend a lectureTham gia buổi diễn thuyết
Hand in homework = submit homeworkNộp bài tập về nhà
Conduct a research projectThực hiện  một dự án nghiên cứu
Graduate from universityTốt nghiệp đại học

Từ vựng liên quan đến các loại hình giáo dục

Từ vựngÝ nghĩa
Higher education Giáo dục đại học
Formal education Giáo dục chính quy
Vocational education Giáo dục hướng nghiệp
Parental education Giáo dục của cha mẹ

Các mốc thời gian trong năm học

Từ vựngÝ nghĩa
Academic year Năm học
Term (UK)/ Semester (US)  Kỳ học
summer/ winter vacation Kỳ nghỉ mùa hè/mùa đông

Một số từ vựng liên quan đến các môn học

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Science (n)/ˈsaɪ.əns/Môn khoa học
History (n)/ˈhɪs.t̬ɚ.i/Môn lịch sử
Geology (n)/dʒiˈɑː.lə.dʒi/Môn địa lý
Mathematics (Math) (n)/ˌmæθˈmæt̬.ɪks/Môn toán
Chemistry (n)/ˈkem.ə.stri/Môn hóa học

Một số từ vựng liên quan đến các loại trường học

Từ vựngÝ nghĩa
primary schoolTrường tiểu học
Secondary schoolTrường THCS
High schoolTrường THPT
UniversityTrường đại học
Public school >< Private schoolTrường công >< Trường tư
Boarding schoolTrường nội trú
High school for the giftedTrường chuyên

Một số từ vựng chỉ học sinh các cấp

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Schoolkid (n)/ˈskuːl.tʃaɪld/Học sinh (thường là học sinh tiểu học)
Graduate (n)/ˈɡrædʒ.u.ət/Học sinh/Sinh viên đã tốt nghiệp (có thể là tốt nghiệp trường THPT, Đại học, hoặc Cao đẳng)
Freshman (n)/ˈfreʃ.mən/Sinh viên năm nhất
Postgraduate (n)/ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên học cao học (sinh viên này đã có bằng cử nhân đại học, tuy nhiên vẫn học lên cao: Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Undergraduate (n)/ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên đang học để lấy bằng cử nhân
Fresh graduate (n)/ˈfreʃ.ˈɡrædʒ.u.ət/Sinh viên vừa mới tốt nghiệp
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Learn by heart Học thuộc lòngI have to learn all those new words by heart
Pass sth with flying colors Đạt điểm cao (thường dùng khi bạn làm bài kiểm tra & đạt kết quả tốt)I used to pass a Math exam with flying colors
get off to a good start with sthCó khởi đầu tốt với cái gìThanks to my chemistry lessons, I got off a good start with science
have a good command of sth Am hiểu về điều gìNam has a remarkably good command of English
Make oneself understood Khiến người khác hiểu được cái mà mình muốn truyền đạtI had a Chinese speaking test, but my Chinese is so limited that I couldn’t make myself understood
A bookwormMọt sáchNam is such a bookworm as he prefers reading to any other activities

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Shopping

Từ vựng liên quan đến các hoạt động mua sắm/chi tiêu

Từ vựngÝ nghĩa
Purchase (v)Mua sắm 
Afford (v)Có khả năng chi trả
Spend money on sth Chi tiền cho cái gì
Go window shopping (n)Mua sắm qua cửa sổ
Do the shopping/go shopping Đi mua sắm
A real bargain/  the best dealMột món hời
Place an order for sthĐặt đơn
Browse aroundNgắm nghía 
Shop around (v)Đi dò hỏi giá cả
Get a discount on sth (v)Được giảm giá cái gì

Từ vựng chỉ thói quen mua sắm

Từ vựngÝ nghĩa
Go on a shopping spreeMua tới bến
Outspend sb (v)Chi tiêu nhiều hơn ai
Shopaholic (n)Người cuồng mua sắm
Compulsive buying habit 33 Thói quen mua sắm quá độ
Be addicted to sthNghiện cái gì
Indulge (v)Nuông chiều

Từ vựng chỉ người mua và người bán

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Seller (n)/ˈsel.ɚ/Người bán
Buyer (n)/ˈbaɪ.ɚ/Người mua
Wholesaler (n)/ˈhoʊlˌseɪ.lɚ/Nhà bán buôn
Retailer (n)/ˈriː.teɪl/Nhà bán lẻ

Từ vựng chỉ địa điểm mua sắm

Từ vựngÝ nghĩa
Shopping center/ shopping mall (n)Trung tâm mua sắm
Convenience store (n)Cửa hàng tiện lợi
Grocery store (n)Cửa hàng tạp hóa
Outdoor market >< Indoor market (n)Chợ ngoài trời >< chợ trong nhà
Supermarket (n)Siêu thị
Brick-and-mortar storeCửa hàng bán sản phẩm trực tiếp 
Wet market (n)Chợ nông sản
Stall (n)Quầy hàng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Shop till one drop Mua đến mệt thì thôiLan often shops till she drops
Cost an arm and a leg Đắt đỏThis handbag costs me an arm and a leg
buy a lemon Mua thứ vô íchIt seemed like a good deal at first, but after a while, I came to realize that I bought a lemon
To pay through the noseMua đắtI paid through the nose for a Dress.

Speaking Vocabulary – Topic: Traveling and Holidays

Từ vựng chỉ các ngày lễ/ngày nghỉ

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Tet holiday (n)/tet/ /ˈhɑː.lə.deɪ/Ngày Tết
Mid-autumn festival (n)/mɪdɔːtəm/ /ˈfes.tə.vəl/Trung thu
Christmas (n)/ˈkrɪs.məs/Giáng sinh
Independence day (n)/ɪn.dɪˈpen.dəns ˌdeɪ/Ngày độc lập
New Year’s Eve (n)/njuːˈjiəziːv/Năm mới (tết dương)
Holiday season (n)/ˈhɑː.lə.deɪ ˌsiː.zən/Kỳ nghỉ lễ
Holiday package (n)/ˈhɑː.lə.deɪ ˌpæk.ɪdʒ/Chuyến đi trọn gói (bao gồm chi phí vận chuyển, nơi ăn ở)

Từ vựng chỉ các hoạt động trong kỳ nghỉ

Từ vựngÝ nghĩa
Book a trip (v)Đặt một chuyến đi
Go sightseeing (v)Đi ngắm cảnh
Be on holiday (v)Đi nghỉ mát
Sign up for a tour (v)Đăng ký 1 tua du lịch
Throw a party (v)Tổ chức tiệc
Get around (v)Đi xung quanh
Chill out (v)Thư giãn
Spend quality time with family (v)Dành thời gian bên gia đình
Eat out (v)Đi ăn ngoài
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Recharge one’s batteries “Sạs lạl pin” cho một người, lấy lại năng lượng, sức sống, sau khi nghỉ ngơiA week in Ba Na Hills really recharged my batteries.
Have a thirst for sth Có một khao khát cho cái gì đóI haven’t been out of town for months, so I’m having a thirst for adventure.
Have itchy feet Muốn đi du lịchI’m someone who always has itchy feet.
Break a journey Dừng tạm ở đâu đó trước khi đi tiếpWe broke our journey in Lao Cai before visiting Sapa on the next day.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Hobbies

Từ vựng diễn đạt thích cái gì

Từ vựngÝ nghĩa
Be mad about sthCực kỳ thích cái gì
Be one’s thingThích cái gì
Be a big fan of sb/sthLà một người thích/hâm mộ ai/cái gì
Appeal to sbThu hút ai

Từ vựng chỉ các sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Play games (v)Chơi games
Hang out (v)La cà
Go swimming (v)Đi bơi
Take photographs (v)Chụp ảnh
Do yoga (v)Tập yoga
Collect stamps (v)Sưu tầm tem
Hit the cinema (v)Đi xem phim
Listen to music (v)Nghe nhạc

Từ vựng chỉ các lợi ích của sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Wind down Thư giãn
Relieve stressGiảm căng thẳng
Improve creativityNâng cao khả năng sáng tạo
Cement a friendshipCủng cố mối quan hệ

Từ vựng chỉ các tác hại của sở thích

Từ vựngÝ nghĩa
Interfere with studyCản trở việc học
A waste of time Lãng phí thời gian
Dangerous Nguy hiểm
Expensive Đắt đỏ

Xem thêm: Từ vựng IELTS Speaking chủ đề Hobbies

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Take one’s mind off sth Làm cho ai đó ngừng lo lắng về vấn đề nàn đóPlease take your mind off him!
Let your hair downThư giãn, vui vẻOh, let your hair down for once!

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Health

Một số hoạt động nâng cao sức khỏe (Health Improvement)

Từ vựngÝ nghĩa
take up yoga (v)Bắt đầu tập yoga
work out  (v)Tập luyện
physically demanding sports (n)Các môn thể thao yêu cầu thể chất
athletic-based activities (n)Các hoạt động liên quan đến điền kinh (chạy, nhảy..)
combat sports (n)Các môn thể thao đối kháng
maintain a balanced dietDuy trì một chế độ ăn uống lành mạnh 
do taichi  (v)Tập thái cực quyền
take a walk (v)Đi bộ
take up yoga  (v)Bắt đầu tập yoga

Một số lợi ích của việc tập thể dục (Health benefits of doing exercise)

Từ vựngÝ nghĩa
remain / keep in good shape = stay healthy = keep fit Ở trạng thái khỏe mạnh
lose weight Giảm cân
enhance suppleness Tăng cường sự dẻo dai
relieve stressGiảm căng thẳng
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
as fit as a fiddle Khỏe như vâmAlthough my grandma is 70 years old, she’s as fit as a fiddle 
do somebody goodCó lợi cho aiDoing exercise can do you good
under the weather Không được khỏeI’m a bit under the weather– I think I’m getting cold
Put sb at risk of + (tên bệnh)Khiến ai có nguy cơ mắc bệnh gìSmoking can put him at risk of lung cancer

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Environment

Từ vựng chỉ các vấn đề liên quan đến môi trường

Từ vựngÝ nghĩa
air/water/soil + pollutionÔ nhiễm không khí, nước, đất
Global warming Sự nóng lên toàn cầu
Climate change Biến đổi khí hậu
Soil erosion/ degradation Sự xói mòn đất
Biodiversity loss Mất sự đa dạng sinh học
Greenhouse effect Hiệu ứng nhà kính
Loss of habitat/ habitat loss Mất môi trường sống
Inclement weather Thời tiết cực đoan
Melting ice Băng tan

Từ vựng chỉ tác động của con người lên môi trường

Từ vựngÝ nghĩa
Destroy/ clear forests Phá rừng
DeforestationnSự phá hủy rừng
Vehicle emissionsKhí thải từ các phương tiện,xe cộ đi lại
Deplete natural resources Làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên (VD: than đá/ gỗ/cá…)
endangered animals Các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng (gấu panda/ cá heo/ cá mập…) 
Put sth under threat Đe dọa đến cái gì
Waste energy Lãng phí năng lượng
Dispose of toxic waste Xả thải rác độc hại
Pollute rivers/lakes Làm ô nhiễm sông/hồ

Từ vựng về việc đưa ra giải pháp/ hành động

Từ vựngÝ nghĩa
Take steps /actionThực hiện các bước, hành động
Address/solve Giải quyết
renewable energy Năng lượng có thể tái tạo
reduce/ alleviate Làm giảm bớt
Combat climate change Chống lại biến đổi khí hậu
Support sustainable development Hỗ trợ việc phát triển bền vững
offset carbon emissionsLàm gì đó để bù đắp lại lượng khí thải carbon đã tạo ra
raise one’s awareness of environmental issues Nâng cao nhận thức của ai về các vấn đề môi trường
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
safeguard /preserve/protect the environmentBảo vệ/bảo tồn môi trườngThe government is employing many practical approaches to protecting the environment
damage/ destroy/harm/spoil + the environmentTàn phá/ phá hủy môi trườngThe building of factories damaged the local environment
care for/ be concerned about the environmentQuan tâm đến môi trườngPeople seem to be concerned about the environment, but they still take out their trash improperly.
Environment issues Các vấn đề về môi trườngVietnam has many severe environmental issues
Natural environmentMôi trường tự nhiênOur waste disposal habits are damaging the natural environment.

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: Hometown

Từ vựng về chủ đề thành phố

Từ vựngÝ nghĩa
Shopping center = Shopping mall trung tâm đô thị mua sắm 
Heart of the city= city center = downtownTrung tâm thành phố
Means of entertainmentphương tiện phục vụ giải trí 
High–rise flatCăn hộ nhiều tầng
Hotspot (n) địa điểm thu hút 
Sprawling cityThành phố lớn
Office blockTòa nhà văn phòng

Từ vựng về vùng nông thôn

Từ vựngÝ nghĩa
Suburb = Outskirt (n)Vùng ngoại ô
Poor housing (n)Khu nhà ở tồi tàn
Local facility (n)Cơ sở vật chất tại địa phương
Neighbourhood (n)Vùng lân cận
peaceful and tranquil (adj)yên bình & tĩnh lặng
serene atmosphere (n)không khí thanh bình
Aromatic (adj)thơm
Scent = fragrance (n) mùi hương
Breeze (n)gió nhẹ 

Từ vựng về giao thông

Từ vựngÝ nghĩa
Public transport (n)Phương tiện công cộng
Traffic congestion = Traffic jam (n)Ùn tắc giao thôngthông
Rush hour (n)Giờ cao điểm
Bus route (n)Tuyến đường xe buýt
Underground system/subway (n)Hệ thống phương tiện ngầm / tàu điện ngầm

Một số từ khác về chủ đề Hometown

Từ vựngÝ nghĩa
Pavement café (n)Cà phê vỉa hè 
Overcrowding (adj)Đông dân
Cost of living (n)Chi phí sinh hoạt
Sense of community (n)Tính cộng đồng
To get around (v)Đi loanh quanh
Thành ngữÝ nghĩaVí dụ cụ thể
Be surrounded by open/picturesque countrysideĐược bao quanh bởi vùng quê thoáng đãng/ đẹp như tranh vẽMy house is surrounded by picturesque countryside.
Downshift to a less stressful lifeThay đổi thành lối sống ít áp lực hơnSometimes you should take the time to visit your hometown to downshift to a less stressful life.
Enjoy/love/explore the great outdoorsThích/yêu thích/khám phá hoạt động ngoài trờiMy kids love to explore the great outdoors, so I usually take them to the countryside on weekends
Enjoy the relaxed/slower pace of lifeTận hưởng nhịp sống thư giãn/chậm hơnMy hobby is to go to the remote countryside to enjoy the slower pace of life.
Need/want to get back/closer to natureCần/muốn trở về/gần gũi hơn với thiên nhiênYou will be closer to nature when you live in countryside
Seek/achieve a better/healthy work-life balanceTìm kiếm/đạt được sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn/lành mạnhMy family usually spends 2 days on the weekend in the countryside. It helps us have a healthy work-life balance.
Seek/start a new life in the countryTìm kiếm/bắt đầu cuộc sống mới ở vùng quêMy father says that he will start a new life in the country when he retires. 

IELTS Speaking Vocabulary – Topic: History

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Relic/ˈrel.ɪk/Di tích
Citadel/ˈsɪt̬.ə.del/Thành trì
Historical figures/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/ /ˈfɪɡ.jɚ/Nhân vật lịch sử
Resistance/rɪˈzɪs.təns/Kháng chiến
Foreign invaders/ˈfɔːr.ən/ /ɪnˈveɪ.dɚ/Giặc ngoại xâm
Sovereignty/ˈsɑːv.rən.i/Chủ quyền
Patriotism/ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/Lòng yêu nước
Memorial/məˈmɔːr.i.əl/Đài tưởng niệm
Honor/ˈɑː.nɚ/Tôn vinh
Valuable tradition/ˈvæl.jə.bə,trəˈdɪʃ.ən/Truyền thống quý báu
Preserve/prɪˈzɝːv/Lưu giữ
Origin/ˈɔːr.ə.dʒɪn/Cội nguồn
Victorious past/vɪkˈtɔːr.i.əs/ /pæst/Quá khứ hào hùng
Ancestors/ˈæn.ses.tɚ/Tổ tiên
Colonization/ˌkɑː.lə.nəˈzeɪ.ʃən/Sự thuộc địa hóa
Independence/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/Độc lập
Period of history/ˈpɪr.i.əd ɑːv ˈhɪs.t̬ɚ.i/Giai đoạn lịch sử
Well-armed/wel/ /ɑːrmd/Trang bị vũ khí tối tân
Defeat/dɪˈfiːt/Đánh bại
Pay tribute to/peɪ ˈtrɪb.juːt/Tưởng nhớ
Sacrifice/ˈsæk.rə.faɪs/Hy sinh
Domination/ˈdɑː.mə.neɪt/Sự đô hộ
dynasty/ˈdaɪ.nə.sti/Triều đại
August Revolution/ɑːˈɡʌst ˌrev.əˈluː.ʃən/Cách mạng tháng 8
overthrow/ˌoʊ.vɚˈθroʊ/Sự lật đổ
liberate/ˈlɪb.ə.reɪt/Giải phóng

Mẹo hay để cải thiện IELTS Speaking Vocabulary

Dưới đây là một số mẹo hay giúp các bạn cải thiện được vốn từ vựng của mình trong phần thi IELTS Speaking:

Học từ vựng theo cụm

Học từ vựng theo cụm là một phương pháp khá quen thuộc với các tử sĩ IELTS chúng ta. Phương pháp này vừa đơn giản, lại mang lại hiệu quả vô cùng tốt. Áp dụng cách này không chỉ giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh từ vựng mà còn giúp ghi nhớ từ vựng rất lâu và tránh các lỗi sai trong ngữ pháp.

Ví dụ, “I feel very bitter about my childhood and all that I went through”.  => Bạn gặp một từ mới là “bitter”. Sau khi tra nghĩa từ này trên từ điển, thay vì ghi vào vở đơn lẻ 1 từ là “bitter (adj): cay đắng” thì bạn có thể ghi theo cụm “feel bitter about st/sb: thấy cay đắng về điều gì đó/ai đó”.

Ngoài ra, học từ vựng theo cụm giúp thí sinh ghi nhớ được những từ xuất hiện trước (sau) từ vựng mà bạn muốn học, từ đó giúp bạn hạn chế được những lỗi sai gây mất điểm đáng tiếc. 

Mẹo hay để cải thiện IELTS Speaking Vocabulary

Áp dụng với bản thân

Nội dung của bài thi IELTS Speaking thường là các câu hỏi xoay quanh những vấn đề trong đời sống hằng ngày và bạn phải nêu lên được sự đánh giá cũng như góc nhìn của mình về những sự việc, hiện tượng ấy

Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên ưu tiên học những từ gần gũi, thân thuộc, có liên quan đến bản thân và dễ áp dụng.  Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn, từ đó làm cho câu trả lời Speaking của bạn trở nên sống động và “thật” hơn. Hãy nhớ rằng những câu trả lời được “học vẹt” sẽ không bao giờ được đánh giá cao.

Cải thiện vốn từ vựng và nâng band IELTS qua ứng dụng ELSA Speech Analyzer

Cải thiện vốn từ vựng và nâng band IELTS qua ứng dụng ELSA Speech Analyzer

Hiện nay, bên cạnh cách học từ vựng truyền thống là ghi chép, thì cũng có rất nhiều apps được phát triển với mục đích giúp người học ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phát triển kỹ năng nói thông qua việc tập luyện. 

ỨNG DỤNG ELSA Speech Analyzer (viết tắt ELSA S.A) là trình nhận diện giọng nói duy nhất trên thị trường có độ chính xác đến 98%. Với việc cho phép chuyển đổi giọng nói thành văn bản, từ đó, phân tích chuyên sâu trình độ tiếng Anh của người học, khi sử dụng ỨNG DỤNG này, các bạn sẽ được:

  • Cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn
  • Giúp hình thành ngữ điệu tiếng Anh tự nhiên thông qua thực hành 
  • Xây dựng sự tự tin và lưu loát trong giao tiếp
  • Phân tích chuyên sâu lỗi ngữ pháp 
  • Mở rộng vốn từ vựng phổ biến và có tính ứng dụng cao

Một trong những điểm sáng của ỨNG DỤNG này là việc chấm điểm nói tiếng Anh ngay tức thì.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Với khả năng phân tích 5 yếu tố then chốt (Phát âm, ngữ điệu, sự lưu loát, ngữ pháp và từ vựng) trong giao tiếp tiếng Anh, công cụ này sẽ hướng dẫn người dùng sửa lỗi sai chi tiết nhất. Từ đó, ELSA Speech Analyzer đã thành công chinh phục nhiều bạn trẻ và trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trong hành phục chinh phục Tiếng Anh của họ. 

Trên đây là danh sách các từ vựng IELTS Speaking (IELTS Speaking Vocabulary) được ELSA Speech Analyzer tổng hợp theo các chủ đề thường gặp. Rất mong bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và giúp bạn phát triển hơn trên con đường chinh phục IELTS của mình. Hãy luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speech Analyzer để thực hành phát âm, luyện nói tiếng Anh chuẩn chỉnh và sớm chinh phục được mục tiêu IELTS của mình bạn nhé!