• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
talk about your hobby

Talk about your hobby (nói về sở thích của bạn) là một trong những chủ đề phổ biến thường gặp trong giao tiếp và trong các bài thi Speaking. Đôi lúc bạn cũng có thể gặp chủ đề này trong các buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh. Nếu biết cách chuẩn bị và sử dụng các cấu trúc câu phù hợp thì bạn sẽ dễ dàng gây ấn tượng với người đối diện. Bài viết sau đây của ELSA Speak sẽ giới thiệu cho các bạn trọn bộ từ vựng và các mẫu câu phổ biến thường để sử dụng để nói về sở thích bằng tiếng Anh. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{(sIndex/sentences.length)*100}}%
{{ sentences[sIndex].text }}.
loading

Từ vựng tiếng anh chủ đề Hobby 

Từ vựng Phiên âmDịch nghĩa
Baking/beɪ.kɪŋ/làm bánh
Carpentry/ˈkɑːrpəntri/ chế tạo đồ gỗ
Collect/kəˈlekt/ sưu tầm
Cooking/’kʊkɪŋ/nấu ăn
Craft/kræft/nghề thủ công
Dancing/’dænsɪŋ/nhảy múa
DIY/diːaɪˈwaɪ/tự làm đồ thủ công
Game/ɡeɪm/trò chơi
Gardening/ˈɡɑːrdənɪŋ/làm vườn
Hiking/haɪ.kɪŋ/đi bộ đường dài
Knitting/ˈnɪtɪŋ/đan len
Leisure activity/lɛʒər ækˈtɪvəti/hoạt động giải trí
Origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/gấp giấy
Painting/’peɪntɪŋ/vẽ tranh
Photography/fəˈtɑːɡrəfi/nhiếp ảnh
Pickup Games/ˈpɪkʌp ɡeɪmz/trò chơi không chính thức
Playing musical instruments/ˈpleɪɪŋ ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənts/chơi nhạc cụ
Playing sports/ˈpleɪɪŋ spɔːts/chơi thể thao
Pottery/ˈpɒtəri/làm đồ gốm
Reading/ ˈriːdɪŋ/đọc sách
Relaxing/rɪˈlæk.sɪŋ/thư giãn
Sewing/ˈsoʊɪŋ/may vá
Socialize/ˈsəʊʃəlaɪz/giao lưu xã hội
Travelling/ˈtrævəlɪŋ/ du lịch
Writing/ˈraɪtɪŋ/ viết lách
 từ vựng chủ đề hobby
Từ vựng tiếng anh chủ đề Hobby

Câu hỏi chủ đề Talk about your hobby

Thông thường, bạn sẽ gặp các câu hỏi về chủ đề Talk about your favorite hobby trong bài thi Speaking hoặc trong các buổi phỏng vấn. Những câu hỏi phổ biến về chủ đề này thường gặp như sau:

  • What is your favorite hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
  • What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
  • Do you have any hobbies or interests? (Bạn có sở thích hoặc quan tâm gì không?)
  • Have your hobbies or interests changed over time? Why or why not? (Sở thích hoặc quan tâm của bạn có thay đổi theo thời gian không? Tại sao lại thay đổi hoặc không thay đổi?)
  • Do you think hobbies are important? Why or why not? (Bạn nghĩ sở thích có quan trọng không? Tại sao hoặc tại sao không?)
  • How do you feel when you’re engaged in your hobby? (Bạn cảm thấy thế nào khi bạn tham gia vào sở thích của bạn?)
  • How did you become interested in [hobby]? (Làm thế nào bạn trở nên quan tâm đến [sở thích]?)
  • Do you think hobbies are important? Why or why not? (Bạn có nghĩ rằng sở thích là quan trọng? Tại sao hay tại sao không?)
  • How much time do you spend on [hobby]? (Bạn dành bao nhiêu thời gian cho [sở thích]?)
  • Have you ever taught someone how to do [hobby]? (Bạn đã bao giờ dạy ai đó cách làm [sở thích] chưa?)
  • Are there any hobbies you have been interested in but haven’t had the chance to try yet? (Có sở thích nào bạn quan tâm nhưng chưa có cơ hội thử không?)
  • Do you think hobbies can help people relax? (Bạn có nghĩ sở thích có thể giúp mọi người thư giãn?)
  • Are there any hobbies that you used to do but haven’t done for a long time? (Có sở thích nào bạn từng làm nhưng đã lâu không thực hiện không?)
  • What are some benefits of having a hobby? (Một số lợi ích của việc có một sở thích là gì?)
  • Have you ever turned your hobby into a job? (Bạn đã bao giờ biến sở thích của mình thành một công việc chưa?)

Những mẫu câu thường dùng để nói về sở thích bằng tiếng Anh

Để trả lời và nói về topic talk about your hobby, bạn có thể tham khảo cách dùng các mẫu câu sau:

  • In my free time I… (Trong thời gian rảnh của tôi thì tôi …)
  • When I have some spare time I…(Khi tôi có thời gian rảnh tôi…)
  • When I get the time, I… (Khi tôi có thời gian tôi…)
  • I relax by watching TV / listening to music,… (Tôi thư giãn bằng việc xem tivi/ nghe nhạc, vâng vâng)
  • My hobbies are bird-watching / playing sports,… (Sở thích của tôi là ngắm chim/ chơi thể thao, …)
mẫu câu nói về sở thích
Những mẫu câu dùng để nói về sở thích trong tiếng Anh
  • I’m interested in (+ noun / gerund) (Tôi thích …)
  • I’m keen on (+ noun / gerund) (Tôi thích thú trong…)
  • I’m into (+ noun / gerund) (Tôi thích thú với…)
  • I enjoy (+ noun / gerund) (Tôi thích thú với…)
  • I’m really keen on football.  (Tôi thực sự thích thú với bóng đá)
  • I’m an outgoing person, and like socializing / hanging out with friends. (Tôi là một người hướng ngoại, và thích giao lưu / đi chơi với bạn bè.)

>>> Đọc thêm:

Một số đoạn văn chủ đề Talk about your hobby ngắn

  • Ví dụ 1:

My favorite hobby is reading. I enjoy reading books when I am free. I started to do it when I was four years old. The first time I did it, I felt interested. So I kept reading. The teachers always taught me to read difficult words. I was happy when I read a story with a happy ending. I was thrilled when I read a detective story. I enjoy reading because I like to explore the imaginative world of my favorite author, J.K.Rowling who writes “ Harry Potter” . 

There are a lot of advantages to reading. Reading can make me relaxed and calm. I can also learn new vocabulary items. Then I can further improve my English. Moreover, it can give me an unlimited imagination, so I can write books in the future. I can learn the different cultures and customs of other countries in the world too. I read at least one hour every day. I read books by myself. I usually read it at home. I wish I could read different kinds of books because it might be very Challenging.

reading
Đoạn văn về sở thích đọc sách
  • Ví dụ 2: 

I am an avid photographer. I picked up this hobby only a couple of years ago, so it’s relatively fresh. It started when I bought a new phone. The phone camera was spectacular and I wanted to capture everything through that lens. I started uploading some of these photographs on Facebook and people seemed to really like them. This encouraged me to spend more time on gaining basic photography skills like framing and light. I also invested in a second-hand DSLR and spend all my free time experimenting with it. There is so much to learn and I am enjoying myself. Photography has enriched me with having a broader perspective and made me a keen observer. Besides photography, I am educating myself on the basics of graphic design and editing. It’s amazing how a hobby can lead one to so many more interests.

  • Ví dụ 3: 

I really enjoy listening to music. However, I don’t have any standards in genre selection, I like to listen to any kind of music as long as it’s good. When I’m happy, I usually listen to songs with cheerful melodies. When I’m sad, I often listen to ballad songs. Every morning when I walk or do my housework, I always carry headphones with me and listen to them. A day with music, I study very effectively. I am keen on hearing them because all the songs bring back lovely memories. Listening to new songs is also awesome. You can feel your life is more beautiful thanks to music.

Luyện nói về sở thích bằng tiếng Anh với ELSA Premium

Sau khi đã nắm được bộ từ vựng và những mẫu câu thường được dùng để nói về sở thích trong tiếng Anh, việc cần làm của bạn là luyện tập thường xuyên để có thể nói về chủ đề này trôi chảy, tự nhiên nhất. 

 elsa premium
ELSA Premium giúp bạn nâng trình nói tiếng anh nhanh chóng

Một trong những công cụ giúp bạn luyện nói về sở thích ngay tại nhà chính là ELSA Premium. Các tính năng đặc biệt của gói học ELSA Premium được thiết kế phù hợp với nhu cầu nâng cao kỹ năng giao tiếp, phản xạ tiếng Anh của mọi đối tượng. Bên cạnh gói ELSA Pro, ELSA Premium được tích hợp thêm 2 tính năng là ELSA AI và ELSA Speech Analyzer mang đến những trải nghiệm luyện nói vô cùng mới lạ, thú vị như:

  • Luyện nói về sở thích theo từng bối cảnh đa dạng như giao tiếp hàng ngày, đi phỏng vấn, trò chuyện với bạn bè,… để giúp người học áp dụng dễ dàng áp dụng vào cuộc sống
  • Bộ câu trả lời gợi ý, hướng dẫn lên xuống đúng ngữ điệu giúp người học tham khảo cách nói chuyện tự nhiên như người bản xứ
elsa ai
Trò chuyện cùng gia sư AI trên ELSA Premium
  • Tính năng nhận diện giọng nói với công nghệ hàng đầu thế giới giúp phân tích cụ thể về phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng, từ đó đưa ra đánh giá để người học có thể cải thiện phần nói của bản thân.
  • Đa dạng từ vựng ở nhiều chủ đề để người học bổ sung thêm vào kho từ vựng của bản thân

Bạn có thể sở hữu gói học với vô vàn tính năng bổ ích này với mức giá cực ưu đãi chỉ có trong hôm nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội có-một-không-hai, hãy mua ngay!

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh  vô vàn tính năng ELSA Premium

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh vô vàn tính năng!

ELSA PREMIUM 1 năm – giảm 57%

Giá gốc: 4.800.000Đ còn 1.979.000
Nhập mã: KHOAI để nhận giá ưu đãi

Gói ELSA Premium bao gồm:

  • ELSA Pro
  • ELSA AI
  • Speech Analyzer
  • Khóa học các kỳ thi chứng chỉ: IELTS, TOEIC, TOEFL, EIKEN…

Có thể thấy, ELSA Premium xứng đáng trở thành người “thầy” hỗ trợ bạn trong việc luyện nói tiếng Anh. Chỉ với một chiếc máy tính hoặc điện thoại di động có kết nối mạng internet, dù ở bất cứ đâu, trong bất kỳ thời gian nào, ELSA Premium cũng sẽ giúp bạn nâng trình tiếng anh nhanh chóng, hiệu quả. Hãy nhanh tay đầu tư cho bản thân để trải nghiệm gói học ELSA Premium ngay hôm nay bạn nhé!