• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
phỏng vấn tiếng Anh

Phỏng vấn tiếng Anh ngày càng phổ biến trong quy trình tuyển dụng của nhiều công ty. Dưới đây là 20+ câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh chuẩn nhất do ELSA Premium tổng hợp. Tham khảo ngay để tự tin thể hiện bản thân trước nhà tuyển dụng. 

Những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng khi xin việc

Tell me a little about yourself. (Hãy giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh)

Giới thiệu bản thân là câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn tiếng Anh. Đây là câu hỏi dùng để kiểm tra sự tự tin, nhiệt huyết cùng kỹ năng giao tiếp của ứng viên.

Câu trả lời mẫu phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

Hello. My name is Duong. I’m 20 years old and recently graduated from Foreign Trade University. My major is Logistics and I had an internship as a shipping agent at ONE shipping line last year. I would consider myself as a dynamic person and willing to accept new challenges. 

Xin chào. Tôi tên là Dương. Tôi 20 tuổi và vừa tốt nghiệp Đại học Ngoại Thương. Chuyên ngành của tôi là Logistics và tôi đã có một kỳ thực tập với tư cách là nhân viên vận chuyển tại ONE vào năm ngoái. Tôi tự nhận mình là một người năng động và sẵn sàng chấp nhận những thử thách mới.

Phỏng vấn tiếng Anh: Câu trả lời mẫu dành cho người đi làm

Hi. My name is Tung, and I’m 25 years old. I am excited to apply for the position of Marketing Manager. Regarding experience, I have 3 years working as a Digital Marketing Specialist and hold a degree in Integrated Marketing from University of Economics. I am eager to bring my skills and experience to this role and contribute to the success of the team. Thank you for considering my application.

Chào. Tôi tên là Tùng, 25 tuổi, ứng tuyển vào vị trí Giám đốc Marketing. Về kinh nghiệm, tôi có 3 năm làm việc trong lĩnh vực Digital Marketing và có bằng Marketing Tích hợp của Đại học Kinh tế. Tôi mong muốn mang các kỹ năng và kinh nghiệm của mình vào vai trò này và đóng góp vào sự thành công của công ty. Cảm ơn đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi.

Graduate fromTốt nghiệp từ …
Major Chuyên ngành
Internship Thực tập
Dynamic Năng động
Hold a degree inCó bằng cấp ở … (chuyên ngành)

Đọc thêm:

Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng khi xin việc

What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Trong buổi phỏng vấn tiếng Anh, một câu hỏi quan trọng mà không thể bỏ qua là “Điểm mạnh của bạn là gì?” Mục đích của nhà tuyển dụng là muốn biết các thế mạnh của ứng viên có giúp ích gì trong công việc không nếu bạn trúng tuyển.

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp

Đọc thêm: 

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

My key strength would be problem solving, which has been developed through years of working in many dynamic environments. I am also an experienced team-player, which enables me to work well with others and effectively communicate ideas. I am confident that these strengths will be valuable in this role.

Điểm mạnh chính của tôi là khả năng giải quyết vấn đề, vốn đã được phát triển qua nhiều năm làm việc trong nhiều môi trường năng động. Tôi cũng là một người có kinh nghiệm làm việc nhóm, điều này cho phép tôi làm việc tốt với những người khác và truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Tôi tự tin rằng những điểm mạnh này sẽ có giá trị trong vai trò này.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

I am a highly motivated individual with a strong ambition to achieve my goals. Throughout my training, education, and work experience, I have consistently set and met targets, driving myself to work hard and succeed. As I continue to strive towards personal and professional growth, I am seeking new opportunities to further develop my skills and capabilities.

Tôi là một người có nhiều động lực và tham vọng cao với mong muốn đạt được những mục tiêu đã đặt ra. Qua quá trình học tập, đào tạo và kinh nghiệm làm việc, tôi luôn tự đặt ra những mục tiêu và hoàn thành chúng, thúc đẩy bản thân làm việc chăm chỉ để đạt được thành công. Với sự khát khao phát triển bản thân, tôi đang tìm kiếm những cơ hội mới để nâng cao kỹ năng và khả năng của mình.

Từ vựng quan trọng phỏng vấn tiếng Anh – Vocabulary

Problem solvingKỹ năng giải quyết vấn đề
DevelopPhát triển
Team-playerNgười làm việc nhóm
MotivateThúc đẩy, động lực
AmbitionTham vọng
StrivePhấn đấu

What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Câu hỏi này thường được sử dụng như một cái bẫy trong phỏng vấn tiếng Anh. Nếu quá thành thật về khuyết điểm của bản thân, bạn có thể bị mất điểm. Vì vậy, hãy khéo léo chọn những điểm yếu không quá ảnh hưởng đến công việc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

During my college years, I struggled with procrastination, which impacted my productivity. However, I quickly recognized this issue and have been actively working to overcome it by prioritizing tasks and completing them well ahead of deadlines.

Trong thời gian học đại học, tôi luôn đấu tranh với bản thân trong việc trì hoãn công việc, dẫn đến hiệu suất làm việc của mình giảm sút. Tuy nhiên, tôi nhanh chóng nhận ra vấn đề này và đã tích cực nỗ lực để khắc phục bằng cách ưu tiên xử lý công việc và hoàn thành chúng trước thời hạn.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

One trait I am always working to improve is nitpicking. However, I have taken steps to address this weakness by trying to look at the bigger picture of everything. Overall, I believe that my strengths far outweigh any weaknesses. I am committed to continuous improvement in all areas of my work.

Một đặc điểm mà tôi luôn cố gắng cải thiện là việc quá chú ý đến tiểu tiết. Tuy nhiên, tôi đã thực hiện các bước để giải quyết điểm yếu này bằng cách cố gắng nhìn vào bức tranh toàn cảnh hơn về mọi thứ. Nhìn chung, tôi tin rằng điểm mạnh của mình có thể bù đắp vào điểm yếu đó. Tôi cam kết không ngừng cải thiện trong mọi lĩnh vực công việc của mình.

>> Tham khảo thêm: 

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Trait Đặc điểm
Nitpicking Quá chú ý đến chi tiết
Look at the bigger pictureNhìn toàn cảnh
StruggleĐấu tranh
ProcrastinationSự trì hoãn
Những câu hỏi và cách trả lời phỏng vấn tiếng Anh

What are your short term goals? (Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)

Đối với câu hỏi này, ứng viên cần phải trả lời tập trung vào các mục tiêu cụ thể mà bạn muốn đạt được trong vòng một năm. Những mục tiêu này nên thực tế, khả thi và có liên quan đến công việc và vị trí mà bạn đang ứng tuyển.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

My short-term goal is to secure a position that allows me to leverage my existing knowledge and skill set. I am eager to contribute to the continued success and expansion of the organization I join.

Mục tiêu ngắn hạn của tôi là tìm kiếm một vị trí làm việc cho phép tôi áp dụng những kiến thức và sở trường hiện có của mình. Tôi muốn đóng góp vào sự phát triển và thành công của công ty mà tôi làm việc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

In the short term, my main goal is to contribute to the success of the team and learn as much as possible about the company and the role. Specifically, I hope to work with various team members from different backgrounds, which will help me to build my skills and grow within the company. I am excited for the opportunity to take on new challenges and make a meaningful contribution to the team.

Trước mắt, mục tiêu chính của tôi là đóng góp vào sự thành công của phòng ban và tìm hiểu càng nhiều càng tốt về công ty và công việc. Cụ thể, tôi hy vọng được làm việc với nhiều thành viên trong nhóm với nhiều kinh nghiệm khác nhau. Điều này sẽ giúp tôi xây dựng các kỹ năng của mình và phát triển trong công ty. Tôi rất hào hứng với cơ hội đảm nhận những thử thách mới và đóng góp ý nghĩa cho nhóm.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Take on new challengesĐón nhận những thử thách mới
Make a meaningful contributionCó những đóng góp ý nghĩa
LeverageTận dụng
ExpansionSự bành trướng, mở rộng

>> Xem thêm: 

What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh về mục tiêu dài hạn thường khiến nhiều ứng viên lúng túng vì nhiều khi bạn chưa biết rõ trong vòng 5-10 năm tới mình sẽ phát triển như thế nào. Tuy nhiên, câu hỏi này là để bộ phận tuyển dụng nhân sự đánh giá xem ứng viên đã xác định được mục tiêu hướng đến và lộ trình phát triển hay chưa. Những bạn có mục tiêu rõ ràng và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu đó sẽ được nhà tuyển dụng đánh giá cao hơn.

>> Tham khảo thêm: 

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

In 10 years, I aspire to become a Front Office Manager, and I am committed to putting in the necessary effort to make this goal a reality. I am determined to make a meaningful impact and carve out a unique career path that fills me with pride and satisfaction.

Trong vòng 10 năm tới, tôi muốn trở thành Trưởng phòng Lễ tân và sẵn sàng nỗ lực để đạt được mục tiêu này. Tôi quyết tâm tạo ra một ảnh hưởng ý nghĩa và khởi động một sự nghiệp độc đáo, đem lại cho mình niềm tự hào và hạnh phúc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

In the long term, I aspire to become a skilled Marketing Manager. I am committed to developing my skills and taking on new challenges in order to reach these goals. Specifically, I hope to make many impactful marketing campaigns and compete with other talented marketers, which will help me to continue to grow and progress in my career

Về lâu dài, tôi mong muốn trở thành một Giám đốc Marketing giỏi. Tôi cam kết phát triển các kỹ năng của mình và chấp nhận những thử thách mới để đạt được những mục tiêu này. Cụ thể, tôi hy vọng sẽ thực hiện nhiều chiến dịch Marketing có sức ảnh hưởng và cạnh tranh với nhiều Marketer tài năng khác, điều này sẽ giúp tôi tiếp tục phát triển và thăng tiến trong sự nghiệp của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Aspire Mong muốn
ImpactfulCó ảnh hưởng lớn
Progress in my careerPhát triển sự nghiệp
EffortNỗ lực
Carve outTạo ra
Bộ câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cơ bản

Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)

Khi bạn gặp câu hỏi này khi phỏng vấn tiếng Anh thì nhà tuyển dụng đang muốn biết khả năng của ứng viên trong việc đối mặt và xử lý áp lực trong các tình huống công việc khó khăn. Các công ty đều mong muốn nhân viên của mình có khả năng làm việc dưới áp lực và có trách nhiệm cao để có thể xử lý được khối lượng công việc lớn. Vì vậy, cách trả lời tốt nhất là cho câu hỏi này là bạn hoàn toàn có thể làm việc hiệu quả dưới môi trường có áp lực cao.

>> Có thể bạn quan tâm:

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I would say yes. I am capable of working under pressure. In fact, I thrive in fast-paced environments and have demonstrated my ability to remain focused and productive in high-pressure situations. I have experience working on tight deadlines and managing priorities, and I am always looking for ways to improve my efficiency. 

Tôi nghĩ là có. Tôi có khả năng làm việc dưới áp lực. Trên thực tế, tôi phát triển mạnh trong môi trường năng động. Và đã chứng tỏ khả năng duy trì sự tập trung và hiệu quả của mình trong các tình huống áp lực cao. Tôi có kinh nghiệm làm việc với những hạn chót sát sao và quản lý nhiều đầu việc. Đồng thời tôi luôn tìm cách cải thiện hiệu quả của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Capable of Có khả năng
Thrive Phát triển
Fast-paced environmentMôi trường năng động
High-pressure Áp lực cao
DeadlinesHạn chót (làm việc)

Why are you leaving your job? (Tại sao bạn rời bỏ công việc cũ?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này không dành cho các bạn sinh viên mới ra trường và đây là việc làm đầu tiên. Tuy nhiên, nếu bạn là người đã có kinh nghiệm, thì nhà tuyển dụng đang muốn biết lý do bạn nghỉ việc.

Trong trường hợp bạn chủ động xin nghỉ, đừng nói những điều tiêu cực về nơi làm việc hay sếp cũ. Thay vào đó, ứng viên hãy nêu ra các kỳ vọng về một công việc tốt trong tương lai.

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh - Why are you leaving your job?

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I left my current job because I seek new opportunities to grow and develop my skills. While I have learned a lot in my current role, I think my old company only allows me to take on a limited scope of work. I want to try out different tasks at a bigger organization to explore my utmost ability

Tôi rời công việc hiện tại vì tôi tìm kiếm cơ hội mới để phát triển và phát triển các kỹ năng của mình. Mặc dù tôi đã học được rất nhiều điều trong vai trò hiện tại, nhưng tôi nghĩ rằng công ty cũ chỉ cho phép tôi đảm nhận một phạm vi công việc hạn chế. Tôi muốn thử các nhiệm vụ khác nhau tại một tổ chức lớn hơn để khám phá khả năng tối đa của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Scope of workPhạm vi công việc
Explore my utmost abilityTìm hiểu khả năng mới của bản thân

Why do you want this job? (Tại sao bạn muốn công việc này?)

Đây là một cơ hội tốt để bạn có thể cho nhà tuyển dụng thấy những gì bạn đã tìm hiểu về công việc và công ty trước khi ứng tuyển. Hãy thể hiện mong muốn được làm việc và cống hiến hết mình đối với công việc.

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng và hữu ích khi giao tiếp trong công việc

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am excited about this job because it aligns well with my skills and experience. In addition, I am impressed by the company’s achievements, and I am eager to be part of a company that is dedicated to creating meaningful impacts on society. 

Tôi hào hứng với công việc này vì nó phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của tôi. Ngoài ra, tôi rất ấn tượng với những thành tựu của công ty và tôi mong muốn được trở thành một phần của công ty tận tâm tạo ra những tác động có ý nghĩa đối với xã hội.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Align Liên quan, phù hợp
To be impressedBị ấn tượng
AchievementThành tựu
DedicateTận tụy, tận tâm
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp - Why do you want this job?

Why should I hire you? (Điều gì khiến tôi nên tuyển dụng bạn?)

Đây là thời điểm để ứng viên khẳng định lại thế mạnh của bản thân một lần nữa và thể hiện sự phù hợp với công việc cũng như môi trường của công ty với nhà tuyển dụng. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I think that I have the necessary skills, experience, and attitude to excel in this role and make a positive impact on the company. I have several years of experience in this field. In addition to my technical skills, my soft skills such as teamwork and communication enable me to work well with others. Lastly, I am confident that I can bring value to the company in this role.

Tôi nghĩ rằng tôi có những kỹ năng, kinh nghiệm và thái độ cần thiết để hoàn thành xuất sắc vai trò này và tạo ra tác động tích cực cho công ty. Tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Ngoài các kỹ năng chuyên môn, các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giao tiếp giúp tôi làm việc tốt với người khác. Cuối cùng, tôi tự tin rằng mình có thể mang lại giá trị cho công ty trong vai trò này.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Technical skillKỹ năng chuyên môn
Soft skillKỹ năng mềm
Communication enableKhả năng giao tiếp

What do you know about us? (Bạn biết gì về công ty chúng tôi?)

Với câu hỏi này trong phỏng vấn tiếng Anh, bạn nên thể hiện kiến thức của mình về công ty. Cụ thể, hãy nói về những thành tựu, sứ mệnh của công ty. Và những điểm nổi bật của công ty trên thị trường.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I have done extensive research on your organization and I am impressed by your achievements. From what I understand, your company is committed to creating meaningful impacts on society. Moreover, I also get to know that your company is a long-term partner of many reputable multinational enterprises. 

Tôi đã tìm hiểu kỹ về công ty của bạn và tôi rất ấn tượng với những thành tựu mà công ty đã đạt được. Theo những gì tôi biết, công ty của bạn cam kết tạo ra những việc có ý nghĩa đối với xã hội. Hơn nữa, tôi cũng được biết đến quý công ty là đối tác lâu dài của nhiều doanh nghiệp đa quốc gia có uy tín.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Extensive researchTìm hiểu kỹ
Partner Đối tác
Reputable Uy tín, nổi tiếng
Những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng - What do you know about us?

Do You Manage Your Time Well? (Bạn có biết cách quản lý tốt thời gian không?)

Đối với câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, nhà tuyển dụng đang muốn biết khả năng sắp xếp công việc của bạn và cách phân bổ thời gian để hoàn thành tốt công việc, không bị trễ deadline. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

In order to be productive and efficient, I have developed a habit of planning out my tasks for the entire week. This helps me stay focused and on track with my priorities. As a result, I am able to manage my time well and get things done in a timely manner. 

Để có thể làm việc năng suất và hiệu quả, tôi đã phát triển thói quen lên kế hoạch cho các công việc của mình trong suốt cả tuần. Điều này giúp tôi tập trung và làm theo đúng những công việc ưu tiên của mình. Nhờ đó, tôi có thể quản lý thời gian của mình tốt và hoàn thành các công việc đúng thời hạn.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

ProductiveNăng suất
EfficientHiệu quả
Planning out Lên kế hoạch
On track withĐi đúng hướng

Tell Me About A Time You Made A Mistake? (Hãy nói về một lần mắc lỗi của bạn)

Để trả lời tốt câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, bạn cần phải luôn thể hiện rằng bạn luôn sẵn sàng chịu mọi trách nhiệm về các thất bại hoặc lỗi lầm mà bản thân gây ra, không được đổ lỗi cho người khác.

Lưu ý: Tránh nói về các lỗi lầm khiến nhà tuyển dụng cảm thấy bạn thiếu cẩn trọng và không được chọn một vấn đề chung mà bất cứ ai cũng gặp phải.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I was assigned a project with a one-week deadline. While I grasped the overall concept, I misunderstood a specific section. Unfortunately, upon submitting the project, my manager informed me of errors that had been made due to my misinterpretation. In retrospect, I realize that I made the mistake of assuming instead of seeking clarification on the matter. This experience taught me the valuable lesson of not assuming and to always seek clarification to ensure accuracy in my work.

Tôi từng được giao một dự án phải hoàn thành trong vòng một tuần. Tôi đã hiểu được tổng thể dự án nhưng tôi hiểu sai một phần nhỏ. Sau khi hoàn thành dự án, người quản lý đã nói với tôi rằng dự án không được hoàn thiện đúng như yêu cầu. Tôi đã thực sự mắc sai lầm khi tự hiểu sai vấn đề thay vì hỏi để xác nhận lại. Qua đó, tôi đã học được bài học quý giá về việc không nên tự giả định và phải luôn luôn hỏi để đảm bảo tính chính xác trong công việc của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

AssignGiao phó
GraspNắm bắt
SectionPhần
MisinterpretationSự giải thích sai
In retrospectKhi nhìn lại
AssumingGiả định
ClarificationLàm rõ
AccuracySự chính xác
Phỏng vấn tiếng Anh - Tell Me About A Time You Made A Mistake?

If you could change one thing about your personality, what would it be and why? (Nếu bạn có thể thay đổi một điều về tính cách của bạn, thì đó là gì và tại sao?)

Đây là một cách hỏi khác về điểm yếu của ứng viên. Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này của nhà tuyển dụng rất khéo léo vì đã gợi ý sẵn những điều mà ứng viên cần phải trả lời.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I tend to become easily frustrated with individuals who lack a strong work ethic. However, I recognize that individuals have varying work styles and habits. Therefore, if there is one thing I could change, it would be to cultivate greater understanding and empathy towards others.

Tôi thường cảm thấy dễ bực bội với những người không làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi nhận ra rằng mỗi người có phong cách làm việc và thói quen khác nhau. Vì vậy, nếu có điều gì tôi có thể thay đổi, tôi muốn mình sẽ thông cảm và đồng cảm hơn với người khác.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

FrustratedBực bội
CultivateTu dưỡng
EmpathySự đồng cảm

What does success mean to you? (Theo bạn thành công có nghĩa là gì?)

Ở câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn biết bạn đánh giá sự thành công của mình qua tiêu chí như thế nào.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

In my opinion, if you accomplish your desired goals and are happy with the outcome, that is success. 

Theo quan điểm của tôi, nếu bạn đạt được những mục tiêu mà mình mong muốn và cảm thấy hài lòng với kết quả hiện tại, thì đó chính là thành công. 

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

OpinionQuan điểm
AccomplishHoàn thành
OutcomeKết quả

How do you make important decisions? (Bạn thường quyết định những việc quan trọng như thế nào?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này sẽ giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn rõ hơn về phương pháp làm việc của bạn. Cách bạn đưa ra quyết định có thể phản ánh phần nào tính cách của bạn, bao gồm tính cẩn thận và sự tỉ mỉ hoặc vội vàng, cẩu thả.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

Critical decisions are typically based on both knowledge obtained through information and wisdom gained from experience. In my approach, I collect and analyze all the available information and then apply my past experiences to the decision-making process. With this powerful combination of skills, I am confident in my ability to make sound and appropriate decisions when it matters most.

Các quyết định quan trọng thường được đưa ra dựa trên kiến thức thông qua các tin tức và bằng sự khôn ngoan thông qua kinh nghiệm. Phương pháp của tôi là tập hợp và phân tích tất cả thông tin có sẵn, sau đó áp dụng các kinh nghiệm của mình vào quá trình ra quyết định. Với sự kết hợp mạnh mẽ này, tôi tự tin vào khả năng đưa ra các quyết định đúng đắn và phù hợp khi cần thiết.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

WisdomSự khôn ngoan
AnalyzePhân tích
CombinationSự kết hợp
AppropriatePhù hợp
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh và cách trả lời chuẩn nhất

What extracurricular activities were you involved in? (Bạn đã tham gia các hoạt động ngoại khóa gì?)

Đây là câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cho sinh viên mới ra trường. Tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể giúp bạn phát triển kỹ năng mềm và kiến thức bên ngoài giáo trình. Để tăng cơ hội tuyển dụng, bạn nên chia sẻ với nhà tuyển dụng về những kỹ năng mà bạn đã học được từ các hoạt động này.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

I used to participate in volunteer activities when I was in college. I was once the organizer of the “Flower Sale Fundraiser” program to support underprivileged people in the highlands.

Tôi đã tham gia vào các hoạt động tình nguyện khi còn học đại học. Tôi từng là người tổ chức chương trình “Bán Hoa Gây Quỹ” để ủng hộ những đồng bào miền cao, có hoàn cảnh khó khăn.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

VolunteerTình nguyện
FundraiserNhà gây quỹ
UnderprivilegedThiệt thòi, khó khăn

How would people around describe you? (Những người xung quanh nói về bạn như thế nào?)

Nhà tuyển dụng có thể đánh giá một ứng viên thông qua nhận xét của người khác, giúp họ đưa ra những ý kiến khách quan và mang tính thực tế hơn.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

People around me often describe me as highly responsible. When our group of friends needed to coordinate an activity, they frequently looked to me for guidance and support.

Những người xung quanh thường miêu tả tôi là một người rất trách nhiệm. Khi nhóm bạn của chúng tôi cần phối hợp cho một hoạt động, họ luôn tin tưởng và dựa vào tôi.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

ResponsibleTrách nhiệm
CoordinateHợp tác, phối hợp
FrequentlyThường xuyên

How long do you plan on staying with this company? (Bạn dự tính sẽ làm cho công ty chúng tôi trong bao lâu?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Một câu hỏi khác quen thuộc trong buổi phỏng vấn tiếng Anh mà hầu hết các nhà tuyển dụng sẽ đề cập đến để đánh giá dự định gắn bó lâu dài của bạn với công ty.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am committed to contributing to the success of the company in the long term. While I cannot predict the future, I could see myself working for the organization for 1 year or more if allowed. 

Tôi cam kết đóng góp vào sự thành công của công ty trong dài hạn. Mặc dù tôi không thể đoán trước được tương lai, nhưng tôi có thể thấy mình sẽ làm việc cho tổ chức trong 1 năm hoặc hơn nếu được phép.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Commit toCam kết
Predict the futureDự đoán tương lai

What kind of salary do you expect? (Bạn kỳ vọng mức lương bao nhiêu cho công việc này?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Đây là một câu hỏi quan trọng trong phỏng vấn tiếng Anh. Bạn nên đề xuất một mức lương tương xứng với năng lực bản thân. Không nên quá ngần ngại chia sẻ với nhà tuyển dụng mức lương mà bạn mong muốn. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am open to discussing salary. And I hope that the salary for this position will be commensurate with my experience and qualifications. To me, a salary rate of 1000 – 1100 USD would be great.

Tôi sẵn sàng thảo luận về mức lương. Và tôi hy vọng rằng mức lương cho vị trí này sẽ tương xứng với kinh nghiệm và trình độ của tôi. Đối với tôi, mức lương 1000 – 1100 USD sẽ rất tuyệt.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

To be open toThoải mái, sẵn sàng
Salary Mức lương
Commensurate withTương xứng với

Do you have any questions for me/us? (Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không) – Phỏng vấn tiếng Anh

Đây là câu hỏi được dùng để kết thúc bài phỏng vấn tiếng Anh. Tuy nhiên, không nên hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn. Hãy dùng cơ hội này để thể hiện sự quan tâm của bạn đối với doanh nghiệp.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

What kind of projects would I be working on if I were to be offered the job? 

(Nếu được tuyển dụng, tôi sẽ được tham gia những dự án như thế nào?)

Does the company offer in-house training to staff? 

(Công ty có những buổi đào tạo cho nhân viên không?)

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Project Dự án
TrainingĐào tạo

Đọc thêm: Review bộ tài liệu Cambridge Vocabulary For IELTS đầy đủ nhất 2023

Hội thoại phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

Câu hỏi và trả lời phỏng vấn tiếng AnhDịch nghĩa
JennieGood morning, Rose. I’m JennieChào buổi sáng, Rose. Tôi tên là Jennie
RoseGood morning.Chào buổi sáng.
JennieNice to meet you. How are you doing today? Rất vui được gặp bạn. Hôm nay bạn như thế nào?
RoseI’m doing well, and you?Tôi rất tốt. Còn bạn thì sao?
JennieGood, thanks. Rose, let’s start the interview now. Are you ready?Rất ổn, cảm ơn bạn. Rose, chúng ta sẽ bắt đầu buổi phỏng vấn bây giờ. Bạn sẵn sàng chưa?
RoseYeah, sure.Vâng, chắc chắn rồi
JennieTo begin, I’d like to introduce myself as the manager of the marketing department at TOS Group. Currently, we have an available position and are actively conducting interviews to fill it promptly.Để bắt đầu, tôi muốn giới thiệu bản thân là người quản lý của phòng marketing tại TOS Group. Hiện tại, chúng tôi đang có một vị trí trống và đang tiến hành phỏng vấn để tìm người cho vị trí đó trong thời gian sớm nhất.
RoseCertainly, I came across the job opening on your website and I believe that I possess the necessary qualifications for the position.Vâng, tôi đã đọc thông tin về vị trí này trên trang web của công ty bạn và tôi tin rằng mình có những năng lực cần thiết cho vị trí này.
JennieGreat. What qualities or experiences do you possess that make you a strong candidate for our company?Tuyệt vời. Vậy bạn sở hữu những phẩm chất hay kinh nghiệm nào khiến bạn trở thành ứng cử viên sáng giá cho công ty của chúng tôi?
RoseI hold a degree in Marketing from the University of Economics and have gained practical experience as an intern for 01 years as a Content Marketing. 

In 2022, I was recognized as one of the top 5 interns due to my exceptional contributions to the company.

I possess extensive knowledge in this area, which aligns with the necessary criteria mentioned in the job description.

Additionally, I am a diligent individual with a quick-learning aptitude. I possess excellent communication skills and enjoy collaborating with others to achieve common goals.
Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Đại học Kinh tế và đã có kinh nghiệm qua việc thực tập trong vòng 1 năm với vị trí Nhân viên Content.

Năm 2022, tôi được công nhận là một trong 5 thực tập sinh xuất sắc nhất có nhiều đóng góp lớn cho công ty.

Tôi có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực này, phù hợp với các tiêu chí cần thiết được đề cập trong thông tin tuyển dụng. 

Ngoài ra, tôi là một người chăm chỉ và có khả năng học nhanh. Tôi sở hữu kỹ năng giao tiếp tốt và thích làm việc nhóm để đạt được mục tiêu chung.
JennieSo, what are your short – term and long – term goals? Vậy, mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của bạn là gì?
RoseMy short – term goal within 6 months is to acclimate and assimilate into the company culture and work environment.

Moreover, I aim to proficiently fulfill the role of a content staff member. 

My long-term goal is to develop into a well-rounded marketer who can make significant contributions to the company and eventually become a manager in the marketing department.
Mục tiêu ngắn hạn trong 6 tháng của tôi là sẽ tập trung hòa nhập và thích nghi với môi trường làm việc và văn hóa công ty.

 Đồng thời, tôi mong muốn đạt hiệu suất làm việc tốt nhất cho vị trí nhân viên Content. 

Đối với mục tiêu dài hạn, tôi muốn trở thành một nhân viên Marketing đa năng, có thể đóng góp tốt nhất cho công ty và tiến lên trở thành quản lý trong bộ phận Marketing.
JennieWhat do you think makes you stand out from other candidates?Bạn nghĩ điều gì khiến bạn nổi bật so với các ứng viên khác?
RoseFirstly, I am highly confident that I possess the necessary skills to fulfill the job requirements of the company.

Moreover, I have developed a strong passion for marketing during my 1-year internship in the industry, and my interest in it has only grown over time.
 
I am dedicated to working extra hours to support marketing campaigns that require additional effort.
Trước tiên, tôi tự tin rằng mình có thể đáp ứng tốt các yêu cầu công việc của công ty. 

Hơn nữa, sau 1 năm làm thực tập sinh trong ngành marketing, tôi đã phát triển được niềm đam mê mãnh liệt với lĩnh vực này và sự yêu thích của tôi đối với nó càng ngày càng tăng.

 Tôi sẵn sàng làm việc thêm giờ để hỗ trợ cho các chiến dịch marketing cần sự nỗ lực bổ sung.
JennieDo you have any questions for me?Bạn có bất kỳ câu hỏi gì về công việc cho tôi không?
RoseNo, I am confident that I have a good understanding of the job requirements. I would appreciate the opportunity to work for your company.Tôi tự tin rằng mình đã hiểu rõ các yêu cầu của công việc. Tôi rất mong muốn được có cơ hội làm việc cho công ty của bạn.
JennieWe will conclude the interview at this point. It was a pleasure to meet you, and thank you for taking the time to come today.

I will inform you of the interview results within the next two days via email.
Vậy chúng ta sẽ kết thúc buổi phỏng vấn tại đây. Rất vui được gặp bạn. Cảm ơn bạn đã dành thời gian đến đây ngay hôm nay. 

Kết quả phỏng vấn tôi sẽ thông báo sớm nhất qua email của bạn trong 2 ngày tới
RoseThank you for giving me the opportunity to interview for the position of Content Marketing.

I wish your company continued growth and success. I look forward to hearing from you soon.
Vâng, cảm ơn vì bạn đã cho tôi cơ hội để phỏng vấn vị trí Content Marketing. 

Chúc Công ty bạn ngày càng phát triển. Mong sẽ nhận được phản hồi sớm từ bạn

Chuẩn bị gì để trả lời phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng?

Trang phục lịch sự, phù hợp

Một bộ trang phục lịch sự giúp bạn tạo được ấn tượng đầu tiên tốt với nhà tuyển dụng. Điều này cho thấy sự tôn trọng và chuyên nghiệp của bạn, cũng như khả năng thích ứng với môi trường làm việc chuyên nghiệp.

>> Xem thêm: 

Đến buổi phỏng vấn đúng giờ

Tham gia phỏng vấn đúng giờ là một cách thể hiện bản thân là người chuyên nghiệp. Cũng như thể hiện sự tôn trọng của ứng viên đối với nhà tuyển dụng. Nếu đến muộn trong buổi phỏng vấn, bạn sẽ hoàn toàn mất điểm và có nguy cơ bị từ chối ngay từ đầu buổi phỏng vấn tiếng Anh. 

Tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển

Luôn tìm hiểu kỹ về công ty trước khi đến buổi phỏng vấn tiếng Anh, bởi bạn sẽ thường được hỏi về vấn đề này trong phỏng vấn. Ngoài ra, biết nhiều về sứ mệnh, lịch sử của công ty cũng thể hiện sự thiện chí và mong muốn có được công việc của bạn đối với nhà tuyển dụng. 

Chuẩn bị kiến thức phù hợp với vị trí ứng tuyển 

Chuẩn bị kiến thức liên quan đến vị trí ứng tuyển trước khi phỏng vấn là rất cần thiết vì nó giúp bạn có thể trả lời các câu hỏi một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, nếu bạn có thể đưa ra những câu trả lời thấu đáo về vị trí công việc và công ty, bạn có thể cho thấy sự quan tâm và nghiêm túc với công việc này. 

>> Xem thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Luyện tập trước buổi phỏng vấn tiếng Anh

Luyện tập trước khi phỏng vấn rất quan trọng vì nó giúp bạn tránh được những tình huống khó xử và cải thiện khả năng thuyết trình, giao tiếp của mình. Nếu bạn đã chuẩn bị trước và luyện tập đầy đủ, bạn sẽ tự tin và dễ dàng trả lời các câu hỏi của nhà tuyển dụng. 

Luyện tập phỏng vấn tiếng Anh với ELSA Premium

ELSA Premium chính là một gói học không thể bỏ qua đối với bất cứ ai mong muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh. Đặc biệt, bạn có thể luyện tập phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh qua tính năng ELSA Speech Analyzer trong gói học. ELSA Speech Analyzer là ứng dụng có khả năng đánh giá kỹ năng Speaking của người dùng với độ chính xác đến 98% nhờ công nghệ AI nhận diện giọng nói. Ứng dụng hoạt động trên nền tảng web nên bạn không cần phải tốn thời gian tải về và cài đặt. 

ELSA Speech Analyzer cung cấp tính năng luyện tập phỏng vấn tiếng Anh. Sau khi truy cập vào trang web của ứng dụng và đăng nhập, bạn có thể lựa chọn phần luyện tập phỏng vấn để có thể chuẩn bị tốt nhất trước buổi phỏng vấn.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

phỏng vấn tiếng anh
ELSA Speech Analyzer giúp luyện tập phỏng vấn tiếng Anh

Sau khi luyện tập xong, bạn sẽ được ứng dụng đánh giá và đề xuất những điểm cần cải thiện. Những tiêu chí đánh giá bao gồm phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, ngữ pháp và từ vựng. Ngoài ra, bạn có thể biết được trình độ của bản thân thông qua phần dự đoán điểm của ứng dụng. 

elsa speech analyzer
ELSA Speech Analyzer đánh giá khả năng nói tiếng Anh

Đây sẽ là một cách để bạn luyện tập phỏng vấn tiếng Anh ở nhà. Đồng thời, cải thiện phát âm tiếng Anh của bản thân.

Để được trải nghiệm tính năng ELSA Speech Analyzer, hãy mua gói ELSA Premium ngay hôm nay.

Lời kết

Trên đây là 20+ câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn tiếng Anh kèm câu trả lời mẫu. Luyện tập theo những mẹo được ELSA Premium đề cập trong bài viết có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn trước ngày phỏng vấn.

1. Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

– Tell me about yourself (Giới thiệu bản thân)
– What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)
– What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)
– What are your short term goals? (Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)
– What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)
– Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)

2. Cần chuẩn bị gì trước khi tham gia phỏng vấn tiếng Anh

– Trang phục lịch sự, phù hợp
– Đến buổi phỏng vấn đúng giờ
– Tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển
– Chuẩn bị kiến thức phù hợp với vị trí ứng tuyển
– Luyện tập trước buổi phỏng vấn
– Luyện tập phỏng vấn tiếng Anh với ELSA Speech Analyzer