• Share on Facebook
  • Share on Linkedin
  • Share on Zalo
  • Bookmark this page
  • Chia sẻ link với bạn bè
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế

Đối với những ai muốn làm việc trong chuyên ngành Kinh doanh quốc tế thì việc sử dụng tốt tiếng Anh là điều rất quan trọng. Vì vậy, trong bài viết này ELSA Speech Analyzer sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh quốc tế thông dụng nhất, giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{(sIndex/sentences.length)*100}}%
{{ sentences[sIndex].text }}.
loading

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế 

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động kinh tế

Từ vựng Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Assistant manager/əˈsɪstənt ˈmænɪʤə/Trợ lý giám đốc​​She is assistant manager at a surgical clinic.

→ Cô ấy là trợ lý giám đốc tại một phòng khám phẫu thuật.
Accounts clerk/əˈkaʊnts klɑːk/Nhân viên kế toánIn a larger company, accounts clerks may be responsible for entering expenses into spreadsheets.

→ Trong một công ty lớn hơn, nhân viên kế toán có thể chịu trách nhiệm nhập chi phí vào bảng tính.
Accounts department/əˈkaʊnts dɪˈpɑːtmənt/Phòng kế toánI work in the accounts department.

→ Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.
Agricultural/ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/Thuộc về nông nghiệp ​​This area has more developed agriculture than industry.

→ Khu vực này có nền nông nghiệp phát triển hơn công nghiệp. 
Air freight/ˈeəfreɪt/Hàng hoá vận chuyển bằng máy bay​​High-value, perishable goods tend to be air freighted.

→ Hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng có xu hướng được vận chuyển bằng đường hàng không.
Assumption/əˈsʌmp.ʃən/Giả địnhThe assumptions made about the economy’s rate of growth proved to be incorrect.

→ Các giả định được đưa ra về tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế đã được chứng minh là không chính xác.
Business firm/ˈbɪznɪs fɜːm/Hãng kinh doanhBusiness firms operating in the Philippines are not allowed to discriminate.

→ Các công ty kinh doanh hoạt động ở Philippines không được phép phân biệt chủng tộc.
Bill/bɪl/Hoá đơnThe bill must be paid in full by the end of the month.

→ Hóa đơn phải được thanh toán đầy đủ vào cuối tháng.
Commodity/kəˈmɒd.ə.ti/Hàng hoáCrude oil is the world’s most important commodity.

→ Dầu thô là hàng hóa quan trọng nhất thế giới.
Coordinate/kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/Phối hợp, điều phốiWe need someone to coordinate the whole campaign.

→ Chúng tôi cần một người điều phối toàn bộ chiến dịch.
Correspondence/ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/Thư tínAny further correspondence should be sent to my new address.

→ Mọi thư tín sẽ được gửi đến địa chỉ mới của tôi.
Customs documentation/ˈkʌstəmz ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən/Chứng từ/ hồ sơ hải quanThe automatic customs documentation processing system saves a lot of time compared to the manual method when the organization has to update and enter information for each item.

→ Hệ thống xử lý hồ sơ hải quan tự động giúp tiết kiệm nhiều thời gian so với phương thức thủ công khi tổ chức phải  cập nhật, nhập thông tin từng mặt hàng.
Customs official/ˈkʌstəmz əˈfɪʃəl/Cán bộ hải quanHis father was a customs official.

→ Cha anh ta là một quan chức hải quan.
Decision-making/dɪˈsɪʒən-ˈmeɪkɪŋ/Ra quyết địnhThe bank has decision-making power over individual businesses, allowing them to delay maturity.

→ Ngân hàng có quyền quyết định cho các doanh nghiệp cá nhân, cho phép họ được lùi thời gian đáo hạn.
Docks/dɒks/Bến tàuThe products are taken to the loading dock and delivered to their destination.

→ Các sản phẩm được đưa đến bến tàu để xếp lên và vận chuyển đến nơi tiêu thụ.
Derive from/dɪˈraɪv frɒm/Xuất phát từThe new drug is derived from fish oil.

→ Thuốc mới có nguồn gốc từ dầu cá
Exports/ˈek.spɔːrts/Hàng xuất khẩuWe plan to increase our exports over the next five years.

→ Chúng tôi có kế hoạch tăng xuất khẩu trong vòng 5 năm tới
Farm/fɑːm/Trang trạiOur farm is next to the railway line.

→ Trang trại của chúng tôi nằm kế bên tuyến đường sắt.
Goods/ɡʊdz/Hàng hoágoods train derailed last night.

→ Một chuyến tàu chở hàng đã bị trật bánh đêm qua.
Handle/ˈhæn.dəl/Xử lýThe label on the box said: “Fragile. Handle with care”.

→ Nhãn trên hộp ghi: “Dễ vỡ. Xử lý cẩn thận.”
Loan/ləʊn/Vay/ mượnI had to take out a bank loan to start my own business.

→ Tôi đã phải vay ngân hàng để bắt đầu việc kinh doanh của riêng mình.
Maintain/meɪnˈteɪn/Duy trì, bảo dưỡngYou have to maintain a minimum balance in your account.

→ Bạn phải duy trì số dư tối thiểu trong tài khoản của mình.
Minerals/ˈmɪn.ər.əl/Khoáng sản, khoáng chấtA healthy diet should supply all necessary vitamins and minerals.

→ Một chế độ ăn uống lành mạnh cần cung cấp tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết.
Memorandum/ˌmem.əˈræn.dəm/Bản ghi nhớMichael Davis wrote a memorandum for a meeting last week.

→ Michael Davis đã viết một bản ghi nhớ cho cuộc họp tuần trước,
Pursue/pɚˈsuː/Theo đuổi I don’t think we should pursue this matter any further.

→ Tôi không nghĩ chúng ta nên theo đuổi vấn đề này thêm nữa.
Produce/prəˈduːs/Sản xuấtFrance produces a great deal of wine for export.

→ Pháp sản xuất một lượng lớn rượu vang để xuất khẩu.
Service/ˈsɝː.vɪs/Dịch vụWe hope the service will be up and running as soon as possible.

→ Chúng tôi hy vọng dịch vụ sẽ hoạt động bình thường trong thời gian sớm nhất có thể.
Senior accounts clerk/ˈsiːnjər əˈkaʊnts klɑːk/
Thư ký kế toán cao cấp
Create a Senior Accounting Clerk resume using existing templates with skills, education, experience, certifications, and contacts.

→ Tạo sơ yếu lý lịch Thư ký kế toán cao cấp bằng cách sử dụng các mẫu hiện có với các kỹ năng, học vấn, kinh nghiệm, chứng chỉ và địa chỉ liên hệ.
Substitute/´sʌbsti¸tju:t/Thay thếComputers can’t substitute for human interaction.

→ Máy tính không thể thay thế cho sự tương tác của con người.
Utility/juːˈtɪl.ə.t̬i/Tính hữu dụng/ tính thiết thựcThe utility of this substance has been proven in a series of tests.

→ Công dụng của chất này đã được chứng minh trong một loạt các thử nghiệm.
Transform/trænsˈfɔːrm/Chuyển đổi, biến đổiThe reorganization will transform the entertainment industry.

→ Việc tái cấu trúc sẽ làm biến đổi ngành công nghiệp giải trí.
Sum-total/ˌsʌm ˈtəʊ.təl/TổngGDP is defined as the sum-total of the goods and services produced nationally.

→ GDP được định nghĩa là tổng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trên toàn quốc.
Well-being/ˌwelˈbiː.ɪŋ/Phúc lợiThe well-being of employees is protected by the union.

→ Phúc lợi của nhân viên được bảo vệ bởi công đoàn.

Xem thêm: Tiếng Anh trong kinh doanh (business)

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động xuất nhập khẩu
Từ vựng Phiên âmDịch nghĩaVí dụ 
Afford/əˈfɔːd/ Có khả năng mua, mua đượcI don’t know how he can afford a new car on his salary.

→ Tôi không biết làm thế nào mà anh ấy có thể mua được một chiếc ô tô mới với mức lương như vậy.
Adjust /əˈdʒʌst/Điều chỉnh/ thích nghiYou need time to adjust to a new situation.

→ Bạn cần thời gian để thích nghi với một tình huống mới.
Brokerage/ˈbroʊ.kər.ɪdʒ/Hoạt động trung gian/ Môi giớiThe company’s main activity is insurance brokerage.

→ Hoạt động chính của công ty là môi giới bảo hiểm.
Bill of Lading/bɪl ɒv ˈleɪdɪŋ/Vận đơnCheck the bill of lading status.

→ Kiểm tra tình trạng vận đơn.
Co/ Company/ˈkʌm.pə.ni/Công tyHe works for a software company.

→ Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm.
Consumer/kənˈsjuː.mər/Người tiêu dùng​​The new rates will affect all consumers and import and export businesses.

→ Tỷ giá mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả người tiêu dùng và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Combined transport document/kəmˈbaɪnd ˈtrænspɔːt ˈdɒkjʊmənt/Vận đơn liên hiệpCombined transport document issued by customs.

→ Vận đơn liên hiệp được cấp bởi hải quan.
Compare/kəmˈpeər/So sánh vớiCompare some recent work with your older stuff and you’ll see how much you’ve improved.

→ So sánh một số công việc gần đây với công việc cũ của bạn và bạn sẽ thấy mình đã cải thiện được bao nhiêu.
Customs clearance/ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/hồ sơ thủ tục thông quanKaity is preparing customs clearance documents and sending them by DHL at the clients’ request.

→ Kaity đang chuẩn bị hồ sơ làm thủ tục thông quan và gửi DHL theo yêu cầu của khách hàng. 
Doubt/daʊt/Nghi ngờ, không tinI’m having doubts about his ability to do the job.

→ Tôi đang nghi ngờ về khả năng thực hiện công việc của anh ấy.
Deteriorate/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/Bị hỏngIf the economy continues to deteriorate, it will affect the firm’s performance.

→ Nếu nền kinh tế tiếp tục xấu đi, nó sẽ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động  của công ty.
Decrease/ˈdiː.kriːs/Giảm điOur share of the market has decreased sharply this year.

→ Thị phần của chúng ta đã giảm mạnh trong năm nay.
Processing zone/ˈprəʊsɛsɪŋ zəʊn/Khu chế xuất/ khu xử lýAn export processing zone is an industrial park that is fenced off for the purpose of producing goods for export.

→ Khu chế xuất là khu công nghiệp được rào lại để sản xuất hàng hoá cho xuất khẩu.
Public limited company/ˈpʌblɪk ˈlɪmɪtɪd ˈkʌmpəni/Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúngUnlike private limited companies, public limited companies require two different directors.

→ Không giống như công ty TNHH tư nhân, công ty TNHH đại chúng yêu cầu hai giám đốc khác nhau.
Perishable/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/Dễ bị hỏngIt’s important to store perishable food in a cool place.

→ Điều quan trọng là phải bảo quản thực phẩm dễ hỏng ở nơi thoáng mát.
Pro-forma invoice/prəʊ-forma ˈɪnvɔɪs/Bản hoá đơn hoá giá/ hóa đơn chiếu lệTo ensure prompt delivery, please complete the items below and forward this Pro-forma invoice to your Account Department.

→ Để đảm bảo giao hàng nhanh chóng, vui lòng hoàn thành các mục bên dưới và chuyển hóa đơn hóa giá này cho phòng Kế toán của bạn.
​​Special consumption tax/​​ˈspɛʃəl kənˈsʌmp.ʃən tæks/Thuế tiêu thụ đặc biệtThe reduction in special consumption tax on gasoline has brought positive effects to the economy in the context of global uncertainty.

→ Việc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng dầu đã tạo ra những tác động tích cực cho nền kinh tế trong bối cảnh thế giới nhiều bất ổn.
Producer/prəˈduː.sɚ/Nhà sản xuấtAustralia is one of the world’s biggest producers of wool.

→ Úc là một trong những nhà sản xuất len ​​lớn nhất thế giới. 
Quotation/kwəʊˈteɪ.ʃən/Bảng báo giá He called back to say the quote was “correct”.

→ Anh ta gọi lại để nói rằng báo giá là “chính xác”.
Supplier/səˈplaɪ.ɚ/Nhà cung cấpWe’re suing our suppliers for failing to fulfill their contract.

→ Chúng tôi đang kiện nhà cung cấp vì họ không thực hiện đúng hợp đồng.
Sub-department/sʌb-dɪˈpɑːtmənt/Chi cụcWhen the fishing vessel returns to the port, the sub-department sends its staff to the port to get information.

→ Khi tàu cá về cảng, Chi cục sẽ cử cán bộ đến tận cảng để lấy thông tin.
Discount/ˈdɪs.kaʊnt/Chiết khấu/giảm giáOur entire inventory is discounted below retail prices.

→ Toàn bộ hàng tồn kho của chúng tôi đều được giảm giá dưới giá bán lẻ.
Guarantee/ˌɡer.ənˈtiː/Bảo hànhEvery product of this factory is guaranteed for two years and more.

→ Mọi sản phẩm của nhà máy này đều được bảo hành hai năm trở lên.

Từ vựng tiếng Anh về quy luật cung – cầu

Từ vựng tiếng Anh về quy luật cung – cầu
Từ vựng Phiên âmDịch nghĩaVí dụ
Be regarded as/biː rɪˈgɑːdɪd æz/Được xem như làIn Europe, JADE can be regarded as the reference FIPA-compliant platform.

→ Ở châu Âu, JADE có thể xem như là nền tảng FIPA quy chiếu.
Currently/ˈkɝː.ənt.li/Hiện nayThe manufacturers are currently testing the new engine.

→ Các nhà sản xuất ô tô hiện đang thử nghiệm động cơ mới.
Desire/dɪˈzaɪr/Mong muốnAn import-export company desires to improve the international business English of its employees.

→ Một công ty xuất nhập khẩu mong muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doang quốc tế của nhân viên.   
Elastic/iˈlæs.tɪk/Co dãn/Đàn hồiA lot of sportswear is made of very elastic materials.

→ Rất nhiều quần áo thể thao được làm nhiều bằng vật liệu co dãn.
Extract /ˈɛkstrækt /Thu được, chiết xuất​​They extract the oil from the seeds for use in cooking and manufacturing.

→ Họ chiết xuất dầu từ hạt để sử dụng trong nấu ăn và sản xuất.
​​Equilibrium/​​ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/Trạng thái cân bằng He attempts to estimate an equilibrium exchange rate for the sterling against the euro.

→ Anh ta cố gắng ước tính tỷ giá hối đoái cân bằng cho đồng bảng Anh so với đồng euro.
Existence/ɪgˈzɪstəns/Sự tồn tạiThe government won’t even acknowledge the existence of the problem.

→ Chính phủ thậm chí sẽ không thừa nhận sự tồn tại của vấn đề này.
Locally /ˈləʊkəli /Trong nước/Địa phươngMost of the local population depends on fishing for their income.

→ Phần lớn người dân địa phương phụ thuộc vào đánh bắt cá để có thu nhập.
Overproduction/ˌəʊvəprəˈdʌkʃən/Sản xuất quá nhiềuThe company is in a dire financial position because of overproduction relative to market demand.

→ Công ty đang ở trong tình trạng tài chính tồi tệ vì việc sản xuất quá nhiều so với nhu cầu thị trường.
Parallel/ˈpærəlɛl/Song song với Finding new customers in parallel with taking care of old customers is the right business strategy.

→ Tìm kiếm khách hàng mới song song với chăm sóc khách hàng cũ là chiến lược kinh doanh đúng đắn. 
Report/rɪˈpɔːt/Báo cáoEnglish for international business is used by customs officers in the report.

→ Tiếng Ạnh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế được nhân viên hải quan sử dụng trong báo cáo.
Tend /tɛnd /Có xu hướngPrices of crypto have tended downwards over recent years.

→ Giá tiền điện tử có xu hướng giảm trong những năm gần đây.
Foodstuff/fuːdˌstʌf/Lương thực, thực phẩmThey lack basic foodstuffs like bread and milk. 

→ Họ thiếu hụt thực phẩm cơ bản như bánh mì và sữa. 
Glut/glʌt/Sự dư thừa, thừa thãiThe fall in demand for coffee could cause a glut in the market.

→ Nhu cầu cà phê giảm có thể gây ra tình trạng dư thừa trên thị trường.
Steeply/ˈstiːpli/Rất nhanhThe value of the land has risen steeply.

→ Giá trị của khu đất đã tăng chóng mặt. 
Throughout/θru(ː)ˈaʊt/Trong phạm viThey export their products to markets throughout the world.

→ Họ xuất khẩu sản phẩm của họ tới các thị trường trên phạm vi toàn thế giới.
Willingness/ˈwɪlɪŋnɪs/Sự bằng lòng, tự nguyệnSuccess in business depends on a willingness to learn.

→ Thành công trong kinh doanh phụ thuộc vào sự tự nguyện học hỏi.

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động tài chính

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động tài chính
Từ vựngDịch nghĩaVí dụ
Buy/ acquire/ own/ sell a company/ firm/ franchiseMua/ thu được/ sở hữu/ bán một công ty/ hãng/ tập đoànCompany B has just acquired company A.

→ Công ty B vừa mua lại công ty A .
Set up/ establish/ start/ start up/ launch a business/ companyThành lập/ sáng lập/ bắt đầu/ khởi động/ ra mắt một doanh nghiệp/ công tyWho is not allowed to set up a business?

→ Ai không được phép thành lập doanh nghiệp?
Run/ operate a business/ company/ franchiseVận hành/ điều khiển một công ty/ hãng/ tập đoànYou will need some skills to run a business.

→ Bạn sẽ cần một số kỹ năng để điều hành một doanh nghiệp.
Head/ run a firm/ department/ teamChỉ đạo/ vận hành một hãng/ bộ phận/ nhómThis woman was head of a department before she retired.

→ Người phụ nữ này từng là trưởng phòng tại một bộ phận trước khi nghỉ hưu.
Make/ secure/ win/ block a dealTạo/ bảo vệ/ thắng được/ chặn một thỏa thuậnI want to make a deal!

→ Tôi muốn thực hiện một thỏa thuận.
Expand/ grow/ build the businessMở rộng/ phát triển/xây dựng việc kinh doanhIn this day and age, social media is the best way to connect with customers and expand a business. 

→ Trong thời đại ngày nay, mạng xã hội là cách tốt nhất để kết nối với khách hàng và mở rộng hoạt động kinh doanh.
Increase/ expand production/ output/salesTăng cường/ mở rộng sản xuất/ sản lượng/ doanh thuIt is conducive to increasing the production of oil or gas.

→ Nó có lợi cho việc tăng sản xuất dầu hoặc khí đốt.
Boost/ maximize/ production/ productivity/ efficiency/ income/ revenue/ profit/ profitabilityĐẩy mạnh/tối đa hóa sản xuất/ năng suất/hiệu quả/ thu nhập/ doanh thu/ lợi nhuận/ sự thuận lợiInamori Kazuo’s philosophy is now being applied in business to boost profits.

→ Triết lý của Inamori Kazuo được áp dụng trong kinh doanh để tăng lợi nhuận.
Achieve/ maintain/ sustain growth/ profitabilityĐạt được/ giữ gìn/ duy trì sự tăng trưởng/ sự thuận lợiThey could not achieve their goal of maintaining inflation below 3%.

→ Họ không thể đạt được mục tiêu duy trì lạm phát dưới 3%.
Cut/ reduce/ bring down/ lower/ slash costs/ pricesCắt/ giảm/ hạ/ giảm bớt/ cắt bớt chi trả/ giá cảYour business needs to reduce costs.

→ Doanh nghiệp của bạn cần cắt giảm chi phí.
Announce/ impose/ make cuts/ cutbacksThông báo/ áp đặt/ thực hiện cắt giảm/ cắt giảm chi tiêuThe US says global oil capacity is enough to make up for Iran cutbacks.

→ Mỹ cho biết công suất dầu trên toàn cầu đủ để bù đắp cho khoản cắt giảm của Iran.
Draw up/ set/ present/ agree/ approve a budgetSoạn thảo/ đề ra/ trình bày/ tán thành/ chấp thuận một ngân sáchThe Senate approved a budget plan that paved the way for a tax-cutting strategy.

→ Thượng viện thông qua ngân sách nhằm mở đường cho kế hoạch cắt giảm thuế. 
Below/ over/ within budgetdưới/ quá/ nằm trong ngân sáchDelivered at or below budget.

→ Chi tiêu vượt hoặc dưới ngân sách.
Generate income/ revenue/ profit/ funds/ businessTạo ra thu nhập/ doanh thu/ lợi nhuận/ quỹ/ việc kinh doanhThe main motivator of this project is to generate profit.

→ Mục tiêu chính của dự án này là tạo ra lợi nhuận.
Fund/ finance a campaign/ aventure/ an expansion/ spending/ a deficitTài trợ/ bỏ tiền cho một chiến dịch/ dự án/ sự mở rộng/ chi tiêu/ thâm hụtGoogle finances a campaign against climate change.

→ Google tài trợ cho một chiến dịch chống lại biến đổi khí hậu.
Attract/ encourage investment/ investorsThu hút/ khuyến khích sự đầu tư/ nhà đầu tưFrance reduced taxes in agriculture to attract investors from China.

→ Pháp cắt giảm thuế để thu hút nhà đầu tư từ Trung Quốc.
Recover/ recoup costs/ losses/ an investmentKhôi phục/ bù lại chi phí/ tổn thất/ vốn đầu tưYou must take action to recover your lost investments.

→ Bạn phải hành động để thu hồi các khoản đầu tư đã mất của mình.

Từ vựng tiếng Anh về bán hàng & Marketing

Từ vựng tiếng Anh về bán hàng & Marketing
Từ vựng Dịch nghĩaVí dụ
Break into/enter/capture/dominate the marketThâm nhập/tham gia/nắm lấy/thống trị thị trườngIt’s still going to be an uphill battle to break into the market.

→ Nó là một cuộc chiến khó khăn để xâm nhập thị trường.
Find/build/create a market for s.thTìm/xây dựng/tạo ra một thị trường cho một thứ gìYou may not find a market for your product.

→ Bạn có thể không tìm thấy thị trường cho sản phẩm của mình.
Start/launch an advertising/a marketing campaignKhởi đầu/ra mắt một chiến dịch quảng cáo/tiếp thịBefore starting a marketing campaign, it is necessary to have many parallel support programs. 

→ Trước khi bắt đầu chiến dịch marketing cần có nhiều chương trình hỗ trợ song hành.
Create/generate demand for your productTạo ra/sinh ra nhu cầu cho sản phẩmIt has never been easy to generate new demand for your products and services.

→ Chưa bao giờ là dễ dàng để tạo ra nhu cầu mới cho các sản phẩm và dịch vụ của bạn.
Drive/generate/boost/increase demand/salesThúc đẩy/sinh ra/đẩy mạnh/tăng nhu cầu/doanh sốPlease describe the marketing strategy and how you intend to drive sales.

→ Hãy mô tả chiến lược tiếp thị và cách bạn dự định để thúc đẩy doanh số.
Beat/keep ahead of/out-think/outperform the competitionChiến thắng/dẫn trước/nhìn xa hơn/làm tốt hơn đối thủThis is his latest attempt to beat the Industry Competitors.

→ Đây là nỗ lực mới nhất của anh ta để đánh bại công ty đối thủ.
Meet/reach/exceed/miss sales targetsĐạt được/đạt mức/vượt quá/thiếu chỉ tiêu doanh thuOur company has to meet sales targets on a monthly basis.

→ Công ty của chúng ta phải đạt doanh số bán hàng hằng tháng.
Develop/launch/promote a product/websitePhát triển/ra mắt/ quảng cáo một sản phẩm/trang webI’m trying to develop this website.

→ Tôi đang cố gắng để phát triển website này.
Gain/grab/take/win/boost/lose market shareThu được/giành/lấy/thắng/đẩy mạnh/mất thị phầnTo gain market share, these apps started offering subsidies to passengers and drivers.

→ Để giành thị phần, các ứng dụng này bắt đầu trợ cấp cho hành khách và tài xế. 

Bài tập tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế [có đáp án]

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Thank you for your (1)___ enquiry about our AntiSpy SP 700 computer screen protector. At the moment, this particular model is in stock. The special (2) ___ at this time. The special (3)___ price is $199 per unit or $499 for six. The (4)___ price is $499. Please let me know by fax or email if you would like to (5)___ an order at these prices as this offer will end on 31 March. 

introductory     regular      stock    warehouse     return     recent    confirm     place

Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng

STTCâu hỏiĐáp án lựa chọn
1A list of items to be discussed at a formal meetingA) Production

B) Environment

C) Result

D) Agenda
2The action of making or manufacturingA) Extend

B) Production

C) Purchase

D) Transaction
3Expend money with the expectation of achieving a profit or materialA) Invest

B) Raise

C) Remind

D) Participate
4Lift or move to a higher position or levelA) Interest

B) Raise

C) Return

D) Present
5Make smaller or less in amount, degree, or sizeA) Reduce

B) Brand

C) Invest

D) Establish
6All items in this range will be___from 27 April.A) Suitable 

B) Portable 

C) Available 

D) Accessible
7You will see from the catalog that our prices are very____A) Competitive 

B) Competent 

C) Completed 

D) Compatible
8Most of our___have been working with us for a number of yearsA) Supplies 

B) Suppliers 

C) Supporters 

D) Supplements
9Unfortunately, it is____to keep the complete range in stock.A) Insufficient 

B) Uneconomic 

C) Uncertain 

D) Invalid
10I would be grateful if you could let me have a detailed___, including prices and delivery terms.A) Quotation 

B) Term 

C) Offer 

D) Order

Bài tập 3: Chọn câu trả lời đúng

STTCâu hỏiĐáp án lựa chọn
1Telecommunication companies belong to the tertiary ____of industryA) Section 

B) Sector 

C) Area 

D) Part
2She took the job there because they provide good child-care____A) Equipment 

B) Conveniences 

C) Schemes 

D) Facilities
3Siemens is a highly____leader in the electrics and electronics market.A) Innovative 

B) Reliable 

C) Extensive 

D) Traditional
4Many employees are eager to try____ new ideasA) In 

B) Up 

C) On 

D) Out
5Some companies have____ all their secretarial posts.A) Abandoned 

B) Collapsed 

C) Abolished 

D) Failed
6Over the decades, the name of Siemens has become ____with progressA) Symptomatic 

B) Synonymous 

C) Systematic 

D) Synthetic
7The development of new technologies means that there are fewer jobs for manual____.A) Workforce 

B) Staff 

C) Employees 

D) Workers
8Buying in____ can reduce unit costsA) Bulk 

B) Amounts 

C) Volume 

D) Weight
9If the workplace is a happy place, then staff____is usually lowA) Structure 

B) Turnover 

C) Changes 

D) Takeover
10The____Department is responsible for sending out invoicesA) Accounts 

B) Purchasing 

C) Sales 

D) Production

Đáp án 

Bài tập 1 

1. Recent2. Stock3. Introductory4. Regular5. Place

Bài tập 2

1. D3. A5. A7. A9. B
2. B4. B6. C8. B10. A

Bài tập 3

1. B3. A5. C7. D9. B
2. D4.D 6. B8. A10. A

Bài viết trên đã tổng hợp từ vựng chuyên ngành Kinh doanh quốc tế. Bạn hãy lưu lại, học và vận dụng ngay trong công việc nhé.

Bên cạnh đó, để trau dồi, nâng cao thêm tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, bạn có thể luyện tập cùng với ELSA Speech Analyzer. Đây là chương trình học tiếng Anh hiệu quả nhất cho người đi làm với kho bài học cho mọi ngành nghề, vị trí công việc.

Hiện nay, ELSA Speech Analyzer đã kết hợp cùng với Đại học Oxford để cung cấp kho học liệu bổ ích về tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh quốc tế. Khi theo học chuỗi bài học này bạn sẽ có thể:

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
  • Tự tin giao tiếp, thuyết trình tiếng Anh về chuyên ngành Kinh doanh quốc tế.
  • Nắm rõ những khái niệm và mô hình kinh doanh.
  • Viết báo cáo, email và lên kế hoạch kinh doanh bằng tiếng Anh. 

Đặc biệt, bạn sẽ được trợ lý ảo ELSA rèn luyện kỹ năng phát âm chuẩn như người bản xứ. Công nghệ A.I. độc quyền từ ELSA Speech Analyzer có thể nhận diện giọng nói, chỉ ra lỗi sai phát âm ngay lập tức. Người dùng sẽ được hướng dẫn cách lấy hơi, đặt lưỡi và phát âm đúng. 

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế

Ngoài ra, bạn còn được trải nghiệm kho bài học khổng lồ về tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh, gồm 290+ chủ đề, 5.000+ bài học, 25.000+ bài luyện tập từ cơ bản đến nâng cao. Thông qua đó, bạn có thể tự tin nói tiếng Anh với đồng nghiệp, thành thạo tiếng Anh khi đi công tác, ứng dụng trong giao tiếp bán hàng và xử lý khiếu nại,…

Hiện nay, ELSA Speech Analyzer đã đồng hành cùng 40+ triệu người dùng trên thế giới, 10+ triệu người dùng tại Việt Nam trên con đường chinh phục ngoại ngữ. Vậy thì còn chần chờ gì mà không cài đặt ELSA Speech Analyzer để nâng cấp tiếng Anh – Thăng tiến sự nghiệp ngay hôm nay!