Author: Tam Dang

Úc là một trong những điểm đến thu hút số lượng lớn du học sinh từ Việt Nam trong nhiều năm qua. Chất lượng giáo dục tại Úc được đánh giá cao với hệ thống giáo dục hiện đại, tiên tiến bậc nhất. Du học Úc là lựa chọn của nhiều bạn trẻ khát khao được vươn mình ra ngoài thế giới để học hỏi những điều mới lạ, bổ ích. Bài viết sau đây của ELSA Speak sẽ chia sẻ những thông tin hữu ích để giúp bạn có cái nhìn tổng quan tốt nhất về du học Úc. 

Vì sao Úc luôn là điểm đến du học lý tưởng?

Úc luôn nằm trong top những đất nước đáng sống nhất trên thế giới với nền kinh tế phát triển mạnh mẽ và sự đa dạng về văn hoá, ẩm thực, khí hậu, môi trường sống. Những lý do khiến cho xứ sở Kangaroo này là điểm đến du học hàng đầu có thể kể đến như:

Điều kiện du học Úc gồm những gì?

Sau đây là những điều kiện du học Úc mà bạn cần nắm được để chuẩn bị cho bản thân mình:

Độ tuổi được cấp visa du học Úc

Độ tuổi tối thiểu để được cấp thị thực du học Úc là 6 tuổi. Theo đó, nếu bạn chưa đủ 18 tuổi thì cần phải được sắp xếp về phúc lợi tại chỗ khi ở Úc trước. Du học sinh không được phép đến đất nước này trước khi thoả thuận về phúc lợi có hiệu lực. 

Đối với những du học sinh dưới 18 tuổi nhưng đủ điều kiện du học Úc trong những trường hợp sau:

Điều kiện về học vấn

Điều kiện du học Úc về học vấn GPA sẽ khác nhau tùy theo cấp bậc học. Bạn có thể tham khảo bảng tổng quát sau đây:

Cấp bậcĐiều kiện du học Úc
Trung học– Hoàn thành tối thiểu chương trình lớp 6 hoặc lớp 7
– Không yêu cầu chứng chỉ IELTS- GPA tối thiểu 6.5 trở lên
Dự bị đại học– Hoàn thành tối thiểu chương trình lớp 11
– IELTS 6.5 hoặc làm bài test tiếng anh của trường- GPA tối thiểu 6.0 trở lên
Đại học– Phải có chứng chỉ trung học Australia (lớp 12) hoặc chứng chỉ quy đổi tương đương của nước ngoài
– Hoàn thành chương trình đại học năm nhất hoặc tốt nghiệp trường chuyên trong diện ứng tuyển thẳng
– GPA lớn hơn 7.0 hoặc học xong chương trình dự bị đại học Úc
– IELTS 6.5 trở lên
Sau đại học– Tốt nghiệp đại học cùng chuyên ngành hoặc đánh giá kinh nghiệm, năng lực nghiên cứu nếu khác chuyên ngành
– GPA tích lũy từ 6.5 trở lên
– IELTS từ 6.0 – 6.5

>>> Đọc thêm:

Điều kiện tài chính

Khả năng tài chính là một trong những yếu tố quan trọng với du học sinh quốc tế khi muốn xin thị thực vào quốc gia này. Bạn cần phải chứng minh bản thân có đủ tiền để trang trải các chi phí cơ bản bao gồm: học phí, chi phí sinh hoạt hàng ngày, chi phí đi lại,…. 

Nếu bạn không thuộc diện phải chứng minh tài chính cùng đơn xin visa, cơ quan xét duyệt hồ sơ có quyền đưa ra các câu hỏi về điều kiện tài chính của bạn trong quá trình xử lý hồ sơ. 

điều kiện du học úc
Điều kiện du học Úc

Điều kiện về sức khỏe

Sức khoẻ cũng là một yếu tố được chính phủ Úc rất quan tâm. Việc này để đảm bảo rằng bạn không mắc các bệnh truyền nhiễm khi đến Úc. Bạn sẽ phải đến những địa điểm khám sức khỏe do Lãnh sự quán Úc quy định để kiểm tra sức khỏe bao gồm:

Chi phí du học Úc cần bao nhiêu?

Học phí du học Úc

Học phí là khoản chiếm phần nhiều nhất trong chi phí khi đi du học Úc của bạn. Đối với sinh viên quốc tế, mức dao động của học phí là tương đối lớn, có thể chiếm khoảng từ 13,000 – 52,000 AUD, tuỳ thuộc vào từng bậc học, trường học, chuyên ngành mà bạn lựa chọn. 

Bạn có thể tham khảo mức học phí và thời gian du học của một số chương trình học phổ biến sau đây:

Bậc họcThời gian họcHọc phí trung bình
Dự bị tiếng AnhTuỳ theo yêu cầu200 – 500 AUD/tuần
Trung học phổ thôngTối đa 5 năm13,000 – 43,000 AUD/năm
Cao đẳng Nghề1 – 2 năm6,000 – 22,000 AUD/năm
Dự bị đại học6 – 12 tháng17,000 – 51,000 AUD/năm
Đại học3 – 4 năm24,000 – 52,000 AUD/năm
Thạc sĩ1 – 2 năm24,000 – 50,000 AUD/năm
Tiến sĩ3 – 4 năm23,000 – 50,000 AUD/năm

Chi phí nhà ở

Mức chi phí cho một số hình thức nhà ở tại Úc hiện nay như sau:

Loại hình nhà ởChi phí trung bình
Nhà trọ hoặc nhà khách90 – 150 AUD/tuần
Ký túc xá110 – 280 AUD/tuần
Thuê nhà ở chung95 – 215 AUD/tuần
Thuê nhà riêng185 – 440 AUD/tuần
Ở nhà người bản địa235 – 325 AUD/tuần
Trường nội trú11,000 – 22,000 AUD/năm

Chi phí sinh hoạt

Bên cạnh chi phí về nhà ở, một số chi phí sinh hoạt thông thường mà bạn sẽ phải trả khi sống tại Úc như:

Chi phí ăn uống320 – 500 AUD/tháng
Chi phí đi lại250 – 500 AUD/năm
Chi phí điện thoại, internet20 – 50 AUD/tháng
Chi phí khác120 – 300 AUD/tháng 

Như vậy, tổng kết lại, thông thường tổng chi phí để đi du học Úc sẽ dao động trong khoảng từ 38,000 – 57,000 AUD/năm, bao gồm cả học phí và sinh hoạt phí. 

Thông tin xin học bổng du học Úc mới nhất

Thời gian nộp hồ sơ xin học bổng Úc

Thời gian nhập học tại Úc thường rơi vào các tháng 2, 7 và 10. Do đó bạn cần chuẩn bị hồ sơ xin học bổng ít nhất từ 6 tháng – 1 năm. Khi săn học bổng, bạn cần tìm hiểu kỹ về yêu cầu, % gói học bổng. Do đó việc chuẩn bị sớm sẽ giúp bạn có một hồ sơ cá nhân đẹp nhất. 

học bổng du học úc
Săn học bổng du học Úc

Điều kiện xin học bổng du học Úc

Các bước xin học bổng du học Úc mới nhất

Một số loại học bổng du học phổ biến tại Úc

Australia Awards Scholarships (AAS)

Đây là học bổng của chính phủ Úc, được Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc tài trợ), mang tính nhân đạo cao. Học bổng này dành cho những học sinh xuất sắc tại các nước đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia ở khu vực Ấn Độ Dương và các dân tộc thiểu số. 

Mỗi năm sẽ có từ 150 – 250 suất học bổng loại này. Giá trị của học bổng cực lớn, bao gồm vé máy bay khứ hồi, học phí, phí sinh hoạt, bảo hiểm y tế trong toàn bộ thời gian học tập tại đây.

Học bổng Endeavour Postgraduate Awards

Học bổng này được dành riêng cho bậc sau đại học, không giới hạn độ tuổi, ngành nghề. Mức hỗ trợ tối đa của học bổng này là 100%. Mức tài trợ học phí của học bổng này cho bậc thạc sĩ là 149.500 AUD/2 năm, cho bậc tiến sĩ là 272.500/4 năm. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được tài trợ toàn bộ phí sinh hoạt, chi phí đi lại, bảo hiểm và hỗ trợ ban đầu để có thể ổn định cuộc sống tại Úc. 

Học bổng toàn phần Đại học Sydney

Học bổng toàn phần của Đại học Sydney áp dụng với tất cả các chuyên ngành với mục đích thu hút cử nhân quốc tế vào các dự án nghiên cứu khoa học. Từ đó nhằm nâng cao hiệu suất, hiệu quả của hoạt động nghiên cứu khoa học của nhà trường. Học bổng này sẽ do giảng viên, trưởng khoa tại trường quyết định. 

Thời gian nộp hồ sơ là vào tháng 2 và tháng 7 hàng năm. 

Học bổng Đào tạo Dạy nghề Endeavour (Endeavour Vocational Education and Training Scholarships – VET)

Học bổng du học nghề Úc toàn phần hoặc có giá trị từ 70% trở lên là rất hiếm, và học bổng Endeavour Vocational Education and Training Scholarships nằm trong số đó. Học bổng này nhằm giúp các du học sinh nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp để phục vụ cho công việc, vị trí trong tương lai. Sau khi hoàn thành khóa học, bạn sẽ được cấp chứng chỉ, văn bằng chuyên nghiệp. 

Thời gian cấp học bổng từ 1 – 2,5 năm. Mức học bổng tài trợ tối đa 6,500 AUD/kỳ học. 

Học IELTS ở đâu để chinh phục ước mơ du học Úc

Như vậy, có thể thấy IELTS là một trong những điều kiện tiên quyết để bạn có thể đặt chân đến nước Úc bằng con đường du học. Đặc biệt, nếu bạn muốn xin học bổng thì điểm IELTS càng cao sẽ càng mang lại lợi thế cho bạn. Vậy câu hỏi được đặt ra là nên học IELTS ở đâu để đạt được band điểm cao như kỳ vọng?

Hiện nay có rất nhiều khoá học IELTS trên thị trường, và để giúp các bạn tiết kiệm công sức, thời gian, tiền bạc cho việc học IELTS thì chúng tôi muốn giới thiệu khóa học vừa luyện nói, vừa luyện nghe – ELSA Premium. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

ELSA Premium được biết đến là một trong top 5 ứng dụng trí tuệ nhân tạo toàn cầu với hơn 13 triệu người dùng trên thế giới và hơn 5 triệu người dùng tại Việt Nam. Khi bắt đầu học với ELSA Premium, bạn sẽ được trải qua một bài kiểm tra đánh giá năng lực để xác định xem trình độ của bạn đang ở mức nào, tương ứng với bao nhiêu điểm IELTS. Thông qua kết quả kiểm tra và mục tiêu của bạn, hệ thống sẽ xây dựng lộ trình học phù hợp để cải thiện những kỹ năng bạn còn yếu kém, giúp bạn đạt được band điểm như mong muốn. 

Vậy làm thế nào để học IELTS hiệu quả với ELSA Premium? Rất đơn giản, bạn chỉ cần thực hiện theo những mẹo sau đây:

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Học IELTS cùng ELSA Premium, bạn hoàn toàn yên tâm vì khả năng tiến bộ vượt bậc chỉ trong thời gian ngắn, miễn là bạn thực sự chăm chỉ và kiên trì với mục tiêu đề ra. Nhanh tay đăng ký gói học ngay hôm nay và cùng chạy đua để có cơ hội đặt chân đến đất nước Úc xinh đẹp bạn nhé!

Talk about your hobby (nói về sở thích của bạn) là một trong những chủ đề phổ biến thường gặp trong giao tiếp và trong các bài thi Speaking. Đôi lúc bạn cũng có thể gặp chủ đề này trong các buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh. Nếu biết cách chuẩn bị và sử dụng các cấu trúc câu phù hợp thì bạn sẽ dễ dàng gây ấn tượng với người đối diện. Bài viết sau đây của ELSA Speak sẽ giới thiệu cho các bạn trọn bộ từ vựng và các mẫu câu phổ biến thường để sử dụng để nói về sở thích bằng tiếng Anh. 

Từ vựng tiếng anh chủ đề Hobby 

Từ vựng Phiên âmDịch nghĩa
Baking/beɪ.kɪŋ/làm bánh
Carpentry/ˈkɑːrpəntri/ chế tạo đồ gỗ
Collect/kəˈlekt/ sưu tầm
Cooking/’kʊkɪŋ/nấu ăn
Craft/kræft/nghề thủ công
Dancing/’dænsɪŋ/nhảy múa
DIY/diːaɪˈwaɪ/tự làm đồ thủ công
Game/ɡeɪm/trò chơi
Gardening/ˈɡɑːrdənɪŋ/làm vườn
Hiking/haɪ.kɪŋ/đi bộ đường dài
Knitting/ˈnɪtɪŋ/đan len
Leisure activity/lɛʒər ækˈtɪvəti/hoạt động giải trí
Origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/gấp giấy
Painting/’peɪntɪŋ/vẽ tranh
Photography/fəˈtɑːɡrəfi/nhiếp ảnh
Pickup Games/ˈpɪkʌp ɡeɪmz/trò chơi không chính thức
Playing musical instruments/ˈpleɪɪŋ ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənts/chơi nhạc cụ
Playing sports/ˈpleɪɪŋ spɔːts/chơi thể thao
Pottery/ˈpɒtəri/làm đồ gốm
Reading/ ˈriːdɪŋ/đọc sách
Relaxing/rɪˈlæk.sɪŋ/thư giãn
Sewing/ˈsoʊɪŋ/may vá
Socialize/ˈsəʊʃəlaɪz/giao lưu xã hội
Travelling/ˈtrævəlɪŋ/ du lịch
Writing/ˈraɪtɪŋ/ viết lách
 từ vựng chủ đề hobby
Từ vựng tiếng anh chủ đề Hobby

Câu hỏi chủ đề Talk about your hobby

Thông thường, bạn sẽ gặp các câu hỏi về chủ đề Talk about your favorite hobby trong bài thi Speaking hoặc trong các buổi phỏng vấn. Những câu hỏi phổ biến về chủ đề này thường gặp như sau:

Những mẫu câu thường dùng để nói về sở thích bằng tiếng Anh

Để trả lời và nói về topic talk about your hobby, bạn có thể tham khảo cách dùng các mẫu câu sau:

mẫu câu nói về sở thích
Những mẫu câu dùng để nói về sở thích trong tiếng Anh

>>> Đọc thêm:

Một số đoạn văn chủ đề Talk about your hobby ngắn

My favorite hobby is reading. I enjoy reading books when I am free. I started to do it when I was four years old. The first time I did it, I felt interested. So I kept reading. The teachers always taught me to read difficult words. I was happy when I read a story with a happy ending. I was thrilled when I read a detective story. I enjoy reading because I like to explore the imaginative world of my favorite author, J.K.Rowling who writes “ Harry Potter” . 

There are a lot of advantages to reading. Reading can make me relaxed and calm. I can also learn new vocabulary items. Then I can further improve my English. Moreover, it can give me an unlimited imagination, so I can write books in the future. I can learn the different cultures and customs of other countries in the world too. I read at least one hour every day. I read books by myself. I usually read it at home. I wish I could read different kinds of books because it might be very Challenging.

reading
Đoạn văn về sở thích đọc sách

I am an avid photographer. I picked up this hobby only a couple of years ago, so it’s relatively fresh. It started when I bought a new phone. The phone camera was spectacular and I wanted to capture everything through that lens. I started uploading some of these photographs on Facebook and people seemed to really like them. This encouraged me to spend more time on gaining basic photography skills like framing and light. I also invested in a second-hand DSLR and spend all my free time experimenting with it. There is so much to learn and I am enjoying myself. Photography has enriched me with having a broader perspective and made me a keen observer. Besides photography, I am educating myself on the basics of graphic design and editing. It’s amazing how a hobby can lead one to so many more interests.

I really enjoy listening to music. However, I don’t have any standards in genre selection, I like to listen to any kind of music as long as it’s good. When I’m happy, I usually listen to songs with cheerful melodies. When I’m sad, I often listen to ballad songs. Every morning when I walk or do my housework, I always carry headphones with me and listen to them. A day with music, I study very effectively. I am keen on hearing them because all the songs bring back lovely memories. Listening to new songs is also awesome. You can feel your life is more beautiful thanks to music.

Luyện nói về sở thích bằng tiếng Anh với ELSA Premium

Sau khi đã nắm được bộ từ vựng và những mẫu câu thường được dùng để nói về sở thích trong tiếng Anh, việc cần làm của bạn là luyện tập thường xuyên để có thể nói về chủ đề này trôi chảy, tự nhiên nhất. 

 elsa premium
ELSA Premium giúp bạn nâng trình nói tiếng anh nhanh chóng

Một trong những công cụ giúp bạn luyện nói về sở thích ngay tại nhà chính là ELSA Premium. Các tính năng đặc biệt của gói học ELSA Premium được thiết kế phù hợp với nhu cầu nâng cao kỹ năng giao tiếp, phản xạ tiếng Anh của mọi đối tượng. Bên cạnh gói ELSA Pro, ELSA Premium được tích hợp thêm 2 tính năng là ELSA AI và ELSA Speech Analyzer mang đến những trải nghiệm luyện nói vô cùng mới lạ, thú vị như:

elsa ai
Trò chuyện cùng gia sư AI trên ELSA Premium

Bạn có thể sở hữu gói học với vô vàn tính năng bổ ích này với mức giá cực ưu đãi chỉ có trong hôm nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội có-một-không-hai, hãy mua ngay!

Cuối hè rồi

Bứt phá tiếng Anh cùng ELSA!

ELSA PREMIUM 1 NĂM – GIẢM 50%

Giá gốc: 2.745.000Đ còn 999.000Đ
Nhập mã: VNINF26 để nhận ưu đãi

Gói ELSA Premium bao gồm:

  • ELSA Pro
  • ELSA AI
  • Speech Analyzer
  • Khóa học các kỳ thi chứng chỉ: IELTS, TOEIC, TOEFL, EIKEN…

Có thể thấy, ELSA Premium xứng đáng trở thành người “thầy” hỗ trợ bạn trong việc luyện nói tiếng Anh. Chỉ với một chiếc máy tính hoặc điện thoại di động có kết nối mạng internet, dù ở bất cứ đâu, trong bất kỳ thời gian nào, ELSA Premium cũng sẽ giúp bạn nâng trình tiếng anh nhanh chóng, hiệu quả. Hãy nhanh tay đầu tư cho bản thân để trải nghiệm gói học ELSA Premium ngay hôm nay bạn nhé!

Như chúng ta vẫn thường thấy, mỗi ngân hàng đều có tên gọi bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Liệu bạn đã biết cách gọi đúng các tên ngân hàng tiếng Anh hay chưa? Hãy cùng theo dõi bài viết sau đây của ELSA để tổng hợp đầy đủ các tên ngân hàng bằng tiếng Anh bạn nhé!

Tên ngân hàng tiếng Anh là gì?

Tên ngân hàng tiếng Anh (Bank name) là tên giao dịch quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam, được dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Mục đích của tên tiếng Anh là để hỗ trợ cho việc thanh toán, giao dịch trực tuyến ở trong và ngoài nước.

Trong đó, tên giao dịch của các ngân hàng thường là tên viết tắt của những chữ cái đầu tiên trong tên tiếng Anh hoặc của các từ quan trọng. 

Ví dụ: 

Khi giao dịch, mỗi ngân hàng thường có mã swift tương ứng dùng để giao dịch liên ngân hàng trên thế giới. Swift code của mỗi ngân hàng đều là độc nhất, không trùng lặp với bất kỳ ngân hàng nào khác. 

Mã swift code của ngân hàng thường có cấu trúc như sau: AAAABBBCCDDD. Trong đó:

swift code
Swift code của các ngân hàng không trùng với nhau

Danh sách tên các ngân hàng tiếng Anh tại Việt Nam kèm Swift Code

Tên ngân hàng tiếng ViệtTên ngân hàng tiếng AnhSwift Code
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)Asia Commercial BankASCBVNVX
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (VietcomBank)Bank for Foreign Trade of VietnamBFTVVNVX
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)Vietnam Bank for Industry and TradeICBVVNVX
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank)Vietnam Technological And Commercial Joint Stock BankVTCBVNVX
Ngân hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam (BIDV)Bank for Investment & Dof VietnamBIDVVNVX
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)Vietnam Prosperity BankVPBKVNVX
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Việt Nam (Agribank)Vietnam Bank For Agriculture and Rural DevelopmentVBAAVNVX
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)Vietnam Export Import Commercial Joint Stock BankEBVIVNVX
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock BankSGTTVNVX
Ngân hàng TMCP Đông ÁDongA BankEACBVNVX
Ngân hàng TNHH một thành viên ANZ Việt Nam (ANZ Bank)Australia and New Zealand BankingANZBVNVX
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB)Vietnam International Commercial Joint Stock BankVNIBVNVX
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB)Tien Phong Commercial Joint Stock BankTPBVVNVX
Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội (MB Bank)Military Commercial Joint Stock BankMSCBVNVX
Ngân hàng TM TNHH 1 thành viên Đại DươngOceanBankOJBAVNVX
Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC (Việt Nam)HSBC Bank (Vietnam) LtdHSBCVNVX
Ngân hàng Phát triển nhà đồng bằng sông Cửu LongMekong Housing Bank (MHB Bank)MHBBVNVX
Ngân hàng TMCP Đông Nam ÁSoutheast Asia Commercial Joint Stock Bank (SeABank)SEAVVNVX
Ngân hàng TMCP An BìnhAn Binh Commercial Joint Stock Bank (ABBank)ABBKVNVX
Ngân hàng Citibank Việt NamCITIBANK N.A.CITIVNVX
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhHoChiMinh City Development Joint Stock Commercial Bank (HDBank)HDBCVNVX
Ngân hàng Dầu khí toàn cầuGlobal Petro Bank (GPBank)GBNKVNVX
Ngân hàng TMCP Phương ĐôngOrient Commercial Joint Stock Bank (OCB)ORCOVNVX
Ngân Hàng Thương Mại cổ phần Sài Gòn – Hà NộiSaigon – Hanoi Commercial Joint Stock Bank (SHB)SHBAVNVX
Ngân hàng Thương Mại cổ phần Nam ÁNam A Commercial Joint Stock BankNAMAVNVX
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công ThươngSaigon Bank For Industry And Trade (Saigon Bank)SBITVNVX
Ngân hàng TMCP Sài GònSaigon Commercial Bank (SCB)SACLVNVX
Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt NamVietnam Construction Joint Stock Commercial Bank (VNCB)GTBAVNVX
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên LongNgân hàng Thương mại Cổ phần Kiên LongKLBKVNVX
Ngân hàng ShinhanSHINHAN BankSHBKVNVX
Ngân hàng Bảo ViệtBaoviet Joint Stock Commercial BankBVBVVNVX

Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Từ vựng về các loại ngân hàng

Từ vựng về chức danh phổ biến trong ngân hàng

Từ vựng về các loại tài khoản trong ngân hàng

Từ vựng về các loại thẻ trong ngân hàng

Từ vựng tiếng anh ngân hàng khác

Mẫu câu giao tiếp tiếng anh sử dụng trong ngân hàng

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh mà bạn có thể luyện tập để sử dụng khi tới ngân hàng:

mẫu câu giao tiếp tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh tại ngân hàng

Trên đây là những tên các ngân hàng tiếng anh kèm một số từ vựng, mẫu câu mà bạn có thể tham khảo để sử dụng trong giao tiếp tại ngân hàng. 

Nếu muốn hiểu và nói chuyện thành thạo hơn khi tới ngân hàng thì bạn có thể luyện tập giao tiếp cùng với công cụ ELSA Speech Analyzer trên ELSA Premium. Với công nghệ trí tuệ nhân tạo hàng đầu thế giới ELSA Speech Analyzer hiện đang là trình luyện nói tiếng anh tối tân nhất với khả năng phân tích, chấm điểm và trình sửa lỗi sai trong kỹ năng nói của người dùng. 

Công nghệ nhận diện giọng nói độc quyền cùng với AI trên ELSA Speech Analyzer có khả năng phân tích chuyên sâu từng câu nói và chỉ ra những lỗi sai trong câu nói đó. Bạn sẽ được đánh giá dựa trên 5 tiêu chí Pronunciation (Phát âm), Intonation (Ngữ điệu), Fluency (Độ trôi chảy), Grammar (Ngữ pháp) và Vocabulary (Từ vựng). 

Chưa dừng lại ở đó, hệ thống còn đưa ra những chỉ dẫn để người dùng tự khắc phục lỗi sai của mình, đồng thời gợi ý những từ vựng và ngữ pháp nâng cao để bạn có thể vận dụng linh hoạt trong bối cảnh giao tiếp. 

Điểm đặc biệt của ELSA Premium là bạn sẽ được trò chuyện tự do với gia sư AI về mọi tình huống, có thể trong môi trường ngân hàng, khách sạn, du lịch, phỏng vấn,… Những tình huống này sẽ không bó buộc theo giáo trình mà bạn có thể tự sáng tạo theo nhu cầu của bản thân. Việc luyện nói như vậy sẽ giúp người học dễ dàng nắm bắt và vận dụng được vào cuộc sống hàng ngày. 

ELSA Premium hứa hẹn mang đến cho bạn những giờ phút luyện nói tiếng thú vị, hấp dẫn nhất. Nhanh tay đăng ký tại đây để nâng trình Speaking của mình bạn nhé!

Trước khi bước vào quá trình ôn luyện thi IELTS, thí sinh cần nắm rõ về thang điểm của từng bài thi để có kế hoạch học tập phù hợp. Thang điểm IELTS Listening là một trong những nội dung được nhiều học sinh quan tâm. Chính vì vậy, bài viết sau đây sẽ giúp bạn nắm rõ các thông tin về bài thi IELTS Listening và cách tính điểm để bạn có thể dễ dàng đặt mục tiêu cho bản thân hơn. 

Cấu trúc bài thi IELTS Listening

Bài thi IELTS Listening sẽ diễn ra trong vòng 30 phút với tổng cộng 40 câu hỏi chia thành 4 phần. Đối với bài kiểm tra trên giấy, bạn sẽ có thêm 10 phút để chuyển câu trả lời sang phiếu trả lời. Trong khi đó, với bài thi online trên máy tính bạn sẽ chỉ có 2 phút để kiểm tra lại các câu trả lời của mình.

Cấu trúc đề thi IELTS Listening áp dụng chung cho cả 2 loại hình là IELTS General và IELTS Academic. Chi tiết về 4 phần có trong đề thi IELTS Listening như sau:

Phần 1Cuộc trò chuyện ngắn giữa 2 người xoay quanh các chủ đề trong cuộc sống
hàng ngày (Ví dụ: trò chuyện để đặt mua vé máy bay)
Phần 2Đoạn hội thoại đặc trưng trong đời sống hàng ngày
(Ví dụ: cuộc nói chuyện về cách sử dụng thời gian hiệu quả)
Phần 3Đoạn hội thoại giữa 3 hoặc 4 người về chủ đề giáo dục hoặc đào tạo
(Ví dụ: sinh viên thảo luận về một bài thuyết trình nhóm)
Phần 4Đoạn văn nói độc thoại liên quan đến học thuật

Thang điểm IELTS Listening

Dựa trên 4 phần thi như đã nêu ở trên, với mỗi câu trả lời đúng, thí sinh sẽ được tính điểm. Thang điểm Listening IELTS Academic và IELTS General được quy ước theo bảng sau:

Correct AnswersBand Score
3 – 42.5
5 – 63.0
7 – 93.5
10 – 124.0
13 – 154.5
16 – 195.0
20 – 225.5
23 – 266.0
27 – 296.5
30 – 327.0
33 – 347.5
35 – 368.0
37 – 388.5
39 – 409.0

Các câu hỏi thường gặp trong đề thi IELTS Listening

Dưới đây là một số dạng câu hỏi thường xuất hiện trong đề thi IELTS Listening mà bạn nên tham khảo để dễ dàng đạt điểm cao:

Câu hỏi trắc nghiệm

Bài thi IELTS Listening có một phần câu hỏi trắc nghiệm, thường sẽ rơi vào dạng câu hỏi có một hoặc nhiều câu trả lời. Đối với những câu hỏi này, bạn nên ghi nhớ kỹ những điều sau để làm bài tốt nhất:

câu hỏi thường gặp
Các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi IELTS Listening

Câu hỏi xác định vị trí trên bản đồ

Đối với loại câu hỏi này, bạn sẽ được cung cấp một bản đồ và cần tìm đúng địa điểm để gắn với vị trí trên bản đồ. Có 2 dạng câu hỏi này:

Để làm tốt dạng bài này, bạn cần bỏ túi những lưu ý sau đây:

Câu hỏi Hoàn thành câu/Hoàn thành ghi chú/Hoàn thành bảng/Hoàn thành sơ đồ

Đây là dạng câu hỏi yêu cầu bạn điền đáp án chính xác vào một khoảng trống. Dạng câu hỏi này đòi hỏi bạn phải có một kỹ năng nghe tốt và một nền tảng kiến thức vững chắc. Lưu ý để đạt điểm IELTS Listening cao với dạng câu hỏi này gồm:

Câu hỏi kết nối thông tin

Mặc dù loại câu hỏi này không phổ biến nhưng đôi lúc chúng vẫn xuất hiện trong bài thi Nghe. Với dạng câu hỏi này, bạn sẽ có một danh sách các câu trả lời và việc của bạn là kết nối chúng lại với nhau cho phù hợp. 

Trước khi bắt đầu vào bài nghe bạn nên tranh thủ nhìn một lượt các đáp án để khái quát thông tin, từ đó giúp bạn dễ dàng tìm thấy đáp án nhanh và chính xác nhất. 

>>> Đọc thêm:

Những cách giúp tăng band điểm Listening IELTS tại nhà

Nghe với đa dạng giọng nói và nhiều tốc độ

Việc đầu tiên khi luyện nghe tại nhà là bạn cần làm quen với nhiều giọng nói khác nhau. Bài thi IELTS Listening thường sẽ được pha trộn giọng từ nhiều nơi khác nhau, do đó việc nghe như vậy sẽ giúp bạn quen thuộc hơn khi đi thi. 

 luyện nghe ielts
Luyện nghe IELTS tại nhà

Bên cạnh đó, khi ôn luyện tại nhà, bạn cần học cách nghe với tốc độ nhanh hơn bình thường. Thay vì chỉ nghe 1.0, bạn có thể tăng lên tốc độ 1.25 hoặc 1.5 để thử thách khả năng của bản thân. Đôi khi trong các bài thi, người nói sẽ nói tương đối nhanh, do đó việc luyện nghe ở tốc độ trên sẽ giúp bạn dễ dàng hơn rất nhiều trong việc nắm bắt thông tin. 

Nghiên cứu transcript trong khi ôn luyện

Hầu hết các bài nghe IELTS đều có transcript đi kèm để bạn dễ dàng kiểm tra đáp án và phân tích lỗi sai. Việc tận dụng transcript sẽ giúp bạn học thêm từ mới và áp dụng thêm được phương pháp nghe chép chính tả hiệu quả. 

Khi áp dụng nghe chép chính tả với transcript, bạn hãy chia thành từng đoạn nghe khoảng 5 – 6 phút. Bạn nghe qua đoạn đó một lần, sau đó khi nghe lần 2 có thể vừa dừng vừa nghe để viết lại đầy đủ đoạn vừa nghe. Bạn cũng có thể lặp lại phần nghe đó thêm 1 – 2 lần để tăng cường độ chính xác của phần chép chính tả. Cuối cùng chỉ việc kiểm tra đối chiếu với transcript để sửa được những lỗi sai. 

Kết hợp nghe với các giác quan khác

Muốn đạt thang điểm IELTS Listening cao thì nghe tốt thôi là chưa đủ mà bạn cần phải biết phối hợp các giác quan nhịp nhàng, tận dụng thời gian hiệu quả. Bạn cần vừa nghe đúng, viết chính xác và mắt phải đọc nhanh chóng. Việc này đòi hỏi sự luyện tập chăm chỉ, kiên trì. Khi đã quen thuộc, bạn sẽ dễ dàng nắm được trước các ý cần nghe để làm bài chính xác hơn.  

Luyện nghe nói cùng gia sư AI trên ELSA Premium

Được ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, ELSA Premium là một trong những công cụ giúp bạn tăng band điểm Listening nhanh chóng, hiệu quả ngay tại nhà. Với hơn 7,000 bài học đa dạng, ELSA Premium giúp bạn luyện nghe mọi lúc, mọi nơi, mọi lĩnh vực, chủ đề. 

Nếu như thông thường bạn chỉ luyện nghe một cách thụ động thì với tính năng ELSA AI, bạn sẽ được luyện nghe chủ động qua việc trò chuyện với gia sư ảo AI. Bạn có thể chọn các tình huống trò chuyện theo mẫu hoặc ngẫu nhiên đặt ra trong các tình huống như đời sống hàng ngày, công việc, phỏng vấn, thuyết trình,….

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng nghe, tính năng ELSA Speech Analyzer còn có khả năng phân tích lỗi sai, đánh giá kỹ năng nói của người học dựa trên 5 tiêu chí: phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng và độ lưu loát. Qua những đánh giá của hệ thống, bạn sẽ biết mình cần sửa ở đâu để cải thiện khả năng nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. 

Bảng so sánh ELSA Premium và ELSA Pro

Hệ thống cũng sẽ đưa ra gợi ý câu trả lời tốt hơn với những mẫu câu và từ vựng nâng cao, phù hợp với nhiều ngữ cảnh để bạn có thể vận dụng trong các bài thi kỹ năng khác. Nhờ đó mà bạn sẽ có vốn từ vựng tiếng Anh phong phú và khả năng phản xạ tiếng Anh tốt nhất.

Nếu muốn sở hữu thang điểm IELTS Listening mong muốn, hãy nhanh tay đăng ký gói học ELSA Premium và trải nghiệm nhé!

Y khoa là một trong những ngành đòi hỏi phải có vốn tiếng Anh để nghiên cứu những tài liệu nước ngoài, cập nhật kiến thức để hành nghề khám chữa bệnh. Việc trau dồi từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành y là vô cùng cần thiết nếu bạn muốn phát triển sự nghiệp lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y cơ bản để bạn có thể tham khảo và sử dụng. 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y các chủ đề

Từ vựng tiếng Anh y khoa thông dụng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Ache/eɪk/Cơn đau nhức
Acute Disease/əˈkjuːt dɪˈziːz/Bệnh cấp tính
Allergy/ˈæləʤi/Dị ứng
Antihistamine/ˌæn.tiˈhɪs.tə.mɪn/Thuốc dị ứng, thuốc kháng histamine
Appetite/ˈæpɪtaɪt/Thèm ăn
Aspirin/ˈæspərɪn/Thuốc giảm đau
Asthma/ˈæsmə /Cơn hen suyễn
Additive/ˈædɪtɪv/Phụ gia
Bandage/ˈbændɪʤ/Băng bó
Blood/blʌd/Máu
Bone/bəʊn/Xương
Broken/ˈbrəʊkən/Bị gãy (xương)
Biopsy/ˈbaɪɒpsi/Sinh thiết
Blood Pressure/blʌd ˈprɛʃə/Huyết áp
Bronchitis/brɒŋˈkaɪtɪs/Viêm phế quản
Bruise/bruːz/Vết bầm tím
Clinic/ˈklɪnɪk/Phòng khám
Chronic Disease/ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/Bệnh mạn tính
Cold/kəʊld/Cảm lạnh
Contagious/kənˈteɪʤəs/Dễ lây lan, lây nhiễm, truyền nhiễm
Cough/kɒf/Ho
Crutch/krʌʧ/Nạng
Cut/kʌt/Cắt
Decongestant/ˌdiː.kənˈdʒes.tənt/Thuốc trị nghẹt mũi
Diarrhea/ˌdaɪəˈrɪə/Bệnh tiêu chảy
Dizzy/ˈdɪzi/Chóng mặt
Diet/ˈdaɪət/Chế độ ăn
Diabetes/ˌdaɪəˈbiːtiːz/Bệnh tiểu đường
Eating Disorder/ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə/Rối loạn ăn uống
Fever/ˈfiːvə/Sốt
First Aid/fɜːst eɪd/Sơ cứu
Fibre/ˈfaɪbə/Chất xơ
Flu/fluː/Cúm
Headache/ˈhɛdeɪk/Đau đầu
Indigestion/ˌɪndɪˈʤɛsʧən/Khó tiêu
Infection/ɪnˈfɛkʃən/Sự nhiễm trùng
Influenza/ˌɪnflʊˈɛnzə/Bệnh cúm
Injection/ɪnˈʤɛkʃən/Mũi tiêm
Injury/ˈɪnʤəri/Vết thương
Ingredients/ɪnˈgriːdiənts/Thành phần
Medication/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/Thuốc
Muscle/ˈmʌsl/Cơ bắp
Nausea/ˈnɔːziə/Sự buồn nôn
Nutrients/ˈnjuːtrɪənts/Chất dinh dưỡng
Overweight/ˈəʊvəweɪt/Thừa cân
Obesity/əʊˈbiːsɪti/Béo phì
Overeating/ˌəʊvəˈriːtɪŋ/Sự ăn quá nhiều
Pain/peɪn/Cơn đau
Painful/ˈpeɪnfʊl/Đau đớn
Prevent/prɪˈvɛnt/Ngăn ngừa
Prescribe/prɪsˈkraɪb/Kê đơn
Prescription/prɪsˈkrɪpʃən/Đơn thuốc
Rash/ræʃ/Phát ban
Shot/ʃɒt/Liều tiêm, mũi tiêm
Sneeze/sniːz/Hắt hơi
Sore/sɔː/Đau, nhức nhối
Splint/splɪnt/Thanh nẹp
Sprain/spreɪn/Bong gân
Stomach/ˈstʌmək/Dạ dày
Tendon/ˈtɛndən/Gân; dây chằng
Thermometer/θəˈmɒmɪtə/Nhiệt kế
Virus/ˈvaɪərəs/Vi-rút
Vomit/ˈvɒmɪt/Nôn mửa
Waiting Room/ˈweɪtɪŋ ruːm/Phòng chờ
Wound/wuːnd/Vết thương

>>Đọc thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về bác sĩ

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Acupuncture practitioner/ˈækjʊˌpʌŋ(k)ʧə prækˈtɪʃnə/Bác sĩ châm cứu
Analyst/ˈænəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
Attending doctor/əˈtɛndɪŋ ˈdɒktə/Bác sĩ điều trị
Cancer specialist/ˈkænsə ˈspɛʃəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa ung thư
Consultant in cardiology/kənˈsʌltənt ɪn ˌkɑːdɪˈɒləʤi/Bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim
Consulting doctor/kənˈsʌltɪŋ ˈdɒktə/Bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn
Dietician/ˌdaɪɪˈtɪʃ(ə)n/Bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng
Duty doctor/ˈdjuːti ˈdɒktə/Bác sĩ trực
Emergency doctor/ɪˈmɜːʤənsi ˈdɒktə/Bác sĩ cấp cứu
ENT doctor/iː-ɛn-tiː ˈdɒktə/Bác sĩ tai mũi họng
Eye specialist/aɪ ˈspɛʃəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa mắt
Family doctor/ˈfæmɪli ˈdɒktə/Bác sĩ gia đình
Fertility specialist/fə(ː)ˈtɪlɪti ˈspɛʃəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh
General practitioner/ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃnə/Bác sĩ đa khoa
Infectious disease specialist/ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz ˈspɛʃəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa lây nhiễm
Internist/ɪnˈtɜːnɪst/Bác sĩ khoa nội
Medical examiner/ˈmɛdɪkəl ɪgˈzæmɪnə/Bác sĩ pháp y
Neurosurgeon/ˌnjʊərəʊˈsɜːdʒən/Bác sĩ ngoại thần kinh
Oral maxillofacial surgeon/ˈɔːrəl maxillofacial ˈsɜːʤən/Bác sĩ răng hàm mặt
Practitioner/prækˈtɪʃnə/Người hành nghề y tế
Specialist in heart/ˈspɛʃəlɪst ɪn hɑːt/Bác sĩ chuyên khoa tim
Specialist in plastic surgery/ˈspɛʃəlɪst ɪn ˈplæstɪk ˈsɜːʤəri/Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình
Surgeon/ˈsɜːʤən/Bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ khoa ngoại
Thoracic surgeon/θɔːˈræsɪk ˈsɜːʤən/Bác sĩ ngoại lồng ngực
 Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI
Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI

Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban và khoa trong bệnh viện

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Accident and Emergency Department (A&E)/ˈæksɪdənt ænd ɪˈmɜːʤənsi dɪˈpɑːtmənt/Khoa tai nạn và cấp cứu
Admission office/ədˈmɪʃ(ə)n ˈɒfɪs/Phòng tiếp nhận bệnh nhân
Admissions and discharge office/ədˈmɪʃ(ə)nz ænd dɪsˈʧɑːʤ ˈɒfɪs/Phòng tiếp nhận bệnh nhân & làm thủ tục xuất viện
Blood bank/blʌd bæŋk/Ngân hàng máu
Central sterile supply/ services department (CSSD)/ˈsɛntrəl ˈstɛraɪl səˈplaɪ/ ˈsɜːvɪsɪz dɪˈpɑːtmənt/Phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
Coronary care unit (CCU)/ˈkɒrənəri keə ˈjuːnɪt/Đơn vị chăm sóc mạch vành
Consulting room/kənˈsʌltɪŋ ruːm/Phòng khám
Day surgery/operation unit/deɪ ˈsɜːʤəri/ˌɒpəˈreɪʃən ˈjuːnɪt/Đơn vị phẫu thuật trong ngày
Diagnostic imaging/ X-ray department/ˌdaɪəgˈnɒstɪk ˈɪmɪʤɪŋ/ ˈɛksˈreɪ dɪˈpɑːtmənt/Khoa chẩn đoán hình ảnh
Delivery room/dɪˈlɪvəri ruːm/Phòng sinh
Dispensary/dɪsˈpɛnsəri/Phòng phát thuốc
Emergency ward/ room/ɪˈmɜːʤənsi wɔːd/ ruːm/Phòng cấp cứu
High dependency unit (HDU)/haɪ dɪˈpɛndənsi ˈjuːnɪt/Đơn vị phụ thuộc cao
Inpatient department/ˈɪnˌpeɪʃənt dɪˈpɑːtmənt/Khoa bệnh nhân nội trú
Intensive care unit (ICU)/ɪnˈtɛnsɪv keə ˈjuːnɪt/Đơn vị chăm sóc tăng cường
Isolation ward/room/ˌaɪsəʊˈleɪʃən wɔːd / ruːm/Phòng cách ly
Laboratory/ləˈbɒrətəri/Phòng xét nghiệm
Labour ward/ˈleɪbə wɔːd/Khu sản phụ
Medical records department/ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːdz dɪˈpɑːtmənt/Phòng lưu trữ bệnh án
Mortuary/ˈmɔːtjʊəri/Nhà xác
Nursery/ˈnɜːsəri/Phòng trẻ sơ sinh
Nutrition and dietetics/nju(ː)ˈtrɪʃən ænd ˌdaɪɪˈtɛtɪks/Khoa dinh dưỡng
On-call room/ɒn-kɔːl ruːm/Phòng trực
Outpatient department/ˈaʊtˌpeɪʃənt dɪˈpɑːtmənt/Khoa bệnh nhân ngoại trú
Operating room / theatre/ˈɒpəreɪtɪŋ ruːm/ˈθɪətə/Phòng mổ
Pharmacy/ˈfɑːməsi/Hiệu thuốc, quầy bán thuốc
Sickroom/ˈsɪkrʊm/Buồng bệnh
Specimen collecting room/ˈspɛsɪmɪn kəˈlɛktɪŋ ruːm/Buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm

>>Đọc thêm: 50+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cho người đi làm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y về các loại bệnh viện

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Hospital/ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
Cottage hospital/ˈkɒtɪʤ ˈhɒspɪtl/Bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyện
Field hospital/fiːld ˈhɒspɪtl/Bệnh viện dã chiến
General hospital/ˈʤɛnərəl ˈhɒspɪtl/Bệnh viện đa khoa
Mental/ psychiatric hospital/ˈmɛntl / ˌsaɪkɪˈætrɪk ˈhɒspɪtl/Bệnh viện tâm thần
Nursing home/ˈnɜːsɪŋ həʊm/Nhà dưỡng lão
Orthopedic hospital/ˌɔː.θəˈpiː.dɪk ˈhɒspɪtl/Bệnh viện chỉnh hình

>>Đọc thêm: 50+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng từ A-Z

Top 5 từ điển tiếng Anh chuyên ngành y tốt nhất hiện nay

Oxford Learner’s Dictionary

Từ điển Oxford Learner’s Dictionary được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Oxford. Đây là một trong những cuốn từ điển Anh – Anh lâu đời nhất và chuẩn nhất dành cho người học tiếng Anh. Từ điển Oxford hiện đang có 2 phiên bản là từ điển online và từ điển giấy.

Mỗi từ trong cuốn từ điển này sẽ được cung cấp bao gồm định nghĩa đầy đủ, dễ hiểu về cách phát âm, các ví dụ minh hoạ cụ thể, các từ đồng nghĩa, collocations,…. Ngoài nghĩa phổ thông, từ điển Oxford còn cung cấp cho người dùng định nghĩa của từ đó trong chuyên ngành (nếu có).

Cambridge Dictionary

Cambridge Dictionary là cuốn từ điển được xuất bản bởi Đại học Cambridge. Đây là một trong những cuốn từ điển không thể thiếu với người học tiếng Anh. Ưu điểm của từ điển Cambridge là lượng từ khổng lồ, phong phú và đa dạng nhất trong các loại từ điển trực tuyến hiện nay. Vì thế người dùng có thể dễ dàng tìm được những thuật ngữ chuyên ngành khi sử dụng quyển từ điển này. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Medical Dictionary – The Free Dictionary 

Một trong những quyển từ điển kinh điển dành cho sinh viên y khoa đó chính là Medical Dictionary – The Free Dictionary. Được lấy cảm hứng từ cuốn The American Heritage® Stedman’s Medical Dictionary nổi tiếng, từ điển này cung cấp cho bạn các định nghĩa về các thuật ngữ chuyên ngành y khoa một cách ngắn gọn và dễ hiểu nhất. 

Bên cạnh đó, Medical Dictionary – The Free Dictionary còn cho phép người dùng tìm kiếm những mô tả, công dụng của các loại thuốc, các từ viết tắt trong y khoa, các chứng bệnh thường gặp,… Từ điển này cũng liên tục được cập nhật các thuật ngữ về y tế để người dùng tiện tra cứu một cách chính xác nhất. 

Merriam Webster Dictionary

Nếu bạn đang muốn tìm một từ điển y khoa thì Merriam Webster là một lựa chọn không tồi. Với cuốn từ điển này, bạn sẽ dễ dàng tìm kiếm được các thuật ngữ y khoa viết tắt với những từ chuyên ngành đặc biệt. Ngoài ra, từ điển trực tuyến này cũng liên tục được cập nhật bởi các chuyên gia nên có độ tin cậy cực kỳ cao. 

Medical Dictionary of Health Terms – Harvard Medical School

Medical Dictionary of Health Terms được tổng hợp và đăng tải bởi Trường Y khoa Harvard. Chính vì vậy đây là một trong những quyển từ điển được rất nhiều sinh viên y khoa tin tưởng lựa chọn. Medical Dictionary of Health Terms sẽ cung cấp cho bạn một danh sách các thuật ngữ y khoa chuyên ngành theo thứ tự bảng chữ cái. Những khái niệm thuật ngữ trong từ điển này cũng được giải thích đơn giản, ngắn gọn, dễ hiểu. 

medical dictionary of health terms - tiếng anh chuyên ngành y
Từ điển trực tuyến Medical Dictionary of Health Terms

Thành thạo tiếng Anh y khoa với ELSA Premium

Để có thể rèn luyện cách sử dụng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể luyện tập cùng với tính năng ELSA AI trên ELSA Premium

ELSA AI mang đến cho bạn những trải nghiệm trò chuyện, học tập không giới hạn với mọi chủ đề, mọi câu chuyện, không gò bó theo giáo trình hay bất kỳ khuôn mẫu nào. Đây chính là tính cá nhân hoá đặc trưng mà ứng dụng ELSA Premium mang đến cho người dùng. Không chỉ dừng lại ở việc trò chuyện, ELSA AI còn đưa ra những nhận xét tổng quan chi tiết về phát âm, từ vựng, ngữ pháp,… để nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Với ELSA AI, bạn sẽ được tận hưởng những trải nghiệm thú vị như:

Không chỉ được luyện nói, tính năng ELSA Speech Analyzer còn giúp bạn học thêm được nhiều từ vựng về chuyên ngành y khoa và các lĩnh vực khác một cách nhanh chóng, hiệu quả. 

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Thông qua những bài nói của bạn, ELSA Speech Analyzer sẽ phân tích dựa trên Khung tham chiếu Ngôn Ngữ chung châu Âu CEFR. Từ đó hệ thống sẽ đưa ra những gợi ý từ vựng nâng cao dựa trên chính những từ vựng đó. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc sử dụng từ một cách linh hoạt, mang lại sự tự nhiên khi giao tiếp.

Bạn muốn thành thạo tiếng Anh, vậy thì còn chần chừ gì mà không đăng ký ngay khóa học ELSA Premium để hưởng những chính sách ưu đãi hấp dẫn nhất. 

Môi trường là một trong những chủ đề luôn được quan tâm và đưa vào các bài luận bằng tiếng Anh. Viết đoạn văn về bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh ngắn vừa để đánh giá năng lực tiếng Anh, vừa giúp phổ biến, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường xanh, sạch, đẹp. Dưới đây là một số từ vựng, cấu trúc và mẫu bài văn viết về môi trường bằng tiếng Anh hay mà bạn có thể tham khảo để đạt điểm cao trong các bài thi sắp tới. 

Từ vựng sử dụng trong bài văn tiếng Anh về bảo vệ môi trường

Để có thể viết đoạn văn ngắn về bảo vệ môi trường bằng tiếng anh, bạn có thể tham khảo và sử dụng những từ vựng sau đây:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/Môi trường
Protect/prəˈtekt/Bảo vệ
Plant/plænt/Trồng
Tree/triː/Cây
Oxygen/ˈɑːk.sɪ.dʒən/Khí Oxy
Provide /prəˈvaɪd/Cung cấp
Impact/ˈɪm.pækt/Tác động
Positive/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/Tích cực
Animal /ˈæn.ɪ.məl/Động vật
Air /er/Không khí
Involve /ɪnˈvɑːlv/Tham gia
Journey/ˈdʒɝː.ni/Hành trình
Breathe/briːð/Thở
Responsibility/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/Trách nhiệm
Trash bag /ˈtræʃ ˌbæɡ/Túi rách
Eco-friendly /ˈek.oʊˌfrend.li/Thân thiện với môi trường
Reduce/rɪˈduːs/Giảm bớt
Recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/Tái chế
Disposable/dɪˈspoʊ.zə.bəl/Dùng một lần
Solution/səˈluː.ʃən/Giải pháp
Habitat /ˈhæb.ə.tæt/Môi trường sống
Conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/Bảo tồn
Sustainability/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/Bền vững
Renewable Energy/rɪˈnuː.ə.bl̩ ˈɛn.ə.dʒi/Năng lượng tái tạo
Biodiversity/ˌbaɪ.oʊ.daɪˈvɜːr.sə.ti/Đa dạng sinh học
Deforestation/ˌdiːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/Phá rừng
Conservation Area/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈɛə.ɪə/Khu bảo tồn

Các cụm từ, cấu trúc thường sử dụng trong bài viết đoạn văn về bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh ngắn

Ví dụ: Non-profit organizations often organize campaigns and educational programs to raise awareness about environmental issues. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường tổ chức các chiến dịch, chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)

Ví dụ: By choosing to buy locally sourced products and reducing plastic waste, individuals can make sustainable choices in their daily lives. (Bằng cách chọn mua các sản phẩm địa phương và giảm rác thải nhựa, các cá nhân có thể đưa ra những lựa chọn bền vững trong cuộc sống hàng ngày.)

Ví dụ: Governments and organizations worldwide are working together to develop strategies to mitigate climate change and limit global warming. (Các chính phủ và tổ chức trên toàn thế giới đang hợp tác để phát triển các chiến lược nhằm giảm thiểu biến đổi khí hậu và hạn chế sự nóng lên toàn cầu.)

Ví dụ: Switching to energy-efficient appliances and practicing energy conservation habits can help reduce energy consumption. (Chuyển sang các thiết bị tiết kiệm năng lượng và thực hành thói quen tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng.)

Ví dụ: Carpooling, using public transportation, and opting for renewable energy sources can help reduce individual carbon footprints. (Đi chung xe, sử dụng phương tiện giao thông công cộng và lựa chọn các nguồn năng lượng tái tạo có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của từng cá nhân.)

Ví dụ: Conserving water, practicing sustainable forestry, and reducing waste are ways to conserve natural resources. (Bảo tồn nước, thực hành biện pháp lâm nghiệp bền vững và giảm chất thải là những cách để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)

 cụm từ
Những cụm từ thường dùng để viết đoạn văn về bảo vệ môi trường bằng tiếng anh

Ví dụ: Education and awareness programs aim to instill environmentally responsible behaviors and attitudes in individuals and communities. (Các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức nhằm mục đích thấm nhuần các hành vi và thái độ có trách nhiệm với môi trường ở các cá nhân và cộng đồng.)

Ví dụ: Governments and environmental organizations collaborate to address environmental challenges and implement sustainable solutions. (Chính phủ và các tổ chức môi trường hợp tác để giải quyết các thách thức môi trường và thực hiện các giải pháp bền vững.)

Ví dụ: Businesses can promote sustainable practices by adopting eco-friendly manufacturing processes and implementing recycling programs. (Các doanh nghiệp có thể thúc đẩy các hoạt động bền vững bằng cách áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và thực hiện các chương trình tái chế.)

Ví dụ: Companies need to comply with environmental standards and regulations to ensure their operations are environmentally responsible and sustainable. (Các công ty cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về môi trường để đảm bảo hoạt động của họ có trách nhiệm với môi trường và bền vững.)

Một số bài văn mẫu về bảo vệ môi trường tiếng Anh

Để giúp các bạn hình thành tư duy và nắm được bố cục của bài viết một đoạn văn ngắn về bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh, chúng tôi có tổng hợp một số bài văn mẫu dưới đây. Hãy đọc và tham khảo cách viết, cách diễn đạt để có một bài văn viết về môi trường hay nhất của riêng bạn nhé:

Bài mẫu số 1:

To protect the environment, it’s important for everyone to practice the 3Rs: Reduce, Reuse, and Recycle. 

Firstly, we can reduce waste by being mindful of our consumption habits. This means buying only what we need and avoiding excessive packaging. By doing so, we can prevent unnecessary waste from ending up in landfills. Secondly, we can reuse items instead of throwing them away. For example, we can use cloth bags instead of plastic bags when we go shopping and bring our own reusable water bottles instead of using single-use plastic bottles. 

Additionally, we can donate or sell items that are still in good condition, giving them a second life. Finally, recycling is crucial for the environment. We should separate recyclable materials, such as paper, plastic, and glass, and place them in recycling bins. This helps to conserve resources and reduce the amount of waste that goes to landfills. By practicing the 3Rs, we can all contribute to a cleaner and healthier environment for future generations.

Bài mẫu số 2: 

Environmental protection is a shared responsibility that begins with small, impactful actions. One effective way to contribute to a cleaner environment is through proper waste disposal. Collecting litter not only improves the aesthetics of our surroundings but also prevents harmful pollutants from contaminating the soil and water. Communities worldwide are increasingly recognizing the importance of waste management in preserving the planet.

Organizing regular cleanup events encourages community participation, instills a sense of responsibility, and fosters a collective commitment to environmental well-being. Recycling bins strategically placed in public areas make it convenient for individuals to segregate their waste, promoting the recycling of materials and reducing the burden on landfills.

Every piece of trash picked up is a step towards a healthier planet. By embracing the habit of picking up litter, we actively contribute to reducing pollution and protecting ecosystems. It’s a simple yet powerful way for individuals to make a positive impact on the environment and inspire others to do the same.

bài văn mẫu về bảo vệ môi trường
Bài văn mẫu viết về đề tài bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh

Bài mẫu số 3:

Policies and regulations are important tools that governments and international bodies use to address environmental challenges. 

At the local level, municipalities and communities can implement regulations to manage waste disposal, promote recycling, and protect local natural resources. These measures help ensure that environmental impacts are minimized and sustainable practices are encouraged. At the national level, governments can establish laws and regulations to address issues such as air and water pollution, deforestation, and wildlife conservation. These policies provide a framework for industries, businesses, and individuals to comply with environmental standards and promote sustainable practices. At the global level, international agreements and protocols are crucial in addressing transboundary environmental issues such as climate change and biodiversity loss. These agreements foster cooperation among nations and set targets for reducing greenhouse gas emissions and preserving ecosystems. 

By implementing effective policies and regulations at all levels, we can work towards a more sustainable future and protect the environment for generations to come.

Luyện viết tiếng Anh qua phần mềm ELSA Premium

Không chỉ nổi tiếng về các khóa học giao tiếp, ngày nay bạn cũng có thể luyện viết tiếng Anh hiệu quả cùng với ELSA Premium ngay tại nhà. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Không còn gói gọn trong khuôn khổ những bài học trên hệ thống, người dùng có thể thoải mái luyện tập các bài nói, bài viết với hơn 190 chủ đề khác nhau, trong đó có chủ đề về môi trường. Với một chủ đề, bạn có thể khai thác nhiều khía cạnh và nhiều góc nhìn khác nhau, từ đó xây dựng nên những bài viết khác nhau một cách linh hoạt, đa dạng nhất. 

Với bộ đôi tính năng ELSA Speech Analyzer và ELSA AI, học viên sẽ được nhận diện những lỗi sai về ngữ pháp, từ vựng, nội dung, phát âm của bản thân. Từ đó, hệ thống sẽ đưa ra những hướng dẫn chỉnh sửa kèm lời giải thích dễ hiểu để bạn dễ nắm bắt và tiếp thu. 

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Điểm đặc biệt của ELSA Premium là khả năng chuyển đổi bài nói tiếng Anh thành văn bản một cách tức thì. Qua đó mà bạn có thể luyện tập song song cả kỹ năng nói lẫn viết, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Ngoài ra, ELSA Speech Analyzer cũng đưa ra những gợi ý về từ vựng, ngữ pháp nâng cao mà người dùng có thể thay thế trong bài viết. Nhờ vậy mà bài viết của bạn sẽ hạn chế tối đa lỗi lặp từ và có sự phong phú hơn, tạo cảm giác hấp dẫn cho người đọc. 

Còn chần chờ gì nữa, mua gói học ELSA Premium với mức giá ưu đãi chỉ có trong hôm nay.

Viết về sở thích bằng tiếng Anh hẳn là một đề bài khá quen thuộc trong nhiều bài thi tiếng Anh tại trường học hay thi lấy chứng chỉ quốc tế. Nếu biết cách khai thác chủ đề này hiệu quả thì bạn có thể tạo ấn tượng với giám khảo và dành điểm cao trong phần thi viết. Bài viết sau đây sẽ cùng tìm hiểu về cách viết một bài viết về sở thích bằng tiếng Anh hay và ấn tượng nhất nhé!

Bố cục một bài viết về sở thích bằng tiếng Anh

Muốn viết một bài văn nói về sở thích bằng tiếng Anh thì điều đầu tiên bạn cần làm đó là lập dàn ý. Lập dàn ý sẽ giúp bạn xác định rõ bố cục, sắp xếp các ý để bài viết mạch lạc, rõ ràng hơn. 

Bạn có thể triển khai bố cục bài viết về sở thích bằng tiếng Anh theo mẫu như sau:

Mở bài: Giới thiệu khái quát về sở thích của bản thân

Thân bài: Miêu tả chi tiết hơn về sở thích đó

Kết bài: Kết luận lại về sở thích của bản thân. Nêu cảm nghĩ

Đọc thêm: Tổng hợp bài nói về sở thích bằng tiếng Anh ấn tượng nhất

Những mẫu câu thường dùng trong bài viết về sở thích bằng tiếng Anh

Để bài viết của bạn hay nhất thì việc cần làm là sử dụng linh hoạt các mẫu câu, cụm từ khác nhau khi nói về sở thích của mình. Dưới đây là những mẫu câu mà bạn có thể sử dụng trong bài viết về sở thích bằng tiếng anh của mình:

Ví dụ: 

I’m quite keen on taking daily physical exercises to keep healthy. (Tôi rất quan tâm đến việc tập thể dục hằng ngày để giữ gìn sức khỏe.)

She is keen on watching Korean reality TV shows. (Cô ấy thích thú với việc xem các chương trình truyền hình thực tế Hàn Quốc.)

Ví dụ:

Lisa was interested in what her mother was saying to her yesterday. (Lisa quan tâm đến những gì mẹ cô ấy đã nói với cô ấy ngày hôm qua.)

Peter has always been interested in singing with his band. (Peter luôn luôn thích thú việc hát cùng ban nhạc của anh ấy.)

Ví dụ:

We like going to the cinema every weekend or holiday. (Chúng tôi thích đến rạp chiếu phim vào mỗi cuối tuần hoặc dịp lễ.)

Jane loves reading books at home rather than going to uproarious parties. (Jane yêu thích việc đọc sách tại nhà hơn là đến những buổi tiệc náo nhiệt.)

I enjoy my free time watching badminton with my closest friends. (Tôi tận hưởng thời gian rảnh của mình để xem cầu lông với những người bạn thân nhất của tôi.)

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Ví dụ:

My friends are really into playing video games. (Những người bạn của tôi thật sự rất say mê việc chơi game.)

Lily is very into joining classical dance class every night. (Lily rất thích thú với việc tham gia lớp học nhảy cổ điển mỗi tối.)

Ví dụ:

In my free time, I usually play football with my brothers in the back garden. (Vào thời gian rảnh của mình, tôi thường chơi đá banh với các anh trai của tôi ở phía sau vườn.)

I I often take part in volunteer work in my free time. (Tôi thường tham gia những công tác tình nguyện vào thời gian rảnh của tôi.)

Ví dụ:

Peter and his best friend have similar tastes in eating and drinking. (Peter và người bạn tốt nhất của anh ấy có chung gu ăn uống.)

I and my father have different tastes in music. (Tôi và cha tôi khác gu âm nhạc với nhau.)

Đọc thêm: Bỏ túi 50+ câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chốn công sở

Một số bài mẫu viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh

Tham khảo một số bài viết đoạn văn nói về sở thích bằng tiếng Anh phổ biến sau đây để có thể áp dụng cho bài viết của mình nhé:

Mẫu bài viết số 1: Reading Books

I have a specific love for English books. I read a lot of stories, comics, and even novels in English. When I was five years old, my father gave me my first English book, which was full of colorful illustrations. I was overjoyed, even if I struggled to understand what was in that book. Since then, I’ve read a lot of English books. I have a stack of them on my bed, so I can read a few pages before falling asleep. This fantastic habit not only teaches me knowledge but also helps me improve my English vocabulary. Reading English books is an enjoyable indoor activity you should try.

sở thích đọc sách
Bài văn viết về sở thích đọc sách bằng tiếng Anh

Mẫu bài viết số 2: Listening to music

My hobbies include listening to music, watching movies, and traveling. I enjoy listening to a wide range of music, but I am particularly into songs that can express my sorrow. In my spare time, I also love watching popular US sitcoms such as How I Met Your Mother, Friends, and The Bigbang Theory. In addition, I enjoy traveling and discovering new areas with diverse cuisines and environments.

Mẫu bài viết số 3: Playing soccer

My favorite sport is football. I’ve been watching sports programs on TV with my father since I was a child. Currently, I can play soccer with my friends like a real player. I usually play twice a week at a stadium near my house as a striker. Soccer helps me build muscle and team spirit. My friends and I become closer after every soccer match. We all buy the same athletic apparel. After a football match, we often hold a small party to celebrate. Sports bring us many different benefits. Please choose a sport to participate in!

sở thích đá bóng
Bài viết về sở thích đá bóng bằng tiếng Anh

Mẫu bài viết số 4: Shopping 

I am really into shopping. Lots of people may associate that with being addicted and wasting money on things that are unnecessary. However, to me, shopping is an art. I love writing down things that I want and things that I need. When I receive my salary, I take out the lists and identify my priorities. I do both online and offline shopping, but for clothes, I prefer to come to the store to try the items on. If a product can be found in different shops, I will absolutely compare the prices and read the review carefully in order to make the right decision. 

My love for shopping was sparked by many factors. Firstly, shopping lifts my mood. Whenever I find a good item within my budget, I feel absolutely elated. Secondly, offline shopping enables me to interact with more people and brush up on my communication skills after hours of staring at my laptop screen. Last but not least, shopping is my love language. I feel happy and excited to shop for the ones I love, especially on special occasions such as Christmas, Lunar New Year, etc. Overall, I appreciate the joy shopping has brought me, and I’m excited to welcome more cool items to my team.

Mẫu bài viết số 5: Cooking 

Cooking is my passion. I love experimenting with flavors, creating culinary delights, and sharing delicious meals with friends and family. From mastering traditional recipes to crafting my culinary creations, the kitchen is my happy place. The art of cooking allows me to express creativity while bringing joy through the enchanting aroma and exquisite taste of well-prepared dishes.

sở thích nấu ăn
Bài viết mẫu về sở thích nấu ăn bằng tiếng Anh

Học cách viết về sở thích bằng tiếng Anh ngắn gọn với ELSA Premium

Viết về sở thích bằng tiếng Anh thì không khó nhưng muốn viết hay và gây ấn tượng thì không thể không nhờ đến sự trợ giúp của ELSA Premium. Bộ đôi tính năng ELSA Speech Analyzer và ELSA AI là người bạn kề vai sát cánh trong suốt quá trình học tiếng Anh của bạn, giúp bạn đạt kết quả tốt nhất. 

Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI

Với ELSA AI, bạn có thể thoải mái trò chuyện không chỉ về chủ đề sở thích mà còn vô vàn những chủ đề khác như công việc, học tập, mua sắm, du lịch,…. Không bị bó buộc theo những câu trả lời mẫu, ELSA AI tạo điều kiện cho bạn tạo nên những câu chuyện với mọi chủ đề mà bạn cảm thấy hứng thú để luyện tập tiếng Anh. 

Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo AI cùng công nghệ phân tích giọng nói độc quyền, ELSA Speech Analyzer hiện là trình luyện nói tiếng Anh có khả năng nhận diện, phân tích, chuyển đổi thành văn bản và đánh giá kỹ năng của người học một cách toàn diện. Từ đó hệ thống sẽ đưa ra những góp ý, hướng dẫn chỉnh sửa để giúp người học luyện nói và viết tốt hơn. Bên cạnh đó, dựa trên từ vựng, ngữ pháp mà bạn sử dụng, ELSA Speech Analyzer cũng sẽ gợi ý  thêm những từ vựng, ngữ pháp nâng cao để bài nói, bài viết có chiều sâu và gây ấn tượng mạnh hơn. 

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Luyện tập cùng ELSA Premium giúp bạn tạo thói quen học tiếng Anh hàng ngày, nâng cao khả năng phản xạ, sẵn sàng trò chuyện và xử lý mọi tình huống trong các bài thi và cuộc sống hàng ngày. 

Với mức chi phí rẻ hơn nhiều so với các khoá học tại nhiều trung tâm mà lại được rèn luyện trọn bộ kỹ năng Nói, Viết, Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm thì còn lý do gì mà bạn chưa thử ELSA Premium? Nhanh tay đăng ký ngay tại đây để học tập cùng ELSA Speak bạn nhé!

IELTS là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh ở cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Muốn đạt điểm cao trong bài thi này thì điều quan trọng đầu tiên là bạn cần nắm vững cấu trúc đề thi IELTS để có kế hoạch ôn luyện phù hợp. Sau đây ELSA sẽ phân tích chi tiết về cấu trúc của một bài thi IELTS 4 kỹ năng hoàn chỉnh để giúp bạn chinh phục band điểm cao nhất như mong muốn. 

Vì sao cần nắm vững cấu trúc đề thi IELTS?

Tìm hiểu cấu trúc đề thi IELTS trước khi học IELTS là một bước vô cùng quan trọng và hữu ích giúp đạt kết quả tốt nhất. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ điều này. Việc nắm được cấu trúc sẽ mang đến cho bạn nhiều giá trị lợi ích như:

đề thi ielts
Đề thi IELTS được chia thành 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

Cấu trúc đề thi IELTS 4 kỹ năng

Listening

Bài thi IELTS Listening thường được chia thành 4 phần tương ứng với 4 bài nghe khác nhau. Mỗi bài nghe sẽ có thể có một loại hình khác nhau, như một cuộc trò chuyện, hội thoại trong cuộc sống hàng ngày, độc thoại, mẫu đàm thoại,… Thí sinh sẽ nghe và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung của bài nghe. 

Các dạng bài thường gặp trong bài thi IELTS Listening:

Reading

Ở bài thi Reading, thí sinh sẽ đọc các đoạn văn ngắn hoặc dài, có thể là một bài báo, bài viết khoa học, đoạn trích,… và trả lời các câu hỏi liên quan. Các dạng bài thi thường gặp trong đề thi IELTS Reading khá tương đồng với phần thi IELTS Listening, chỉ khác ở chỗ bạn không phải nghe mà sẽ lấy thông tin từ bài đọc đã cho trước đó. 

>>> Đọc thêm:

Speaking

Bài thi IELTS Speaking được chia thành 3 part cụ thể như sau:

Các dạng bài thường gặp trong đề thi IELTS Speaking gồm:

Writing

Task 1: Thí sinh sẽ nhận được một biểu đồ, bản đồ, đồ thị, bảng biểu hoặc hình ảnh mô tả một dữ liệu, quy trình nào đó. Thí sinh sẽ phải viết một bài mô tả, phân tích hoặc so sánh dữ liệu theo yêu cầu của đề bài. Dạng bài viết này đòi hỏi phải sử dụng các cụm từ, từ vựng và ngữ pháp thích hợp để bài mô tả rõ ràng, logic nhất.

Task 2: Thí sinh sẽ viết một bài luận với số từ tối thiểu là 250 từ để trả lời một câu hỏi hoặc đưa ra quan điểm về một vấn đề cụ thể. Thí sinh phải làm sao để trình bày quan điểm của mình thật rõ ràng, đi kèm với các ví dụ chứng minh cho quan điểm của mình. Dạng bài này đánh giá khả năng phân tích, lập luận và sử dụng từ vựng, ngữ pháp phong phú của thí sinh. 

Lưu ý khi làm bài thi IELTS cho từng kỹ năng

Với mỗi bài thi IELTS từng kỹ năng sẽ có những lưu ý cụ thể riêng để bạn có thể hoàn thành bài thi một cách tốt nhất. Dưới đây là những lưu ý khi làm bài thi IELTS để bạn bỏ túi cho riêng mình.

Bài thi IELTS Listening

Bài thi IELTS Reading

Bài thi IELTS Writing

ielts writing
Cấu trúc đề thi IELTS Writing

Bài thi IELTS Speaking

Tăng điểm IELTS cùng khóa học nâng cao ELSA Premium

Nhận được sự tin tưởng của hơn 40 triệu người dùng trên toàn cầu, ELSA Premium đã và đang trở thành công cụ học tiếng anh tốt nhất trên thế giới. ELSA Premium sở hữu Công nghệ Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence), Công nghệ Học sâu (Deep Learning) và Công nghệ Nhận dạng Giọng nói (Speech Recognition) độc quyền, giúp người học không chỉ giao tiếp tự tin, thành thạo mà còn dễ dàng chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh hàng đầu quốc tế. 

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Khi đăng ký gói học ELSA Premium, người dùng sẽ có cơ hội luyện tập với hơn 40,000 bài tập, 7000 bài học và 190 chủ đề khác nhau. Lộ trình học được thiết kế cá nhân hoá giúp việc học tập trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn. Chỉ với một chiếc điện thoại hoặc máy tính có kết nối mạng, bạn có thể học với ELSA mọi lúc, mọi nơi. 

ELSA Speech Analyzer và ELSA AI là 2 tính năng mới nhất được bổ sung vào gói học Premium. Học tiếng anh với trí tuệ nhân tạo AI, bạn sẽ nhận được những lợi ích nổi bật như:

Người dùng review gì về ELSA Premium
Người dùng nói gì về gói học ELSA Premium?

Rất nhiều người đã lựa chọn ELSA Premium và thành công trên hành trình chinh phục điểm IELTS mong muốn. Còn bạn thì sao?

Ngày nay, nhu cầu sử dụng bằng IELTS trong việc đi du học, săn học bổng, tìm việc làm,…. đang trở nên vô cùng phổ biến. Với tính ứng dụng cao, tấm bằng IELTS mang đến nhiều cơ hội phát triển cho mọi đối tượng, mọi lứa tuổi. Hãy cùng ELSA tìm hiểu thông tin về chứng chỉ IELTS thông qua những kiến thức được tổng hợp trong bài viết dưới đây. 

Bằng IELTS là gì?

Trước hết bạn cần phải hiểu khái niệm IELTS là gì? IELTS là tên viết tắt của thuật ngữ International English Language Testing System – hệ thống bài kiểm tra về khả năng sử dụng thành thạo tiếng Anh qua 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết. 

Bài thi IELTS được tổ chức và đồng điều hành bởi 3 tổ chức gồm: ESOL của Đại học Cambridge (University of Cambridge ESOL), Hội đồng Anh (British Council) và tổ chức giáo dục IDP của Úc và được triển khai từ năm 1989.

Hiện nay, kỳ thi IELTS đã phổ biến tại hơn 140 quốc gia với hơn 1200 trung tâm tổ chức thi IELTS trên toàn thế giới. Tại Việt Nam hiện chỉ có duy nhất 2 tổ chức được cấp phép tổ chức thi và cấp bằng IELTS là IDP và BC Việt Nam. 

Sau khi kết thúc bài thi IELTS, bạn sẽ nhận được một chứng chỉ ghi nhận trình độ tiếng Anh của bạn với kết quả của bài thi IELTS. Đây được gọi là bằng IELTS. 

Giá trị của chứng chỉ IELTS

Việc sở hữu chứng chỉ IELTS mở ra nhiều cơ hội học tập và việc làm ở cả trong nước lẫn quốc tế. Tại Việt Nam, bằng IELTS mang đến nhiều giá trị nổi bật như:

Bằng IELTS có thời hạn bao lâu?

Giống như một số chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác như TOEIC hay TOEFL, bằng IELTS có thời hạn hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày cấp. Trong trường hợp bạn làm mất bằng hoặc quá thời hạn thì bạn bắt buộc phải đi thi lại để được công nhận năng lực tiếng Anh. 

bằng ielts
Bằng IELTS có giá trị trong vòng 2 năm

Bằng B2 tiếng Anh tương đương bao nhiêu IELTS?

Việc quy đổi chứng chỉ IELTS sang các chứng chỉ tương đương khác được rất nhiều người quan tâm. Dưới đây là bảng tổng hợp quy đổi điểm IELTS sang các chứng chỉ khác mà bạn có thể tham khảo:

Các cấp độIELTSTOEICTOEFL (CBT)TOEFL (iBT)
A10 – 2.50 – 2500 – 3930 – 29 
A23.0 – 3.5255 – 500397 – 43330 – 40
B14.0 – 5.0510 – 700431 – 51041 – 64
B25.5 – 6.5701 – 900513 – 54765 – 78
C17.0 – 8.0901 – 990550 – 58779 – 95
C28.0 – 8.5590 – 67796 – 120

>>> Đọc thêm:

Lập kế hoạch ôn luyện để thi chứng chỉ IELTS đạt mục tiêu

Vì thời hạn giá trị của tấm bằng IELTS không dài, do đó để tận dụng được tối đa lợi ích của chứng chỉ này thì bạn cần xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể trước khi đăng ký thi. Sau đây chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch ôn thi IELTS hiệu quả cùng với ứng dụng học tiếng anh hàng đầu hiện nay – ELSA Premium

Bước 1: Xây dựng lộ trình học phát âm

Để có thể phát âm chuẩn, bạn cần học bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế IPA thật kỹ, sau đó dựa vào phiên âm của từ vựng để phát âm cho chính xác. Thông qua việc phát âm chuẩn, bạn sẽ dễ dàng nghe và đọc tài liệu chính xác hơn. 

Bằng tính năng nhận diện giọng nói cho người dùng với công nghệ hàng đầu thế giới, ELSA Speech Analyzer sẽ cho bạn biết chính xác số điểm về phát âm và phân tích cụ thể đến từng âm tiết. Được chia thành từng cặp nguyên âm và phụ âm, người học sẽ ngay lập tức biết được phát âm đó của mình đã tốt hay chưa thông qua các nhãn dán Good, Correct, Needs Improvement trong mục Pronunciation trên ELSA Score Details. 

Nếu phát âm của bạn bị dán nhãn Needs Improvement, hãy chủ động cải thiện phát âm, điều chỉnh để phát âm chuẩn xác hơn nhờ vào các video hướng dẫn phát âm đúng có trong gói học ELSA Premium.

Bước 2: Học từ vựng tiếng Anh

Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng nhưng cũng gây khó khăn cho nhiều bạn khi ôn luyện IELTS. IELTS được chia thành nhiều cấp độ khác nhau, do đó bạn có thể căn cứ vào mục tiêu của mình để bổ sung và làm quen với những từ vựng phù hợp. ELSA Speech Analyzer có thể hỗ trợ bạn nâng trình từ vựng của mình với bộ từ vựng đa dạng chủ đề và linh hoạt từ đồng nghĩa, trái nghĩa khác nhau. 

Bên cạnh việc phân tích từ vựng của bạn đang sử dụng hiện đang ở band nào theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR), hệ thống sẽ đưa ra gợi ý từ nâng cao dựa trên chính từ mà bạn đã sử dụng. 


Ví dụ: thay vì dùng từ “increase”, ELSA Speech Analyzer sẽ gợi ý cho bạn sử dụng thêm những từ đồng nghĩa như: rise, extend, advance, growth,… Điều này sẽ hạn chế tối đa lỗi lặp từ và khiến cho câu nói trở nên đa dạng, linh hoạt hơn. 

Bước 3: Rèn luyện kỹ năng nghe

Nghe là một kỹ năng không thể thiếu trong bài thi IELTS. Ngoài việc luyện nghe cùng các bài báo, các bài diễn thuyết, luyện nghe qua phim ảnh thì bạn cũng có thể dành thêm thời gian luyện nghe chủ động cùng ELSA Premium. 

Với cách học này, bạn hãy cùng trò chuyện với gia sư AI để lắng nghe cách họ phát âm, nhấn nhá, ngữ điệu và rút ra kinh nghiệm cho bản thân. Bạn cũng có thể lựa chọn nghe đa dạng với nhiều giọng đọc khác nhau để tập làm quen với các chất giọng khác nhau, qua đó dễ dàng nắm bắt hơn khi gặp trong bài thi IELTS thật.

Bước 4: Luyện nói cùng ELSA Premium

Không chỉ là các bài luyện nói được trả lời theo mẫu có sẵn, giờ đây bạn có thể trò chuyện thoải mái cùng với ELSA AI mà không theo bất kỳ kịch bản nào. ELSA AI có thể đối thoại với bạn trong mọi bối cảnh, phản hồi đúng trọng tâm mọi câu trả lời của bạn. Cách học này giúp cho việc luyện nói trở nên thú vị và linh hoạt hơn. 

Bên cạnh đó, ELSA AI cũng đã trang bị sẵn những câu trả lời mẫu để học viên có thể tham khảo trong khi nói, nhỡ có bí ý tưởng cũng không lo làm gián đoạn cuộc hội thoại. Những mẫu câu gợi ý này vừa giúp bạn bổ sung thêm từ vựng, ngữ pháp, vừa có thể học cách nói chuyện tự nhiên như người bản xứ. 

Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI

Mặc dù sử dụng trí tuệ nhân tạo nhưng ELSA AI được đánh giá là có khả năng nói chuyện và phản ứng vô cùng chân thật, mang lại cảm giác gần gũi, thoải mái như đang trò chuyện với bạn bè. Còn gì tuyệt vời hơn khi vừa được luyện tập để nâng cao trình độ tiếng Anh mà không lo sợ bị người khác đánh giá phải không nào?

 Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI
Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI

Như vậy là chỉ với 4 bước đơn giản bạn đã có thể ôn luyện IELTS ngay tại nhà cùng với ELSA Premium rồi. Chỉ cần bạn chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực hàng ngày thì chắc chắn sẽ đạt được mục tiêu đúng như mong muốn. Mua ngay gói học ELSA Premium để học cùng gia sư AI chất lượng cao bạn nhé!

Ngữ pháp là một trong những yếu tố căn bản đầu tiên để xây dựng nền tảng học tiếng Anh. Tuy nhiên, trong quá trình học ngữ pháp không tránh khỏi việc mắc các lỗi và sai sót. Lúc này, sử dụng app sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp bạn tìm ra lỗi sai của bản thân để chỉnh sửa kịp thời. Dưới đây là top 5 app sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh chính xác, hiệu quả và dễ dùng nhất để giúp bạn hoàn thiện khả năng tiếng Anh của mình. 

Có nên dùng app sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh không?

Rất nhiều người quan ngại không biết rằng liệu app sửa lỗi tiếng Anh có thực sự hiệu quả hay không. Tuy nhiên, dựa trên những trải nghiệm thực tế, các app sửa lỗi ngữ pháp hiện nay thực sự là công cụ hỗ trợ học tiếng Anh hữu ích mà ai cũng nên sử dụng.

Những ưu điểm của việc sử dụng web sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh có thể kể đến như:

Top 5 app sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh uy tín, chất lượng

ELSA Speak

Là gói học mới nhất của ELSA Speak, gói học ELSA Premium được trang bị những tính năng hàng đầu giúp bạn chỉnh sửa các lỗi ngữ pháp tiếng Anh một cách nhanh chóng, chính xác. 

Trên ELSA Speech Analyzer, sau khi luyện tập, tại mục đánh giá Grammar, bạn sẽ biết được những phần nào đang sử dụng sai các điểm ngữ pháp và làm thế nào để sửa lại cho đúng. ELSA Speech Analyzer sẽ giúp chỉ tên những phần ngữ pháp mà bạn đã sử dụng và đánh giá tổng quan xem với những chủ điểm ngữ pháp đó thì bạn đang thuộc trình độ nào. 

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Việc bạn cần làm tiếp theo là dựa trên những phân tích đó để chỉnh sửa sao cho cách nói đúng chuẩn nhất. Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp là yếu tố quan trọng để đánh giá bài thi nói của bạn có đạt điểm cao không. Chính vì vậy, ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn luyện nói và phân tích ngữ pháp một cách đa dạng nhất để nâng cao band điểm và sử dụng được trong nhiều tình huống khác nhau. 

Không chỉ chỉnh sửa ngữ pháp, tính năng ELSA Speech Analyzer còn hỗ trợ chỉnh sửa phát âm cụ thể đến từng âm tiết. Bằng tính năng nhận diện giọng nói cho người dùng với công nghệ hàng đầu, bạn sẽ nhận được kết quả phân tích phát âm cụ thể và hướng dẫn sao cho nói chuyện chuẩn như người bản xứ. Thông qua bài nói của bạn, hệ thống cũng sẽ gợi ý những từ vựng, cấu trúc ngữ pháp nâng cao để nâng trình tiếng Anh nhanh chóng, toàn diện. 

>>> Đọc thêm:

Grammarly

Grammarly là một trong những ứng dụng kiểm tra, sửa lỗi chính tả, ngữ pháp phổ biến nhất và được hàng triệu người ưa chuộng. Công cụ này cung cấp trình soạn thảo văn bản online và extension trình duyệt miễn phí cho nhiều trình duyệt như Chrome, Safari và Firefox với khả năng chỉnh sửa hơn 150 loại lỗi khác nhau. Khi đăng nhập vào Grammarly, bạn sẽ có 2 lựa chọn: nhập văn bản hoặc viết ngay trong công cụ.

 ứng dụng grammarly
Ứng dụng sửa lỗi ngữ pháp Grammarly

Với tất cả các lỗi ngữ pháp, Grammarly sẽ giải thích chi tiết về lỗi sai của bạn và cung cấp cách chỉnh sửa hoặc thay thế lỗi đó. Grammarly có khả năng hỗ trợ nhiều phong cách viết khác nhau như văn bản doanh nghiệp, bài luận, bài đăng blog,… Công cụ này cũng hỗ trợ cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ để bạn linh hoạt sử dụng. 

Ginger Writer

Công cụ kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp Ginger Writer có thể giúp bạn viết và sửa văn bản một cách hiệu quả. Dựa trên toàn bộ ngữ cảnh của câu, Ginger sẽ sử dụng các công nghệ tiên tiến để chỉ ra lỗi sai và giúp bạn sửa lỗi với độ chính xác tuyệt đối. Phần mềm này sẽ giúp trình độ ngữ pháp của bạn được cải thiện đáng kể. 

Đây là một công cụ hữu ích dành cho những ai theo học ngôn ngữ Anh. Ginger Writer có cả phiên bản miễn phí, cơ bản và cao cấp để bạn tuỳ chọn theo từng mục đích khác nhau. 

LanguageTool

Ưu điểm nổi bật khiến cho LanguageTool khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh khác là nó có hỗ trợ chỉnh sửa ngữ pháp với nhiều ngôn ngữ. Với ứng dụng này, bạn có thể dễ dàng kiểm tra các vấn đề về chính tả và ngữ pháp với hơn 25 ngôn ngữ khác nhau. 

Giao diện của LanguageTool được thiết kế đơn giản, phân tích văn bản ngay khi bạn nhập vào. Phần mềm này cũng cung cấp các gợi ý về phong cách để nâng cao khả năng viết của bạn. LanguageTool cũng sẽ đưa ra những gợi ý từ đồng nghĩa để thay thế trong các trường hợp khác nhau, giúp câu văn trở nên mượt mà và tự nhiên hơn. Ứng dụng sửa lỗi ngữ pháp này tương thích với hầu hết các nền tảng, bao gồm cả mạng xã hội như Twitter, LinkedIn hay các dịch vụ email.  

languagetool
Phần mềm kiểm tra ngữ pháp LanguageTool

AI Grammar

AI Grammar là bậc thầy về chỉnh sửa chính tả và lỗi ngữ pháp giúp bạn truyền tải nội dung rõ ràng, chính xác nhất. Dù là từ, cụm từ hay dấu câu thì AI Grammar cũng có thể phát hiện và sửa chữa lỗi. Ứng dụng này kiểm tra ngữ pháp dựa trên hàng ngàn dữ liệu sửa lỗi từ người thật trên HelloTalk nên kết quả sẽ chân thực và có tính ứng dụng cao nhất. 

Bên cạnh khả năng phát hiện và sửa lỗi ngữ pháp, AI Grammar còn hỗ trợ đọc văn bản với phát âm xác thực, giúp bạn trau dồi cảm giác về ngôn ngữ để ghi nhớ ngữ pháp tốt hơn. AI Grammar được tích hợp thêm chức năng camera tích hợp OCR, có thể xác định chính xác văn bản trong ảnh mà không cần phải gõ thủ công, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể. 

Bảng so sánh ELSA Premium và ELSA Pro

Trên đây là top 5 app sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh chính xác được nhiều người tin tưởng sử dụng. Hy vọng bạn sẽ lựa chọn được cho mình một app phù hợp để hoàn thiện ngữ pháp tiếng Anh của bản thân.