Author: Linh Nguyễn

Ngữ pháp tiếng Anh từ lâu đã là cơn ác mộng với người học, không chỉ bởi độ phức tạp mà còn đòi hỏi nhiều ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Nếu bạn cũng đang tìm kiếm các phần mềm sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh chính xác và miễn phí, ELSA Premium hy vọng rằng các thông tin dưới đây sẽ giúp ích cho bạn.

Vai trò của ngữ pháp trong học tiếng Anh

Ngữ pháp là tập hợp các quy tắc, trật tự sắp xếp từ ngữ, mệnh đề để tạo thành một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Sử dụng đúng ngữ pháp khi giao tiếp sẽ đảm bảo truyền tải đúng thông tin và làm cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn. 

Với một số kỹ năng như đọc, viết tiếng Anh, việc sử dụng đúng ngữ pháp là bắt buộc vì nó yêu cầu độ chính xác cao. Đối với kỹ năng nghe nói, ngữ pháp sẽ giúp cho việc diễn đạt và giao tiếp trôi chảy, mạch lạc hơn.

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh  vô vàn tính năng ELSA Premium

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh vô vàn tính năng!

ELSA PREMIUM 1 năm – giảm 60%

Giá gốc: 4.800.000Đ còn 1.899.000
Nhập mã: VNF6PR để nhận giá ưu đãi

Gói ELSA Premium bao gồm:

  • ELSA Pro
  • ELSA AI
  • Speech Analyzer
  • Khóa học các kỳ thi chứng chỉ: IELTS, TOEIC, TOEFL, EIKEN…

Có nên sử dụng web để kiểm tra lỗi ngữ pháp hay không?

Các web kiểm tra lỗi ngữ pháp mang lại nhiều lợi ích đáng kể như:

Web kiểm tra ngữ pháp có thể sử dụng mọi lúc mọi nơi

19 trang web sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh online miễn phí

Grammarly

Grammarly là trang web kiểm tra lỗi ngữ pháp tiếng Anh online được sử dụng vô cùng phổ biến hiện nay. Trang web này còn giúp bạn cải thiện cách viết để phù hợp và đỡ nhàm chán hơn. Một số các trường ở nước ngoài còn cung cấp tài khoản Grammarly premium cho sinh viên để phục vụ cho việc học.

Grammarly được sử dụng rộng rãi

Virtual Writing Tutor

Virtual Writing Tutor hỗ trợ kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh miễn phí, khá phù hợp với những người cần cải thiện khả năng IELTS Writing. Đồng thời trang web này cũng đưa ra các lời giải thích để bạn có thể cải thiện cách sử dụng từ ngữ của mình.

Giao diện trang web Virtual Writing Tutor

Ginger

Ginger không chỉ hỗ trợ người học kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh mà còn hỗ trợ người dùng tự học với Personal Trainer. Đây là phần mềm thông minh rất đáng để người học tiếng Anh sử dụng, tương thích với nhiều trình duyệt và phần mềm phổ biến như Word, Outlook, Firefox,… Ginger có nhiều gói trả phí, ngắn nhất là gói hàng tháng với giá $13.99/tháng và dài nhất là gói 2 năm với giá $120/2 năm.

Download dễ dàng trên nhiều nền tảng

NOUNPLUS

NOUNPLUS là trang web sử dụng trí tuệ nhân tạo để xử lý và phát hiện lỗi ngữ pháp, có tốc độ quét và xử lý lỗi sai nhanh chóng. Đặc biệt, NOUNPLUS tập trung vào ngữ cảnh và cũng có khả năng sửa lỗi chính tả dựa trên tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ. Phiên bản app kiểm tra ngữ pháp trên điện thoại của NOUNPLUS có tên là Spelling Grammar Checker.

NOUNPLUS đưa ra các gợi ý thông minh

WhiteSmoke

Whitesmoke.com là công cụ kiểm tra ngữ pháp, chính tả, dấu câu,… hữu dụng cho người học tiếng Anh, đồng thời hỗ trợ đến 50 ngôn ngữ khác. Hơn thế nữa, phần mềm này còn tạo một báo cáo để đánh giá về bài viết của bạn theo các tiêu chí như cấu trúc câu, từ ngữ, cách diễn đạt, độ dài văn bản,… Phần mềm cũng cung cấp hơn 100 mẫu thư và tài liệu để người dùng tham khảo.

WhiteSmoke giúp kiểm tra trình độ người viết

LanguageTool

LanguageTool tương thích với hầu hết các nền tảng, trong đó có cả các mạng xã hội như Twitter, LinkedIn hay Gmail. Người dùng có thể sử dụng bản dùng thử online trước khi quyết định tải về máy. Điểm đặc biệt của LanguageTool là phần mềm này có khả năng nhận ra các lỗi ngữ pháp chuyên sâu và không thông dụng – những lỗi rất ít app có thể nhận ra.

LanguageTool hỗ trợ nhiều ngôn ngữ

Free Grammar Check

Free Grammar Check là phần mềm sửa lỗi ngữ pháp miễn phí mà người dùng không cần đăng nhập, không cần xem quảng cáo. Người dùng có thể hoàn thành văn bản một cách chỉn chu bởi phần mềm này có hỗ trợ kiểm tra ngữ pháp theo tiếng Anh ở nhiều khu vực như Mỹ, Úc, Nam Phi, Canada,…

Free Grammar Check dùng nhiều màu sắc để phân loại lỗi

Paperrater.com

Paperrater.com được đa số người dùng yêu thích sử dụng kiểm tra lỗi ngữ pháp tiếng Anh với hơn 10 tỷ tài liệu được lưu trữ trên máy chủ. Phần mềm này nổi bật bởi việc tích hợp nhiều tính năng thông minh, đặc biệt phù hợp với các người dùng là nhà văn, blogger, người có nhu cầu kiểm tra trên văn bản dài như bài luận, CV,…

Paperrater.com miễn phí và dễ sử dụng

Scribens

Scribens là trang web phát hiện lỗi ngữ pháp tiếng Anh thân thiện và rất dễ sử dụng, có thể tương thích với nhiều nền tảng như Facebook, Twitter, Gmail, Hotmail,… và các công cụ như Excel, Outlook, PowerPoint, OpenOffice,… Phần mềm này không giới hạn số lượng từ hay ký tự khi tra cứu, chỉnh sửa được nhiều lỗi như lặp từ, thừa từ, lỗi mệnh đề.

Scribens hiện chỉ hỗ trợ tiếng Anh

Writer

Writer là một công cụ kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp tuyệt vời, được các doanh nghiệp đặc biệt yêu thích vì có khả năng đề xuất nội dung phù hợp phong cách thương hiệu. Trang web này phát hiện các lỗi từ cơ bản đến nâng cao, kiểm tra xem nội dung có dễ tiếp cận, nhất quán và phong cách viết có phù hợp với hình ảnh doanh nghiệp hay không.

Giao diện trang web Writer

OnlineCorrection

OnlineCorrection là một trong số những trang web giúp sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh nhanh chóng hiện nay. Ngoài ra, phần mềm này còn giúp người dùng sắp xếp lại các câu trong bài để dễ hiểu và phù hợp hơn. Tính năng nổi bật của OnlineCorrection là tự động chỉnh sửa văn bản, sau đó hiển thị tất cả các lỗi ở một trang khác riêng biệt.

OnlineCorrection dùng màu sắc để phân biệt các lỗi

Capitalizemytitle.com

Đây là trang web không chỉ giúp bạn kiểm tra các lỗi ngữ pháp mà còn tự động viết hoa tiêu đề để các bài viết của bạn trở nên hoàn hảo hơn. Capitalizemytitle.com bôi đỏ các lỗi và đưa ra các gợi ý để người dùng chỉnh sửa.

Capitalizemytitle.com có giao diện dễ sử dụng

GrammarCheck

GrammarCheck là trang web kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp phổ biến hiện nay tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện dễ sử dụng, phần mềm này là trợ thủ đắc lực dành cho những người đang học tiếng Anh với hơn 50 nghìn lượt tải xuống trên Google Play. GrammarCheck còn cung cấp các tips cải thiện tiếng Anh thông qua các bài blog và infographic.

Grammar Check được nhiều người sử dụng

Grammar Newsletter – English Grammar Newsletter

Đây là phần mềm rất hữu dụng đối với những người đang học IELTS. Ngoài việc hỗ trợ kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả, trang web này còn cung cấp các kiến thức cần thiết để người học cải thiện các kỹ năng IELTS Speaking, Writing,…

Phần mềm này cung cấp thông tin cần thiết cho quá trình học tiếng Anh

Grammar Check for Sentence

Grammar Check for Sentence là phần mềm có giao diện đơn giản, giúp bạn hoàn thành bài luận một cách hoàn chỉnh, chuyên nghiệp. Ngoài tiếng Anh, những người học tiếng Trung cũng đặc biệt yêu thích công cụ này.

Grammar Check for Sentence phù hợp với các dịch giả

Spellchecker.net

Spellchecker.net có tốc độ kiểm tra ngữ pháp nhanh chóng, giúp bạn hoàn thành bài viết trong thời gian ngắn. Trang web cung cấp 2 từ điển Spellcheck Dictionary – cung cấp cách phát âm, nghĩa của từ, các idiom đi kèm từ,… và Misspelling Dictionary – kiểm tra liệu từ bạn đang tìm có sai ngữ pháp hay không.

Spellchecker.net rất dễ sử dụng

SpellCheckPlus

SpellCheckPlus là phần mềm kiểm tra ngữ pháp thông dụng, tuy nhiên phiên bản miễn phí lại khá hạn chế tính năng. Phần mềm chỉ giúp bạn nhận diện lỗi sai, nếu muốn phân tích sâu hơn, nhận giải thích và các gợi ý thì bạn cần nâng cấp lên phiên bản chuyên nghiệp với giá $15,99.

SpellCheckPlus hoàn toàn miễn phí

QuillBot

QuillBot là công cụ khá nổi tiếng trong cộng đồng người Việt học tiếng Anh, được ra mắt từ năm 2017. Ngoài việc kiểm tra lỗi sai ngữ pháp, phần mềm này còn là trợ thủ hỗ trợ người dùng sáng tạo nội dung. Phần mềm này còn có các tính năng tóm tắt văn bản, tự động tạo trích dẫn, viết lại văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

QuillBot rất được ưa chuộng

ChatGPT

ChatGPT trở nên nổi tiếng chỉ trong thời gian ngắn vì những ưu điểm và ứng dụng tuyệt vời. Kiểm tra lỗi ngữ pháp là một trong số những tính năng không thể bỏ qua của ChatGPT. Người dùng có thể “ra lệnh” với ChatGPT để nhận được đoạn văn bản theo ý muốn, các câu lệnh càng chi tiết thì kết quả nhận được càng chính xác.

ChatGPT đang gây tiếng vang lớn thời gian gần đây

Thành thạo ngữ pháp tiếng Anh cùng gói học nâng cao ELSA Premium

ELSA Premium là gói học cao cấp bao gồm ELSA Pro và 2 tính năng tích hợp AI mới nhất là ELSA AI và chương trình học chứng chỉ tiếng Anh ELSA Speech Analyzer. Người học sẽ được cung cấp các bài học luyện tập phát âm, ngữ điệu, giao tiếp,… với số lượng bài tập lên đến 40.000, đến từ 190 chủ đề khác nhau.

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Đặc biệt, tính năng Speech Analyzer trong gói ELSA Premium sẽ giúp phân tích bài thi nói của người dùng, kiểm tra các lỗi sai mắc phải và cung cấp giải pháp chỉnh sửa phù hợp. Đồng thời bạn cũng sẽ được kiểm tra trình độ qua những điểm ngữ pháp mà mình đã sử dụng, từ đó cải thiện khả năng nói cũng như có thể đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp mình dùng.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những website sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả nhất mà bạn có thể sử dụng. Đừng quên ELSA Premium cung cấp phương pháp học phù hợp giúp bạn học tiếng Anh tiến bộ hơn từng ngày!

Để phát âm chính xác một từ vựng tiếng Anh chúng ta cần biết phiên âm của từ vựng đó. Vậy phiên âm là gì? Đâu là những trang web tra cứu phiên âm tiếng Anh miễn phí được nhiều người tin dùng nhất hiện nay? Cùng ELSA Premium đi tìm câu trả lời qua bài viết sau đây.

Tại sao cần tra phiên âm tiếng Anh?

Phiên âm là gì?

Phiên âm (phonetic transcription) là sự ghi lại các âm của một từ khi nói. Phiên âm được dùng để hướng dẫn người học cách đọc từ sao cho chính xác và chuẩn nhất. 

Với tiếng Anh, thông thường người ta sẽ dùng bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA để làm tiêu chuẩn phiên âm. Phiên âm sẽ bao gồm các ký hiệu nguyên âm (vowel), phụ âm (consonant) cùng các đặc điểm thể hiện trọng âm (stress) và ngữ điệu (intonation).

Tầm quan trọng của việc tra phiên âm tiếng Anh

Việc tra phiên âm mang đến nhiều lợi ích cho cả người học lẫn người dạy tiếng Anh. Đối với người học, phiên âm sẽ giúp bạn nói tiếng Anh lưu loát, chuẩn như người bản xứ. Mặt khác, đối với người dạy, phiên âm giúp bạn giải thích cho học viên cách phát âm trực quan và dễ ghi nhớ nhất. 

Trong dịch thuật, phiên âm còn được tin dùng vì có thể phản ánh chính xác cách phát âm của ngôn ngữ gốc. Vì vậy, việc tra phiên âm tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong công cuộc học và sử dụng tiếng Anh. 

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh  vô vàn tính năng ELSA Premium

Đừng bỏ lỡ gói học tiếng Anh vô vàn tính năng!

ELSA PREMIUM 1 năm – giảm 60%

Giá gốc: 4.800.000Đ còn 1.899.000
Nhập mã: VNF6PR để nhận giá ưu đãi

Gói ELSA Premium bao gồm:

  • ELSA Pro
  • ELSA AI
  • Speech Analyzer
  • Khóa học các kỳ thi chứng chỉ: IELTS, TOEIC, TOEFL, EIKEN…

Top các web tra phiên âm tiếng Anh chính xác nhất 

Tra cứu phiên âm tiếng Anh qua Cambridge Dictionary

Từ điển Cambridge chắc hẳn đã không còn xa lạ gì với mọi người học tiếng Anh. Đây là bộ từ điển được biên soạn và xuất bản bởi Đại học Cambridge nên có độ tin dùng cực kỳ cao. Từ điển cung cấp một lượng từ vựng khổng lồ kèm theo phiên âm chuẩn bằng cả giọng Anh – Anh và Anh – Mỹ. 

Tra cứu phiên âm tiếng Anh qua Cambridge Dictionary

Tính năng nổi bật: 

Link web: https://dictionary.cambridge.org/ 

toPhonetics

toPhonetics là một trong các trang web phiên âm tiếng Anh tốt nhất trên thị trường hiện nay, giúp chuyển đổi văn bản tiếng Anh sang phiên âm IPA nhanh chóng. Người dùng có thể nghe phiên âm của từ vựng trên web và lặp lại để học phát âm một cách chính xác. 

toPhonetics với giao diện đơn giản, dễ sử dụng

Tính năng nổi bật:

Link web: https://tophonetics.com/

Phiên âm quốc tế tiếng Anh Oxford Learner’s Dictionaries

Nhắc đến các trang web tra phiên âm tiếng Anh uy tín thì không thể nào bỏ qua cái tên Oxford Learner’s Dictionaries. Trang web này được xuất bản bởi một trong những đại học danh giá hàng đầu trên thế giới – đại học Oxford. Từ điển Oxford Learner’s Dictionaries cung cấp phiên âm chuẩn theo IPA kèm audio với cả giọng Anh – Anh và Anh – Mỹ. 

Từ điển Oxford Learner's Dictionaries được xuất bản bởi đại học Oxford

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

Web tra phiên âm tiếng Anh English Longman Dictionary of Contemporary English Online

Longman Dictionary là bộ từ điển tiếng Anh online được sử dụng khá nhiều bởi các bạn học sinh, sinh viên. Mặc dù được trình bày hoàn toàn bằng tiếng Anh nhưng trang web này rất dễ sử dụng, phù hợp với cả những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh.

Web tra phiên âm tiếng Anh English Longman Dictionary of Contemporary English Online

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.ldoceonline.com/ 

English4u.com.vn

Đây là một trang web phiên âm tiếng Anh tập trung chú trọng về mặt phiên âm với đa dạng các chủ đề khác nhau. English4u.com.vn được hỗ trợ công nghệ nhận diện giọng nói hiện đại giúp người dùng học được cách phát âm đúng chuẩn, nhận ra các lỗi sai của bản thân để có thể sửa lại cho chính xác nhất. 

Trang web học tiếng Anh English4u.com.vn

Tính năng nổi bật: 

Link web: https://english4u.com.vn/

FluentU

Nếu bạn đang muốn tìm một trang web tra phiên âm tiếng Anh có giao diện bắt mắt thì FluentU chính là dành cho bạn. Trang web này mang đến những trải nghiệm khác biệt và sinh động cho người dùng thông qua các công cụ như video, audio hay flashcard. 

FluentU là trang web phiên âm với hệ thống chất lượng cao

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.fluentu.com/

Rachel’s English

Được phát triển bởi cựu ca sĩ Rachel, trang web Rachel’s English cung cấp hơn 800 video Youtube miễn phí với mục đích giúp người dùng cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình. Xuyên suốt các bài giảng, Rachel sẽ hướng dẫn kỹ thuật điều chỉnh khẩu hình miệng và âm vực để bạn phát âm chính xác nhất.

Rachel's English mang đến nhiều chủ đề học đa dạng, sáng tạo

Tính năng nổi bật:

Link web: https://rachelsenglish.com/

Merriam – Webster Dictionary

Merriam – Webster Dictionary là một trang web tra phiên âm tiếng Anh lâu đời và nổi tiếng tại Mỹ. Không chỉ tập trung vào các từ vựng ở mức độ chuyên ngành, Merriam – Webster Dictionary còn cung cấp bộ từ vựng ở những chủ đề quen thuộc với cuộc sống hàng ngày, giúp người dùng dễ dàng học thuộc và ghi nhớ lâu hơn. 

Merriam - Webster Dictionary là trang web tra phiên âm có tiếng tại Mỹ

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.merriam-webster.com/

Collins Dictionary

Từ điển Collins Dictionary không chỉ phù hợp với những người học tiếng Anh mà còn dành cho cả các dịch giả và giáo viên. Các tính năng hàng đầu của trang web này giúp người dùng tự do luyện tập phát âm và nhanh chóng nắm chắc ngữ pháp để ứng dụng vào giao tiếp. 

Từ điển Collins Dictionary hỗ trợ học phiên âm tiếng Anh

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.collinsdictionary.com/

TED

TED là một trong những website có khả năng phiên âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay. Thông qua các bài thuyết trình từ các diễn giả nổi tiếng trên toàn thế giới, video của TED giúp người học cải thiện kỹ năng nghe, nói, phát âm và ngữ điệu đáng kể. Trang web cũng có phần phụ đề dịch ở dưới video để người học có thể hiểu rõ nội dung của bài nói.

TED là trang web quen thuộc với nhiều người dùng trên thế giới

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.ted.com/

voanews.com

Voanews.com là một trang web phiên âm tiếng Anh trực thuộc tờ báo VOA nổi tiếng tại Hoa Kỳ. Thông qua phương thức đọc báo, nghe tin tức, bạn có thể dễ dàng nâng cao kỹ năng tiếng Anh, cải thiện kỹ năng phát âm và kỹ năng đọc một cách đáng kể. 

Voanews.com giúp luyện phát âm thông qua các bài báo, tin tức

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.voanews.com/

TalkEnglish

TalkEnglish là một website được nhiều bạn trẻ yêu thích hiện nay. Trang web này hỗ trợ người dùng luyện nghe nói tiếng Anh với các bài học đa dạng chủ đề. TalkEnglish là một trong những địa chỉ uy tín giúp bạn cải thiện kỹ năng phát âm, ngữ điệu và kỹ năng giao tiếp toàn diện.

Học phiên âm tiếng Anh qua TalkEnglish

Tính năng nổi bật:

Link web: https://www.talkenglish.com/

spotlightenglish.com

Đây là một trong những phần mềm học phiên âm tiếng Anh có thể phù hợp với mọi đối tượng. Spotlight English bao gồm các bài nghe dài từ 10 – 15 phút với nhiều chủ đề đa dạng, đặc biệt phù hợp với cả những bạn có trình độ sơ cấp. Đặc biệt, phần mềm này có cung cấp transcript dưới mỗi bài nghe để bạn có thể đối chiếu, luyện phát âm hoặc nghe chép chính tả.

Spotlight English dùng được cả trên máy tính lẫn điện thoại

Tính năng nổi bật: 

Link web: https://spotlightenglish.com/

Khám phá gói học ELSA Premium với các hướng dẫn cực chi tiết về phiên âm tiếng Anh

Được ứng dụng công nghệ Trí tuệ Nhân tạo AI, công nghệ học sâu (Deep Learning) và công nghệ nhận diện giọng nói độc quyền (Speech Recognition), ELSA Premium mang đến cho người học những trải nghiệm học tiếng Anh hoàn toàn khác biệt. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Tính năng đánh giá phát âm trên Speech Analyzer

Tiêu chí đánh giá Pronunciation trong tính năng Speech Analyzer trên phiên bản Premium có thể giúp bạn chỉnh sửa lỗi phát âm cụ thể đến từng âm tiết. Dựa trên phát âm của bạn, hệ thống sẽ đưa ra số điểm và chỉ ra rằng số điểm đó được đánh giá dựa trên tiêu chí nào. Bạn sẽ được phân tích cụ thể cách phát âm, cách viết phiên âm tiếng Anh của từng từ.

Đồng thời, với mỗi từ vựng, hệ thống cũng sẽ đưa ra hướng dẫn để giúp bạn điều chính được chuẩn xác phát âm của mình. Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm đúng ngay trên app do chính đội ngũ của ELSA Speak xây dựng. Ngoài ra, thông qua mục Intonation bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách nhấn nhá từ vựng trong câu để giúp giao tiếp tự nhiên và có ngữ điệu. 

Tăng phản xạ với gia sư AI

Không chỉ dừng lại ở đó, với ELSA Premium bạn có cơ hội được trò chuyện cùng AI ở mọi chủ đề, mọi lĩnh vực trong công việc, cuộc sống. Gia sư ảo AI sẽ tương tác để giúp bạn tăng khả năng phản xạ tiếng Anh, từ đó nâng cao trình độ giao tiếp theo từng giai đoạn.

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Với những người đi làm và cần sử dụng tiếng Anh cho công việc cũng có thể tham khảo các khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Anh trên ELSA Premium như: IELTS, TOEIC, tiếng Anh thương mại,…

Trên đây là những trang web phiên âm tiếng Anh nổi bật và được nhiều người tin dùng mà chúng tôi muốn giới thiệu tới các bạn. Hy vọng qua những thông tin mà ELSA Premium cung cấp bạn sẽ sớm tìm được cho mình một trang web phù hợp và nhanh chóng nâng trình tiếng Anh của mình!

Chúc ngủ ngon là hành động vô cùng quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Nếu bạn muốn tìm hiểu những câu chúc ngủ ngon tiếng anh thật hay, thật ý nghĩa để dành tặng cho những người thân yêu, hãy cùng tham khảo bài viết sau!

Chúc ngủ ngon tiếng Anh là gì?

Chúc ngủ ngon là câu chúc thông dụng trong đời sống sinh hoạt hằng ngày, vừa thể hiện sự quan tâm vừa là phép lịch sự trong giao tiếp. Chúc ngủ ngon trong tiếng Anh đơn giản là Good night. Tuy nhiên, để biểu thị tình cảm đặc biệt hơn, hãy cùng khám phá những câu chúc ngủ ngon tiếng Anh hay nhất tại bài viết sau.

Ý nghĩa của lời chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh

Chúc ngủ ngon trước khi đi ngủ là hành động thể hiện tình yêu thương, mong muốn người nghe sẽ có giấc ngủ bình yên. Với mỗi nhóm đối tượng khác nhau, cách chúc ngủ ngon cũng khác nhau. Ví dụ như với người yêu, lời chúc ngủ ngon mang nét ngọt ngào, tình cảm; với bạn bè, những câu chúc thường mang vẻ dí dỏm, vui tươi. Người nhận được lời chúc ngủ ngon sẽ cảm thấy vô cùng hạnh phúc.

Chúc ngủ ngon là cách để thể hiện tình yêu thương

>>Đọc thêm: Tự tin trả lời điện thoại, nói chuyện bằng tiếng Anh như gió chỉ với 50 câu giao tiếp thông dụng sau

Tổng hợp 50 lời chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh cho từng đối tượng khác nhau

Lời chúc ngủ ngon dành cho gia đình

Với những người thân trong gia đình, lời chúc ngủ ngon thường mang nét ngọt ngào, ấm áp. Sau đây là một vài câu chúc ngủ ngon mà bạn có thể dành tặng cho gia đình mình:

Lời chúc ngủ ngon dành cho gia đình mang đầy sự ấm áp

Lời chúc ngủ ngon dành cho người yêu

Lời chúc dành cho người yêu thường mang sự ngọt ngào, thể hiện sự quan tâm dành cho người yêu. Bạn có thể tham khảo các câu chúc đầy yêu thương dưới đây:

Chúc người yêu ngủ ngon giúp tình cảm bền chặt

>>Đọc thêm: Bỏ túi 50+ câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chốn công sở

Lời chúc ngủ ngon dành cho bạn bè

Lời chúc dành cho bạn bè thường mang vẻ vui tươi dí dỏm, pha chút ngộ nghĩnh đáng yêu. Hãy tham khảo một vài câu chúc thú vị bên dưới nhé:

Lời chúc ngủ ngon dành cho trẻ em

Lời chúc ngủ ngon dành cho trẻ em nên mang phong cách dễ thương, thể hiện tình yêu nhẹ nhàng và bày tỏ một cách dễ hiểu. Một số câu chúc bạn có thể áp dụng là:

Lời chúc ngủ ngon ngắn gọn

Nếu không giỏi trong việc diễn đạt, bạn cũng có thể dùng những câu chúc ngủ ngon ngắn gọn để thể hiện sự quan tâm của mình, ví dụ như:

Lời chúc ngủ ngon dù ngắn gọn nhưng cũng mang lại cho người nhận nhiều niềm vui

Lời chúc ngủ ngon hài hước

Dành cho những mối quan hệ thân thiết, những người vui tính hoặc để tăng thêm sự vui vẻ hóm hỉnh, bạn hãy thử gửi đến những người yêu thương những lời chúc ngủ ngon hài hước, có thể kể đến như:

>>Đọc thêm: Idiom là gì? Vai trò và phương pháp học Idiom hiệu quả cho IELTS Speaking

Trò chuyện và luyện nói chúc ngủ ngon mỗi ngày cùng ứng dụng học tiếng Anh ELSA Premium

ELSA Premium có nhiều tính năng nổi bật, không chỉ giúp người dùng rèn luyện phát âm, từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả mà còn hỗ trợ phân tích trình độ của người học. Đây là khóa học toàn diện trên app ELSA Speak có khả năng giúp người học tiến bộ nhanh chóng.

ELSA Premium cung cấp tính năng đối thoại trực tiếp với AI, cho phép người dùng trao đổi nhiều chủ đề hằng ngày, tăng khả năng tự tin giao tiếp và làm chủ đám thoại. Hơn nữa, chương trình Speech Analyzer của ELSA Premium còn giúp người học phát hiện ngay lỗi sai về phát âm, ngữ điệu, từ vựng, ngữ pháp,… ngay lập tức, nhờ đó người dùng có thể cải thiện trình độ nhanh chóng.

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Hy vọng bạn đã chọn được cho mình những câu chúc ngủ ngon độc đáo và ý nghĩa để dành tặng cho người thương yêu. Nếu bạn cần cải thiện trình độ tiếng Anh, đừng quên ELSA Premium luôn có các chương trình hỗ trợ người học phát triển toàn diện nhé!

Với xu hướng hội nhập quốc tế như hiện nay, tiếng Anh đã đóng vai trò thiết yếu trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bài thi TOEIC 2 Kỹ Năng là một trong những phương pháp đánh giá năng lực tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Vậy TOEIC 2 kỹ năng là gì? Hãy cùng ELSA Premium tìm hiểu tất tần tật những điều cần biết về TOEIC 2 kỹ năng qua bài viết sau đây.

TOEIC 2 kỹ năng là gì?

TOEIC 2 kỹ năng, còn được biết đến với tên gọi bài thi TOEIC tổng quát, là phiên bản thi TOEIC phổ biến nhất hiện nay, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh giao tiếp của thí sinh. Bài thi bao gồm 2 phần chính: Nghe và Đọc, mỗi phần 100 câu hỏi, tổng điểm cho cả bài thi là 990 điểm.

Tại sao nên thi TOEIC 2 kỹ năng?

TOEIC 2 kỹ năng là bài thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của người thi dựa trên kết quả của kỳ thi. Sở hữu chứng chỉ TOEIC 2 kỹ năng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, cụ thể như:

Cấu trúc đề thi TOEIC 2 kỹ năng

Sau đây là cấu trúc đề thi cũng như là nội dung cho từng phần thi trong bài thi TOEIC 2 kỹ năng:

TOEIC Listening

Nội dungSố câu hỏi
Part 1: Miêu tả tranh6
Part 2: Hỏi – đáp25
Part 3: Đoạn hội thoại có 2-3 người nói(gồm 13 đoạn, mỗi bài 3 câu hỏi)39
Part 4: Bài nói ngắn có 1 người nói (gồm 10 bài, mỗi bài 3 câu hỏi)30

TOEIC Reading

Nội dungSố câu hỏi
Part 5: Điền vào chỗ trống trong câu30
Part 6: Điền vào chỗ trống trong bài văn(gồm 4 bài, mỗi bài 4 câu hỏi)16
Part 7: Đọc hiểu
– Dạng có 1 đoạn văn (gồm 10 bài, mỗi bài có 2-4 câu hỏi)
– Dạng có 2-3 đoạn văn (gồm 5 bài, mỗi bài có 5 câu hỏi)

29
25

>>Đọc thêm: Lộ trình học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu từ A – Z

Cách tính điểm TOEIC 2 kỹ năng 2024

Dưới đây là thang điểm thi và cách tính điểm thi cho bài thi TOEIC 2 kỹ năng. Các bạn có thể tham khảo: 

Điểm thi TOEIC Listening 2024

Thang điểm Listening

Số đáp án đúngSố điểm Listening tương ứng
0 – 55 – 35
6 – 1040 – 60
11 – 1565 – 85
16 – 2090 – 110
21 – 30115 – 160
31 – 40165 – 210
41 – 50215 – 260
51 – 60265 – 310
61 – 70315 – 360
71 – 80365 – 415
81 – 90420 – 465
91 – 100470 – 495

Cách tính điểm Listening

Trên đây là điểm TOEIC 2 kỹ năng phần Listening dao động từ 5 đến 495 điểm, dựa trên số câu trả lời đúng trong bài thi.

Ví dụ tính điểm:

Điểm thi TOEIC Reading 2024

Thang điểm Reading

Số đáp án đúngSố điểm Reading tương ứng
0 – 55 – 20
6 – 1025 – 45
11 – 1550 – 70
16 – 2075 – 95
21 – 30100 – 145
31 – 40150 – 195
41 – 50200 – 245
51 – 60250 – 295
61 – 70300 – 345
71 – 80350 – 395
81 – 90400 – 445
91 – 100450 – 495

Cách tính điểm Reading

Tương tự với phần Listening phía trên, TOEIC 2 kỹ năng phần Reading cũng dao động từ 5 – 495 điểm dựa trên số câu trả lời đúng trong phần bài làm.

Ví dụ tính điểm:

Bảng quy đổi điểm TOEIC 2 kỹ năng sang IELTS

Điểm TOEICĐiểm IELTS
10 – 2502.0 – 3.0
255 – 4003.0 – 4.0
405 – 6004.0 – 5.0
605 – 7805.5 – 6.5
785 – 9007.0 – 8.0
905 – 9908.5 – 9.0

Nên thi TOEIC 2 kỹ năng hay 4 kỹ năng?

Chứng chỉ TOEIC ngày càng trở nên phổ biến, được nhiều trường học và công ty yêu cầu. Tuy nhiên, với 2 loại hình thi TOEIC 2 kỹ năng và TOEIC 4 kỹ năng, nhiều người băn khoăn nên lựa chọn hình thức thi nào phù hợp. Dưới đây sẽ là một số so sánh 2 loại hình thi TOEIC để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu của bản thân mình..

Tiêu chíTOEIC 2 kỹ năngTOEIC 4 kỹ năng
Đối tượngCá nhân có nhu cầu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trên 2 phương diện Reading và Listening.Cá nhân chuẩn bị theo học và làm việc tại môi trường sử dụng tiếng Anh quốc tế ở mức nghe và đọc.Sinh viên cần đủ điều kiện tốt nghiệp đại học theo quy định của trường.Cá nhân muốn học tiếng Anh cơ bản.Cá nhân muốn du học nước ngoài.Cá nhân chuẩn bị xin việc và làm việc tại công ty có yêu cầu cao về khả năng sử dụng tiếng Anh và chứng chỉ tiếng Anh.Cá nhân muốn đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Lệ phí1.200.000 – 1.500.0003.325.000 – 3.635.000
Cấu trúc đềBài thi gồm 2 phần: Listening (100 câu), thời gian 45 phút.Reading (100 câu), thời gian 75 phút.Tổng thời gian làm bài: 120 phút.Tổng số điểm cho cả 2 phần này từ 10 – 990.Tương tự như TOEIC 2 kỹ năng, thí sinh sẽ phải làm thêm bài thi Speaking và Writing gồm:Speaking (11 câu) dưới dạng 6 yêu cầu, thời gian 20 phút.Writing (8 câu) dưới dạng 3 yêu cầu, thời gian 60 phút.Số điểm cho từng phần thi là từ 0 – 200. 
Mức độ khóĐộ khó không cao.Chỉ tập trung vào 2 kỹ năng Nghe và Đọc.Độ khó cao.Yêu cầu thí sinh cần có năng lực giao tiếp tiếng Anh thành thạo và soạn thảo văn bản chuyên nghiệp.

Nên thi TOEIC 2 kỹ năng hay 4 kỹ năng?

Chứng chỉ TOEIC ngày càng trở nên phổ biến, được nhiều trường học và công ty yêu cầu. Tuy nhiên, với 2 loại hình thi TOEIC 2 kỹ năng và TOEIC 4 kỹ năng, nhiều người băn khoăn nên lựa chọn hình thức thi nào phù hợp. Dưới đây sẽ là một số so sánh 2 loại hình thi TOEIC để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu của bản thân mình..

Tiêu chíTOEIC 2 kỹ năngTOEIC 4 kỹ năng
Đối tượng– Cá nhân có nhu cầu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trên 2 phương diện Reading và Listening.
– Cá nhân chuẩn bị theo học và làm việc tại môi trường sử dụng tiếng Anh quốc tế ở mức nghe và đọc.
– Sinh viên cần đủ điều kiện tốt nghiệp đại học theo quy định của trường.
– Cá nhân muốn học tiếng Anh cơ bản.
– Cá nhân muốn du học nước ngoài.
– Cá nhân chuẩn bị xin việc và làm việc tại công ty có yêu cầu cao về khả năng sử dụng tiếng Anh và chứng chỉ tiếng Anh.
– Cá nhân muốn đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Lệ phí1.200.000 – 1.500.0003.325.000 – 3.635.000
Cấu trúc đềBài thi gồm 2 phần: 
– Listening (100 câu), thời gian 45 phút.
– Reading (100 câu), thời gian 75 phút.
Tổng thời gian làm bài: 120 phút.
Tổng số điểm cho cả 2 phần này từ 10 – 990.
Tương tự như TOEIC 2 kỹ năng, thí sinh sẽ phải làm thêm bài thi Speaking và Writing gồm:
– Speaking (11 câu) dưới dạng 6 yêu cầu, thời gian 20 phút.
– Writing (8 câu) dưới dạng 3 yêu cầu, thời gian 60 phút.
Số điểm cho từng phần thi là từ 0 – 200. 
Mức độ khóĐộ khó không cao.
Chỉ tập trung vào 2 kỹ năng Nghe và Đọc.
Độ khó cao.
Yêu cầu thí sinh cần có năng lực giao tiếp tiếng Anh thành thạo và soạn thảo văn bản chuyên nghiệp.
Nên thi TOEIC 2 kỹ năng hay 4 kỹ năng?

Học TOEIC 2 kỹ năng online cùng ELSA Premium

Reading – Cải thiện vốn từ vựng

ELSA Premium giúp bạn học và cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả thông qua các bài học được thiết kế khoa học và bài tập thực hành đa dạng. Bạn sẽ có thể học từ vựng theo từng chủ đề, ngữ cảnh và luyện tập với các bài tập thực hành phong phú. Lộ trình học được cá nhân hóa giúp bạn dễ dàng củng cố được kiến thức, cải thiện và trau dồi thêm vốn từ vựng.

Listening – Luyện nghe với chuẩn giọng bản xứ

ELSA Premium mang đến kho tàng tài liệu nghe phong phú với đa dạng chủ đề và giọng điệu, giúp bạn đắm chìm trong môi trường tiếng Anh chuẩn giọng bản xứ. Nhờ vậy, bạn sẽ dễ dàng làm quen với ngữ điệu, cách nhấn nhá của người bản ngữ, từ đó nâng cao khả năng nghe hiểu. Khi đã quen thuộc với nhiều giọng điệu khác nhau, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi tham gia kỳ thi TOEIC 2 kỹ năng.

Chi phí tiết kiệm, hiệu quả cao

So với các khóa học TOEIC tại trung tâm hay online khác, ELSA Premium cung cấp khóa học luyện thi TOEIC chuyên sâu với mức chi phí tiết kiệm, phù hợp với nhiều đối tượng học viên. Chương trình học được thiết kế bài bản, bám sát đề thi TOEIC thực tế, giúp học viên luyện tập hiệu quả các kỹ năng cần thiết. Do đó, với các chương trình học tiên tiến, tiết kiệm chi phí và phù hợp với mọi nhu cầu, ELSA Premium chính là một lựa chọn phù hợp cho mọi đối tượng mong muốn cải thiện tiếng Anh.

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Hỏi xoáy – đáp xoay về TOEIC 2 kỹ năng

Thời gian thi TOEIC 2 kỹ năng

Thời gian thi TOEIC:

Thời gian trả kết quả thi

Thi TOEIC 2 kỹ năng ở đâu?

Địa điểm thi TOEIC khu vực miền Bắc:

Địa điểm thi TOEIC khu vực miền Trung:

Địa điểm thi TOEIC khu vực miền Nam:

Lệ phí thi TOEIC 2 kỹ năng 2024

Loại bài thiĐối tượngLệ phí thi
TOEIC Listening & Reading (2 kỹ năng)Sinh viên, học sinh1,200,000 VNĐ
TOEIC Listening & Reading (2 kỹ năng)Người đi làm1,500,000 VNĐ

Trên đây là bài viết giải đáp những thắc mắc về TOEIC 2 kỹ năng, ELSA Premium chúc các bạn thành công và vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc nhất nhé!

Trong công việc, rất nhiều tình huống phát sinh khiến chúng ta mắc phải những sai lầm. Lúc này, một email xin lỗi sẽ giúp xoa dịu sự tức giận từ phía khách hàng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách viết email để bày tỏ lời xin lỗi chân thành. Hãy cùng ELSA Premium khám phá các cách viết email xin lỗi khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp qua bài viết dưới đây. 

Cấu trúc một bức thư xin lỗi khách hàng bằng tiếng Anh

Tiêu đề thư

Ở mục tiêu đề thư, người viết cần viết ngắn gọn, súc tích để người nhận hiểu được nội dung chính của bức thư là gì và tránh bỏ lỡ email đó. Tiêu đề là phần đầu tiên mà người đọc nhìn thấy, do đó nó cần ghi thật nổi bật để thu hút sự tập trung của khách hàng. 

Bạn có thể tham khảo tiêu đề email như sau:

Phần thân thư

Phần thân thư sẽ bao gồm nội dung chính và thể hiện lời xin lỗi chân thành của bạn tới khách hàng. Đây là phần quan trọng nhất do đó cần viết thật chính xác và cẩn thận. Dựa theo một nghiên cứu đến từ Đại học Ohio State của Mỹ, phần nội dung thư xin lỗi hiệu quả cần bao gồm 6 yếu tố sau:

Thể hiện được sự hối hận 

Người viết thư đưa ra những tuyên bố nhằm bày tỏ sự hối hận và tiếc nuối về sai sót mà mình đã gây ra. 

Bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau:

Ví dụ:

On behalf of our company, I am deeply sorry for your bad experience with our sales associate, Linda.

(Thay mặt công ty, Tôi vô cùng xin lỗi quý khách về trải nghiệm không tốt của quý khách với cộng tác viên bán hàng của chúng tôi, Linda)

Giải thích 

Sau khi đã nói lời xin lỗi, người viết cần giải thích rõ nguyên nhân xảy ra sai sót của mình. Trong trường hợp này thường sẽ sử dụng một số mẫu câu thông dụng như sau:

Lý do sai sót trong email xin lỗi khách hàng

Ví dụ:

The reason for your bad experience is that Linda is the new employee that we have been training.

(Nguyên nhân của sự trải nghiệm không tốt của quý khách là do Linda là nhân viên mới mà chúng tôi đang đào tạo)

Thừa nhận trách nhiệm 

Phần tiếp theo sẽ là phần mà người viết thừa nhận trách nhiệm của mình với sai sót đã gây ra. Một số mẫu câu thông dụng như:

Mẫu câu thừa nhận trách nhiệm trong email xin lỗi khách hàng

Ví dụ:

I take full responsibility for her unprofessional behavior. 

(Tôi xin hoàn toàn nhận trách nhiệm về thái độ thiếu chuyên nghiệp của cô ấy.)

Cam kết không tái phạm

Hãy đưa ra lời hứa/ lời cam kết sẽ không tái phạm sai sót để lấy lại được lòng tin từ phía khách hàng. Một số mẫu câu hứa, cam kết thông dụng:

Mẫu câu cam kết không tái phạm trong email

Giải pháp khắc phục 

Một phần không thể thiếu ở một bức thư xin lỗi đó là bạn phải đưa ra giải pháp khắc phục sai lầm, đề xuất chỉnh sửa nhằm làm giảm bớt tác động tiêu cực của sai phạm tới khách hàng. 

Khi đưa ra giải pháp, bạn có thể sử dụng những mẫu câu như sau:

Mẫu câu giải pháp khắc phục bằng tiếng Anh

Ví dụ:

On behalf of our company, I would like to give you a voucher for 30 percent off for your next purchase in our company.

(Thay mặt công ty của chúng tôi, tôi xin được tặng quý khách một voucher giảm giá 30% các sản phẩm mà quý khách sẽ mua ở công ty chúng tôi vào lần tới.)

Xin tha thứ từ khách hàng 

Cuối cùng, trước khi kết thư bạn hãy xin sự tha thứ từ khách hàng một lần cuối. Tham khảo các mẫu câu tha thứ sau đây:

Mẫu câu xin tha thứ bằng tiếng Anh từ khách hàng trong email xin lỗi

Kết thư

Tất cả mọi bức thư đều cần phải có phần kết. Với email xin lỗi khách hàng, bạn hãy đưa ra lời cảm ơn vì khách hàng đã dành thời gian đọc thư của bạn. Kèm theo đó hãy đi kèm một lời hứa về việc bạn sẽ sửa lỗi cũng như không để sự việc tương tự xảy ra trong tương lai. Đừng quên để lại chữ ký của bạn ở phần cuối cùng của bức thư. 

Lưu ý khi viết email xin lỗi khách hàng bằng tiếng Anh

Sử dụng từ ngữ lịch sự, trang trọng

Một bức thư xin lỗi trong môi trường công sở cần thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự của người viết thư. Ngôn ngữ được sử dụng cần lịch sự, thể hiện sự tôn trọng với người nhận. Đặc biệt, vì đây là bức thư xin lỗi nên bạn cần đưa sự chân thành của mình vào đó để người đọc có thể cảm nhận được. 

Khi viết thư nên tránh dùng các từ viết tắt như “isn’t, couldn’t,..” mà thay vào đó hãy viết đầy đủ thành “is not, could not,…”. Ngoài ra, tuyệt đối không sử dụng các từ lóng hoặc các từ mang ý nghĩa đả kích, xúc phạm tới người đọc. 

Cần chú ý đến từ ngữ khi viết thư xin lỗi khách hàng

Ngắn gọn, không dài dòng

Mục đích của thư xin lỗi là mong khách hàng có thể tha thứ cho những thiếu sót của công ty bạn và đưa ra các giải pháp khắc phục. Do đó, một lưu ý khi viết thư xin lỗi là bạn cần viết ngắn gọn, xúc tích, không nên viết quá dài dòng, kể lể và thêm vào những chi tiết không cần thiết. 

Ví dụ: 

“The reason for your bad experience is because Linda is a new employee we are training. She just graduated a while ago and has only worked at our place for 1 month. So she is still not very good at her job. When you asked her to recommend the product, she failed to recommend it and caused you a bad experience. I take full responsibility for her unprofessional behavior.” 

→ Nội dung của đoạn thư xin lỗi trên khá dài dòng và không tập trung vào mục đích chính của bức thư. Mục đích của bức thư là người viết cần nhận ra lỗi sai của mình và đưa ra giải pháp để khắc phục nó. Việc kể chuyện quá nhiều khiến người đọc thư không thể tập trung vào sự hối lỗi của người viết. 

>>Đọc thêm: 50 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo chủ đề thông dụng nhất 

Kiểm tra kỹ trước khi gửi đi

Kiểm tra thư trước khi gửi đi là một bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Không ai có thể đảm bảo chắc chắn rằng mọi thông tin chúng ta viết ra đều chính xác ngay từ lần đầu tiên. Trong nhiều trường hợp, chỉ một chữ cái bị gõ sai cũng có thể thay đổi ý nghĩa của toàn bộ câu nói. 

Vì vậy, sau khi viết xong hãy kiểm tra lại chắc chắn xem bức thư của bạn đã đúng theo bố cục chưa, còn thiếu phần nào không, có lỗi sai nào về từ vựng, ngữ pháp hay chính tả cần sửa hay không. Hãy đảm bảo có thể mang đến sự hài lòng cao nhất cho khách hàng ngay sau khi bạn gửi email đi nhé. 

Mẫu thư xin lỗi khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp nhất

Mẫu email xin lỗi khách hàng bằng tiếng Anh cơ bản

Dear Mr./Ms./Mrs. (Recipient’s Name),

Please accept my sincere apology on behalf of our company (Company Name). We are sorry to learn that your experience with the delivered software did not meet your expectations. Our development team should have followed the exact guidelines and sought your validation before making any changes to the approved plan. We understand that it is annoying for you.

We take full responsibility for the situation and offer to provide you with a newer version of the software without any extra cost borne by you as a gesture of gratitude from the company. Our team will get in touch with you soon to discuss the changes you would like to make in the current version.

We have also put new guidelines in place for our development team to avoid such situations in the future. We want to assure you that this type of situation will never happen again. You are a valued client, and we hope to continue the business with you in the future.

If any other issues need to be addressed, please don’t hesitate to contact me personally or any member of the team.

Yours Sincerely,

(Your Name).

>>Đọc thêm: Cách viết email bằng tiếng Anh xin việc và khi đi làm

Mẫu email xin lỗi tiếng Anh tới khách hàng cá nhân

Dear Mr./Ms./Mrs. (Recipient’s Name),

I want to extend my sincere apologies on behalf of (Your company name) for the poor customer experience that you had with (Name of the representative), our customer service representative.

I was informed that our representative was unable to provide a satisfactory answer to your query and hung up the phone while transferring the call to a supervisor. I understand your frustration as you had to call again to connect to a supervisor.

At (Company name), we ensure 100% customer satisfaction, and we are really sorry for letting you down. I would like you to know that we provide training to all representatives on how to properly handle our customers’ issues, including how to escalate problems that they are unable to assist with. We are going to take steps to ensure that such situations are taken care of in a better way.

We have decided to hold a mandatory review session weekly to make sure our representatives are aware of the proper procedure for transferring calls.

I really appreciate you bringing this issue to our attention. Your feedback is valuable and will help us to improve our operations.

Should you need any assistance in the future, please do not hesitate to contact me directly.

Yours Sincerely,

(Your Name).

Mẫu email xin lỗi khách hàng vì sự cố khi phục vụ

Dear…, 

Thank you for your interest and for choosing ABC restaurant to dine at. I’m Emily, customer service manager at ABC restaurant.

After receiving your email feedback about the attitude issue of the service staff at branch A, the restaurant’s supervisory management checked the camera and confirmed that what you responded to is completely correct. On behalf of the restaurant, I would like to sincerely apologize to you for providing a service that is not up to the standards of customer care.

We have handled the mistake with that employee and hope that you will forgive the inconvenience encountered. The restaurant would like to send you a 50% discount voucher for your next meal.

Once again, we apologize for making you unsatisfied with the service of the restaurant and look forward to seeing you again as soon as possible.

In case you do not agree with this solution, do not hesitate to give us feedback so that we can know and offer a more reasonable solution.

Sincerely,

(Your Name).

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Mẫu email xin lỗi khách hàng vì giao hàng chậm tiếng Anh 

Dear Ms/Mr,

Your disappointment with the delayed delivery is completely understandable. We are sorry about the unexpected inconvenience to your company.

The recent trucker’s strike has been causing delays in many of our shipments. We are currently making other arrangements to promptly ship your order and expect to get the container on board by the end of the week.

We value your business and hope to continue serving you in the future.

Sincerely,

(Your Name)

Mẫu viết thư xin lỗi vì lỗi hẹn bằng tiếng Anh 

Dear Ms/Mr,

I am so sorry for standing you up last month when we planned to meet at the coffee shop. I know I let you wait for hours and I feel really bad about it.

Truth is, I was really excited to visit the town and to catch up with you but my brother called when I was about to leave the house. He got into a fight with the locals and was arrested by the police for physical assault. I had to come straight to the police station to bail him out and the paperwork took hours to complete. Because I left in such a hurry, I forgot to take my cell phone and text you about it.  

If you are free next Saturday, may I invite you out for coffee at the same place? I’d love to see you and to say sorry to you in person. The drinks are on me, by the way.  

I hope this letter has cleared things up for you and that there’s no bad blood between us now.

Yours Sincerely,

(Your Name)

>>Đọc thêm: Mẫu email / thư từ chối phỏng vấn bằng tiếng Anh khéo léo nhất

Luyện tập các tình huống giao tiếp nơi công sở nâng cao cùng ELSA Premium

Trên đây là một số mẫu gợi ý email xin lỗi khách hàng mà bạn có thể tham khảo và ứng dụng vào trong công việc của mình. Bên cạnh đó, chúng tôi muốn gợi ý cho bạn thêm một công cụ để bạn có thể luyện tập viết email xin lỗi khách hàng nói riêng và những tình huống giao tiếp nơi công sở khác. Đó chính là gói học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm – ELSA Premium. 

Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI

ELSA Premium là gói học tiên tiến được hơn 40 triệu người dùng trên toàn cầu tin tưởng. Bộ đôi tính năng vượt trội Speech Analyzer và ELSA AI, cùng với đó là những tính năng từ gói ELSA Pro và khoá luyện thi chứng chỉ giúp người học luyện tập giao tiếp không giới hạn bối cảnh và nội dung. 

ELSA Premium được ứng dụng Trí tuệ nhân tạo cùng công nghệ phân tích giọng nói độc quyền. Hệ thống sẽ nhận diện giọng nói của bạn và đưa ra những đánh giá, so sánh với giọng người bản xứ và đề xuất chỉnh sửa. 

Còn gì tuyệt vời hơn khi được trải nghiệm những giây phút học tiếng Anh thú vị với mức giá giảm 51% chỉ còn 2.399.000 so với giá gốc (4.800.000), hơn nữa còn được chủ động lựa chọn thời gian học sao cho phù hợp với bản thân. 

* Giá được cập nhật ngày 21/05/2024 và có thể thay đổi tùy theo thời điểm.

Đăng ký ngay hôm nay và cùng gia nhập cộng đồng học tiếng Anh với ELSA Premium bạn nhé!

Trong kinh doanh, lời cảm ơn đóng vai trò quan trọng để giữ vững mối quan hệ thân thiết với đối tác, khách hàng. Một lời cảm ơn chân thành thể hiện sự biết ơn sẽ giúp xây dựng hình ảnh uy tín, chuyên nghiệp từ phía bạn và công ty. Vậy làm thế nào để viết lời cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh hay nhất? Tham khảo bài viết dưới đây của ELSA Speak để biết cách viết thư cảm ơn khách hàng ý nghĩa bạn nhé!

Vì sao phải gửi lời cảm ơn tới khách hàng?

Thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín

Lời cảm ơn chính là con đường ngắn nhất dẫn thẳng tới trái tim khách hàng. Những bức thư tri ân sẽ luôn mang đến dấu ấn đặc biệt trong lòng khách hàng và đối tác. Điều này sẽ giúp bạn trở thành một đơn vị chuyên nghiệp trên thị trường. Nhờ đó mà khách hàng sẽ cảm thấy có lòng tin và mong muốn lựa chọn các sản phẩm của bạn để phục vụ nhu cầu của họ.

Quảng bá thương hiệu doanh nghiệp

Với mỗi lời cảm ơn trao đi là thêm một lần bạn đã quảng bá hình ảnh doanh nghiệp của mình tới người khác. Thị trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và nếu như bạn không thể hiện được sự khác biệt thì sẽ rất dễ bị hoà tan vào với các doanh nghiệp khác. Chính vì vậy, việc trao đi những lời cảm ơn sẽ khiến cho khách hàng luôn nhớ về bạn, tăng thêm lợi thế cạnh tranh cho bạn so với những đơn vị khác. 

Dễ dàng giải quyết khi có vấn đề phát sinh

Việc xảy là những sự cố khi bán hàng là điều mà bất cứ doanh nghiệp nào cũng sẽ phải trải qua. Trong những trường hợp này, gửi thư cảm ơn sẽ giúp tạo ấn tượng tốt với khách hàng, nhờ đó mà họ cũng sẽ “mát tay” hơn nếu chẳng may có vấn đề cần giải quyết. 

>>Đọc thêm: 4 Cách kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh thật ấn tượng

Bố cục thư cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

bố cục email tiếng Anh

Để viết một bức thư cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp, chỉn chu, bạn nên viết theo bố cục như sau:

Tiêu đề (Heading)

Đây là phần đầu tiên mà khách hàng sẽ nhìn vào khi nhận được thư của bạn. Tiêu đề nên viết ngắn gọn nhưng cần có đầy đủ thông tin, bao gồm tên doanh nghiệp của bạn và mục đích của bức thư. 

Ví dụ: ABC Company_THANK YOU LETTER

Mở đầu (Opening)

Phần mở đầu của thư cảm ơn có nhiệm vụ giới thiệu nội dung và thể hiện lòng biết ơn tới khách hàng vì họ đã lựa chọn sản phẩm/dịch vụ của bạn. 

Ví dụ: Dear Alexander, thank you for your recent inquiry about our products.

Nội dung (Body)

Phần này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết và chi tiết về lý do vì sao bạn lại viết thư này cho khách hàng. Ở phần này bạn nên viết rõ ràng, ngắn gọn, sử dụng ngôn từ lịch sự, chính xác. 

Ví dụ: Regarding your question about our warranty policy, rest assured that our products come with a one-year warranty from the date of purchase.

Kết thúc (Closing)

Ở phần kết thúc, hãy một lần nữa lặp lại lòng biết ơn và thể hiện mong ước được phục vụ khách hàng trong tương lai. Hãy đính kèm thêm chữ ký và chức vụ của bạn để họ biết được người gửi thư là ai. 

Ví dụ: Thank you again for your interest in our products. We look forward to serving you in the future. 

Best regards, [Your Name]

>>Đọc thêm: Cách viết email bằng tiếng Anh xin việc và khi đi làm

Mẫu câu cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh

Cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh

Cảm ơn khách hàng vì đã giúp đỡ

(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ trong việc tổ chức hội nghị hàng năm của công ty.)

(Chúng tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong chiến dịch gây quỹ từ thiện gần đây của chúng tôi)

(Tôi muốn nhân cơ hội này để cảm ơn vì khoản quyên góp hào phóng 20.000$ của bạn cho Basra Women’s Shelter.)

Cảm ơn khách hàng vì đã dành thời gian

(Cảm ơn bạn đã gặp chúng tôi để thảo luận về cơ hội hợp tác kinh doanh.)

(Xin chân thành cảm ơn trước vì sự hợp tác của bạn .)

Cảm ơn khách hàng vì đã sử dụng dịch vụ bằng tiếng Anh

(Cảm ơn bạn đã lựa chọn công ty ABC.)

(Cảm ơn bạn đã cho chúng tôi cơ hội phục vụ bạn.)

Cảm ơn vì cuộc hẹn với khách hàng

(Cảm ơn bạn đã tạo điều kiện để gặp nhau.)

(Cảm ơn bạn đã dành thời gian để gặp tôi)

Cảm ơn vì đã phản hồi

(Cảm ơn đánh giá tích cực của bạn.)

(Chúng tôi trân trọng những lời khen ngợi của bạn)

(Cảm ơn bạn đã bày tỏ những quan ngại của bạn cho chúng tôi.)

(Cảm ơn bạn đã thông cảm.)

Một số mẫu email tiếng Anh để cảm ơn khách hàng 

Email tiếng Anh để cảm ơn khách hàng

Mẫu thư cảm ơn khách hàng vì đã đặt hàng

Subject: Your Purchase—Appreciation from [Your Company]

Dear [Customer’s Name],

We want to take a moment to say thank you for your recent purchase from [Your Company]. Your business is greatly appreciated and we can’t wait to receive your next order.

Remember, if you have any questions or concerns about your order, do not hesitate to reach out to our customer service team. We’re here to help!

Thank you again for choosing [Your Company].

Best, [Your Name]

email cảm ơn khách hàng vì đã sử dụng dịch vụ

Mẫu thư cảm ơn vì phản hồi của khách hàng

Hi [Customer Name],

Thanks for completing the survey about your experience using [Product]! Your feedback helps us improve our offerings and help troubleshoot for you and other customers, so I appreciate you taking the time. 

You made a good point about [feature name] on our mobile app. This feature will not only help you but make life easy for other customers as well.

We really appreciate and would like to thank you for your contribution to making [your company name] better.

Sincerely,

Customer Success Manager

Mẫu thư cảm ơn khách hàng vì đã tài trợ

Dear [Customer’s Name],

We are so thankful for your ongoing support and sponsorship of our organization’s events. Your generous sponsorship has made a tremendous impact on our cause and we would like to express our sincere appreciation for your dedication.

Your kindness and support have enabled us to provide education for … and it means the world to us. We hope you will continue to be part of our journey and we look forward to seeing you at future events.

Thank you again for your loyal and generous support, everyone!

Best regards,

[Your Name]

Mẫu thư cảm ơn đối tác bằng tiếng Anh

Tiêu đề Email: Expressing Gratitude for Our Partnership

Hi [Customer Name],

Thank you so much for your help with collaborating on our recent case study on your business. Your detailed explanation of how our business is helping you achieve your goals was appreciated by our marketing team.

Your expertise on how to fit our product features with your business use case has left our product team in awe. This will help us build features to suit customer requirements and help newer customers in your industry pick up the best ideas for implementation.

We really appreciate the time and efforts you have taken towards helping us and so we would like to provide you with a 10% annual discount on your subscription.

We value your contribution and would like to thank you once again for being our valued customer.

Best regards,

[Your Name]

>>Đọc thêm: Làm thế nào để thành thạo tiếng Anh giao tiếp bán hàng?

ELSA Premium – Người bạn giúp gây ấn tượng với khách hàng qua lời cảm ơn bằng tiếng Anh 

ELSA Premium là một trong những công cụ giúp bạn rèn luyện cách nói lời cảm ơn với khách hàng hiệu quả ngay tại nhà. Với vô vàn tính năng bổ ích, gói học này sẽ giúp bạn nâng trình tiếng Anh không chỉ trong môi trường công sở mà còn trong cả đời sống hàng ngày. 

Người dùng review gì về ELSA Premium
Người dùng nói gì về gói học ELSA Premium?

Được bổ sung thêm tính năng ELSA Speech Analyzer, ELSA Premium thực sự đã khiến người học tiếng Anh được trải nghiệm những phút giây học tập mới mẻ, thú vị. Nhờ ứng dụng công nghệ AI trong học tập, ứng dụng của thể lắng nghe, chấm điểm, phân tích lỗi sai của người học trên 5 phương diện: phát âm, từ vựng, ngữ phát, ngữ âm và ngữ điệu. Qua đó mà người học sẽ biết được điểm yếu của mình ở đâu và có phương án luyện tập phù hợp. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Đặc biệt, ELSA Premium có nhiều bài học với chủ đề môi trường công sở giúp bạn luyện tập được nhiều tình huống với khách hàng, đối tác, đồng nghiệp,…. Bằng cách nhập vai và trải nghiệm thực tế trò chuyện với AI, bạn sẽ ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, cải thiện phản xạ và tự tin hơn trong giao tiếp. 

Với những tính năng ưu việt vượt trội, quả không sai khi nói rằng ELSA Premium là gói học tiếng Anh cao cấp giúp đáp ứng mọi nhu cầu học tập của người dùng. 

Trên đây là tổng hợp những cách viết thư cảm ơn khách hàng bằng tiếng Anh hay và ấn tượng nhất. Cách tốt nhất để bạn có thể viết được những bức thư ý nghĩa đó chính là luyện tập thường xuyên. 

Nếu bạn muốn thay đổi bản thân và bắt kịp với xu hướng hội nhập quốc tế thì còn chần chừ gì mà không đăng ký học cùng ELSA Premium ngay hôm nay. 

Viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh là một chủ đề thường gặp trong các bài kiểm tra ngoại ngữ, đặc biệt là với các bạn học sinh trung học. Vậy làm thế nào để viết được một bài giới thiệu về nghề nghiệp yêu thích hay nhất? Đừng lo vì bài viết sau đây của ELSA Speak sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng, mẫu câu và dàn ý chi tiết để học sinh có thể viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh ngắn gọn, thu hút nhất. Hãy cùng theo dõi nhé!

Cấu trúc bài viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh

Phần mở bài

Với bài viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh ngắn, phần mở đầu cũng nên chú ý ngắn gọn. Hãy giới thiệu về nghề nghiệp bạn mong muốn bằng cách trả lời cho các câu hỏi sau:

→ My dream is to become a/an…. (Ước mơ của tôi là trở thành một….)

→ Because …. (Bởi vì….)

Phần thân bài

Phần thân bài là phần để bạn giải thích, mở rộng luận điểm bằng cách đặt và trả lời các câu hỏi tự làm rõ vấn đề. Những câu hỏi mà bạn có thể sử dụng trong phần này như sau:

Mẫu câu viết trong phần thân bài về nghề nghiệp

Phần kết bài

Ở phần kết bài, hãy khẳng định lại lần nữa rằng tại sao bạn lại chọn nghề đó. 

Để kết lại, bạn có thể nhấn mạnh nghề nghiệp mơ ước bằng câu: I am looking forward to taking the first step toward becoming a/ an… (Tôi đang rất mong chờ được đi những bước đầu tiên hướng tới việc trở thành một …)

Mẫu câu viết kết bài giới thiệu về nghề nghiệp tương lai

>>Đọc thêm: Mách bạn cách viết CV tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng

Từ vựng tiếng Anh sử dụng trong bài viết về nghề nghiệp tương lai

Từ vựng tiếng Anh về tên nghề nghiệp

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
accountant /əˈkaʊn.tənt/kế toán viên, nhân viên kế toán
actor /ˈæk.tər/nam diễn viên
actress /ˈæk.trəs/nữ diễn viên
architect /ˈɑː.kɪ.tekt/kiến trúc sư
artist /ˈɑː.tɪst/họa sĩ, nghệ sĩ
assembler /əˈsem.blər/công nhân lắp ráp
babysitter /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/người giữ trẻ hộ 
baker /ˈbeɪ.kər/thợ làm bánh mì, người bán bánh mì
barber/ˈbɑː.bər/thợ hớt tóc
bartender/ˈbɑːˌten.dər/người pha rượu
businessman/ˈbɪz.nɪs.mən/nam doanh nhân, thương gia
businesswoman /ˈbɪz.nɪsˌwʊm.ən/nữ doanh nhân
carpenter /ˈkɑː.pɪn.tər/ thợ mộc
chef /ʃef/ đầu bếp
computer software engineer /kəmˈpjuː.tər/ /ˈsɒft.weər/  /ˌen.dʒɪˈnɪər/kỹ sư phần mềm máy vi tính
construction worker /kənˈstrʌk.ʃən/  /ˈwɜː.kər/công nhân xây dựng
customer service representative /ˌkʌs.tə.mə ˈsɜː.vɪs/ /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng
delivery person /dɪˈlɪv.ər.i/ /ˈpɜː.sən/nhân viên giao hàng
dentist/ˈden.tɪst/nha sĩ
doctor/ˈdɒk.tər/bác sĩ
engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/kỹ sư
farmer /ˈfɑː.mər/nông dân
fireman/ˈfaɪə.mən/lính cứu hỏa
fisherman /ˈfɪʃ.ə.mən/ngư dân
flight attendant/ˈflaɪt əˌten.dənt/tiếp viên hàng không
foreman /ˈfɔː.mən/quản đốc, đốc công
hairdresser/ˈheəˌdres.ər/thợ uốn tóc
health– care assistant/ˈhelθ ˌkeər əˌsɪs.tənt/hộ lý
journalist/ˈdʒɜː.nə.lɪst/phóng viên
judge/dʒʌdʒ/thẩm phán
lawyer/ˈlɔɪ.ər/luật sư
librarian/laɪˈbreə.ri.ən/thủ thư
manager/ˈmæn.ɪ.dʒər/quản lý
musician/mjuːˈzɪʃ.ən/ nhạc sĩ
nurse/nɜːs/y tá
pharmacist/ˈfɑː.mə.sɪst/dược sĩ
photographer/fəˈtɒɡ.rə.fər/thợ chụp ảnh
pilot/ˈpaɪ.lət/phi công
policeman/pəˈliːs.mən/cảnh sát
postal worker/ˈpəʊ.stəl/ nhân viên bưu điện
repairperson/ rɪˈpɛərˌpɜr sən /thợ sửa chữa
salesperson/ˈseɪlzˌpɜː.sən/nhân viên bán hàng
secretary/ˈsek.rə.tər.i/thư ký
stock clerk/stɒk/ /klɑːk/thủ kho
supervisor/ˈsuː.pə.vaɪ.zər/người giám sát, giám thị
reporter/rɪˈpɔː.tər/phóng viên
tailor/ˈteɪ.lər/thợ may
teacher/ˈtiː.tʃər/giáo viên
telemarketer/ˈtelɪˌmɑːkɪtər/nhân viên tiếp thị qua điện thoại
technician/tekˈnɪʃ.ən/kỹ thuật viên 
translator/trænzˈleɪt/thông dịch viên
travel agent/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/nhân viên du lịch
vet/vet/bác sĩ thú y
welder/weld/thợ hàn

>>Đọc thêm: 7 cách giới thiệu bản thân khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

Từ vựng nói liên quan nghề nghiệp tương lai

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
career /kəˈrɪə(r)/sự nghiệp
commitment/kəˈmɪtmənt/ sự cam kết
dedication/ˌdedɪˈkeɪʃn/ sự cống hiến
determined/dɪˈtɜːmɪnd/quyết tâm
desire/dɪˈzaɪə(r)/sự khát khao
improvement/ɪmˈpruːvmənt/sự phát triển
professional/prəˈfeʃənl/chuyên nghiệp
quality/ˈkwɒləti/ /ˈwɜː.kər/phẩm chất
strive /straɪv/cố gắng
success/səkˈses/ sự thành công
talent/ˈtælənt/ tài năng

>>Đọc thêm: Tổng hợp các mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Mẫu câu sử dụng trong bài viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh

Những cấu trúc câu hay viết về nghề nghiệp bằng tiếng Anh

S + aspire to do something (Khát khao làm gì)

Ví dụ: She aspires to become a renowned scientist. (Cô ấy khao khát trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.) 

S + be passionate about doing something (Đam mê làm gì)

Ví dụ: He is passionate about playing the guitar. (Anh ấy đam mê chơi guitar.) 

S + envision oneself doing something (Hình dung bản thân sẽ làm gì)

Ví dụ: I envision myself traveling the world and experiencing different cultures. (Tôi hình dung mình đi du lịch khắp thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.) 

S + aim to do something (Có mục tiêu làm gì)

Ví dụ: They aim to create a more sustainable environment. (Họ nhằm mục đích tạo ra một môi trường bền vững hơn.)

S + pursue one’s passion (Theo đuổi đam mê)

Ví dụ: Sarah pursues her passion for photography in her free time. (Sarah theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh trong thời gian rảnh rỗi.) 

S + dream of doing something (Mơ ước làm gì)

Ví dụ: He dreams of starting his own business one day. (Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

S + be committed to doing something (Cam kết làm gì)

Ví dụ: She is committed to making a positive impact on the community. (Cô ấy cam kết tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng.) 

S + dedicate + time + to doing something (Cống hiến thời gian làm gì)

Ví dụ: They dedicate their time to helping those in need. (Họ dành thời gian của mình để giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

Ví dụ mẫu câu tiếng Anh thường dùng để viết về nghề nghiệp

I would like to be a/an…. (Tôi muốn là một…)
One of the professions that I find most impressive is … (Một trong những nghề mà tôi thấy ấn tượng nhất là…)
Ever since I was young, I have been fascinated by… (Từ khi tôi còn nhỏ, tôi đã bị cuốn hút bởi…)
The reason why I want to pursue this career is that I believe…. (Lý do tại sao tôi muốn theo đuổi nghề nghiệp này là bởi tôi tin rằng…)
To achieve my dream, I am currently working on … (Để đạt được ước mơ của mình, hiện tại tôi đang làm việc…)  
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
I believe that with hard work and dedication, I can turn my passion for … into a successful career. (Tôi tin rằng với sự chăm chỉ và cống hiến, tôi có thể biến niềm đam mê… thành một sự nghiệp thăng hoa.)
I am excited to see where this journey will take me and the impact I can make… (Tôi rất hào hứng muốn xem cuộc hành trình này sẽ đưa tôi đến đâu và tác động mà tôi có thể tạo ra thông qua…)
With these great contributions, … play a very important role in improving people’s lives. (Với những đóng góp to lớn, … đóng vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện cuộc sống của con người.)
I promise to study well so that in the future I can become … (Tôi hứa sẽ học thật giỏi để sau này trở thành..)
I will accumulate more experience in order to become … in the future. (Tôi sẽ tích lũy thêm kinh nghiệm để có thể trở thành … trong tương lai.)

Một số đoạn văn mẫu viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Giáo viên

In the future, I would like to have a career teaching English. I would most likely prefer teaching at the high school level since mastery of the language is needed and is a major determiner of the ability of any student to be communicative. Developing the right language skills increases the chances of the students succeeding in whatever they do in their school. Additionally, teaching the English language will be a way of improving my language skills while fulfilling my desire and passion for learning the language more and more. To make my dream come true, I am trying to complete the program at my university with the best result. In the future, I will become a good teacher.

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Bác sĩ

Becoming a doctor has been my lifelong dream. Since childhood, I have been fascinated by the medical field and inspired by stories of doctors saving lives and helping people in need. As I have grown up, my passion for medicine has only increased. Helping others is an integral part of who I am, and becoming a doctor would enable me to do just that on a daily basis. I understand that to achieve my dream, I have to study hard and learn for at least 11 years or even almost my whole life. However, I won’t give up my dream, I will try my best to become a good doctor.

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Tiếp viên hàng không

From a young age, I have always been fascinated by the aviation industry. The opportunity to travel the world, meet diverse individuals, and create memorable moments for passengers excites me beyond measure. As a Flight Attendant, I believe I can combine my love for customer service with my passion for travel, making every flight a truly remarkable experience for both passengers and the company. But I know that with my current learning ability, I won’t be able to realize my dream, so from now on, I will try to study harder and put in more effort.

Đoạn văn mẫu viết về ước mơ làm tiếp viên hàng không bằng tiếng Anh

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Kinh doanh  

Since I was a kid, my friends often asked me about my dream job in the future, I thought and always wanted to be in business. My career vision is to provide efficient leadership to business people on how to manage their businesses. This means that I will make sure that I apply my knowledge and skills in advising people on how to succeed in their business. My career mission is to be the best business manager in my organization. This is a job I’ve always dreamed of. I will strive to become a good businessman in the future.

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Luật sư

I envision my dream job being a lawyer for many reasons. I would like to be a lawyer because I like to argue my point and look for evidence. For example, I get really competitive when I debate with my brothers about politics and logic. It is really fun for me to back up my topics with logic and facts. I like the feeling I get when I already know what I am going to say and I have the facts and logic to prove it. I would also like to be a lawyer because I get to help my clients’ cases. 

Additionally, I love thinking critically and using clues to come to a conclusion. Ever since I was a little kid, I loved thinking about things in a critical and/or different way. I also loved the idea of being a detective that would look for clues. With strong research skills, persuasive communication, and a commitment to ethical practices, I am dedicated to becoming a trusted and respected advocate for my clients and the principles of justice.

Đoạn văn viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh: Ca sĩ

I want to become a singer because singing is my passion and my way of expressing myself. Anything with music keeps me going, and I feel like I live off of music. Everyday, I will always sing to myself whether it’s humming a little tune or belting out my own feelings to the world. If I’m sick and can’t use my voice, I listen to my favorite singers on my iPod, which will be your best friend on the go if you want to be a singer. It’s always been a dream of mine to become a singer one day. 

To become a singer, in addition to musical ability, there must be other skills such as performing, communicating,… I will accumulate more experience in order to become a famous singer in the future.

Thỏa sức viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh trên ELSA Premium

Hy vọng rằng thông qua những chia sẻ trong bài viết trên bạn đã biết cách để viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh hay nhất. Bạn cũng có thể luyện tập thêm cách viết về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh thông qua gói học ELSA Premium – gói học tiếng Anh tiên tiến nhất của ELSA Speak. 

Người dùng review gì về ELSA Premium
Người dùng nói gì về gói học ELSA Premium?

Được bổ sung thêm tính năng ELSA Speech Analyzer, gói học này có thể giúp bạn rèn luyện cả kỹ năng viết lẫn nói với đa dạng các chủ đề, giúp bạn dễ dàng làm quen với mọi tình huống trong đời sống hàng ngày. 

Thông qua câu trả lời của bạn, ELSA sẽ đưa ra những đánh giá, phân tích và chấm điểm để người học biết năng lực của bản thân hiện đang ở trình độ nào, từ đó có kế hoạch cải thiện phù hợp. Đặc biệt, ELSA Speech Analyzer cũng sẽ gợi ý ngữ pháp, từ vựng nâng cao mà bạn có thể sử dụng trong tình huống đó. Đây là một tính năng rất hay để giúp người học nhanh chóng nâng trình tiếng Anh dựa trên những kiến thức mà họ vốn có. 

Chỉ cần dành ra khoảng 30 phút mỗi ngày để học cùng ELSA Premium, bạn sẽ được trải nghiệm những giây phút học tập thú vị, hiệu quả. Nhanh tay tìm hiểu và đăng ký ngay tại đây để trở thành những cao thủ ngoại ngữ từ hôm nay bạn nhé!

Trong thời đại toàn cầu hoá, tiếng Anh được sử dụng như một ngôn ngữ phổ thông tại nhiều công ty, doanh nghiệp. Việc học tiếng Anh sẽ giúp mở ra nhiều cơ hội hợp tác, phát triển trong sự nghiệp của bạn. Để đáp ứng nhu cầu học tiếng Anh ngày càng gia tăng, bài viết dưới đây của ELSA sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh giúp bạn tự tin giao tiếp thành thạo ở chốn công sở. Tham khảo ngay và bỏ túi những từ vựng này nhé!

Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh để cải thiện giao tiếp?

Như đã nói ở trên, tiếng Anh đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hội nhập hiện nay. Các doanh nghiệp nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia đều chú trọng đến khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh bởi đa phần các khách hàng, đối tác của họ đều sẽ là người nước ngoài. 

Muốn giao tiếp tốt thì việc có được một vốn từ vựng phong phú, đa dạng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Khi tích lũy được nhiều từ vựng tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng nghe hiểu người khác nói gì và trả lời họ một cách chính xác, tự tin nhất. Ở môi trường làm việc, nếu bạn biết nhiều từ vựng tiếng Anh thì quá trình làm việc, giao tiếp cũng sẽ suôn sẻ hơn, đặc biệt là trong các buổi họp, buổi thương thảo hay thuyết trình quan trọng. 

500+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm 

Từ vựng tiếng Anh về công việc

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
appointment/ə’pɔintmənt/ buổi hẹn gặp
advert/əd´və:t/ quảng cáo
career/kə’riə/nghề nghiệp
contract/’kɔntrækt/hợp đồng
full-time /ˌfʊlˈtaɪm/toàn thời gian
holiday entitlement/ˈhɑlədeɪ ɪnˈtaɪt̬əlmənt/chế độ ngày nghỉ được hưởng
holiday pay/ˈhɑlədeɪ peɪ/tiền lương ngày nghỉ
interview/’intəvju:/phỏng vấn
job/dʒɔb/việc làm
notice period /ˈnoʊt̬ɪs pɪriəd/thời gian thông báo nghỉ việc
part-time/´pa:t¸taim/bán thời gian
permanent /’pəmənənt/dài hạn
sick pay/ˈsɪk peɪ/:tiền lương ngày ốm
temporary/ˈtɛmpəˌrɛri/tạm thời

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
accounting controller/əˈkaʊntɪŋ kənˈtrəʊlə/kiểm soát viên kế toán
cashier /kæˈʃɪə/thủ quỹ
financial accounting specialist/faɪˈnænʃəl əˈkaʊntɪŋ ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên kế toán tài chính
information technology specialist/ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên công nghệ thông tin (IT)
market development specialist/mɑːkɪt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên phát triển thị trường
marketing staff specialist /ˈmɑːkɪtɪŋ stɑːf ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên quảng bá sản phẩm
marketing officer /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsə/chuyên viên tiếp thị
personal customer specialist /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên chăm sóc khách hàng
product development specialist/prɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst/chuyên viên phát triển sản phẩm
valuation officer/væljʊˈeɪʃən ˈɒfɪsə/nhân viên định giá

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
affiliate marketing/əˌfɪl.i.ət ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/tiếp thị liên kết
advertisement/ˌædvərˈtaɪzmənt/quảng cáo
big data/ˌbɪɡ ˈdeɪ.tə/dữ liệu lớn
conversion rate /kənˈvɜː.ʃən/ /reɪt/tỷ lệ chuyển đổi
competitive analysis/kəmˈpet.ɪ.tɪv/ /əˈnæl.ə.sɪs/phân tích cạnh tranh
customer segmentation/ˈkʌs.tə.mər/ /ˌseɡ.menˈteɪ.ʃən/phân khúc khách hàng
marketing strategy /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/ /ˈstræt.ə.dʒi/chiến lược tiếp thị
marketing plan/ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/ /plæn/kế hoạch tiếp thị
marketing funnel /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/ /ˈfʌn.əl/phễu tiếp thị
marketing intelligence/ˈmɑːrkɪtɪŋ/ /ɪnˈtelɪdʒəns/tình báo marketing
mass-marketing/mæs/ /ˈmɑːrkɪtɪŋ/tiếp thị đại trà
post-purchase behavior /pəʊst/ /ˈpɜːrtʃəs/ /bɪˈheɪvjər/:hành vi sau mua
price tag/ˈpraɪs ˌtæɡ/nhãn giá
price war /ˈpraɪs ˌwɔːr/cuộc chiến giá cả
public relationship/ˈpʌblɪk/ /rɪˈleɪʃnʃɪp/quan hệ công chúng
pull strategy /pʊl/ /ˈstrætədʒi/chiến lược tiếp thị kéo
sales promotion/seɪl/ /prəˈməʊʃn/chương trình khuyến mãi
traffic/ˈtræf.ɪk/lưu lượng truy cập
word-of-mouth marketing /ˌwɜːd.əvˈmaʊθ/ /ˈmɑːrkɪtɪŋ/tiếp thị truyền miệng

Từ vựng tiếng Anh ngành nhân sự

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
application form/ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n fɔːm/ mẫu đơn ứng tuyển xin việc
career planning and development/kəˈrɪə ˈplænɪŋ ænd dɪˈvɛləpmənt/kế hoạch và phát triển nghề nghiệp
cover letter /ˈkʌvə ˈlɛtə/thư xin việc
criminal record /ˈkrɪmɪnl ˈrɛkɔːd/ lý lịch tư pháp
evolution of application/ˌiːvəˈluːʃən ɒv ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n /xét đơn ứng tuyển
job /ʤɒb/công việc
job bidding/ʤɒb ˈbɪdɪŋ/thông báo thủ tục đăng ký
job description/ʤɒb dɪsˈkrɪpʃən/bản mô tả công việc
job specification/ʤɒb ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/ bản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
job title /ʤɒb ˈtaɪtl/ chức danh công việc
key job/kiː ʤɒb/công việc chủ yếu
labor contract /ˈleɪbə ˈkɒntrækt/ hợp đồng lao động
medical certificate/ˈmɛdɪkəl səˈtɪfɪkɪt/ giấy khám sức khỏe
offer letter /ˈɒfə ˈlɛtə/thư mời làm việc
profession/prəˈfɛʃən/ chuyên ngành, chuyên môn
résumé  /ɑːésʌmé/sơ yếu lý lịch
recruitment /rɪˈkruːtmənt/ sự tuyển dụng

Từ vựng tiếng Anh về ngành du lịch

Từ vựng tiếng Anh về ngành du lịch
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
adventure travel /ədˈventʃə ˈtrævl/du lịch mạo hiểm 
bellman/ˈbel mæn/ nhân viên trực cửa 
carrier/ˈkæriər/người chuyển hàng
diving tour /ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/du lịch lặn biển ngắm san hô, cá,..
domestic travel/dəˌmestɪk ˈtrævl/du lịch nội địa
driver/ˈdraɪvər/người lái xe
housekeeper /ˈhaʊskiːpər/ nhân viên dọn phòng
incentive/ɪnˈsentɪv/loại du lịch khen thưởng, thường tổ chức cho cán bộ, nhân viên
kayaking /ˈkaɪækɪŋ/du lịch bằng phương tiện chèo thuyền kayak
leisure travel/ˈleʒə ˈtrævl/du lịch phổ thông phù hợp với mọi người 
lobby boy/ˈlɑːbi bɔɪ/ người xách hành lý
receptionist/rɪˈsepʃənɪst/nhân viên lễ tân 
tour guide/tʊr ɡaɪd/ hướng dẫn viên du lịch
travel agent/ˈtrævl eɪdʒənt/đại lý du lịch 
trekking /treking/du lịch mạo hiểm, khám phá vùng đất ít người

Từ vựng tiếng Anh ngành Logistics

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
expiry date /ɪksˈpaɪəri deɪt/ngày hết hạn hiệu lực
franchise/ˈfrænʧaɪz/nhượng quyền
inbound /ˈɪnbaʊnd/hàng nhập
logistics coordinator /ləʊˈʤɪstɪks kəʊˈɔːdɪneɪtə/nhân viên điều vận
manufacturer/ˌmænjʊˈfækʧərə/nhà sản xuất
outbound/ˈaʊtbaʊnd/hàng xuất
processing zone/ˈprəʊsɛsɪŋ zəʊn/khu chế xuất
processing/ˈprəʊsɛsɪŋ/hoạt động gia công
purchasing staff/ˈpɜːtʃəsɪŋ stɑːf/nhân viên thu mua
quotation /kwəʊˈteɪʃn/(bảng) báo giá
special consumption tax/ˈspɛʃəl kənˈsʌm(p)ʃən tæks/thuế tiêu thụ đặc biệt
supplier/səˈplaɪə/nhà cung cấp
warehouse supervisor /ˈweəhaʊs ˈsuːpəvaɪzə(r)/giám sát viên kho

Từ vựng tiếng Anh về xuất nhập khẩu

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
additional premium/əˈdɪʃənl ˈpriːmiəm/phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
actual wages/ˈækʧʊəl ˈweɪʤɪz/tiền lương thực tế
air freight/eə freɪt/cước hàng không
bill of lading/bɪl ɒv ˈleɪdɪŋ/vận đơn
bonded warehouse/ˈbɒndɪd ˈweəhaʊs/kho ngoại quan
brokerage/ˈbrəʊkərɪʤ/hoạt động môi giới
cargo deadweight tonnage / ˈkɑːgəʊ ˈtʌnɪʤ/cước chuyên chở hàng hóa
certificate of indebtedness/səˈtɪfɪkɪt ɒv ɪnˈdɛtɪdnɪs/giấy chứng nhận thiếu nợ
certificate of origin/səˈtɪfɪkɪt ɒv ˈɒrɪʤɪn/giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
customs declaration form/ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːm/tờ khai hải quan
convertible debenture/kənˈvɜːtəbl dɪˈbɛnʧə/trái khoán có thể đổi thành vàng hoặc thành dola
contractual wages/kənˈtræktjʊəl ˈweɪʤɪz/tiền lương khoán
cargo /ˈkɑːgəʊ/hàng hóa, lô hàng
container /kənˈteɪnə/thùng đựng hàng
customs/ˈkʌstəmz/thuế nhập khẩu, hải quan
merchandize/ˈmɜːʧəndaɪz/hàng hóa mua và bán
mortgage/ˈmɔːgɪʤ/cầm cố
multimodal transportation/ˌmʌltɪˈməʊdl ˌtrænspɔːˈteɪʃən/vận tải đa phương thức

>>Đọc thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Từ vựng tiếng Anh ngành hàng không

Từ vựng tiếng Anh ngành hàng không
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
advance purchase/ədˈvæns ˈpɜrʧəs/điều kiện mua vé trước
arrival/əˈraɪ.vəl/ điểm đến
business class/bɪz.nɪs ˌklæs/hạng thương gia
cancel/ˈkæn.səl/hủy hành trình
cancellation condition/kænsəˈleɪʃən kənˈdɪʃən/ điều kiện hủy vé
capacity limitation/kəˈpæsəti ˌlɪmɪˈteɪʃən/giới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được chuyên chở trên 1 chuyến bay
carrier/ker.i.ɚ/hãng hàng không
change/tʃeɪndʒ/thay đổi vé (ngày, giờ bay)
economy class/ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs/hạng phổ thông
fare/fer/giá vé
one way/ˌwʌnˈweɪ/một lượt
tax/tæks/thuế

Từ vựng tiếng Anh ngành thiết kế đồ hoạ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
architectural/ˌɑːkɪˈtɛkʧərəl/thuộc kiến trúc
composition/ˌkɒmpəˈzɪʃən/sự cấu thành
conceptual design drawings /kənˈsɛptjʊəl dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/bản vẽ thiết kế cơ bản
cone /kəʊn/hình nón
cube /kjuːb/hình lập phương
cylinder/ˈsɪlɪndə/hình trụ
design/dɪˈzaɪn/bản phác thảo/ thiết kế
detailed design drawings/ˈdiːteɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz/:bản vẽ thiết kế chi tiết
diagram/ˈdaɪəgræm/sơ đồ
drawing for construction/ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən/bản vẽ dùng thi công
form/fɔːm/hình dạng
formal/ˈfɔːməl/hình thức, chính thức
geometric /ˌʤɪəˈmɛtrɪk/thuộc hình học
graphic design /ˈgræfɪk dɪˈzaɪn/thiết kế đồ họa

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
carpenter/’kɑ:pintə/thợ mộc sàn nhà, coffa
construction engineer/kən’strʌkʃn ,endʤi’niə/kỹ sư xây dựng
electrical engineer/i’lektrikəl ,enʤi’niə/kỹ sư điện
mate/meit/thợ phụ
mason/’meisn/thợ hồ
mechanical engineer/mi’kænikəl ,enʤi’niə/kỹ sư cơ khí
plasterer /’plɑ:stərə/:thợ trát
plumber /’plʌmə/thợ ống nước
site engineer/sait ,enʤi’niə/kỹ sư công trường
soil engineer/sɔil ,enʤi’niə/kỹ sư địa chất
structural engineer /’strʌktʃərəl ,enʤi’niə/kỹ sư kết cấu
supervisor/’sju:pəvaizə/giám sát
water works engineer /’wɔ:tə wə:ks ,enʤi’niə/kỹ sư xử lý nước
welder/weld/thợ hàn

Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán

Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
accounting entry/əˈkaʊn.tɪŋ ˈen.tri/bút toán
accrued expenses/əˈkruː ɪkˈspens/chi phí phải trả
accumulated/əˈkjuː.mjə.leɪt/lũy kế
advanced payments to suppliers /ədˈvɑːnst ˈpeɪ.mənt tuː səˈpɫaɪɝz/trả trước người bán
advances to employees/ədˈvɑːnst tuː ɪmˈplɔɪ.iːz/tạm ứng
assets/ˈæs.et/tài sản
balance sheet /ˈbæl.əns ˌʃiːt/bảng cân đối kế toán
bookkeeper /ˈbʊkˌkiː.pər/người lập báo cáo
capital construction/ˈkæp.ɪ.təl kənˈstrʌk.ʃən/xây dựng cơ bản
cash /kæʃ/tiền mặt
control accounts/kənˈtroʊl əˈkaʊnts/tài khoản kiểm soát
credit balance/ˈkrɛdət ˈbæləns/số dư 
creditor/ˈkrɛdətər/người chủ nợ
cumulative preference shares/ˈkjumjələtɪv ˈprɛfərəns ʃɛrz/cổ phần ưu đãi tích lũy
current liabilities /ˈkɜrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/nợ thời gian ngắn hạn
current ratio ˈkɜrənt ˈreɪʃiˌoʊ/hệ số hoạt động
debentures /dəˈbɛnʧərz/trái phiếu
debenture interest/dəˈbɛnʧər ˈɪntrəst/phần lãi của trái phiếu
debit note /ˈdɛbɪt noʊt/giấy ghi, báo nợ
debtor/ˈdɛtər/người có nợ
final accounts/ˈfaɪnəl əˈkaʊnts/báo cáo quyết toán
finished goods/ˈfɪnɪʃtgʊdz/thành phẩm hoàn thành

>>Đọc thêm: 50 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo chủ đề thông dụng nhất 

Từ vựng tiếng Anh ngành kiểm toán

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
audit evidence/ˈɔːdɪt ˈɛvɪdəns/bằng chứng kiểm toán
audit report /ˈɔːdɪt rɪˈpɔːt/báo cáo kiểm toán
bank reconciliation/bæŋk ˌrɛkənsɪlɪˈeɪʃən/bảng chỉnh hợp ngân hàng
balance sheet/’bæləns ʃi:t/bảng cân đối kế toán
bookkeeper/’bukki:pə/người lập báo cáo
disclosure /dɪsˈkləʊʒə/công bố
documentary evidence/ˌdɒkjʊˈmɛntəri ˈɛvɪdəns/bằng chứng tài liệu
exchange rate differences/iks’tʃeindʤ reit ’difrəns/chênh lệch tỷ giá
expenses for financial activities/iks’pens/, /fai’nænʃəl æk’tivitis/chi phí hoạt động tài chính
final audit work/ˈfaɪnl ˈɔːdɪt wɜːk/công việc kiểm toán sau ngày kết thúc niên độ
generally accepted auditing standards/ˈʤɛnərəli əkˈsɛptɪd ˈɔːdɪtɪŋ ˈstændədz/các chuẩn mực kiểm toán được chấp nhận phổ biến
integrity/ɪnˈtɛgrɪti/chính trực
interim audit work /ˈɪntərɪm ˈɔːdɪt wɜːk/công việc kiểm toán trước ngày kết thúc niên độ
management assertion/ˈmænɪʤmənt əˈsɜːʃ(ə)n/cơ sở dẫn liệu

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
aspirin/ˈæspərɪn/thuốc giảm đau
bandage /ˈbændɪʤ/băng bó
bicuspid /bai’kʌspid/răng trước hàm, hai mấu
caries/ˈkeəriːz/lỗ sâu răng
cavity/ˈkævəti/lỗ hổng
clinic/ˈklɪnɪk/phòng khám
consulting room/kənˈsʌltɪŋ ruːm/phòng khám
contagious/kənˈteɪʤəs/dễ lây lan, lây nhiễm
decay/dɪˈkeɪ/sâu răng
diet/ˈdaɪət/chế độ ăn
eating disorder/ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə/rối loạn ăn uống
first aid/fɜːst eɪd/sơ cứu
gingivitis/ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/sưng nướu răng
hospital/ˈhɒspɪtl/bệnh viện
injection/ɪnˈʤɛkʃən/mũi tiêm
injury/ˈɪnʤəri/vết thương
infection/ɪnˈfekʃn/nhiễm trùng
inflammation/ˌɪnfləˈmeɪʃn/viêm
medication /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/thuốc
muscle /ˈmʌsl/bắp thịt
nausea/ˈnɔːziə/sự buồn nôn
nutrients/ˈnjuːtrɪənts/chất dinh dưỡng
numb/nʌm/ê răng
obesity/əʊˈbiːsɪti/béo phì
overeating/ˌəʊvəˈriːtɪŋ/sự ăn quá nhiều
pain/peɪn/cơn đau
painful/ˈpeɪnfʊl/đau đớn
prescription/prɪsˈkrɪpʃən/đơn thuốc
prescribe/prɪsˈkraɪb/kê đơn
pyorrhea/ˌperiədɒnˈtaɪtɪs/chảy mủ
specialist/ˈspɛʃəlɪst/bác sĩ chuyên khoa
splint /splɪnt/thanh nẹp
sprain/spreɪn/bong gân
stomach/ˈstʌmək/dạ dày
tendon/ˈtɛndən/gân; dây chằng
thermometer/θəˈmɒmɪtə/nhiệt kế
toothache/ˈtuːθeɪk/đau răng
waiting room/ˈweɪtɪŋ ruːm/phòng chờ
wound/wuːnd/vết thương

Từ vựng tiếng Anh ngành quản trị kinh doanh

từ vựngphiên âmdịch nghĩa
account /əˈkaʊnt/chủ tài khoản
bargain/ˈbɑːɡən/mặc cả
claim/kleɪm/yêu cầu bồi thường, khiếu nại
charge card/tʃɑːdʒ kɑːd/thẻ thanh toán
conflict resolution/ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃn/đàm phán
compensate/ˈkɒmpenseɪt/đền bù, bồi thường
concession/kənˈseʃn/nhượng bộ
cooperation/(kəʊˌɒpəˈreɪʃn/hợp tác
counter proposal/ˈkaʊntə(r) prəˈpəʊzl/lời đề nghị
customer /ˈkʌstəmə(r)/khách hàng
economic cooperation/ˌiːkəˈnɒmɪk kəʊˌɒpəˈreɪʃn/hợp tác kinh doanh
fiscal policy/fiskəl ‘pɔlisi/chính sách tài khóa
growth rate/grouθ reit/tỉ lệ tăng trưởng
inelastic/,ini’læstik/không dao động/ co dãn
inferior goods/in’fiəriə/hàng hóa thứ cấp
inflation in’fleiʃn/lạm phát
interest rates/‘intrist reɪts/lãi suất
indecisive/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/lưỡng lự
launch/lɔːntʃ/tung/ đưa ra sản phẩm
proposal/prəˈpəʊzl/đề xuất
sale/seɪl/bán hàng
settle/ˈsetl/thanh toán
transaction/trænˈzækʃn/giao dịch
transfer /trænsˈfɜː(r)/chuyển khoản
withdraw/wɪðˈdrɔː/rút tiền
 Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI
Tự tạo ra tình huống giao tiếp tiếng Anh theo ý thích cùng ELSA AI

Từ vựng tiếng Anh ngành cơ khí

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
angle cutter/ˈæŋgl ˈkʌtə/dao phay góc
board turning tool/bɔːd ˈtɜːnɪŋ tuːl/dao tiện tinh rộng bản
boring tool /ˈbɔːrɪŋ tuːl/dao tiện (doa) lỗ
chamfer tool /ˈʧæmfə tuːl/ dao vát mép
cutting –off tool, parting tool /ˈkʌtɪŋ –ɒf tuːl, ˈpɑːtɪŋ tuːl/ dao tiện cắt đứt
cylindrical milling cutter /sɪˈlɪndrɪkəl ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/dao phay mặt trụ
left/right hand cutting tool/left/raɪt hænd ˈkʌtɪŋ tuːl/dao tiện trái/phải
milling cutter/ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/dao phay
pointed turning tool/ˈpɔɪntɪd ˈtɜːnɪŋ tuːl/dao tiện tinh đầu nhọn
profile turning tool/ˈprəʊfaɪl ˈtɜːnɪŋ tuːl/dao tiện định hình
straight turning tool/streɪt ˈtɜːnɪŋ tuːl/dao tiện đầu thẳng
thread tool/θred tuːl/dao tiện ren

Từ vựng tiếng Anh về công nghệ thông tin

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
abacus/ˈæb.ə.kəs/bàn tính
allocate/ˈæl.ə.keɪt/phân phối
graphics/ˈɡræfɪks/đồ họa
hardware/ˈhɑːdweə(r)/phần cứng
memory/ˈmeməri/bộ nhớ
microprocessor/ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/bộ vi xử lý
operation/ɒpəˈreɪʃn/ thao tác
process/ˈprəʊsɛs/xử lý
processor/ˈprəʊsɛsə/bộ xử lý
pulse/pʌls/xung
register/ˈrɛʤɪstə/thanh ghi, đăng ký
signal /ˈsɪgnl/tín hiệu
solution/səˈluːʃən/giải pháp, lời giải
software/ˈsɒftweə(r)/phần mềm
store/stɔː/lưu trữ
subtraction/səbˈtrækʃən/phép trừ
switch/swɪʧ/chuyển
terminal /ˈtɝː.mə.nəl/máy trạm
transmit/trænsˈmɪt/truyền

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
certificate of correctness /səˈtɪf.ɪ.kət_əv_kəˈrekt.nəs/bản chứng thực
certified public accountant /ˈsɜː.tɪ.faɪd_ˈpʌb.lɪk_əˈkaʊn.tənt/kiểm toán công
civil law/ˌsɪv.əl_ˈlɔː/luật dân sự
class action/ˌklɑːs ˈæk.ʃən/vụ khởi kiện tập thể
client/ˈklaɪ.ənt/thân chủ
commit /kəˈmɪt/phạm tội
collegial courts/kəˈliː.dʒi.əl_kɔːt/tòa cấp cao
common law /ˈkɒm.ən_ˈlɔ/thông luật 
complaint /kəmˈpleɪnt/khiếu kiện
concurrent jurisdiction/kənˈkʌr.ənt ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/thẩm quyền tài phán đồng thời
concurring opinion /kənˈkɜːrɪŋ/_əˈpɪn.jən/ý kiến đồng thời
corpus juris/ˈkɔː.pər.ə_ˈi̯uː.ris/luật đoàn thể
court of appeals/kɔːt_əv_əˈpiːl/tòa phúc thẩm
criminal law/ˈkrɪm.ɪ.nəl/luật hình sự
crime/kraɪm/tội phạm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc, nghệ thuật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc, nghệ thuật
từ vựngphiên âmdịch nghĩa
abstract /ˈæbstrækt/trừu tượng
massive hit/ˈmæs.ɪv hɪt/bài hit
alto/ˈæltəʊ/giọng nữ cao
artist/ˈɑːtist/ họa sĩ
bass/beɪs/nốt trầm
brush/brʌʃ/bút lông (vẽ)
brush stroke/brʌʃ stroʊk/nét vẽ
fine art /fainɑːt/mỹ thuật
fresco/ˈfreskəʊ/tranh nề, tranh tường
gouache/ɡʊˈɑːʃ/tranh màu bột
in tune/ɪn tʃuːn/đúng tông
masterpiece/ˈmɑːstəpiːs/kiệt tác, tác phẩm lớn
note/nəʊt/ nốt nhạc
orchestra/ˈɔːrkɪstrə/dàn nhạc giao hưởng
out of tune/aʊt əv tʃuːn/lệch tông 
painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ bức hoạ
paletteˈpæl.ət/bảng màu
printmaking/ˈprɪntˌmeɪkɪŋ/đồ hoạ in ấn
rhythm /ˈrɪðəm/giai điệu
sketch /sketʃ/bức phác hoạ
soprano/səˈprɑːnəʊ/giọng nữ trầm
tenor/ˈtenər/giọng nam cao

Từ vựng tiếng anh về giáo dục

từ vựngphiên âmdịch nghĩa
assignment/əˈsaɪnmənt/bài tập về nhà
blackboard /blækbɔːd/bảng đen
break/breɪk/giờ giải lao
chalk/ʧɔːk/phấn
changing room/ʧeɪnʤɪŋ ruːm/phòng thay đồ
classroom/klɑːsrʊm/phòng học
class observation/klæs ˌɑːbzərˈveɪʃn/dự giờ
class management/klæs ˈmænɪdʒmənt/điều hành lớp học
class hour/klæs ˈaʊər/giờ học
coach/kəʊtʃ/huấn luyện viên
computer room/kəmˈpjuːtə ruːm/phòng máy tính
complementary education/ˌkɑːmplɪˈmentri ˌedʒuˈkeɪʃn/ bổ túc văn hóa
course ware /kɔːrs wer/giáo trình điện tử
desk/dɛsk/bàn học
dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/ký túc xá
final exam/ˈfaɪnl ɪɡˈzæm/thi tốt nghiệp
hall of fame/hɔːl əv feɪm/phòng truyền thống
homework/həʊmˌwɜːk/bài tập về nhà
lab/læb/phòng thí nghiệm
lecture hall/lɛkʧə hɔːl/giảng đường
lecturer /ˈlektʃərər/giảng viên
lesson/lɛsn/bài học
librarian/laɪˈbreriən/thủ thư
library/laɪbrəri/thư viện
mark/mɑːrk/ chấm bài, chấm thi
marker pen/mɑːkə pɛn/bút viết bảng
materials/məˈtɪriəlz/tài liệu
objective test /əbˈdʒektɪv test/thi trắc nghiệm
playing field/pleɪɪŋ fiːld/sân vận động
professor/prəˈfesər/giáo sư
results certificate/rɪˈzʌlt sərˈtɪfɪkət/bảng điểm
recess/rɪˈses/nghỉ giải lao (giữa giờ)
staff room/stæf ruːm/phòng nghỉ giáo viên
school-yard/skuːl jɑːrd/sân trường
sports hall/spɔːts hɔːl/hội trường (nơi diễn ra hội chơi thể thao)
subjective test/səbˈdʒektɪv test/thi tự luận
teacher/ˈtiːtʃər/giáo viên
test/tɛst/kiểm tra
term/tɜːm/kỳ học
teaching aids/ˈtiːtʃɪŋ eɪdz/đồ dùng dạy học
textbook/ˈtekstbʊk/sách giáo khoa
translator/trænzˈleɪtər/ phiên dịch viên
tutor /ˈtuːtər/gia sư
whiteboard /waɪtbɔːd/bảng trắng

>>Đọc thêm: https://premium.elsaspeak.com/tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-trong-kinh-doanh/

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
aspirant/ə’spaiərənt/thiếu úy
captain/’kæptin/thiếu tá
colonel/’kɜ:nl/đại tá
colonel general/’kɜ:nl dʒenərəl/đại tướng
junior lieutenant/’dʒu:njə[r] lef’tenənt/trung úy
lieutenant/lef’tenənt/thượng úy
lieutenant-commander/lef’tenənt – /kə’mɑ:ndə[r]/thiếu tá hải quân
lieutenant colonel/ lef’tenənt ‘kɜ:nl/thượng tá
lieutenant general/lef’tenənt dʒenərəl/thượng tướng
major general/ ‘meidʒə’dʒenərəl/trung tướng
major/ ‘meidʒə/trung tá
master sergeant/’mɑ:stə ‘sɑ:dʒənt/trung sĩ nhất
rank/ræŋk/cấp bậc
senior colonel /’si:niə[r] ‘kɜ:nl/thiếu tướng
senior lieutenant/’si:niə[r] lef’tenənt/đại úy

Từ vựng tiếng Anh sử dụng tại nhà hàng

Từ vựng tiếng Anh sử dụng tại nhà hàng
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
barista/bəˈriːstə/người pha chế cà phê
bartender/’bɑ:tendə[r]/người pha chế
baker/’beikə[r]/người làm bánh
banquet manager/’bæŋkwit ‘mænidʒə[r]/người quản lý tiệc
catering manager/’keitəriŋ ‘mænidʒə[r]/người quản lý các dịch vụ tiệc (tiệc cưới, hội thảo,…)
cashier/kæ’ ∫iə[r]/nhân viên thu ngân
dishwasher /’diʃ,wɔʃə/nhân viên rửa bát
executive chef /ig’zekjətiv ∫ef/bếp trưởng
food & beverage manager/fu:d ən ‘bevəridʒ ‘mænidʒə[r]/người quản lý bộ phận ẩm thực
general manager/’dʒenərəl ‘mænidʒə[r]/tổng quản lý

Từ vựng tiếng Anh thông dụng tại cửa hàng

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
barcode reader/ˈbɑː kəʊd ˈriː.dər/máy quét mã vạch
cash register /ˈkæʃ ˌredʒ.ɪ.stər/máy tính tiền
cashier /kæʃˈɪər/thu ngân
checkout line/ˈtʃek.aʊt laɪn/hàng người đợi thanh toán
checkout counter/ˈtʃek.ɑʊt ˌkɑun.tər/quầy thanh toán
coupon/ˈkuː.pɒn/phiếu giảm giá
discount/ˈdɪs.kaʊnt/giảm giá
plastic bag/ˈplæs.tɪk bæɡ/túi nilon
paper bag/ˈpeɪ.pər bæɡ/túi giấy
reusable bag/ˌriːˈjuː.zə.bəl bæɡ/túi có thể tái sử dụng
scale/skeɪl/cái cân
scanner/ˈskæn.ər/máy quét
shopper/ˈʃɒp.ər/người mua sắm
shopping basket/ˈʃɒp.ɪŋ ˌbɑː.skɪt/giỏ xách tay
shopping cart/ˈʃɒp.ɪŋ ˌkɑːt/xe đẩy hàng siêu thị
shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/trung tâm thương mại
supermarket/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/siêu thị

>>Đọc thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất [có phiên âm]

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
active power  /ˈæktɪv ˈpaʊə/công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo
burner /ˈbɜːnə/vòi đốt
bushing/ˈbʊʃɪŋ/sứ xuyên
circuit breaker /ˈsɜːkɪt ˈbreɪkə/máy cắt
check valve/ʧɛk vælv/ van một chiều
control valve/kənˈtrəʊl vælv/van điều khiển được
connector/kəˈnɛktə/dây nối
disconnecting switch/ˌdɪskəˈnɛktɪŋ swɪʧ/dao cách ly
exciter/ɪkˈsaɪtə/máy kích thích
exciter field/ɪkˈsaɪtə fiːld/ kích thích của… máy kích thích
field/fiːld/cuộn dây kích thích
field amp/fiːld æmp/dòng điện kích thích
field volt /fiːld vəʊlt/điện áp kích thích
generator/ˈʤɛnəreɪtə/máy phát điện
hydraulic control valve/haɪˈdrɔːlɪk kənˈtrəʊl vælv/van điều khiển bằng thủy lực
lead/liːd/ dây đo của đồng hồ
motor operated control valve/ˈməʊtər ˈɒpəreɪtɪd kənˈtrəʊl vælv/ van điều chỉnh bằng động cơ điện
pneumatic control valve/nju(ː)ˈmætɪk kənˈtrəʊl vælv/van điều khiển bằng khí áp
power station /ˈpaʊə/trạm điện
power transformer /ˈpaʊə trænsˈfɔːmə/biến áp lực
power plant /ˈpaʊə plɑːnt/nhà máy điện
solenoid valve/ˈsəʊlɪnɔɪd vælv/van điện từ
winding/ˈwɪndɪŋ/dây quấn
wire/ˈwaɪə/dây dẫn điện

Từ vựng tiếng Anh ngành thời trang

Từ vựng tiếng Anh ngành thời trang
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
anorak /ˈænəræk/áo khoác có mũ
bathrobe/ˈbɑːθrəʊbb/áo choàng tắm
belt/bɛlt/thắt lưng
blazer/ˈbleɪzə/áo khoác nam dạng vest
blouse/blaʊz/áo sơ mi nữ
bow tie/baʊ taɪ/nơ thắt cổ áo nam
boxer shorts/ˈbɒksə ʃɔːts/quần đùi
bra/brɑ/áo lót nữ
cardigan/ˈkɑːdɪgən/áo len cài đằng trước
dinner jacket/ˈdɪnə ˈʤækɪt/com lê đi dự tiệc
dress/drɛs/váy liền
dressing gown/ˈdrɛsɪŋ gaʊn/áo choàng tắm
gloves/glʌvz/găng tay
jacket/ˈʤækɪt/áo khoác ngắn
jeans/ʤiːnz/quần bò

Từ vựng tiếng Anh về ô tô

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
bumper/ˈbʌmpə/bộ phận hãm xung
fender/ˈfɛndə/cái chắn bùn
headlight /ˈhɛdlʌɪt/đèn pha
hood/hʊd/mui xe
hubcap/ˈhʌbkap/ốp vành
parking light/ˈpɑːkɪŋ laɪt/đèn phanh
roof rack/ruːf rak/giá nóc
side mirror/sʌɪd ˈmɪrə/gương chiếu hậu
sunroof/ˈsʌnruːf/cửa sổ nóc
tire /tʌɪə/lốp xe
turn signal/təːn ˈsɪɡn(ə)l/(đèn) báo rẽ
windshield/ˈwɪn(d)ʃiːld/kính chắn gió
wiper/ˈwʌɪpə/thanh gạt nước

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hóa học

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
acid/ˈæsɪd/axit
acid dissociation constant/ˈæsɪd dɪˌsəʊsɪˈeɪʃən ˈkɒnstənt/hằng số phân ly axit
activated complex/ˈæktɪveɪtɪd ˈkɒmplɛks/phức hợp hoạt hóa
alkaline/ˈælkəlaɪn/kiềm
amphoteric/ˌæmfəˈterɪk/lưỡng tính
base/beɪs/bazơ
balance/ˈbæləns/sự cân bằng
beta particle /ˈbiːtə ˈpɑːtɪkl/hạt beta
binary compound/ˈbaɪnəri ˈkɒmpaʊnd/hợp chất nhị phân
binding energy/ˈbaɪndɪŋ ˈɛnəʤi/năng lượng liên kết
chemical property/ˈkɛmɪkəl ˈprɒpəti/tính chất hóa học
calorimetry/ˌka-lə-ˈri-mə-tər/nhiệt lượng
catalyst/ˈkætəlɪst/chất xúc tác
covalent bond /kəʊˈveɪlənt bɒnd/liên kết cộng hóa trị
Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Từ vựng tiếng Anh về các chuyên ngành khác thường gặp

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
bound/baʊnd/giới hạn, ranh giới
breath/breθ/thở
breathe /briːð/hơi thở
buff/bʌf/đánh bóng móng
center/ˈsen.tər/về giữa
cuticle /ˈkjuːtɪkl/phần da thừa xung quanh móng tay
defect/ˈdiː.fekt/ sản phẩm bị lỗi
deepen/ˈdiː.pən/làm sâu hơn
exhale /eksˈheɪl/thở ra
elongate /ˈiː.lɒŋ.ɡeɪt/ kéo dài ra
file /fail/:dũa móng
fold/fəʊld/ gập lại
finger nail /’fɪŋɡə neɪl/móng tay
halfway/ˌhɑːfˈweɪ/một nửa
heel/hiːl/gót chân
inspection/ɪnˈspek.ʃən/sự kiểm định, kiểm tra
inhale/ɪnˈheɪl/hít vào
lengthen/ˈleŋ.θən/kéo dài
manicure/ˈmænɪkjʊr/chăm sóc móng tay
manicurist /ˈmænɪkjʊrɪst/thợ làm móng tay
material /məˈtɪə.ri.əl/chất liệu
measurements/ˈmɛʒəmənts/các thông số sản phẩm
minor/ˈmaɪ.nər/nhỏ, không đáng kể
nail/neɪl/móng
nail polish/neɪl ˌpɑːlɪʃsơn móng tay
nail file/neɪl faɪl/dũa móng
push /pʊʃ/nhấn, đẩy
pedicure/ˈpedɪkjʊr/chăm sóc móng chân
quality/ˈkwɒl.ə.ti/ chất lượng
roll/rəʊl/ cuộn lại
sewing/ˈsəʊ.ɪŋ/ may vá
sink /sɪŋk/nhấn xuống, hạ thấp xuống
shoulder/ˈʃəʊl.dər/vai
toe nail /təʊ neɪl/móng chân
tolerance/ˈtɒl.ər.əns/dung sai

Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nên học từ vựng theo từng chủ đề?

Từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình học giao tiếp tiếng Anh. Với một khối lượng từ lớn cần học, nếu không có phương pháp học thì sẽ rất khó để bạn có thể ghi nhớ và vận dụng được hết các từ vựng đó. Việc học từ vựng theo chủ đề giúp người học hệ thống hoá được các dạng từ để ghi nhớ chính xác và hiệu quả hơn. 

Những khó khăn của người đi làm khi học tiếng Anh giao tiếp?

Thông thường, người đi làm chỉ có thể dành thời gian rảnh buổi tối hoặc cuối tuần để có thể tranh thủ học thêm tiếng Anh giao tiếp. Đây là khoảng thời gian khá mệt mỏi sau một ngày, một tuần làm việc dài. Hơn nữa, người đi làm cũng sẽ gặp khó khăn trong việc theo sát lịch trình của các lớp học ngoại ngữ bởi các khóa học thường có lịch cố định và không linh hoạt. Điều này sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập của những người đi làm khi muốn học tiếng Anh. 

Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người đi làm?

Với người đi làm bận rộn, cách tốt nhất là bạn nên lựa chọn các khóa học online để có thể chủ động trong việc học của mình. Đặc biệt, với những người đi làm muốn học tiếng Anh giao tiếp thì hãy ưu tiên những khoá học có kết hợp với AI để cải thiện tương tác, phản xạ khi nói tiếng Anh.

Với những cải tiến ưu việt nhằm đáp ứng nhu cầu cho người đi làm, ELSA Premium là khoá học được rất nhiều dân văn phòng tin tưởng lựa chọn. Bạn có thể chủ động lựa chọn thời gian học phù hợp với lịch trình cá nhân, thoải mái trò chuyện với AI về những chủ đề thường gặp trong đời sống công sở như phỏng vấn, thuyết trình, trò chuyện với đồng nghiệp,…

Công cụ Speech Analyzer trên ELSA Premium sẽ đưa ra những phân tích về từ vựng, ngữ pháp, phát âm, ngữ âm và ngữ điệu để giúp mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn. Bên cạnh đó, ELSA cũng sẽ gợi ý cho bạn những cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp nâng cao để tránh lặp từ và khiến cho câu nói hấp dẫn hơn. 

Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI
Chinh phục phỏng vấn việc làm cùng bộ đôi AI

Phiên bản mới nhất của khóa học ELSA Premium còn được bổ sung thêm tính năng luyện thi quốc tế và làm chủ tiếng Anh thương mại với các khóa học chứng chỉ. Mỗi khóa học đều được thiết kế với đa dạng bài học giúp bạn dễ dàng chinh phục các bài thi ngôn ngữ hàng đầu thế giới như TOEIC, IELTS,….

Quả không sai khi nói rằng ELSA Premium chính là trợ thủ đắc lực cho những ai đang muốn nâng trình tiếng Anh mà không có thời gian rảnh. Nhanh tay đăng ký ngay khóa học Premium hôm nay để trở nên chuyên nghiệp hơn tại chốn công sở bạn nhé!

Bảng phiên âm IPA là một công cụ quan trọng với người học tiếng Anh nếu bạn muốn nói chuyện như người bản xứ. Vậy bảng phiên âm IPA là gì? Cách sử dụng bảng IPA thế nào để có thể phát âm chính xác và hiệu quả nhất? Tất cả sẽ được giải đáp qua bài viết sau đây của ELSA. 

Bảng phiên âm quốc tế IPA là gì?

Bảng phiên âm quốc tế IPA là một bảng gồm những ký tự Latin với 44 âm tiếng Anh cơ bản, trong đó bao gồm 24 phụ âm (consonant sounds) và 20 nguyên âm (vowel sounds). Trong các từ điển tiếng Anh, cách phiên âm thường được đặt trong ô ngoặc bên cạnh hoặc phía dưới từ vựng. Dựa vào đó mà người học có thể phát âm chính xác từ vựng này. 

Dưới đây là minh hoạ về bảng IPA thường gặp:

Bảng phiên âm IPA dùng để luyện phát âm

Tại sao cần học phát âm theo bảng phiên âm chuẩn quốc tế IPA?

Giúp phát ẩm chuẩn xác

Khi học theo bảng phiên âm, bạn có thể phát âm từ vựng chính xác và xác định đúng ngữ điệu của câu. Điều này giúp cho phát âm của bạn tự nhiên hơn, tránh những sai sót khiến người nghe không hiểu rõ bạn đang muốn nói gì.

Hiểu rõ ngữ âm

Bảng phát âm IPA giúp bạn hiểu rõ cách mà các âm thanh trong tiếng Anh được tạo thành. Việc nắm chắc về ngữ âm sẽ khiến cho câu nói có nhịp điệu hơn. Bạn có thể thay đổi ngữ âm khi nói tuỳ vào từng tình huống khác nhau trong giao tiếp. 

Giúp tự học và tự kiểm tra

Đối với những người học tiếng Anh, bảng phiên âm IPA là một công cụ cho phép bạn tự học và kiểm tra kỹ năng của mình một cách chuẩn xác nhất. Bạn có thể so sánh cách phát âm của bản thân với những phiên âm trong từ điển. Thông qua đó, bạn sẽ  hiểu rõ hơn cách phát âm đúng và tiếp thu được những kiến thức về âm thanh. 

Bảng phiên âm ipa hỗ trợ người dùng học nói tiếng Anh

Cải thiện kỹ năng nghe

Không chỉ giúp bạn hoàn thiện kỹ năng nói, bảng phát âm IPA còn giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe. Khi đã hiểu rõ cách phát âm, bạn sẽ dễ dàng nghe chính xác và hiểu được người đối diện đang muốn nói gì, dù là những từ cơ bản hay phức tạp. 

Công cụ hỗ trợ giảng dạy

Bảng phiên âm IPA cũng là một công cụ để các giáo viên tiếng Anh giảng dạy, hướng dẫn về phát âm cho học sinh của mình. Thông qua bảng IPA, giáo viên có thể đánh giá và chỉnh sửa lỗi phát âm của học viên sao cho đúng chuẩn nhất. 

Cách phát âm tiếng Anh chuẩn theo bảng IPA

Short vowels (nguyên âm ngắn)

Nguyên âm ngắn còn được gọi là nguyên âm thả lỏng (lax vowels). Với những nguyên âm này, khi phát âm, bạn không cần gồng mình mà chỉ cần thả lỏng cơ miệng và nói một cách thoải mái, tự nhiên. 

Nguyên âm ngắn trong tiếng Anh

7 nguyên âm ngắn gồm:

IPA Symbol (Ký tự IPA)Word examples(Từ minh họa)
eWent – /wɛnt/, intend – /ɪnˈtɛnd/, send – /sɛnd/, letter – /ˈlɛtər/
æCat – /kæt/, hand – /hænd/, nap – /næp/, flat – /flæt/, have – /hæv/
ʌFun – /fʌn/, love – /lʌv/, money – /ˈmʌni/, one – /wʌn/, London – /ˈlʌndən/, come – /kʌm/
ʊPut – /pʊt/, look – /lʊk/, should – /ʃʊd/, cook – /kʊk/, book – /bʊk/, look – /lʊk/
ɒRob – /rɑb/, top – /tɑp/, watch – /wɑtʃ/, squat – /skwɑt/, sausage – /ˈsɔsɪdʒ/
əAlive – /əˈlaɪv/, again – /əˈɡɛn/, mother – /ˈmʌðər/
ɪBit – /bɪt/, fish – /fɪʃ/, hit – /hɪt/, big – /bɪɡ/, city – /ˈsɪti/

>>Đọc thêm: Phân biệt cách phát âm tiếng anh chuẩn giọng Mỹ

Long vowels (nguyên âm dài)

Nguyên âm dài là một loại nguyên âm có cách đọc kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn tương ứng. Nguyên âm dài thường có thời gian phát âm dài hơn và có ngữ điệu cao hơn. 

 -> Sự khác biệt giữa hai từ này là nguyên âm /ɪ/ trong “fit” và nguyên âm /iː/ trong “feet”

5 nguyên âm dài như sau:

IPA Symbol (Ký tự IPA)Word examples(Từ minh họa)
iNeed – /niːd/, beat – /biːt/, team – /tiːm/
ɜNurse – /nɜːrs/, heard – /hɜːrd/, third – /θɜːrd/, turn – /tɜːrn/
ɔTalk – /tɔːk/, law – /lɔː/, bored – /bɔːrd/, yawn – /jɔːn/, jaw – /dʒɔː/
uFew – /fjuː/, boot – /buːt/, lose – /luːz/, gloomy – /ˈɡluːmi/, fruit – /fruːt/, chew – /tʃuː/
ɑFast – /fæst/, car – /kɑːr/, hard – /hɑːrd/, bath – /bæθ/

Diphthong vowels (nguyên âm đôi)

Nguyên âm đôi được tạo ra bằng cách ghép 2 nguyên âm liên tiếp. Khi phát âm nguyên âm đôi, bạn sẽ nói âm tiếng từ nguyên âm đầu tiên trước rồi sau đó chuyển sang một nguyên âm tiếp theo. 

Các nguyên âm đôi bao gồm:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
ɪəNear – /nɪər/, ear – /ɪər/, clear – /klɪər/, tear – /tɪər/, beer – /bɪər/
Hair – /heər/, there – /ðɛər/, care – /keər/, stairs – /stɛərz/, pear – /pɛər/
Face – /feɪs/, space – /speɪs/, rain – /reɪn/, case – /keɪs/, eight – /eɪt/
ɔɪJoy – /dʒɔɪ/, employ – /ɪmˈplɔɪ/, toy – /tɔɪ/, coil – /kɔɪl/, oyster – /ˈɔɪstər/
My – /maɪ/, sight – /saɪt/, pride – /praɪd/, kind – /kaɪnd/, flight – /flaɪt/
əʊMy – /maɪ/, sight – /saɪt/, pride – /praɪd/, kind – /kaɪnd/, flight – /flaɪt/
əʊNo – /noʊ/, don’t – /doʊnt/, stones – /stoʊnz/, alone – /əˈloʊn/, hole – /hoʊl/
Mouth – /maʊθ/, house – /haʊs/, brown – /braʊn/, cow – /kaʊ/, out – /aʊt/
ʊəTour /tʊər/, pure /pjʊər/, sure /ʃʊər/, cure /kjʊər/, obscure /əbˈskjʊər/

Consonants sounds: fricatives (phụ âm: âm sát)

Sở dĩ những âm này được gọi là phụ âm sát bởi khi phát âm sẽ tạo ra âm ma sát. Luồng không khí từ phổi chạy qua khe hẹp trong miệng hoặc họng tạo ra âm ma sát. Luồng khí này có thể rõ ràng hoặc cũng có thể nhẹ nhàng dịu êm. Mức độ êm dịu hay rõ ràng sẽ phụ thuộc vào cách mà khe hẹp được tạo ra và cách luồng không khí tương tác với nó. Âm sát là một phần quan trọng xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong từ vựng của ngôn ngữ. 

Bảng phiên âm IPA có các phụ âm sát như sau:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
fFull – /fʊl/, friday – /ˈfraɪˌdeɪ/, fish – /fɪʃ/, knife – /naɪf/
vVest – /vɛst/, village – /ˈvɪlɪdʒ/, view – /vju/, cave – /keɪv/
θThought – /θɔt/, think – /θɪŋk/, bath – /bæθ/
ðThere – /ðɛr/, those – /ðoʊz/, brothers – /ˈbrʌðərz/, others – /ˈʌðərz/
zZoo – /zu/, crazy – /ˈkreɪzi/, lazy – /ˈleɪzi/, zigzag – /ˈzɪɡzæɡ/, nose – /noʊz/
ʃShirt – /ʃɜrt/, rush – /rʌʃ/, shop – /ʃɑp/, cash – /kæʃ/
ʒTelevision – /ˈtɛlɪˌvɪʒən/, delusion – /dɪˈluʒən/, casual – /ˈkæʒuəl/
hHigh – /haɪ/, help – /hɛlp/, hello – /həˈloʊ/

Consonants sounds: plosives (phụ âm: âm bật)

Phụ âm bật hay còn được gọi là âm chặn (stop), được tạo ra bằng cách chặn luồng hơi đi ra từ phổi và giải phóng luồng hơi đó. Tuỳ vào vị trí chặn và cách giải phóng luồng hơi mà tạo ra 6 phụ âm bật như sau:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
pPin – /pɪn/, cap – /kæp/, purpose – /ˈpɜrpəs/, pause – /pɔz/
bBag – /bæɡ/, bubble – /ˈbʌbəl/, build – /bɪld/, robe – /roʊb/
tTime – /taɪm/, train – /treɪn/, tow – /toʊ/, late – /leɪt/
dDoor – /dɔr/, day – /deɪ/, drive – /draɪv/, down – /daʊn/, feed – /fid/
kCash – /kæʃ/, quick – /kwɪk/, cricket – /ˈkrɪkɪt/, sock – /sɑk/
gGirl – /ɡɜrl/, green – /ɡrin/, grass – /ɡræs/, flag – /flæɡ/

Consonants sounds: affricates (phụ âm: âm tắc xát)

Âm bật và âm xát khi kết hợp với nhau sẽ tạo thành phụ âm tắc xát. Với âm này, luồng hơi trước tiên sẽ bị chặn lại. Sau đó, luồng hơi sẽ được mở khe nhỏ và giải phóng qua đó để tạo ra một âm bật nhỏ tiếp theo bằng âm ma sát. 

2 phụ âm bật thường gặp gồm:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
ʈʃChoose – /tʃuːz/, cheese – /tʃiːz/, church – /tʃɜːrtʃ/, watch – /wɑːtʃ/
Joy – /dʒɔɪ/, juggle – /ˈdʌɡəl/, juice – /dʒuːs/, stage – /steɪdʒ/

>>Đọc thêm: Tips cải thiện giao tiếp qua cách đọc tiếng Anh chuẩn

Consonants sounds: nasals (phụ âm: âm mũi)

Phụ âm mũi được tạo ra bằng cách chặn không cho luồng hơi đi qua miệng mà đưa luồng hơi qua khoang mũi. Có các phụ âm mũi như sau:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
mRoom – /ruːm/, mother – /ˈmʌðər/, mad – /mæd/, more – /mɔːr/
nNow – /naʊ/, nobody – /ˈnoʊˌbɑˌdi/, knew – /nuː/, turn – /tɜːrn/
ŋKing – /kɪŋ/, thing – /θɪŋ/, song – /sɔŋ/, swimming – /ˈswɪmɪŋ/

Consonants sounds: approximants (phụ âm: âm rung)

Phụ âm rung còn được gọi là âm tiếp cận, được tạo ra khi cơ quan cấu âm tiếp cận với nhau ở một khoảng cách nhất định. Khoảng cách này không đủ xa để tạo nên một nguyên âm, cũng không đủ gần để tạo ra âm ma sát. Khi luồng hơi đi qua sẽ làm rung cơ quan cấu âm tạo nên âm rung.

Các phụ âm rụng bao gồm:

IPA Symbol
(Ký tự IPA)
Word examples
(Từ minh họa)
rRoad – /roʊd/, roses – /ˈroʊzɪz/, river – /ˈrɪvər/, ring – /rɪŋ/, ride – /raɪd/
jYellow – /ˈjɛloʊ/, usual – /ˈjuːʒuəl/, tune – /tuːn/, yesterday – /ˈjɛstərdeɪ/, yard – /jɑrd/
wWall – /wɔl/, walk – /wɔk/, wine – /waɪn/, world – /wɜrld/
l and ɫLaw – /lɔ/, lots – /lɑts/, leap – /lip/, long – /lɔŋ/, pill – /pɪl/, cold – /koʊld/, chill – /ʧɪl/, melt – /mɛlt/

Những lưu ý cần nhớ khi luyện phát âm theo bảng IPA

Đối với môi

Mỗi âm tiết sẽ có cách đóng mở môi khác nhau

Đối với lưỡi

Đối với dây thanh quản

Một số nguyên tắc phát âm giữa nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Với bán âm “y” và “w” thì chúng có thể là nguyên âm hoặc phụ âm

Ví dụ: “y” trong từ “you” là phụ âm. Nhưng khi âm “y” đứng sau 1 phụ âm khác thì âm “y” sẽ là nguyên âm ví dụ âm “y” trong từ “gym” là nguyên âm.

Ví dụ: “w” trong từ “we” là phụ âm. Còn khi âm “w” đứng sau 1 phụ âm thì sẽ là nguyên âm, ví dụ như từ “Saw” – “w” là nguyên âm.

Phụ âm “g”

Ví dụ: gym, giant, generate, huge, language, vegetable,…

Ví dụ: go, gone, god, gun, gum, gut, guy, game, gallic,…

>>Đọc thêm: Những đầu sách tiếng Anh hay cho người mới bắt đầu

Phụ âm “c”

Ví dụ: city, century, cycle, cell, cyan,…

Ví dụ: cat, cut, cold, call, culture, coke,…

Phụ âm “r”

Ví dụ: Với từ “interest” có phiên âm đầy đủ là /ˈɪntərəst/ (1).

Phụ âm “j”

Trong hầu hết trường hợp, âm j đều đứng đầu 1 từ và phát âm là dʒ.

Ví dụ: jump, jealous, just, job,…

Phân biệt nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

Ví dụ: cat, ant, job, red, play,…

Ví dụ: she, he, go, do, no,…

Ví dụ: seat, boat, load, meat,…

Ví dụ: summer, robber, rabbit, egg, dinner,…

Ví dụ: see, meet, vacuum, employee,…

Học phát âm với bảng IPA chuẩn ở đâu?

Nếu bạn đang muốn tự học phát âm theo chuẩn bảng IPA thì gói học ELSA Premium có thể giúp bạn điều đó. Với tính năng Speech Analyzer trên phiên bản Premium, bạn không chỉ được đánh giá thang điểm phát âm mà còn biết rõ số điểm đó được đánh giá dựa trên tiêu chí nào một cách chi tiết và toàn diện. 

ELSA Premium hỗ trợ luyện phát âm theo bảng IPA

Được trang bị công nghệ nhân diện giọng nói hàng đầu thế giới, Speech Analyzer sẽ đánh giá cụ thể mức độ phát âm từ vựng của người học. Dựa trên bảng IPA tiêu chuẩn, ELSA AI sẽ phân tích chi tiết phiên âm của từ vựng đó bạn phát âm đúng hay sai, cần cải thiện chỗ nào. 

Được trang bị công nghệ nhân diện giọng nói hàng đầu thế giới, Speech Analyzer sẽ đánh giá cụ thể mức độ phát âm từ vựng của người học. Dựa trên bảng IPA tiêu chuẩn, ELSA AI sẽ phân tích chi tiết phiên âm của từ vựng đó bạn phát âm đúng hay sai, cần cải thiện chỗ nào. 

Sau đó, hệ thống sẽ đưa ra các đánh giá Good, Correct, Needs Improvement với từng từ vựng. Nếu âm tiết nào của bạn đang ở mức Needs Improvement thì hãy chủ động cải thiện phát âm, điều chỉnh bằng cách luyện tập nhiều lần để ngày một chuẩn xác hơn. ELSA Premium cũng cung cấp các video hướng dẫn phát âm đúng do chính đội ngũ giảng viên chất lượng đã nghiên cứu và xây dựng.

Không chỉ được luyện nói từng âm tiết, từng từ, ELSA Premium còn đồng hành hỗ trợ bạn nói những câu đơn, câu ghép, đoạn văn sao cho chính xác và hay nhất. Hãy dành ra 30 phút mỗi ngày luyện tập cùng ELSA Premium để đánh bay nỗi sợ giao tiếp tiếng Anh ngay hôm nay bạn nhé!

Trên đây là toàn bộ những thông tin về bảng phiên âm quốc tế IPA và cách học phát âm hiệu quả mà các bạn có thể bỏ túi cho riêng mình. Nếu vẫn đang tìm một người bạn đồng hành để hỗ trợ bạn trên chặng đường chinh phục phát âm tiếng Anh thì hãy để ELSA Premium giúp bạn! Tham khảo ngay về gói học tại đây!

Học từ vựng như thế nào để ghi nhớ lâu và học được nhiều nhất là điều không hề đơn giản. Nếu không tìm được phương pháp học thích hợp thì vừa tốn thời gian lại không đem lại kết quả tốt. Hãy cùng ELSA điểm qua 10+ cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả dưới đây để trau dồi cho mình một vốn từ đa dạng, phong phú bạn nhé!

Vì sao phải học từ vựng tiếng Anh?

Từ vựng là yếu tố quan trọng trong việc học ngoại ngữ bởi đây là công cụ giúp bạn rèn luyện thành thạo cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Việc học từ vựng mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích như:

Thiết lập mục tiêu và học từ vựng theo trình độ

Bước đầu tiên khi muốn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả thì bạn cần phải xác định rõ ràng mục tiêu và trình độ của bản thân. Đặt ra một mục tiêu rõ ràng sẽ giúp bạn định hướng được quá trình học và rút ngắn thời gian học nhất có thể.

Bên cạnh đó, bạn cũng cần phải nắm được rằng liệu trình độ của mình hiện đang ở mức nào. Bạn không thể học những từ vựng ở cấp độ nâng cao nếu trình độ bản thân mới đang ở mức cơ bản. Do đó hãy xác định trình độ của bản thân để có thể từ vựng theo từng cấp độ phù hợp nhé. 

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một phương pháp vô cùng hiệu quả có tính ứng dụng cao. Học từ một cách ngẫu hứng khiến bạn khó ghi nhớ và vận dụng trong giao tiếp. Tuy nhiên, nếu bạn học từ vựng theo từng nhóm có logic, theo từng chủ điểm rõ rệt thì quá trình học sẽ trở nên dễ dàng hơn. 

Học từ vựng qua từ đồng nghĩa/từ trái nghĩa/family word

Thay vì chỉ ghi nhớ duy nhất một ý nghĩa của một từ nào đó thì bạn nên học nhiều dạng thức của từ. Với cách học này, bạn có thể kẻ bảng thành từ 4 – 6 cột nhỏ, mỗi cột là một dạng của từ như noun (danh từ), verb (động từ), adj (tính từ), adv (trạng từ), synonyms (từ đồng nghĩa) và antonyms (từ trái nghĩa). Như vậy khi học từ theo cách này, bạn có thể học thêm nhiều từ mới với ý nghĩa tương đồng chỉ trong một lần học.

Cách học từ vựng qua các dạng từ

Ngoài ra, để mở rộng vốn từ và vận dụng từ một cách linh hoạt, bạn có thể tìm thêm các cụm từ, thành ngữ liên quan của từ vựng đó. Hãy sử dụng từ điển Oxford hoặc Cambridge trong quá trình học vì những bộ từ điển này sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ những thông tin liên quan về từ đi kèm ví dụ minh hoạ cụ thể, rõ ràng.

Ghi nhớ từ vựng qua bài hát, phim ảnh

Cách học này không còn quá mới mẻ nhưng vẫn được rất nhiều người dùng ưa chuộng. Âm nhạc và phim ảnh là công cụ để giải trí, vậy tại sao bạn không kết hợp chúng cùng với việc học để trở nên thú vị hơn?

Khi nghe những bài hát, xem phim tiếng Anh, bạn hãy tranh thủ nắm bắt những từ vựng mới rồi ghi lại ra sổ. Sau đó, hãy tra nghĩa và phiên âm để có thể ôn lại về sau. Bạn cũng có thể bắt chước theo cách phát âm trong phim hay trong bài hát để kết hợp giữa nghe và nói cho thành thạo.

Sử dụng Flashcard để học thuộc từ vựng

Flashcard là một bộ thẻ thường được dùng để học từ vựng với nhiều bạn nhỏ. Thông thường, trên Flashcard sẽ có thông tin về từ bao gồm phiên âm, định nghĩa, hình ảnh minh hoạ. Flashcard nhỏ gọn và dễ mang theo bên mình nên bạn có thể học từ mọi lúc, mọi nơi.

sử dụng flashcard để học từ vựng tiếng Anh

Nhiều người cho rằng Flashcard thường chỉ bao gồm các từ vựng cơ bản nên đây chỉ là cách học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc. Tuy nhiên, nếu bạn muốn học từ vựng nâng cao bằng hình thức này thì cũng có thể tự thiết kế các tấm thẻ Flashcard theo từng chủ đề rồi in ra để mang theo bên mình.

Đoán nghĩa của từ qua ngữ cảnh

Việc đoán nghĩa của từ hoặc cụm từ theo ngữ cảnh sẽ kích thích tư duy để não bộ phản ứng nhanh hơn khi học từ vựng tiếng Anh.

Khi bạn nghe ai đó nói tiếng Anh hoặc đọc một câu tiếng Anh nào đó mà có những từ chưa hiểu rõ nghĩa, hãy thử dựa vào ngữ cảnh và nội dung mà bạn đã biết để dự đoán xem liệu từ vựng đó nghĩa là gì. Sau đó, hãy tra lại bằng từ điển để kiểm tra xem bạn có đoán đúng không. Cách học từ vựng này vừa nhanh chóng, vừa nhớ lâu bởi nó xuất phát từ việc bạn đã suy nghĩ về từ vựng đó thế nào chứ không đơn thuần chỉ là học thuộc thông thường. Đồng thời, việc học từ vựng từ bối cảnh sẽ giúp bạn nắm được cách dùng dễ dàng hơn. 

Học từ vựng bằng phương pháp tự đặt câu

Nếu chỉ học thuộc một lượng từ lớn thì rất dễ quên và bạn cũng sẽ không biết phải sử dụng như thế nào trong hoàn cảnh cụ thể. Chính vì vậy, khi học từ hãy thêm bước thử đặt câu với từ vựng đó. 

Học từ vựng bằng phương pháp tự đặt câu

Bằng cách đặt câu, bạn không chỉ nhớ được từ vựng mà còn biết cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cách khác nhau. Hãy cố gắng đặt thật nhiều câu để có thể dùng từ vựng một cách linh hoạt nhất bạn nhé. 

>>Đọc thêm: Top 6 app học từ vựng tiếng Anh hiệu quả giúp lên trình cực nhanh

Áp dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày

Học tập mà không đi đôi với thực hành thì sẽ không đạt kết quả cao và với tiếng Anh cũng vậy. Nếu muốn học từ vựng hiệu quả thì bạn cần sử dụng chúng hàng ngày trong giao tiếp. Hãy tìm cơ hội để dùng từ vựng mới thông qua việc trò chuyện với người khác, đặc biệt là với người nước ngoài trong bất kỳ tình huống nào. Giao tiếp với người nước ngoài bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn ôn luyện từ mới đã học mà còn có khả năng học được những từ mới từ họ. 

Trong trường hợp không có người nước ngoài để nói chuyện thì bạn cũng có thể chủ động luyện tập 1 mình. Hãy ghi âm những gì bạn nói bằng tiếng Anh về một chủ đề nào đó. Tiếp theo hãy nghe lại đoạn ghi âm và chú ý về cách bạn dùng từ. Bạn có thể thay thế những từ vựng đó bằng những từ nào khác hay không? Hãy tự đưa ra câu trả lời và thực hiện những bản ghi âm khác nhau. 

Luyện tập từ vựng qua trang web, app học tiếng Anh

Một trong những công cụ giúp việc học tiếng Anh trở nên đơn giản và hiệu quả hơn rất nhiều đó chính là sử dụng trang app, web học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Những app này được thiết kế hiện đại, thông minh với nhiều tính năng nổi trội để hỗ trợ người dùng ghi nhớ từ vựng nhanh chóng. 

Thăng hạng khả năng giao tiếp tiếng Anh cùng gói học ELSA Premium

Một số app học từ vựng tiếng Anh được đánh giá cao trên thị trường hiện nay gồm:

Đặc biệt trong đó ELSA Premium thuộc ELSA Speak là một trong những app cung cấp bộ từ vựng tiếng Anh đa dạng, kết hợp giữa phát âm, ngữ nghĩa và ví dụ cực kỳ chi tiết. Bạn có thể dễ dàng tra cứu từ vựng bằng cách nhập văn bản, hình ảnh hay giọng nói. Tính năng Speech Analyzer không chỉ phân tích từ vựng bạn đang sử dụng mà còn đưa ra gợi ý thay thế bằng những từ vựng nâng cao. 

Ví dụ, thay vì dùng “probably”, ELSA sẽ gợi ý cho bạn có thể sử dụng những từ khác có nghĩa tương đồng như possibly, presumably, likely. Điều này cũng có ý nghĩa rất lớn với việc hạn chế lỗi bị lặp từ khi viết của bạn.

Người dùng review gì về ELSA Premium
Người dùng nói gì về gói học ELSA Premium?

Bên cạnh đó, công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền trên ELSA Premium cũng sẽ đưa ra phân tích về phát âm từ vựng của bạn, sau đó so sánh với giọng bản ngữ để chỉ ra các lỗi phát âm. Nhờ đó mà bạn không chỉ học hiểu từ vựng về nghĩa mà còn nắm được cách phát âm sao cho đúng chuẩn như người bản xứ. 

Ngoài ra, ELSA Premium cũng vừa được bổ sung thêm một tính năng mới. Đó chính là khóa học luyện thi chứng chỉ dành riêng cho những ai muốn thi lấy bằng để phục vụ cho học tập, công việc. Qua những khóa học này, bạn có thể dễ dàng chinh phục những chứng chỉ tiếng Anh hàng đầu như IELTS, TOEC, tiếng Anh thương mại Oxford Business Result… với band điểm mong muốn. 

Chơi trò chơi để rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng

Thay vì học từ vựng theo cách nhàm chán thông thường bạn cũng có thể kết hợp học và giải trí bằng nhiều hình thức khác nhau. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng trò chơi tiếng Anh trên máy tính, điện thoại hoặc tham gia chơi cùng hội nhóm tại các lớp học, câu lạc bộ. Những trò chơi này không chỉ giúp bạn nhớ nghĩa của từ vựng mà còn khuyến khích việc sử dụng từ vựng trong câu, trong đoạn văn. 

Hiện nay, trên ELSA Premium cũng có một số trò chơi để củng cố việc học từ vựng cho người dùng như: sắp xếp trật tự từ, dựa vào ý nghĩa và phát âm để đoán từ,… 

Viết từ vựng mới nhiều lần để ghi nhớ lâu 

Viết lại từ vựng là cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc nhớ lâu từ xa xưa nhưng vẫn có tính ứng dụng cao trong mọi thời điểm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lặp đi lặp lại một hành động nào đó sẽ khiến não bộ nhanh chóng làm quen và ghi nhớ lâu hơn. 

Khi học một từ mới, hãy viết lại từ vựng đó từ 5 – 7 lần để ghi nhớ chính xác mặt chữ, chính tả của từ. Tiếp theo, bạn hãy viết từ vựng đó vào trong từng câu văn cụ thể. Điều này sẽ giúp bạn hiểu thêm về nghĩa của từ vựng đó, đồng thời rèn luyện về ngữ pháp và kỹ năng viết của bản thân. 

Xây dựng thói quen học từ vựng hàng ngày

Nếu muốn ghi nhớ từ vựng lâu hơn thì bạn phải xây dựng thói quen học từ vựng mỗi ngày. Hãy thiết lập mục tiêu hàng ngày cho mình, nhưng phải đảm bảo được tính thực tế. Hãy dành từ 15 – 20 phút mỗi ngày cho việc học từ vựng và nâng dần số lượng từ lên theo thời gian. Điều quan trọng là quá trình hình thành thói quen học tiếng Anh hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và hiệu quả hơn. 

>>Đọc thêm: 3 cách học tiếng Anh hiệu quả cho người mất gốc

Những lỗi sai thường gặp khi học từ vựng tiếng Anh

Nhồi nhét quá nhiều từ vựng trong một lần học

Khối lượng từ mới tiếng Anh là vô cùng lớn, vì vậy một số người có thói quen nhồi nhét từ vựng vượt khả năng học của mình để nhanh chóng học được nhiều từ nhất có thể. Tuy nhiên, điều này chỉ gây lãng phí thời gian vì bạn sẽ không thể nào ghi nhớ hết và không có thời gian để ôn lại. 

Nhồi nhét quá nhiều từ vựng là một sai lầm khi học tiếng Anh

Cách học hiệu quả nhất là bạn hãy chia nhỏ số lượng từ vựng, bắt đầu từ 3 – 5 từ/ngày, sau đó có thể tăng dần lên 10 – 15 từ mỗi ngày để không quá tải. Đồng thời hãy kết hợp với việc ôn lại từ vựng một cách hiệu quả để tránh việc học trước quên sau. Tổng số lượng từ mới chỉ nên chiếm khoảng 10 – 15% trong tổng số các từ vựng mà bạn đã học. 

Chỉ học từ vựng mới mà không ôn lại

Đây là sai lầm lớn nhất mà hầu hết mọi người đều mắc phải khi học từ mới tiếng tiếng Anh. Não bộ của con người sẽ bị suy giảm khả năng ghi nhớ theo thời gian. Do đó nếu bạn ghi nhớ 100 từ mới vào ngày hôm nay thì sang ngày hôm sau bạn sẽ chỉ còn nhớ khoảng 50 – 55 từ. Con số này sẽ giảm dần xuống còn khoảng 30 từ sau 1 tuần. 

Cách tốt nhất để cải thiện điều này chính là có sự ôn tập thường xuyên. Nếu bạn học 100 từ vựng ngày hôm nay, sang đến hôm sau lại ôn tập lại thì khả năng ghi nhớ sẽ tăng lên vào khoảng 70 từ. Nếu chúng ta tiếp tục ôn luyện vào những ngày kế tiếp thì số lượng này có thể duy trì bền vững trong 1 tuần sau đó. 

Học từ vựng bằng cách ôn lại hàng ngày

Học không có chọn lọc

Trên thực tế, khi học từ vựng tiếng Anh qua các cuộc trò chuyện, bạn chỉ nên tập trung chọn lựa những từ vựng quen thuộc, dễ học, dễ áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Hãy biết chắt lọc những cái cần học và sử dụng vào đúng tình huống để tránh kiến thức không bị loãng. 

>>Đọc thêm: Cách học giỏi tiếng Anh nhanh, hiệu quả cho người mất gốc

Không sử dụng từ điển trong quá trình học

Học từ vựng mà bỏ qua việc sử dụng từ điển thì quả là một sai lầm. Việc tra từ điển giúp bạn hiểu rõ các khía cạnh của từ như: ngữ nghĩa, phiên âm, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa,… Nhờ đó mà bạn có thể sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả nhất. 

Không tận dụng cơ hội trong giao tiếp

Đừng ngại việc giao tiếp bằng tiếng Anh bởi đây chính là cơ hội để học và sử dụng từ tốt nhất. Khi giao tiếp với người khác, bạn sẽ hình thành suy nghĩ, phát triển ý tưởng và luyện phát âm đúng để người khác có thể hiểu được những gì bạn đang nói. 

Cho dù có thể bạn dùng từ sai hoặc phát âm không đúng cũng không sao cả. Người khác sẽ không đánh giá khi bạn sai, nhưng bạn sẽ đánh mất cơ hội của mình nếu sợ sai mà không dám nói. Hãy tự tin tận dụng mọi cơ hội để nói tiếng Anh trong giao tiếp và cố gắng sửa sai để ngày một hoàn thiện hơn nhé. 

Trên đây là những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả mà ELSA Premium muốn chia sẻ tới tất cả các bạn.Cùng theo dõi tiếng Anh cho người đi làm để cập nhật những kiến thức mới nhé!

Chúc các bạn sớm chinh phục được những cột mốc đáng nhớ trên hành trình học tiếng Anh của bản thân!