Author: Tam Dang
Giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh là một trong những tình huống phổ biến thường gặp trong đời sống và công việc. Vậy điện thoại tiếng anh là gì? Khi giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng anh thường sử dụng những mẫu câu như thế nào? Hãy cùng tham khảo ngay bài viết sau đây để biết những từ vựng và mẫu câu giao tiếp dùng trong khi nói chuyện điện thoại bằng tiếng anh nhé!
Điện thoại tiếng Anh là gì?
Điện thoại trong tiếng anh là gì? Điện thoại trong tiếng anh được gọi chung là “Telephone” – là thiết bị liên lạc dùng để kết nối với nhau.
Ngoài ra, rất nhiều cũng thắc mắc vậy điện thoại di động và điện thoại bàn trong tiếng anh là gì. Những từ vựng dùng để chỉ 2 loại điện thoại này bao gồm:
- Landline: Điện thoại bàn
- Mobile phone: Điện thoại di động (tiếng Anh – Anh)
- Cell Phone: Điện thoại di động (tiếng Anh – Mỹ)
Từ vựng về chủ đề điện thoại trong tiếng Anh
Từ vựng chung về điện thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Ex-directory | /ɛks-dɪˈrɛktəri/ | Số điện thoại không có trong danh bạ |
| Message | /mɛsɪʤ/ | Tin nhắn |
| Directory enquiries | /dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz/ | Tổng đài báo số điện thoại |
| Interference | /ɪntəˈfɪərəns/ | Nhiễu tín hiệu |
| To send a text message | /tuː sɛnd ə tɛkst ˈmɛsɪʤ/ | Gửi tin nhắn |
| Personal call | /pɜːsnl kɔːl/ | Cuộc gọi cá nhân |
| Cordless phone | /kɔːdləs fəʊn/ | Điện thoại không dây |
| Area code | /eərɪə kəʊd/ | Mã vùng |
| International directory enquiries | /ɪntə(ː)ˈnæʃənl dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz/ | Tổng đài báo số điện thoại quốc tế |
| Extension | /ɪksˈtɛnʃən/ | Số máy lẻ |
| Dialling tone | /daɪəlɪŋ təʊn/ | Tín hiệu gọi |
| Answerphone | /ɑːnsəˌfəʊn/ | Máy trả lời tự động |
| Country code | /kʌntri kəʊd/ | Mã nước |
| Engaged | /ɪnˈgeɪʤd/ | Máy bận |
| Call box | /kɔːl bɒks/ | Cây gọi điện thoại |
| Operator | /ɒpəreɪtə/ | Người trực tổng đài |
| To dial a number | /tuː ˈdaɪəl ə ˈnʌmbə/ | Quay số |
| Telephone number | /tɛlɪfəʊn ˈnʌmbə/ | Số điện thoại |
| Business call | /bɪznɪs kɔːl/ | Cuộc gọi công việc |
| To call someone back | /tuː kɔːl ˈsʌmwʌn bæk/ | Gọi lại cho ai |
| Fault | /fɔːlt/ | Lỗi |
| To call/to phone | /tuː kɔːl//tuː fəʊn/ | Gọi điện |
| Phone box | /fəʊn bɒks/ | Cây gọi điện thoại |
| Receiver | /rɪˈsiːvə/ | Ống nghe |
| Phone card | /fəʊn kɑːd/ | Thẻ điện thoại |
| Phone book | /fəʊn bʊk/ | Danh bạ điện thoại |
| Switchboard | /swɪʧbɔːd/ | Tổng đài |
| Wrong number | /rɒŋ ˈnʌmbə/ | Nhầm số |
| Outside line | /aʊtˈsaɪd laɪn/ | Kết nối với số bên ngoài công ty |
| To be cut off | /tuː biː kʌt ɒf/ | Bị ngắt tín hiệu |
| Battery | /bætəri/ | Pin |
| Smartphone | /smɑːtfəʊn/ | Điện thoại thông minh |
| Mobile phone charger | /məʊbaɪl fəʊn ˈʧɑːʤə/ | Sạc điện thoại di dộng |
| Off the hook | /ɒf ðə hʊk/ | Máy kênh |
| To leave a message | /tuː liːv ə ˈmɛsɪʤ/ | Để lại tin nhắn |
| Signal | /sɪgnl/ | Tín hiệu |
| Missed call | /mɪst kɔːl/ | Cuộc gọi nhỡ |
| To hang up | /tuː hæŋ ʌp/ | Dập máy |
| Text message | /tɛkst ˈmɛsɪʤ/ | Tin nhắn văn bản |
| Ringtone | /rɪŋtəʊn/ | Nhạc chuông |
| To text | /tuː tɛkst/ | Nhắn tin |
| To put the phone on loudspeaker | /tuː pʊt ðə fəʊn ɒn ˌlaʊdˈspiːkə/ | Bật loa |
| To ring | /tuː rɪŋ/ | Gọi điện |
Cụm từ vựng điện thoại chủ đề gọi điện
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Answer / pick up / hang up the phone / telephone | Trả lời / nhấc / dập máy |
| Make / get / receive a phone call | Thực hiện / nhận một cuộc gọi |
| The phone / telephone rings | Điện thoại reo |
| Dial a (phone / extension / wrong) number / an area code | Quay số (điện thoại / nhánh / sai) / mã vùng |
| (The line is) engaged / busy | Đường dây đang bận |
| Take the phone off the hook remove | Để kênh máy |
| Phone / telephone; from home / work / the office | Gọi (cho ai) / nói chuyện (với ai) qua điện thoại; từ nhà / công ty / văn phòng |
| Lift / pickup / hold / replace the receiver | Nhấc / cầm / thay thế ống nghe |
| The line is engaged / busy | Đường dây đang bận |
| (The phones have been) ringing off the hook ringing frequently | Điện thoại reo liên tục |
>>> Đọc thêm:
- Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- 4 bước giúp bạn trở thành một nhà thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Cụm từ vựng các hoạt động điện thoại khác
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Send / receive a text (message) / an SMS (message) / a fax | Gửi / nhận một tin nhắn / bản fax |
| Use / answer / call (somebody on) / get a message on your mobile phone / mobile / cell phone / cell | Sử dụng / trả lời /gọi (ai) / nhận được tin nhắn trên điện thoại di động |
| Charge / recharge your mobile phone / mobile / cell phone / cell | Sạc điện thoại di động |
| Switch / turn on / off your mobile phone / mobile / cell phone / cell | Mở / tắt điện thoại di động |
| Insert / remove / change a SIM card | Gắn / tháo / đổi thẻ SIM |
| Be / talk on a mobile phone / mobile / cell phone / cell | Nói chuyện trên điện thoại di động |
Những câu giao tiếp thường dùng khi nói chuyện điện thoại tiếng Anh
Mẫu câu giao tiếp khi bạn là người nghe
Trả lời điện thoại
- Hello. This is Ann. (điện thoại cá nhân)
- Hello, thank you for calling [name of company]. This is Ann – how can I help you? (điện thoại Cty)
- Good morning/afternoon, this is Ann. How can I help you? (điện thoại Cty)
Xin tên người gọi đến
- May I have your name, please?
- Who am I speaking with?
- May I ask who’s calling? – Có thể vui lòng cho tôi biết tên bạn không?
Yêu cầu giữ máy
- Can I put you on hold for a moment, please?
- Would you mind holding for just a moment?
- If it is ok with you, I am going to put you on hold for a moment. I will see if she is available.

Hỏi lại khi bạn không nghe rõ
- I’m sorry – I didn’t catch that. Could you please repeat yourself?
- I’m sorry – do you mean to say …?
- Just to clarify, you said…
- Would you mind spelling that for me?
- Would you mind slowing down?
- Would you mind speaking a little more slowly?
Ghi lại lời nhắn
- I’m sorry. She isn’t available at the moment. Can I take a message for her?
- If you leave a message, I will be sure to get it to him as soon as he is available.
- She is away at the moment. May I ask who is calling?
- Would you like me to connect you to his voicemail?
Kết thúc cuộc gọi
- Is there anything else I can help you with?……thanks for calling.
- Thank you for calling. I will make sure to give him the message.
- Thanks for calling – I have another phone call so I will need to let you go.
- Thanks for calling and have a great day.
Mẫu câu giao tiếp khi bạn là người gọi đến
Giới thiệu bản thân
- This is Ann from [company name].
- Hello. This is Ann. I am calling about…
- Yêu cầu nói chuyện với ai đó khác
- Is …available? (Example: Is Jim available?)
- May I speak to …? (Example: May I speak to the doctor?)
- I’d like to talk with…. (Example: I’d like to talk with Mr. Adams.)
Để lại lời nhắn
- Yes. Thank you. Please tell her Selma called. Ask her to call me back at 430.444.4444.
- Could you have her return my call tomorrow?
- Please tell him I’ll be available on Thursday at 10:00.
- Yes, please put me through to her voicemail. Thank you.
Kết thúc cuộc gọi
- Thank you very much
- Thanks for your help. Have a great day.
Luyện tập giao tiếp qua điện thoại với ELSA Premium
Hy vọng những mẫu câu và từ vựng cơ bản ở trên đã giúp bạn biết được “Nghe điện thoại tiếng anh là gì?, “Gọi điện thoại trong tiếng anh là gì?” và cách để giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu muốn hình thành phản xạ và nói chuyện điện thoại trôi chảy thì bạn cần có một môi trường luyện tập thường xuyên. Và ELSA Premium có thể giúp bạn thực hiện việc đó.

Là phiên bản mới nhất của ứng dụng học giao tiếp ELSA Speak, ELSA Premium mang đến những trải nghiệm luyện nói vô cùng đa dạng, thú vị cho người học. Những ưu điểm nổi bật khi luyện nói tiếng anh cùng ELSA Premium như:
- Không bị gián đoạn bởi quảng cáo trong suốt quá trình học tập
- Nội dung bài học được cập nhật mới 2 tuần/lần
- Ứng dụng công nghệ AI để kiểm tra phát âm tiếng Anh và hướng dẫn sửa lỗi theo hệ thống phát âm chuẩn IPA
- Kho từ điển phong phú giúp bạn tra cứu từ vựng qua hình ảnh và phát âm
- Hệ thống chấm điểm theo các tiêu chí và đưa ra lời khuyên dựa trên các kỹ năng để từ đó cá nhân hoá lộ trình học cho từng người
Với phiên bản Premium này, bạn sẽ được luyện nói cùng gia sư AI 24/7, bao gồm:
- Đặt ra các tình huống thường gặp trong cuộc sống như trò chuyện điện thoại, mua sắm, dạo phố, phỏng vấn,….
- Thoải mái trò chuyện không lo bị nói sai hay phát âm không đúng bởi ELSA AI sẽ đưa ra những đánh giá chi tiết để giúp bạn cải thiện những điểm chưa tốt
Bên cạnh đó, ELSA Premium còn được bổ sung tính năng Speech Analyzer giúp đánh giá khả năng phát âm của bạn trong mọi cuộc hội thoại. Elsa Speech Analyzer sẽ phân tích giọng nói của bạn trên nhiều khía cạnh như phát âm, ngữ điệu, ngữ pháp, từ vựng, độ trôi chảy để đưa ra những góp ý giúp bạn ngày càng nói hay và chính xác hơn.
Nhanh tay đăng ký gói học ELSA Premium tại đây.

Cuối hè rồi
Bứt phá tiếng Anh cùng ELSA!
ELSA PREMIUM 1 NĂM – GIẢM 50%
Giá gốc:2.745.000Đcòn 999.000Đ Nhập mã: VNINF26 để nhận ưu đãi
Gói ELSA Premium bao gồm:
- ELSA Pro
- ELSA AI
- Speech Analyzer
- Khóa học các kỳ thi chứng chỉ: IELTS, TOEIC, TOEFL, EIKEN…
Bài viết này sẽ giới thiệu tổng hợp từ vựng hữu ích cho bài thi IELTS Writing Task 1. Để đạt điểm trọn vẹn phần Task 1, yêu cầu bạn cần tìm hiểu kỹ về từng dạng chủ đề của bài thi, nghiên cứu tìm cách làm bài, các dạng cú pháp sử dụng và cần nhất là từ vựng.
Tổng quan về phần thi IELTS Writing Task 1
Khái niệm chung
IELTS Writing Task 1 là một phần trong bài thi IELTS Academic và General Training. Trong bài thi IELTS Academic, bạn sẽ được yêu cầu viết một bài văn ngắn (150 từ) để mô tả và phân tích một hoặc hai biểu đồ tròn, biểu đồ cột, biểu đồ đường, bản đồ hay bảng số liệu. Phần này chiếm ⅓ tổng điểm phần thi Writing và bạn cần hoàn thành trong khoảng thời gian 20 phút.
Mục đích của bài thi này là để đánh giá khả năng viết đoạn văn và sử dụng từ vựng, ngữ pháp của bạn, cùng với khả năng phân tích và diễn giải các số liệu trong biểu đồ hay bản đồ.
- Bố cục của bài Writing Task 1
Mở bài: Introduction
Phần Introduction của IELTS Writing Task 1 yêu cầu bạn giới thiệu loại biểu đồ, sơ đồ hoặc bản đồ được đưa ra trong đề bài và tóm tắt các thông tin chính một cách ngắn gọn. Mục đích của phần này là để giới thiệu cho người đọc biết được về nội dung của bài viết và tạo sự liên kết giữa đề bài và nội dung của bài viết. Phần Introduction thường gồm 2-3 câu.
Tóm tắt: Overview
Phần Overview của Writing Task 1 là phần tóm tắt ngắn gọn về các thông tin chính và xu hướng chung của biểu đồ, bảng số liệu hay đồ thị mà bạn đã nhìn thấy. Overview giúp định hướng cho bài viết của bạn và cho người đọc biết được những gì sẽ được nêu ra trong phần thân bài.
Thân bài: Body Paragraphs
Đây là phần chính của bài thi Task 1. Sau khi hoàn thành phần tóm tắt, bạn cần đưa ra các chi tiết cụ thể về các số liệu trong đề bài. Hãy chú ý đến các biến số trong dữ liệu, mô tả chúng một cách chi tiết để bài làm đạt trọn vẹn điểm cao.
Tiêu chí chấm điểm
Bài thi IELTS Writing Task 1 được chấm dựa trên các tiêu chí sau đây:
- Task Achievement (Khả năng hoàn thiện yêu cầu bài thi và phân tích đề bài tốt).
- Coherence and Cohesion (Thể hiện sự mạch lạc, gắn kết các câu trong đoạn văn).
- Lexical Resource (Vốn từ sáng tạo).
- Grammatical Range and Accuracy (Độ chính xác và đa dạng của ngữ pháp).
Để đạt được điểm tối đa tiêu chí chấm điểm, bạn cần nắm một số mẹo sau:
- Sắp xếp các thông tin một cách logic: trước khi bắt đầu viết, hãy đọc kỹ thông tin được cung cấp trong đề bài. Sau đó, sắp xếp các thông tin một cách logic. Bạn cần tập trung vào các thông tin quan trọng và sử dụng các con số, dữ liệu làm minh họa cho bài viết thêm sinh động.
- Sử dụng các từ nối: để tạo cho bài viết mạch lạc và có sự liên kết với nhau, khuyên bạn nên sử dụng các từ nối như “furthermore”, “in addition”, “moreover”, “however”, “on the other hand” và “nevertheless”… Những từ này giúp liên kết các câu với nhau và tạo ra một lối viết bài rõ ràng, cuốn hút.
- Bạn cần sử dụng các câu có cấu trúc phức tạp để làm bài viết của bạn trở chuyên nghiệp hơn, có chiều sâu.
>>Đọc thêm:
- IELTS Speaking Part 1 – Tổng hợp mẫu câu trả lời theo cấu trúc đề thi mới nhất
- Các bài mẫu IELTS Speaking Part 2 theo chủ đề thường gặp nhất
Một vài điều “không” bạn cần lưu ý
- Không mô tả mọi số liệu có trong bảng số liệu hay biểu đồ của đề bài. Kỹ năng quan trọng khi làm Task 1 chính là biết chọn lọc thông tin một cách chính xác và hợp lý nhất. Bạn chỉ nên đề cập đến những số liệu thật sự cần thiết trong đề.
- Không viết lan man, dài dòng vì Task 1 chỉ có 20 phút làm bài. Vì phần Task 2 cần nhiều thời gian hơn và điểm số cũng chiếm nhiều hơn.
- Không đề cập ý kiến hay quan điểm cá nhân ở trong Task 1 vì mục đích chính của Task 1 là diễn đạt, phân tích số liệu của bảng số liệu hay biểu đồ.
- Không sử dụng những đại từ thể hiện tính cá nhân như I, me, we trong bài.
- Không viết tắt, đặc biệt là những từ mang nghĩa phủ định như don’t, doesn’t.
Các chủ đề trong Task 1 thường gặp
Sẽ có 7 chủ đề chính trong Task 1 IELTS Writing:
- Biểu đồ đường (Line chart)
- Biểu đồ cột (Bar chart)
- Biểu đồ tròn (Pie chart)
- Bảng số liệu (Table)
- Quy trình (Process)
- Bản đồ (Maps)
- Biểu đồ kết hợp (Mixed chart)

Nguồn: IDV IELTS
Các từ vựng theo chủ đề của phần thi Writing Task 1
Lời khuyên để bạn đạt được điểm phần Writing IELTS cao là bạn hãy học từ vựng theo chủ đề IELTS. Với các chủ đề của riêng phần thi Task 1, bạn có thể phân từ vựng theo chủ đề IELT như sau.
Nhóm từ vựng miêu tả về biểu đồ
Từ vựng miêu tả xu hướng thay đổi
| Danh từ | Động từ | |
| Xu hướng tăng | A rise | Rise |
| An increase | Increase | |
| An upward trend | Go up | |
| A jump | Rocket | |
| A leap | Upsurge | |
| An improvement | Uplift | |
| Xu hướng giảm | A drop | Drop |
| A fall | Fall | |
| A decrease | Decrease | |
| A decline | Decline | |
| Xu hướng ổn định | A steadiness | Remain steady |
| A plateau | Plateau | |
| A stability | Remain stable | |
| A static | Remain static | |
| Xu hướng giao động | A fluctuation | Fluctuate |
| Variation | Vary | |
| Đạt mức cao nhất | A peak | Peak at |
| Highest point | To reach a peak of | |
| Đạt mức thấp nhất | Lowest point | Hit a low point |
| Hit a trough |
Miêu tả tốc độ thay đổi
| Tốc độ thay đổi | Tính từ | Trạng từ |
| Nhanh | Dramatic | Dramatically |
| Tremendous | Tremendously | |
| Rapid | Rapidly | |
| Sharp | Sharply | |
| Trung bình | Marked | Markedly |
| Moderate | Moderately | |
| Chậm | Steady | Steadily |
| Gradual | Gradually | |
| Slight | Slightly | |
| Slow | Slowly | |
| Constant | Constantly |
Nhóm từ vựng miêu tả về bản đồ
Miêu tả sự xuất hiện
- Build
- Construct
- Erect
- Emerge
- Spring up
Miêu tả sự biến mất
- Destroy
- Deconstruct
- Vanish
- Demolish
- Knock down
- Devastate
- Cut down
Miêu tả phương hướng
| Danh từ | Tính từ |
| North | Northern |
| South | Southern |
| East | Eastern |
| Northeast | Northeastern |
| Southeast | Northwestern |
| Northwest | Southeastern |
| Southwest | Southwestern |
Nhóm từ vựng miêu tả về quy trình
Miêu tả các bước quy trình:
- Firstly
- Secondly
- Thirdly
- Following that
- Subsequently
- Finally
- After this step/process
- Once this step is completed
- The steps involved
Miêu tả chu kỳ hoặc sự lặp lại
- Continues indefinitely
- The cycle then repeats itself
Bên cạnh các từ vựng trên, bạn có thể tham khảo thêm một cụm từ và từ nối sau để làm bài viết thu hút hơn, giúp bạn đạt điểm cao phần Writing.
- Một số từ nối: likewise, also, while, according to statistics/survey data/estimation, it is noticeable that, in contrast, however, whereas, on the other hand, in addition,….
- Cụm từ liệt kê: Firstly/ First of all, Secondly, After that, From this, Next, After this, Following this, At the first stage, In general, In common, It is obvious, As can be seen, At the first glance, At the onset,….
- Cụm từ nên sử dụng trong phần mở bài: The … gives information about…, the … shows data about…, the diagram shows the comparison of, the table figure represents the differences, the graph enumerates the number of, the pie chart provides the amount of,…
- Cụm từ cho phần kết bài: In conclusion, to sum up, considering everything, in a nutshell, overall, in short, in a word, to summarise, to repeat,…
Một số bài Writing Task 1 cho bạn tham khảo
Dạng biểu đồ cột ( Bar chart):
Đề bài: The graph below shows the hours of teaching per year done by each teacher in four different categories. Summarize the information by selecting and reporting the main features of the graph and make comparisons where relevant.
Bài mẫu: The graph compares the amount of teaching done by primary, lower secondary, and upper secondary school teachers in four different countries in 2001.
Overall, teachers in the USA taught significantly more than teachers in the remaining three countries. Furthermore, upper secondary school teachers generally worked more hours than other teachers.
In 2001, upper secondary school teachers in the USA taught around 1100 hours per year. This was closely followed by lower secondary school teachers, who did only slightly fewer than 1100 hours, compared to U.S primary school teachers, who taught less than 900 hours per year. In Ireland, both upper and lower secondary school teachers taught approximately 800 hours per year, while their primary school counterparts did around 600.
Meanwhile, both primary and lower secondary school teachers in Japan and Spain taught for approximately 600 hours per year in 2001. Similarly, upper secondary school teachers in Japan also only taught for around 600 hours, while their Spanish counterparts spent around 1000 hours teaching per year.
Dạng biểu đồ đường (Line graph):
Đề bài: The graph below shows the number of overseas visitors to three different areas in a European country between 1987 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu: The graph compares the number of foreign travellers that visited three different types of areas in a particular European country over twenty years from 1987 to 2007.
Overall, coastal areas attracted the largest amount of foreign tourists in most years of the survey, while mountainous areas appeared to be the least popular for the most part. In addition, the number of tourists travelling to all three areas increased over the period.
In 1987, around 40,000 foreign travellers visited the coast of this European country. This figure dropped slightly to around 35,000 visitors in 1992, after which it began to rise, reaching approximately 75,000 visitors in 2007. Meanwhile, the number of foreign travellers visiting the mountains fluctuated between 20,000 and 30,000 during the first half of the period, before rising further to around 35,000 tourists in 2007.
The number of foreign tourists visiting the lakes of this country continually rose over the first fifteen years of the period, peaking at 75,000 visitors in 2002. However, this figure began to drop significantly in the remaining years, reaching 50,000 visitors in 2007.
Dạng biểu đồ tròn (Pie chart):
Đề bài: The chart below shows the percentage of the day working adults spent doing different activities in a particular country in 1958 and in 2008. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu: The pie charts illustrate the average percentage of an employed person’s day spent doing different activities in 1958 and 2008, in a particular country.
Overall, employed people in this particular country spent the most amount of time in a day, in both 1958 and 2008, at work. Furthermore, there was an inverse relationship between working and sleeping over the 50 years.
In 1958, working people in this country spent one-third of their day at work, followed by just under one-third of their day sleeping. Going out with friends or family took up the next largest portion of time in a day, at 19%. Meanwhile, travelling to work was the activity that took up the least percentage of time in someone’s day.
Fifty years later, the percentage of a day that people spent at work increased to 42%, while the figure for sleeping had dropped to 25%. Less time was spent going out with family and friends (6%), but more time was allocated to relaxing at home (13%). In addition, the figure for the portion of the day that people spent travelling to work quadrupled to 8% over the period.
Dạng bảng số liệu (Table):
Đề bài: The table below shows the percentage of first-year students who gave a ‘very good’ rating to the resources provided by the college, for three courses. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
| Pre-course information | Teaching | Tutor | Resources (print) | Other resources | |
| Economics | 59% | 95% | 90% | 81% | 60% |
| Law | 72% | 62% | 76% | 70% | 80% |
| Commerce | 95% | 95% | 93% | 85% | 81% |
Bài mẫu: The table gives information about the percentage of first-year students who rated different aspects of their course as being ‘very good’.
Overall, students studying Commerce appeared to be the most pleased with the resources provided by the college for their course.
An average of 94% of first-year students studying Commerce found that their pre-course information, teaching, and tutoring were very good, while just over 80% found the printed resources and other resources to also be very good. Meanwhile, around 70% of Law students found their printed resources, tutor, and pre-course information to be of a very good standard. Around 60% rated the teaching as being very good, while 80% rated the other resources as very good.
However, only 60% of Economics students found their pre-course information and other resources to be very good. The teaching and tutor were rated very good by at least 90% of students, compared to just over 80% who voted the printed resources as being very good.
Dạng quy trình ( Process):
Đề bài: The diagrams below give information about the manufacture of frozen fish pies.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bài mẫu: The pictures illustrate the ingredients that go into a factory-made fish pie, and the various steps in its production.
The pie contains salmon, peas, sauce and potatoes, and there are ten stages in its manufacture, from delivery to dispatch. One of the ingredients, the potato, goes through its six-stage preparation process before it can be added to the pie.
Potatoes are the first ingredient to be prepared on the production line. They are delivered to the factory up to a month before the process begins, and they must be cleaned, peeled and sliced. Potato peelings are thrown away, and the sliced potatoes are boiled, then chilled and stored.
When fresh salmon arrives at the factory, lemon juice and salt are added, and the fish is cooked in a steam oven within 12 hours of delivery. Next, factory workers remove and dispose of the skin and bones, and the fish is inspected. Following inspection, pre-prepared peas, sauce and potatoes are added. The resulting fish pies are wrapped, frozen and then stored or dispatched.
- Dạng bản đồ (Map):
Đề bài: The maps below show the layouts of the nature Museum between 2010 and 2013.
Bài mẫu: The maps illustrate the changes to a natural museum between 2010 and 2013.
Overall, the museum underwent several changes, with the most noticeable being a major extension to the building, along with several new displays and facilities.
In 2010, the museum housed three main exhibition rooms and a lobby which contained the ticket desk. The dinosaur display was located in the room directly to the left of the lobby area, while the ocean hall was found directly behind the lobby. Meanwhile, the mammal exhibition was located in the room behind the dinosaur display.
By 2013, an extension had been built on the right side of the building, which was previously a garden. The new section of the building contained a new shop and cafe, along with a new display about human origins, and a new mammal display room. The room which previously housed the mammal display was fitted out with a new display on the Ice Age, along with a new room containing an insect display.
Trên đây chỉ là một số kiến thức và vài bài mẫu Writing Task 1 gửi đến bạn để tham khảo, học hỏi thêm kiến thức luyện tập cho phần thi Writing Task 1 của bạn. Chúc bạn thành công, đạt được điểm số như mong muốn.
Thuyết trình bằng tiếng Việt hẳn đã quá quen thuộc rồi nhưng một bài thuyết trình bằng tiếng Anh chuyên nghiệp chắc chắn sẽ giúp bạn gây ấn tượng trong mắt người khác. Vậy thuyết trình bằng tiếng Anh là gì? Làm thế nào để xây dựng được một bài thuyết trình tiếng anh hoàn hảo thu hút người nghe? Hãy cùng ELSA Premium bỏ túi trọn bộ bí kíp để giới thiệu bài thuyết trình bằng tiếng Anh như chuyên gia nhé.
Thuyết trình tiếng Anh là gì?
Thuyết trình tiếng Anh hay còn được gọi là “Present” – là quá trình sử dụng tiếng anh để truyền tải các nội dung về một chủ đề nào đó đến người nghe. Việc ứng dụng thuyết trình tiếng anh nhằm mang đến những thông tin có giá trị, thuyết phục và truyền cảm hứng cho người nghe.
Thuyết trình tiếng Anh là gì?
Alt: thuyết trình tiếng anh là gì?
Cách lập dàn ý và triển khai một bài thuyết trình tiếng Anh
Tương tự như với một bài thuyết trình bình thường, thuyết trình bằng tiếng Anh cũng cần bạn phải chuẩn bị trước dàn ý và nội dung để các thông tin có hệ thống và logic nhất. Về cơ bản, dàn ý của một bài thuyết trình bằng tiếng anh sẽ bao gồm các phần như sau:
Mở bài
Có 2 cách để mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng anh:
- Cách 1: Trực tiếp: Vào thẳng vấn đề và giới thiệu mục đích chính của bài thuyết trình
- Cách 2: Gián tiếp: Mở đầu thuyết trình tiếng anh bằng một câu chuyện, một vấn đề hoặc một câu hỏi để lôi kéo sự chú ý của mọi người, sau đó mới giới thiệu nội dung chính của bài thuyết trình
Thân bài
Thân bài là phần nội dung quan trọng nhất của một bài thuyết trình. Thân bài cần phải mạch lạc, ý tưởng phải rõ ràng, súc tích, đầy đủ và thống nhất thì mới thu hút được người nghe. Một số lưu ý khi triển khai thân bài mà bạn cần nắm được như sau:
- Câu chủ đề ngắn gọn, rõ ràng
- Các câu giải thích phải chi tiết và hợp lý
- Có dẫn chứng cụ thể hoặc ví dụ minh hoạ
Kết bài
Kết bài cần phải thể hiện được tổng quan bài thuyết trình. Một phần kết luận hiệu quả cần để lại dấu ấn và khiến người nghe có được thông tin mang về.
>>> Đọc thêm:
- Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- 4 bước giúp bạn trở thành một nhà thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Từ vựng cần thiết cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh
Một số từ vựng và các câu dẫn trong bài thuyết trình tiếng anh dùng để nối ý giúp cho bài thuyết trình mượt mà và hay hơn như sau:
- Liệt kê: For example, For instance, Namely
- Thứ tự: Firstly/Secondly/Finally/The first point is, Next/Lastly, The former, … the latter
- Đứng đầu câu: In addition/Furthermore/Moreover/In addition, What’s more, Also, Apart from, Besides
- Kết quả: Therefore/Consequently/As a result, So
- So sánh: Similarly, Whereas
- Thể hiện sự tương phản: However/But, Nevertheless/Nonetheless/Anyway
- Tóm tắt, kết luận: In short/In brief/In summary/In a nutshell/In conclusion, To summarise/To conclude
Những mẫu câu ghi điểm với bài thuyết trình tiếng Anh
Cách giới thiệu nhóm thuyết trình bằng tiếng anh
Giới thiệu bản thân
- Good morning/afternoon everyone/ladies and gentlemen. (Chào buổi sáng/buổi chiều mọi người/quý vị và các bạn)
- Hi, everyone. I’m Marc Hayward. Good to see you all. (Chào mọi người. Tôi là Marc Hayward. Rất vui được gặp tất cả các bạn)
- It’s a pleasure to welcome the President there. (Thật vinh hạnh được chào đón vị chủ tịch ở đây)
- On behalf of Bee Company. I’d like to welcome you. My name’s Mike. (Thay mặt công ty Bee. Chào mừng mọi người. Tên tôi là Mike)
- I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)
- Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là…, là thành viên của nhóm 1.)
Giới thiệu chủ đề thuyết trình
- I plan to say a few words about… (Tôi dự định nói vài lời về…)
- I’m going to talk about… (Tôi sẽ nói về…)
- The subject of my talk is… (Chủ đề cuộc nói chuyện của tôi là…)
- Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)
- I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)
- As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)
- I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)
Giới thiệu sơ lược bố cục bài thuyết trình
- My talk will be in three parts. (Bài nói của tôi gồm 3 phần)
- I’ve divided my presentation into three parts. (Tôi chia bài thuyết trình của mình thành 3 phần)
- In the first part… (Phần đầu là…)
- Then in the second part… (Sau đó tại phần giữa…)
- Finally, I’ll go on to talk about… (Phần cuối tôi sẽ nói về…)
- I’ll start with…then…next…finally… (Tôi bắt đầu với…sau đó là…tiếp theo đến…cuối cùng là…)
- My presentation is divided into x parts. (Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần.)
- I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with (Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)
- then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)
- Next,… (tiếp theo) and finally…(cuối cùng)
Giới thiệu cách đặt câu hỏi
- Please interrupt if you have any questions. (Hãy dừng tôi lại nếu bạn có câu hỏi)
- If there’s anything you’re not clear about, feel free to stop me and ask any questions. (Nếu bạn chưa hiểu ở đâu, hãy thoải mái dừng tôi lại và đặt câu hỏi)
- After my talk, there will be time for a discussion and any questions. (Kết thúc phần trình bày, sẽ có thời gian để thảo luận và đặt câu hỏi)
- I’d be grateful if you could leave any questions to the end. (Tôi rất vui nếu bạn đặt câu hỏi khi bài thuyết trình kết thúc)

Cách trình bày phần nội dung chính
Diễn tả nội dung muốn trình bày
- Now let’s move to / turn to the first part of my talk which is about… (Bây giờ, hãy chuyển sang phần đầu của bài trình bày, về vấn đề…)
- So, first… (Vì vậy, đầu tiên là…)
- To begin with… (Hãy bắt đầu với…)
- Now I’d like to look at…(Bây giờ tôi muốn xem xét…)
- This leads me to my next point…(Điều này dẫn tôi đến vấn đề kế tiếp…)
- That completes/concludes… (Đó là kết thúc/ kết luận về…)
- That’s all I want to say (Đó là những gì tôi muốn nói)
- Ok, I’ve explained how… (Được rồi, tôi sẽ trình bày về…)
- So now we come to the next point, which is… (Bây giờ chúng ta sẽ đến với phần tiếp theo, về…)
- Now I want to describe… (Bây giờ tôi muốn miêu tả về…)
- Let’s turn to the next issue… (Hãy đến với vấn đề tiếp theo)
- I’d now like to change direction and talk about… (Bây giờ tôi muốn thay đổi định hướng và nói về…)
>>Đọc thêm:
- Cách mở đầu bài thuyết trình bằng tiếng Anh thu hút, ấn tượng nhất
- 7 Cách thuyết trình bằng tiếng Anh thu hút người nghe
Thu hút sự tập trung của người nghe
- I’m going to let you in on a secret… (Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật…)
- You may already know this, but just in case you don’t… (Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa, thì…)
- Because time is tight, you may want to consider. (Vì thời gian eo hẹp, bạn có thể muốn xem xét…)
- Here’s what’s most important about this for you. (Đây là phần quan trọng nhất dành cho bạn)
- Why you need to know bout… (Tại sao bạn nên biết về…)
- Let me bottom-line this for you. (Hãy để tôi gạch dưới điều này cho bạn)
- You may want to write this next part down. (Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)
- If you’re only going to remember one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn ghi nhớ một điều, điều đó nên là…)
- If you’re only going to do one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn làm một thứ, điều đó hãy là…)
Yêu cầu người nghe
- This graph shows you about… (Đồ thị này cho bạn thấy về…)
- Take a look at this…(Hãy xem cái này…)
- If you look at this, you will see…(Nếu bạn nhìn vào đó, bạn sẽ thấy…)
- This chart illustrates the figures… (Biểu đồ này minh họa các số liệu về…)
- This graph gives you a breakdown of… (Biểu đồ này cung cấp cho bạn về…)

Cách kết thúc bài thuyết trình
Tóm tắt lại nội dung, kết luận
- Okay, that ends the third part of my talk. (Đã kết thúc phần trình bày thứ 3 của tôi)
- That’s all I want to say about… (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói về…)
- To sum up/conclude. (Để tóm tắt, kết luận)
- I’d like to end by emphasizing the main points. (Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh những điểm chính)
- I’d like to end with a summary of the main points. (Tôi muốn kết thúc với một bản tóm tắt các điểm chính)
- Well, I’ve covered the points that I needed to present today. (Tôi đã bao quát các điểm mà tôi cần trình bày hôm nay)
Lời cảm ơn
- I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation. (Tôi cảm ơn bạn vì đã dành thời gian lắng nghe bài thuyết trình của tôi.)
- Thank you for listening/your attention. (Cảm ơn vì sự lắng nghe/sự chú ý của bạn)
- Many thanks for coming. (Cảm ơn rất nhiều vì đã đến)
- Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)
- Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)
- Well that’s it from me. Thanks very much. (Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)
- Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.)
- May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)
Mời đặt câu hỏi, thảo luận
- Now we have half an hour for questions and discussion. (Bây giờ chúng ta có nửa giờ để đặt câu hỏi và thảo luận)
- So, now I’d be very interested to hear your comments. (Bây giờ tôi rất háo hức để nghe bình luận của các bạn)
- And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (Và nếu bây giờ có câu hỏi nào, tôi rất sẵn lòng để giải đáp chúng)
>>Đọc thêm: 5 chủ đề thuyết trình tiếng Anh thú vị và những lưu ý cần quan tâm
Một số mẹo giúp cải thiện khả năng thuyết trình tiếng Anh tốt hơn
Khi đã nắm được cách lập dàn ý và những từ vựng, mẫu câu sử dụng trong bài thuyết trình tiếng Anh rồi thì việc bạn cần làm bây giờ là luyện tập để có một bài thuyết trình hoàn hảo nhất. Để cải thiện kỹ năng thuyết trình, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau đây:
- Giọng nói tự tin
Có thể nói, giọng nói là yếu tố quan trọng để thu hút người nghe khi trình bày một bài thuyết trình. Một tông giọng tự tin, thoải mái, có lên xuống ngắt nghỉ đúng chỗ sẽ biến bài thuyết trình của bạn trở nên đặc biệt và ấn tượng trong mắt người khác. Bạn có thể luyện nói trước gương hoặc luyện với một người khác để cải thiện giọng nói của mình.
- Trình bày ý rõ ràng, lưu loát
Khi thuyết trình, bạn cần phải đưa ra các thông tin, luận điểm một cách logic, rõ ràng nhất để khán giả dễ nắm bắt và hiểu được hết những gì bạn đang nói. Đặc biệt, khi thuyết trình bằng tiếng Anh thì bạn cũng nên sử dụng những từ vựng đơn giản, thông dụng để tránh gây khó hiểu cho người nghe. Đồng thời, hãy nhấn mạnh vào những ý quan trọng để mang đến cái hồn cho bài thuyết trình.
- Thường xuyên tương tác với khán giả
Khác với việc kể chuyện, thuyết trình cần phải có sự tương tác qua lại giữa người trình bày và người nghe để bài thuyết trình trở nên sinh động hơn. Tâm lý của khán giả khi đến với buổi thuyết trình thường sẽ rơi vào trạng thái thụ động, do đó bạn nên đặt các câu hỏi hoặc tạo các trò chơi nhỏ để tương tác qua lại với người nghe.
- Kết hợp ngôn ngữ hình thể
Ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp đến thính giả. Bạn có thể sử dụng tay, ánh mắt hoặc đơn giản chỉ là một cái gật đầu khi nói để làm rõ ý, nhấn mạnh điểm quan trọng hoặc diễn tả cảm xúc của mình.
Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý là không nên quá lạm dụng ngôn ngữ cơ thể vì điều này có thể gây tác dụng người khiến khán giả cảm thấy mất tập trung, khó chịu trong khi lắng nghe bài thuyết trình.
Luyện tập thuyết trình bằng tiếng Anh với ELSA Premium
Một bài thuyết trình tiếng Anh hoàn hảo chắc chắn yêu cầu người nói phải có trình độ tiếng Anh tốt thì mới có thể truyền tải được toàn bộ thông điệp tới thính giả. Để cải thiện khả năng ngoại ngữ và luyện tập thuyết trình bằng tiếng Anh, bạn hãy thử trải nghiệm ngay phiên bản cao cấp nhất của ELSA Speak – khóa học ELSA Premium.

Được ra mắt vào tháng 9/2023, ELSA Premium là một trong những nền tảng dẫn đầu xu hướng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo vào giáo dục với 2 tính năng đặc biệt là ELSA Speech Analyzer và ELSA AI.
ELSA Speech Analyzer là một công cụ phân tích giọng nói và đánh giá khả năng phát âm của bạn trong các tình huống như trò chuyện hàng ngày, phỏng vấn, đối thoại,… Dựa trên công nghệ trí tuệ nhân tạo, ELSA Speech Analyzer sẽ đánh giá bài thuyết trình của bạn trên nhiều khía cạnh như:
- Phát âm: bạn phát âm sai chỗ nào, đạt được bao nhiêu phần trăm giống với người bản địa
- Ngữ điệu: gợi ý cách nhấn trọng âm để tăng hiệu quả truyền đạt, đồng thời gợi ý cho bạn cao độ, giọng nói phù hợp với nội dung và hoàn cảnh
- Ngữ pháp: chấm điểm ngữ pháp bạn sử dụng có đúng không, gợi ý ngữ pháp nâng cao để bạn sử dụng thay thế
- Độ lưu loát: chấm điểm độ trôi chảy trong từng câu nói
- Từ vựng: đưa ra nhận xét về cách sử dụng từ có hợp với ngữ cảnh không, gợi ý những từ vựng nâng cao để giúp bài thuyết trình thêm thu hút
Không chỉ dừng lại ở đó, tính năng ELSA AI của phiên bản Premium cũng mang đến những trải nghiệm tuyệt vời cho học viên. ELSA AI giống như một người bạn đồng hành lắng nghe và góp ý khi bạn cần luyện tập thuyết trình, qua đó nâng cao khả năng phản xạ và giúp bạn tự tin hơn. Bên cạnh đó, ELSA AI cũng có rất nhiều chủ đề để bạn trò chuyện hàng ngày. Thông qua những bài nói đó, công nghệ AI sẽ đánh giá khả năng tiếng anh của bạn và đưa ra lộ trình học phù hợp.
Bộ đôi tính năng ELSA Speech Analyzer và ELSA AI hiện chỉ có thể sử dụng khi bạn mua phiên bản Premium. Còn chần chừ gì mà chưa đăng ký ELSA Premium để có những trải nghiệm học tiếng Anh thú vị nhất ngay hôm nay!

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến tại hầu hết các quốc gia trên thế giới. Chính vì vậy, khi đi du lịch tại bất kỳ nơi đâu người ta thường sử dụng tiếng Anh để giao tiếp. Vậy bạn đã biết những từ vựng và mẫu câu tiếng Anh du lịch nào để sử dụng hay chưa? Tham khảo ngay bài viết sau đây để có một chuyến đi thuận lợi nhất nhé.
Từ vựng tiếng Anh du lịch phổ biến
Từ vựng tiếng Anh du lịch tại sân bay
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Passport | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
| Normal passport | /ˈnɔːml ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu phổ thông |
| Emergency passport | /ɪˈmɜːdʒənsi ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu khẩn |
| Group Passport | /ɡruːp ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu nhóm |
| Official Passport | /əˈfɪʃl ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu công vụ |
| Diplomatic passport | /ˌdɪpləˈmætɪk ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu ngoại giao |
| Airline route map | /ˈeəlaɪn ruːt mæp/ | Sơ đồ tuyến bay |
| Airline schedule | /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ | Lịch bay |
| Business class | /ˈbɪznəs klɑːs/ | Hạng ghế thương gia |
| Economy class | /ɪˈkɒnəmi klɑːs/ | Hạng ghế phổ thông |
| Check-in time | /ˈtʃek ɪn taim/ | Thời gian vào cửa |
| E Ticket | /ˈiː ˈtɪkɪt/ | Vé điện tử |
| Estimated time departure | /ˈɛstɪˌmeɪtɪd taɪm dɪˈpɑrtʃər/ | Giờ khởi hành dự kiến |
| Estimated time arrival | /ˈɛstɪˌmeɪtɪd taɪm əˈraɪvəl/ | Giờ đến dự kiến |
| One way | /ˌwʌn ˈweɪ/ | Vé máy bay 1 chiều |
| Return ticket | /rɪˌtɜːn ˈtɪkɪt/ | Vé máy bay khứ hồi |
Từ vựng tiếng Anh du lịch về các loại hình du lịch
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Domestic travel | /dəˌmestɪk ˈtrævl/ | Du lịch trong nước |
| Leisure travel | /ˈleʒə ˈtrævl/ | Du lịch giải trí |
| Adventure travel | /ədˈventʃə ˈtrævl/ | Du lịch mạo hiểm |
| Trekking | /ˈtrekɪŋ/ | Đi bộ đường dài |
| Incentive | /ɪnˈsentɪv/ | Du lịch khen thưởng |
| MICE tour | /maɪs tuər/ | Hội nghị, hội thảo, triển lãm kết hợp tham quan giải trí |
| Kayaking | /ˈkaɪækɪŋ/ | Du lịch qua hình thức chèo thuyền |
| Diving tour | /ˈdaɪvɪŋ tʊə(r)/ | Du lịch ngắm san hô, cá, lặn biển |
>>> Đọc thêm:
- Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- 4 bước giúp bạn trở thành một nhà thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Từ vựng tiếng Anh du lịch chuyên ngành khách sạn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Reconfirmation of booking | /rikɒnfəˈmeɪʃn əv ˈbʊkɪŋ/ | Xác nhận lại việc đặt chỗ |
| Record Locator | /ˈrekɔːd ləʊˈkeɪtə(r)/ | Hồ sơ đặt chỗ |
| High season | /haɪ ˈsiːzn/ | Mùa đông khách |
| Brochures | /ˈbrəʊʃə(r)/ | Cẩm nang về khách sạn, du lịch |
| Full board | /ˌfʊl ˈbɔːd/ | Khách sạn phục vụ ăn uống cả ngày |
| Fully-booked | /ˌfʊl ˈbʊk/ | Không còn phòng trống |
| Lobby | /ˈlɒbi/ | Sảnh |
| Luggage cart | /ˈbæɡɪdʒ kɑː(r)t/ | Xe đẩy hành lý |
| Motel | /məʊˈtel/ | Nhà nghỉ |
| Parking pass | /ˈpɑːkɪŋ pɑːs/ | Thẻ giữ xe |
| Room attendant | /ruːm əˈtendənt/ | Nhân viên vệ sinh phòng |
| Room number | /ruːm ˈnʌmbər/ | Số phòng |
| Room only | /ruːm ˈoʊnli/ | Chỉ đặt phòng |
| Room service | /ruːm ˈsɜːvɪs/ | Dịch vụ phòng |
| Accounts payable | /əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/ | Tiền phải trả |
| Accounts receivable | /əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | Tiền phải thu |
| Adjoining room | /əˈdʒɔɪnɪŋ ruːm/ | Phòng liền kề có cửa thông nhau |
| Porter | /ˈpɔːrtər/ | Người gác cổng, xách hành lý |
| Rate | /reɪt/ | Mức giá thuê phòng tại thời điểm nào đó |
| Receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | Lễ tân |
| Remote control | /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | Bộ điều khiển |
| Reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | Đặt chỗ |
| Restaurant | /ˈrestərɒnt/ | Nhà hàng |
| Sauna | /ˈsɔːnə/ | Phòng tắm hơi |
| Shower | /ˈʃaʊər/ | Vòi hoa sen |
| Single bed | /ˈsɪŋɡəl bed/ | Giường đơn |
| Single room | /ˈsɪŋɡəl ruːm/ | Phòng đơn |
| Single supplement | /ˈsɪŋɡəl ˌsʌpləˈment/ | Tiền thu thêm phòng đơn |
| Triple room | /ˌtrɪpl ruːm/ | Phòng 3 giường |
| Twin room | /ˌtwɪn ruːm/ | Phòng 2 giường |
| Standard room | /stændəd ruːm/ | Phòng tiêu chuẩn |
| Single With Breakfast | /ˈsɪŋɡl wɪð ˈbrekfəst/ | Phòng đơn có kèm bữa sáng |
| Twin bed room | /ˌtwɪn bedruːm/ | Phòng đôi có 2 giường |
| Double bed room | /ˌdʌbl bedˈruːm/ | Phòng có 1 giường to, thường dành cho cặp đôi |
| Superior | /suːˈpɪəriə(r)/ | Phòng cao cấp có view đẹp |
| Deluxe | /dɪˈlʌks/ | Phòng cao cấp ở tầng cao |
| Sofa bed/ pull-out couch | /ˈsoʊfə bed/ /ˈpʊl-aʊt kaʊtʃ/ | Ghế sofa có thể dùng như giường |
| Suite | /swiːt/ | Phòng cao cấp nhất |

Từ vựng tiếng Anh du lịch về biển
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Boat | /bəʊt/ | Thuyền |
| Cruise | /kruːz/ | Tàu |
| Ocean | /ˈəʊʃ(ə)n/ | Đại dương |
| Port | /pɔːt/ | Cảng |
| Ferry | /ˈfɛri/ | Phà |
| Sailboat | /ˈseɪlbəʊt/ | Thuyền buồm |
| Set sail | /siː seɪl/ | Đặt buồm |
| Voyage | /ˈvɔɪɪdʒ/ | Hành trình |
Từ vựng tiếng Anh du lịch đường bộ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Tube / Bus | /tjuːb//bʌs/ | Xe buýt |
| Highway | /ˈhʌɪweɪ/ | Xa lộ |
| Taxi | /ˈtaksi/ | Xe Taxi |
| Bicycle | /ˈbʌɪsɪk(ə)l/ | Xe đạp |
| Main road | /meɪn rəʊd/ | Đường chính |
| Rail | /reɪl/ | Đường sắt |
| Motorcycle | /ˈməʊtəsʌɪk(ə)l/ | Xe máy |
| Underground | /ʌndəˈɡraʊnd/ | Dưới lòng đất |
| Car | /kɑː/ | Xe hơi |
| Subway | /ˈsʌbweɪ/ | Tàu điện ngầm |
| Bus station | /bʌs ˈsteɪʃ(ə)n/ | Trạm xe buýt |
| Road | /rəʊd/ | Con đường |
| Go by rail | /ɡəʊ bai reɪl/ | Đi bằng đường sắt |
| Cruise ship | /kruːz ʃɪp/ | Tàu du lịch |
| Freeway | /ˈfriːweɪ/ | Đường cao tốc |
| Traffic | /ˈtrafɪk/ | Giao thông |

Một số từ vựng tiếng anh du lịch khác
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Educational Tour | /ˌedʒuˈkeɪʃənl tʊə(r)/ | Tour du lịch tìm hiểu sản phẩm |
| Itinerary component | /ˈlɪtərəri kəmˈpəʊnənt/ | Thành phần lịch trình |
| Destination Knowledge | /ˌdestɪˈneɪʃn ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức về điểm đến |
| Excursion/promotion airfare | /ɪkˈskɜːʃn/prəˈməʊʃn ˈeəfeə(r)/ | Vé máy bay khuyến mãi/hạ giá |
| Itinerary | /ˈlɪtərəri / | Lịch trình |
| Documentation | /ˌdɒkjumenˈteɪʃn/ | Tài liệu giấy tờ |
| Round trip | /ˌraʊnd ˈtrɪp/ | Chuyến bay khứ hồi |
| International tourist | /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtʊərɪst/ | Khách du lịch quốc tế |
| Inclusive tour | /ɪnˈkluːsɪv tʊər/ | Tour du lịch trọn gói |
Các cụm từ vựng tiếng Anh du lịch thường gặp
Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh thường được sử dụng khi đi du lịch:
- Red-eye flight: các chuyến bay xuất phát vào ban đêm.
- Go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage: đi/được đi nghỉ mát/nghỉ phép/hưởng tuần trăng mật/quan sát động vật hoang dã/đi chơi xa/đi theo tour/đi biển/đi hành hương
- Have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year: nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/nghỉ ngắt quãng 1 năm sau khi ra trường
- A full plate: lịch trình dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi
- Hire/rent a car/moped/bicycle: thuê/mướn xe hơi/xe máy/xe đạp
- Sunday driver: người tài xế thường hay lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.
- Cancel/cut short a trip/holiday (vacation): hủy/bỏ ngang chuyến đi/kỳ nghỉ
- Pit stop: dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…
- Get a move on: hãy di chuyển nhanh hơn.
- Call it a day: kết thúc những hoạt động của 1 ngày, trở về phòng, khách sạn.
- Plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình
- Rent a villa/a holiday home/a holiday cottage: thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nghỉ
- Pedal to the metal: thúc giục, tăng tốc.
- Travel light: du lịch gọn nhẹ (tức là không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết)
- Backseat driver: để chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn hay chỉ trích người lái xe.
- Order/call room service: đặt/gọi dịch vụ phòng
- One for the road: ăn uống thêm một chút gì đó trước khi khởi hành.
- Have/make/cancel a reservation/booking: đặt chỗ/hủy đặt chỗ
- Go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing: đi phượt/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan
- Check into/out of a hotel/a motel/your room: nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn
- Book accommodation/a hotel room/a flight/tickets: đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé máy bay
- Watch your back: cẩn thận và chú ý tới những người xung quanh.
- Hit the road: khởi hành, bắt đầu 1 chuyến đi.
- Live out of a suitcase: liên tục di chuyển từ địa điểm này qua địa điểm khác.
- Running on fumes: di chuyển hoặc đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.
- Stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan: nghỉ ở khách sạn/ở trên giường với bữa sáng/ở nhà nghỉ/ở biệt thự/kỳ nghỉ ở nhà/kỳ nghỉ trên xe gia đình
- Fleabag motel/roach motel: 1 phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.
- Off track or off the beaten path: lạc đường, đi nhầm đường
- Pack/unpack your bags/suitcase: đóng gói/mở túi xách/va-li
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh du lịch
Mẫu câu giao tiếp thông dụng tại sân bay
*Khi mua vé máy bay
- I would like to buy a ticket to… : Tôi muốn mua một chiếc vé để đến…
- Would you like a one way or round trip?: Bạn muốn mua vé một chiều hay là mua vé khứ hồi vậy?
- How much is a one way ticket?: Vé một chiều bao nhiêu tiền thế nhỉ?
- When will you leave?: Bạn sẽ rời đi khi nào?
- Would you like special tickets or an economic ticket?: Bạn muốn mua vé ở hàng hạng nhất hay là hàng hạng thường?
- Could you like to buy extra luggages weights?: Bạn có muốn mua thêm cân cho hành lý này hay không?
- Would you like to buy it by cash or by credit card?: Bạn muốn trả tiền bằng hình thức tiền mặt hay bằng thẻ tín dụng?
*Khi lên máy bay
- What is your seat number?: Số ghế của quý khách là số bao nhiêu?
- Could you please put on that in the overhead locker?: Xin quý khách vui lòng để cái túi đó lên trên ngăn tủ phía trên đầu.
- Please turns off all mobile phones and electronic devices: Xin quý khách vui lòng tắt thiết bị điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
- Would you like any food or refreshments?: Bạn có muốn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ hay là không?
- Please fasten your seatbelts and return your are seat to the upright position: Xin quý khách vui lòng thắt dây đeo an toàn và điều chỉnh cái ghế theo tư thế ngồi thẳng nhé.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng khi đi mua sắm
- What time are you opening/ closed?: Mấy giờ cửa hàng sẽ mở cửa/sẽ đóng cửa.
- I am just browsing, thanks you: Cảm ơn, tôi đang xem chúng đã.
- How much are these?: Những cái này bao nhiêu tiền thế?
- Have you got anything cheaper?: Bạn có cái nào rẻ hơn cái này hay không?
- Do you have any of these items in stock?: Bạn còn loại hàng như này hay không?
- Do you know anywhere else I could try?: Bạn có biết nơi nào khác có bán không?
- Does it come with guarantees?: Sản phẩm này có bảo hành hay không?
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi hỏi đường
- Where can I find a taxi?: Tôi có thể tìm thấy taxi ở đâu?
- Where can I find a train/ metro?: Tôi có thể tìm thấy tàu/ tàu điện ngầm ở đâu vậy?
- Can you take me to the airport, please?: Bạn có thể đưa tôi tới sân bay được hay không, làm ơn?
- Where is the exchange, please?: Chỗ đổi tiền ở đâu vậy?
- Can you show me on a map how to get there?: Bạn có thể chỉ dẫn cho tôi biết trên bản đồ làm thế nào để đi tới chỗ này không?
- How far is it?: Chỗ đó cách đây bao xa vậy?
- I’m lost: Tôi bị lạc đường

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng trong khách sạn
- I would like a room for 4 nights, please?: Tôi muốn đặt phòng cho 4 đêm.
- Can I see the room, please?: Cho tôi xem qua phòng này được hay không?
- Do you have any vacancies?: Còn phòng nào trống hay không ạ?
- Are meals included?: Có bao gồm bữa ăn hay là không?
- What time is breakfast?: Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ ạ?
- What time is it checked out?: Mấy giờ thì sẽ trả phòng?
- I would like to check out, please: Tôi muốn trả phòng này.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch dùng tại nhà hàng
- Do you have any free tables?: Nhà hàng này còn bàn trống hay không?
- Could I see the menus, please?: Cho tôi xem thực đơn nhà hàng được không?
- Do you have any specials?: Nhà hàng có món ăn nào đặc biệt hay không?
- What is this dish?: Món này là món gì vậy?
- Could I see the desserts menu?: Cho tôi xem thực đơn đồ ăn tráng miệng có được hay không?
- We have been waiting for a long time: Chúng tôi đã phải đợi rất là lâu rồi.
- Could we have the bill, please?: Mang cho chúng tôi hóa đơn thanh toán với, làm ơn.
Học tiếng Anh du lịch cấp tốc ở đâu giúp bạn tự tin giao tiếp?
Bên cạnh việc bỏ túi những mẫu câu và từ vựng chủ đề tiếng Anh du lịch kể trên, bạn nên tham khảo các khóa học tiếng Anh du lịch cấp tốc để có thể tự tin hơn khi đi đến một quốc gia mới.
Khóa học ELSA Premium được thiết kế dành cho tất cả mọi người, kể cả là sinh viên hay những người đi làm bận rộn. Khoá học tập trung chuyên sâu giúp nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh để bạn có thể tự tin và thành thạo giao tiếp trong mọi tình huống khi đi du lịch nước ngoài. Điểm nổi bật của ELSA Premium là sự bổ sung của 2 tính năng mới ELSA AI và ELSA Speech Analyzer với công nghệ 4.0 giúp việc học tiếng Anh trở nên thú vị hơn bao giờ hết.

ELSA Speech Analyzer giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói với những chủ đề phổ biến trong công việc và đời sống hàng ngày, bao gồm cả những tình huống thường gặp trong tiếng Anh du lịch như: giao tiếp ở sân bay, hỏi đường, trò chuyện với lễ tân khách sạn,… Bạn có thể thoải mái lựa chọn chủ đề luyện tập và ngay lập tức nhận feedback về bài nói của mình trên mọi phương diện như phát âm, nhấn âm, ngữ pháp, từ vựng, độ lưu loát. Thông qua những đánh giá đó, học viên có thể biết đâu là phần mình cần cải thiện để có kế hoạch luyện tập phù hợp.
Học tiếng Anh với ELSA Premium, bạn sẽ có thêm một người bạn đồng hành là gia sư AI. Công nghệ AI sẽ hướng dẫn học viên cách ngắt nghỉ đúng chỗ, cách sử dụng từ vựng theo tiêu chuẩn CEFR để giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và thu hút hơn.
Trải nghiệm ngay khóa học ELSA Premium với ưu đãi hấp dẫn tại đây.
IELTS là một trong những bài thi khó nhằn tại Việt Nam. Cách tính điểm thi IELTS và cách làm tròn điểm IELTS cũng có nhiều sự khác biệt so với các kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh khác. Việc nắm rõ quy tắc tính điểm sẽ giúp các thí sinh chủ động và dễ dàng kiểm soát điểm số của mình hơn. Hãy cùng ELSA Premium tìm hiểu về cách làm tròn điểm trong IELTS qua bài viết dưới đây nhé!
Điểm IELTS có làm tròn được không?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều bạn thí sinh khi mới bắt đầu học IELTS quan tâm. Câu trả lời là có bạn nhé. Điểm thi IELTS có thể làm tròn theo các quy tắc đã được thống nhất chung trên toàn thế giới.
Việc áp dụng quy tắc làm tròn điểm IELTS là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc đánh giá kết quả thi của thí sinh. Quy tắc làm tròn này sẽ làm tròn số điểm phần thập phân lẻ sau dấu “.” thành số nguyên gần nhất để tránh sự chênh lệch nhỏ và không đáng kể trong điểm số giữa các trường hợp có điểm phần thập phân khác nhau.
Cách làm tròn điểm thi IELTS
Theo đó, nếu coi phần lẻ của điểm thi IELTS trung bình là n, ta có quy ước cách làm tròn band điểm IELTS như sau:
- 0.0 ≤ n < 0.25: điểm IELTS được làm tròn xuống số nguyên đằng trước
- 0.25 ≤ n < 0.5: điểm IELTS được làm tròn lên mức 0.5
- 0.5 ≤ n < 0.75: điểm IELTS được làm tròn xuống mức 0.5
- 0.75 ≤ n < 1.0: điểm IELTS được làm tròn lên số nguyên tiếp theo
Ví dụ:
- Nếu bạn có điểm thi IELTS như sau: Nghe (7.0), Nói (6.5), Đọc (8.5), Viết (6.5)
→ Điểm trung bình của bạn sẽ là (7.0 + 6.5 + 8.5 + 6.5)/4 = 7.125 → Làm tròn xuống thành 7.0
- Nếu bạn có điểm thi IELTS như sau: Nghe (6.5), Nói (6.0), Đọc (7.0), Viết (6.0)
→ Điểm trung bình của bạn sẽ là (6.0 + 6.5 + 6.0 + 7.0)/4 = 6.375 → Làm tròn lên thành 6.5
- Nếu bạn có điểm thi IELTS như sau: Nghe (5.0), Nói (4.5), Đọc (5.0), Viết (5.0)
→ Điểm trung bình của bạn sẽ là (5.0 + 4.5 + 5.0 + 5.0)/4 = 4.875 → Làm tròn lên thành 5.0
Cách tính điểm thi IELTS từng kỹ năng
Reading & Listening
Ở 2 phần thi này, thi sinh cần hoàn thiện 40 câu hỏi. Hội đồng chấm thi sẽ dựa trên số câu trả lời đúng của thí sinh để quy ra thang điểm IELTS từ 1 đến 9. IELTS có 2 dạng bài thi là General và Academic. Cách tính điểm thi của phần thi Reading ở 2 dạng bài này sẽ có một chút khác biệt, cụ thể như bảng sau đây:
| Listening (Academic & General) | Reading (Academic) | Reading (General) | |||
| Số câu đúng | Band điểm | Số câu đúng | Band điểm | Số câu đúng | Band điểm |
| 3 – 4 | 2.5 | 3 – 4 | 2.5 | 5 – 7 | 2.5 |
| 5 – 6 | 3.0 | 5 – 6 | 3.0 | 8 – 11 | 3.0 |
| 7 – 9 | 3.5 | 7 – 9 | 3.5 | 12 – 14 | 3.5 |
| 10 – 12 | 4.0 | 10 – 12 | 4.0 | 15 – 18 | 4.0 |
| 13 – 15 | 4.5 | 13 – 15 | 4.5 | 19 – 22 | 4.5 |
| 16 – 19 | 5.0 | 16 – 19 | 5.0 | 23 – 26 | 5.0 |
| 20 – 22 | 5.5 | 20 – 22 | 5.5 | 27 – 29 | 5.5 |
| 23 – 26 | 6.0 | 23 – 26 | 6.0 | 30 – 31 | 6.0 |
| 27 – 29 | 6.5 | 27 – 29 | 6.5 | 32 – 33 | 6.5 |
| 30 – 32 | 7.0 | 30 – 32 | 7.0 | 34 – 35 | 7.0 |
| 33 – 34 | 7.5 | 33 – 34 | 7.5 | 36 – 37 | 7.5 |
| 35 – 36 | 8.0 | 35 – 36 | 8.0 | 38 | 8.0 |
| 37 – 38 | 8.5 | 37 – 38 | 8.5 | 39 | 8.5 |
| 39 – 40 | 9.0 | 39 – 40 | 9.0 | 40 | 9.0 |
Speaking
Với kỹ năng Speaking, giám khảo sẽ dựa vào các tiêu chí được liệt kê sau đây để đánh giá và cho điểm:
- Fluency and Coherence: Độ lưu loát và mạch lạc trong bài thi nói của thí sinh. Thí sinh không dừng quá lâu hoặc dừng nhiều lần. Cách liên kết các câu có sử dụng từ nối và cụm từ tự nhiên không, có bị lạc đề hay không
- Lexical Resource: Đánh giá vốn từ vựng của thí sinh, có sử dụng từ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hay không. Thí sinh có sử dụng idiom, paraphrase linh hoạt không.
- Grammatical range and Accuracy: Đánh giá cách sử dụng các cấu trúc câu đa dạng, chính xác và phù hợp
- Pronunciation: Đánh giá phát âm của thí sinh có chính xác và dễ nghe không
Writing
Tương tự như phần thi Speaking, cách tính và cách làm tròn điểm IELTS Writing cũng sẽ được hội đồng thi chấm theo các tiêu chí sau:
- Task Achievement (Task 1)/ Task Response (Task 2): Đánh giá khả năng hoàn thành đúng yêu cầu đề bài, không bị lạc đề của thí sinh
- Cohesion & coherence: Đánh giá tính trôi chảy và mạch lạc. Thí sinh sử dụng và phát triển các ý có hợp lý hay không, có mang tính thuyết phục cho luận điểm chính không. Ngoài ra còn xem xét về cách vận dụng từ nối của thí sinh có phù hợp không.
- Lexical resource: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, linh hoạt, đúng ngữ cảnh, không bị lặp từ và không mắc lỗi chính tả. Thí sinh biết cách paraphrase linh hoạt cho nhiều chủ đề khác nhau
- Grammatical Range and Accuracy: Cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp có chính xác và đa dạng không, có sử dụng dấu câu ngắt nghỉ đúng chỗ.
Những hiểu lầm thường gặp khi tính điểm thi IELTS
Giám khảo luôn tính điểm chính xác
Có lẽ nhiều người cho rằng các giám khảo IELTS thường đã được tuyển chọn rất kỹ và đào tạo chuyên nghiệp nên không bao giờ có sai sót. Tuy nhiên, ai cũng có thể mắc sai lầm. Ngoại trừ 2 kỹ năng Reading và Listening đã có đáp án cố định, phần thi Speaking và Writing được thiết kế dưới dạng câu hỏi mở nên có rất nhiều cách tiếp cận cho giám khảo khi chấm điểm.
Trong trường hợp bạn cảm thấy điểm thi của mình chênh lệch quá nhiều so với điểm dự đoán thì hãy mạnh dạn nộp đơn phúc khảo để được xem xét chấm lại bài thi nhé. Rất nhiều trường hợp phúc khảo và điểm thi đã có sự thay đổi đáng kể đó.
Cách chấm điểm IELTS cố định 100%
Trên thực tế, cách chấm điểm IELTS sẽ có sự xê dịch theo độ khó dễ của đề thi, đặc biệt là với bài thi Speaking và Writing. Với những đề thi cực khó, giám khảo sẽ chấm “nới tay” hơn một chút so với các đề thi dễ để đảm bảo tính công bằng cho các thí sinh.
Học IELTS online ở đâu để đạt kết quả tốt nhất?
Để chinh phục bài thi IELTS với những chủ đề khó nhằn thì ELSA Premium đã được ra đời. Với hơn 7000 bài học được thiết kế đa dạng các chủ đề khác nhau, ELSA Premium mang đến một lộ trình học phù hợp với mọi đối tượng, đặc biệt là những ai đang cần nâng band điểm IELTS.
Những bài học tại ELSA Premium đều được thiết kế dựa trên các chủ đề phổ biến trong đề thi IELTS để giúp bạn làm quen và dễ dàng luyện tập cách trả lời chuẩn nhất. Nhờ đó mà bạn sẽ biết cách ôn luyện đúng hướng để đạt được band điểm mong muốn.

Điểm đặc biệt của khóa học ELSA Premium là bạn sẽ được trải nghiệm công nghệ trí tuệ nhân tạo qua 2 tính năng ELSA Speech Analyzer và ELSA AI. Dựa trên các bài luyện nói của thí sinh, công nghệ AI sẽ phân tích và đánh giá về phát âm, nhấn âm, độ lưu loát, ngữ pháp và từ vựng. Đồng thời, lần đầu tiên chat GPT được ứng dụng trong một ứng dụng học tiếng Anh để đưa ra đề xuất giúp bài nói chỉn chu và hoàn thiện nhất.
Không chỉ luyện nói các chủ đề trong bài thi IELTS, ELSA AI còn đồng hành để trò chuyện với bạn hàng ngày mọi lúc mọi nơi, bất cứ chủ đề hãy lĩnh vực nào mà bạn muốn. Luyện nói cùng gia sư AI sẽ giúp bạn tăng khả năng phản xạ để nhanh chóng trò chuyện tiếng anh thành thạo như người bản xứ.
>>> Đọc thêm:
- ELSA AI – Đối thoại tiếng Anh trực tiếp với AI
- ELSA Premium – Gói học tiếng Anh tiên tiến nhất của ELSA
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả – ELSA Speech Analyzer
Gói học ELSA Premium hiện đang được ưu đãi với mức giá vô cùng hấp dẫn. Nhanh tay đăng ký tại đây để trải nghiệm học tập thú vị nhất cùng chúng tôi.
Bạn đang tìm cách học giỏi tiếng Anh nhưng vẫn chưa biết nên sử dụng những phương pháp nào? Đâu là những nguyên tắc giúp bạn dễ dàng cải thiện trình độ tiếng Anh của bản thân? Nếu bạn cũng đang có những băn khoăn như vậy thì bài viết sau đây là dành cho bạn. Bài viết sẽ giúp bạn tìm ra cách để học giỏi tiếng Anh phù hợp với mọi đối tượng, đặc biệt là những người mất gốc.
Làm thế nào để xác định bạn học giỏi tiếng Anh hay không?
Học giỏi tiếng Anh thì ai cũng mong ước nhưng làm thế nào để biết được bạn có giỏi tiếng Anh hay không? Nếu không có một thang đo cụ thể để so sánh thì rất khó để nhận biết điều này. Tuỳ vào mục tiêu mà chúng ta sẽ đánh giá việc học giỏi hay không khác nhau.
Thông thường, những người được coi là học giỏi tiếng Anh sẽ đáp ứng được một trong những điều kiện như:
- Học sinh hoặc sinh viên đạt điểm môn tiếng Anh cao tại trường học
- Người có khả năng giao tiếp tốt ở các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh
- Người có thể đọc, hiểu và dịch được các văn bản tiếng Anh sang tiếng Việt chính xác, dễ hiểu
- Người sử dụng thành thạo và trình bày các văn bản tiếng Anh như email, thư từ, sách báo, truyện,… một cách mượt mà
Những nguyên tắc nếu muốn học giỏi tiếng Anh
Muốn học giỏi tiếng Anh không phải cứ dành nhiều thời gian là sẽ đạt được. Có nhiều người bỏ rất nhiều công sức và tiền bạc nhưng cũng không đạt được kết quả như mong muốn. Vì vậy, bạn cần tuân thủ theo những nguyên tắc sau đây nếu muốn học giỏi tiếng Anh nhanh chóng nhất:
- Xác định rõ mục tiêu và tự tạo động lực cho bản thân trong suốt quá trình học
- Chia nhỏ mục tiêu theo từng giai đoạn, bám sát vào năng lực hiện tại để đặt mục tiêu phù hợp
- Xây dựng thời gian biểu học phù hợp, phân bố học đều cả 4 kỹ năng
- Lựa chọn đúng giáo trình và phương pháp học thích hợp cho bản thân
- Luôn kiểm tra năng lực định kỳ để biết bản thân đang ở mức độ nào
- Không so sánh bản thân với những người khác
- Cổ vũ bản thân mỗi khi hoàn thành mục tiêu đã đề ra

Cách học giỏi tiếng Anh tại nhà cho người mất gốc
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Từ vựng là một trong những yếu tố căn bản nếu bạn muốn học giỏi tiếng Anh. Tuy nhiên, làm thế nào để ghi nhớ kho từ vựng khổng lồ luôn là một bài toán vô cùng hóc búa với các bạn học viên.
Lời khuyên hữu ích đó là hãy học từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề. Bạn thích chủ đề nào, hãy ưu tiên học chủ đề đó. Cách học này giúp ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và lâu dài hơn. Trong quá trình học từ, nếu thấy có từ nào hay thì bạn hãy lưu ngay vào sổ tay để ôn luyện dễ dàng hơn sau này.
Nghe nhạc, xem phim bằng tiếng Anh hàng ngày
Muốn học giỏi tiếng Anh thì bạn cần phải coi nó như một ngôn ngữ sử dụng hàng ngày. Hãy đưa tiếng Anh vào trong cuộc sống của bạn bằng cách nghe nhạc, xem phim bằng tiếng Anh mỗi ngày. Cách học này giúp cải thiện kỹ năng nghe hiểu rất tốt để ứng dụng trong giao tiếp.
Bạn có thể bật một bài hát hoặc một bộ phim tiếng Anh mà mình yêu thích, chọn phụ đề để hỗ trợ cho việc học. Trong suốt quá trình lắng nghe, hãy theo dõi và lưu lại các từ vựng, cấu trúc câu mới. Sau khi kết thúc 1 lượt xem, học kỹ các từ vựng và mẫu câu đó rồi vận dụng vào việc luyện nói hàng ngày.
Một lưu ý dành cho những bạn mất gốc muốn học theo cách này là hãy lựa chọn bài hát hoặc phim có tốc độ chậm, rõ ràng, chủ đề phổ thông để tập làm quen với việc nghe tiếng Anh. Sau khi đã quen thì bạn có thể lựa chọn bài hát, phim ảnh nâng cao hơn để cải thiện trình tiếng Anh của bản thân.
Sử dụng phương pháp Shadowing để luyện nói
Shadowing là một phương pháp luyện nói được nhiều người lựa chọn khi tìm cách để học giỏi tiếng Anh. Phương pháp này có nghĩa là bạn sẽ luyện tập nói trùng với đoạn nói của người bản xứ cả về phát âm, ngữ điệu, tốc độ,…
Cách luyện tập phương pháp Shadowing tại nhà như sau:
- Bước 1: Đọc qua đoạn script để nắm được ý chính
- Bước 2: Nghe chủ động lần đầu tiên để làm quen với giọng nói trong clip
- Bước 3: Nghe lần 2 + Đọc theo transcript với tốc độ chậm
- Bước 4: Nghe lần 3 + Đọc theo transcript với tốc độ chuẩn
- Bước 5: Nghe và nói lại theo tốc độ chậm (không nhìn transcript)
- Bước 6: Nghe và nói lại theo tốc độ chuẩn (không nhìn transcript)
Gợi ý: Khi nói bạn có thể ghi âm lại để biết bản thân mắc lỗi ở chỗ nào và tìm cách chỉnh sửa lỗi đó.
Viết tất cả những gì bạn nghĩ lên giấy
Hãy đưa tất cả những gì bạn học được vào trong thực tế thông qua kỹ năng viết. Bạn có thể bắt đầu viết những gì đơn giản như một cuốn nhật ký cá nhân hay viết thư cho một ai đó kể về ngày hôm nay của bạn. Sau khi viết, hãy tự kiểm tra xem có lỗi nào trong đoạn văn bạn vừa viết hay không. Nếu không biết đâu là lỗi sai, bạn có thể tham khảo các chương trình kiểm tra ngữ pháp trên internet để xác định vị trí lỗi sai và cách sửa lỗi cho đúng.

Trò chuyện với người bản xứ
Cách học tiếng Anh giỏi không thể bỏ qua phương pháp trò chuyện cùng người bản xứ. Người bản xứ sẽ giúp bạn chỉnh sửa các lỗi phát âm sai. Khi trò chuyện với người bản xứ, bạn có thể học được cách nói chuyện bằng tiếng Anh tự nhiên, có ngữ điệu và âm điệu hay nhất.
Bạn không nhất thiết phải đi ra ngoài để tìm người bản xứ và nói chuyện mà bạn có thể tham gia các hội nhóm trên internet hoặc trên các ứng dụng học tiếng Anh online để tìm người cùng trò chuyện và luyện tập.
Chinh phục tiếng Anh với khoá học cao cấp ELSA Premium
Một trong những cách học giỏi tiếng Anh vô cùng hiệu quả đang ngày càng được nhiều bạn trẻ áp dụng là sử dụng app học tiếng Anh. Và ELSA Premium là sự lựa chọn hàng đầu.
Là phiên bản cao cấp nhất của ứng dụng ELSA Speak, ELSA Premium hỗ trợ rèn luyện cả 4 kỹ năng thành thạo. Ứng dụng được thiết kế bởi các chuyên gia về ngôn ngữ hàng đầu trên thế giới, giúp bạn dễ dàng phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ chỉ với 10 phút mỗi ngày.
>>> Đọc thêm:
- ELSA AI – Đối thoại tiếng Anh trực tiếp với AI
- ELSA Premium – Gói học tiếng Anh tiên tiến nhất của ELSA
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả – ELSA Speech Analyzer
Khóa học tiếng anh ELSA Premium được thiết kế phù hợp với mọi đối tượng, mọi trình độ, mang đến những giá trị nổi bật cho người học. ELSA AI giống như một người bạn kề vai sát cánh trong suốt chặng đường học tiếng Anh của bạn. Chỉ cần mở ứng dụng lên, bạn có thể trò chuyện mọi chủ đề trong cuộc sống với “gia sư AI”. Không chỉ được AI hỗ trợ chỉnh sửa các lỗi sai về phát âm, ngữ điệu, từ vựng, ngữ pháp,… mà cách học này còn giúp bạn tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp tiếng Anh.
Bên cạnh đó, khóa học Premium còn có cả tính năng ELSA Speech Analyzer vô cùng hấp dẫn. Công nghệ phân tích giọng nói độc quyền cũng trí tuệ nhân tạo AI giúp nhận diện, phân tích và đánh giá kỹ năng giao tiếp của người học một cách toàn diện. Thông qua đó tính năng này sẽ điều chỉnh khoa học để giúp bạn trở thành người học giỏi tiếng Anh như bạn mong muốn.
Vậy còn chần chừ gì mà không đăng ký và trải nghiệm cùng ELSA Premium để nâng trình tiếng Anh của bản thân nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm nhất?
Bằng IELTS là một trong những chứng chỉ tiếng Anh có giá trị quan trọng trong công việc và học tập. Tuy nhiên, nhiều người không biết bằng IELTS có giá trị bao lâu để sử dụng một cách hiệu quả nhất. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn giải quyết tất cả những thắc mắc xung quanh thời hạn của tấm bằng IELTS. Đồng thời mách bạn cách để học IELTS hiệu quả giúp đạt được điểm số như mong muốn.
IELTS là gì?
IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh thông qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. IELTS được đồng tổ chức ESOL của đại học Cambridge, Hội đồng Anh và tổ chức giáo dục IDP của Úc.
Chứng chỉ IELTS là bằng chứng đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn. Hiện nay tại Việt Nam chỉ có 2 đơn vị duy nhất được tổ chức kỳ thi IELTS là Hội đồng Anh (British Council) và IDP.
Chứng chỉ IELTS có ý nghĩa gì?
Việc sở hữu bằng IELTS với điểm số cao sẽ mở ra rất nhiều cơ hội việc làm và học tập cho bạn như:
- Miễn thi tại một số kỳ thi THPT và học phần tiếng Anh tại Đại học: hiện nay rất nhiều trường Đại học tạo điều kiện xét tuyển thẳng cho thí sinh có bằng IELTS từ 5.5 trở lên. Ngoài ra, thí sinh có bằng IELTS cũng giúp thí sinh được miễn các học phần tiếng Anh khi theo học tại các trường đại học này.
- Hỗ trợ việc du học và săn học bổng: IELTS chính là chìa khóa giúp mở ra cánh cửa du học. Đặc biệt, nếu bạn có điểm IELTS cao còn có cơ hội nhận được những suất học bổng với giá trị vô cùng lớn.
- Mở rộng cơ hội việc làm: Hầu hết các tập đoàn đa quốc gia, các công ty quốc tế hiện nay đều yêu cầu sử dụng tiếng Anh trong công việc. Việc sở hữu tấm bằng IELTS sẽ giúp bạn có lợi thế cạnh tranh hơn so với các đối thủ khác.
- Phục vụ mục đích di cư: Ở nhiều quốc gia như Anh, Úc, Canada,… nếu muốn định cư thì bạn nhất định phải có được một kết quả thi IELTS theo đúng điều kiện.
Bằng IELTS có giá trị trong bao lâu?
Thời hạn của tấm bằng IELTS là trong vòng 2 năm kể từ ngày thi. Điều này có nghĩa là thí sinh có thể sử dụng bằng để nộp hồ sơ du học, xin việc, định cư,… trong khoảng thời gian 2 năm tính từ ngày thi.
Tuy nhiên, nhiều trường đại học hoặc tổ chức yêu cầu bạn cần nộp chứng chỉ IELTS còn hạn trong vòng 1 năm. Vì vậy bạn cần kiểm tra yêu cầu thật kỹ trước khi nộp hồ sơ để đảm bảo điều kiện của trường học, tổ chức đó.
Trong vòng 2 năm kể từ ngày thi đầu tiên, thí sinh có thể thi lại IELTS bất cứ lúc nào. Nếu thí sinh thi lại và đạt điểm cao hơn, điểm thi mới sẽ được dùng để thay thế điểm thi cũ. Bạn có thể tra cứu thời hạn bằng IELTS của mình bằng cách truy cập vào trang web của tổ chức thi IELTS và nhập mã số hồ sơ của mình.
Khi chứng chỉ IELTS hết hạn thì cần làm gì?
Trong trường hợp chứng chỉ IELTS hết hạn thì bạn bắt buộc phải thi lại. Các chứng chỉ đã quá thời hạn sẽ không có giá trị khi sử dụng để phục vụ cho mục đích xin việc, du học,… Vì thời hạn sử dụng của bằng IELTS chỉ trong vòng 2 năm nên bạn cần chọn thời điểm thi thích hợp nhất để ôn cũng như thi.
Thi IELTS bao lâu thì nhận được kết quả?
IELTS có 2 hình thức thi là thi trên giấy và thi trên máy tính.
Thông thường, với bài thi giấy thì sau khi thi khoảng 2 tuần thì các thí sinh sẽ nhận được kết quả điểm thi của mình. Còn thời gian trả kết quả với bài thi trên máy tính là trong vòng 5 – 7 ngày. Vì vậy nếu bạn đang cần chứng chỉ IELTS gấp thì có thể chọn thi trên máy tính.
Kết quả sẽ được báo trực tiếp tại trung tâm nơi mà bạn đã đăng ký dự thi. Thí sinh khi đến nhận kết quả cần mang theo giấy tờ tùy thân (CMND, căn cước công dân hoặc hộ chiếu). Nếu thí sinh muốn gửi kết quả về tận nhà thì cần thông báo cho trung tâm biết ngay lúc đăng ký.
Học IELTS ở đâu để đạt chứng chỉ IELTS với band điểm cao?
Khi đã nắm rõ được câu trả lời cho câu hỏi bằng tiếng anh IELTS có giá trị bao lâu thì việc cần làm của bạn bây giờ là lên kế hoạch học tập cho thật tốt để đạt được số điểm như mong muốn. Nếu muốn nâng trình IELTS nhanh chóng ngay tại nhà thì đừng bỏ qua khóa học ELSA Premium.
Học IELTS cùng ELSA Premium, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm hơn 40,000 bài tập, 7,000 bài học trải dài hơn 190 chủ đề khác nhau. Bạn sẽ không chỉ được luyện tập các chủ đề cơ bản trong đời sống hàng ngày mà còn được đi sâu vào ôn luyện những chủ đề phức tạp hơn thường gặp trong bài thi IELTS như môi trường, phỏng vấn, kinh tế, giáo dục,…
>>> Đọc thêm:
- ELSA AI – Đối thoại tiếng Anh trực tiếp với AI
- ELSA Premium – Gói học tiếng Anh tiên tiến nhất của ELSA
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả – ELSA Speech Analyzer
Điểm nổi bật và khác biết của ELSA Premium so với các phiên bản trước đây là bộ đôi tính năng ELSA AI và ELSA Speech Analyzer.
ELSA AI được thiết kế với công nghệ AI hiện đại, nâng cao cho phép người dùng tự đưa ra các tình huống để cải thiện kỹ năng Listening, Speaking. “Gia sư AI” vừa như một người bạn trò chuyện với bạn hàng ngày, vừa như một người thầy chỉ ra những lỗi sai để giúp bạn hoàn thiện khả năng nghe và nói tốt nhất.
Khác với phiên bản ELSA Speak trước đó, ELSA Speech Analyzer bao gồm các bài luyện tập mà bạn có thể tự do trả lời theo kiến thức và ý hiểu của bản thân, không cần phụ thuộc vào các câu trả lời mẫu. Việc luyện tập như vậy sẽ giúp tăng khả năng phản xạ của bạn để có thể ứng biến với mọi tình huống trong bài thi IELTS Speaking.
Câu trả lời của bạn sẽ được đánh giá, chấm điểm dựa trên các tiêu chí về phát âm, ngữ điệu, từ vựng, ngữ pháp và độ lưu loát. Công nghệ Chat GPT sẽ đưa ra những gợi ý để giúp nâng cấp bài nói đạt band điểm Speaking tốt nhất.
Bạn cũng có thể đồng bộ ELSA Premium với Outlook, Gmail, Zoom, Slack, Google Meet, Microsoft Team,…. để tạo các buổi học nhóm cùng bạn bè giúp nâng cao hiệu suất học tập.
Khóa học ELSA Premium hiện đang được giảm giá với mức giá ưu đãi khi đăng ký gói 1 năm. Tham khảo ngay thông tin chi tiết tại đây.
Nếu bạn ứng tuyển vào các công ty nước ngoài hoặc các tập đoàn đa quốc gia thì việc nhận được thư mời phỏng vấn bằng tiếng Anh là điều rất phổ biến. Đây chính là cơ hội để bạn thể hiện kỹ năng ngoại ngữ của bản thân. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách trả lời thư mời phỏng vấn chuyên nghiệp và chính xác nhất. Bài viết dưới đây của ELSA sẽ hướng dẫn bạn cách trả lời email thư mời phỏng vấn bằng tiếng Anh giúp ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng.
Bố cục email trả lời thư mời phỏng vấn bằng tiếng Anh
Giống như một bài văn, email trả lời thư mời phỏng vấn chỉ đạt hiệu quả cao nhất nếu như bạn thực hiện theo đúng bố cục. Dưới đây là những phần cần có trong một email trả lời phỏng vấn và cách sắp xếp các phần đó sao cho đúng thứ tự.
Tiêu đề
Tiêu đề thư là phần đầu tiên mà người nhận sẽ nhìn thấy, vì vậy nên đây là phần quan trọng nhất quyết định xem người nhận có mở thư đọc hay không. Một email không có tiêu đề hoặc tiêu đề không chuyên nghiệp sẽ dễ bị đẩy vào mục spam và nhà tuyển dụng có thể sẽ bị trôi mất thư trả lời của bạn.
Trong tiêu đề email bạn cần nêu rõ đầy đủ tên, vị trí ứng tuyển và xác nhận việc có tham gia phỏng vấn hay không. Bạn có thể thực hiện viết tiêu đề theo bố cục như sau: [Họ và tên] _ [Vị trí ứng tuyển] _ [Xác nhận/Từ chối lời mời phỏng vấn]
Lưu ý là phần tiêu đề cần ghi ngắn gọn, rõ ràng, súc tích để nhà tuyển dụng nắm được thông tin cơ bản trước khi tiến hành mở email ra xem.
Lời chào chuyên nghiệp
Các cụ ngày xưa đã từng nói “Lời chào cao hơn mâm cỗ”. Một lời chào trang trọng, lịch sự sẽ khiến bạn tạo được ấn tượng tốt hơn trong mắt nhà tuyển dụng. Thông thường, với email mời phỏng vấn thường sẽ có tên và chức danh của bên tuyển dụng. Bạn có thể tận dụng những thông tin này để đưa vào lời chào của mình theo mẫu:
Dear Mr/Mrs + [Tên người tuyển dụng] + [Chức vụ] + [Tên công ty]
Trong trường hợp bạn chưa biết chính xác thông tin về người tuyển dụng thì có thể viết một lời chào chung như sau:
Dear Hiring Team/To whom it may concern (Kính gửi Bộ phận Tuyển dụng)
Lời cảm ơn nhà tuyển dụng
Tiếp theo, sau khi đã xong bước chào hỏi thì bạn nên gửi lời cảm ơn đến nhà tuyển dụng. Một lời cảm ơn sẽ thể hiện thái độ trân trọng công sức, thời gian mà họ đã dành ra cho việc cân nhắc tuyển dụng bạn. Đây cũng là một tác phong chuyên nghiệp mà bất cứ ai cũng nên có.
Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu cảm ơn như sau:
- Thank you for your consideration and interview invitation to me. (Cảm ơn anh/chị và Quý Công ty vì đã cân nhắc và mời em đến buổi phỏng vấn.)
- I would like to express my gratitude towards the interview opportunity from XYZ Company. (Tôi muốn thể hiện sự biết ơn với cơ hội được phỏng vấn ở Công ty XYZ.)
- I would like to thank you for considering my application for the position of… (Cảm ơn bạn đã cân nhắc thư ứng tuyển của tôi dành cho vị trí…)
- Thank you for the opportunity… (Cảm ơn đã trao cho tôi cơ hội để…)
Lý do viết thư: xác nhận hoặc từ chối phỏng vấn
Sau khi đã cảm ơn hãy đi vào mục đích chính của bức thư, đó chính là xác nhận xem bạn có đồng ý với lịch hẹn phỏng vấn hay không. Nếu muốn từ chối hoặc thay đổi thời gian, bạn hãy nói rõ để nhà tuyển dụng biết và sắp xếp. Ngoài ra, nếu có thêm bất cứ yêu cầu gì bạn cũng có thể nêu luôn ở phần này bằng một thái độ thiện chí và chuyên nghiệp.
Xác nhận lời mời phỏng vấn:
- I would like to confirm that I will join the scheduled interview at… (Tôi xin xác nhận rằng tôi sẽ tham dự buổi phỏng vấn theo lịch…)
- I am writing to confirm that I could attend the interview… (Tôi xác nhận rằng tôi có thể tham dự buổi phỏng vấn…
- It is my pleasure to attend the interview at… (Tôi rất vinh dự được tham dự buổi phỏng vấn vào…)
Từ chối lời mời phỏng vấn:
- After careful consideration, I am afraid that I am currently not suitable with the … position at XYZ Company. (Sau khi cân nhắc cẩn thận, tôi e rằng hiện tại tôi chưa thật sự phù hợp với vị trí… ở công ty XYZ.)
- Unfortunately, I am unable to participate in the interview as I have decided to accept another offer that I believe is a better fit for me at this time. (Thật không may, tôi không thể tham gia cuộc phỏng vấn vì tôi đã quyết định nhận một lời đề nghị khác mà tôi tin là phù hợp hơn với mình vào lúc này.)
Yêu cầu khác (nếu có):
- I would like to ask if we could start 5 minutes later than the scheduled time due to my previous meeting… (Tôi muốn hỏi rằng liệu chúng ta có thể bắt đầu muộn hơn 5 phút so với lịch trình không vì tôi có một cuộc hẹn trước đó…)
- I have a concern about whether Ms. Linda is going to be my interviewer. (Tôi có một thắc mắc rằng liệu chị Linda có phải người sẽ phỏng vấn tôi hay không.)
Chữ ký và thông tin cá nhân
Cuối cùng, ở phần kết của bức thư, bạn hãy để lại một lời cảm ơn kèm ký tên của mình. Bạn có thể tham khảo mẫu kết thư như sau:
- Once again, thank you so much for your invitation. I am looking forward to our interview next week. (Một lần nữa, cảm ơn bạn rất nhiều vì lời mời. Tôi rất trông đợi buổi phỏng vấn vào tuần tới.)
- I am looking forward to hearing from you. (Tôi rất mong phản hồi từ bạn).
- Yours faithfully, (nếu mở đầu email dùng Dear Sir/Madam)
- Yours sincerely, (nếu mở đầu email bằng Dear Mr/Ms…)
Lưu ý khi trả lời thư mời phỏng vấn tiếng Anh
Trong quá trình viết thư trả lời lời mời phỏng vấn bằng tiếng Anh, ngoài việc cần thể hiện thái độ chuyên nghiệp, lịch sự thì bạn cũng nên lưu ý một số điểm sau đây:
- Nên trả lời email càng sớm càng tốt để thể hiện sự nhiệt tình và mức độ quan tâm tới công việc này
- Bày tỏ sự quan tâm với vị trí và công ty bằng cách làm nổi bật điều đã thu hút bạn đến với vai trò này.
- Kiểm tra kỹ thông tin liên hệ của bạn, bao gồm cả địa chỉ email và số điện thoại để đảm bảo nhà tuyển dụng có thể dễ dàng liên hệ tới bạn nếu như có bất kỳ thông báo nào khác
Một số mẫu email trả lời thư mời phỏng vấn bằng tiếng Anh
Trường hợp chấp nhận lời mời phỏng vấn
Mẫu 1
Dear [Interviewer’s Name],
Thank you so much for the interview invitation. I am thrilled to accept the opportunity to interview for the [Job Title] position at [Company Name]. The chance to contribute to your esteemed organization is truly exciting for me.
I am available on [Date] at [Time]. Please let me know if this works for you, or if there is an alternative time that would be more convenient. I look forward to discussing how my skills and experience align with the requirements of the role.
Thank you once again for considering me. I eagerly await our meeting.
Best regards,
[Your Name]
Mẫu 2:
Dear [Interviewer’s Name],
Manager Marketing of XYZ Company
I am very pleased to receive the interview invitation this morning.
Thank you very much for allowing me to join the interview to recruit new accountants for your company. I would like to confirm that I will attend the interview on Monday, August 11, 2023.
However, during the call from the Human Resources department this morning, I did not hear about the interview location, so I would like to know where the specific location is and what additional documents you need me to bring to the interview.
I look forward to receiving an early response from your company so that I can be best prepared!
Best regards,
[Your Name]
Trường hợp từ chối lời mời phỏng vấn
Mẫu 1:
Dear [Interviewer’s Name],
Thank you for extending the interview invitation for the [Job Title] position at [Company Name]. I appreciate the opportunity and the time you have taken to consider my application.
After careful consideration, I have decided to withdraw my application for the position. I have accepted another opportunity that aligns more closely with my long-term career goals.
I want to express my gratitude for considering me as a candidate. I wish you and the team at [Company Name] continued success in your endeavors.
Best regards,
[Your Name]
>>> Đọc thêm:
- Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- 4 bước giúp bạn trở thành một nhà thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Trường hợp xin đổi lịch phỏng vấn
Dear [Interviewer’s Name],
This email is intended to inform you that I will not be able to attend the interview for the Content Manager role scheduled for Monday, September 22, 2023. Please accept my sincere apologies for the inconvenience.
I was looking forward to attending the interview. Unfortunately, my sinus disease has recurred and my health is not good enough to go out these days. Therefore, I request you to kindly reschedule my interview for next week. I am available on Monday, Tuesday, Wednesday.
I am looking forward to an opportunity to discuss the job in detail with you. Thank you for considering my request.
Yours sincerely,
[Your Name]
Trường hợp hỏi kết quả phỏng vấn
Dear [Interviewer’s Name],
Thank you for calling me for an interview on August 23rd for the position of Data Analyst at your company. I hope my performance at the interview satisfied you. I was informed that the interview’s outcome will be announced by August 25th. Since I have not received any response from your good office, I was wondering if you would kindly let me know about it. I would greatly appreciate that.
I will wait for a response for another 2 days, after which I will be forced to look for another job opportunity. I would like to convey that if I have the opportunity to work for your company, I will devote myself to the growth of the company. Thank you!
Best regards,
[Your Name]
Luyện tập trả lời thư mời phỏng vấn với ELSA Premium
Với mục tiêu giúp các bạn chinh phục nhà tuyển dụng bằng những email chuyên nghiệp nhất, ELSA Speak đã phát triển và ra mắt khóa học ELSA Premium. ELSA Premium mang đến hệ thống bài luyện tập đa dạng về chủ đề phỏng vấn tiếng Anh cả nói và viết. Đến với gói học tiên tiến này, bạn sẽ được trải nghiệm sự mới lạ của “trí tuệ nhân tạo” để thực hành phỏng vấn, xin việc bằng tiếng Anh thông qua 2 tính năng mới là ELSA AI và ELSA Speech Analyzer.
ELSA AI mang đến một trợ lý ảo trò chuyện với người dùng hàng ngày ở mọi chủ đề, mọi thời điểm và mọi không gian. Công nghệ AI giúp đánh giá chi tiết, thực tiễn và cá nhân hóa các bài học thực hành dành cho riêng bạn. Nói chuyện với gia sư AI mang đến một cảm giác như đang đối diện thực sự với nhà tuyển dụng, tạo tâm lý vững chắc cho người dùng trước khi bước vào buổi phỏng vấn thật.
Với tính năng ELSA Speech Analyzer, bạn sẽ được trải nghiệm các buổi mô phỏng phỏng vấn xin việc và thử thách với các tình huống thường gặp như: giới thiệu bản thân, nêu điểm mạnh, điểm yếu, mục tiêu nghề nghiệp,….Đặc biệt, thông qua bản ghi âm cùng với Speech Analyzer, bạn có thể nghe lại giọng nói của bản thân và nhận phản hồi để biết chỗ nào cần cải thiện. Nhờ đó mà bạn sẽ nhanh chóng phát âm và trò chuyện chuẩn để tạo ấn tượng tốt nhất với nhà tuyển dụng.

ELSA Premium là một gói học rất phù hợp với người đi làm để vừa cải thiện kiến thức tiếng Anh, vừa trau dồi thêm kiến thức về chuyên ngành. Đăng ký ngay gói học Premium 1 năm để trở thành học viên thông thái cùng ELSA bạn nhé!
Nghe là một trong những kỹ năng không thể thiếu nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo. Luyện nghe tiếng Anh cần thực hiện đúng phương pháp và kiên trì thì mới có thể nhìn thấy được kết quả. Vậy làm thế nào để luyện nghe tiếng Anh hiệu quả nhất? Mời bạn tham khảo bài viết sau đây của ELSA để có câu trả lời cho riêng mình.
Vì sao cần luyện nghe tiếng Anh?
Nghe là một trong 4 kỹ năng cơ bản khi học nói bất kỳ ngôn ngữ nào, đặc biệt là tiếng Anh. Nếu bạn có thể nghe tốt thì phát âm của bạn cũng sẽ tốt. Bởi lẽ để phát âm tốt thì bạn cần nghe hiểu được người bản ngữ nói và bắt chước theo cách phát âm chuẩn của họ. Bạn sẽ học được cách nhấn trọng âm và ngữ điệu sao cho tự nhiên nhất.
Hơn nữa, việc luyện nghe tiếng Anh cơ bản còn giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp của bản thân. Từ vựng trong các bài nghe thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhờ đó mà bạn có thể ghi nhớ và biết cách sử dụng khi gặp ngữ cảnh tương xứng.
Các cách luyện nghe tiếng Anh hiệu quả
Lắng nghe tích cực
Bước đầu tiên để luyện tập hiệu quả là bạn cần chủ động lắng nghe một cách tích cực. Lắng nghe tích cực là việc bạn tập trung nghe và thực sự hiểu những gì đằng sau đó. Trên thực tế, có nhiều người áp dụng việc nghe thụ động để cải thiện kỹ năng nghe, nhưng điều này chưa hẳn là đúng đắn bởi việc nghe thụ động thường không giúp bạn đọng lại được quá nhiều.
Bạn nên cố gắng lắng nghe tích cực mọi lúc, mọi nơi, trong cả những tình huống bình thường nhất. Việc tập trung vào những gì bạn đang nghe sẽ giúp hình thành thói quen và ngày càng cải thiện khả năng lĩnh hội của bản thân.
Lựa chọn tài liệu nghe
Muốn luyện nghe tiếng Anh đạt hiệu quả thì việc lựa chọn nội dung nghe là điều vô cùng quan trọng. Nếu lựa chọn nghe những nội dung không phù hợp với trình độ của bản thân, những chủ đề quá chuyên sâu sẽ khiến bản thân bạn cảm thấy chán nản, muốn từ bỏ. Đối với những ai mới bắt đầu luyện tập thì lời khuyên là hãy chọn những chủ đề giúp bạn bớt căng thẳng, từ đó bạn có thể nghe dễ dàng và nhớ lâu hơn.
Song song với đó, hãy chọn nghe những chủ đề mà bạn cảm thấy yêu thích, có thể khơi gợi được cảm xúc và tâm trí của bạn khi học tiếng Anh. Hãy biến việc học tiếng Anh thành thói quen và sở thích hàng ngày, để bạn có thể học mà không cảm thấy bị áp lực quá mức.
Áp dụng nghe và đọc, viết lại thường xuyên
Mặc dù đây là một cách luyện nghe tiếng Anh sẽ tốn khá nhiều thời gian của bạn nhưng nó lại vô cùng hiệu quả. Khi nghe được kết hợp cùng lúc với nhiều giác quan như mắt đọc, miệng nói sẽ giúp bản thân tập trung cao độ hơn vào việc học. Chính bởi vậy mà bạn sẽ được phát triển các kỹ năng một cách toàn diện nhất.
Hãy tìm cho mình một video, một chương trình truyền hình hoặc một bài hát bằng tiếng Anh, sau đó nghe và chép lại những câu thoại đơn giản trong đó. Sau khi nghe chép xong, hãy đọc lại những gì vừa chép được để học từ vựng và luyện cách phát âm chuẩn nhất. Bạn có thể sẽ phải nghe đi nghe lại rất nhiều lần chỉ chép đúng được một từ, tuy nhiên nó sẽ giúp việc luyện tập của bạn hiệu quả và bền vững hơn rất nhiều đó.

Xem phim, video với phụ đề tiếng Anh
Hãy tạo cho bản thân thói quen xem các video, chương trình truyền hình hoặc các bộ phim có phụ đề bằng cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt. Cách học này có thể giúp bạn nhanh chóng tìm ra nghĩa của một từ vựng mới mà không cần phải tra từ điển. Việc hiển thị phụ đề vừa giúp bạn nghe tốt hơn, lại vừa giúp bạn biết cách phát âm sao cho chuẩn với người bản xứ nhất.
Tập nghe nhiều kiểu giọng nói khác nhau
Mỗi quốc gia đều sẽ có các vùng miền khác nhau, và mỗi vùng miền sẽ sở hữu một chất giọng đặc trưng riêng. Tiếng Anh cũng vậy. Có rất nhiều nơi trên thế giới sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính.
Do đó, muốn cải thiện kỹ năng nghe bạn không nên chỉ luyện tập với những giọng quen thuộc như Anh Anh hay Anh Mỹ mà hãy cố gắng nghe tiếng Anh bằng nhiều giọng nói khác nhau. Áp dụng phương pháp này bạn sẽ cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh rất tốt và sớm trở thành một người nghe tiếng Anh thuần thục.
Ghi nhớ các dấu hiệu trong khi nghe
Thay vì cố gắng học thuộc toàn bộ ngữ pháp, bạn có thể lắng nghe từ để hỏi ở đầu mỗi câu hỏi để đoán xem ý của người nói muốn hỏi về thông tin gì. Ví dụ:
- Which…? (Câu hỏi về cái gì? Vật gì?)
- What….? (Cần thêm thông tin gì…?)
- Why…? (Tại sao?)
- Where…? (Ở đâu?)
- Can she…? He…? (Cô ấy có thể…? Anh ấy có thể…?)
- How…? (Như thế nào…?)
Trong trường hợp khi nghe câu hỏi mà bạn không hiểu được toàn bộ ý nghĩa, hãy bắt đầu bằng cách nghĩ về những gì được sử dụng trong câu hỏi đó. Học cách nhận biết các mẫu câu như thế này giúp bạn luyện nghe dễ dàng hơn và trả lời được những thông tin hữu ích nhất.
7 nền tảng luyện nghe tiếng Anh giao tiếp tại nhà phổ biến
ELSA Premium
ELSA Premium là một trong những gói học giúp luyện nghe tiếng Anh giao tiếp đầu tiên mà bạn nên tham khảo. Chính thức ra mắt vào tháng 09/2023, ELSA Premium mang đến những trải nghiệm học tiếng Anh cao cấp nhất cho người dùng. Với gói học này, bạn sẽ được sử dụng 2 tính năng mới đột phá hàng đầu của ELSA là ELSA AI và ELSA Speech Analyzer. Công nghệ trí tuệ nhân tạo độc quyền giúp người học không chỉ luyện nghe nhanh chóng mà còn có thể tự tin giao tiếp thành thạo như người bản xứ.
ELSA Premium sở hữu hơn 7,000 bài học với đa dạng các chủ đề khác nhau để người học có thể luyện nghe mọi lúc, mọi nơi. Những bài học của ELSA Premium được thiết kế theo các tình huống phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Bên cạnh đó, tính năng ELSA Speech Analyzer cũng được bổ sung thêm các bài luyện nghe, luyện nói với các tình huống đặc biệt sử dụng trong học tập và công việc.
Không chỉ luyện nghe một cách thụ động, tính năng ELSA AI còn giúp bạn chủ động luyện tập bằng cách trò chuyện với gia sư AI bản xứ thông qua các tình huống ngẫu nhiên mà bạn tự đặt ra. Việc trò chuyện với AI giúp bạn biết cách phát âm, nhấn nhá, ngữ điệu để nói một cách tự nhiên và thu hút nhất.
Hiện tại 2 tính năng ELSA AI và ELSA Speech Analyzer không bán lẻ và chỉ có thể trải nghiệm thông qua gói học ELSA Premium. Vì vậy bạn có thể cân nhắc đăng ký gói học này để cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh của bản thân.
>>> Đọc thêm:
- ELSA AI – Đối thoại tiếng Anh trực tiếp với AI
- ELSA Premium – Gói học tiếng Anh tiên tiến nhất của ELSA
- Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả – ELSA Speech Analyzer
YouTube
YouTube là trang web đã quá phổ biến với người dùng trên toàn thế giới. Với kho dữ liệu khổng lồ, bạn có thể lựa chọn thoải mái các video tiếng Anh để nghe tùy theo sở thích cá nhân. Điểm cộng của trang web này là bạn có thể sử dụng trên cả máy tính và điện thoại và có thể lựa chọn kiểu nghe Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tuỳ chọn nhiều phụ đề khác nhau trong trường hợp bạn đang muốn học nhiều ngôn ngữ cùng một lúc. YouTube cũng có công nghệ gợi ý thông minh với tính năng cá nhân hoá cực kỳ cao giúp bạn dễ dàng tìm được các video luyện nghe cùng chủ đề mình yêu thích.
TED Talks
Nhắc đến các nguồn luyện nghe hữu ích thì không thể nào bỏ qua TED Talks. Đến với TED, bạn có thể nghe những buổi diễn thuyết, hội thảo của nhiều người nổi tiếng trên toàn thế giới. Các chủ đề của TED vô cùng đa dạng, từ chính trị, kinh tế, xã hội cho đến khoa học tự nhiên,… Luyện tập với TED Talks không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh mà còn bổ sung cho bạn một lượng lớn kiến thức về thế giới bên ngoài.
Tuy nhiên, vì đây là các bài diễn thuyết được chiếu trên toàn thế giới nên thường sẽ chỉ phù hợp với những ai có nền tảng từ vựng vững chắc và có trình độ nghe từ trung bình trở lên. Nếu bạn mới tập nghe mà vẫn muốn thử TED thì hãy chọn lựa diễn giả có giọng nói dễ nghe và thu hẹp phạm vi để tránh bị ngợp.
Manythings
Manythings là một trang web luyện nghe nói cơ bản thông qua những mẩu truyện ngắn thú vị theo giọng Anh – Mỹ. Những câu chuyện này chỉ khoảng tầm 10 phút với nội dung hấp dẫn, giúp bạn học tiếng Anh mà không cảm thấy bị nhàm chán.
Spotlight English
Đây là một trang web đã quá quen thuộc với những ai mất gốc tiếng Anh. Spotlight English có giọng đọc chuẩn, dễ nghe, các chủ đề nóng, gần gũi với đời sống hàng này. Điểm nổi trội của trang web này là tốc độ nói khá chậm, rõ lời. Do đó bất cứ ai cũng có thể bắt kịp nhịp độ nghe và ghi chép lại được.
Talkenglish
Talkenglish tập trung chủ yếu cung cấp những bản audio hội thoại giúp bạn ôn luyện giao tiếp hàng ngày. Với định dạng MP3, bạn có thể dễ dàng tải xuống miễn phí những bản audio này để ôn luyện ở bất cứ đâu bạn muốn. Việc lắng nghe hội thoại cũng sẽ giúp bạn luyện tập được khả năng phản xạ trong các tình huống thực tế hàng ngày.
MochiVideo
MochiVideo là trang web không chỉ giúp nâng cao trình độ nghe mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn. Những bài nghe ngắn trên web bao gồm các từ vựng đa dạng theo chủ đề thường gặp trong đời sống như gia đình, trường học, thể thao, giáo dục, nghề nghiệp,… Phương pháp Intensive Learning với 3 bước nghe sâu giúp bạn hình thành thói quen nghe mỗi ngày và nâng trình nghe nhanh chóng.
Trên đây là tổng hợp các cách và những nguồn để luyện nghe tiếng Anh hiệu quả mà bạn có thể tham khảo. Hãy kiên trì và chăm chỉ luyện tập mỗi ngày để sớm trở thành một siêu sao tiếng Anh bạn nhé!
Bạn đang cần thi IELTS cấp tốc nhưng chưa biết nên lựa chọn học ở đâu tốt, uy tín và chất lượng? Làm thế nào để đánh giá được đâu là trung tâm luyện thi IELTS tốt giữa vô vàn trung tâm trên thị trường hiện nay? Đừng lo vì trong bài viết này ELSA sẽ giới thiệu tới các bạn top những địa chỉ luyện thi IELTS cấp tốc TPHCM để bạn tham khảo và có sự lựa chọn cho riêng mình.
Vì sao cần luyện thi IELTS cấp tốc?
Ôn luyện IELTS là một quá trình cần đầu tư nhiều thời gian và công sức. Tuy nhiên có nhiều trường hợp bất đắc dĩ mà nhiều người sẽ cần tìm đến các khóa luyện thi IELTS cấp tốc.
Luyện thi IELTS cấp tốc là quá trình mà bạn đầu tư gần như toàn bộ thời gian để học cường độ cao và chuyên sâu 4 kỹ năng IELTS, giúp bạn nhanh chóng đạt được điểm mục tiêu trong thời gian ngắn nhất (thường chỉ từ 3 – 6 tháng).
Luyện thi IELTS cấp tốc thường dành cho những ai có nhu cầu lấy bằng gấp, ví dụ như cần bằng để xét tuyển Đại học, hoàn tất hồ sơ đi du học, định cư. Một số trường hợp cần nâng band điểm IELTS trong thời gian ngắn cũng có thể tham khảo việc học cấp tốc.
Tiêu chí lựa chọn trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc TP HCM
Có cam kết đầu ra bằng văn bản
Có thể nói đây chính là yếu tố quan trọng nhất khi quyết định lựa chọn một trung tâm luyện thi cấp tốc. Việc cam kết đầu ra không chỉ đảm bảo trách nhiệm của trung tâm với học viên sau khi kết thúc khoá học mà còn khẳng định chất lượng đào tạo của trung tâm đó.
Vì vậy, hãy đảm bảo rằng địa chỉ mà bạn đăng ký học có cam kết cụ thể đầu ra bằng kết quả thi theo đúng mục tiêu mà hai bên đã thoả thuận từ đầu.
Một lưu ý nhỏ là các trung tâm hiện nay chỉ thực sự cam kết nếu bạn bám sát các điều kiện liên quan đến chuyên cần trong suốt khoá học. Do đó nếu bạn thường xuyên vắng mặt, đi muộn hay không làm bài tập thì sẽ không đảm bảo để được cam kết đầu ra đâu nhé.
Lộ trình phù hợp được cá nhân hoá
Hầu hết các trung tâm luyện thi IELTS hiện nay đều cho học viên test kiểm tra trình độ đầu vào và xác định aim điểm đầu ra. Sau khi có kết quả kiểm tra, trung tâm cần đưa ra cho bạn một lộ trình học sát với khả năng và mục tiêu của bạn nhất.
Hơn nữa, với các trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc, ngoài những yếu tố trên thì trung tâm còn cần giúp bạn tối ưu hoá thời gian luyện thi để nhanh chóng đạt được band điểm mục tiêu.

Phương pháp giảng dạy hiệu quả
Phương pháp giảng dạy cũng là một yếu tố cần được cân nhắc khi chọn trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc. Mỗi trung tâm sẽ có một phương pháp dạy khác nhau, và điều bạn cần làm là lựa chọn nơi phù hợp nhất với bản thân mình.
IELTS không chỉ đơn thuần là bài thi đánh giá ngôn ngữ để đạt điểm cao mà còn cần sử dụng từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu logic để có kết quả tối ưu nhất. Hãy lựa chọn những trung tâm có phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Giáo viên có trình độ kinh nghiệm
Đội ngũ giáo viên phản ánh trực tiếp chất lượng giảng dạy của một trung tâm. Họ là những người trực tiếp hướng dẫn bạn trong suốt quá trình luyện thi IELTS. Vì vậy, hãy tìm hiểu xem đội ngũ giáo viên của trung tâm đó là ai, họ có giàu kinh nghiệm và có chuyên môn cao trong việc dạy IELTS hay không.
Giáo viên dạy IELTS cũng cần có những chứng chỉ giảng dạy quốc tế như DELTA, CELTA, TEFL, TESOL và định kỳ tham gia các buổi thi IELTS thật để cập nhật xu hướng ra đề và cách chấm điểm để đổi mới giáo trình.
Thuận tiện về không gian và thời gian
Vị trí địa lý thuận tiện giúp bạn dễ dàng đến trung tâm để học tập, đặc biệt là với những ai có lịch trình bận rộn. Ưu tiên chọn những địa điểm gần nhà, gần trường, gần công ty để tiết kiệm thời gian và công sức cho việc học.
>>> Đọc thêm:
- Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- 4 bước giúp bạn trở thành một nhà thuyết trình tiếng Anh chuyên nghiệp
- Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng với nhà tuyển dụng
Top 5 trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc tại TPHCM
British Council
Hội đồng Anh (British Council – BC) là một trong những trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc TPHCM có thâm niên lâu nhất tại Việt Nam. Được ra mắt lần đầu tiên vào năm 1993, cùng với IDP, BC là đơn vị có đủ thẩm quyền tổ chức và cấp chứng chỉ IELTS cho đến thời điểm hiện tại.
Không chỉ có các khóa luyện thi IELTS cấp tốc cùng người bản xứ, Hội đồng Anh còn cung cấp cho người học nhiều phương pháp mới như: học IELTS qua app IELTS prep, sử dụng videos hướng dẫn,… Tại đây có xây dựng lộ trình học ngoại ngữ vững chắc cho trẻ em từ 5 tuổi để có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo khi trưởng thành và đạt được band điểm IELTS như mong muốn.
The IELTS Workshop
The IELTS Workshop (TIW) là trung tâm IELTS được sáng lập bởi thầy Đặng Trần Tùng – người đạt 9.0 overall 4 kỹ năng cho cả 2 hình thức thi trên máy và thi trên giấy. Đây là một trong những địa chỉ luyện thi IELTS sở hữu những phương pháp giảng dạy tiên tiến, hiện đại nhất.
TIW ra đời đời với sứ mệnh đem đến một môi trường học tiếng Anh hiện đại, chuyên nghiệp nhất. Không chỉ là một lớp học đơn thuần, nơi đây còn là sân chơi với những lớp học thân thiện, vui nhộn, đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm và chuyên môn cao với chứng chỉ IELTS từ 8.0 trở lên.
TIW hiện đang có 3 cơ sở tại TP HCM và 4 cơ sở ở Hà Nội.
ILTS
ILTS – Intellectual Light Trade Services ra mắt lần đầu vào năm 2012. Với những nỗ lực không ngừng nghỉ trong suốt hơn 10 năm qua, trung tâm này đã trở thành một trong những địa chỉ luyện thi IELTS cấp tốc uy tín hàng đầu hiện nay. Đội ngũ giáo viên, giảng viên tại ILTS được tuyển chọn từ những trường đại học danh tiếng, có trình độ chuyên môn cao và có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề, thân thiện và nhiệt huyết để truyền lửa cho người học.
Đến với ILTS, bạn hoàn toàn yên tâm bởi kim chỉ nam ở đây là lấy mục tiêu học tập của học viên để làm thành công. Các khóa học tại đây được thiết kế dành cho học viên từ 16 tuổi trở lên. Đây là một trong những trung tâm bạn có thể cân nhắc nếu chưa biết nên luyện thi IELTS cấp tốc ở đâu tại TP HCM.
VUS
Không chỉ nổi tiếng về các khóa học giao tiếng, VUS còn được biết đến là một trung tâm dạy IELTS chất lượng cao. Vượt qua những tiêu chuẩn khắt khe, VUS là một trong những đơn vị đào tạo ngoại ngữ đạt tiêu chuẩn toàn cầu được công nhận bởi tổ chức độc lập quản lý chất lượng – NEAS.
Sở hữu đội ngũ giảng viên là các chuyên gia bản ngữ với nhiều năm kinh nghiệm trong nghề, VUS đã cho ra mắt nhiều khóa luyện thi IELTS cấp tốc nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của học viên.
Talk First
Talk First là một trung tâm nằm tại quận Phú Nhuận với lịch sử đào tạo hàng ngàn “sĩ tử IELTS” vượt mức band điểm target trong khoảng thời gian ngắn nhất, đúng với nội dung cam kết chất lượng đầu ra cho tất cả các khóa học.
Đội ngũ chuyên gia học thuật và giảng viên tại đây được xem là một trong những nhân tố làm nên tên tuổi của Talk First. Giảng viên ở đây đảm bảo có trình độ chuyên môn cao với đầy đủ bằng cấp, chứng chỉ uy tín trong quá trình giảng dạy IELTS. Đội ngũ giảng viên và chuyên gia tại đây cũng luôn hỗ trợ học viên một cách có tâm, đồng thời không ngừng trau dồi và nâng cao kỹ năng để cập nhật những kiến thức mới tới học viên.
Có nên luyện thi IELTS tại nhà?
Một câu hỏi được đặt ra là nếu bạn không có nhiều thời gian để đến các trung tâm mà vẫn muốn luyện thi IELTS cấp tốc thì phải làm sao? Lúc này, việc tự luyện thi tại nhà sẽ được ưu tiên hơn cả. Luyện thi IELTS cấp tốc tại nhà sẽ có những ưu nhược điểm như sau:
Ưu điểm:
- Tiết kiệm chi phí, chỉ cần có laptop hoặc thiết bị di động có kết nối internet là có thể tự tìm nguồn học
- Chủ động thời gian học, không bị phụ thuộc vào lịch học của bất cứ ai
Nhược điểm:
- Thiếu môi trường để thực hành, tương tác, đặc biệt là với kỹ năng nói
- Không có người định hướng về cách làm các dạng bài trong kỳ thi IELTS
Để giúp các bạn học viên khắc phục những nhược điểm trên của việc luyện thi IELTS tại nhà, khóa học ELSA Premium đã được ra đời. Với lộ trình học được cá nhân hóa, ELSA Premium mang đến cho người học những trải nghiệm luyện thi IELTS mới lạ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Tính năng ELSA AI giống như một người gia sư đồng hành cùng bạn mỗi ngày trên hành trình cải thiện điểm số IELTS Speaking. Bạn có thể lựa chọn những tình huống hội thoại mô phỏng đời thực và tự nhiên trò chuyện theo vốn từ vựng và ngữ pháp của bản thân. Dựa trên bài nói của bạn, ELSA AI sẽ đưa ra đánh giá chi tiết để bài nói của bạn hoàn thiện hơn. Đây là một trong những phương pháp học vừa giúp người học không cảm thấy chán, vừa giúp tăng phản xạ nghe nói để ứng dụng vào kỳ thi IELTS.
Cùng với đó, tính năng Speech Analyzer sẽ lắng nghe giọng nói của bạn thông qua các bản ghi âm và đưa ra đề xuất về từ vựng, phát âm, ngữ điệu, sự lưu loát để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Học IELTS tại nhà cấp tốc với ELSA Premium bạn sẽ không còn lo ngại về việc không có môi trường để tương tác, thực hành. Nhanh tay đăng ký để tận hưởng những ưu đãi hấp dẫn nhất với các gói học Premium từ ELSA Speak bạn nhé.