Author: elsapremium

Khi thế giới ngày càng toàn cầu hóa, nhu cầu trao đổi, giao thương giữa các quốc gia càng mạnh mẽ, việc học tiếng anh giao tiếp chính là tìm cho mình một “cánh tay phải” đắc lực trong thị trường lao động. Các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hay các công ty đa quốc gia đều sẵn sàng trả lương cho người lao động với mức thu nhập cao hơn khi ứng viên đáp ứng được 4 kỹ năng tiếng anh (nghe, nói, đọc, viết) thành thạo, đặc biệt tự tin giao tiếp tiếng anh một cách trôi chảy.

Hạn chế giao tiếp tiếng anh là “vật cản đường” tại các môi trường chuyên nghiệp

Thị trường lao động luôn “chuyển động”, các thế hệ Gen Y, Gen Z ngày càng có nhiều cơ hội phát triển bản thân, mở rộng kiến thức và vốn ngôn ngữ đa dạng. Thời đại 4.0, các ứng dụng công nghệ đã thay đổi thế giới quan, cách tiếp nhận kiến thức của con người một cách nhanh chóng: từ sách giấy, tạp chí, cuốn từ điển dày cộm, các khóa học tiếng anh đông đúc,… tất cả đều được số hóa và gói gọn trong chiếc điện thoại smartphone hay máy tính xách tay của bạn. Tuy nhiên, chính vì quá nhiều sự tiện lợi này mà chúng ta lại gặp những rào cản riêng trong việc học tiếng anh giao tiếp.

Công ty lớn chỉ là ước mơ vì còn chưa biết bắt đầu học từ đâu

Quá nhiều nguồn thông tin, quá nhiều khóa học tiếng anh giao tiếp,… nhưng bạn lại không biết mình nên bắt đầu từ đâu: Theo phương pháp nào thì hiệu quả? Học tiếng anh giao tiếp cơ bản hay tiếng anh chuyên ngành?… Mọi câu hỏi đều rõ ràng, đổi lại là một câu trả lời mù mờ không xác định được mục tiêu. Và dẫn đến việc học không định hướng, thậm chí là từ bỏ kế hoạch khi chưa bắt đầu.

Kế hoạch chỉ là dự định thì việc nâng cao, cải thiện tiếng anh giao tiếp sẽ trở thành gánh nặng của bạn khi muốn bước chân vào các doanh nghiệp có tiếng trên thị trường.

“Tôi không có động lực!”

Chị Mai Phương, chuyên viên Marketing tại một công ty Việt Nam (local brand) chia sẻ: “Tôi rất muốn được làm việc tại các công ty lớn như Panasonic, LG, Samsung,… nhưng tiếng anh giao tiếp cơ bản của tôi còn hạn chế, chưa nói đến chuyên môn. Có thời gian, tôi cũng đăng ký một vài khóa học nhưng việc nhiều quá nên hay phải nghỉ. Tôi thấy mình không đủ quyết tâm tự học tiếng anh giao tiếp, tôi chẳng có động lực gì.”

“Muốn bơi qua sông thì trước tiên phải biết nổi”. Muốn làm việc tại các doanh nghiệp “xịn xò” thì cần có tiếng anh giao tiếp trước hết. Việc tạo ra mục tiêu và kiên trì đạt được chính là động lực để bản thân vượt ra khỏi giới hạn của mình. Đừng để guồng quay cuộc sống khiến bạn nản lòng. 

Vượt rào cản, tự học tiếng anh giao tiếp liệu có phải là cách hay?

Lặp đi lặp lại việc thói quen đọc sách, báo, xem video, nghe Ted Talk,… là cách để cải thiện vốn từ vựng và rèn luyện sự linh hoạt giữa các kỹ năng. Song việc học giao tiếp tiếng anh không phải là một ngày, hai ngày,… mà là một quá trình rèn luyện. Bạn sẽ không thể thấy kết quả sau một vài lần đọc các bài viết, đoạn video ngắn bằng tiếng anh trên báo mạng, Facebook hay Titok,…

Vậy tự học tiếng anh giao tiếp tại nhà liệu có phải là cách hay? 

Tự học tiếng anh giao tiếp

Hiện nay internet giống như “cơm bữa” mỗi ngày của chúng ta: sáng lướt mạng, trưa lướt mạng, tối rảnh lại tiếp tục lướt mạng. Vậy bạn đã dành thời gian tự học tiếng anh giao tiếp thực sự nghiêm túc chưa?

Khi công nghệ xâm nhập vào đời sống mỗi người, các ứng dụng học tập cũng trở nên đa dạng, bạn có thể chơi game, giải trí và học tập mọi lúc mọi nơi. Các ứng dụng học tiếng anh giao tiếp cũng ra đời với chi phí siêu tiết kiệm, hiệu quả cùng nhiều lợi ích đi cùng:

Với sự tất bất của cuộc sống, lựa chọn tự học tiếng anh giao tiếp là ý kiến hay cho học sinh, sinh viên có nhiều thời gian rảnh rỗi; người đi làm muốn trau dồi thêm tiếng anh dù công việc bận rộn không thể tới các trung tâm giảng dạy; hay bạn muốn chuẩn bị cho kế hoạch chuyển công việc sang môi trường chuyên nghiệp và có mức đãi ngộ tốt hơn.

Điểm danh 03 cách học tiếng anh giao tiếp tại nhà hiệu quả

Có nhiều cách giao tiếp tiếng anh tại nhà mà không cần đến trung tâm, tiết kiệm và dễ dàng. 

Bắt chước giao tiếp như người bản xứ

Phim, video ngắn, VOA, BCC hay các show giải trí là thế giới ngôn từ giúp bạn có thể bắt chước người bản xứ cách họ giao tiếp tiếng anh, nhấn nhá, biểu cảm.

Nếu bạn thần tượng một ai đó như Taylor Swift, Adele, Obama,… Hãy xem các chương trình, các bài thuyết trình của họ và bắt chước, dần dần bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng ngạc nhiên, không uổng công trau đồi và cảm thấy tự học giao tiếp tại nhà thật là xứng đáng.

Đọc truyện ngắn cũng cải thiện việc học tiếng anh giao tiếp

Thay vì xem, bạn có thể tắm mình trong ngôn ngữ của các truyện ngắn, các đoạn hội thoại ngắn, khả năng mở rộng từ vựng của bạn sẽ dần tăng lên, tạo phản xạ giao tiếp tiếng anh tốt hơn. Đọc truyện được ví như một thói quen ghi nhớ trong não bộ, bạn càng đọc nhiều, bạn càng nhớ lâu hơn với các câu từ lặp đi lặp lại và khi nói chuyện với bạn bè việc giao tiếp tiếng anh trở thành phản xạ tự nhiên.

Luyện nói trước gương

Chiếc gương chính là hình ảnh phản chiếu và cũng là người bạn đồng hành cùng bạn mỗi ngày. Để có người cùng học tiếng anh giao tiếp mỗi ngày với bạn, hãy đứng trước gương và nói những gì bạn muốn, hễ rảnh là đứng trước gương để việc luyện nói trở thành thói quen. Cuộc hội thoại trước gương sẽ ngày càng cải thiện khi bạn chuẩn bị sẵn chủ đề theo từng ngày mà không cần tìm đến những khóa học tiếng anh giao tiếp.

Học giao tiếp thông qua các ứng dụng

Học tiếng anh giao tiếp đã có thể đơn giản khi bạn có một chiếc điện thoại thông minh, chỉ cần cài đặt ứng dụng, mở và học bài mỗi ngày. Một trong những gói học tiếng anh giao tiếp bạn không thể bỏ qua chính là ELSA Premium thuộc ELSA.

Bạn hãy luyện tập cùng gói học ELSA Premium để nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh. Với các tính năng ELSA Pro, ELSA AI và ELSA Speech Analyzer, gói học sẽ đảm bảo phục vụ mọi nhu cầu rèn luyện giao tiếp tiếng Anh của người dùng.

Trong đó, ELSA Speech Analyzer và ELSA AI cho phép người dùng tự do luyện tập giao tiếp không giới hạn bối cảnh và nội dung đối thoại. Các tính năng này cung cấp khả năng nhận dạng giọng nói bằng công nghệ A.I. Đặc biệt, bạn sẽ được chấm điểm cách phát âm, chỉ ra lỗi sai trong từng âm tiết và được hướng dẫn chỉnh sửa ngay tức thì.
Để trải nghiệm các tính năng luyện nói cùng công nghệ A.I như ELSA Speech Analyzer và ELSA AI, bạn hãy nhanh chóng “bỏ” gói học ELSA Premium vào giỏ hàng.

Tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng với những câu giao tiếp tiếng anh “đắt giá”

Bạn đã tự tin giao tiếp tiếng anh và bắt đầu tìm đến những buổi phỏng vấn chuyên nghiệp mới? Vậy bạn đã biết cách tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng trong vòng 3s chưa? Thật khó đúng không nhưng hãy bắt đầu bằng lời chào lịch sự để tạo thiện cảm và có được nụ cười đầu tiên với nhà tuyển dụng nhé.

Sau đây là một câu giao tiếp tiếng anh bạn nên sử dụng để thể hiện sự chuyên nghiệp khi phỏng vấn:

“I was so excited when _____ told me this position was open!”

“I really appreciate being considered for this role.”

“I’ve done a lot of research already, and I’m excited to learn more about your company from you.”

Sự may mắn là do mình tự tạo ra! Khi tiếng anh giao tiếp cơ bản của bạn đã tốt lên thì việc tự tin ứng tuyển, tham gia phỏng vấn tại các doanh nghiệp nước ngoài cũng trở nên dễ dàng hơn. Học tiếng anh giao tiếp chính là “cánh tay phải” bạn cần nuôi dưỡng và tận dụng để có thể đảm nhận những công việc có thu nhập cao.

Tiếng Anh đã và đang dần trở thành một ngôn ngữ phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Trước khi bắt đầu học tiếng Anh, điều quan trọng đầu tiên là bạn cần xác định được trình độ tiếng Anh của mình. Vậy làm thế nào để test trình độ tiếng Anh miễn phí ngay tại nhà? Bài viết sau đây sẽ giới thiệu tới các bạn những trang web kiểm tra trình độ tiếng Anh online miễn phí. 

Trình độ tiếng anh là gì? Vì sao phải test trình độ tiếng anh?

Trình độ tiếng Anh hay còn được gọi là English proficiency, là khả năng sử dụng đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong học tập, làm việc và giao tiếp hàng ngày. Trước khi tham gia các khóa học tiếng Anh, người học cần làm bài test tiếng anh cơ bản để xác định trình độ của mình đang ở mức nào, từ đó có thể lên kế hoạch ôn tập hiệu quả nhất. 

test trình độ tiếng Anh
Trình độ tiếng Anh giúp người học xây dựng lộ trình học tập phù hợp

Nếu người học không thực hiện kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình có thể dẫn tới việc lựa chọn khoá học sai so với khả năng hiện có, lộ trình học tập không hợp lý dẫn đến việc lãng phí thời gian, tiền bạc mà không thu được kết quả gì. Quá trình này kéo dài có thể khiến cho tâm lý người học trở nên chán nản, mất hứng thú, động lực để tiếp tục việc học. Điều này là vô cùng nghiêm trọng bởi với ngoại ngữ, ý chí và sự yêu thích với việc học đóng vai trò quan trọng dẫn tới thành công. 

Những cách kiểm tra tiếng anh đơn giản

Dùng sách có các bài test tiếng anh cơ bản

Để kiểm tra trình độ tiếng Anh của bản thân, người học hoàn toàn có thể chủ động mua các tài liệu, sách có các bài test tiếng Anh phù hợp với trình độ của mình. Cách này vô cùng đơn giản tuy nhiên bạn sẽ phải tốn thời gian khá lâu để có được kết quả cuối cùng cho bài test. Điều này có thể khiến người học cảm thấy chán nản và dễ bỏ cuộc chỉ trong thời gian ngắn.

Hơn nữa, nhiều sách tiếng Anh cũng không có phần giải thích chi tiết với các đáp án nên người đọc sẽ mất thời gian tìm hiểu thông tin để biết được lỗi sai của mình. 

Một số sách có các bài test tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo như: giáo tiếng Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương, bộ sách Cambridge English Key English Test, Cambridge Preliminary English Test,…

sách test trình độ tiếng Anh
Sách ngữ pháp bao gồm bài tập kiểm tra trình độ ở cuối mỗi chương

Kiểm tra tiếng anh trực tuyến trên các trang web 

Với thời đại công nghệ phát triển, việc truy cập vào các trang web và thực hiện các bài test tiếng anh được đánh giá là nhanh chóng và tiện lợi hơn rất nhiều. Bạn sẽ nhận được kết quả ngay lập tức với hệ thống chấm điểm tự động. Các bài test trên website online thường khá đa dạng và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, và đặc biệt là nó hoàn toàn miễn phí. 

Nhược điểm của phương pháp này là nó chỉ giúp bạn đánh giá được tổng thể rằng bạn đang thuộc nhóm điểm nào chứ không giải thích rõ xem bạn sai ở đâu, yếu phần nào để bạn có thể xây dựng lộ trình học phù hợp. Do đó, các bài test online trên website thường chỉ dành cho những ai đã có nền tảng kiến thức tiếng Anh cơ bản hoặc đã biết sử dụng tiếng Anh.

Sử dụng phần mềm, ứng dụng để làm bài test tiếng anh

Ngày nay có rất nhiều phần mềm, ứng dụng giúp bạn thực hiện đánh giá năng lực tiếng Anh của mình, đồng thời giúp bạn xây dựng lộ trình học tập dựa trên chính kết quả bài kiểm tra. Học viên có thể nhận kết quả bài test ngay lập tức, các bài test có phần giải thích đáp án chi tiết, rõ ràng cho người học.

Tuy nhiên, vì là phần mềm, ứng dụng nên bạn cần phải có thiết bị di động hoặc máy tính có kết nối internet để đăng nhập và làm bài test. Đây sẽ là một rào cản lớn đối với những bạn học sinh còn đang ở cấp độ tiểu học, trung học. 

Bạn có thể tham khảo một số phần mềm, ứng dụng sau nếu muốn kiểm tra trình độ tiếng Anh của bản thân: Elsa Speak, Holo Speak, Duolingo, English Score, ABA English,…

Top 6 trang web test trình độ tiếng anh miễn phí

ELSA Web Assessment 

ELSA Web Assessment là một trong những trang web giúp bạn đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn qua 5 yếu tố: Pronunciation, Intonation, Listening, Word Stress, và Fluency. Bài test gồm 5 – 10 câu hội thoại tầm trung diễn ra trong khoảng 10 phút. Bạn sẽ được chấm điểm thông qua hệ thống A.I, từ đó được phân loại thành các level tiếng Anh bao gồm: Beginner, Intermediate và Advanced. 

test trình độ tiếng anh qua A.I
ELSA Web Assessment đánh giá kết quả dựa trên hệ thống chấm điểm A.I

The IELTS Workshop

Nhắc tới các trang web test trình độ tiếng anh miễn phí cho học sinh chất lượng thì cái tên đầu tiên phải kể đến The IELTS Workshop (TIW). Đây là nơi sẽ cung cấp cho bạn một bài kiểm tra toàn diện từ ngữ pháp, từ vựng cho đến cả kỹ năng nghe – đọc.

test trình độ tiếng anh tại the ielts workshop
The IELTS Workshop cung cấp bài test trình độ tiếng anh toàn diện đủ kỹ năng

Bài test tiếng Anh tại TIW được thiết kế nhằm mục đích phát triển toàn diện năng lực tiếng Anh của thí sinh và cần khá nhiều thời gian để hoàn thành. Cụ thể, thời gian tiêu chuẩn cho bài kiểm tra tiếng Anh tại TIW như sau:

Sau đó, dựa trên kết quả của 2 bài test nêu trên, bạn sẽ tiếp tục được thực hiện bài test kỹ năng Đọc và Nghe phù hợp với trình độ của bản thân. Thời gian tiêu chuẩn cho 2 bài kiểm tra này như sau:

British Council

British Council (BC) mang đến một bài kiểm tra tiếng Anh ngắn gồm 25 câu trắc nghiệm, phù hợp với cả những người mới bắt đầu học tiếng Anh. Bài kiểm tra này không chỉ giúp xác định trình độ của người thi mà còn test được mức độ chắc chắn của người đó với đáp án.

Bài test tại BC chỉ xác định được trình độ từ mức beginner (người bắt đầu) cho đến upper-intermediate (trên trung cấp). Nếu trình độ của bạn cao hơn mức này, hãy thử sức với những bài test dưới đây để kiểm tra năng lực tiếng Anh của bản thân. 

kiểm tra tiếng anh tại British Council
Bài kiểm tra tiếng anh tại British Council

Bài test trình độ tiếng Anh theo khung CEF

Bài kiểm tra tiếng anh theo khung CEF gồm 2 phần là Grammar & Vocabulary (Ngữ pháp và Từ vựng) và Listening (Nghe). Bài test này sẽ không đưa ra kết quả và đáp án cho từng câu hỏi mà chỉ trả về trình độ của người thi. 

khung cef - test trình độ tiếng anh
Bài test trình độ tiếng Anh theo khung CEF

Bài test trình độ tiếng Anh theo khung ECPE

ECPE (Examination for the Certificate of Proficiency in English) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được cấp bởi Đại học Michigan, Hoa Kỳ. Bài kiểm tra ECPE sẽ tập trung vào trình độ Ngữ pháp từ C2 trở lên. Bài test gồm 50 câu, người thi sẽ nhận được câu trả lời đúng cho từng câu hỏi ngay sau khi chọn đáp án. 

khung ecpe - test trình độ tiếng anh
Đánh giá năng lực tiếng anh theo khung ECPE

Bài test trình độ tiếng Anh theo khung CPE

Cuối cùng là bài kiểm tra tiếng Anh được xây theo khung CPE (Certificate of Proficiency in English), gồm 50 câu trắc nghiệm tập trung vào phần Grammar. 

khung CPE - test trình độ tiếng anh
Bài kiểm tra tiếng anh theo khung CPE

Trên đây là những cách để kiểm tra trình độ tiếng Anh và top 5 trang web mà bạn có thể tham khảo để làm bài test tiếng Anh hoàn toàn miễn phí ngay tại nhà. Hy vọng với kết quả nhận được, các bạn có thể xây dựng cho mình một lộ trình học hiệu quả nhất. Chúc các bạn thành công!

Khái niệm về kỳ thi IELTS

IELTS là gì?

International English Language Testing System được viết tắt lại là IELTS, là một kỳ thi hệ thống kiểm tra anh ngữ quốc tế quan trọng và là kỳ thi phổ biến đáng tin cậy nhất hiện nay trên thế giới về đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ Anh qua đầy đủ 4 kỹ năng. Kỳ thi chứng chỉ IELTS được 3 tổ chức ESOL thuộc ĐH Cambridge, Hội đồng Anh và tổ chức giáo dục IDP (Úc) sáng lập vào năm 1989. Bên cạnh hình thức thi giấy, IELTS Online Test cũng là một xu hướng mới được nhiều người quan tâm.

IELTS online test trên máy tính
Thi IELTS trên máy tính

Phân loại IELTS

Tùy vào mục đích sử dụng chứng chỉ IELTS mà bạn có thể lựa chọn một trong bốn bài thi sau: 

Cấu trúc đề thi IELTS

Một bài thi IELTS sẽ đầy đủ 4 kỹ năng và gồm có 4 phần:

Thông tin về IELTS online test miễn phí dành cho các thí sinh

IELTS online test là gì?

Biết được tầm quan trọng của kỳ thi IELTS đối với thí sinh, Hội Đồng Anh cùng các đối tác đã tổ chức kỳ thi thử IELTS trực tuyến cho các thí sinh tham gia. Dù bạn ở đâu, chỉ cần có mạng internet và máy tính thì bạn đã được trải nghiệm quy trình thi IELTS như thực tế, với đầy đủ 4 kỹ năng. IELTS online test hoàn toàn miễn phí.

Các website IELTS online test free

Hiện nay có các trang web uy tín để bạn trải nghiệm thực hiện IELTS online test.

Đầu tiên là IELTS FIGHTER. Tại đây có các bài test mini để bạn tập luyện ban đầu, khi đã vững vàng bạn vào mục “Đề thi IELTS full test” để thực hiện bài IELTS online test của mình.

Thứ 2 là IELTS EXAM. Đây là trang web luyện thi IELTS khá được nhiều học sinh ưa thích vì ở website này sẽ cung cấp nhiều kiến thức học ôn luyện IELTS như các bài test luyện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và phần bài thi thử giúp bạn test IELTS online bất cứ khi nào bạn muốn.

Thứ 3 là IELTS Online Test, đây là trang web test IELTS online được cộng đồng thí sinh IELTS yêu thích nhất và chia sẻ cho nhau học tập, luyện thi và thi thử. Các bài thi thử tại đây được xây dựng bám sát nội dung đề thi IELTS theo sách Cambridge IELTS, có kèm đáp án cho bạn tham khảo. Khi bạn làm bài test IELTS online, bạn sẽ được trải nghiệm đúng cảm giác thi thực tế vì bài thi được bấm giờ, sau khi kết thúc sẽ có ngay kết quả để bạn đánh giá năng lực của mình.

Lý do bạn nên làm IELTS online test

Các trang web trên sẽ trợ lực cho bạn rất nhiều lợi ích để thi IELTS đạt kết quả tốt.

Phương thức đăng ký IELTS online Test tại Hội Đồng Anh

Đăng ký IELTS online test tại Hội Đồng Anh
Đăng ký thi IELTS trực tuyến tại Hội Đồng Anh

Khi bạn mong muốn được thi IELTS tại Hội Đồng Anh, rất đơn giản với vài thao tác là bạn đã hoàn tất việc đăng ký thi trực tuyến rồi.

Bước 1: Hãy truy cập vào website hoặc scan mã QR

Chỉ cần 1 cú click chuột vào đường link sau https://ieltsregistration.britishcouncil.org/ hoặc scan mã QR. Hãy chuẩn bị sẵn CCCD/Hộ chiếu, bạn nên đảm bảo giấy tờ tùy thân còn nguyên vẹn, rõ hình ảnh và còn hạn sử dụng đến thời điểm thi.

Bước 2: Lựa chọn bài thi

Tại bước này, bạn sẽ chọn bài thi phù hợp tương ứng với mục đích sử dụng chứng chỉ. Tại trang web, bạn sẽ có 3 sự lựa chọn: IELTS Academic, IELTS General Training, IELTS UKVI.

Bước 3: Chọn quốc gia và địa điểm thi IELTS

Bạn sẽ lựa chọn địa điểm thi tại đây, bạn chọn quốc gia thi sau đó là đến thành phố. Nếu bạn có yêu cầu được hỗ trợ đặc biệt thì cũng đăng ký tại đây nhé. Bạn sẽ cần cung cấp giấy tờ y tế chứng minh và gửi đến cho Hội Đồng Anh trước ngày thi ít nhất 6 tuần.

Bước 4: Lựa chọn hình thức thi và thời gian thi

Bạn cần chọn 1 trong 2 hình thức thi sau: thi trên giấy ( IELTS on paper) hay thi trên máy tính tại điểm thi của Hội Đồng Anh ( IELTS on computer at the test centre).

Tiếp theo bạn sẽ chọn ngày thi mong muốn. Chỉ sau 30’ là hệ thống sẽ thông báo cho bạn biết ngày giờ thi theo lựa chọn trước đó và kèm theo địa điểm thi. Lúc này bạn chỉ cần chọn địa điểm, giờ thi thích hợp và thanh toán đặt chỗ.

Bước 5: Tạo tài khoản trang đăng ký, kiểm tra thông tin

Bước tiếp theo là bạn cần đăng ký tài khoản trên hệ thống để giữ lịch thi đã chọn bước trên. Bạn nhập đầy đủ thông tin cá nhân theo yêu cầu của trang web, sau đó bạn kiểm tra kỹ và xác nhận đăng ký thông tin.

Bước 6: Thanh toán lệ phí thi

Hiện nay bạn có 2 cách chọn thanh toán lệ phí thi:

Khi hoàn tất đăng ký thi IELTS, bạn sẽ được miễn phí truy cập vào “IELTS Ready Premium”. Tại đây bạn có thể được ôn luyện cho kỳ thi với 40 đề thi thử, đáp án mẫu và nhận được các nhận xét đánh giá từ các chuyên gia IELTS. Mỗi tuần, Hội Đồng Anh luôn tổ chức các kỳ thi thử IELTS, bạn chỉ cần truy cập vào đường link test IELTS và đăng ký. Kỳ thi thử IELTS này hoàn toàn miễn phí.

Với những chia sẻ trên đây, mong rằng sẽ giúp bạn hiểu thêm về IELTS, có thêm thông tin ôn luyện chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn. Chúc bạn thành công. 

Bắt kịp xu hướng học cùng AI, vừa qua, ELSA đã ra mắt tính năng học tập mới cho phép người học luyện nói trực tiếp cùng AI. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về tính năng qua bài viết dưới đây nhé!

ELSA AI là gì?

Được ra mắt vào tháng 09 năm 2023, ELSA AI là tính năng mới nhất của app ELSA Speak, cho phép người dùng luyện giao tiếp cùng AI trong mọi bối cảnh trong cuộc sống. Tính năng có thể trò chuyện với bạn trong bất kì hoàn cảnh nào. Ngoài ra, bạn có thể lựa chọn các bối cảnh đối thoại được hệ thống đề xuất hoặc tự tạo ra bối cảnh mong muốn.

Tính năng phù hợp với đối tượng nào? 

ELSA AI được thiết kế dành cho:

Điểm nổi bật của ELSA AI 

Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, ELSA AI tạo cảm giác như đang trò chuyện với bạn bè, giúp bạn thoải mái luyện tập. Hơn nữa, tính năng còn cho bạn trải nghiệm học “không giới hạn”: Người dùng tự tạo hội thoại theo ý thích – không giới hạn chủ đề và độ dài cuộc đối thoại.

Ngoài ra, có khả năng đổi vai vô cùng linh hoạt. Khi đối thoại, ELSA AI sẽ là người bạn cùng trò chuyện; còn khi kết thúc đối thoại, tính năng sẽ là gia sư cá nhân, đưa ra đánh giá chi tiết giúp bạn cải thiện khả năng tiếng Anh.

>>> Đọc thêm:

Người học sẽ nhận được gì khi sử dụng ELSA AI 

Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống

Người dùng có thể đặt ra bất cứ tình huống nào để luyện tập, từ bối cảnh công sở cho đến những sinh hoạt thường nhật. Bên cạnh đó, tính năng được tích hợp vào app ELSA Speak trên điện thoại, cho phép luyện tập mọi lúc, mọi nơi. Vì vậy, ELSA AI có thể tiếp thêm tự tin cho bạn giao tiếp tiếng Anh ở bất cứ hoàn cảnh nào.

Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI
Luyện tập không giới hạn bối cảnh cùng ELSA AI

Luyện tập khả năng phản xạ tiếng Anh

Phản xạ tiếng Anh là yếu tố quan trọng để bạn có thể giao tiếp tiếng Anh lưu loát. Các bài tập của ELSA AI yêu cầu bạn trả lời ngay sau khi nhận câu hỏi. Vì thế, luyện tập cùng tính năng giúp bạn tự tin hơn, tránh rơi vào thế bị động và luyện tập khả năng phản xạ khi giao tiếp tiếng Anh trong cuộc sống.

Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option Surprise me)
Nâng cấp phản xạ tiếng Anh trong bối cảnh bất kì (Option “Surprise me”)

Nhận đánh giá chi tiết khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn

Chương trình có khả năng phiên âm phần nói của bạn với độ chính xác tương đối cao. Sau khi kết thúc cuộc trò chuyện, ELSA AI sẽ đưa ra các đánh giá chi tiết về trình độ giao tiếp qua 4 yếu tố: Phát âm, Từ vựng và Ngữ pháp và phần Đánh giá tổng quan. Các đánh giá chi tiết này sẽ chỉ ra các điểm mạnh và điểm cần cải thiện trong bài nói của bạn.

Rèn luyện kỹ năng Speaking cho bài thi IELTS

ELSA AI còn có thể trở thành một gia sư luyện Speaking để bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Cụ thể, bạn có thể đưa ra các chủ đề thường gặp trong IELTS, hoặc nhờ tính năng trở thành giám khảo đưa ra đề bài để bắt đầu luyện tập. “Giám khảo” này sẽ đưa bạn qua các topic như một bài thi thật, cho bạn trải nghiệm chân thật nhất về một bài thi IELTS Speaking. Người dùng cũng sẽ nhận về các đánh giá luyện tập và cải thiện khả năng nói cũng như luyện tập phản xạ của mình.

Hướng dẫn sử dụng tính năng ELSA AI 

Bước 1: Khởi động ELSA AI ELSA AI
Bước 2: Chọn bối cảnh luyện tập. Bạn có thể chọn các bối cảnh được ELSA AI đề xuất hoặc chọn “My own scenario” (Bối cảnh của riêng tôi) để tự đặt ra bối cảnh theo ý thích.ELSA AI
Bước 3: Trò chuyện cùng với ELSA AIELSA AI
Bước 4: Nhận các đánh giá chi tiết về phần trình bàyELSA AI

Lưu ý: Hiện tại, chương trình ELSA AI chưa được bán riêng lẻ. Bạn chỉ có thể truy cập vào tính năng này thông qua gói học ELSA Premium. 

Tổng kết

Với khả năng trò chuyện không giới hạn cùng người dùng, ELSA AI hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ đắc lực đối với các bạn đang có nhu cầu luyện tập giao tiếp tiếng Anh. Vậy còn chần chừ gì nữa, hãy mua ngay gói ELSA Premium để được trải nghiệm tính năng này bạn nhé!

Vừa qua, ELSA đã ra mắt gói học ELSA Premium. Với lời giới thiệu đầy hứa hẹn – “gói học tiếng Anh tiên tiến nhất từ trước đến nay của ELSA“, gói học này sẽ bao gồm những gì? 

ELSA Premium là gì?

Chính thức ra mắt vào tháng 09/2023, ELSA Premium chính là gói học tiếng Anh cao cấp nhất của ELSA tính tới thời điểm hiện tại. Với gói học này, người dùng có thể truy cập vào các gói học và sử dụng các tính năng mới của ELSA.

Gói học bao gồm những tính năng nào? 

ELSA Premium cho phép người dùng trải nghiệm toàn bộ nội dung hiện có trên ELSA. Cụ thể, học viên sẽ được truy cập vào hơn 40,000 bài tập cùng 7,000 bài học và 190 chủ đề khác nhau. 

Đặc biệt, người dùng Premium sẽ được truy cập miễn phí các chương trình độc quyền: ELSA Pro, ELSA AI và ELSA Speech Analyzer.

ELSA Pro

ELSA Pro mang đến lộ trình học cho mọi đối tượng cần cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh
ELSA Pro mang đến lộ trình học cho mọi đối tượng cần cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh

ELSA Pro mang đến lộ trình học dành cho mọi đối tượng có nhu cầu cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh. Hệ thống sẽ ngay lập tức nhận diện giọng nói người dùng và so sánh với giọng bản xứ, đưa ra các đánh giá chi tiết và đề xuất chỉnh sửa. Tính năng này sẽ giúp bạn luyện tập khả năng phát âm và ngữ điệu qua hệ thống bài luyện tập từ cơ bản cho đến nâng cao, từ các âm tiết cơ bản trong tiếng Anh cho đến các đoạn đối thoại dài và phức tạp.

ELSA AI 

ELSA AI cho phép người dùng tự đặt ra tình huống để luyện tập tiếng Anh
ELSA AI cho phép người dùng tự đặt ra tình huống để luyện tập tiếng Anh

Đây là tính năng mới nhất, dành cho sinh viên và người đi làm mong muốn rèn luyện giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống. Người dùng có thể tự do đặt ra tình huống, trò chuyện trực tiếp với gia sư AI bản xứ và nhận các đề xuất chỉnh sửa. Từ đó, học viên sẽ rèn luyện khả năng phản xạ, giao tiếp trôi chảy và mở rộng vốn từ tiếng Anh. Đặc biệt, ELSA AI hiện tại chưa được bán lẻ và chỉ có thể trải nghiệm qua gói học ELSA Premium.

ELSA Speech Analyzer

ELSA Speech Analyzer: học viên có thể thoải mái trả lời mà không bị gò bó vào câu trả lời mẫu
ELSA Speech Analyzer: học viên có thể thoải mái trả lời mà không bị gò bó vào câu trả lời mẫu

Nhằm nâng cao trình độ tiếng Anh giao tiếp cho sinh viên và người đi làm, ELSA Speech Analyzer đã thiết kế các bài luyện nói cho các tình huống phổ biến trong học tập và công việc như: phỏng vấn, thuyết trình hay trò chuyện với bạn bè. Người dùng có thể thoải mái trả lời mà không bị gò bó vào câu trả lời mẫu như một số chương trình khác. Không chỉ hỗ trợ về mặt từ vựng và phát âm, công nghệ Chat GPT sẽ đưa ra đề xuất về câu từ để bài nói của bạn chỉn chu và hoàn thiện hơn. Qua đó, học viên có thể nâng cao khả năng phản xạ và khả năng giao tiếp tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Tóm lại, với nội dung đa dạng như trên, ELSA Premium cho phép người dùng tự do cải thiện khả năng dựa trên nhu cầu và trải nghiệm mọi chương trình học hiện có của ELSA.

>>> Đọc thêm:

So sánh ELSA Premium và ELSA Pro 

Trước tiên, gói học ELSA Pro chỉ sử dụng được trên điện thoại, trong khi ELSA Premium có thể được dùng trên cả laptop và điện thoại. Điểm khác biệt này mang đến sự thuận tiện cho người học, tuỳ ý học tập ở bất cứ đâu.

Đặc biệt, không còn gói gọn trong khuôn khổ những bài học trên hệ thống, người dùng còn có thể thỏa sức luyện tập các bài phỏng vấn, thuyết trình của chính bản thân và nhận về đánh giá chi tiết từ ELSA. Hệ thống cũng đã phát triển các câu hỏi gợi ý để thuận tiện cho việc luyện tập qua chương trình ELSA Speech Analyzer. Bằng công nghệ AI, học viên ELSA Premium sẽ được nhận cả góp ý chỉnh sửa về mặt nội dung bài nói.

Bảng so sánh ELSA Premium và ELSA Pro

Bảng so sánh ELSA Premium và ELSA Pro

Nhìn chung, ELSA Premium bao gồm một số tính năng mới nhất đến từ ELSA.

Các mức giá ELSA Premium

Các gói học1 tháng3 tháng
(Best seller)
1 năm
ELSA Pro145,000365,0001,095,000
ELSA AI 
ELSA Speech Analyzer620,0001,399,0004,099,000
Giá tiền 3 gói học765,0001,764,0005,194,000
ELSA Premium 791,000
608,000
1,713,000
1,308,000
4,800,000
2,349,000
Tiết kiệm23%26%51%

Có thể thấy, với việc mua gói ELSA Premium, bạn sẽ có thể tiết kiệm đến 56% so với việc mua lẻ từng gói. Hiện tại, ELSA Premium đang được bán trên trang web với 2 gói học chính là gói 1 năm, gói 3 tháng và gói 1 tháng. Cụ thể:

Cách mua gói ELSA Premium

Bước 1: Truy cập trang web https://vn.elsaspeak.com/premium-new-user/ và chọn Đăng ký ngay.

Cách mua gói học - 1

Bước 2: Nhập thông tin liên hệ và chọn gói học muốn mua. 

Cách mua gói học - 2

Bước 3: Bấm vào nút Đăng ký ngay để được điều hướng đến trang thanh toán. 

Cách mua gói học - 3

Bước 4: Chọn hình thức thanh toán và kiểm tra lại thông tin cá nhân. 

Nhập mã ưu đãi ở mục Thông tin đơn hàng để mua ELSA Premium với giá rẻ nhất. 

Cách mua gói học - 4

Bước 5: Chọn Đặt mua và tiến hành thanh toán khóa học. 

Mã kích hoạt ELSA Premium sẽ được gửi về địa chỉ email đã điền (không áp dụng với hình thức Thanh toán khi nhận hàng). 

Cách mua gói học - 5

Bước 6: Dùng mã kích hoạt tài khoản tại trang web https://elsaspeak.com/app/redeem và bắt đầu luyện nói tiếng Anh cùng ELSA Premium.

Tổng kết 

Trên đây là thông tin về ELSA Premium – gói học mới nhất từ ELSA. Với các chương trình học tiên tiến và phù hợp với mọi nhu cầu, ELSA Premium chính là một lựa chọn phù hợp cho mọi đối tượng mong muốn cải thiện tiếng Anh. Vì vậy, hãy mua gói ELSA Premium để trải nghiệm mức giá ưu đãi cùng những tính năng ưu việt nhất nhé!

IELTS là một chứng chỉ tiếng anh cấp quốc tế được nhiều trường đại học trên thế giới yêu cầu khi bạn đăng ký nhập học. Đối với các bạn có nhu cầu đi du học, việc lấy bằng IELTS là một điều kiện vô cùng quan trọng và cấp thiết.

Đọc ngay bài review ELSA Speech Analyzer sau đây để biết thêm một nền tảng luyện IELTS Speaking cực kì hữu ích nhé!

Vì sao cần quan tâm đến chứng chỉ IELTS nếu muốn đi du học:

Săn học bổng có giá trị cao 

Chứng chỉ IELTS là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu để bạn có thể xin được học bổng du học. Hiện nay, các mức học bổng đang được phân bố ở trường đại học như sau: từ 30%, 50%, 75%, 100%,

Tùy theo mức độ thành tích và hồ sơ đăng kí xét học bổng của bạn mà bạn sẽ nhận được mức học bổng tương ứng. 

speaking ietls 8.0
Một chứng chỉ IELTS với con số ấn tượng sẽ giúp ghi điểm với Hội đồng để tăng cơ hội nhận được học bổng giá trị

Theo thống kê, hiện nay mức IELTS từ 6.5 – 7.0 chính là mức điểm mang đến tỷ lệ chọi xin học bổng cao nhất đến từ các trường đại học, bởi hầu hết các bạn rơi vào khoảng này. 

Do vậy, nếu bạn có chứng chỉ IELTS từ 8.0 trở lên thì tỷ lệ chọi sẽ thấp hơn. Việc luyện thi IELTS thật kĩ và lấy được cho mình một chứng chỉ IELTS với con số ấn tượng sẽ giúp ghi điểm với Hội đồng cũng như có được những suất học bổng có giá trị

Cơ hội để trau dồi khả năng sử dụng ngoại ngữ

Quá trình ôn luyện để đến với kỳ thi IELTS cũng là cơ hội để các bạn đang có mong muốn trở thành du học sinh được học về văn hoá và làm quen với việc viết luận, nghe, đọc, nói tiếng anh trong môi trường học thuật. 

Bên cạnh đó, theo đánh giá chung của các giáo viên tại Trung tâm ngôn ngữ Đại học La Trobe, một trong những điểm yếu rõ rệt của sinh viên Việt Nam là khả năng phát âm.

Việc này dẫn đến một điểm yếu khác là khả năng nghe. Các giáo viên bản ngữ đều cho rằng nghe và nói là hai kỹ năng có một sự liên kết chặt chẽ với nhau. 

các phần trong ielts speaking test của ELSA Speech Analyzer
Khả năng phát âm là một trong những điểm yếu rõ rệt của sinh viên Việt Nam

Vì lẽ đó, việc học IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking một cách nghiêm túc là cực kỳ quan trọng, có thể nói điều này chính là nền tảng cơ bản để bạn có thể trở thành một sinh viên tự tin, phát huy được hết khả năng của bản thân trong môi trường học tập quốc tế.

Review ELSA Speech Analyzer để luyện thi IELTS Speaking hiệu quả:

Kiểm tra trình độ IELTS Speaking bằng Guided Practice:

Việc biết được mình đang ở “band” điểm nào là cực kì quan trọng để có thể thiết lập lộ trình học phù hợp và giúp bạn tiến bộ nhanh. Do vậy, tiến hành kiểm tra trước khi bước vào quá trình ôn luyện là cực kì cần thiết. 

thi thử chứng chỉ quốc tế
ELSA Speech Analyzer cho phép bạn thi thử các chứng chỉ tiếng anh quốc tế

Một bài thi IELTS Speaking cơ bản kéo dài từ 11 đến 15 phút. Thí sinh sẽ nói chuyện trực tiếp với giám khảo để thể hiện kỹ năng phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Với ELSA Speech Analyzer, bạn không cần phải ra các trung tâm để mới có thể kiểm phần thi Speaking.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Một điểm rất đặc biệt chỉ có trong ELSA Speech Analyzer đó là phần Simple Answer (gợi ý câu trả lời cho từng câu hỏi).

Với các bạn mới tiếp xúc với bài thi IELTS và đang phân vân không biết thế nào là một câu trả lời tốt có cấu trúc tốt, hãy thử bấm vào xem những gợi ý của Simple Answer, điền thông tin bạn muốn trả lời vào các cấu trúc đã được gợi ý và tiến hành luyện tập.

tính năng simple answers của elsa speak analyzer
Simple Answer đưa ra gợi ý về cấu trúc một câu trả lời tốt cho bạn

Chỉnh lỗi phát âm cụ thể đến từng âm tiết 

Không dừng lại ở việc đưa ra cho bạn một số điểm, ELSA Speech Analyzer cũng sẽ nói cho bạn biết số điểm đó được chấm dựa trên những tiêu chí nào một cách chi tiết và toàn diện.

Bằng tính năng nhận diện giọng nói cho người dùng với công nghệ hàng đầu thế giới, khi chọn mục Pronunciation trong ELSA Score Details, bạn sẽ nhận được kết quả phân tích cụ thể đến từng âm tiết.

sửa lỗi phát âm trong elsa speech analyzer
Chủ động cải thiện phát âm nhờ vào các video hướng dẫn

Được chia cụ thể thành từng cặp nguyên âm và phụ âm, người học sẽ lập tức biết được mình phát âm âm tiết đó đã tốt hay chưa nhờ vào các nhãn dán Good, Correct, Needs Improvement ngay bên cạnh. 

Hơn hết, nếu nhãn dán đó là màu đỏ kèm với chữ Needs Improvement, bạn hoàn toàn có thể chủ động cải thiện cách phát âm của mình, điều chỉnh để phát âm được chuẩn xác hơn hơn nhờ vào các video hướng dẫn phát âm đúng do chính đội ngũ của ELSA Speak xây dựng. 

Luyện tập lên xuống giọng hợp lý qua hướng dẫn trong Intonation 

Trong IELTS Speaking, phát âm chiếm 25% tổng số điểm và ngữ điệu 

Với ELSA Speech Analyzer, bạn hoàn toàn có thể tự luyện tập trong mục Intonation. ELSA cung cấp cho bạn bản ghi được trích xuất từ chính bài nói của bạn và chỉ ra cụ thể âm nào bạn cần nhấn mạnh hơn và âm nào bạn nên vuốt nhỏ giọng lại.

luyện ngữ điệu trong elsa speech analyzer
Luyện tập ngữ điệu cũng sẽ giúp làm tốt Part 3 của phần thi Listening

Sau khi xem kỹ các phân tích, hãy thử tự đọc lại transcript của mình, nhấn nhá dựa trên gợi ý của ELSA Speech Analyzer để cảm nhận sự khác biệt so với cách bạn lên xuống giọng ban đầu, đồng thời rút kinh nghiệm để có những câu trả lời tốt hơn

Ngoài ra, việc hiểu rõ cách dùng ngữ điệu cũng sẽ giúp bạn làm tốt Part 3 của bài thi IELTS Listening – bài thi yêu cầu thí sinh nắm được quan điểm của người nói.

“Nâng trình” từ vựng nhờ gợi ý cụ thể 

Sở hữu một vốn từ vựng đa dạng (nhiều chủ đề) và linh hoạt (nhiều từ đồng, trái nghĩa) sẽ thay đổi hoàn toàn điểm số IELTS của bạn. ELSA Speech Analyzer hoàn toàn có thể hỗ trợ bạn “nâng trình” từ vựng của mình.

phân tích từ vựng trong elsa speech analyzer phân tích từ vựng trong elsa speech analyzer
Phân tích từ vựng theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR)

Bên cạnh việc phân tích từ vựng mà bạn sử dụng đang ở band nào theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR), một tiêu chuẩn quốc tế để mô tả khả năng sử dụng theo 6 bậc. ELSA Speech Analyzer cũng sẽ đưa ra cho bạn gợi ý dựa trên chính những từ vựng bạn đã sử dụng.

Ví dụ, thay vì dùng “probably”, ELSA sẽ gợi ý cho bạn có thể sử dụng những từ khác có nghĩa tương đồng như possibly, presumably, likely. Điều này cũng có ý nghĩa rất lớn với việc hạn chế lỗi bị lặp từ khi viết của bạn.

Xem phân tích Grammar để đảm bảo dùng ngữ pháp chính xác 

Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp (Grammar Range and Accuracy) chính là một trong những tiêu chí quan trọng để ban giám khảo đánh giá bài thi nói của bạn.

Phần phân tích trong mục Grammar của ELSA Speech Analyzer sẽ cho bạn biết bạn đang sử dụng sai các điểm ngữ pháp nào, và làm thế nào để sửa lại cho đúng.

sửa lỗi ngữ pháp trong elsa speech analyzer
Cần đảm bảo độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp

ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn “gọi tên” từng điểm ngữ pháp mà bạn đã sử dụng đúng trong bài nói và đánh giá tổng quan bạn đang thuộc trình độ nào.

Việc bạn cần làm tiếp theo chính là dựa trên những phân tích đó để chỉnh sửa những cách nói bị sai. Luyện nói các chủ đề khác nhau và cố gắng đa dạng hoá các cấu trúc ngữ pháp mà bạn sử dụng.

Tổng kết 

Bài viết này đã review ELSA Speech Analyzer chi tiết để bạn có thể tự luyện IELTS Speaking online hiệu quả và không mất nhiều chi phí. Hãy thử áp dụng và chia sẻ với ELSA về quá trình luyện tập để chinh phục chứng chỉ IELTS và chạm đến giấc mơ du học của bạn nhé!

Nếu bạn đang công tác trong lĩnh vực kế toán tại công ty đa quốc gia thì tiếng Anh là yếu tố không thể thiếu. Việc sở hữu trình độ tiếng Anh chuyên ngành tốt sẽ giúp bạn thuận lợi hơn trong quá trình xử lý công việc. Hãy cùng ELSA Speech Analyzer tìm hiểu trọn bộ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán Kiểm toán đầy đủ và chi tiết nhất thông qua bài viết dưới đây!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán & Kiểm toán

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán & Kiểm toán
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accountant/əˈkaʊntənt/Kế toán viên
Accounting entry/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈentri/Bút toán
Accounting supervisor/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈsuːpərvaɪzər/Giám sát kế toán
Accrued expenses/əˈkruːd ɪksˈpɛnsɪz/Những khoản chi phí phải trả
Advanced to employees/ədˈvænst/ /tuː/ /ɪmˈplɔɪiː/Kế toán các khoản tạm ứng
Advanced payments to suppliers/ədˈvænst/ /tuː/ /səˈplaɪər/Các khoản trả trước cho nhà cung cấp
Assets/ˈæset/Tài sản
Balance sheet/ˈbæləns/ /ʃiːt/Bảng cân đối kế toán
Bookkeeper/ˈbʊkkiːpər/Người lập báo cáo kế toán
Capital construction/ˈkæpɪtl kənˈstrʌkʃᵊn/Vốn xây dựng
Cash/kæʃ/Tiền mặt
Cash at bank/kæʃ æt bæŋk/Tiền gửi ngân hàng
Cash in hand/kæʃ ɪn hænd/Tiền mặt
Cash in transit/kæʃ/ /ɪn/ /ˈtrænzɪt/Tiền đã xuất khỏi quỹ doanh nghiệp
Check and take over/ʧɛk ænd teɪk ˈəʊvə/Kiểm tra và nghiệm thu
Construction in progress/kənˈstrʌkʃn/ /ɪn/ /ˈprɑːɡres/Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Cost Accountant/kɔːst/ /əˈkaʊntənt/Kế toán chi phí
Cost of goods sold/kɔːst/ /əv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Giá vốn hàng bán
Current assets/ˈkʌrənt ˈæsɛts/Tài sản ngắn hạn
Current portion of long-term liabilities/ˈkʌrənt ˈpɔːʃᵊn ɒv ˈlɒŋtɜːm ˌlaɪəˈbɪlətiz/Các khoản nợ dài hạn đến hạn trả
Deferred expenses/dɪˈfɜːr/ /ɪkˈspens/Chi phí chờ kết chuyển
Deferred revenue/dɪˈfɜːd ˈrɛvɪnjuː/doanh thu chưa thực hiện
Depreciation of fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định hữu hình
Depreciation of intangible fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /ɪnˈtændʒəbl/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định vô hình
Depreciation of leased fixed assets/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ /əv/ /liːs/ /fɪkst/ /ˈæset/Khấu hao tài sản cố định thuê tài chính
Equity and funds/ˈɛkwɪti ænd fʌndz/Vốn và quỹ
Exchange rate difference/ɪksˈtʃeɪndʒ/ /reɪt/ /ˈdɪfrəns/Chênh lệch tỷ giá
Extraordinary income/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ˈɪnkʌm/Thu nhập bất thường
Extraordinary profit/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận bất thường
Financial auditor/faɪˈnænʃl/ /ˈɔːdɪtər/Kiểm toán viên
Financial statements/faɪˈnænʃl/ /ˈsteɪtmənt/Báo cáo tài chính
General accountant/ˈdʒenrəl/ /əˈkaʊntənt/Kế toán tổng hợp
Internal accountant/ɪnˈtɜːrnl/ /əˈkaʊntənt/Nhân viên kế toán nội bộ
Profit after tax/ˈprɑːfɪt/ /ˈæftər/ /tæks/Lợi nhuận sau thuế
Profit before tax/ˈprɑːfɪt/ /bɪˈfɔːr/ /tæks/Lợi nhuận trước thuế

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán về chi phí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán về chi phí
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accrued expenses/əˈkruː/ /ɪkˈspens/Chi phí phải trả
Billing cost/ˈbɪlɪŋ kɒst/Chi phí hóa đơn
Carriage/ˈkærɪdʒ/Chi phí vận chuyển
Carriage inwards/ˈkærɪdʒ/ /ˈɪnwərdz/Chi phí vận chuyển hàng hóa mua
Carriage outwards/ˈkærɪdʒ/ /ˈaʊtwərdz/Chi phí vận chuyển hàng hóa bán
Carrying cost/ˈkæri/ /kɔːst/Chi phí tồn kho
Causes of depreciation/ˈkɔːzɪz ɒv dɪˌpriːʃɪˈeɪʃᵊn/Các nguyên nhân khấu hao
Cheques/tʃek/Chi phiếu (séc)
Closing stockˈ/kloʊzɪŋ stɑk/Hàng tồn kho cuối kỳ
Conversion costs/kənˈvɜːrʒn/ /kɔːst/Chi phí chế biến
Cost accumulation/kɔːst/ /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/Chi phí tích lũy
Cost application/kɔːst/ /ˌæplɪˈkeɪʃn/Chi phí phân bổ
Cost concept/kɑst ˈkɑnsɛpt/Quy tắc tính giá phí
Cost object/kɑst ˈɑbʤɛkt/Đối tượng tính giá thành
Cost of goods sold/kɔːst/ /əv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Nguyên giá hàng bán
Depletion/dɪˈpliːʃn/Sự hao mòn
Depreciation/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/Khấu hao
Depreciation of goodwill/dɪˌpriʃiˈeɪʃən ʌv ˈgʊˈdwɪl/Khấu hao uy tín
Direct costs /dəˈrekt/ /kɔːst/Chi phí trực tiếp
Expenses for financial activities/ɪkˈspens/ /fɔːr/ /faɪˈnænʃl/ /ækˈtɪvəti/Chi phí hoạt động tài chính
Expenses prepaid/ɪkˈspens/ /ˌpriːˈpeɪd/Chi phí trả trước
Extraordinary expenses/ɪkˈstrɔːrdəneri/ /ɪkˈspens/ Chi phí bất thường
Factory overhead expenses/ˈfæktri/ /ˌəʊvərˈhed/ /ɪkˈspens/ Chi phí quản lý phân xưởng
General costs/ˈʤɛnərəl kɒsts/Tổng chi phí
Impersonal accounts/ɪmˈpɜːrsənl/ /əˈkaʊnt/Tài khoản phí thanh toán
Nature of depreciation/ˈneɪʧər ʌv dɪˌpriʃiˈeɪʃən/Bản chất khấu hao
Provision for depreciation/prəˈvɪʒən fɔr dɪˌpriʃiˈeɪʃən/Dự phòng khấu hao
Reducing balance method/rəˈdusɪŋ ˈbæləns ˈmɛθəd/Phương pháp giảm dần
Sales expenses/seɪlz ɪksˈpɛnsɪz/Chi phí bán hàng
Straight-line method/streɪt-laɪn ˈmɛθəd/Phương pháp đường thẳng

>> Xem thêm: Tiếng Anh công sở – từ vựng và các mẫu câu giao tiếp quan trọng

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nghiệp vụ trong tiếng Anh

Từ vựng về nghiệp vụ Kế toán trong tiếng Anh
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Business purchase/ˈbɪznəs/ /ˈpɜːrtʃəs/Mua lại doanh nghiệp
Cash discounts/kæʃ ˈdɪskaʊnts/Chiết khấu bằng tiền mặt
Closing an account/ˈkləʊzɪŋ/ /æn/ əˈkaʊnt/Khóa tài khoản
Commission errors/kəˈmɪʃn/ /ˈerər/Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toán
Company accounts/ˈkʌmpəni əˈkaʊnts/Tài khoản công ty
Conventions/kənˈvɛnʃənz/Sự quy ước
Discounts/ˈdɪskaʊnt/Chiết khấu
Discounts allowed/ˈdɪskaʊnt/ /əˈlaʊ/Chiết khoán bán hàng
Discounts received/ˈdɪskaʊnt//rɪˈsiːvd/Chiết khấu mua hàng
Disposal of fixed assets/dɪˈspəʊzl/ /əv/ /fɪkst/ /ˈæset/Thanh lý tài sản cố định
Drawing/ˈdrɔɪŋ/Rút tiền/vốn
Provision for discounts/prəˈvɪʒən fɔː ˈdɪskaʊnts/Dự phòng chiết khấu
Tax declaration/tæks/ /ˌdekləˈreɪʃn/Kê khai thuế

>> Xem thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nguyên tắc & phương pháp

Từ vựng chuyên ngành kế toán về nguyên tắc & phương pháp
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Business entity concept/ˈbɪznəs/ /ˈentəti/ /ˈkɑːnsept/Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
Conservatism/kənˈsɜːrvətɪzəm/Nguyên tắc thận trọng
Consistency/kənˈsɪstənsi/ Nguyên tắc nhất quán
Double entry rules/ˈdʌbl/ /ˈentri/ /ruːl/Nguyên tắc bút toán kép
First In First Out (FIFO)/fɜːrst/ /ɪn/ /fɜːrst/ /aʊt/Nguyên tắc nhập trước xuất trước
International accounting standards/ˌɪntərˈnæʃnəl/ /əˈkaʊntɪŋ/ /ˈstændərd/Tiêu chuẩn kế toán quốc tế
International financial reporting standards/ˌɪntərˈnæʃnəl/ /faɪˈnænʃl/ /rɪˈpɔːrtɪŋ/  /ˈstændərd/Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Last In First Out (LIFO)/læst/ /ɪn/ /fɜːrst/ /aʊt/Nguyên tắc nhập sau xuất trước
Money measurement concept/ˈmʌni/ /ˈmeʒərmənt/ /ˈkɑːnsept/Nguyên tắc thước đo tiền tệ
Reducing balance method/rɪˈduːs/ /ˈbæləns/ /ˈmeθəd/Phương pháp số dư giảm dần
Straight-line method/streɪt/ /laɪn/ /ˈmeθəd/Phương pháp đường thẳng

Từ vựng tiếng Anh về tài sản và giấy tờ của doanh nghiệp

Từ vựng tiếng Anh về tài sản và giấy tờ của doanh nghiệp
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accounting vouchers/əˈkaʊntɪŋ/ /ˈvaʊtʃər/Chứng từ kế toán
Control accounts/kənˈtrəʊl/ /əˈkaʊnt/Tài sản kiểm soát
Credit balance/ˈkredɪt/ /ˈbæləns/Số dư có
Credit note/ˈkredɪt/ /nəʊt/Ghi chú tín dụng
Credit transfer/ˈkredɪt/ /trænsˈfɜːr/Chuyển khoản tín dụng
Current assets/ˈkɜːrənt/ /ˈæset/Tài sản lưu động
Current liabilities /ˈkɜːrənt/ /ˌlaɪəˈbɪləti/Nợ ngắn hạn
Current ratio/ˈkɜːrənt/ /ˈreɪʃiəʊ/Tỷ số thanh toán hiện hành
Debenture interest/dɪˈbentʃər/ /ˈɪntrəst/Lãi suất trái phiếu
Debentures/dɪˈbentʃər/Trái phiếu
Final accounts/ˈfaɪnl/ /əˈkaʊnt/Báo cáo quyết toán
Finished goods/ˈfɪnɪʃt/ /ɡʊdz/Thành phẩm
Fixed assets/fɪkst/ /ˈæset/Tài sản cố định
Intangible assets/ɪnˈtændʒəbl/ /ˈæset/Tài sản vô hình
Preference shares/ˈprefrəns/ /ʃer/Cổ phần ưu đãi
Tangible assets/ˈtændʒəbl/ /ˈæset/Tài sản hữu hình

Từ vựng tiếng Anh về thuế

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán về thuế
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Corporate income tax/ˈkɔːrpərət/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/Thuế thu nhập doanh nghiệp
Direct tax/dəˈrekt/ /tæks/Thuế trực thu
Environmental fee/ɪnˌvaɪrənˈmentl/ /fiː/Phí bảo vệ môi trường 
Excess profits tax/ɪkˈses/ /ˈprɑːfɪt/ /tæks/Thuế siêu lợi nhuận
Export tax/ˈekspɔːrt/ /tæks/Thuế xuất khẩu
Housing tax/ˈhaʊzɪŋ/ /tæks/Thuế nhà đất
Import tax/ˈɪmpɔːrt/ /tæks/Thuế nhập khẩu
Indirect taxɪndəˈrekt/ /tæks/Thuế gián thu
Land & housing tax, land rental charges/lænd & ˈhaʊzɪŋ tæks, lænd ˈrɛntl ˈʧɑːʤɪz/thuế nhà đất, phí thuê đất
License tax/ˈlaɪsns/ /tæks/Thuế môn bài
Natural resources tax/ˈnætʃrəl/ /ˈriːsɔːrs/ /tæks/Thuế tài nguyên
Personal income tax/ˈpɜːrsənl/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/ Thuế thu nhập cá nhân
Registration tax/ˌredʒɪˈstreɪʃn/ /tæks/Thuế trước bạ
Special consumption tax/ˈspeʃl/ /kənˈsʌmpʃn/  /tæks/Thuế tiêu thụ đặc biệt
Tax rate/tæks/ /reɪt/Thuế suất
Value added tax (VAT)/ˌvæljuː ˌædɪd ˈtæks/Thuế giá trị gia tăng

Có thể bạn quan tâm: [Tổng hợp] 5000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề

Từ vựng chuyên ngành Kế toán về vốn & tiền tệ

Từ vựng chuyên ngành Kế toán về vốn & tiền tệ
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Authorized capital/ˈɔːθəraɪzdˈkæpɪtl/Vốn điều lệ
Break-even point/ˈbreɪk iːvn/ /pɔɪnt/Điểm hòa vốn
Calls in arrear/kɔlz ɪn əˈɹɪə/Vốn trả sau
Called-up capital/ˈkɔːl ʌp/ /ˈkæpɪtl/Vốn đã gọi được
Capital/ˈkæpɪtl/Vốn
Capital expenditure/ˈkæpɪtl/ /ɪkˈspendɪtʃər/Chi phí vốn
Capital redemption reserve /ˈkæpɪtl/ /rɪˈdempʃn/ /rɪˈzɜːrv/Quỹ dự trữ hoàn vốn
Cash book/kæʃ bʊk/Sổ sách tiền mặt
Cash discounts/kæʃ dɪˈskaʊnts/Chiết khấu tiền mặt
Cash flow statement/kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/Báo cáo lưu chuyển tiền mặt
Equity/ˈekwəti/Vốn chủ sở hữu
Fixed assets /fɪkst ˈæˌsɛts/Tài sản cố định
Fixed capital/fɪkst/ /ˈkæpɪtl/Vốn cố định
Invested capital/ɪnˈvɛstəd ˈkæpətəl/Vốn đầu tư
Issued capital/ˈɪʃuː/  /ˈkæpɪtl/Vốn phát hành
Paid-in capital/peɪd/ /ɪn/ /ˈkæpɪtl/Vốn góp
Stockholders equity/ˈstɑːkhəʊldər/ /ˈekwəti/Vốn cổ đông
Uncalled capital/ənˈkɔld ˈkæpətəl/Vốn chưa kêu gọi
Working capital/ˈwɜːrkɪŋ/ /ˈkæpɪtl/Vốn lưu động

Từ vựng chuyên ngành kế toán về bảng cân đối kế toán & báo cáo tài chính

Từ vựng chuyên ngành kế toán về bảng cân đối kế toán & báo cáo tài chính
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bookkeeping/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/Ghi sổ
Cash flow statement/ˈkæʃ kaʊ/ /ˈsteɪtmənt/Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Costs of goods sold/ˈsteɪtmənt/ /ʌv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Chi phí hàng bán
Current Liabilities/ˈkʌrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/Nợ ngắn hạn
Drawing accounts/ˈdrɔːɪŋ əˈkaʊnts/Tài khoản rút tiền
Expense/ɪkˈspens/Chi phí
Financial report/faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːt/Báo cáo tài chính
Notes to the financial statements/nəʊt/ /tu/ /ðə/  /faɪˈnænʃl/ /ˈsteɪtmənt/Bản thuyết minh báo cáo tài chính
Owner Equity/ˈəʊnər ˈɛkwɪti/Vốn chủ sở hữu
Profit/ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận
Revenue/ˈrevənuː/Doanh thu
Revenue deductions/ˈrevənuː/ /dɪˈdʌkʃn/Các khoản giảm trừ doanh thu
Statement of income/ˈsteɪtmənt/ /əv/ /ˈɪnkʌm/Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Xem thêm:

Mẫu báo cáo tài chính bằng tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất

Xem thêm: Trọn bộ 200+ từ vựng tiếng Anh thương mại cơ bản

Một số từ vựng chuyên ngành kế toán thông dụng khác

Một số từ vựng chuyên ngành kế toán thông dụng khác
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Cheques/tʃek/Chi phiếu, tấm séc
Clock cards/klɑk kɑrdz/Thẻ bấm giờ
Directors/dəˈrɛktərz/Hội đồng quản trị
Dishonored cheques/dɪˈsɑnərd tʃek/Chi phiếu/tấm séc bị từ chối
Dividends /ˈsteɪtmənt/ /ʌv/ /ɡʊdz/ /səʊld/Chi phí hàng bán
Equivalent units/ɪˈkwɪvələnt ˈjunəts/Đơn vị tương đương
Equivalent unit cost/ɪˈkwɪvələnt ˈjunət kɑs/Giá thành đơn vị tương đương
Errors/ˈɛrərz/Lỗi
First call/fɜrst kɔl/Cuộc gọi đầu tiên
Fixed expenses/fɪkst ɪkˈspɛnsəz/Chi phí cố định
General ledger/ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər/Sổ cái
General reserve/ˈʤɛnərəl rɪˈzɜrv/Quỹ dự trữ
Goods stolen/gʊdz ˈstoʊlən/Hàng bị đánh cắp
Goodwill/ˈgʊˈdwɪl/Uy tín
Gross loss/groʊs lɔs/Lỗ gộp
Gross profit/groʊs ˈprɑfət/Lãi gộp
Gross profit percentage/groʊs ˈprɑfət pərˈsɛntəʤ/Tỷ suất của lãi gộp
Historical cost /hɪˈstɔrɪkəl kɑst/Chi phí lịch sử
Horizontal accounts/ˌhɔrəˈzɑntəl əˈkaʊnts/Báo cáo quyết toán chữ T
Impersonal accounts/ɪmˈpɜrsənəl əˈkaʊnts/Tài khoản để tính phí thanh toán
Imprest systems/ˈɪmprest ˈsɪstəmz/Chế độ tạm ứng
Income tax/ˈɪnˌkʌm tæks/Thuế thu nhập cá nhân

Từ vựng chuyên ngành Kế toán thường dùng khi làm việc với ngân hàng

Từ vựng chuyên ngành Kế toán thường dùng khi làm việc với ngân hàng
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Account holder/əˈkaʊnt ˈhəʊldə/Chủ tài khoản
Accounts payable/əˈkaʊnts ˈpeɪəbᵊl/Tài khoản nợ phải trả
Accounts receivable/əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbᵊl/Tài khoản phải thu
Amortization/əˌmɔːtɪˈzeɪʃᵊn/Khấu hao
Arbitrage/ˈɑːbɪtrɪʤ/Kiếm lời từ chênh lệch
Bond/bɒnd/Trái phiếu
Boom/buːm/Tăng mạnh về giá
Card holder/kɑːd ˈhəʊldə/Chủ thẻ
Cash basis/kæʃ ˈbeɪsɪs/Thực thu – thực chi
Certificate of deposit/səˈtɪfɪkɪt ɒv dɪˈpɒzɪt/Chứng chỉ tiền gửi
Cost of capital/kɒst ɒv ˈkæpɪtl/Chi phí vốn
Crossed cheque/krɒst ʧɛk/Séc thanh toán bằng chuyển khoản
Debit balance/ˈdɛbɪt ˈbæləns/Số dư nợ
Debt/dɛt/Khoản nợ
Deficit/ˈdɛfɪsɪt/Thâm hụt
Deposit money/dɪˈpɒzɪt ˈmʌni/Tiền gửi
Depreciation/dɪˌpriːʃɪˈeɪʃᵊn/Sự giảm giá
Dividend/ˈdɪvɪdɛnd/Lãi cổ phần
Letter of authority/ˈlɛtər ɒv ɔːˈθɒrəti/Thư ủy nhiệm
Statement/ˈsteɪtmənt/Sao kê (tài khoản)
Treasury bill/ˈtrɛʒᵊri bɪl/Kỳ phiếu kho bạc
Treasury stock/ˈtrɛʒᵊri stɒk/Cổ phiếu ngân quỹ

Từ vựng chuyên ngành Kế toán quản trị trong tiếng Anh

Từ vựng chuyên ngành Kế toán quản trị trong tiếng Anh
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accounting/əˈkaʊntɪŋ/Kế toán
Auditing/ˈɔːdɪtɪŋ/Kiểm toán
Certified public accountant (cpa)/ˈsɜːtɪfaɪd ˈpʌblɪk əˈkaʊntənt (cpa)/Kế toán viên công chứng
Corporate income tax/ˈkɔːpərɪt ˈɪnkʌm tæks/Thuế doanh nghiệp
Expenses for financial activities/ɪksˈpɛnsɪz fɔː faɪˈnænʃəl ækˈtɪvətiz/Chi phí hoạt động tài chính
Financial ratios/faɪˈnænʃəl ˈreɪʃɪəʊz/Các chỉ số tài chính
General and administrative expenses/ˈʤɛnərəl ænd ədˈmɪnɪstrətɪv ɪksˈpɛnsɪz/Chi phí điều hành doanh nghiệp
Historical cost principle/hɪsˈtɒrɪkəl kɒst ˈprɪnsəpl/Nguyên tắc giá gốc
Issued capital/ˈɪʃuːd ˈkæpɪtl/Vốn phát hành
Long-term borrowings/lɒŋtɜːm ˈbɒrəʊɪŋz/Vay dài hạn
Tangible fixed assets/ˈtænʤəbᵊl fɪkst ˈæsɛts/Tài sản cố định hữu hình

>> Xem thêm: 

Công thức và thuật ngữ cơ bản về chuyên ngành kế toán trong tiếng Anh

Công thức và thuật ngữ cơ bản về chuyên ngành kế toán trong tiếng Anh

Giá vốn hàng bán (Cost of goods sold or Cost of sales) = Purchase + Opening InventoryClosing Inventory

Mark-up profit rate (Tỷ lệ lợi nhuận) =(Sales Cost of goods sold) / Cost of goods sold

Income tax expense (Thuế thu nhập cá nhân) = Income tax rate x PBIT

Profit after tax (Thu nhập sau thuế) = PBIT Income tax expense

Gross profit (Lợi nhuận gộp) = Sales (Doanh thu) Cost of goods sold (Giá vốn hàng bán)

Margin profit rate (Biên lợi nhuận) = (Sales cost of goods sold) / Sales

Purchase = Closing Trade Payable (số dư nợ cuối kỳ) Opening Trade Receivable (số dư nợ đầu kỳ) + Cash paid to supplier (khoản tiền nợ phải trả nhà cung cấp) + Received Discount (khoản chiết khấu nhận được) + Contra between trade receivable and trade payable (bù trừ giữa nợ phải thu và nợ phải trả)

Carrying amount (giá trị còn lại) = Cost (Tổng chi phí) Accumulated depreciation (khấu hao lũy kế)

Annual depreciation (Khấu hao hàng năm) = Cost of assets residual value / The amount of years of use life

Cost of manufactured (Chi phí hàng hóa sản xuất) = Sum of production cost (Tổng chi phí sản xuất) + Opening Work in progress Closing Work in progress

>> Tham khảo thêm: Trọn bộ 240+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh

Các ký hiệu viết tắt trong chuyên ngành kế toán

Các ký hiệu viết tắt trong chuyên ngành kế toán
Ký hiệuViết đầy đủ
Nghĩa tiếng Việt
COGSCost Of Good SoldGiá vốn hàng bán
EBITEarning Before Interest And TaxLợi nhuận trước lãi vay và thuế
EBITDAEarnings Before Interest, Tax, Depreciation and AmortizationLợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
FIFOFirst In First OutPhương pháp nhập trước xuất trước
GAAPGenerally Accepted Accounting PrinciplesNguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
IASInternational Accounting StandardsChuẩn mực kế toán quốc tế
IASCInternational Accounting Standards CommitteeỦy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế
IFRSInternational Financial Reporting StandardsChuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
LIFOLast In First OutPhương pháp nhập sau xuất trước

Tài liệu học tiếng Anh kế toán hiệu quả

Để trau dồi kiến thức tiếng Anh chuyên ngành kế toán một cách hiệu quả, các bạn có thể tham khảo một số phương pháp học như sau:

Sử dụng sách, từ điển tiếng Anh chuyên ngành kiểm toán

Dưới đây là 3 cuốn sách tiếng Anh chuyên ngành kế toán PDF, cung cấp nguồn từ vựng chính thống, được các nhà xuất bản uy tín phát hành.

Học tiếng Anh qua các website

Hiện nay, có rất nhiều website cung cấp nguồn dữ liệu phong phú về tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Bạn có thể tham khảo:

Học tiếng Anh kế toán cùng ELSA Speech Analyzer

Nếu bạn thường xuyên bận rộn, khó sắp xếp thời gian để tham gia các khóa học hay “mò mẫm” nghiên cứu giáo trình, hãy luyện tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng ELSA Speech Analyzer. Đây là một trong những chương trình học tiếng Anh cho người đi làm tốt nhất hiện nay.

ELSA Speech Analyzer cung cấp kho bài học khổng lồ, với hơn 25.000 bài luyện tập, 290+ chủ đề tiếng Anh kinh doanh trong mọi ngành nghề, phòng ban. Đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành kế toán, tài chính, chứng khoán và các mẫu câu giao tiếp văn phòng.

Học tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng ELSA Speech Analyzer
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ, chi tiết nhất

Bài học tại ELSA Speech Analyzer đều được biên soạn dựa trên giáo trình chuyên sâu của Đại học Oxford. Bạn sẽ được trải nghiệm hệ thống bài tập từ cấp độ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho người mất gốc và mọi vị trí trong công ty.

Đồng thời, bạn có thể ôn luyện trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cùng từ điển ELSA thông minh. Thông qua những chủ đề thực tế, bạn sẽ giao tiếp và viết báo cáo kế toán, tài chính tiếng Anh dễ dàng hơn rất nhiều.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Ngoài ra, nhờ công nghệ A.I. tân tiến, ELSA Speech Analyzer có thể nhận diện giọng nói và chỉ ra lỗi sai phát âm trong từng âm tiết. Người dùng sẽ được hướng dẫn cách đọc đúng, nhả hơi, nhấn âm chuẩn bản ngữ.

 ELSA Speech Analyzer có thể nhận diện giọng nói và chỉ ra lỗi sai phát âm trong từng âm tiết
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán đầy đủ, chi tiết nhất

Chỉ cần 10 phút luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speech Analyzer, bạn đã có thể cải thiện trình độ tiếng Anh đến 40%. Đồng thời, phát triển kỹ năng ngoại ngữ một cách toàn diện, từ phát âm, nghe, dấu nhấn đến hội thoại, intonation.

Bài tập tiếng Anh kế toán có đáp án

Nối cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

1. Net profitA. Lợi nhuận gộp
2. Profit after corporate income taxB. Thặng dư vốn
3. General administration expensesC. Lợi nhuận ròng
4. Extraordinary expensesD. Chênh lệch tỷ giá
5. Gross profitE. Doanh thu từ buôn bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ
6. Short-term financial investmentsF. Khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
7. DividendG. Nhân viên kế toán
8. Revenue from sales of merchandises and services renderedH. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
9. Capital surplusI. Vốn góp
10. AccountantK. Chi phí bất thường
11. Paid-in capitalL. Chi phí quản lý chung
12. Exchange rate differencesM. Cổ tức

Đáp án:

1C7M
2H8E
3L9B
4K10G
5A11I
6F12D

Hy vọng rằng, những chia sẻ trong bài viết hôm nay của ELSA Speech Analyzer đã giúp bạn trau dồi được vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Đừng quên ghi chú vào sổ tay và luyện tập mỗi ngày để cải thiện hơn khả năng của mình bạn nhé!

Phỏng vấn tiếng Anh ngày càng phổ biến trong quy trình tuyển dụng của nhiều công ty. Dưới đây là 20+ câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh chuẩn nhất do ELSA Premium tổng hợp. Tham khảo ngay để tự tin thể hiện bản thân trước nhà tuyển dụng. 

Những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng khi xin việc

Tell me a little about yourself. (Hãy giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh)

Giới thiệu bản thân là câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn tiếng Anh. Đây là câu hỏi dùng để kiểm tra sự tự tin, nhiệt huyết cùng kỹ năng giao tiếp của ứng viên.

Câu trả lời mẫu phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

Hello. My name is Duong. I’m 20 years old and recently graduated from Foreign Trade University. My major is Logistics and I had an internship as a shipping agent at ONE shipping line last year. I would consider myself as a dynamic person and willing to accept new challenges. 

Xin chào. Tôi tên là Dương. Tôi 20 tuổi và vừa tốt nghiệp Đại học Ngoại Thương. Chuyên ngành của tôi là Logistics và tôi đã có một kỳ thực tập với tư cách là nhân viên vận chuyển tại ONE vào năm ngoái. Tôi tự nhận mình là một người năng động và sẵn sàng chấp nhận những thử thách mới.

Phỏng vấn tiếng Anh: Câu trả lời mẫu dành cho người đi làm

Hi. My name is Tung, and I’m 25 years old. I am excited to apply for the position of Marketing Manager. Regarding experience, I have 3 years working as a Digital Marketing Specialist and hold a degree in Integrated Marketing from University of Economics. I am eager to bring my skills and experience to this role and contribute to the success of the team. Thank you for considering my application.

Chào. Tôi tên là Tùng, 25 tuổi, ứng tuyển vào vị trí Giám đốc Marketing. Về kinh nghiệm, tôi có 3 năm làm việc trong lĩnh vực Digital Marketing và có bằng Marketing Tích hợp của Đại học Kinh tế. Tôi mong muốn mang các kỹ năng và kinh nghiệm của mình vào vai trò này và đóng góp vào sự thành công của công ty. Cảm ơn đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi.

Graduate fromTốt nghiệp từ …
Major Chuyên ngành
Internship Thực tập
Dynamic Năng động
Hold a degree inCó bằng cấp ở … (chuyên ngành)

Đọc thêm:

Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng khi xin việc

What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Trong buổi phỏng vấn tiếng Anh, một câu hỏi quan trọng mà không thể bỏ qua là “Điểm mạnh của bạn là gì?” Mục đích của nhà tuyển dụng là muốn biết các thế mạnh của ứng viên có giúp ích gì trong công việc không nếu bạn trúng tuyển.

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp

Đọc thêm: 

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

My key strength would be problem solving, which has been developed through years of working in many dynamic environments. I am also an experienced team-player, which enables me to work well with others and effectively communicate ideas. I am confident that these strengths will be valuable in this role.

Điểm mạnh chính của tôi là khả năng giải quyết vấn đề, vốn đã được phát triển qua nhiều năm làm việc trong nhiều môi trường năng động. Tôi cũng là một người có kinh nghiệm làm việc nhóm, điều này cho phép tôi làm việc tốt với những người khác và truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Tôi tự tin rằng những điểm mạnh này sẽ có giá trị trong vai trò này.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

I am a highly motivated individual with a strong ambition to achieve my goals. Throughout my training, education, and work experience, I have consistently set and met targets, driving myself to work hard and succeed. As I continue to strive towards personal and professional growth, I am seeking new opportunities to further develop my skills and capabilities.

Tôi là một người có nhiều động lực và tham vọng cao với mong muốn đạt được những mục tiêu đã đặt ra. Qua quá trình học tập, đào tạo và kinh nghiệm làm việc, tôi luôn tự đặt ra những mục tiêu và hoàn thành chúng, thúc đẩy bản thân làm việc chăm chỉ để đạt được thành công. Với sự khát khao phát triển bản thân, tôi đang tìm kiếm những cơ hội mới để nâng cao kỹ năng và khả năng của mình.

Từ vựng quan trọng phỏng vấn tiếng Anh – Vocabulary

Problem solvingKỹ năng giải quyết vấn đề
DevelopPhát triển
Team-playerNgười làm việc nhóm
MotivateThúc đẩy, động lực
AmbitionTham vọng
StrivePhấn đấu

What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Câu hỏi này thường được sử dụng như một cái bẫy trong phỏng vấn tiếng Anh. Nếu quá thành thật về khuyết điểm của bản thân, bạn có thể bị mất điểm. Vì vậy, hãy khéo léo chọn những điểm yếu không quá ảnh hưởng đến công việc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

During my college years, I struggled with procrastination, which impacted my productivity. However, I quickly recognized this issue and have been actively working to overcome it by prioritizing tasks and completing them well ahead of deadlines.

Trong thời gian học đại học, tôi luôn đấu tranh với bản thân trong việc trì hoãn công việc, dẫn đến hiệu suất làm việc của mình giảm sút. Tuy nhiên, tôi nhanh chóng nhận ra vấn đề này và đã tích cực nỗ lực để khắc phục bằng cách ưu tiên xử lý công việc và hoàn thành chúng trước thời hạn.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

One trait I am always working to improve is nitpicking. However, I have taken steps to address this weakness by trying to look at the bigger picture of everything. Overall, I believe that my strengths far outweigh any weaknesses. I am committed to continuous improvement in all areas of my work.

Một đặc điểm mà tôi luôn cố gắng cải thiện là việc quá chú ý đến tiểu tiết. Tuy nhiên, tôi đã thực hiện các bước để giải quyết điểm yếu này bằng cách cố gắng nhìn vào bức tranh toàn cảnh hơn về mọi thứ. Nhìn chung, tôi tin rằng điểm mạnh của mình có thể bù đắp vào điểm yếu đó. Tôi cam kết không ngừng cải thiện trong mọi lĩnh vực công việc của mình.

>> Tham khảo thêm: 

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Trait Đặc điểm
Nitpicking Quá chú ý đến chi tiết
Look at the bigger pictureNhìn toàn cảnh
StruggleĐấu tranh
ProcrastinationSự trì hoãn
Những câu hỏi và cách trả lời phỏng vấn tiếng Anh

What are your short term goals? (Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)

Đối với câu hỏi này, ứng viên cần phải trả lời tập trung vào các mục tiêu cụ thể mà bạn muốn đạt được trong vòng một năm. Những mục tiêu này nên thực tế, khả thi và có liên quan đến công việc và vị trí mà bạn đang ứng tuyển.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

My short-term goal is to secure a position that allows me to leverage my existing knowledge and skill set. I am eager to contribute to the continued success and expansion of the organization I join.

Mục tiêu ngắn hạn của tôi là tìm kiếm một vị trí làm việc cho phép tôi áp dụng những kiến thức và sở trường hiện có của mình. Tôi muốn đóng góp vào sự phát triển và thành công của công ty mà tôi làm việc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

In the short term, my main goal is to contribute to the success of the team and learn as much as possible about the company and the role. Specifically, I hope to work with various team members from different backgrounds, which will help me to build my skills and grow within the company. I am excited for the opportunity to take on new challenges and make a meaningful contribution to the team.

Trước mắt, mục tiêu chính của tôi là đóng góp vào sự thành công của phòng ban và tìm hiểu càng nhiều càng tốt về công ty và công việc. Cụ thể, tôi hy vọng được làm việc với nhiều thành viên trong nhóm với nhiều kinh nghiệm khác nhau. Điều này sẽ giúp tôi xây dựng các kỹ năng của mình và phát triển trong công ty. Tôi rất hào hứng với cơ hội đảm nhận những thử thách mới và đóng góp ý nghĩa cho nhóm.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Take on new challengesĐón nhận những thử thách mới
Make a meaningful contributionCó những đóng góp ý nghĩa
LeverageTận dụng
ExpansionSự bành trướng, mở rộng

>> Xem thêm: 

What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh về mục tiêu dài hạn thường khiến nhiều ứng viên lúng túng vì nhiều khi bạn chưa biết rõ trong vòng 5-10 năm tới mình sẽ phát triển như thế nào. Tuy nhiên, câu hỏi này là để bộ phận tuyển dụng nhân sự đánh giá xem ứng viên đã xác định được mục tiêu hướng đến và lộ trình phát triển hay chưa. Những bạn có mục tiêu rõ ràng và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu đó sẽ được nhà tuyển dụng đánh giá cao hơn.

>> Tham khảo thêm: 

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

In 10 years, I aspire to become a Front Office Manager, and I am committed to putting in the necessary effort to make this goal a reality. I am determined to make a meaningful impact and carve out a unique career path that fills me with pride and satisfaction.

Trong vòng 10 năm tới, tôi muốn trở thành Trưởng phòng Lễ tân và sẵn sàng nỗ lực để đạt được mục tiêu này. Tôi quyết tâm tạo ra một ảnh hưởng ý nghĩa và khởi động một sự nghiệp độc đáo, đem lại cho mình niềm tự hào và hạnh phúc.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho người đi làm

In the long term, I aspire to become a skilled Marketing Manager. I am committed to developing my skills and taking on new challenges in order to reach these goals. Specifically, I hope to make many impactful marketing campaigns and compete with other talented marketers, which will help me to continue to grow and progress in my career

Về lâu dài, tôi mong muốn trở thành một Giám đốc Marketing giỏi. Tôi cam kết phát triển các kỹ năng của mình và chấp nhận những thử thách mới để đạt được những mục tiêu này. Cụ thể, tôi hy vọng sẽ thực hiện nhiều chiến dịch Marketing có sức ảnh hưởng và cạnh tranh với nhiều Marketer tài năng khác, điều này sẽ giúp tôi tiếp tục phát triển và thăng tiến trong sự nghiệp của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Aspire Mong muốn
ImpactfulCó ảnh hưởng lớn
Progress in my careerPhát triển sự nghiệp
EffortNỗ lực
Carve outTạo ra
Bộ câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cơ bản

Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)

Khi bạn gặp câu hỏi này khi phỏng vấn tiếng Anh thì nhà tuyển dụng đang muốn biết khả năng của ứng viên trong việc đối mặt và xử lý áp lực trong các tình huống công việc khó khăn. Các công ty đều mong muốn nhân viên của mình có khả năng làm việc dưới áp lực và có trách nhiệm cao để có thể xử lý được khối lượng công việc lớn. Vì vậy, cách trả lời tốt nhất là cho câu hỏi này là bạn hoàn toàn có thể làm việc hiệu quả dưới môi trường có áp lực cao.

>> Có thể bạn quan tâm:

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I would say yes. I am capable of working under pressure. In fact, I thrive in fast-paced environments and have demonstrated my ability to remain focused and productive in high-pressure situations. I have experience working on tight deadlines and managing priorities, and I am always looking for ways to improve my efficiency. 

Tôi nghĩ là có. Tôi có khả năng làm việc dưới áp lực. Trên thực tế, tôi phát triển mạnh trong môi trường năng động. Và đã chứng tỏ khả năng duy trì sự tập trung và hiệu quả của mình trong các tình huống áp lực cao. Tôi có kinh nghiệm làm việc với những hạn chót sát sao và quản lý nhiều đầu việc. Đồng thời tôi luôn tìm cách cải thiện hiệu quả của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Capable of Có khả năng
Thrive Phát triển
Fast-paced environmentMôi trường năng động
High-pressure Áp lực cao
DeadlinesHạn chót (làm việc)

Why are you leaving your job? (Tại sao bạn rời bỏ công việc cũ?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này không dành cho các bạn sinh viên mới ra trường và đây là việc làm đầu tiên. Tuy nhiên, nếu bạn là người đã có kinh nghiệm, thì nhà tuyển dụng đang muốn biết lý do bạn nghỉ việc.

Trong trường hợp bạn chủ động xin nghỉ, đừng nói những điều tiêu cực về nơi làm việc hay sếp cũ. Thay vào đó, ứng viên hãy nêu ra các kỳ vọng về một công việc tốt trong tương lai.

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh - Why are you leaving your job?

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I left my current job because I seek new opportunities to grow and develop my skills. While I have learned a lot in my current role, I think my old company only allows me to take on a limited scope of work. I want to try out different tasks at a bigger organization to explore my utmost ability

Tôi rời công việc hiện tại vì tôi tìm kiếm cơ hội mới để phát triển và phát triển các kỹ năng của mình. Mặc dù tôi đã học được rất nhiều điều trong vai trò hiện tại, nhưng tôi nghĩ rằng công ty cũ chỉ cho phép tôi đảm nhận một phạm vi công việc hạn chế. Tôi muốn thử các nhiệm vụ khác nhau tại một tổ chức lớn hơn để khám phá khả năng tối đa của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Scope of workPhạm vi công việc
Explore my utmost abilityTìm hiểu khả năng mới của bản thân

Why do you want this job? (Tại sao bạn muốn công việc này?)

Đây là một cơ hội tốt để bạn có thể cho nhà tuyển dụng thấy những gì bạn đã tìm hiểu về công việc và công ty trước khi ứng tuyển. Hãy thể hiện mong muốn được làm việc và cống hiến hết mình đối với công việc.

>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng và hữu ích khi giao tiếp trong công việc

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am excited about this job because it aligns well with my skills and experience. In addition, I am impressed by the company’s achievements, and I am eager to be part of a company that is dedicated to creating meaningful impacts on society. 

Tôi hào hứng với công việc này vì nó phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của tôi. Ngoài ra, tôi rất ấn tượng với những thành tựu của công ty và tôi mong muốn được trở thành một phần của công ty tận tâm tạo ra những tác động có ý nghĩa đối với xã hội.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Align Liên quan, phù hợp
To be impressedBị ấn tượng
AchievementThành tựu
DedicateTận tụy, tận tâm
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp - Why do you want this job?

Why should I hire you? (Điều gì khiến tôi nên tuyển dụng bạn?)

Đây là thời điểm để ứng viên khẳng định lại thế mạnh của bản thân một lần nữa và thể hiện sự phù hợp với công việc cũng như môi trường của công ty với nhà tuyển dụng. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I think that I have the necessary skills, experience, and attitude to excel in this role and make a positive impact on the company. I have several years of experience in this field. In addition to my technical skills, my soft skills such as teamwork and communication enable me to work well with others. Lastly, I am confident that I can bring value to the company in this role.

Tôi nghĩ rằng tôi có những kỹ năng, kinh nghiệm và thái độ cần thiết để hoàn thành xuất sắc vai trò này và tạo ra tác động tích cực cho công ty. Tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Ngoài các kỹ năng chuyên môn, các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và giao tiếp giúp tôi làm việc tốt với người khác. Cuối cùng, tôi tự tin rằng mình có thể mang lại giá trị cho công ty trong vai trò này.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Technical skillKỹ năng chuyên môn
Soft skillKỹ năng mềm
Communication enableKhả năng giao tiếp

What do you know about us? (Bạn biết gì về công ty chúng tôi?)

Với câu hỏi này trong phỏng vấn tiếng Anh, bạn nên thể hiện kiến thức của mình về công ty. Cụ thể, hãy nói về những thành tựu, sứ mệnh của công ty. Và những điểm nổi bật của công ty trên thị trường.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I have done extensive research on your organization and I am impressed by your achievements. From what I understand, your company is committed to creating meaningful impacts on society. Moreover, I also get to know that your company is a long-term partner of many reputable multinational enterprises. 

Tôi đã tìm hiểu kỹ về công ty của bạn và tôi rất ấn tượng với những thành tựu mà công ty đã đạt được. Theo những gì tôi biết, công ty của bạn cam kết tạo ra những việc có ý nghĩa đối với xã hội. Hơn nữa, tôi cũng được biết đến quý công ty là đối tác lâu dài của nhiều doanh nghiệp đa quốc gia có uy tín.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Extensive researchTìm hiểu kỹ
Partner Đối tác
Reputable Uy tín, nổi tiếng
Những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thông dụng - What do you know about us?

Do You Manage Your Time Well? (Bạn có biết cách quản lý tốt thời gian không?)

Đối với câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, nhà tuyển dụng đang muốn biết khả năng sắp xếp công việc của bạn và cách phân bổ thời gian để hoàn thành tốt công việc, không bị trễ deadline. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

In order to be productive and efficient, I have developed a habit of planning out my tasks for the entire week. This helps me stay focused and on track with my priorities. As a result, I am able to manage my time well and get things done in a timely manner. 

Để có thể làm việc năng suất và hiệu quả, tôi đã phát triển thói quen lên kế hoạch cho các công việc của mình trong suốt cả tuần. Điều này giúp tôi tập trung và làm theo đúng những công việc ưu tiên của mình. Nhờ đó, tôi có thể quản lý thời gian của mình tốt và hoàn thành các công việc đúng thời hạn.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

ProductiveNăng suất
EfficientHiệu quả
Planning out Lên kế hoạch
On track withĐi đúng hướng

Tell Me About A Time You Made A Mistake? (Hãy nói về một lần mắc lỗi của bạn)

Để trả lời tốt câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, bạn cần phải luôn thể hiện rằng bạn luôn sẵn sàng chịu mọi trách nhiệm về các thất bại hoặc lỗi lầm mà bản thân gây ra, không được đổ lỗi cho người khác.

Lưu ý: Tránh nói về các lỗi lầm khiến nhà tuyển dụng cảm thấy bạn thiếu cẩn trọng và không được chọn một vấn đề chung mà bất cứ ai cũng gặp phải.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I was assigned a project with a one-week deadline. While I grasped the overall concept, I misunderstood a specific section. Unfortunately, upon submitting the project, my manager informed me of errors that had been made due to my misinterpretation. In retrospect, I realize that I made the mistake of assuming instead of seeking clarification on the matter. This experience taught me the valuable lesson of not assuming and to always seek clarification to ensure accuracy in my work.

Tôi từng được giao một dự án phải hoàn thành trong vòng một tuần. Tôi đã hiểu được tổng thể dự án nhưng tôi hiểu sai một phần nhỏ. Sau khi hoàn thành dự án, người quản lý đã nói với tôi rằng dự án không được hoàn thiện đúng như yêu cầu. Tôi đã thực sự mắc sai lầm khi tự hiểu sai vấn đề thay vì hỏi để xác nhận lại. Qua đó, tôi đã học được bài học quý giá về việc không nên tự giả định và phải luôn luôn hỏi để đảm bảo tính chính xác trong công việc của mình.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

AssignGiao phó
GraspNắm bắt
SectionPhần
MisinterpretationSự giải thích sai
In retrospectKhi nhìn lại
AssumingGiả định
ClarificationLàm rõ
AccuracySự chính xác
Phỏng vấn tiếng Anh - Tell Me About A Time You Made A Mistake?

If you could change one thing about your personality, what would it be and why? (Nếu bạn có thể thay đổi một điều về tính cách của bạn, thì đó là gì và tại sao?)

Đây là một cách hỏi khác về điểm yếu của ứng viên. Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này của nhà tuyển dụng rất khéo léo vì đã gợi ý sẵn những điều mà ứng viên cần phải trả lời.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I tend to become easily frustrated with individuals who lack a strong work ethic. However, I recognize that individuals have varying work styles and habits. Therefore, if there is one thing I could change, it would be to cultivate greater understanding and empathy towards others.

Tôi thường cảm thấy dễ bực bội với những người không làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tôi nhận ra rằng mỗi người có phong cách làm việc và thói quen khác nhau. Vì vậy, nếu có điều gì tôi có thể thay đổi, tôi muốn mình sẽ thông cảm và đồng cảm hơn với người khác.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

FrustratedBực bội
CultivateTu dưỡng
EmpathySự đồng cảm

What does success mean to you? (Theo bạn thành công có nghĩa là gì?)

Ở câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn biết bạn đánh giá sự thành công của mình qua tiêu chí như thế nào.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

In my opinion, if you accomplish your desired goals and are happy with the outcome, that is success. 

Theo quan điểm của tôi, nếu bạn đạt được những mục tiêu mà mình mong muốn và cảm thấy hài lòng với kết quả hiện tại, thì đó chính là thành công. 

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

OpinionQuan điểm
AccomplishHoàn thành
OutcomeKết quả

How do you make important decisions? (Bạn thường quyết định những việc quan trọng như thế nào?)

Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này sẽ giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn rõ hơn về phương pháp làm việc của bạn. Cách bạn đưa ra quyết định có thể phản ánh phần nào tính cách của bạn, bao gồm tính cẩn thận và sự tỉ mỉ hoặc vội vàng, cẩu thả.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

Critical decisions are typically based on both knowledge obtained through information and wisdom gained from experience. In my approach, I collect and analyze all the available information and then apply my past experiences to the decision-making process. With this powerful combination of skills, I am confident in my ability to make sound and appropriate decisions when it matters most.

Các quyết định quan trọng thường được đưa ra dựa trên kiến thức thông qua các tin tức và bằng sự khôn ngoan thông qua kinh nghiệm. Phương pháp của tôi là tập hợp và phân tích tất cả thông tin có sẵn, sau đó áp dụng các kinh nghiệm của mình vào quá trình ra quyết định. Với sự kết hợp mạnh mẽ này, tôi tự tin vào khả năng đưa ra các quyết định đúng đắn và phù hợp khi cần thiết.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

WisdomSự khôn ngoan
AnalyzePhân tích
CombinationSự kết hợp
AppropriatePhù hợp
Câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh và cách trả lời chuẩn nhất

What extracurricular activities were you involved in? (Bạn đã tham gia các hoạt động ngoại khóa gì?)

Đây là câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cho sinh viên mới ra trường. Tham gia các hoạt động ngoại khóa có thể giúp bạn phát triển kỹ năng mềm và kiến thức bên ngoài giáo trình. Để tăng cơ hội tuyển dụng, bạn nên chia sẻ với nhà tuyển dụng về những kỹ năng mà bạn đã học được từ các hoạt động này.

Câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh dành cho sinh viên mới ra trường

I used to participate in volunteer activities when I was in college. I was once the organizer of the “Flower Sale Fundraiser” program to support underprivileged people in the highlands.

Tôi đã tham gia vào các hoạt động tình nguyện khi còn học đại học. Tôi từng là người tổ chức chương trình “Bán Hoa Gây Quỹ” để ủng hộ những đồng bào miền cao, có hoàn cảnh khó khăn.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

VolunteerTình nguyện
FundraiserNhà gây quỹ
UnderprivilegedThiệt thòi, khó khăn

How would people around describe you? (Những người xung quanh nói về bạn như thế nào?)

Nhà tuyển dụng có thể đánh giá một ứng viên thông qua nhận xét của người khác, giúp họ đưa ra những ý kiến khách quan và mang tính thực tế hơn.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

People around me often describe me as highly responsible. When our group of friends needed to coordinate an activity, they frequently looked to me for guidance and support.

Những người xung quanh thường miêu tả tôi là một người rất trách nhiệm. Khi nhóm bạn của chúng tôi cần phối hợp cho một hoạt động, họ luôn tin tưởng và dựa vào tôi.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

ResponsibleTrách nhiệm
CoordinateHợp tác, phối hợp
FrequentlyThường xuyên

How long do you plan on staying with this company? (Bạn dự tính sẽ làm cho công ty chúng tôi trong bao lâu?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Một câu hỏi khác quen thuộc trong buổi phỏng vấn tiếng Anh mà hầu hết các nhà tuyển dụng sẽ đề cập đến để đánh giá dự định gắn bó lâu dài của bạn với công ty.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am committed to contributing to the success of the company in the long term. While I cannot predict the future, I could see myself working for the organization for 1 year or more if allowed. 

Tôi cam kết đóng góp vào sự thành công của công ty trong dài hạn. Mặc dù tôi không thể đoán trước được tương lai, nhưng tôi có thể thấy mình sẽ làm việc cho tổ chức trong 1 năm hoặc hơn nếu được phép.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Commit toCam kết
Predict the futureDự đoán tương lai

What kind of salary do you expect? (Bạn kỳ vọng mức lương bao nhiêu cho công việc này?) – Phỏng vấn tiếng Anh

Đây là một câu hỏi quan trọng trong phỏng vấn tiếng Anh. Bạn nên đề xuất một mức lương tương xứng với năng lực bản thân. Không nên quá ngần ngại chia sẻ với nhà tuyển dụng mức lương mà bạn mong muốn. 

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

I am open to discussing salary. And I hope that the salary for this position will be commensurate with my experience and qualifications. To me, a salary rate of 1000 – 1100 USD would be great.

Tôi sẵn sàng thảo luận về mức lương. Và tôi hy vọng rằng mức lương cho vị trí này sẽ tương xứng với kinh nghiệm và trình độ của tôi. Đối với tôi, mức lương 1000 – 1100 USD sẽ rất tuyệt.

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

To be open toThoải mái, sẵn sàng
Salary Mức lương
Commensurate withTương xứng với

Do you have any questions for me/us? (Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi không) – Phỏng vấn tiếng Anh

Đây là câu hỏi được dùng để kết thúc bài phỏng vấn tiếng Anh. Tuy nhiên, không nên hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn. Hãy dùng cơ hội này để thể hiện sự quan tâm của bạn đối với doanh nghiệp.

Mẫu câu trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh

What kind of projects would I be working on if I were to be offered the job? 

(Nếu được tuyển dụng, tôi sẽ được tham gia những dự án như thế nào?)

Does the company offer in-house training to staff? 

(Công ty có những buổi đào tạo cho nhân viên không?)

Từ vựng quan trọng – Vocabulary meaning

Project Dự án
TrainingĐào tạo

Đọc thêm: Review bộ tài liệu Cambridge Vocabulary For IELTS đầy đủ nhất 2023

Hội thoại phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

Câu hỏi và trả lời phỏng vấn tiếng AnhDịch nghĩa
JennieGood morning, Rose. I’m JennieChào buổi sáng, Rose. Tôi tên là Jennie
RoseGood morning.Chào buổi sáng.
JennieNice to meet you. How are you doing today? Rất vui được gặp bạn. Hôm nay bạn như thế nào?
RoseI’m doing well, and you?Tôi rất tốt. Còn bạn thì sao?
JennieGood, thanks. Rose, let’s start the interview now. Are you ready?Rất ổn, cảm ơn bạn. Rose, chúng ta sẽ bắt đầu buổi phỏng vấn bây giờ. Bạn sẵn sàng chưa?
RoseYeah, sure.Vâng, chắc chắn rồi
JennieTo begin, I’d like to introduce myself as the manager of the marketing department at TOS Group. Currently, we have an available position and are actively conducting interviews to fill it promptly.Để bắt đầu, tôi muốn giới thiệu bản thân là người quản lý của phòng marketing tại TOS Group. Hiện tại, chúng tôi đang có một vị trí trống và đang tiến hành phỏng vấn để tìm người cho vị trí đó trong thời gian sớm nhất.
RoseCertainly, I came across the job opening on your website and I believe that I possess the necessary qualifications for the position.Vâng, tôi đã đọc thông tin về vị trí này trên trang web của công ty bạn và tôi tin rằng mình có những năng lực cần thiết cho vị trí này.
JennieGreat. What qualities or experiences do you possess that make you a strong candidate for our company?Tuyệt vời. Vậy bạn sở hữu những phẩm chất hay kinh nghiệm nào khiến bạn trở thành ứng cử viên sáng giá cho công ty của chúng tôi?
RoseI hold a degree in Marketing from the University of Economics and have gained practical experience as an intern for 01 years as a Content Marketing. 

In 2022, I was recognized as one of the top 5 interns due to my exceptional contributions to the company.

I possess extensive knowledge in this area, which aligns with the necessary criteria mentioned in the job description.

Additionally, I am a diligent individual with a quick-learning aptitude. I possess excellent communication skills and enjoy collaborating with others to achieve common goals.
Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Đại học Kinh tế và đã có kinh nghiệm qua việc thực tập trong vòng 1 năm với vị trí Nhân viên Content.

Năm 2022, tôi được công nhận là một trong 5 thực tập sinh xuất sắc nhất có nhiều đóng góp lớn cho công ty.

Tôi có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực này, phù hợp với các tiêu chí cần thiết được đề cập trong thông tin tuyển dụng. 

Ngoài ra, tôi là một người chăm chỉ và có khả năng học nhanh. Tôi sở hữu kỹ năng giao tiếp tốt và thích làm việc nhóm để đạt được mục tiêu chung.
JennieSo, what are your short – term and long – term goals? Vậy, mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của bạn là gì?
RoseMy short – term goal within 6 months is to acclimate and assimilate into the company culture and work environment.

Moreover, I aim to proficiently fulfill the role of a content staff member. 

My long-term goal is to develop into a well-rounded marketer who can make significant contributions to the company and eventually become a manager in the marketing department.
Mục tiêu ngắn hạn trong 6 tháng của tôi là sẽ tập trung hòa nhập và thích nghi với môi trường làm việc và văn hóa công ty.

 Đồng thời, tôi mong muốn đạt hiệu suất làm việc tốt nhất cho vị trí nhân viên Content. 

Đối với mục tiêu dài hạn, tôi muốn trở thành một nhân viên Marketing đa năng, có thể đóng góp tốt nhất cho công ty và tiến lên trở thành quản lý trong bộ phận Marketing.
JennieWhat do you think makes you stand out from other candidates?Bạn nghĩ điều gì khiến bạn nổi bật so với các ứng viên khác?
RoseFirstly, I am highly confident that I possess the necessary skills to fulfill the job requirements of the company.

Moreover, I have developed a strong passion for marketing during my 1-year internship in the industry, and my interest in it has only grown over time.
 
I am dedicated to working extra hours to support marketing campaigns that require additional effort.
Trước tiên, tôi tự tin rằng mình có thể đáp ứng tốt các yêu cầu công việc của công ty. 

Hơn nữa, sau 1 năm làm thực tập sinh trong ngành marketing, tôi đã phát triển được niềm đam mê mãnh liệt với lĩnh vực này và sự yêu thích của tôi đối với nó càng ngày càng tăng.

 Tôi sẵn sàng làm việc thêm giờ để hỗ trợ cho các chiến dịch marketing cần sự nỗ lực bổ sung.
JennieDo you have any questions for me?Bạn có bất kỳ câu hỏi gì về công việc cho tôi không?
RoseNo, I am confident that I have a good understanding of the job requirements. I would appreciate the opportunity to work for your company.Tôi tự tin rằng mình đã hiểu rõ các yêu cầu của công việc. Tôi rất mong muốn được có cơ hội làm việc cho công ty của bạn.
JennieWe will conclude the interview at this point. It was a pleasure to meet you, and thank you for taking the time to come today.

I will inform you of the interview results within the next two days via email.
Vậy chúng ta sẽ kết thúc buổi phỏng vấn tại đây. Rất vui được gặp bạn. Cảm ơn bạn đã dành thời gian đến đây ngay hôm nay. 

Kết quả phỏng vấn tôi sẽ thông báo sớm nhất qua email của bạn trong 2 ngày tới
RoseThank you for giving me the opportunity to interview for the position of Content Marketing.

I wish your company continued growth and success. I look forward to hearing from you soon.
Vâng, cảm ơn vì bạn đã cho tôi cơ hội để phỏng vấn vị trí Content Marketing. 

Chúc Công ty bạn ngày càng phát triển. Mong sẽ nhận được phản hồi sớm từ bạn

Chuẩn bị gì để trả lời phỏng vấn tiếng Anh gây ấn tượng?

Trang phục lịch sự, phù hợp

Một bộ trang phục lịch sự giúp bạn tạo được ấn tượng đầu tiên tốt với nhà tuyển dụng. Điều này cho thấy sự tôn trọng và chuyên nghiệp của bạn, cũng như khả năng thích ứng với môi trường làm việc chuyên nghiệp.

>> Xem thêm: 

Đến buổi phỏng vấn đúng giờ

Tham gia phỏng vấn đúng giờ là một cách thể hiện bản thân là người chuyên nghiệp. Cũng như thể hiện sự tôn trọng của ứng viên đối với nhà tuyển dụng. Nếu đến muộn trong buổi phỏng vấn, bạn sẽ hoàn toàn mất điểm và có nguy cơ bị từ chối ngay từ đầu buổi phỏng vấn tiếng Anh. 

Tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển

Luôn tìm hiểu kỹ về công ty trước khi đến buổi phỏng vấn tiếng Anh, bởi bạn sẽ thường được hỏi về vấn đề này trong phỏng vấn. Ngoài ra, biết nhiều về sứ mệnh, lịch sử của công ty cũng thể hiện sự thiện chí và mong muốn có được công việc của bạn đối với nhà tuyển dụng. 

Chuẩn bị kiến thức phù hợp với vị trí ứng tuyển 

Chuẩn bị kiến thức liên quan đến vị trí ứng tuyển trước khi phỏng vấn là rất cần thiết vì nó giúp bạn có thể trả lời các câu hỏi một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, nếu bạn có thể đưa ra những câu trả lời thấu đáo về vị trí công việc và công ty, bạn có thể cho thấy sự quan tâm và nghiêm túc với công việc này. 

>> Xem thêm: Tiếng Anh văn phòng: Tổng hợp từ vựng, mẫu câu và cách học hiệu quả

Luyện tập trước buổi phỏng vấn tiếng Anh

Luyện tập trước khi phỏng vấn rất quan trọng vì nó giúp bạn tránh được những tình huống khó xử và cải thiện khả năng thuyết trình, giao tiếp của mình. Nếu bạn đã chuẩn bị trước và luyện tập đầy đủ, bạn sẽ tự tin và dễ dàng trả lời các câu hỏi của nhà tuyển dụng. 

Luyện tập phỏng vấn tiếng Anh với ELSA Premium

ELSA Premium chính là một gói học không thể bỏ qua đối với bất cứ ai mong muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh. Đặc biệt, bạn có thể luyện tập phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh qua tính năng ELSA Speech Analyzer trong gói học. ELSA Speech Analyzer là ứng dụng có khả năng đánh giá kỹ năng Speaking của người dùng với độ chính xác đến 98% nhờ công nghệ AI nhận diện giọng nói. Ứng dụng hoạt động trên nền tảng web nên bạn không cần phải tốn thời gian tải về và cài đặt. 

ELSA Speech Analyzer cung cấp tính năng luyện tập phỏng vấn tiếng Anh. Sau khi truy cập vào trang web của ứng dụng và đăng nhập, bạn có thể lựa chọn phần luyện tập phỏng vấn để có thể chuẩn bị tốt nhất trước buổi phỏng vấn.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

phỏng vấn tiếng anh
ELSA Speech Analyzer giúp luyện tập phỏng vấn tiếng Anh

Sau khi luyện tập xong, bạn sẽ được ứng dụng đánh giá và đề xuất những điểm cần cải thiện. Những tiêu chí đánh giá bao gồm phát âm, ngữ điệu, độ lưu loát, ngữ pháp và từ vựng. Ngoài ra, bạn có thể biết được trình độ của bản thân thông qua phần dự đoán điểm của ứng dụng. 

elsa speech analyzer
ELSA Speech Analyzer đánh giá khả năng nói tiếng Anh

Đây sẽ là một cách để bạn luyện tập phỏng vấn tiếng Anh ở nhà. Đồng thời, cải thiện phát âm tiếng Anh của bản thân.

Để được trải nghiệm tính năng ELSA Speech Analyzer, hãy mua gói ELSA Premium ngay hôm nay.

Lời kết

Trên đây là 20+ câu hỏi thường gặp trong phỏng vấn tiếng Anh kèm câu trả lời mẫu. Luyện tập theo những mẹo được ELSA Premium đề cập trong bài viết có thể giúp bạn chuẩn bị tốt hơn trước ngày phỏng vấn.

1. Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

– Tell me about yourself (Giới thiệu bản thân)
– What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)
– What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)
– What are your short term goals? (Mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì?)
– What are your long term goals? (Mục tiêu dài hạn của bạn là gì?)
– Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt dưới áp lực không?)

2. Cần chuẩn bị gì trước khi tham gia phỏng vấn tiếng Anh

– Trang phục lịch sự, phù hợp
– Đến buổi phỏng vấn đúng giờ
– Tìm hiểu kỹ về công ty mà mình ứng tuyển
– Chuẩn bị kiến thức phù hợp với vị trí ứng tuyển
– Luyện tập trước buổi phỏng vấn
– Luyện tập phỏng vấn tiếng Anh với ELSA Speech Analyzer

Xây dựng lộ trình học IELTS tại nhà với mục tiêu band 7.0 cho người mới bắt đầu không phải là điều dễ dàng và người học rất dễ bị mất phương hướng. Đừng lo lắng, áp dụng ngay lộ trình tự học chi tiết dưới đây của ELSA Speech Analyzer để nhanh chóng đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS.

>> Xem thêm: Thi ielts là gì? Các thông tin bạn cần biết về IELTS

Những điều cần chuẩn bị trước khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Để lên chiến lược xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà một cách chi tiết, bạn cần xác định rõ các yếu tố bao gồm:

Xác định trình độ IELTS của bản thân

Việc xác định được trình độ của bản thân là điều vô cùng quan trọng trong việc xây dựng lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà. Thông thường người học IELTS mục tiêu 7.0 sẽ chia thành hai nhóm như sau:

Xây dựng lộ trình tự học IELTS hiệu quả

Có rất nhiều cách để kiểm tra trình độ IELTS của bản thân. Người học có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh online qua các web thi thử IELTS phổ biến như sau:

  1. https://ieltsonlinetests.com/
  2. https://www.ieltsbuddy.com/
  3. https://www.ielts-exam.net/
  4. https://www.ieltsforfree.com/
  5. https://prep.vn/kiem-tra-dau-vao-mien-phi

Xác định mục đích học IELTS

Sau khi đã xác định được trình độ tiếng Anh của bản thân, bạn cần trả lời được câu hỏi “Mục đích học IELTS của bạn là gì?” Việc xác định được mục đích học sẽ giúp xây dựng lộ trình học IELTS ở nhà hiệu quả. 

Có hai loại hình chính đối với người dự thi IELTS là IELTS Academic (Học thuật) và IELTS General (Tổng quát). Ở hai loại hình này, người dự thi sẽ giống nhau ở phần Listening – Speaking IELTS, tuy nhiên sẽ có sự khác biệt trong phần Reading và Writing. Trong đó:

Xác định được thời gian dành cho việc học IELTS

Mỗi người sẽ có thời gian sinh hoạt khác nhau, đồng thời điều này còn phụ thuộc vào nhóm tuổi của người luyện thi. Do đó, xác định được quỹ thời gian cho việc học IELTS là điều kiện quan trọng để lộ trình tự học IELTS tại nhà đạt được hiệu quả cao nhất. Trả lời các câu hỏi gợi ý dưới đây sẽ giúp bạn xác định được yếu tố này

Sau khi đã xác định khoản thời gian có thể dành ra cho việc học IELTS, bạn nên tự lên cho mình một thời gian biểu dành riêng cho học tiếng Anh. 

Bạn chỉ cần lấy 1 tờ giấy và kẻ thời khóa biểu giống như lúc đi học. Sau đó điền vào các kỹ năng cần học, số giờ,… rồi dán lên ngay trước bàn học. Bạn cũng có thể tạo một bảng như hình bên dưới rồi in ra:

Sử dụng mẫu thời gian biểu giúp việc xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà đạt hiệu quả cao

Xác định các yêu cầu để đạt được IELTS band điểm 7.0

Điểm Overall được tính dựa vào cộng gộp trung bình của 4 kỹ năng là IELTS Listening, IELTS Reading, IELTS Writing và IELTS Speaking. Và để đạt được band điểm overall là 7.0, bạn cần đạt ít nhất mỗi kỹ năng là 7.0. Trong bốn kỹ năng của IELTS, Reading và Listening là hai kỹ năng có thể đạt được điểm cao hơn. Vì vậy, bạn cần chú trọng vào hai kỹ năng này để đạt được mục tiêu.

Đối với kỹ năng Reading và Listening, bạn có thể đặt mục tiêu đạt band điểm 7.5-8.0, tương đương với 33-35 câu chính xác trong tổng số 40 câu của bài thi.

Về phần kỹ năng Writing và Speaking, để đạt được band điểm 6.0-6.5 là một thử thách tương đối khó. 

Vì vậy, khi xây dựng lộ trình học IELTS tại nhà miễn phí từ 0 đến 7.0, bạn cần tập trung vào các tiêu chí chấm điểm của phần thi Writing như:

Mức độ đạt được yêu cầu đề bài (Task achievement/Task response):

Tính mạch lạc và liên kết (Cohesion and Coherence):

Vốn từ vựng (Lexical Resource):

Sự đa dạng và độ chính xác về ngữ pháp (Grammar Range and Accuracy):

Đối với kỹ năng Speaking, các tiêu chí đánh giá bao gồm:

Trôi chảy và mạch lạc (Fluency and Coherence):

Vốn từ vựng (Lexical Resource):

Sự đa dạng và độ chính xác về ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy):

Phát âm (Pronunciation): 

Lộ trình học IELTS tại nhà miễn phí cho người mất gốc

Xây dựng lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà dành cho người mới bắt đầu

Chặng 1: Nền tảng

Với những bạn xây dựng lộ trình tự học tiếng Anh cho người mới bắt đầu thì việc có chặng khởi động với mục tiêu 3.0 – 4.0 IELTS là điều hoàn toàn hợp lý để bạn làm quen dần với đề thi IELTS.

Giai đoạn này sẽ không yêu cầu những kiến thức IELTS chuyên sâu, thay vào đó là những bài học ngữ pháp, từ vựng cơ bản và luyện tập cách phát âm đúng.

Ở giai đoạn này, bạn cần áp dụng phương châm “chậm mà chắc”, tạo nền tảng để hỗ trợ bản thân trong cuộc chiến trường kỳ với các mục tiêu IELTS cao hơn. Dưới đây là những gì bạn cần luyện tập trong chặng này.

Ngữ pháp 

Trong bài kiểm tra IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác là một trong những tiêu chí được đánh giá. Điều này cũng rất quan trọng khi làm bài thi Reading và Listening. 

Do đó, bạn cần có nền tảng vững chắc về ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên, thay vì học tất cả các cấu trúc ngữ pháp, bạn nên chọn lọc các phần ngữ pháp quan trọng nhất.ELSA đề xuất bạn nên học tài liệu tự học IELTS hiệu quả tại nhà – “Cambridge – Grammar for IELTS”. Cuốn sách bao gồm 25 bài, mỗi bài gồm 4 phần là Context Listening, Grammar, Grammar Exercise và Test Practice. Các bạn chỉ cần tập trung học Grammar – lý thuyết  và Grammar Exercise – bài tập để tiết kiệm thời gian hơn nhé.

Từ vựng

Để đạt được band điểm tối thiểu 7.0 trong kỳ thi IELTS Speaking, thí sinh cần đáp ứng tiêu chí sử dụng từ vựng less common và idiomatic.

  1. Less Common

Từ vựng less common là những từ ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, ví dụ như từ “spacious” thay thế cho “big”. 

Thay vì sử dụng từ vựng cơ bản ở mức A1, sử dụng từ vựng mang tính chuyên môn ở mức độ C1 như thế này sẽ giúp thí sinh gây ấn tượng và được đánh giá cao hơn bởi giám khảo.

Ngoài ra, từ vựng “Less Common” cũng được đánh giá cao trong bài thi Speaking. 

Từ vựng này là những cụm từ hoặc từ ngữ có ý nghĩa khác biệt so với nghĩa đen của từng từ, và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. 

Sử dụng các từ vựng less common sẽ giúp thí sinh thể hiện được sự tự tin và sự thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ.

  1. Idiomatic

Để nâng cao khả năng sử dụng từ vựng trong tiếng Anh, không chỉ cần học các từ riêng lẻ mà còn cần biết cách ghép từ thành các cụm từ hợp lý. Đó chính là thuật ngữ “Collocation” trong tiếng Anh. 

Các collocation là cách kết hợp các từ với nhau thành các cụm từ theo thói quen của người bản ngữ, giúp cho việc nói và viết trở nên tự nhiên, giống người bản ngữ hơn. 

Ví dụ, trong tiếng Anh, ta có các collocation như “blonde hair” chứ không phải “yellow hair”, “strong wind” thay vì “heavy wind”.

Muốn học từ vựng một cách hiệu quả, các bạn nên chuẩn bị cho mình một cuốn sổ ghi chép hoặc sử dụng các app học từ vựng online tại nhà hiệu quả như Quizlet.

Đối với lộ trình luyện thi cho những người mới bắt đầu tự học, có thể tham khảo cuốn sách tự học IELTS tại nhà – “Oxford word Skill” hoặc “Vocabulary in use” và tập trung học theo những chủ đề sau:

Cách phát âm

Với những người mất gốc hoặc tự học IELTS từ con số 0, các bạn nên học theo bảng phiên âm quốc tế IPA chuẩn là điều tiên quyết để giúp cải thiện kỹ năng IELTS Speaking.

Bảng phiên âm quốc tế IPA là một trong những kiến thức nền tảng khi tự học IELTS tại nhà

Sách phát âm nên học ở giai đoạn này là “Pronunciation in use” với các bài luyện phát âm chuẩn Anh – Anh hoặc “American Accent Training” chuẩn Anh – Mỹ nhé.

Cải thiện phát âm như thế nào?

Để cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình, phương pháp Shadowing là một trong những phương pháp hiệu quả. Với phương pháp này, bạn sẽ lặp lại những gì mà người bản xứ đã nói, điều này sẽ giúp bạn cải thiện sự chính xác và tự tin trong phát âm.

Với mỗi từ mới, bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từng từ bằng cách sử dụng hai từ điển uy tín như Oxford Learner’s Dictionary hoặc Cambridge Dictionary. Mỗi khi tra từ, chỉ cần ấn vào nút loa nhỏ hiển thị để nghe cách phát âm của người bản xứ.

Lộ trình học IELTS tại nhà dành cho người mất gốc

Chặng 2: Khởi động

Trong chặng này, bạn nên tập trung vào các dạng bài cơ bản và phổ biến nhất trong bài thi IELTS, bao gồm cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc và Viết. Lộ trình học IELTS tại nhà ở chặng này sẽ chia thành hai giai đoạn để giúp các bạn tiếp cận hiệu quả từng kỹ năng.

Mục tiêu của chặng này là đạt được 5.0 IELTS. 

Giai đoạn 1

Listening 

Trong chặng trước của lộ trình học IELTS tại nhà từ con số 0, các bạn đã được giới thiệu với các chủ đề về cuộc sống hàng ngày. Đây là những chủ đề thường xuất hiện trong phần thi Nghe (Listening) Part 1 và Part 2. Để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra, bạn cần hiểu rõ chiến lược làm bài cho các dạng bài cơ bản và hay gặp nhất.

Các bạn cần tập trung vào những dạng đề thường gặp trong IELTS Listening sau:

Trong đề thi IELTS, các bạn chủ yếu sẽ chỉ nghe giọng Anh – Anh. Vì vậy hãy chọn những nguồn ôn luyện có nói giọng Anh – Anh để học. 

Phương pháp học giúp các bạn cải thiện điểm số tốt nhất đó chính là nghe và chép lại những gì mình nghe được. Sau đó, các bạn có thể mở Transcript và kiểm tra lại. Các bạn cũng nên đọc lại theo Transcript, thu âm lại và so sánh.

Các bạn nên học theo cuốn “Basic IELTS Listening” – tài liệu tự học IELTS tại nhà hiệu quả cho người mất gốc, phù hợp với trình độ Beginner – những người mới bắt đầu ôn thi IELTS hoặc tự học IELTS từ con số 0. Cuốn sách này gồm 5 chủ đề, tập trung vào các vấn đề văn hóa, xã hội. Tất cả đều được thiết kế dựa trên format, nội dung và mục tiêu của bài thi IELTS.

>> Xem thêm: Download sách Basic IELTS Listening – PDF và Audio miễn phí

Reading 

Với lộ trình học IELTS trong giai đoạn này, bạn cần làm quen với các dạng bài thi cơ bản và thường gặp trong phần Reading. Các dạng bài này bao gồm:

Đối với kỹ năng Reading, các bạn sẽ tập trung luyện hai kỹ năng là “Scanning” và “Skimming”. Cuốn sách tốt nhất để giúp các bạn làm quen với các dạng bài Listening và Reading chính là “Cambridge English – Complete IELTS Band 4-5”. Đây là tài liệu tự học IELTS hiệu quả tại nhà cho người mới bắt đầu ôn luyện.

>> Xem thêm: 

Lộ trình tự học IELTS tại nhà miễn phí - Chặng 2

Tuy nhiên, Skimming và Scanning cũng chỉ là những kỹ thuật hỗ trợ giúp tối ưu kĩ năng làm bài của bạn. Điều quan trọng khi ôn thi IELTS không riêng gì những người mới bắt đầu hay với những ai tự học IELTS từ con số 0 đó là học và trau dồi từ vựng, ngữ pháp để hiểu được ý nghĩa của đoạn văn, bài văn. Đây mới là chiến lược đạt điểm cao bền vững.

Giai đoạn 2

Speaking 

Với lộ trình học IElTS cho người mới bắt đầu hay tự học IELTS từ con số 0, bạn nên tập trung vào cách trả lời trong IELTS Speaking Part 1 vì phần thi này đơn giản nhất. Các câu hỏi hầu hết tập trung vào những chủ đề liên quan đến thông tin cá nhân của bạn như: Hometown, Friends, Work, Topic IELTS Speaking about Family, Study, IELTS Speaking Hobbies,…

Và để bài thi Speaking IELTS Part 1 thật sự ấn tượng, bạn có thể áp dụng ngay công thức AREA để giải quyết mọi câu hỏi.

Lộ trình học IELTS tại nhà - Speaking

>> Xem thêm: Top 10 đoạn văn mẫu, bài nói về sở thích bằng tiếng anh hay nhất

Bạn có thể tham khảo nguồn tài liệu tự học IELTS ở nhà cho người mất gốc – High-scoring Formulas to Answer the IELTS Speaking Questions để luyện tập Speaking trong giai đoạn này.

Writing

Phần thi viết trong IELTS sẽ bao gồm IELTS Writing Task 1IELTS Writing Task 2. Trong lộ trình học IELTS ở phần Writing cho người mới bắt đầu thì tập trung học Task 1 là cách hiệu quả. Đây là dạng bài đơn giản, yêu cầu các bạn phân tích và tóm tắt số liệu của một biểu đồ.

Ví dụ: IELTS Writing Task 1: The graph depicts the percentage of unmarried men in America, Vietnam, and China from 2000 to 2020.

Bạn viết câu theo cấu trúc sau đây:

The graph compares đối tượng in terms of Oy over Ox

→ The graph compares the percentage of unmarried men in terms of three countries over a 20-year period beginning in 2000.

Để hoàn thành Task 1 của IELTS Writing, bạn cần nắm vững kỹ năng phân tích biểu đồ và lựa chọn thông tin quan trọng, cùng với việc học các cấu trúc câu dẫn dắt các số liệu.

Ở phần thi này, các bạn có thể tham khảo sách IELTS Language Practice và Get ready for IELTS Writing. Đây là sách về kiến thức ngữ pháp và từ vựng cho việc học IELTS. Sách có hệ thống rất logic, đầy đủ và chi tiết, theo đúng format của các đề thi IELTS.>> Xem thêm: [Tổng hợp] 5000+ từ vựng tiếng Anh IELTS thông dụng nhất theo chủ đề.

Lộ trình tự học IELTS - Writing

Chặng 3: Tăng tốc

Trong lộ trình học IELTS tiếp theo, bạn sẽ đi sâu vào tìm hiểu các dạng bài tập phức tạp hơn còn lại trong các kỹ năng. Các bạn phải tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng làm bài và chiến lược xử lý đối với mỗi dạng bài. Mục tiêu của chặng này là đạt điểm IELTS 6.0 – 6.5.

Listening – Reading IELTS

Bổ sung từ vựng và học cách làm những dạng bài còn lại, bao gồm:

Listening

Các bạn cần dành thời gian để luyện nghe 4 parts, ghi chú lại chi tiết ít nhất là 1 tiếng/ngày. Các tài liệu ôn luyện mà bạn có thể tham khảo như TEDx, TED Talk, Breakings news English, Listen a minute,…

>> Xem thêm: Nâng band điểm IELTS Listening hiệu quả chỉ trong 3 tháng với 6 bí quyết dưới đây

Reading

Bạn cần phải dành ra thời gian ít nhất 1 tiếng mỗi ngày để tập giải đề với những tài liệu tự học IELTS miễn phí và chất lượng như Improve Your Reading Skills, Collins – Reading for IELTS, IELTS Reading Recent Actual Test,…

Lộ trình học IELTS từ con số 0 - Listening - Reading IELTS

Speaking

Trong chặng 3, các bạn sẽ tiếp tục khám phá phần thi IELTS Speaking Part 2 sau khi đã nắm rõ Speaking IELTS Part 1 trong chặng trước. Trong Part 2, các bạn sẽ được giám khảo đánh giá về “fluency” và “ability to speak at length”, tức là khả năng nói dài và trôi chảy về một chủ đề nào đó vì đây là phần thi độc thoại, khác với Part 1 là phỏng vấn.

Với yêu cầu đề bài này, bạn sẽ tiếp tục sử dụng công thức AREA để triển khai bài nói của mình. Công thức này không chỉ giúp bạn luôn có ý để nói mà còn giúp các ý trở nên mạch lạc và có liên kết với nhau hơn.

Phần thi IELTS Speaking Part 2 sẽ có các câu hỏi được chia thành bốn chủ đề chính như sau:

Lộ trình học IELTS cho nguời mất gốc - IELTS Speaking

Sau khi các bạn đã hiểu rõ Part 2, hãy tìm hiểu cách làm bài IELTS Speaking Part 3. Đây là phần thi được hầu hết mọi người đánh giá là khó nhất vì thí sinh cần phải trả lời về các câu hỏi mang tính học thuật cao, và có liên quan đến các chủ đề ở Part 2.

Writing

Trong lộ trình học IELTS, giai đoạn này bạn sẽ bắt đầu tìm hiểu sang IELTS Writing Task 2. Phần này yêu cầu thí sinh phải viết một bài luận dài ít nhất là 250 từ. Nội dung bài viết là tranh luận, nêu ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể nào đó. 

Part 2 đòi hỏi viết bài luận dài và chiếm tới 2/3 tổng số điểm của bài thi IELTS Writing, nên các bạn cần tập trung học từ vựng theo các chủ đề lớn như sau:

>> Xem thêm: 6 cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp nâng band điểm IELTS Writing

Lộ trình học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu

Chặng 4: Về đích

Đây chính là giai đoạn “nước rút” trong lộ trình tự học IELTS miễn phí tại nhà, các bạn cần lưu ý phân bổ thời gian học cho từng kỹ năng sao cho hợp lý để mang lại hiệu quả cao nhất.

Đến giai đoạn này, các bạn cần ôn luyện tất cả các dạng bài còn lại của đề thi IELTS. Sau đó bắt đầu làm quen với format của một đề thi hoàn chỉnh. Các bạn vẫn sẽ áp dụng những phương pháp học như trước và tập trung luyện đề.

Để đạt được band điểm IELTS 7.0, các bạn nên đặt mục tiêu cụ thể cho từng kỹ năng như Listening & Reading đạt 6.0 – 7.0, hai kỹ năng còn lại là Speaking & Writing phải đạt tối thiểu là 4.0 – 5.0.

Listening 

Ở giai đoạn cuối cùng trong lộ trình tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu, bạn sẽ tiếp tục luyện đề. Đồng thời, chú ý tổng quát hoá các lỗi sai bằng cách ghi chú lại lỗi sai sau mỗi lần làm đề. Đặc biệt khi luyện đề trong quyển sách “Cambridge Practice Test for IELTS” (lưu ý là bạn chỉ cần làm từ quyển 9 thôi nhé) các bạn nên làm đi làm lại các đề nghe và đọc.

Cambridge IELTS là bộ sách không thể thiếu khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Đối với IELTS Listening, các bạn lưu ý không nên kiểm tra đáp án ngay sau khi hoàn thành bài. Hãy mở Transcript ở cuối sách, gạch chân các từ khóa chính trong bài (keywords). Sau đó, tập trung nghe lại một lần nữa và tự tìm ra đáp án.

>> Xem thêm: Tổng hợp 5 app luyện nghe tiếng Anh IELTS miễn phí tốt nhất trên điện thoại

Reading 

Các bạn nên tìm đọc các chủ đề phổ biến trong Writing để cải thiện đồng thời Reading – Writing. Dưới đây là một số nguồn đọc giúp bạn tăng band Reading nhanh chóng:

BBC Learning English là trang web rất được khuyến khích khi xây dựng lộ trình tự học IELTS tại nhà

Trong quá trình luyện đề, hãy đọc trước câu hỏi, gạch chân đề bài, keywords. Sau đó mới tiến hành đọc bài làm chọn đáp án. Hãy lập bảng kiểm tra số câu đúng/ sai của bản thân để dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của mình hơn nhé.

Sau quá trình luyện đề, các bạn ghi chú lại những lỗi sai của bản thân khi làm bài. Bên cạnh đó, học thêm những từ vựng mới trong bài đọc cũng giúp bạn tăng band điểm tốt hơn.

>> Đọc thêm: Hướng dẫn cách đăng ký thi IELTS 2023 (kèm chi phí) chi tiết nhất

Speaking 

Sau khi ôn luyện Part 1 và Part 2, chúng ta sẽ cùng chuẩn bị cho Part 3 ở giai đoạn cuối trong lộ trình tự học IELTS. Các câu hỏi trong Speaking Part 3 sẽ liên quan đến chủ đề trong Part 2. Mỗi câu trả lời cần bao gồm từ 3 – 5 câu.

Ở chặng này, bạn cần luyện nói thật nhiều. Nếu không có partner, bạn có thể học qua các kênh luyện Speaking IELTS hoặc lựa chọn ELSA Speech Analyzer để nâng cao kỹ năng nói mỗi ngày và nhận dự đoán điểm IELTS sát với thực lực nhất.

>> Xem thêm: 

Writing

Ở giai đoạn chuẩn bị ngay trước khi thi, các bạn nên tiếp tục luyện đề thật nhiều. Có thể tham khảo thêm các bài mẫu để cải thiện bài viết của mình.

Đặc biệt đối với Writing Task 2, các bạn cần phát triển càng nhiều ý tưởng càng tốt. Nội dung viết cũng phải sâu hơn, đặc biệt vốn từ vựng cũng phải đủ phong phú  để đạt được band điểm cao. Tuy nhiên cũng cần lưu ý triển khai số lượng ý phù hợp với thời gian làm bài.

Cuốn sách hữu ích mà bạn có thể tham khảo ở giai đoạn này chính là “Write Right”. Cuốn sách được thiết kế để hướng dẫn các bạn viết theo sườn bài, bố cục chuẩn, rõ ràng. Ngoài ra, sách còn cung cấp rất nhiều từ vựng ăn điểm, bài tập giúp củng cố kiến thức cho bạn tham khảo.

Tổng hợp tài liệu tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu

Trọn bộ tài liệu ôn luyện 4 kỹ năng IELTS

Tài liệu tự học IELTS Writing

Tài liệu tự học IELTS Reading

Tài liệu tự học IELTS Speaking

 Tài liệu tự học IELTS Listening

Sách luyện đề thi IELTS

Bí quyết tự học IELTS hiệu quả từ con số 0

Dưới đây là những phương pháp tự học IELTS tại nhà cho người mới bắt đầu từ con số 0 để bạn có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình:

Để nâng cao vốn từ vựng, bạn có thể áp dụng những cách sau:

Bí quyết tự học IELTS hiệu quả từ con số 0

4 Trang Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

ELSA Speech Analyzer

ELSA Speech Analyzer là công cụ luyện thi IELTS Speaking hiệu quả nhất hiện nay, nhờ công nghệ A.I độc quyền. Hệ thống có khả năng nhận diện giọng nói và so sánh với giọng đọc bản ngữ, sau đó phân tích và chỉ ra lỗi sai trong kỹ năng: Phát âm, ngữ điệu, lưu loát, từ vựng, ngữ pháp. Người dùng sẽ được hướng dẫn chi tiết cách nhấn âm, nhả hơi, khẩu hình miệng,… thông qua video trực quan.

Lộ trình luyện thi IELTS tại nhà
ELSA Speech Analyzer giúp bạn đề xuất sửa lỗi phát âm đúng chuẩn bản xứ

Không dừng lại ở đó, ELSA Speech Analyzer còn giúp bạn chấm điểm từ vựng và đề xuất từ mới học thuật hơn, chuyên sâu hơn. Đồng thời, gợi ý cách sử dụng ngữ pháp đúng chuẩn theo từng tình huống giao tiếp. Tất cả những điều này sẽ giúp bạn tự tin nói tiếng Anh, chinh phục tiêu chí chấm IELTS Speaking khó nhằn.

Sau những bài luyện tập của bạn, ELSA Speech Analyzer sẽ dựa vào phân tích chuyên sâu để dự đoán điểm thi nói IELTS. Từ đó, bạn có thể lên kế hoạch, lộ trình ôn luyện hiệu quả, chinh phục band điểm mà mình mong muốn.

Web tự học IELTS hiệu quả
Dự đoán điểm thi Speaking IELTS dễ dàng

Nếu bạn đang lo lắng không biết phát triển câu trả lời như thế nào, lúng túng khi đối diện với ban giám khảo thì ELSA Speech Analyzer sẽ giúp bạn cải thiện điều này. Cụ thể, bạn sẽ được thi thử 3 part trong IELTS Speaking, luyện nói giả lập thông qua các câu hỏi thường gặp. Nhờ vậy, bạn có thể làm quen với kỳ thi, ôn luyện một cách hiệu quả nhất. Hệ thống còn có khả năng chuyển đổi giọng nói của bạn thành văn bản, sau đó sử dụng Chat GPT để đề xuất bài nói phiên bản tốt hơn bài gốc.

Web tự học IELTS hiệu quả
Luyện thi IELTS Speaking thông qua các tình huống giả lập

Chỉ cần chăm chỉ luyện tập cùng ELSA Speech Analyzer, tin chắc rằng kỳ thi IELTS sẽ không còn khó khăn với bạn. Đăng ký ELSA Speech Analyzer và trải nghiệm những tính năng tuyệt vời ngay hôm nay!

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

4 Trang Web tự học IELTS hoàn toàn miễn phí cho người mới bắt đầu - ELSA Speech Analyzer

IELTS Simon

Trang web này là của thầy Simon, cựu giám khảo IELTS Thầy Simon, người có kiến thức sâu rộng và phương pháp viết Writing đơn giản nhưng hiệu quả.

Website sẽ tổng hợp tất cả các đề thi IELTS trên khắp thế giới và có giao diện thân thiện, dễ nhìn. Nội dung trên trang web được cập nhật thường xuyên và phù hợp cho các bạn muốn đạt điểm IELTS 7.0 trở lên.

>> Xem thêm: Top 10 công cụ tự học IELTS tại nhà hiệu quả nhất

Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

IELTS Exam

IELTS Exam là trang web cho các bạn muốn có một nơi để luyện thi IELTS hàng ngày hoặc kiểm tra trình độ của mình qua những dạng bài tương tự với đề thi thật.

Trang web này có giao diện dễ sử dụng, bài tập được chia theo từng dạng phù hợp để các bạn có thể tự học IELTS online 4 kỹ năng ở nhà. Ngoài ra, web còn cung cấp 15 bài thực hành cho mỗi phần thi giúp bạn học và luyện từ vựng dễ dàng, nâng cao khả năng nói, viết tiếng Anh.

Trang Web tự học IELTS hiệu quả cho người mới bắt đầu

IELTS For Free

Đây là trang web chứa nhiều tài liệu hữu dụng về IELTS cũng như đa dạng các bài kiểm tra cho từng kỹ năng. Với website này, bạn sẽ được truy cập hoàn toàn miễn phí, không bị hạn chế các nguồn tài liệu để tự học IELTS. Không những vậy, các bạn còn được hỗ trợ giải đáp trực tiếp những vấn đề về IELTS từ cộng đồng luyện thi này.

Web tự học IELTS

Tổng kết

Lộ trình tự học IELTS tại nhà từ con số 0 cho người mới bắt đầu vốn là một con đường rất gian nan, đòi hỏi người học phải có nỗ lực và quyết tâm rất lớn. Với lộ trình tự học IELTS tại chi tiết nhà dành cho những người mới bắt đầu như trên để đạt mục tiêu 7.0, ELSA Speech Analyzer hy vọng các bạn sẽ ôn thi hiệu quả và đạt được band điểm như mong muốn nhé.

Chứng chỉ IELTS là một trong những tấm vé thông hành quan trọng để để mở ra cơ hội cho sự nghiệp và học tập quốc tế. Vì vậy, hãy cùng ELSA Speech Analyzer tìm hiểu chi tiết về IELTS là gì cũng như những thông tin mới nhất về kỳ thi IELTS 2023 để bạn có thể tự tin và đạt kết quả cao nhất nhé!

IELTS là gì? Chứng chỉ IELTS là gì?

IELTS là từ viết tắt của International English Language Testing System – còn được hiểu là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế với đầy đủ 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Kỳ thi IELTS rất phổ biến và thiết thực, phục vụ cho mục đích học tập, làm việc và định cư tại nhiều quốc gia trên Thế giới.

Chứng chỉ IELTS là chứng chỉ quốc tế xác nhận về trình độ tiếng Anh của người dự thi được 3 tổ chức uy tín trên Thế giới sáng lập vào năm 1989, bao gồm: ESOL thuộc Đại học Cambridge, tổ chức giáo dục IDP (Úc) và Hội đồng Anh (British Council). Bài thi được phát triển bởi đội ngũ các chuyên gia quốc tế, đảm bảo kỳ thi công bằng với mọi đối tượng dự thi.

Tham khảo: Tips học IELTS hữu ích

IELTS là gì? Chứng chỉ IELTS là gì?
Chứng chỉ IELTS là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết

Bằng IELTS có tác dụng gì?

Không thể phủ nhận bằng IELTS ngày càng trở nên quan trọng và phổ biến. Vậy tác dụng của bằng IELTS là gì? Dưới đây là những lợi ích khi sở hữu bằng tiếng Anh IELTS: 

Săn học bổng Quốc tế, du học, định cư

Hiện nay, chứng chỉ IELTS được công nhận bởi nhiều trường học lớn tại các quốc gia tiên tiến như Anh, Mỹ, Úc, Canada, New Zealand,… Đây được xem là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá trình độ của du học sinh về ngoại ngữ. Chính vì vậy, nếu đạt chuẩn điểm IELTS sẽ giúp bạn đạt được ước mơ du học, đồng thời, dễ dàng hơn trong việc tiếp thu kiến thức với chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh tại nước ngoài.

Thêm nữa, khi muốn định cư tại nước ngoài, sở hữu bằng tiếng Anh IELTS có thể giúp bạn xin visa hoặc quyền định cư. Chứng chỉ ngoại ngữ là một phần bắt buộc để chứng minh bạn có thể hòa nhập với cộng đồng.

Vậy các bạn cần đạt điểm thi IELTS bao nhiêu để có thể đi du học ở các nước?

>> Xem thêm: Cách học tiếng Anh du học cấp tốc, siêu hiệu quả

Miễn thi tốt nghiệp THPT môn Anh Ngữ

Hiện nay, với bằng IELTS từ 4.0 trở lên, học sinh sẽ được miễn thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh. Vì vậy, nếu các bạn chọn ôn thi và đạt điểm cao ngay từ khi còn là học sinh, các bạn sẽ không còn lo lắng về kỳ thi tốt nghiệp nữa.

Xem thêm: Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học 2022

Cơ hội xét tuyển vào một số trường đại học

Các trường Đại học tại Việt Nam hiện có chính sách tuyển thẳng thí sinh có bằng IELTS và đáp ứng các điều kiện sau:

Mỗi trường đại học có yêu cầu điểm đầu vào khác nhau như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Hoa Sen TP.HCM, Đại học Sư phạm Kỹ Thuật TP.HCM, Đại học Bách khoa TP.HCM,…

Bằng IELTS có tác dụng gì? - Cơ hội xét tuyển vào một số trường đại học

Miễn học Tiếng Anh tại đại học

Khi bước vào Đại học, việc học Tiếng Anh là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, khi có chứng chỉ IELTS, bạn sẽ được miễn một số học phần tiếng Anh không cần thiết trong quá trình học tập. Nhiều trường Đại học ở Việt Nam đã có quy định rõ về thang điểm và lộ trình các môn học hợp lý, giúp cho việc tập trung vào các môn học khác mà không cần lo lắng về tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn tăng khả năng tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Hãy đăng ký khóa học IELTS ngay để có được lợi thế này.

Mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Ngày càng nhiều các tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài gia nhập vào thị trường Việt Nam. Giữa hàng ngàn thí sinh cùng ứng tuyển vào một vị trí, năng lực ngang nhau, việc sở hữu tấm bằng IELTS band điểm cao giúp bạn tăng cơ hội trúng tuyển ở các công ty này. 

Thành thạo tiếng Anh cũng giúp bạn thuận lợi hơn trong công việc, được trao cơ hội làm việc với đối tác nước ngoài, hoặc quản lý chi nhánh mới ở một Quốc gia khác. 

Xem ngay: Hướng dẫn học tiếng Anh cho người đi làm

 Bằng IELTS có tác dụng gì? - Mở rộng cơ hội nghề nghiệp
Dễ dàng phát triển và có nhiều cơ hội nghề nghiệp

Phân biệt IELTS học thuật (IELTS Academic) và IELTS tổng quát (IELTS General)

Hiện nay, thi bằng IELTS tiếng Anh có 2 hình thức phổ biến. Tùy theo nhu cầu và mục đích của thí sinh để lựa chọn kỳ thi phù hợp.

Về cấu trúc, IELTS General và IELTS Academic khác nhau ở IELTS Writing và IELTS Reading, còn IELTS ListeningIELTS Speaking giống nhau. Dưới đây là cấu trúc đề thi IELTS của 2 hình thức IELTS Academic và IELTS General:  

Phân biệt IELTS học thuật (IELTS Academic) và IELTS tổng quát (IELTS General)

Cấu trúc đề thi IELTS

Cấu trúc đề thi IELTS bao gồm 4 phần: IELTS listening test (Nghe), IELTS reading test (Đọc), IELTS writing test (Viết) và IELTS speaking test (Nói).

Nghe – Listening (40 phút): 

Bài thi nghe gồm có 4 phần, thí sinh sẽ nghe các câu hỏi với độ khó tăng dần:

Phần 1: Tình huống hàng ngày trong cuộc sống.

Phần 2: Tình huống hướng dẫn và giới thiệu về một chủ đề quen thuộc.

Phần 3: Tình huống đối thoại giữa ít nhất hai người

Phần 4: Bài thuyết trình về đề tài mang tính học thuật.

Thời gian bài nghe kéo dài trong 30 phút, sau đó thí sinh sẽ có 10 phút để điền vào phiếu đáp án và phiếu trả lời.

>> Xem thêm: 

Đọc – Reading (60 phút)

Thí sinh sẽ trả lời 40 câu hỏi trong vòng 1 tiếng. 

Nội dung bao gồm một đoạn văn dài khoảng 1500 từ về một chủ đề bất kỳ được trích từ các nguồn báo chí, tạp chí,… và thường là một đề tài thảo luận. 

Mỗi đoạn văn trong bài thi đọc sẽ được chia thành các đoạn nhỏ khá đều nhau.

Có sự khác biệt giữa nội dung của hai loại đọc là Academic và General:

>> Xem thêm: Cách tính điểm IELTS Reading 2023 và tiêu chí chấm

Viết – Writing (60 phút): 

Bao gồm hai phần chính:

Phần 1: Yêu cầu thí sinh viết một đoạn văn khoảng 150 từ để mô tả và giải thích về các bảng biểu, số liệu, biểu đồ, bản đồ… mà đề bài đưa ra. Đây là một dạng bài thường gặp trong Task 1 Academic. Đối với dạng bài General, thí sinh sẽ viết một lá thư để gửi cho một người bạn.

Phần 2: Thí sinh sẽ viết một đoạn văn khoảng 250 từ để đưa ra quan điểm của mình về một sự việc hay vấn đề nào đó. Bài viết cần có cấu trúc rõ ràng, ý kiến phải được bảo vệ bằng cách đưa ra các lập luận thuyết phục, minh chứng, hay ví dụ cụ thể. Đây là một dạng bài thường gặp trong Task 2 Academic và General của kỳ thi IELTS Writing.

>> Tham khảo thêm: 

Nói – IELTS Speaking (10-15 phút)

Cấu trúc thi Speaking IELTS gồm có 3 phần và tại phần thi này thí sinh sẽ phải trực tiếp trao đổi với giám khảo IELTS.

Speaking IELTS Part 1 xoay quanh các câu hỏi chung liên quan đến gia đình, cuộc sống, sở thích,… 

IELTS Speaking Part 2 yêu cầu thí sinh phải nêu ra một luận điểm diễn tả về một sự kiện, vấn đề hay con người, mùa, lễ hội trong cuộc sống thông qua các yêu cầu trong cue cards. 

IELTS Speaking Part 3 là hội thoại giữa thí sinh và giám khảo để khai thác vấn đề đã được đề cập ở phần hai.

Đối với kỳ thi IELTS, thứ tự của 3 bài thi đầu tiên luôn luôn là Nghe – Đọc – Viết và được hoàn tất trong một ngày duy nhất cho thí sinh đã đăng ký trước đó. Tuy nhiên, phần thi Nói sẽ được tổ chức trong vòng 7 ngày trước hoặc sau các phần thi còn lại và bạn sẽ được cung cấp thông tin lịch thi Speaking sau khi đăng ký và xác nhận đăng ký thi.

Nếu tham gia kỳ thi IELTS trên máy tính hoặc IELTS Online, thí sinh sẽ thi phần Nói trong cùng ngày với các phần thi khác.

Ngày càng nhiều các tổ chức, doanh nghiệp nước ngoài gia nhập vào thị trường Việt Nam. Giữa hàng ngàn thí sinh cùng ứng tuyển vào một vị trí, năng lực ngang nhau, việc sở hữu tấm bằng IELTS band điểm cao giúp bạn tăng cơ hội trúng tuyển ở các công ty này. 

Thành thạo tiếng Anh cũng giúp bạn thuận lợi hơn trong công việc, được trao cơ hội làm việc với đối tác nước ngoài, hoặc quản lý chi nhánh mới ở một Quốc gia khác. 

Xem ngay: Hướng dẫn học tiếng Anh cho người đi làm

Cấu trúc đề thi IELTS
Cấu trúc đề thi IELTS

Thang điểm thi IELTS

Thang điểm IELTS tính từ 1.0 đến 9.0, dựa trên tổng điểm trung bình cộng 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing. 

Mỗi kỹ năng của IELTS cũng được đánh giá trong khoảng điểm 1.0 đến 9.0, sau đó sẽ tính tổng điểm Overall cho kết quả thi IELTS.

>> Xem thêm: 

Xem lịch thi IELTS ở đâu? Những điều bạn cần biết về kỳ thi IELTS

Thang điểm thi IELTS

Hướng dẫn cách đăng ký thi IELTS

Ở Việt Nam hiện nay chỉ có 2 tổ chức là IDP và Hội đồng Anh (British Council) được ủy quyền tổ chức thi IELTS hàng tháng và được phép cấp chứng chỉ IELTS theo đúng tiêu chuẩn quốc tế. Bạn có thể truy cập vào website của  IDP hoặc Hội đồng Anh (BC) để tra cứu lịch thi IELTS và lựa chọn thời gian thi phù hợp.

Cách đăng ký thi IELTS: truy cập vào website của IDP hoặc Hội đồng Anh (BC) để xem lịch thi và đăng ký.
Cách đăng ký thi IELTS: truy cập vào website của IDP hoặc Hội đồng Anh (BC) để xem lịch thi và đăng ký.

Có 3 hình thức đăng ký thi IELTS: (1) đăng ký online; (2) đến trực tiếp đơn vị tổ chức có chi nhánh gần khu vực; (3) đăng ký thông qua đường bưu điện.  

Có nhiều đợt đăng ký thi IELTS trong năm. Thế nhưng các bạn nên đăng ký lịch thi trước 2 tháng để có thời gian chuẩn bị tốt nhất.

Để lại thông tin và nhận mã khuyến mãi đặc biệt chỉ có trong tháng này

Các quy định liên quan đề kỳ thi IELTS

Việc hủy và đổi ngày thi bằng IELTS

Bạn được phép đổi ngày thi nhưng tuỳ theo quy định của IDP và BC sẽ khác nhau về thời gian và lệ phí chuyển đổi. Tại BC bạn bắt buộc phải đổi ngày thi trước tối thiểu 2 tuần. Còn ở IDP thì được đổi trước 15 ngày và không mất lệ phí. Nhưng nếu đổi trước 8 – 14 ngày thì mất 800.000 đồng, còn nếu trước 7 ngày thi thì bạn sẽ không được đổi lịch.

Thí sinh nếu đã đổi ngày thi thì sẽ không được hủy thi, và chỉ được đổi lịch thi một lần duy nhất. Ngày thi mới yêu cầu cách ngày thi đã đăng ký tối đa 3 tháng. 

Đăng ký thi ở BC không được hủy ngày thi, nhưng đối với IDP, bạn được hủy thi và được hoàn trả 75% lệ phí. Thí sinh làm đơn theo mẫu và nộp tại văn phòng IDP Việt Nam trước ngày thi đã đăng ký 5 tuần.

Trường hợp thí sinh đăng ký thi IELTS tại IDP trong vòng 5 tuần trước ngày thi sẽ không được hủy thi. Việc hủy thi trong vòng 5 tuần trước ngày thi có thể được cân nhắc trong các tình huống nguy cấp ((tai nạn, nhập viện nhiều ngày,…). Thí sinh cần cung cấp bằng chứng xác nhận tình trạng sức khỏe trong vòng 5 ngày từ ngày thi để được đổi hoặc hủy thi.

Kết quả thi IELTS

Thí sinh có thể tra cứu kết quả trực tuyến và nhận bản điểm cứng sau 3-5 ngày đối với thi online và sau 13 ngày đối với phương thức thi trực tiếp.

Thí sinh có thể nhận kết quả trực tiếp tại đơn vị đã tham dự thi trước đó. Khi đi mang theo giấy tờ tùy thân – CMND / CCCD / Hộ chiếu đúng với loại hình đã sử dụng để đăng ký thi trước đó. 

Trường hợp không thể trực tiếp đến nhận bảng điểm IELTS, bạn có thể ủy quyền nhờ người khác nhận thay bằng cách điền vào mẫu Đơn ủy quyền. Người đi nhận thay phải xuất trình giấy tờ tùy thân của thí sinh và của chính người đó khi nhận kết quả.

Các quy định liên quan đề kỳ thi IELTS - Kết quả thi
Mẫu chứng chỉ IELTS

Phúc khảo kết quả thi IELTS

Trong trường hợp thí sinh cảm thấy kết quả có sự chênh lệch so với dự tính, thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo. Thí sinh có thể phúc khảo lại kết quả của toàn bộ bài thi hoặc 1 trong các kỹ năng, bằng cách điền vào Đơn xin phúc khảo tại các trung tâm thi.

Thời gian yêu cầu phúc khảo không quá 6 tuần kể từ ngày thi. Trong vòng 4 – 6 tuần kể từ ngày đơn vị nhận được yêu cầu xin phúc khảo có chữ ký của thí sinh, kết quả phúc khảo sẽ được thông báo. 

Lệ phí xin phúc khảo sẽ bằng một nửa lệ phí đăng ký dự thi của bài thi đó. Khoản phí này sẽ được hoàn trả cho thí sinh khi kết quả mới có sự thay đổi so với kết quả cũ. 

Các quy định liên quan đề kỳ thi IELTS - Phúc khảo kết quả thi IELTS
Thi bằng IELTS có thể phúc khảo. Thời gian yêu cầu phúc khảo không quá 6 tuần kể từ ngày thi.

>> Xem thêm: Trọn bộ từ vựng IELTS theo chủ đề mới nhất 2023 [FREE PDF]

Thi chứng chỉ IELTS ở đâu?

Ở Việt Nam, chỉ có 2 trung tâm được ủy quyền để tổ chức kỳ thi IELTS và cấp chứng chỉ là IDP và British Council (BC).

Vì thế, các bạn cần phải đăng ký dự thi IELTS tại các địa điểm được tổ chức bởi IDP hay BC, hoặc là các đối tác của họ.

Lưu ý: Nếu muốn thi IELTS trên máy tính thì bạn vẫn phải di chuyển đến trung tâm để thi (không được thi online tại nhà).

Thi chứng chỉ IELTS ở đâu?

Các câu hỏi thắc mắc về IELTS

Thi IELTS bao nhiêu tiền?

Bảng lệ phí thi IELTS tại IDP:

STTLoại phíMức phí
1Lệ phí thi IELTS trên giấy4.664.000 VND
2Lệ phí thi IELTS trên máy tính4.664.000 VND
3Lệ phí thi IELTS UKVI5.252.000 VND
4Lệ phí thi IELTS Life Skills4.414.000 VND
5Phí xuất thêm bảng điểm (sau 1 tháng kể từ khi có kết quả)200.000 VND
6Phí phúc khảo2.310.000 VND
7Phí phúc khảo UKVI2.850.000 VND
8Phí đổi ngày thi800.000 VND
9Phí giữ chỗ thi thử IELTS (được hoàn trả 100% vào ngày thi)300.000 VND
Thi IELTS bao nhiêu tiền? Lệ phí thi IELTS trên giấy và trên máy tính là 4.664.000 VND

Hồ sơ đăng ký thi IELTS gồm những gì?

Khi làm hồ sơ đăng ký thi IELTS, bạn sẽ cần cung cấp đầy đủ các loại giấy tờ tùy thân bao gồm:

Theo quy định của kỳ thi IELTS, thí sinh phải đem theo đầy đủ giấy tờ tuỳ thân đã đăng ký trên hồ sơ khi đi thi. Giấy tờ tùy thân phải là bản gốc, còn thời hạn sử dụng và có giá trị sử dụng ngay tại thời điểm dự thi.

Trong trường hợp thí sinh muốn thay đổi loại hoặc số giấy tờ tùy thân trên hồ sơ đăng ký dự thi thì cần liên hệ với đơn vị đăng ký dự thi ít nhất 2 ngày trước ngày thi. Những trường hợp báo muộn hơn có thể sẽ không được hỗ trợ giải quyết. 

Hồ sơ đăng ký thi IELTS gồm: Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân, Hộ chiếu (bắt buộc với thí sinh người nước ngoài).
Hồ sơ đăng ký thi IELTS gồm: Chứng minh nhân dân / Căn cước công dân / Hộ chiếu (bắt buộc với thí sinh người nước ngoài).

Các trường hợp giấy tờ tùy thân không hợp lệ và có thể không được chấp nhận vào thi gồm:

Với các trường hợp trên, hội đồng thi có quyền từ chối cho phép thí sinh vào phòng thi, cũng như sẽ không hoàn trả lại lệ phí đăng ký thi. 

Thi IELTS cần học những gì?

Để đạt kết quả tốt trong bài thi IELTS, người học cần có kiến thức vững chắc về cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Do đó, bạn nên dành nhiều thời gian để rèn luyện và nâng cao trình độ của mình trong các kỹ năng này. 

Ngoài việc tham gia các khóa học IELTS, bạn cũng nên luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình. Có thể tìm kiếm các tài liệu và nguồn tài nguyên trực tuyến, hoặc tham gia các câu lạc bộ hoặc nhóm học tập để tăng cường kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Bằng việc đầu tư thời gian và nỗ lực vào các kỹ năng của mình, bạn sẽ có cơ hội đạt kết quả tốt hơn trong bài thi IELTS và đạt được mục tiêu của mình.

Có thể bạn quan tâm: Thi thử IELTS Speaking Test Online – Top 5 Web chấm điểm IELTS Speaking free

Điểm IELTS cao nhất là bao nhiêu?

Điểm tổng Overall của IELTS được tính theo thang điểm từ 1 – 9. Vì vậy điểm cao nhất của IELTS là 9.0

Quy đổi điểm IELTS qua các bằng quốc tế khác như thế nào?

Dưới đây là bảng quy đổi điểm thi IELTS với TOEIC:

Điểm TOEICĐiểm IELTS tương đương
0-250 TOEIC0-1.5 IELTS
255 – 400 TOEIC2.0 – 3.5 IELTS
405 – 600 TOEIC4.0 – 5.0 IELTS
605 – 780 TOEIC5.5 – 7.0 IELTS
785 – 990 TOEIC7.5 – 9.0 IELTS

>> Xem thêm: Sự khác nhau giữa TOEIC, TOEFL và IELTS là gì?

IELTS 6.5 làm được gì?

Việc sở hữu tấm bằng IELTS 6.5 mang lại nhiều lợi ích đáng giá sau:

Các câu hỏi thắc mắc về IELTS - IELTS 6.5 làm được gì?

Bằng IELTS có giá trị bao lâu?

Bằng IELTS có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày dự thi. Chính vì vậy, khi lựa chọn thời điểm thi IELTS, bạn cần cân nhắc đến mục đích của mình để đảm bảo rằng bằng IELTS sẽ còn có giá trị trong khoảng thời gian mà bạn dự định sử dụng nó.

Đơn vị nào đặt ra đề thi IELTS?

Bộ phận Đánh giá Năng lực Cambridge là đơn vị có trách nhiệm chuẩn bị và cấp đề thi cho kỳ thi IELTS. Với vị thế uy tín trong lĩnh vực đánh giá năng lực tiếng Anh, đây được xem là đơn vị tin cậy và chất lượng hàng đầu cho kỳ thi IELTS.

Có quy định tuổi tác khi thi IELTS không?

Không có quy định về tuổi tối thiểu hoặc tối đa để tham gia kỳ thi IELTS. Bất kỳ ai muốn đánh giá năng lực tiếng Anh của mình đều có thể đăng ký và thi IELTS.

Luyện thi IELTS để xét tuyển Đại học khi nào là phù hợp?

Đối với hệ thống giáo dục Việt Nam, thời điểm bắt đầu học và luyện thi IELTS để xét tuyển Đại học nên bắt đầu từ lớp 6 hoặc lớp 7-8 là phù hợp. Thời gian học IELTS sớm như vậy sẽ giúp các bạn học sinh có khoảng 3-4 năm để rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh, từ đó phát triển khả năng nói và viết một cách toàn diện. Và năm lớp 11 được xem là thời điểm tốt nhất để thi IELTS quốc tế, giúp học sinh tránh áp lực của kỳ thi tốt nghiệp và đại học.

Tổng kết

Như vậy là ELSA Speech Analyzer đã cùng bạn tìm hiểu về chứng chỉ IELTS là gì. IELTS là một kỳ thi giúp bạn rèn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết khi ôn luyện và mang đến cho bạn những cơ hội tốt trong học tập lẫn công việc. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục giấc mơ IELTS của mình.

1. IELTS là gì?

IELTS là từ viết tắt của International English Language Testing System – còn được hiểu là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế với đầy đủ 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.

2. Thi IELTS bao nhiêu tiền?

Lệ phí thi IELTS trên giấy và trên máy tính là 4.664.000 VND